Tập 3· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 5/4, 10 giờ sáng · khu phố cổ Yanaka (谷中), Tokyo· 24 phút

Đất, cây, rễ

Chín chữ để tả đường đi và cây cối khi dẫn tour đi bộ. Bốn chữ có bộ 木 (cây): 樹 cây to, 枝 cành, 根 rễ, 植 trồng. 坂 có bộ 土 (đất), 沿 có bộ 氵 (nước) — men theo dòng nước, con đường.

Sáng thứ Sáu ở khu phố cổ Yanaka, trời nắng, khoảng 19 độ. Buổi thực hành dẫn tour đi bộ đầu tiên: người đào tạo dẫn nhóm người mới đi xuống dốc, men theo con phố cũ, dừng ở một cây cổ thụ mà rễ trồi lên cả mặt đường.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 谷 (cốc, thung lũng) · 坂 (phản, con dốc) · 沿 (duyên, men theo) · 穴 (huyệt, cái hố, lỗ) · 樹 (thụ, cây to) · 枝 (chi, cành) · 根 (căn, rễ, gốc) · 植 (thực, trồng) · 緑 (lục, màu xanh lá)
  • Đọc được: 谷 (たに, thung lũng) · 坂 (さか, con dốc) · 沿う (そう, men theo, dọc theo) · 穴 (あな, cái lỗ, cái hố) · 樹木 (じゅもく, cây cối) · 枝 (えだ, cành cây) · 根 (ね, rễ, gốc) · 植える (うえる, trồng (cây)) · 緑 (みどり, màu xanh lá)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Cốc

thung lũng

Bộ thủ

谷 (cốc, thung lũng)

Cách nhớ

Hai lớp nét chữ 八 chồng nhau như hai sườn núi tách ra, dưới là 口 (cửa) — khe giữa hai sườn núi mở ra: thung lũng.

Cầu Hán Việt

"Thâm sơn cùng cốc" (深山窮谷 — núi sâu hang cùng; 窮 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コク
Kun
たに
Số nét
7

Lưu ý: Trong tên đất, 谷 hay đọc や: 谷中 (やなか), 四谷 (よつや).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • やまとやまのあいだのふかいたにを、かわがながれています。

    Dòng sông chảy qua thung lũng sâu giữa hai ngọn núi.

  • やなかは、ふるいまちがのこっているにんきのばしょです。

    Yanaka là nơi được yêu thích vì còn giữ khu phố cũ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 谷 nghĩa là gì?

Phản

con dốc

土 đất + 反 ngược lại (phần chỉ âm) = 坂 con dốc

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) bên trái, 反 (ngược lại) bên phải — mặt đất dựng ngược lên: con dốc.

Cầu Hán Việt

Ít dùng trong tiếng Việt (ta nói "dốc"); tên Osaka ngày xưa viết 大坂.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン
Kun
さか
Số nét
7

Câu ví dụ

  • えきからかいしゃまで、ながいさかをのぼります。

    Từ ga tới công ty phải leo một con dốc dài.

  • さかみちにそって、ふるいいえがつづいています。

    Dọc con đường dốc là những ngôi nhà cổ nối tiếp nhau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 坂 là gì?

Duyên

men theo

氵 nước + 几 khe, miệng (phần chỉ âm) (kèm 口) = 沿 men theo

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là 几 trên 口 (khe đá có miệng) — nước chảy men theo khe đá.

Cầu Hán Việt

"Duyên hải" (沿海 — vùng ven biển), "duyên hải miền Trung".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エン
Kun
そ(う)
Số nét
8

Lưu ý: 〜に沿って = dọc theo, men theo (川に沿って dọc bờ sông); cũng dùng nghĩa "theo đúng" (計画に沿って theo đúng kế hoạch).

Câu ví dụ

  • かわにそって、さくらのきがつづいています。

    Hàng anh đào chạy dọc bờ sông.

  • このせんのえんせんには、だいがくがたくさんあります。

    Dọc tuyến tàu này có nhiều trường đại học.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 沿 nghĩa là gì?

Huyệt

cái hố, lỗ

宀 mái nhà + 八 tách ra = 穴 cái hố, lỗ

Bộ thủ

穴 (huyệt, hang, lỗ)

Cách nhớ

Trên là mái 宀, dưới là 八 (tách ra hai bên) — đất bị khoét mở dưới mái: cái hang, cái hố.

Cầu Hán Việt

"Mộ huyệt" (墓穴 — 墓 đã học), "huyệt đạo" (穴道).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケツ
Kun
あな
Số nét
5

Lưu ý: Đứng trên đầu chữ khác, 穴 là bộ "hang" như trong 空, 窓, 究 đã học.

Câu ví dụ

  • くつしたにあながあいてしまいました。

    Chiếc tất bị thủng một lỗ rồi.

  • やすすぎるはなしには、おとしあながあるかもしれません。

    Chuyện rẻ quá có khi là cái bẫy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 穴 là gì?

Thụ

cây to

木 cây + 壴 cái trống đứng (phần chỉ âm) + 寸 bàn tay, tấc (chữ học ở bài sau) = 樹 cây to

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) + 壴 (cái trống đứng) + 寸 (bàn tay) — cây đứng thẳng như cái trống lớn, tay ôm không xuể: cây to.

Cầu Hán Việt

"Cổ thụ" (古樹 — cây lâu năm).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュ
Số nét
16

Lưu ý: 木 là cây nói chung; 樹 là cây lớn, đang sống, hay dùng trong văn viết: 樹木, 街路樹.

Câu ví dụ

  • このじんじゃには、じゅもくがおおくてなつでもすずしいです。

    Ngôi đền này nhiều cây cối nên mùa hè cũng mát.

  • あきになると、がいろじゅのはがあかくなります。

    Sang thu, lá cây ven đường chuyển đỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 樹 nghĩa là gì?

Chi

cành

木 cây + 支 nhánh rẽ (phần chỉ âm) = 枝 cành

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) cạnh 支 (nhánh rẽ ra) — phần rẽ ra từ thân cây: cành.

Cầu Hán Việt

"Cành vàng lá ngọc" — chữ Hán là 金枝玉葉 (kim chi ngọc diệp).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
えだ
Số nét
8

Lưu ý: 枝 (cành, có bộ 木) khác 支 (chống đỡ, chi nhánh: 支店) đã học.

Câu ví dụ

  • つよいかぜで、きのえだがおれました。

    Gió mạnh làm gãy cành cây.

  • ビールとえだまめをちゅうもんしました。

    Tôi gọi bia và đậu nành non.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 枝 nghĩa là gì?

Căn

rễ, gốc

木 cây + 艮 dừng, bám chặt (phần chỉ âm) = 根 rễ, gốc

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) cạnh 艮 (dừng lại, bám chặt) — phần cây bám chặt dưới đất: rễ.

Cầu Hán Việt

"Căn bản" (根本), "căn nguyên" (根源).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コン
Kun
ね
Số nét
10

Lưu ý: 屋根 (やね, mái nhà) đọc theo cả từ; 根 trong đó là "phần che trên cùng" của nhà, không phải rễ.

Câu ví dụ

  • やねのうえでねこがねています。

    Có con mèo đang ngủ trên mái nhà.

  • おおきなきのねが、みちのうえまででています。

    Rễ cây lớn trồi lên tận mặt đường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 根 nghĩa là gì?

Thực

trồng

木 cây + 直 thẳng (phần chỉ âm) = 植 trồng

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) cạnh 直 (thẳng) — cắm cây cho thẳng xuống đất: trồng.

Cầu Hán Việt

"Thực vật" (植物), "thực dân" (植民).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショク
Kun
う(える)
Số nét
12

Lưu ý: 植える (trồng cây) — đuôi kana える (植える, không viết 植る).

Câu ví dụ

  • にわにあたらしいきをうえました。

    Chúng tôi đã trồng cây mới trong vườn.

  • へやにしょくぶつをおくと、きもちがあかるくなります。

    Đặt cây xanh trong phòng làm tâm trạng tươi hơn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 植 nghĩa là gì?

Lục

màu xanh lá

糸 sợi tơ + 录 nước rỉ ra (phần chỉ âm) = 緑 màu xanh lá

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) cạnh 录 (nước rỉ từ vỏ cây) — tơ nhúng vào nhựa cây thành màu xanh lá.

Cầu Hán Việt

"Diệp lục" (葉緑 — chất xanh của lá).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リョク・ロク
Kun
みどり
Số nét
14

Lưu ý: 緑 là xanh lá; nhưng người Nhật gọi đèn giao thông màu xanh là 青 (あお). Âm ロク chỉ gặp ở vài từ như 緑青 (ろくしょう, gỉ đồng).

Câu ví dụ

  • ごがつになると、やまのみどりがきれいです。

    Sang tháng Năm, màu xanh của núi rất đẹp.

  • にほんのレストランでは、りょくちゃはおかねがかからないことがおおいです。

    Ở nhà hàng Nhật, trà xanh thường không mất tiền.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 緑 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

たにtaniHán Việt Cốcthung lũng
Ví dụ

Dòng sông chảy qua thung lũng sâu giữa hai ngọn núi.

やなかyanakaHán Việt Cốc TrungYanaka (khu phố cổ ở Tokyo)
Ví dụ

Yanaka là nơi được yêu thích vì còn giữ khu phố cũ.

さかsakaHán Việt Phảndốc
Ví dụ

Từ ga tới công ty phải leo một con dốc dài.

さかみちsakamichiHán Việt Phản Đạođường dốc
Ví dụ

Dọc con đường dốc là những ngôi nhà cổ nối tiếp nhau.

そうsouHán Việt Duyênmen theo, theo đúng
えんせんensenHán Việt Duyên Tuyếndọc tuyến đường
Ví dụ

Dọc tuyến tàu này có nhiều trường đại học.

あなanaHán Việt Huyệtcái lỗ, cái hố
Ví dụ

Chiếc tất bị thủng một lỗ rồi.

おとしあなotoshianaHán Việt Lạc Huyệthố bẫy, cái bẫy
Ví dụ

Chuyện rẻ quá có khi là cái bẫy.

じゅもくjumokuHán Việt Thụ Mộccây cối
Ví dụ

Ngôi đền này nhiều cây cối nên mùa hè cũng mát.

がいろじゅgairojuHán Việt Nhai Lộ Thụcây ven đường
Ví dụ

Sang thu, lá cây ven đường chuyển đỏ.

えだedaHán Việt Chicành cây
Ví dụ

Gió mạnh làm gãy cành cây.

えだまめedamameHán Việt Chi Đậuđậu nành non (edamame)
Ví dụ

Tôi gọi bia và đậu nành non.

ねneHán Việt Cănrễ, gốc
Ví dụ

Rễ cây lớn trồi lên tận mặt đường.

やねyaneHán Việt Ốc Cănmái nhà
Ví dụ

Có con mèo đang ngủ trên mái nhà.

うえるueruHán Việt Thựctrồng (cây)
しょくぶつshokubutsuHán Việt Thực Vậtthực vật
Ví dụ

Đặt cây xanh trong phòng làm tâm trạng tươi hơn.

みどりmidoriHán Việt Lụcmàu xanh lá
Ví dụ

Sang tháng Năm, màu xanh của núi rất đẹp.

りょくちゃryokuchaHán Việt Lục Tràtrà xanh
Ví dụ

Ở nhà hàng Nhật, trà xanh thường không mất tiền.

Nhắc lạiChữ 線 trong 沿線Dạy chính ở: Kanji N2 bài 15

線 (tuyến, đường) đã học ở Kanji N2: 〜線 (せん, tuyến tàu). 沿線 (えんせん) = dọc tuyến tàu.

Nhắc lạiChữ 街 trong 街路樹Dạy chính ở: Kanji N2 bài 14

街 (nhai, phố) đã học ở Kanji N2: 街 (まち, phố xá). 街路樹 (がいろじゅ) = cây ven đường phố.

Nhắc lạiChữ 豆 trong 枝豆Dạy chính ở: Kanji N2 bài 8

豆 (đậu, hạt đậu) đã học ở Kanji N2: 豆 (まめ, hạt đậu). 枝豆 (えだまめ) = đậu nành non còn cả cành.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:三年坂
    biển tên con dốc lát đá lên chùa Kiyomizu ở Kyoto
  • biển đường:急坂注意
    biển vàng bên đường núi: chú ý dốc gắt
  • nhãn, thẻ ghi chữ:緑茶
    nhãn chai trà trong máy bán hàng tự động
  • biển ga tàu:植物園
    biển tên vườn thực vật, tên bến xe buýt 〜植物園前

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 3Chuyện của Hine

Giữa thung lũng

Sáng thứ Sáu ở khu phố cổ Yanaka, trời nắng, khoảng 19 độ. Buổi thực hành dẫn tour đi bộ đầu tiên: người đào tạo dẫn nhóm người mới đi xuống dốc, men theo con phố cũ, dừng ở một cây cổ thụ mà rễ trồi lên cả mặt đường.

きんようびのあさ、しんじんたちはやなかでまちあるきツアーのれんしゅうをしました。

たんとうしゃについてさかをおり、ふるいとおりにそってあるきます。

おおきなじゅもくのねが、みちのうえまででていました。

「ヒネさん、みて。このね、あなからでてきたみたい。」

「ほんとだ。あしにきをつけてって、おきゃくさんにいわないとね。」

ヒネさんはカードにかきました。やなかは、「たにのなか」といういみです。

「あ、ヒネさん、あそこ!」

やねのうえで、ねこがきもちよさそうにねています。

「このまちはねこがおおくて、がいこくのおきゃくさんににんきなんだって。」

「さかとみどりとねこか。いいツアーになりそう。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine ghi vào thẻ: tên 谷中 nghĩa là gì?

Câu 2 / 2

Nakamura chỉ cho Hine thấy gì trên mái nhà?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Dọc con đường dốc là những ngôi nhà cổ nối tiếp nhau.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauMàu sắc, hình dáng — 黄 紅 丸 角 型 模 象 姿 毛bài tập nhóm làm tờ rơi cho tour ngắm lá đỏ mùa thu, và chuyện dấu khoanh tròn ở Nhật.

石いしの上うえにも三年さんねん

Ngồi trên đá ba năm, đá cũng ấm (kiên trì rồi sẽ thành).

Tục ngữ — viết đủ.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:三年坂
biển tên con dốc lát đá lên chùa Kiyomizu ở Kyoto