Tập 4· Chuyện của Hine· Thứ Hai 8/4, 3 giờ chiều · phòng đào tạo tầng 5· 24 phút

Màu sắc, hình dáng

Chín chữ để tả màu và hình khi làm tờ rơi: vàng, đỏ thẫm, tròn, góc, khuôn, mẫu, dáng vẻ, lông. Ba chữ là tranh vẽ: 角 là cái sừng, 象 là con voi dựng đứng, 毛 là sợi lông. 型 và 模 ghép thành 模型 (mô hình).

Chiều thứ Hai, trời mưa, khoảng 14 độ. Bài tập nhóm hôm nay: làm tờ rơi cho tour ngắm lá đỏ mùa thu. Người đào tạo dặn: tờ rơi phải để lại ấn tượng trong ba giây, chữ không được nhỏ quá.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 黄 (hoàng, màu vàng) · 紅 (hồng, đỏ thẫm) · 丸 (hoàn, tròn) · 角 (giác, góc, sừng) · 型 (hình, khuôn, kiểu) · 模 (mô, khuôn mẫu) · 象 (tượng, hình tượng, con voi) · 姿 (tư, dáng vẻ) · 毛 (mao, lông, tóc)
  • Đọc được: 黄色 (きいろ, màu vàng) · 紅葉 (こうよう, lá đỏ mùa thu) · 丸い (まるい, tròn) · 角 (かど, góc (đường, bàn)) · 型 (かた, khuôn, kiểu) · 模型 (もけい, mô hình) · 象 (ぞう, con voi) · 姿 (すがた, dáng vẻ, hình bóng) · 毛 (け, lông, tóc)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Hoàng

màu vàng

Bộ thủ

黄 (hoàng, màu vàng)

Cách nhớ

Giữa là thửa ruộng 田 có nét sổ xuyên lên, trên là bông lúa, dưới là hai chân 八 — ruộng lúa chín vàng.

Cầu Hán Việt

"Hoàng kim" (黄金), "Hoàng Hà" (黄河).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ・オウ
Kun
き
Số nét
11

Lưu ý: 黄色 đọc きいろ; tính từ là 黄色い (きいろい). Âm オウ gặp trong 黄金 (おうごん).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • かどをまがると、きいろいたてものがみえます。

    Rẽ ở góc đường là thấy toà nhà màu vàng.

  • あきのたんぼは、おうごんのいろにひかります。

    Đồng lúa mùa thu ánh lên màu vàng ròng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 黄 là gì?

Hồng

đỏ thẫm

糸 sợi tơ + 工 công (phần chỉ âm) = 紅 đỏ thẫm

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) cạnh 工 (công phu) — tơ nhuộm công phu thành màu đỏ thẫm.

Cầu Hán Việt

"Hồng trà" (紅茶), "hồng nhan" (紅顔).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
べに・くれない
Số nét
9

Lưu ý: 紅葉 đọc こうよう (lá đỏ mùa thu) hoặc もみじ (cây phong lá đỏ). Đỏ thường là 赤; 紅 là đỏ thẫm, sang hơn, hay dùng cho son (口紅 くちべに).

Câu ví dụ

  • じゅういちがつのきょうとは、こうようをみにくるひとでいっぱいです。

    Kyoto tháng Mười Một đông nghịt người đến ngắm lá đỏ.

  • あさごはんのときは、いつもこうちゃをのみます。

    Bữa sáng tôi luôn uống hồng trà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 紅 nghĩa là gì?

Hoàn

tròn

Bộ thủ

丶 (chủ, dấu chấm)

Cách nhớ

Giống chữ 九 thêm một chấm ở bên phải — viên bi tròn lăn ra khỏi tay.

Cầu Hán Việt

"Thuốc hoàn" (丸薬 — viên thuốc tròn).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガン
Kun
まる・まる(い)
Số nét
3

Lưu ý: Ở Nhật, khoanh 丸 (まる, ○) là đúng, dấu バツ (×) là sai. Tên tàu thuyền Nhật hay có đuôi 〜丸 (まる).

Câu ví dụ

  • ただしいこたえにまるをつけてください。

    Hãy khoanh tròn câu trả lời đúng.

  • こんやはつきがまるくて、とてもあかるいです。

    Đêm nay trăng tròn, sáng lắm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 丸 là gì?

Giác

góc, sừng

Bộ thủ

角 (giác, sừng)

Cách nhớ

Hình cái sừng thú: chóp nhọn ở trên, thân sừng có hai vân ngang bên trong.

Cầu Hán Việt

"Tam giác" (三角), "lục giác" (六角).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カク
Kun
かど・つの
Số nét
7

Lưu ý: 角 (かど) là góc nhô ra ngoài (góc phố, góc bàn); góc khuất bên trong là すみ (chữ khác, học ở bài sau).

Câu ví dụ

  • テーブルのかどにあたまをぶつけました。

    Tôi va đầu vào góc bàn.

  • おにぎりをさんかくのかたちにつくります。

    Nắm cơm thành hình tam giác.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 角 là gì?

Hình

khuôn, kiểu

刑 đẽo, khắc (phần chỉ âm; chữ học ở bài sau) + 土 đất = 型 khuôn, kiểu

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

Dưới là 土 (đất), trên là 刑 (đẽo, khắc) — đẽo đất sét thành cái khuôn.

Cầu Hán Việt

"Mô hình" (模型), "điển hình" (典型 — 典 học ở bài "Chùa, nhạc, lễ").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Kun
かた
Số nét
9

Lưu ý: 型 (かた) = khuôn, kiểu mẫu; 形 (かたち) = hình dáng — cùng âm Hán Việt "hình". Trên chữ 型, phần 刑 là chữ học ở bài sau.

Câu ví dụ

  • クッキーのかたをつかって、ほしのかたちをつくりました。

    Tôi dùng khuôn bánh quy để làm hình ngôi sao.

  • おおがたのバスで、よんじゅうにんのおきゃくさまをあんないします。

    Chúng tôi đưa 40 vị khách đi bằng xe buýt cỡ lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 型 nghĩa là gì?

Mô

khuôn mẫu

木 gỗ, cây + 莫 phần chỉ âm = 模 khuôn mẫu

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) cạnh 莫 (phần chỉ âm "mô") — khuôn gỗ để làm theo: khuôn mẫu.

Cầu Hán Việt

"Quy mô" (規模), "mô hình" (模型), "mô phạm" (模範 — 範 học ở bài sau).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
モ・ボ
Số nét
14

Lưu ý: Âm ボ chỉ gặp trong 規模 (きぼ).

Câu ví dụ

  • おとうとはでんしゃのもけいをあつめています。

    Em trai tôi sưu tầm mô hình tàu điện.

  • このかいしゃはきぼがおおきくて、しゃいんがごせんにんいます。

    Công ty này quy mô lớn, có năm nghìn nhân viên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 模 nghĩa là gì?

Tượng

hình tượng, con voi

Bộ thủ

豕 (thỉ, con lợn)

Cách nhớ

Vẽ con voi dựng đứng: trên là cái đầu có vòi, dưới là thân to và bốn chân.

Cầu Hán Việt

"Ấn tượng" (印象), "hình tượng" (形象), "đối tượng" (対象).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ・ゾウ
Số nét
12

Lưu ý: Con voi là 象 (ぞう); trong từ ghép trừu tượng đọc ショウ (印象, 対象).

Câu ví dụ

  • このしゃしんはいんしょうがつよいですね。

    Tấm ảnh này gây ấn tượng mạnh nhỉ.

  • タイでは、ぞうにのるツアーがにんきでした。

    Ở Thái Lan, tour cưỡi voi từng rất được ưa chuộng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 象 nghĩa là gì?

Tư

dáng vẻ

次 tiếp theo (phần chỉ âm) + 女 phụ nữ = 姿 dáng vẻ

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

次 (tiếp theo) ở trên, 女 (cô gái) ở dưới — cô gái đứng chờ tới lượt mình, dáng đứng thẳng: dáng vẻ.

Cầu Hán Việt

"Tư thế" (姿勢), "tư sắc" (姿色).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
すがた
Số nét
9

Câu ví dụ

  • えきでははのすがたをみつけて、てをふりました。

    Thấy bóng mẹ ở ga, tôi vẫy tay.

  • ながいじかんすわるときは、しせいにきをつけましょう。

    Ngồi lâu thì nhớ chú ý tư thế nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 姿 nghĩa là gì?

Mao

lông, tóc

Bộ thủ

毛 (mao, lông)

Cách nhớ

Một sợi lông có ba nhánh ngang, đuôi cong vểnh sang phải.

Cầu Hán Việt

"Mao mạch" (毛脈), "lông mao".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
モウ
Kun
け
Số nét
4

Lưu ý: 毛 và 手 (tay) gần giống nhau: 手 có nét cuối móc sang trái, 毛 cong vểnh sang phải.

Câu ví dụ

  • うちのいぬはしろいけがながいです。

    Con chó nhà tôi có bộ lông trắng dài.

  • さむいよるは、もうふをもういちまいだします。

    Đêm lạnh tôi lấy thêm một tấm chăn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 毛 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

きいろkiiroHán Việt Hoàng Sắcmàu vàng (danh từ)
Ví dụ

Rẽ ở góc đường là thấy toà nhà màu vàng.

おうごんougonHán Việt Hoàng Kimvàng ròng
Ví dụ

Đồng lúa mùa thu ánh lên màu vàng ròng.

こうようkouyouHán Việt Hồng Diệplá đỏ (mùa thu)
Ví dụ

Kyoto tháng Mười Một đông nghịt người đến ngắm lá đỏ.

こうちゃkouchaHán Việt Hồng Tràtrà đen
Ví dụ

Bữa sáng tôi luôn uống hồng trà.

まるいmaruiHán Việt Hoàntròn
まるmaruHán Việt Hoànvòng tròn, dấu khoanh đúng
Ví dụ

Hãy khoanh tròn câu trả lời đúng.

かどkadoHán Việt Giácgóc (phố)
Ví dụ

Rẽ ở góc đường là thấy toà nhà màu vàng.

さんかくsankakuHán Việt Tam Giáchình tam giác
Ví dụ

Nắm cơm thành hình tam giác.

かたkataHán Việt Hìnhkhuôn
Ví dụ

Tôi dùng khuôn bánh quy để làm hình ngôi sao.

おおがたoogataHán Việt Đại Hìnhcỡ lớn
Ví dụ

Chúng tôi đưa 40 vị khách đi bằng xe buýt cỡ lớn.

もけいmokeiHán Việt Mô Hìnhmô hình
Ví dụ

Em trai tôi sưu tầm mô hình tàu điện.

きぼkiboHán Việt Quy Môquy mô
Ví dụ

Công ty này quy mô lớn, có năm nghìn nhân viên.

ぞうzouHán Việt Tượngcon voi
Ví dụ

Ở Thái Lan, tour cưỡi voi từng rất được ưa chuộng.

いんしょうinshouHán Việt Ấn Tượngấn tượng
Ví dụ

Tấm ảnh này gây ấn tượng mạnh nhỉ.

すがたsugataHán Việt Tưdáng vẻ, hình bóng
Ví dụ

Thấy bóng mẹ ở ga, tôi vẫy tay.

しせいshiseiHán Việt Tư Thếtư thế; thái độ (làm việc)
Ví dụ

Ngồi lâu thì nhớ chú ý tư thế nhé.

けkeHán Việt Maolông, tóc
Ví dụ

Con chó nhà tôi có bộ lông trắng dài.

もうふmoufuHán Việt Mao Bốcái chăn
Ví dụ

Đêm lạnh tôi lấy thêm một tấm chăn.

Nhắc lạiChữ 印 trong 印象Dạy chính ở: Kanji N2 bài 30

印 (ấn, con dấu) đã học ở Kanji N2: 印 (しるし, dấu hiệu). 印象 (いんしょう) = ấn tượng.

Nhắc lạiChữ 勢 trong 姿勢Dạy chính ở: Kanji N2 bài 36

勢 (thế, sức thế) đã học ở Kanji N2: 大勢 (おおぜい, đông người). 姿勢 (しせい) = tư thế.

Nhắc lạiChữ 布 trong 毛布Dạy chính ở: Kanji N2 bài 12

布 (bố, vải) đã học ở Kanji N2: 布 (ぬの, vải). 毛布 (もうふ) = chăn len, "vải lông".

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:黄色い線の内側
    thông báo, vạch trên sân ga: đứng phía trong vạch vàng
  • biển đường:大型車
    biển ở bãi đỗ xe, trạm dừng trên cao tốc: chỗ cho xe cỡ lớn
  • bảng thực đơn:紅茶
    thực đơn quán cà phê, bên cạnh コーヒー

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 4Chuyện của Hine

Tờ rơi ba giây

Chiều thứ Hai, trời mưa, khoảng 14 độ. Bài tập nhóm hôm nay: làm tờ rơi cho tour ngắm lá đỏ mùa thu. Người đào tạo dặn: tờ rơi phải để lại ấn tượng trong ba giây, chữ không được nhỏ quá.

げつようびのごごはあめでした。グループであきのこうようツアーのチラシをつくります。

「いろはきいろとべにいろにしない?こうようのいろだし。」

「いいね。じゃあ、マークはまるくして、しゃしんはうえのかどにおこう。」

たんとうしゃのはなしでは、チラシはさんびょうでいんしょうをのこさないといけません。

「さんびょうか……じゃあ、じをもっとおおきくしよう。」

「ベトナムでは、ただしいこたえにチェックをつけるけど、にほんではまるなんだよね。」

「そうそう。にほんではまるがせいかいで、まちがいはバツだよ。」

グループのみんながわらいました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Nakamura chọn hai màu gì cho tờ rơi?

Câu 2 / 2

Theo người đào tạo, tờ rơi phải để lại ấn tượng trong bao lâu?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Rẽ ở góc đường là thấy toà nhà màu vàng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐồ vật trong nhà — 机 棒 刀 弓 矢 笛 鏡 灯 冊tối mưa ở nhà trọ, bà chủ nhà cho Hine cái bàn gỗ, cây đèn bàn và một cái gương nhỏ.

十人十色じゅうにんといろ

Mười người mười màu (mỗi người một vẻ).

Tục ngữ — viết đủ.

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:黄色い線の内側
thông báo, vạch trên sân ga: đứng phía trong vạch vàng