Tập 21· Chuyện của Hine· Thứ Ba 28/5, 8 giờ sáng · cổng soát vé ga わかばだい, rồi phòng khách đoàn· 24 phút

Chữ hay gặp còn lại 1

Chín chữ tiểu học còn sót mà ngày nào bạn cũng đi ngang: ở ga (改札, 中央口), trên tờ rơi (漁港, 鉄鋼, 磁器), trong bếp (小麦粉). Đọc Hán Việt là đoán được nghĩa: 公園 công viên, 中央 trung ương, 整理 chỉnh lý, 磁石 từ thạch.

Sáng thứ Ba trời nhiều mây, khoảng 22 độ. Ở cổng soát vé ga わかばだい, thẻ tàu của Hine hết tiền đúng giờ cao điểm. Tới công ty, Tanaka nhờ cô sắp xếp lại tủ tờ rơi tour.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 公 (công, công cộng) · 央 (ương, chính giữa) · 整 (chỉnh, sắp xếp) · 漁 (ngư, đánh cá) · 札 (trát, thẻ, tờ tiền) · 帯 (đới, dải, vùng) · 鋼 (cương, thép) · 磁 (từ, từ tính, đồ sứ) · 粉 (phấn, bột)
  • Đọc được: 公園 (こうえん, công viên) · 中央 (ちゅうおう, trung tâm, chính giữa) · 整理 (せいり, sắp xếp) · 漁港 (ぎょこう, cảng cá) · 改札 (かいさつ, cổng soát vé) · 時間帯 (じかんたい, khung giờ) · 鉄鋼 (てっこう, sắt thép) · 磁石 (じしゃく, nam châm) · 小麦粉 (こむぎこ, bột mì)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Công

công cộng

八 tách ra + 厶 riêng tư = 公 công cộng

Bộ thủ

八 (bát, tám; chia)

Cách nhớ

八 ở trên là hai nét tách ra hai bên, 厶 ở dưới là "cái riêng" — mở cái riêng ra cho mọi người: của chung, công cộng.

Cầu Hán Việt

"Công viên" (公園), "công cộng" (公共), "công bằng" (公平).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
おおやけ
Số nét
4

Lưu ý: 公 (công cộng) và 工 (công nhân), 功 (công lao) cùng âm Hán Việt "công" nhưng là ba chữ khác nhau; cả ba đều đọc コウ.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • にちようびのあさ、こうえんではしっています。

    Sáng Chủ nhật tôi chạy bộ ở công viên.

  • でんしゃはこうきょうのばしょなので、でんわはちいさいこえで。

    Tàu là nơi công cộng, nên gọi điện thì nói nhỏ thôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 公 là gì?

Ương

chính giữa

Bộ thủ

大 (đại, to lớn)

Cách nhớ

Một người dang tay (大) đứng lọt giữa cái khung 冂 — người đứng ngay chính giữa.

Cầu Hán Việt

"Trung ương" (中央).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オウ
Số nét
5

Lưu ý: Chữ này gần như chỉ gặp trong 中央 (ちゅうおう). Đừng nhầm với 英 (anh, nước Anh): 英 có thêm bộ cỏ 艹 ở trên.

Câu ví dụ

  • へやのちゅうおうにおおきいテーブルがあります。

    Ở chính giữa phòng có một cái bàn lớn.

  • ちゅうおうせんにのって、しんじゅくまでいきます。

    Tôi đi tuyến Chūō tới Shinjuku.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 央 là gì?

Chỉnh

sắp xếp

束 bó + 攵 tay gõ nhẹ + 正 ngay ngắn (phần chỉ âm セイ) = 整 sắp xếp

Bộ thủ

攵 (phộc, đánh nhẹ)

Cách nhớ

Trên trái là 束 (bó), trên phải là 攵 (tay gõ nhẹ), dưới là 正 (ngay ngắn) — bó đồ lại, gõ cho gọn, đặt ngay ngắn: sắp xếp.

Cầu Hán Việt

"Chỉnh lý" (整理), "điều chỉnh" (調整), "chỉnh tề".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ
Kun
ととの(える)
Số nét
16

Lưu ý: 整理 (せいり) là xếp cho gọn, bỏ cái thừa; 整える (ととのえる) là sửa cho chỉnh tề (tóc, quần áo, điều kiện).

Câu ví dụ

  • つくえのうえをせいりしてからかえります。

    Tôi dọn bàn rồi mới về.

  • かいぎのじかんを、もういちどちょうせいします。

    Tôi sẽ điều chỉnh lại giờ họp một lần nữa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 整 là gì?

Ngư

đánh cá

氵 nước + 魚 con cá = 漁 đánh cá

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) đứng cạnh 魚 (con cá) — bắt cá dưới nước: đánh cá.

Cầu Hán Việt

"Ngư nghiệp" (漁業), "ngư dân" (漁民), "ngư trường" (漁場).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギョ・リョウ
Số nét
14

Lưu ý: 漁 và 魚 cùng âm Hán Việt "ngư", cùng đọc ギョ: 魚 là con cá, 漁 (thêm 氵) là việc đánh cá. Riêng 漁師 đọc りょうし (ngư dân).

Câu ví dụ

  • あさのぎょこうでは、とれたてのさかながうられています。

    Ở cảng cá buổi sáng, người ta bán cá vừa đánh được.

  • りょうしのあさは、たいようよりはやいです。

    Buổi sáng của ngư dân bắt đầu sớm hơn cả mặt trời.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 漁 nghĩa là gì?

Trát

thẻ, tờ tiền

木 gỗ + 乚 sợi dây buộc = 札 thẻ, tờ tiền

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) bên trái, một nét móc 乚 bên phải như sợi dây buộc — tấm thẻ gỗ có dây treo. Ngày nay "thẻ" bằng giấy là tờ tiền.

Cầu Hán Việt

"Trát" trong "trát toà" (giấy gọi của toà án) — tờ giấy, tấm thẻ.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サツ
Kun
ふだ
Số nét
5

Lưu ý: Tờ tiền giấy là お札 (おさつ), sau số thì 千円札 (せんえんさつ). Cổng soát vé 改札 (かいさつ) là chỗ "xem thẻ / vé".

Câu ví dụ

  • かいさつのまえで、ともだちをまっています。

    Tôi đang đợi bạn trước cổng soát vé.

  • このきかいはいちまんえんのおさつがつかえません。

    Máy này không dùng được tờ 10.000 yên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 札 nghĩa là gì?

Đới

dải, vùng

Bộ thủ

巾 (cân, khăn)

Cách nhớ

Phần trên như dải đai có móc treo đồ, bên dưới là 巾 (mảnh vải) — dải vải thắt ngang lưng: cái đai.

Cầu Hán Việt

"Nhiệt đới" (熱帯), "ôn đới" (温帯), "đới" trong "vành đai".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タイ
Kun
お(びる)・おび
Số nét
10

Lưu ý: Ngoài nghĩa "đai", 帯 còn là "một dải, một vùng": 時間帯 (khung giờ), 熱帯 (vùng nhiệt đới).

Câu ví dụ

  • あさのじかんたいは、でんしゃがとてもこみます。

    Khung giờ buổi sáng tàu rất đông.

  • きもののおびは、ひとりでむすぶのがむずかしいです。

    Đai của kimono tự thắt một mình thì khó.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 帯 nghĩa là gì?

Cương

thép

金 kim loại + 岡 quả đồi (phần chỉ âm コウ) = 鋼 thép

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, 岡 (quả đồi) bên phải — kim loại cứng như đá trên đồi: thép.

Cầu Hán Việt

"Cương" trong "gang thép, kiên cương" (cứng rắn như thép).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
はがね
Số nét
16

Lưu ý: Bên phải là chữ 岡 bạn đã học ở bài "Tên tỉnh 2" (静岡); 鋼 và 岡 cùng âm Hán Việt "cương".

Câu ví dụ

  • このまちはむかしからてっこうのこうじょうがおおいです。

    Thị trấn này từ xưa đã có nhiều nhà máy sắt thép.

  • はがねのようなつよいこころをもとう。

    Hãy có một trái tim mạnh mẽ như thép.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 鋼 là gì?

Từ

từ tính, đồ sứ

石 đá + 兹 hai cuộn tơ nhỏ (phần chỉ âm ジ) = 磁 từ tính, đồ sứ

Bộ thủ

石 (thạch, đá)

Cách nhớ

石 (đá) bên trái, bên phải là hai cuộn tơ nhỏ sát nhau — hòn đá kéo hai vật dính lại: đá nam châm.

Cầu Hán Việt

"Từ tính" (磁性), "từ trường" (磁場), "từ thạch" (磁石, đá nam châm).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジ
Số nét
14

Lưu ý: "Từ" trong "từ trường" chính là chữ này, khác chữ 字 (chữ viết) cũng đọc ジ. 磁器 (じき) là đồ sứ — sứ nung ở nhiệt độ cao, gõ kêu trong.

Câu ví dụ

  • れいぞうこにじしゃくでメモをつけました。

    Tôi gắn tờ ghi chú lên tủ lạnh bằng nam châm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 磁 nghĩa là gì?

Phấn

bột

米 gạo + 分 chia nhỏ (phần chỉ âm フン) = 粉 bột

Bộ thủ

米 (mễ, gạo)

Cách nhớ

米 (gạo) bên trái, 分 (chia nhỏ) bên phải — hạt gạo chia nhỏ mãi thành bột.

Cầu Hán Việt

"Phấn hoa" (花粉), "phấn" (bột trắng đánh mặt, viết bảng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フン
Kun
こ・こな
Số nét
10

Lưu ý: Đứng riêng là 粉 (こな, bột); trong từ ghép sau tên hạt thường đọc こ: 小麦粉 (こむぎこ, bột mì).

Câu ví dụ

  • こむぎことたまごで、パンケーキをつくります。

    Tôi làm bánh kếp bằng bột mì và trứng.

  • はるはかふんがおおくて、めがかゆいです。

    Mùa xuân nhiều phấn hoa, mắt bị ngứa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 粉 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

こうえんkouenHán Việt Công Viêncông viên
Ví dụ

Sáng Chủ nhật tôi chạy bộ ở công viên.

こうきょうkoukyouHán Việt Công Cộngcông cộng
Ví dụ

Tàu là nơi công cộng, nên gọi điện thì nói nhỏ thôi.

ちゅうおうchuuouHán Việt Trung Ươngtrung tâm, chính giữa
Ví dụ

Ở chính giữa phòng có một cái bàn lớn.

ちゅうおうせんchuuousenHán Việt Trung Ương Tuyếntuyến tàu Chūō
Ví dụ

Tôi đi tuyến Chūō tới Shinjuku.

ちゅうおうぐちchuuouguchiHán Việt Trung Ương Khẩucửa chính giữa (ở ga)
せいりseiriHán Việt Chỉnh Lýsắp xếp
Ví dụ

Tôi dọn bàn rồi mới về.

ちょうせいchouseiHán Việt Điều Chỉnhđiều chỉnh, sắp xếp (lịch)
Ví dụ

Tôi sẽ điều chỉnh lại giờ họp một lần nữa.

ぎょこうgyokouHán Việt Ngư Cảngcảng cá
Ví dụ

Ở cảng cá buổi sáng, người ta bán cá vừa đánh được.

りょうしryoushiHán Việt Ngư Sưngư dân
Ví dụ

Buổi sáng của ngư dân bắt đầu sớm hơn cả mặt trời.

かいさつkaisatsuHán Việt Cải Trátcổng soát vé (ở ga)
Ví dụ

Tôi đang đợi bạn trước cổng soát vé.

おさつosatsuHán Việt Tráttiền giấy
Ví dụ

Máy này không dùng được tờ 10.000 yên.

じかんたいjikantaiHán Việt Thời Gian Đớikhung giờ
Ví dụ

Khung giờ buổi sáng tàu rất đông.

おびobiHán Việt Đớiđai lưng (kimono, yukata)
Ví dụ

Đai của kimono tự thắt một mình thì khó.

てっこうtekkouHán Việt Thiết Cươngsắt thép
Ví dụ

Thị trấn này từ xưa đã có nhiều nhà máy sắt thép.

はがねhaganeHán Việt Cươngthép
Ví dụ

Hãy có một trái tim mạnh mẽ như thép.

じしゃくjishakuHán Việt Từ Thạchnam châm
Ví dụ

Tôi gắn tờ ghi chú lên tủ lạnh bằng nam châm.

じきjikiHán Việt Từ Khíđồ sứ
こむぎこkomugikoHán Việt Tiểu Mạch Phấnbột mì
Ví dụ

Tôi làm bánh kếp bằng bột mì và trứng.

かふんkafunHán Việt Hoa Phấnphấn hoa
Ví dụ

Mùa xuân nhiều phấn hoa, mắt bị ngứa.

Nhắc lạiChữ 線 trong 中央線Dạy chính ở: Kanji N2 bài 15

線 (tuyến, đường) đã học ở Kanji N2: 新幹線しんかんせん (tàu Shinkansen). 中央線 (ちゅうおうせん) = tuyến tàu Chūō.

Nhắc lạiChữ 改 trong 改札Dạy chính ở: Kanji N2 bài 47

改 (cải, sửa đổi; xem lại) đã học ở Kanji N2: 改善かいぜん (cải thiện). 改札 (かいさつ) = chỗ "xem lại vé": cổng soát vé.

Nhắc lạiChữ 鉄 trong 鉄鋼Dạy chính ở: Kanji N2 bài 23

鉄 (thiết, sắt) đã học ở Kanji N2: 地下鉄ちかてつ (tàu điện ngầm). 鉄鋼 (てっこう) = sắt thép.

Nhắc lạiChữ 麦 trong 小麦粉Dạy chính ở: Kanji N1 bài 2

麦 (mạch, lúa mì) vừa học ở bài "Ruộng nương, chăn nuôi": 小麦こむぎ (lúa mì). Thêm 粉 thành 小麦粉 (こむぎこ) = bột mì.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:中央口
    biển treo trần trong ga, chỉ lối ra cửa chính giữa
  • màn hình điện tử:花粉情報
    màn hình dự báo thời tiết mùa xuân: lượng phấn hoa hôm nay
  • nhãn, thẻ ghi chữ:小麦粉
    nhãn túi bột mì ở siêu thị

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 21Chuyện của Hine

Tủ tờ rơi theo bản đồ

Sáng thứ Ba trời nhiều mây, khoảng 22 độ. Ở cổng soát vé ga わかばだい, thẻ tàu của Hine hết tiền đúng giờ cao điểm. Tới công ty, Tanaka nhờ cô sắp xếp lại tủ tờ rơi tour.

かようびのあさ、わかばだいえきのかいさつで、ヒネさんのカードがとまりました。

おかねがたりません。ヒネさんはせんえんのおさつをいれて、いそいででんしゃにのりました。

あさのじかんたいは、でんしゃがとてもこみます。それでもヒネさんは、たんごカードをだしてよみました。

「ヒネさん、おはよう。わるいけど、パンフレットのたなをせいりしてくれる?」

「いいよ。ちほうごとにわけようか。」

ほっかいどうのぎょこうのツアー、てっこうのこうじょうけんがく、じきをつくるたいけん……。

「けんのちずとおなじように、きたからじゅんばんにおくね。」

たなかさんはでんわで、だんたいのおきゃくさまにしゅうごうばしょをせつめいしました。

「はい。かいさつをでて、ちゅうおうぐちでまっていてください。」

ヒネさんのてちょうには、まいにちのやくそくがひとつかいてあります。「つくえのうえをせいりしてからかえります。」

「たなもつくえもきれいだね。ありがとう、ヒネさん。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao thẻ tàu của Hine bị chặn ở cổng soát vé?

Câu 2 / 2

Tanaka dặn khách đoàn đợi ở đâu?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Ra khỏi cổng soát vé rồi xin đợi ở cửa chính giữa.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauChữ hay gặp còn lại 2 — 汽 衣 径 博 希 並 朗 裏 専chín chữ tiểu học cuối cùng: hơi nước, quần áo, đường kính, bảo tàng, xếp hàng, mặt sau…

早起はやおきは三文さんもんの徳とく

Dậy sớm được ba đồng lợi (dậy sớm có lợi).

Tục ngữ — viết đủ là 早起きは三文の徳 (có nơi viết 得).

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:中央口
biển treo trần trong ga, chỉ lối ra cửa chính giữa