Công
công cộng
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
八 (bát, tám; chia)
Cách nhớ
八 ở trên là hai nét tách ra hai bên, 厶 ở dưới là "cái riêng" — mở cái riêng ra cho mọi người: của chung, công cộng.
Cầu Hán Việt
"Công viên" (公園), "công cộng" (公共), "công bằng" (公平).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 公 (công cộng) và 工 (công nhân), 功 (công lao) cùng âm Hán Việt "công" nhưng là ba chữ khác nhau; cả ba đều đọc コウ.
