Tập 22· Chuyện của Hine· Thứ Năm 30/5, 2 giờ chiều · viện bảo tàng ở Ueno, Tokyo· 24 phút

Chữ hay gặp còn lại 2

Chín chữ tiểu học cuối cùng còn sót, gặp nhiều ở bảo tàng và biển chỉ dẫn: hơi nước, áo, đường kính, rộng, mong, xếp hàng, sáng sủa, mặt sau, chuyên. Hán Việt giúp nhiều: 希望 hy vọng, 専門 chuyên môn, 朗読 lãng độc, 衣類 y loại.

Chiều thứ Năm ở Ueno, trời mưa, khoảng 21 độ. Hine và Nakamura đi xem thực tế một viện bảo tàng cho tour văn hoá — trời mưa mà hàng người vẫn dài, và Hine ghi được ba điều cho tour.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 汽 (khí, hơi nước) · 衣 (y, áo, quần áo) · 径 (kính, đường kính, lối nhỏ) · 博 (bác, rộng, bác (học)) · 希 (hy, hiếm, mong) · 並 (tịnh, xếp hàng, bình thường) · 朗 (lãng, sáng sủa) · 裏 (lý, mặt sau) · 専 (chuyên, chuyên)
  • Đọc được: 汽車 (きしゃ, tàu hơi nước) · 衣類 (いるい, quần áo) · 直径 (ちょっけい, đường kính) · 博物館 (はくぶつかん, viện bảo tàng) · 希望 (きぼう, nguyện vọng, hy vọng) · 並ぶ (ならぶ, xếp hàng) · 朗読 (ろうどく, đọc diễn cảm) · 裏 (うら, mặt sau) · 専門 (せんもん, chuyên môn)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Khí

hơi nước

氵 nước + 气 làn hơi (phần chỉ âm キ) = 汽 hơi nước

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là 气 (làn hơi bốc lên) — nước bốc thành hơi: hơi nước.

Cầu Hán Việt

"Khí" trong "tàu hơi nước" ngày xưa gọi là "khí xa" (汽車).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Số nét
7

Lưu ý: 汽 (hơi nước) và 気 (khí, không khí) cùng âm Hán Việt "khí", cùng đọc キ. 汽 có 氵 vì là hơi của NƯỚC.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • むかしは、このまちにもきしゃがはしっていました。

    Ngày xưa ở thị trấn này cũng có tàu hơi nước chạy.

  • とおくでふねのきてきがきこえます。

    Xa xa nghe tiếng còi tàu thuỷ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 汽 là gì?

Y

áo, quần áo

Bộ thủ

衣 (y, áo)

Cách nhớ

Nét 亠 trên là cổ áo, phần dưới là hai vạt áo bắt chéo nhau — hình chiếc áo.

Cầu Hán Việt

"Y phục" (衣服), "y trang" (衣装), "áo cà sa" còn gọi "pháp y" (法衣).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ
Kun
ころも
Số nét
6

Lưu ý: Khi làm bộ bên trái, 衣 viết thành 衤 (như trong 初 đã học).

Câu ví dụ

  • ふゆのいるいを、はこにいれてしまいました。

    Tôi cất quần áo mùa đông vào thùng.

  • まつりのいしょうをきて、まちをあるきました。

    Tôi mặc trang phục lễ hội đi dạo phố.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 衣 là gì?

Kính

đường kính, lối nhỏ

彳 bước chân + 又 bàn tay + 土 đất = 径 đường kính, lối nhỏ

Bộ thủ

彳 (xích, bước chân trái)

Cách nhớ

彳 (bước chân) bên trái, bên phải là 又 (bàn tay) trên 土 (đất) — bước thẳng một mạch trên đất: lối đi thẳng, đường thẳng qua tâm.

Cầu Hán Việt

"Đường kính", "bán kính" (半径).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Số nét
8

Lưu ý: 径 (đường kính) khác 経 (kinh, trải qua) và 軽 (khinh, nhẹ) dù cùng phần bên phải và cùng đọc ケイ: 彳 là bước đi, 糸 là sợi chỉ, 車 là xe.

Câu ví dụ

  • このさらのちょっけいはにじゅうセンチです。

    Đường kính chiếc đĩa này là 20 xăng-ti-mét.

  • えきからはんけいいちキロに、みせがひゃくあります。

    Trong bán kính một ki-lô-mét quanh ga có một trăm cửa hàng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 径 nghĩa là gì?

Bác

rộng, bác (học)

十 mười, khắp nơi + 甫 mầm cây trên ruộng (phần chỉ âm) + 寸 bàn tay = 博 rộng, bác (học)

Bộ thủ

十 (thập, mười)

Cách nhớ

十 (mười, đủ mọi phía) bên trái, bên phải là mầm cây trên ruộng và bàn tay 寸 — tay gieo hạt khắp mười phương: rộng khắp, hiểu rộng.

Cầu Hán Việt

"Bác học" (博学), "bác ái" (博愛), "bảo tàng" tiếng Nhật là "bác vật quán" (博物館).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハク・バク
Số nét
12

Lưu ý: 博士 đọc はかせ (đọc đặc biệt; trong văn trang trọng còn đọc はくし).

Câu ví dụ

  • はくぶつかんのまえにひとがならんでいます。

    Người ta đang xếp hàng trước viện bảo tàng.

  • こどものころ、はかせになりたかったです。

    Hồi bé tôi muốn trở thành nhà bác học.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 博 nghĩa là gì?

Hy

hiếm, mong

ㄨ sợi dệt thưa + 布 tấm vải = 希 hiếm, mong

Bộ thủ

巾 (cân, khăn)

Cách nhớ

Trên là hai nét chéo ㄨ như sợi dệt thưa, dưới là 布 (tấm vải) — vải dệt thưa, sợi hiếm: hiếm; thứ hiếm thì ai cũng mong.

Cầu Hán Việt

"Hy vọng" (希望), "hy hữu" (hiếm có).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Số nét
7

Lưu ý: 希 và 布 (vải) rất giống: 希 có thêm hai nét chéo ㄨ ở trên.

Câu ví dụ

  • おきゃくさまのごきぼうをきいてから、けいかくをたてます。

    Hỏi nguyện vọng của khách xong mới lên kế hoạch.

  • きぼうがあれば、ひとはなんどでもたちあがれます。

    Còn hy vọng thì con người đứng dậy được bao nhiêu lần cũng được.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 希 nghĩa là gì?

Tịnh

xếp hàng, bình thường

Bộ thủ

一 (nhất, một; nét ngang)

Cách nhớ

Hai người đứng (hai nét dọc giữa như hai thân người) sát vai nhau trên cùng một vạch đất 一 — đứng thành hàng.

Cầu Hán Việt

"Tịnh" trong "tịnh tiến" (cùng tiến song song), "tịnh hành".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘイ
Kun
なら(ぶ)・なみ
Số nét
8

Lưu ý: なみ là "loại thường": 並 (なみ) trên thực đơn quán cơm bò là cỡ thường. 並ぶ (ならぶ) là tự xếp hàng, 並べる (ならべる) là xếp đồ cho thẳng hàng.

Câu ví dụ

  • えきからこうえんまで、なみきのみちをあるきました。

    Tôi đi bộ trên con đường có hàng cây từ ga tới công viên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 並 nghĩa là gì?

Lãng

sáng sủa

良 tốt (viết gọn; phần chỉ âm ロウ) + 月 mặt trăng = 朗 sáng sủa

Bộ thủ

月 (nguyệt, mặt trăng; tháng)

Cách nhớ

良 (tốt, ở đây viết gọn) bên trái, 月 (trăng) bên phải — trăng đẹp sáng trong: sáng sủa, giọng trong trẻo.

Cầu Hán Việt

"Lãng" trong "lãng độc" (朗読, đọc to diễn cảm), "minh lãng" (sáng sủa).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ロウ
Kun
ほが(らか)
Số nét
10

Lưu ý: 朗 rất giống chữ "lang" (chàng trai) trong tên con trai như たろう: 朗 có 月 (trăng) bên phải, còn chữ "lang" có bộ ấp (dạng chữ β) bên phải.

Câu ví dụ

  • せんせいがしをろうどくしてくださいました。

    Thầy đã đọc diễn cảm bài thơ cho chúng tôi nghe.

  • まっていたろうほうが、ついにとどきました。

    Tin vui chờ đợi bấy lâu cuối cùng đã tới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 朗 là gì?

Lý

mặt sau

亠 nửa trên của 衣 (áo) + 里 làng (phần chỉ âm リ) + 衣 nửa dưới của 衣 (áo) = 裏 mặt sau

Bộ thủ

衣 (y, áo)

Cách nhớ

Chữ 衣 (áo) bị tách đôi, nhét 里 ở giữa — lớp vải lót bên trong áo: mặt trong, mặt sau.

Cầu Hán Việt

"Lý" trong "biểu lý" (表裏, trong ngoài).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リ
Kun
うら
Số nét
13

Lưu ý: 裏 (うら, mặt sau) đối với 表 (おもて, mặt trước). Đừng nhầm với 里 (さと, làng): 裏 là 里 có 衣 bọc ngoài.

Câu ví dụ

  • チケットのうらにちずがあります。

    Mặt sau vé có bản đồ.

  • みせのひとはうらぐちからはいります。

    Nhân viên cửa hàng đi vào bằng cửa sau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 裏 là gì?

Chuyên

chuyên

Bộ thủ

寸 (thốn, tấc)

Cách nhớ

Phần trên như con suốt quay tơ, dưới là 寸 (bàn tay) — tay chỉ chăm chăm quay một con suốt: chuyên một việc.

Cầu Hán Việt

"Chuyên môn" (専門), "chuyên dụng" (専用), "chuyên gia" (専門家).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Kun
もっぱ(ら)
Số nét
9

Lưu ý: 専 không có chấm ở góc phải phía trên; viết thừa chấm là lỗi hay gặp vì chữ 博 thì có chấm.

Câu ví dụ

  • わたしのせんもんは、にほんのれきしです。

    Chuyên môn của tôi là lịch sử Nhật Bản.

  • このいりぐちはだんたいせんようです。

    Lối vào này dành riêng cho khách đoàn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 専 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

きしゃkishaHán Việt Khí Xatàu hơi nước
Ví dụ

Ngày xưa ở thị trấn này cũng có tàu hơi nước chạy.

きてきkitekiHán Việt Khí Địchcòi tàu
Ví dụ

Xa xa nghe tiếng còi tàu thuỷ.

いるいiruiHán Việt Y Loạiquần áo
Ví dụ

Tôi cất quần áo mùa đông vào thùng.

いしょうishouHán Việt Y Trangtrang phục
Ví dụ

Tôi mặc trang phục lễ hội đi dạo phố.

ちょっけいchokkeiHán Việt Trực Kínhđường kính
Ví dụ

Đường kính chiếc đĩa này là 20 xăng-ti-mét.

はんけいhankeiHán Việt Bán Kínhbán kính
Ví dụ

Trong bán kính một ki-lô-mét quanh ga có một trăm cửa hàng.

はくぶつかんhakubutsukanHán Việt Bác Vật Quánviện bảo tàng
Ví dụ

Người ta đang xếp hàng trước viện bảo tàng.

はかせhakaseHán Việt Bác Sĩtiến sĩ
Ví dụ

Hồi bé tôi muốn trở thành nhà bác học.

きぼうkibouHán Việt Hy Vọnghy vọng, nguyện vọng
Ví dụ

Hỏi nguyện vọng của khách xong mới lên kế hoạch.

きしょうkishouHán Việt Hyhiếm
ならぶnarabuHán Việt Tịnhxếp thành hàng — tự động từ
なみきnamikiHán Việt Tịnh Mộchàng cây
Ví dụ

Tôi đi bộ trên con đường có hàng cây từ ga tới công viên.

ろうどくroudokuHán Việt Lãng Độcđọc diễn cảm
Ví dụ

Thầy đã đọc diễn cảm bài thơ cho chúng tôi nghe.

ろうほうrouhouHán Việt Lãng Báotin vui
Ví dụ

Tin vui chờ đợi bấy lâu cuối cùng đã tới.

うらuraHán Việt Lýmặt sau
Ví dụ

Mặt sau vé có bản đồ.

うらぐちuraguchiHán Việt Lý Khẩucửa sau
Ví dụ

Nhân viên cửa hàng đi vào bằng cửa sau.

せんもんsenmonHán Việt Chuyên Mônchuyên ngành
Ví dụ

Chuyên môn của tôi là lịch sử Nhật Bản.

せんようsenyouHán Việt Chuyên Dụngdành riêng
Ví dụ

Lối vào này dành riêng cho khách đoàn.

Nhắc lạiChữ 装 trong 衣装Dạy chính ở: Kanji N2 bài 43

装 (trang, trang phục; trang bị) đã học ở Kanji N2: 服装ふくそう (trang phục, cách ăn mặc). 衣装 (いしょう) = trang phục (thường là trang phục biểu diễn, lễ hội).

Nhắc lạiChữ 士 trong 博士Dạy chính ở: Kanji N2 bài 33

士 (sĩ, người có nghề, có học) đã học ở Kanji N2: 弁護士べんごし (luật sư). 博士 (はかせ) = tiến sĩ, nhà bác học.

Nhắc lạiChữ 類 trong 衣類Dạy chính ở: Kanji N3 bài 40

類 (loại) đã học ở Kanji N3: 種類しゅるい (chủng loại). 衣類 (いるい) = các loại quần áo.

Nhắc lạiChữ 笛 trong 汽笛Dạy chính ở: Kanji N1 bài 5

笛 (địch, cái sáo) vừa học ở bài "Đồ vật trong nhà": 口笛くちぶえ (huýt sáo). Thêm 汽 (hơi nước) thành 汽笛 (きてき) = còi tàu — "cái sáo chạy bằng hơi nước".

Đọc ngoài đời

  • biển đường:博物館
    biển chỉ đường ở công viên Ueno
  • biển ga tàu:女性専用車
    vạch sơn và biển trên sân ga: toa dành riêng cho phụ nữ giờ cao điểm
  • nhãn, thẻ ghi chữ:裏口
    biển nhỏ ở cửa sau cửa hàng, nhà hàng

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 22Chuyện của Hine

Mặt sau tấm vé

Chiều thứ Năm ở Ueno, trời mưa, khoảng 21 độ. Hine và Nakamura đi xem thực tế một viện bảo tàng cho tour văn hoá — trời mưa mà hàng người vẫn dài, và Hine ghi được ba điều cho tour.

もくようびのごご、うえのはあめでした。

ヒネさんとなかむらさんは、ぶんかツアーのしたみにきました。

はくぶつかんのまえにひとがならんでいます。

「あめなのに、すごいれつだね。」

「うん。だんたいのおきゃくさまなら、チケットはさきによやくしないと。」

なかにはむかしのいしょうがたくさんありました。だんたいせんようのいりぐちもあります。

「ヒネさん、みて。チケットのうら、ちずになってるよ。」

ヒネさんは、おきゃくさまにくばるしりょうにかきました。「チケットのうらにちずがあります。」

なかむらさんは、おんせいガイドのろうどくをさいごまでききました。

「いつか、ベトナムごのろうどくもつくってよ。ヒネさんのこえで。」

「わたしのこえで? うん、やってみたい!」

かえりのでんしゃで、ヒネさんはノートにもうひとつかきました。「おきゃくさまのごきぼうをきいてから、けいかくをたてます。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Nakamura chỉ cho Hine điều gì trên tấm vé?

Câu 2 / 2

Nakamura muốn Hine sau này làm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Người ta đang xếp hàng trước viện bảo tàng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 1 — Bài 1 đến 22Hine mang 199 thẻ đầu tiên xuống phòng Linh, hai chị em đố nhau.

好すきこそ ものの上手じょうずなれ

Có thích thì mới giỏi.

Tục ngữ — viết đủ là 好きこそ物の上手なれ.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:博物館
biển chỉ đường ở công viên Ueno