Khí
hơi nước
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
氵 (thuỷ, nước)
Cách nhớ
氵 (nước) bên trái, bên phải là 气 (làn hơi bốc lên) — nước bốc thành hơi: hơi nước.
Cầu Hán Việt
"Khí" trong "tàu hơi nước" ngày xưa gọi là "khí xa" (汽車).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 汽 (hơi nước) và 気 (khí, không khí) cùng âm Hán Việt "khí", cùng đọc キ. 汽 có 氵 vì là hơi của NƯỚC.
