Tập 20· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 24/5, 6 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Tranh đua, xung quanh

Chín chữ về tranh đua, số nhiều và xung quanh: đối thủ, tranh đua, hăng hái, bao rơm, các, mỗi, xung quanh, vùng gần, bầy. Người Việt đọc Hán Việt là đoán được nhiều từ: 競争 cạnh tranh, 興奮 hưng phấn, 諸国 chư quốc, 周辺 chu biên.

Chiều thứ Sáu, trời nắng, khoảng 25 độ. Cuối tháng, phòng công bố cuộc thi doanh số giữa các nhóm; Tanaka ở nhóm khác. Hine nhận việc đầu tiên tự lo trọn: tour xem sumo cho đoàn 20 người, ngồi gần sàn đấu.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 敵 (địch, kẻ thù, đối thủ) · 競 (cạnh, tranh đua) · 奮 (phấn, hăng hái) · 俵 (biểu, bao gạo rơm) · 諸 (chư, các, nhiều) · 各 (các, mỗi) · 周 (chu, xung quanh) · 辺 (biên, vùng gần, bên) · 群 (quần, bầy, nhóm)
  • Đọc được: 敵 (てき, kẻ thù, đối thủ) · 競争 (きょうそう, cạnh tranh) · 興奮 (こうふん, phấn khích) · 土俵 (どひょう, sàn đấu sumo) · 諸国 (しょこく, các nước) · 各地 (かくち, các nơi) · 周り (まわり, xung quanh) · 周辺 (しゅうへん, vùng xung quanh) · 群れ (むれ, bầy, đàn)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Địch

kẻ thù, đối thủ

啇 gốc rễ (gợi âm テキ) + 攵 tay cầm roi đánh = 敵 kẻ thù, đối thủ

Bộ thủ

攵 (phộc, đánh nhẹ)

Cách nhớ

Bên trái là 啇 (gốc rễ, gợi âm テキ), bên phải là 攵 (bàn tay cầm roi đánh) — người mình phải đánh nhau: kẻ thù.

Cầu Hán Việt

"Địch thủ" (敵手), "kẻ địch", "vô địch" (無敵).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テキ
Kun
かたき
Số nét
15

Lưu ý: 素敵 (すてき) nghĩa là "tuyệt vời", không liên quan tới kẻ thù — chữ 敵 ở đây chỉ mượn âm. 敵 (đối thủ) khác 適 (thích hợp) đã học: 適 có bộ 辶.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • きのうのてきはきょうのとも。

    Kẻ thù hôm qua là bạn hôm nay.

  • すてきなホテルですね。またきたいです。

    Khách sạn tuyệt quá. Tôi muốn lại tới nữa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 敵 là gì?

Cạnh

tranh đua

立 người đứng bên trái (立 + 兄) + 立 người đứng bên phải (立 + 兄) = 競 tranh đua

Bộ thủ

立 (lập, đứng)

Cách nhớ

Hai người giống hệt nhau đứng cạnh nhau, mỗi người một chữ 立 (đứng) trên 兄 — hai anh em đứng sát vạch xuất phát: thi chạy, tranh đua.

Cầu Hán Việt

"Cạnh tranh" (競争), "cạnh" trong "cạnh tranh lành mạnh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ・ケイ
Kun
きそ(う)
Số nét
20

Lưu ý: Âm ケイ gặp trong 競馬 (けいば, đua ngựa). 競う đọc きそう.

Câu ví dụ

  • りょこうがいしゃどうしのきょうそうは、まいとしつよくなっています。

    Cạnh tranh giữa các công ty du lịch mỗi năm một gay gắt.

  • すきなきょうぎは、すもうとマラソンです。

    Môn thi đấu tôi thích là sumo và chạy marathon.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 競 nghĩa là gì?

Phấn

hăng hái

大 dang rộng + 隹 con chim + 田 ruộng = 奮 hăng hái

Bộ thủ

大 (đại, to lớn)

Cách nhớ

Trên là 大 (dang rộng), giữa là 隹 (con chim), dưới là 田 (ruộng) — con chim dang cánh, vụt bay lên khỏi ruộng: hăng hái.

Cầu Hán Việt

"Hưng phấn" (興奮), "phấn đấu", "phấn chấn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フン
Kun
ふる(う)
Số nét
16

Lưu ý: 興奮 (こうふん) là phấn khích, hồi hộp vui; trong tiếng Nhật không mang nghĩa xấu.

Câu ví dụ

  • はじめてすもうをみて、おきゃくさまはとてもこうふんしていました。

    Lần đầu xem sumo, khách rất phấn khích.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 奮 nghĩa là gì?

Biểu

bao gạo rơm

亻 người + 表 bề mặt (gợi âm ヒョウ) = 俵 bao gạo rơm

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

Bên trái là 亻 (người), bên phải là 表 (bề mặt, gợi âm ヒョウ) — người khiêng bao rơm căng tròn trên vai.

Cầu Hán Việt

chưa có từ quen trong tiếng Việt; nhớ qua 土俵 (sàn đấu sumo).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒョウ
Kun
たわら
Số nét
10

Lưu ý: 土俵 đọc どひょう (ヒョウ thành ひょう sau ど). Ranh giới tròn của sàn đấu sumo làm bằng bao rơm 俵 chôn xuống đất.

Câu ví dụ

  • どひょうのちかくのせきは、すぐにうりきれます。

    Ghế gần sàn đấu sumo bán hết rất nhanh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 俵 là gì?

Chư

các, nhiều

言 lời nói + 者 người (gợi âm ショ) = 諸 các, nhiều

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

Bên trái là 言 (lời), bên phải là 者 (người, gợi âm ショ) — lời của nhiều người: các, chư.

Cầu Hán Việt

"Chư quốc" (諸国), "chư vị", "chư hầu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショ
Số nét
15

Lưu ý: 諸 thường đứng trước danh từ để chỉ "các …": 諸国 (các nước), 諸島 (các đảo, quần đảo).

Câu ví dụ

  • とうなんアジアしょこくからのおきゃくさまがふえています。

    Khách từ các nước Đông Nam Á đang tăng lên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 諸 nghĩa là gì?

Các

mỗi

夂 bàn chân bước tới + 口 cửa nhà = 各 mỗi

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Trên là 夂 (bàn chân bước tới), dưới là 口 (cửa nhà) — bàn chân đi tới từng cửa: mỗi nhà, mỗi người.

Cầu Hán Việt

"Các" trong "các nơi" (各地), "các bên".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カク
Kun
おのおの
Số nét
6

Lưu ý: 各 là phần trong 落, 格, 客, 路, 略 đã học — nhiều chữ đọc theo âm カク / ラク / キャク.

Câu ví dụ

  • おべんとうはかくじでもってきてください。

    Xin mỗi người tự mang cơm hộp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 各 nghĩa là gì?

Chu

xung quanh

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Khung 冂 bao bọc bên ngoài, bên trong là 土 và 口 — bức tường vây kín cả đất lẫn người: vòng xung quanh.

Cầu Hán Việt

"Chu vi" (周囲), "chu kỳ" (周期), "chu đáo" (周到).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ
Kun
まわ(り)
Số nét
8

Lưu ý: 周り và 回り cùng đọc まわり; 周り là vùng xung quanh, 回り là vòng quay, lượt đi quanh. 一周 (いっしゅう) = đi một vòng.

Câu ví dụ

  • まわりのひとをたいせつにしましょう。

    Hãy trân trọng những người xung quanh mình.

  • バスでしまをいっしゅうしました。

    Tôi đi xe buýt một vòng quanh đảo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 周 nghĩa là gì?

Biên

vùng gần, bên

刀 con dao, mép + 辶 bước đi = 辺 vùng gần, bên

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

Bên trong là 刀 (con dao), bên dưới là 辶 (bước đi) — đi tới chỗ mép, chỗ rìa như lưỡi dao: bên cạnh, vùng gần.

Cầu Hán Việt

"Biên giới" (辺境), "biên" trong "vô biên".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘン
Kun
あた(り)・べ
Số nét
5

Lưu ý: この辺 (このへん) = quanh đây; 辺り (あたり) = khoảng, vùng; べ trong 海辺 (うみべ, bờ biển).

Câu ví dụ

  • えきのしゅうへんには、ちゃんこのみせがおおいです。

    Quanh ga có nhiều quán lẩu chanko (lẩu của võ sĩ sumo).

  • このへんに、コンビニはありますか。

    Quanh đây có cửa hàng tiện lợi không?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 辺 nghĩa là gì?

Quần

bầy, nhóm

君 gợi âm グン + 羊 con cừu = 群 bầy, nhóm

Bộ thủ

羊 (dương, con dê)

Cách nhớ

Bên trái là 君 (gợi âm グン), bên phải là 羊 (con cừu) — cừu bao giờ cũng đi thành bầy.

Cầu Hán Việt

"Quần chúng" (群衆), "quần thể" (群体), "quần đảo" (群島).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
グン
Kun
む(れ)
Số nét
13

Lưu ý: 群 (bầy) và 郡 (huyện) cùng đọc グン và cùng có 君; 群 có 羊 (cừu), 郡 có 阝 (thành ấp).

Câu ví dụ

  • そらをとりのむれがとんでいきます。

    Một đàn chim bay ngang bầu trời.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 群 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

てきtekiHán Việt Địchkẻ thù, đối thủ
Ví dụ

Kẻ thù hôm qua là bạn hôm nay.

すてきsutekiHán Việt Tố Địchđẹp, tuyệt
Ví dụ

Khách sạn tuyệt quá. Tôi muốn lại tới nữa.

きょうそうkyousouHán Việt Cạnh Tranhcạnh tranh
Ví dụ

Cạnh tranh giữa các công ty du lịch mỗi năm một gay gắt.

きょうぎkyougiHán Việt Cạnh Kỹthi đấu (thể thao)
Ví dụ

Môn thi đấu tôi thích là sumo và chạy marathon.

こうふんkoufunHán Việt Hưng Phấnphấn khích
Ví dụ

Lần đầu xem sumo, khách rất phấn khích.

ふるうfuruuHán Việt Phấnphấn chấn, dốc sức
どひょうdohyouHán Việt Thổ Biểusàn đấu sumo
Ví dụ

Ghế gần sàn đấu sumo bán hết rất nhanh.

こめだわらkomedawaraHán Việt Biểubao gạo bằng rơm
しょこくshokokuHán Việt Chư Quốccác nước
Ví dụ

Khách từ các nước Đông Nam Á đang tăng lên.

しょとうshotouHán Việt Chư Đảoquần đảo
かくちkakuchiHán Việt Các Địacác nơi
かくじkakujiHán Việt Các Tựmỗi người
Ví dụ

Xin mỗi người tự mang cơm hộp.

まわりmawariHán Việt Chuxung quanh
Ví dụ

Hãy trân trọng những người xung quanh mình.

いっしゅうisshuuHán Việt Nhất Chumột vòng
Ví dụ

Tôi đi xe buýt một vòng quanh đảo.

しゅうへんshuuhenHán Việt Chu Biênvùng xung quanh
Ví dụ

Quanh ga có nhiều quán lẩu chanko (lẩu của võ sĩ sumo).

このへんkonohenHán Việt Biênquanh đây
Ví dụ

Quanh đây có cửa hàng tiện lợi không?

むれmureHán Việt Quầnbầy, đàn
Ví dụ

Một đàn chim bay ngang bầu trời.

ぐんまけんgunmakenHán Việt Quần Mã Huyệntỉnh Gunma
かくはんkakuhanHán Việt Các Bancác nhóm
Nhắc lạiChữ 素 trong 素敵Dạy chính ở: Kanji N2 bài 43

素 (tố, mộc mạc, nguyên tố) đã học ở Kanji N2: 素直 (すなお, ngoan, thẳng thắn). 素敵 (すてき) = tuyệt vời.

Nhắc lạiChữ 技 trong 競技Dạy chính ở: Kanji N2 bài 43

技 (kỹ, kỹ thuật) đã học ở Kanji N2: 技術 (ぎじゅつ, kỹ thuật). 競技 (きょうぎ) = thi đấu.

Nhắc lạiChữ 興 trong 興奮Dạy chính ở: Kanji N2 bài 6

興 (hưng, hứng thú) đã học ở Kanji N2: 興味 (きょうみ, sự quan tâm). 興奮 (こうふん) = phấn khích.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:周辺地図
    bảng bản đồ khu xung quanh đặt ở cửa ra nhà ga
  • biển ga tàu:各駅停車
    bảng điện ở sân ga: tàu dừng ở mọi ga
  • biển đường:競技場
    biển chỉ đường tới sân vận động, nhà thi đấu

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 20Chuyện của Hine

Tháng này là đối thủ

Chiều thứ Sáu, trời nắng, khoảng 25 độ. Cuối tháng, phòng công bố cuộc thi doanh số giữa các nhóm; Tanaka ở nhóm khác. Hine nhận việc đầu tiên tự lo trọn: tour xem sumo cho đoàn 20 người, ngồi gần sàn đấu.

きんようびのゆうがた、ぶではんごとのうりあげのきょうそうがはっぴょうされました。

たなかさんはわらいました。「こんげつはてきだね、ヒネさん。」

「まけないよ。わたし、はじめてひとりでツアーをたんとうするんだ。」

おきゃくさまはにじゅうにんのだんたいで、どひょうのちかくのせきですもうをみます。

ヒネさんは、かいじょうのしゅうへんのあんないをよみました。ちゃんこのみせや、ちいさなしりょうかんもあります。

「りきしはちかくでみるとほんとうにおおきいよ。おきゃくさま、きっとこうふんするね。」

あんないのちずに「ぐんま」のもじがありました。けんのちずでみたじです。

「ぐんまのぐんって、『むれ』っていういみだったんだ。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao Tanaka nói tháng này hai người là "đối thủ"?

Câu 2 / 2

Đoàn khách của Hine ngồi ở đâu khi xem sumo?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Các nhóm thi đua doanh số với nhau.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauChữ hay gặp còn lại 1 — 公 央 整 漁 札 帯 鋼 磁 粉cổng soát vé buổi sáng và tủ tờ rơi cần sắp xếp.

勝かって かぶとの緒おを しめよ

Thắng rồi càng phải thắt chặt dây mũ (thắng chớ kiêu).

Tục ngữ — viết đủ là 勝って兜の緒を締めよ; 兜, 締 chưa học nên viết kana.

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:周辺地図
bảng bản đồ khu xung quanh đặt ở cửa ra nhà ga