Địch
kẻ thù, đối thủ
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
攵 (phộc, đánh nhẹ)
Cách nhớ
Bên trái là 啇 (gốc rễ, gợi âm テキ), bên phải là 攵 (bàn tay cầm roi đánh) — người mình phải đánh nhau: kẻ thù.
Cầu Hán Việt
"Địch thủ" (敵手), "kẻ địch", "vô địch" (無敵).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 素敵 (すてき) nghĩa là "tuyệt vời", không liên quan tới kẻ thù — chữ 敵 ở đây chỉ mượn âm. 敵 (đối thủ) khác 適 (thích hợp) đã học: 適 có bộ 辶.
