Cùng
cùng quẫn
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
穴 (huyệt, hang, lỗ)
Cách nhớ
穴 (cái hang) ở trên, dưới là 身 (thân người) và 弓 (cái cung) — người cầm cung chui vào tận cuối hang, hết đường lui: cùng quẫn.
Cầu Hán Việt
"Bần cùng" (貧窮), "cùng khổ" (窮苦), "vô cùng" (無窮), "cùng đường" — đúng chữ 窮.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 窮地 (きゅうち) = thế khốn cùng: 窮地に立つ / 窮地に陥る. 困窮 (こんきゅう) = khốn khó (nhất là về tiền). Khác 究 (きわめる, nghiên cứu tới cùng) cùng đọc きゅう / きわめる — 窮 là "cùng đường", 究 là "tìm tới tận gốc".
