Tập 94· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 20/12, 3 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Khó, đau, hỏng

Chữ của những thứ hỏng dần: 腐 thối (thịt 肉 trong kho 府), 朽 mục (木 cây), 崩 sập (núi 山 lở), 壊 vỡ (土 đất). 陥 rơi xuống hố, 溺 chìm trong nước, 窮 cùng đường trong hang 穴. 痴 là mê muội, 拙 là tay vụng.

Ba giờ chiều thứ Sáu ở phòng khách đoàn; ngoài trời nắng lạnh, khoảng 8 độ. Hine đang rà danh sách khách sạn và nhà trọ cho tour Kyoto.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 窮 (cùng, cùng quẫn) · 痴 (si, ngu si, mê) · 腐 (hủ, thối rữa) · 朽 (hủ, mục nát) · 崩 (băng, sụp đổ) · 壊 (hoại, phá hỏng) · 陥 (hãm, rơi vào) · 溺 (nịch, chết đuối, đắm say) · 拙 (chuyết, vụng về)
  • Đọc được: 窮地 (きゅうち, tình thế khốn cùng) · 愚痴 (ぐち, than vãn) · 腐る (くさる, thối, hỏng) · 老朽 (ろうきゅう, xuống cấp) · 崩れる (くずれる, sụp đổ) · 壊れる (こわれる, bị hỏng) · 陥る (おちいる, rơi vào) · 溺れる (おぼれる, chìm, đuối nước) · 拙い (つたない, vụng về)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Cùng

cùng quẫn

穴 cái hang + 躬 thân mình (phần chỉ âm) = 窮 cùng quẫn

Bộ thủ

穴 (huyệt, hang, lỗ)

Cách nhớ

穴 (cái hang) ở trên, dưới là 身 (thân người) và 弓 (cái cung) — người cầm cung chui vào tận cuối hang, hết đường lui: cùng quẫn.

Cầu Hán Việt

"Bần cùng" (貧窮), "cùng khổ" (窮苦), "vô cùng" (無窮), "cùng đường" — đúng chữ 窮.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キュウ
Kun
きわ(める)・きわ(まる)
Số nét
15

Lưu ý: 窮地 (きゅうち) = thế khốn cùng: 窮地に立つ / 窮地に陥る. 困窮 (こんきゅう) = khốn khó (nhất là về tiền). Khác 究 (きわめる, nghiên cứu tới cùng) cùng đọc きゅう / きわめる — 窮 là "cùng đường", 究 là "tìm tới tận gốc".

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ともだちがきゅうちをたすけてくれました。

    Bạn bè đã cứu tôi khỏi thế khốn cùng.

  • ぶっかがあがって、せいかつにこんきゅうするひとがふえています。

    Vật giá tăng, người khốn khó trong cuộc sống ngày càng nhiều.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 窮 nghĩa là gì?

Si

ngu si, mê

疒 bệnh + 知 biết (phần chỉ âm) = 痴 ngu si, mê

Bộ thủ

疒 (nạch, bệnh tật)

Cách nhớ

疒 (cái giường bệnh) phủ lên 知 (biết) — cái biết bị bệnh, không còn tỉnh táo: si mê, ngu si.

Cầu Hán Việt

"Si tình" (痴情), "ngu si" (愚痴), "si mê" — đúng chữ 痴.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チ
Số nét
13

Lưu ý: 愚痴 (ぐち) tiếng Nhật = lời than vãn, kêu ca: 愚痴を言う / こぼす — khác "ngu si" của tiếng Việt. 音痴 (おんち) = không có tai âm nhạc, hát lệch tông; 方向音痴 = người hay lạc đường. 痴漢 (ちかん) = kẻ sàm sỡ (biển cảnh báo trên tàu).

Câu ví dụ

  • そふはまいにち、ふるいいえのぐちをいっています。

    Ông tôi ngày nào cũng than phiền về căn nhà cũ.

  • わたしはおんちなので、カラオケはきくだけです。

    Tôi hát lệch tông nên đi karaoke chỉ ngồi nghe thôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 痴 nghĩa là gì?

Hủ

thối rữa

府 cái kho (phần chỉ âm) + 肉 thịt = 腐 thối rữa

Bộ thủ

广 (nghiễm, mái nhà)

Cách nhớ

府 (cái kho) ở trên, 肉 (thịt) ở dưới — thịt để quên trong kho lâu ngày: thối rữa.

Cầu Hán Việt

"Hủ bại" (腐敗), "hủ hoá" (腐化), "đậu hũ" (豆腐) — đúng chữ 腐; khác "hủ" (朽) là mục, cũng có trong bài này.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ
Kun
くさ(る)
Số nét
14

Lưu ý: 腐る (くさる) = thối, ôi (đồ ăn); nghĩa bóng "nản chí": 気が腐る. 豆腐 (とうふ) = đậu phụ — chữ "hủ" trong "đậu hũ". 腐敗 (ふはい) = thối rữa; tham nhũng, hủ bại. Từ điển Nhật xếp chữ này vào bộ 肉; khoá ghi bộ 广 theo khung.

Câu ví dụ

  • なつはたべものがすぐくさります。

    Mùa hè đồ ăn nhanh hỏng.

  • さむいひは、あたたかいとうふのりょうりがたべたくなります。

    Ngày lạnh lại thèm món đậu phụ nóng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 腐 nghĩa là gì?

Hủ

mục nát · chỉ cần nhận mặt

木 cây + 丂 cành cong (phần chỉ âm) = 朽 mục nát · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) bên trái, bên phải là nét gãy gập như cành cong queo — thân cây cong gãy vì mục: mục nát.

Cầu Hán Việt

"Bất hủ" (不朽 — không bao giờ mục, sống mãi) — đúng chữ 朽; khác "hủ" (腐) là thối.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キュウ
Kun
く(ちる)
Số nét
6

Lưu ý: 老朽 (ろうきゅう) = cũ nát, xuống cấp: 老朽化した建物 (toà nhà xuống cấp) — hay gặp trên báo. 朽ちる (くちる) = mục ra, văn viết. 不朽の名作 = kiệt tác bất hủ. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • ろうきゅうしたはしは、らいねんあたらしくなります。

    Cây cầu xuống cấp sẽ được làm mới vào năm sau.

  • あめにぬれて、ふるいきのもんがくちていました。

    Dầm mưa lâu ngày, cánh cổng gỗ cũ đã mục.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 朽 là gì?

Băng

sụp đổ

山 núi + 朋 bạn, hai mặt trăng (phần chỉ âm) = 崩 sụp đổ

Bộ thủ

山 (sơn, núi)

Cách nhớ

山 (núi) ở trên, 朋 (hai mặt trăng 月 đứng cạnh nhau) ở dưới — chân núi chỉ dựa trên hai cột mỏng, núi lở xuống: sụp đổ.

Cầu Hán Việt

"Băng hà" (崩遐 — vua mất), "băng hoại" (崩壊), "băng huyết" — đúng chữ 崩; khác "băng" (氷) là nước đá.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ
Kun
くず(れる)・くず(す)
Số nét
11

Lưu ý: 崩れる (くずれる) = đổ, sụp, vỡ ra (núi, toà nhà, thời tiết, kế hoạch): 天気が崩れる (trời trở xấu). 崩す (くずす) = phá ra, đổi tiền lẻ: 一万円札を崩す. 崩壊 (ほうかい) = sụp đổ.

Câu ví dụ

  • ふるいたてものがくずれました。

    Toà nhà cũ đã sập.

  • じしんでまちのおおくのいえがほうかいしました。

    Vì động đất, nhiều ngôi nhà trong thị trấn đã sụp đổ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 崩 là gì?

Hoại

phá hỏng

土 đất + 褱 ôm vào áo (phần chỉ âm, ở đây viết gọn) = 壊 phá hỏng

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) bên trái, bên phải là cái áo (衣) giấu giọt nước mắt bên trong — tường đất sụp, người ôm áo khóc: vỡ, hỏng.

Cầu Hán Việt

"Phá hoại" (破壊), "băng hoại" (崩壊), "hoại tử" (壊死) — đúng chữ 壊.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ
Kun
こわ(れる)・こわ(す)
Số nét
16

Lưu ý: 壊れる (こわれる) = bị hỏng, vỡ (tự động từ): テレビが壊れた. 壊す (こわす) = làm hỏng, phá (tha động từ). 破壊 (はかい) = phá huỷ. Đồ vật hỏng dùng 壊れる, đồ ăn hỏng dùng 腐る. Dạng cũ 壞.

Câu ví dụ

  • きかいがこわれて、しごとがとまりました。

    Máy móc hỏng nên công việc dừng lại.

  • もりのはかいは、どうぶつのいのちにもかんけいします。

    Việc phá rừng cũng liên quan tới sự sống của động vật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 壊 nghĩa là gì?

Hãm

rơi vào

阝 gò đất + 臽 hố bẫy (phần chỉ âm, ở đây viết gọn) = 陥 rơi vào

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) bên trái, bên phải là người rơi vào cái hố bẫy (臽) — đi trên gò mà sụt chân xuống hố: rơi vào.

Cầu Hán Việt

"Hãm hại" (陥害), "công hãm" (攻陥 — đánh chiếm thành) — đúng chữ 陥 (sách Hán Việt in dạng cũ 陷).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
おちい(る)・おとしい(れる)
Số nét
10

Lưu ý: 陥る (おちいる) = rơi vào (tình trạng xấu): 危機に陥る (rơi vào khủng hoảng). 陥れる (おとしいれる) = gài bẫy, hãm hại. 欠陥 (けっかん) = khiếm khuyết, lỗi (sản phẩm): 欠陥住宅 (nhà lỗi kết cấu).

Câu ví dụ

  • かいしゃのけいえいがききにおちいりました。

    Việc kinh doanh của công ty rơi vào khủng hoảng.

  • このくるまにはけっかんがみつかりました。

    Người ta đã phát hiện lỗi ở chiếc xe này.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 陥 là gì?

Nịch

chết đuối, đắm say

氵 nước + 弱 yếu (phần chỉ âm) = 溺 chết đuối, đắm say

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 弱 (yếu — hai cánh cung mềm) bên phải — người yếu sức giữa dòng nước: chìm, đuối nước.

Cầu Hán Việt

"Nịch ái" (溺愛 — yêu chiều quá mức), "trầm nịch" (沈溺 — chìm đắm) — đúng chữ 溺; ít gặp trong tiếng Việt.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
デキ
Kun
おぼ(れる)
Số nét
13

Lưu ý: 溺れる (おぼれる) = chìm, đuối nước; nghĩa bóng "chìm đắm": 酒に溺れる. 溺愛 (できあい) = cưng chiều quá mức. Tục ngữ 溺れる者はわらをもつかむ = chết đuối vớ được cọc.

Câu ví dụ

  • うみでおぼれたこどもを、ちちおやがたすけました。

    Người bố đã cứu đứa trẻ bị đuối nước ngoài biển.

  • そぼはまごをできあいしています。

    Bà tôi cưng chiều cháu quá mức.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 溺 nghĩa là gì?

Chuyết

vụng về

扌 tay + 出 đi ra (phần chỉ âm) = 拙 vụng về

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 出 (đi ra) bên phải — tay vụng làm gì cũng lòi ra lỗi: vụng về.

Cầu Hán Việt

"Chuyết bút" (拙筆 — lời khiêm tốn về chữ viết của mình; ít dùng) — đúng chữ 拙.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セツ
Kun
つたな(い)
Số nét
8

Lưu ý: 拙い (つたない) = vụng về, non tay: 拙い日本語ですが… (tiếng Nhật của tôi còn vụng, nhưng…) — câu khiêm tốn hay gặp. 稚拙 (ちせつ) = non nớt, vụng. 拙速 (せっそく) = nhanh mà ẩu.

Câu ví dụ

  • つたないぶんしょうですが、さいごまでよんでください。

    Bài viết còn vụng, nhưng mong bạn đọc tới cuối.

  • こどものちせつなえにも、きもちがこもっています。

    Bức tranh còn non tay của đứa trẻ vẫn chứa đầy tình cảm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 拙 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

きゅうちkyuuchiHán Việt Cùng Địatình thế khốn cùng
Ví dụ

Bạn bè đã cứu tôi khỏi thế khốn cùng.

こんきゅうkonkyuuHán Việt Khốn Cùngtúng quẫn
Ví dụ

Vật giá tăng, người khốn khó trong cuộc sống ngày càng nhiều.

ぐちguchiHán Việt Ngu Sithan vãn
Ví dụ

Ông tôi ngày nào cũng than phiền về căn nhà cũ.

おんちonchiHán Việt Âm Sikhông có tai âm nhạc
Ví dụ

Tôi hát lệch tông nên đi karaoke chỉ ngồi nghe thôi.

くさるkusaruHán Việt Hủthối, hỏng
とうふtoufuHán Việt Đậu Hủđậu phụ
Ví dụ

Ngày lạnh lại thèm món đậu phụ nóng.

ろうきゅうroukyuuHán Việt Lão Hủxuống cấp
Ví dụ

Cây cầu xuống cấp sẽ được làm mới vào năm sau.

くちるkuchiruHán Việt Hủmục nát
くずれるkuzureruHán Việt Băngsụp, đổ, vỡ
ほうかいhoukaiHán Việt Băng Hoạisụp đổ
Ví dụ

Vì động đất, nhiều ngôi nhà trong thị trấn đã sụp đổ.

こわれるkowareruHán Việt Hoạihỏng
はかいhakaiHán Việt Phá Hoạiphá huỷ
Ví dụ

Việc phá rừng cũng liên quan tới sự sống của động vật.

おちいるochiiruHán Việt Hãmrơi vào
けっかんkekkanHán Việt Khiếm Hãmkhiếm khuyết (sản phẩm)
Ví dụ

Người ta đã phát hiện lỗi ở chiếc xe này.

おぼれるoboreruHán Việt Nịchchìm, đuối nước
できあいdekiaiHán Việt Nịch Áiyêu chiều quá mức
Ví dụ

Bà tôi cưng chiều cháu quá mức.

つたないtsutanaiHán Việt Chuyếtvụng về
Ví dụ

Bài viết còn vụng, nhưng mong bạn đọc tới cuối.

ちせつchisetsuHán Việt Trĩ Chuyếtnon nớt, vụng về
Ví dụ

Bức tranh còn non tay của đứa trẻ vẫn chứa đầy tình cảm.

Nhắc lạiChữ 豆 trong 豆腐Dạy chính ở: Kanji N2 bài 8

豆 (đậu, hạt đậu) đã học ở Kanji N2: 豆まめ (hạt đậu). 豆腐 (とうふ) = đậu phụ.

Nhắc lạiChữ 困 trong 困窮Dạy chính ở: Kanji N3 bài 4

困 (khốn, khó khăn) đã học ở Kanji N3: 困こまる (gặp khó). 困窮 (こんきゅう) = khốn cùng.

Nhắc lạiChữ 老 trong 老朽Dạy chính ở: Kanji N3 bài 2

老 (lão, già) đã học ở Kanji N3: 老人ろうじん (người già). 老朽 (ろうきゅう) = xuống cấp.

Nhắc lạiChữ 愚 và 稚 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 29

愚 (ngu, dại) và 稚 (trĩ, non) học ở bài "Tính tình": 愚おろか (ngu ngốc), 幼稚ようち (ấu trĩ). 愚痴 (ぐち) = than vãn, 稚拙 (ちせつ) = non nớt, vụng.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:壊れ物注意
    nhãn dán trên thùng hàng gửi bưu điện, chuyển nhà: hàng dễ vỡ
  • biển đường:がけ崩れ注意
    biển bên đường núi: cẩn thận sạt lở vách đá
  • biển cửa tiệm:豆腐
    bảng giá ở quầy đồ tươi siêu thị

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 94Chuyện của Hine

Cái cầu thang mục

Ba giờ chiều thứ Sáu ở phòng khách đoàn; ngoài trời nắng lạnh, khoảng 8 độ. Hine đang rà danh sách khách sạn và nhà trọ cho tour Kyoto.

きんようびのごご、ヒネさんはきょうとツアーのホテルとやどのリストをみなおしていました。

ふるいりょかんのつについて、おきゃくさまから「たてものがろうきゅうしている」というこえがありました。かいだんのかどがくさっていて、あるばんはヒーターがこわれたそうです。

ヒネさんがいいました。「おきゃくさまはひとばんじゅうぐちをいっていたそうです。」

はやしかちょうがいいました。「そのやどはリストからはずそう。かいだんがくずれたら、だんたいのぜんいんがあぶない。」

ヒネさんがこたえました。「はい、すぐにはずします。」

きむらさんがいいました。「ヒネさん、ほうこくしょのまとめにはけっかんをはっきりかいてね。とおまわしにかくと、ぶんしょうのつたなさがでちゃうから。」

ヒネさんがいいました。「わかりました。いいにくいことほど、はっきりかきます。」

ヒネさんはまいのカードをかきました。やちんのきじでみた「こんきゅう」と「きゅうち」、プールのきゅうじょのニュースの「おぼれる」、しょうせつでおぼえた「ききにおちいる」もかきたしました。

ヒネさんはこころのなかでおもいました。「きゅうちにおちいらないように、じゅんびははやめにしよう。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao anh Hayashi bảo bỏ nhà trọ cũ khỏi danh sách?

Câu 2 / 2

Chị Kimura dặn Hine viết phần tóm tắt báo cáo thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Toà nhà cũ đã sập.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐiều kiện, khả năng — 堪 敢 擬 宜 是 但 且 又 如mở Chặng 14: chữ về khái niệm trừu tượng, văn viết.

転ころんでも ただでは起おきない

Ngã cũng không đứng dậy tay không (thất bại cũng phải nhặt lấy bài học).

Tục ngữ có thật — dạng cổ 転んでもただでは起きぬ.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:壊れ物注意
nhãn dán trên thùng hàng gửi bưu điện, chuyển nhà: hàng dễ vỡ