Tập 93· Chuyện của Hine· Thứ Tư 18/12, 2 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Tốt, đẹp, đầy đủ

Chín chữ để khen cho đúng: 佳 hay, 芳 thơm (艹 cỏ), 爽 sảng khoái, 裕 dư dả (衤 áo), 盆 cái khay (皿), 壮 hùng vĩ, 崇 tôn sùng (山 núi cao), 緻 tinh xảo (糸 sợi tơ), 寧 lịch sự (宀 mái nhà). Chữ khen phải chọn vừa, đừng quá lời.

Hai giờ chiều thứ Tư ở phòng khách đoàn; ngoài trời nắng, khoảng 10 độ. Hine đang viết phần giới thiệu Huế cho sổ tay tour.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 佳 (giai, đẹp, tốt) · 芳 (phương, thơm, (lời) quý) · 爽 (sảng, sảng khoái) · 裕 (dụ, dư dả) · 盆 (bồn, khay, lễ Obon) · 壮 (tráng, cường tráng, to lớn) · 崇 (sùng, tôn sùng) · 緻 (trí, tinh xảo) · 寧 (ninh, lịch sự, kỹ (丁寧))
  • Đọc được: 佳作 (かさく, tác phẩm hay) · 芳香 (ほうこう, hương thơm) · 爽やか (さわやか, sảng khoái) · 裕福 (ゆうふく, giàu có) · 盆 (ぼん, khay) · 壮大 (そうだい, hùng vĩ) · 崇拝 (すうはい, sùng bái) · 緻密 (ちみつ, tỉ mỉ) · 丁寧 (ていねい, cẩn thận, lịch sự)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Giai

đẹp, tốt · chỉ cần nhận mặt

亻 người + 圭 ngọc quý (phần chỉ âm) = 佳 đẹp, tốt · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) đứng cạnh 圭 (hai lớp đất 土 chồng lên nhau — viên ngọc quý) — người như ngọc quý: đẹp, hay.

Cầu Hán Việt

"Giai nhân" (佳人), "giai thoại" (佳話), "giai phẩm" (佳品) — đúng chữ 佳; khác "giai" (階) trong "giai đoạn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Số nét
8

Lưu ý: 佳作 (かさく) = tác phẩm hay (thường là giải dưới giải chính trong cuộc thi: 佳作に選ばれる). 佳境 (かきょう) = đoạn hay nhất, cao trào: 話が佳境に入る. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • わたしのしゃしんがコンテストでかさくにえらばれました。

    Bức ảnh của tôi được chọn vào giải khuyến khích ở cuộc thi.

  • えいががかきょうにはいったところで、でんわがなりました。

    Phim vừa vào đoạn hay nhất thì điện thoại reo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 佳 nghĩa là gì?

Phương

thơm, (lời) quý · chỉ cần nhận mặt

艹 cỏ + 方 phương hướng (phần chỉ âm) = 芳 thơm, (lời) quý · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ hoa) trên 方 (bốn phương) — hương cỏ hoa bay khắp bốn phương: thơm.

Cầu Hán Việt

"Phương danh" (芳名 — quý danh), "phương thảo" (芳草 — cỏ thơm) — đúng chữ 芳; khác "phương" (方) là hướng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ
Kun
かんば(しい)
Số nét
7

Lưu ý: 芳香 (ほうこう) = hương thơm: 芳香剤 (chất tạo mùi thơm). 芳しい (かんばしい) = thơm; hay dùng phủ định: 成績が芳しくない (kết quả không mấy khả quan). 芳名 (ほうめい) = quý danh (sổ ghi tên khách ở lễ cưới, lễ tang). Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • へやにはなのほうこうがひろがりました。

    Hương hoa lan toả khắp căn phòng.

  • うりあげがかんばしくないので、けいかくをみなおします。

    Doanh số không mấy khả quan nên chúng tôi xem lại kế hoạch.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 芳 nghĩa là gì?

Sảng

sảng khoái

Bộ thủ

大 (đại, to lớn)

Cách nhớ

大 (người dang tay) với bốn dấu ✕ hai bên nách — áo phanh ra cho gió lùa qua: mát rượi, sảng khoái.

Cầu Hán Việt

"Sảng khoái" (爽快) — đúng chữ 爽.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
さわ(やか)
Số nét
11

Lưu ý: 爽やか (さわやか) = mát mẻ, dễ chịu (gió, buổi sáng); cũng khen người "tươi tắn, dễ mến": 爽やかな笑顔. 爽快 (そうかい) = sảng khoái — chính là "sảng khoái" của tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • あさのくうきはさわやかです。

    Không khí buổi sáng thật sảng khoái.

  • やまのうえであせをかいたら、きぶんがそうかいになりました。

    Đổ mồ hôi trên núi xong, tâm trạng sảng khoái hẳn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 爽 nghĩa là gì?

Dụ

dư dả

衤 áo + 谷 thung lũng (phần chỉ âm) = 裕 dư dả

Bộ thủ

衤 (y, áo)

Cách nhớ

衤 (áo) bên trái, 谷 (thung lũng) bên phải — áo rộng như thung lũng, mặc còn thừa chỗ: dư dả.

Cầu Hán Việt

"Phú dụ" (富裕 — giàu có; ít dùng trong tiếng Việt) — đúng chữ 裕.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユウ
Số nét
12

Lưu ý: 余裕 (よゆう) = còn dư, thong thả (thời gian, tiền, sức): 時間に余裕がある. 裕福 (ゆうふく) = giàu có, khá giả. Viết bộ 衤 (áo, có thêm một chấm) — đừng nhầm với 浴 (tắm, bộ nước).

Câu ví dụ

  • じかんによゆうをもっていえをでましょう。

    Hãy ra khỏi nhà sớm cho dư thời gian.

  • かれはゆうふくないえにうまれました。

    Anh ấy sinh ra trong một gia đình khá giả.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 裕 nghĩa là gì?

Bồn

khay, lễ Obon

分 chia (phần chỉ âm) + 皿 đĩa = 盆 khay, lễ Obon

Bộ thủ

皿 (mãnh, bát đĩa)

Cách nhớ

分 (chia) ở trên, 皿 (cái đĩa) ở dưới — cái khay to để chia đồ ăn cho mọi người.

Cầu Hán Việt

"Bồn địa" (盆地 — lòng chảo), "bồn cảnh" (盆景 — cây cảnh trong chậu) — đúng chữ 盆; khác "bồn" trong "bồn tắm" (thường không viết 盆).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボン
Số nét
9

Lưu ý: 盆 (ぼん) = cái khay; お盆 (おぼん) = khay bưng đồ, và cũng là lễ Obon giữa tháng Tám (ở nhiều nơi), dịp về quê viếng mộ tổ tiên. 盆地 (ぼんち) = lòng chảo: Kyoto nằm trong 京都盆地.

Câu ví dụ

  • おちゃをおぼんにのせてはこびました。

    Tôi đặt trà lên khay rồi bưng đi.

  • きょうとはぼんちなので、なつはとてもあついです。

    Kyoto nằm trong lòng chảo nên mùa hè rất nóng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 盆 là gì?

Tráng

cường tráng, to lớn

丬 tấm gỗ (phần chỉ âm) + 士 tráng sĩ = 壮 cường tráng, to lớn

Bộ thủ

士 (sĩ, kẻ sĩ)

Cách nhớ

丬 (tấm phản gỗ dựng đứng) bên trái, 士 (tráng sĩ) bên phải — tráng sĩ đứng thẳng như cây cột: khoẻ mạnh, to lớn.

Cầu Hán Việt

"Tráng lệ" (壮麗), "hùng tráng" (雄壮), "cường tráng" (強壮), "tráng sĩ" (壮士) — đúng chữ 壮.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Số nét
6

Lưu ý: 壮大 (そうだい) = hùng vĩ, quy mô lớn (cảnh, kế hoạch). 壮観 (そうかん) = cảnh tượng hùng tráng. Chữ cũ viết 壯.

Câu ví dụ

  • そうだいなけしきにことばがでませんでした。

    Cảnh sắc hùng vĩ khiến tôi không nói nên lời.

  • せんわのとりがいちどにとぶようすはそうかんでした。

    Cảnh nghìn con chim cùng bay lên một lúc thật hùng tráng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 壮 là gì?

Sùng

tôn sùng · chỉ cần nhận mặt

山 núi + 宗 tông, tôn giáo (phần chỉ âm) = 崇 tôn sùng · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

山 (sơn, núi)

Cách nhớ

山 (núi) ở trên, 宗 (tông, tôn giáo) ở dưới — đền thờ đặt trên đỉnh núi cao để người ta ngước lên tôn thờ.

Cầu Hán Việt

"Sùng bái" (崇拝), "tôn sùng" (尊崇), "sùng kính" (崇敬) — đúng chữ 崇.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
スウ
Kun
あが(める)
Số nét
11

Lưu ý: 崇拝 (すうはい) = sùng bái, tôn thờ. 崇める (あがめる) = tôn thờ, kính ngưỡng. Phần dưới là 宗 (có 示), đừng nhầm với 祟 (たたり, bị quở phạt — chữ ngoài bảng, phần trên là 出). Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • むかしのひとはやまをかみとしてすうはいしました。

    Người xưa tôn thờ núi như thần.

  • むらのひとはおおきなきをあがめています。

    Người trong làng tôn thờ cây cổ thụ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 崇 nghĩa là gì?

Trí

tinh xảo · chỉ cần nhận mặt

糸 sợi tơ + 致 đưa tới (phần chỉ âm) = 緻 tinh xảo · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) bên trái, 致 (đưa tới tận nơi) bên phải — sợi tơ được dệt tới tận từng mũi nhỏ nhất: tỉ mỉ, tinh xảo.

Cầu Hán Việt

"Tinh trí" (精緻 — tinh xảo; tiếng Việt ít dùng, quen nói "tinh xảo") — đúng chữ 緻.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チ
Số nét
16

Lưu ý: 緻密 (ちみつ) = tỉ mỉ, chặt chẽ: 緻密な計画 (kế hoạch chi li). 精緻 (せいち) = tinh xảo (hoa văn, tác phẩm). Gần như chỉ gặp trong hai từ này. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • かれはちみつなけいかくをたてるひとです。

    Anh ấy là người lập kế hoạch rất tỉ mỉ.

  • きゅうでんのかべにはせいちなもようがあります。

    Trên tường cung điện có hoa văn tinh xảo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 緻 nghĩa là gì?

Ninh

lịch sự, kỹ (丁寧)

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

Dưới 宀 (mái nhà) có 心 (lòng), 皿 (cái bát) và 丁 (người) — trong nhà có cơm ăn, lòng yên, người đứng ngay ngắn: bình yên, chu đáo.

Cầu Hán Việt

"An ninh" (安寧), "Ninh Bình" (寧平), "Hải Ninh" — đúng chữ 寧.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ネイ
Số nét
14

Lưu ý: 丁寧 (ていねい) = lịch sự, cẩn thận, kỹ càng: 丁寧な説明, 丁寧に書く. Tiếng Nhật 安寧 (あんねい) = bình an, yên ổn của xã hội — khác "an ninh" (治安) của tiếng Việt ngày nay. 丁寧語 = lối nói lịch sự です/ます.

Câu ví dụ

  • ていねいなせつめいをありがとうございました。

    Cảm ơn bạn đã giải thích cẩn thận.

  • 々ひとびとはしゃかいのあんねいをねがっています。

    Mọi người mong xã hội được bình an.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 寧 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かさくkasakuHán Việt Giai Tácgiải khuyến khích
Ví dụ

Bức ảnh của tôi được chọn vào giải khuyến khích ở cuộc thi.

かきょうkakyouHán Việt Giai Cảnhđoạn hay nhất
Ví dụ

Phim vừa vào đoạn hay nhất thì điện thoại reo.

ほうこうhoukouHán Việt Phương Hươnghương thơm
Ví dụ

Hương hoa lan toả khắp căn phòng.

かんばしいkanbashiiHán Việt Phương(không) khả quan
さわやかsawayakaHán Việt Sảngsảng khoái
Ví dụ

Không khí buổi sáng thật sảng khoái.

そうかいsoukaiHán Việt Sảng Khoáisảng khoái
Ví dụ

Đổ mồ hôi trên núi xong, tâm trạng sảng khoái hẳn.

ゆうふくyuufukuHán Việt Dụ Phúcgiàu có
Ví dụ

Anh ấy sinh ra trong một gia đình khá giả.

よゆうyoyuuHán Việt Dư Dụdư dả
Ví dụ

Hãy ra khỏi nhà sớm cho dư thời gian.

ぼんbonHán Việt Bồnkhay
Ví dụ

Tôi đặt trà lên khay rồi bưng đi.

ぼんちbonchiHán Việt Bồn Địalòng chảo
Ví dụ

Kyoto nằm trong lòng chảo nên mùa hè rất nóng.

そうだいsoudaiHán Việt Tráng Đạihùng vĩ
Ví dụ

Cảnh sắc hùng vĩ khiến tôi không nói nên lời.

そうかんsoukanHán Việt Tráng Quancảnh tượng hùng tráng
Ví dụ

Cảnh nghìn con chim cùng bay lên một lúc thật hùng tráng.

すうはいsuuhaiHán Việt Sùng Báisùng bái
Ví dụ

Người xưa tôn thờ núi như thần.

あがめるagameruHán Việt Sùngtôn sùng
ちみつchimitsuHán Việt Trí Mậttinh vi, tỉ mỉ
Ví dụ

Anh ấy là người lập kế hoạch rất tỉ mỉ.

せいちseichiHán Việt Tinh Trítinh vi
Ví dụ

Trên tường cung điện có hoa văn tinh xảo.

ていねいteineiHán Việt Đinh Ninhcẩn thận, lịch sự
Ví dụ

Cảm ơn bạn đã giải thích cẩn thận.

あんねいanneiHán Việt An Ninhbình an
Ví dụ

Mọi người mong xã hội được bình an.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 大丈夫だいじょうぶ

    ổn, không sao (chữ 丈 học ở bài sau)

Nhắc lạiChữ 香 trong 芳香Dạy chính ở: Kanji N2 bài 46

香 (hương, mùi thơm) đã học ở Kanji N2: 香かおり (hương thơm). 芳香 (ほうこう) = hương thơm.

Nhắc lạiChữ 拝 trong 崇拝Dạy chính ở: Kanji N2 bài 41

拝 (bái, vái lạy) đã học ở Kanji N2: 拝見はいけん (xin xem — khiêm nhường). 崇拝 (すうはい) = sùng bái.

Nhắc lạiChữ 境 trong 佳境Dạy chính ở: Kanji N3 bài 31

境 (cảnh, ranh giới) đã học ở Kanji N3: 国境こっきょう (biên giới). 佳境 (かきょう) = đoạn hay nhất.

Nhắc lạiChữ 快 và 密 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 16

快 (khoái, dễ chịu) và 密 (mật, dày, kín) học ở bài "Tính chất": 快適かいてき (dễ chịu), 秘密ひみつ (bí mật). 爽快 (そうかい) = sảng khoái, 緻密 (ちみつ) = tỉ mỉ.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:お盆休み
    giấy dán cửa tiệm báo ngày nghỉ dịp lễ Obon
  • nhãn, thẻ ghi chữ:芳名録
    sổ ghi tên khách đặt ở bàn tiếp tân lễ cưới, lễ tang
  • màn hình điện tử:時間に余裕を持ってお出かけください
    màn hình ở ga, đường cao tốc ngày lễ: hãy đi sớm cho dư thời gian

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 93Chuyện của Hine

Chữ khen cho vừa

Hai giờ chiều thứ Tư ở phòng khách đoàn; ngoài trời nắng, khoảng 10 độ. Hine đang viết phần giới thiệu Huế cho sổ tay tour.

すいようびのごご、ヒネさんはツアーのガイドブックにいれるフエのしょうかいぶんをかいていました。

はやしかちょうがいいました。「ヒネさん、おおきすぎることばはつかわないで。せいかくなことばをえらぼう。」

ヒネさんがこたえました。「はい。おうきゅうは『そうだい』、たてもののもようは『ちみつ』とかきます。」

はやしかちょうがいいました。「いいね。ホテルのひとは『ていねい』。それでじゅうぶんだ。」

きむらさんもいいました。「かさくをたくさんよむといいよ。はなしがかきょうにはいると、よむひとはほんとうにいきたくなるから。」

ヒネさんは、あさのフエのかわのかぜを「さわやか」、おうのおはかのおこうを「かんばしい」とかきました。

ヒネさんがいいました。「にっていにはよゆうがありますから、おきゃくさまはいそがなくてもです、ともかきました。」

「ぼん」や「ゆうふく」はあまりつかわないかもしれません。でも、てらやじんじゃのはなしには「すうはい」がでてきそうです。

ヒネさんはまいのカードをかいて、したがきをもういちどよみなおしました。

ヒネさんははやしかちょうにいいました。「ていねいなせつめいをありがとうございました。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Anh Hayashi dặn Hine điều gì khi viết bài giới thiệu?

Câu 2 / 2

Theo chị Kimura, vì sao nên đọc nhiều bài hay?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Cảm ơn bạn đã giải thích cẩn thận.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauKhó, đau, hỏng — 窮 痴 腐 朽 崩 壊 陥 溺 拙chữ về khốn khó, mục nát và sụp đổ.

終おわりよければ すべてよし

Kết thúc tốt đẹp thì mọi thứ đều tốt đẹp.

Tục ngữ có thật (người Nhật dùng như tục ngữ, gốc là tên một vở kịch của Shakespeare) — viết đủ 終わり良ければ全て良し (良, 全 thường viết kana trong câu này).

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:お盆休み
giấy dán cửa tiệm báo ngày nghỉ dịp lễ Obon