Giai
đẹp, tốt · chỉ cần nhận mặt
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
亻 (nhân, người)
Cách nhớ
亻 (người) đứng cạnh 圭 (hai lớp đất 土 chồng lên nhau — viên ngọc quý) — người như ngọc quý: đẹp, hay.
Cầu Hán Việt
"Giai nhân" (佳人), "giai thoại" (佳話), "giai phẩm" (佳品) — đúng chữ 佳; khác "giai" (階) trong "giai đoạn".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 佳作 (かさく) = tác phẩm hay (thường là giải dưới giải chính trong cuộc thi: 佳作に選ばれる). 佳境 (かきょう) = đoạn hay nhất, cao trào: 話が佳境に入る. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.
