Kham
chịu nổi
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
土 (thổ, đất)
Cách nhớ
土 (đất) bên trái, bên phải là một khối nặng chồng nhiều tầng — mảnh đất gánh được sức nặng rất lớn mà không lún: chịu nổi.
Cầu Hán Việt
"Bất kham" (不堪 — không chịu nổi, ngựa bất kham), "kham khổ" — đúng chữ 堪.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 堪える (たえる) = chịu đựng, văn viết; đời thường hay gặp một chữ khác cùng đọc たえる. 堪能 đọc đặc biệt たんのう (không phải かんのう) = thoả thích, tận hưởng; giỏi: 京都(きょうと)を堪能(たんのう)する (tận hưởng Kyoto). 堪らない (たまらない) = không chịu nổi; thích không chịu nổi.
