Tập 95· Chuyện của Hine· Chủ nhật 22/12, 10 giờ sáng · phòng 202· 24 phút

Điều kiện, khả năng

Mở Chặng 14: chữ về khái niệm trừu tượng, văn viết. Bài này là chữ nối ý trong hợp đồng, thư từ: 但 (亻 + mặt trời mọc) "tuy nhiên", 且 hình cái kệ chồng tầng "hơn nữa", 又 bàn tay "lại", 如 (女 + 口) "như". 擬 có bộ tay, 堪 có bộ đất.

Mười giờ sáng Chủ nhật ở phòng 202; trời nắng, khoảng 7 độ. Khách sạn ở Huế vừa gửi bản hợp đồng đặt phòng cho đoàn tháng Ba, và Hine dừng lại ở một dòng 但し書き (điều khoản bổ sung).
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 堪 (kham, chịu nổi) · 敢 (cảm, dám, mạnh dạn) · 擬 (nghĩ, mô phỏng) · 宜 (nghi, thích hợp) · 是 (thị, đúng, phải) · 但 (đãn, nhưng, có điều) · 且 (thả, hơn nữa, vả lại) · 又 (hựu, lại, cũng) · 如 (như, như là)
  • Đọc được: 堪える (たえる, chịu đựng) · 敢えて (あえて, cố ý, dám) · 模擬 (もぎ, mô phỏng) · 宜しく (よろしく, xin nhờ) · 是非 (ぜひ, nhất định) · 但し (ただし, tuy nhiên) · 且つ (かつ, và đồng thời) · 又 (また, lại, và) · 如く (ごとく, giống như)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Kham

chịu nổi

土 đất + 甚 rất, quá (phần chỉ âm; chữ học ở bài sau, ở đây chỉ làm hình mảnh) = 堪 chịu nổi

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) bên trái, bên phải là một khối nặng chồng nhiều tầng — mảnh đất gánh được sức nặng rất lớn mà không lún: chịu nổi.

Cầu Hán Việt

"Bất kham" (不堪 — không chịu nổi, ngựa bất kham), "kham khổ" — đúng chữ 堪.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
た(える)
Số nét
12

Lưu ý: 堪える (たえる) = chịu đựng, văn viết; đời thường hay gặp một chữ khác cùng đọc たえる. 堪能 đọc đặc biệt たんのう (không phải かんのう) = thoả thích, tận hưởng; giỏi: 京都(きょうと)を堪能(たんのう)する (tận hưởng Kyoto). 堪らない (たまらない) = không chịu nổi; thích không chịu nổi.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このさむさにはたえられません。

    Cái lạnh này tôi không chịu nổi.

  • やすみのひに、きょうとのりょうりをたんのうしました。

    Ngày nghỉ, tôi đã thưởng thức thoả thích món ăn Kyoto.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 堪 nghĩa là gì?

Cảm

dám, mạnh dạn

攵 tay cầm roi = 敢 dám, mạnh dạn

Bộ thủ

攵 (phộc, đánh nhẹ)

Cách nhớ

Bên trái là bàn tay nắm chặt một vật, bên phải là 攵 (tay cầm roi) — nắm chặt, cầm roi xông lên dù biết khó: dám, mạnh dạn.

Cầu Hán Việt

"Dũng cảm" (勇敢), "quả cảm" (果敢), "cảm tử" (敢死) — đúng chữ 敢; khác "cảm" (感) là cảm xúc.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
あ(えて)
Số nét
12

Lưu ý: 敢えて (あえて) = cố ý làm điều không cần / khó làm: あえて言(い)う (cố ý nói ra). Thường viết kana あえて. 果敢 (かかん) = quả cảm, dứt khoát.

Câu ví dụ

  • かれはあえてはんたいのいけんをいいました。

    Anh ấy cố ý nói ý kiến ngược lại.

  • しっぱいをおそれず、かかんにすすみましょう。

    Đừng sợ thất bại, hãy mạnh dạn tiến lên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 敢 nghĩa là gì?

Nghĩ

mô phỏng

扌 tay + 疑 nghi ngờ (phần chỉ âm) = 擬 mô phỏng

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 疑 (nghi ngờ) bên phải — tay làm thử giống hệt thật mà người xem vẫn còn ngờ: làm giả, mô phỏng.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong tiếng Việt thường ngày (văn cũ có "nghĩ định" — thảo ra văn bản); 模擬 tiếng Việt nói "thi thử", "mô phỏng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギ
Số nét
17

Lưu ý: 模擬試験 (もぎしけん) = kỳ thi thử, nói tắt 模試 (もし). 擬人化 (ぎじんか) = nhân cách hoá. 擬音語 (ぎおんご) = từ tượng thanh. 擬 = 疑 thêm bộ tay; cùng đọc ギ.

Câu ví dụ

  • ほんばんのまえに、もぎしけんをうけました。

    Trước kỳ thi thật, tôi đã thi thử.

  • このえほんでは、どうぶつがぎじんかされています。

    Trong cuốn truyện tranh này, các con vật được nhân cách hoá.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 擬 nghĩa là gì?

Nghi

thích hợp

宀 mái nhà + 且 cái kệ (cũng học ở bài này) = 宜 thích hợp

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) ở trên, 且 (cái kệ bày đồ cúng) ở dưới — dưới mái nhà, đồ cúng bày ngay ngắn đúng chỗ: thích hợp, phải lẽ.

Cầu Hán Việt

"Tiện nghi" (便宜) — đúng chữ 宜; "thích nghi" (適宜).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギ
Kun
よろ(しい)
Số nét
8

Lưu ý: 宜しく thường viết kana: よろしくお願(ねが)いします. 便宜 (べんぎ) tiếng Nhật = sự thuận tiện, tạo điều kiện: 便宜を図(はか)る — không có nghĩa "đồ đạc tiện nghi" như tiếng Việt. 適宜 (てきぎ) = tuỳ lúc cho phù hợp.

Câu ví dụ

  • らいねんもよろしくおねがいします。

    Năm sau cũng mong được anh chị giúp đỡ.

  • かいしゃがりゅうがくせいのためにべんぎをはかってくれました。

    Công ty đã tạo điều kiện cho du học sinh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 宜 nghĩa là gì?

Thị

đúng, phải

日 mặt trời = 是 đúng, phải

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

日 (mặt trời) ở trên, dưới là bàn chân bước thẳng — đi thẳng đường dưới ánh mặt trời, không gì phải giấu: điều đúng.

Cầu Hán Việt

"Thị phi" (是非 — đúng sai, chuyện phải trái) — đúng chữ 是.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゼ
Số nét
9

Lưu ý: 是非 (ぜひ) có hai nghĩa: "nhất định, rất mong" (ぜひ来(き)てください — hay viết kana) và "đúng sai" (是非を問(と)う). 是正 (ぜせい) = chấn chỉnh, sửa cho đúng — hay gặp trên báo.

Câu ví dụ

  • ぜひ、いちどフエにあそびにきてください。

    Nhất định hãy đến Huế chơi một lần nhé.

  • かいしゃはながいざんぎょうをぜせいしました。

    Công ty đã chấn chỉnh việc làm thêm giờ kéo dài.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 是 là gì?

Đãn

nhưng, có điều

亻 người + 旦 mặt trời mọc (phần chỉ âm; chữ học ở bài sau, ở đây chỉ làm hình mảnh) = 但 nhưng, có điều

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, bên phải là mặt trời vừa nhô lên trên đường chân trời — người đứng nói tiếp một câu ngắn sau cùng: "có điều…", tuy nhiên.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong tiếng Việt thường ngày (chữ của văn bản cổ: "đãn thư" — lời ghi thêm).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タン
Kun
ただ(し)
Số nét
7

Lưu ý: 但し (ただし) = tuy nhiên, có điều — thêm ngoại lệ, điều kiện cho câu trước (hợp đồng, nội quy, hoá đơn). Khác しかし (nhưng — nói ý ngược hẳn). 但し書き (ただしがき) = điều khoản bổ sung. Trên hoá đơn: 但し お品代として = nội dung: tiền hàng.

Câu ví dụ

  • うてんのばあいはちゅうしです。ただし、おくないはのぞきます。

    Trời mưa thì huỷ. Tuy nhiên, hoạt động trong nhà thì không tính.

  • けいやくしょのただしがきをよくよみました。

    Tôi đã đọc kỹ điều khoản bổ sung của hợp đồng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 但 nghĩa là gì?

Thả

hơn nữa, vả lại · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

一 (nhất, một; nét ngang)

Cách nhớ

Hình cái kệ có hai tầng ngăn đặt trên mặt đất (nét ngang dài dưới cùng) — đã có tầng này còn xếp thêm tầng nữa: hơn nữa, và.

Cầu Hán Việt

"Cẩu thả" (苟且) — đúng chữ 且.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショ
Kun
か(つ)
Số nét
5

Lưu ý: 且つ (かつ) = và đồng thời, văn viết: 安全(あんぜん)かつ清潔(せいけつ). Cùng đọc かつ với 勝つ (thắng) — nhìn chữ mà phân biệt. Âm On ショ hầu như không gặp. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • このへやはあんぜん、かつせいけつです。

    Căn phòng này an toàn và đồng thời sạch sẽ.

  • せんせいのせつめいはひつようかつじゅうぶんでした。

    Lời giải thích của thầy vừa cần thiết vừa đầy đủ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 且 nghĩa là gì?

Hựu

lại, cũng

Bộ thủ

又 (hựu, lại, tay phải)

Cách nhớ

Hai nét vẽ bàn tay phải nhìn nghiêng — bàn tay làm đi làm lại một việc: lại, cũng.

Cầu Hán Việt

Ít gặp làm từ riêng; quen với người học chữ Hán là tên bộ "hựu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユウ
Kun
また
Số nét
2

Lưu ý: 又 (また) = lại, cũng — văn viết; đời thường viết kana また. 又は (または) = hoặc. 又貸し (またがし) = cho mượn / cho thuê lại cái mình đã mượn, thuê. 又 làm bộ trong nhiều chữ: 友, 取, 受.

Câu ví dụ

  • らいねん、またあいましょう。

    Năm sau mình lại gặp nhau nhé.

  • としょかんのほんのまたがしはやめてください。

    Xin đừng cho người khác mượn lại sách của thư viện.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 又 nghĩa là gì?

Như

như là

女 người con gái + 口 miệng = 如 như là

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (người con gái) bên trái, 口 (miệng) bên phải — cô gái nói lại y như lời được dặn: như, giống như.

Cầu Hán Việt

"Như ý" (如意), "Như Lai" (如来), "tự nhiên như" — đúng chữ 如.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョ・ニョ
Kun
ごと(し)
Số nét
6

Lưu ý: 如く (ごとく) / 如し (ごとし) = giống như — văn viết, văn cổ: こういん矢(や)の如(ごと)し (thời gian như tên bay). 突如 (とつじょ) = đột nhiên, văn viết. Âm ニョ chỉ trong từ nhà Phật: 如来 (にょらい).

Câu ví dụ

  • かれはかぜのごとくはしりさりました。

    Anh ấy chạy vụt đi như một cơn gió.

  • とつじょ、そらがくらくなりました。

    Đột nhiên, bầu trời tối sầm lại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 如 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

たえるtaeruHán Việt Khamchịu đựng
たんのうtannouHán Việt Kham Năngthành thạo, mãn nguyện
Ví dụ

Ngày nghỉ, tôi đã thưởng thức thoả thích món ăn Kyoto.

あえてaeteHán Việt Cảmcố ý, dám
Ví dụ

Anh ấy cố ý nói ý kiến ngược lại.

かかんkakanHán Việt Quả Cảmquả cảm
Ví dụ

Đừng sợ thất bại, hãy mạnh dạn tiến lên.

もぎmogiHán Việt Mô Nghĩmô phỏng
Ví dụ

Trước kỳ thi thật, tôi đã thi thử.

ぎじんかgijinkaHán Việt Nghĩ Nhân Hoánhân cách hoá
Ví dụ

Trong cuốn truyện tranh này, các con vật được nhân cách hoá.

よろしくyoroshikuHán Việt Nghixin nhờ
Ví dụ

Năm sau cũng mong được anh chị giúp đỡ.

べんぎbengiHán Việt Tiện Nghisự thuận tiện (便宜を図る: tạo điều kiện)
Ví dụ

Công ty đã tạo điều kiện cho du học sinh.

ぜひzehiHán Việt Thị Phinhất định
Ví dụ

Nhất định hãy đến Huế chơi một lần nhé.

ぜせいzeseiHán Việt Thị Chínhchấn chỉnh
Ví dụ

Công ty đã chấn chỉnh việc làm thêm giờ kéo dài.

ただしtadashiHán Việt Đãntuy nhiên
Ví dụ

Trời mưa thì huỷ. Tuy nhiên, hoạt động trong nhà thì không tính.

ただしがきtadashigakiHán Việt Đãn Thưcâu "tuy nhiên" (điều kiện kèm theo)
Ví dụ

Tôi đã đọc kỹ điều khoản bổ sung của hợp đồng.

かつkatsuHán Việt Thảvà đồng thời
Ví dụ

Căn phòng này an toàn và đồng thời sạch sẽ.

ひつようかつじゅうぶんhitsuyoukatsujuubunHán Việt Tất Yếu Thả Thập Phâncần và đủ
Ví dụ

Lời giải thích của thầy vừa cần thiết vừa đầy đủ.

またmataHán Việt Hựulại, và
Ví dụ

Năm sau mình lại gặp nhau nhé.

またがしmatagashiHán Việt Hựu Thảicho thuê lại
Ví dụ

Xin đừng cho người khác mượn lại sách của thư viện.

ごとくgotokuHán Việt Nhưgiống như
Ví dụ

Anh ấy chạy vụt đi như một cơn gió.

とつじょtotsujoHán Việt Đột Nhưđột nhiên (văn viết)
Ví dụ

Đột nhiên, bầu trời tối sầm lại.

Nhắc lạiChữ 能 trong 堪能Dạy chính ở: Kanji N3 bài 43

能 (năng, khả năng) đã học ở Kanji N3: 能力のうりょく (năng lực). 堪能 (たんのう) = thành thạo, thưởng thức thoả thích.

Nhắc lạiChữ 果 trong 果敢Dạy chính ở: Kanji N3 bài 39

果 (quả, kết quả) đã học ở Kanji N3: 結果けっか (kết quả). 果敢 (かかん) = quả cảm.

Nhắc lạiChữ 化 trong 擬人化Dạy chính ở: Kanji N3 bài 35

化 (hoá, biến đổi) đã học ở Kanji N3: 文化ぶんか (văn hoá). 擬人化 (ぎじんか) = nhân cách hoá.

Nhắc lạiChữ 模 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 4

模 (mô, khuôn mẫu) học ở bài "Màu sắc, hình dáng": 模様もよう (hoa văn). 模擬 (もぎ) = mô phỏng, thi thử.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:但し お品代として
    dòng ghi nội dung trên hoá đơn viết tay (領収書): nội dung là tiền hàng
  • biển cửa tiệm:模擬店
    biển gian hàng của lớp trong lễ hội trường học: quầy bán thử
  • biển cửa tiệm:是非 お越しください
    tờ quảng cáo dán ở cửa hàng: rất mong quý khách ghé

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 95Chuyện của Hine

Chữ "tuy nhiên" trong hợp đồng

Mười giờ sáng Chủ nhật ở phòng 202; trời nắng, khoảng 7 độ. Khách sạn ở Huế vừa gửi bản hợp đồng đặt phòng cho đoàn tháng Ba, và Hine dừng lại ở một dòng 但し書き (điều khoản bổ sung).

にちようびのあさ、フエのホテルからさんがつのよやくのけいやくしょがメールでとどきました。

けいやくしょにはただしがきがありました。「じゅうよっかまえまでのキャンセルはむりょう。ただし、はんぼうきはさんじゅうにちまえまで。」

ヒネさんはこころのなかでおもいました。「この『ただし』はだいじだ。せんをひいておこう。」

ヒネさんはじゅういちがつにじゅうよっかのもぎしけんをおもいだしました。あのしけんにも「かつ」と「ぜひ」のもんだいがありました。

メールのさいごには「よろしくおねがいします」とだけかいてありました。

「『よろしく』だけでは、すうじがわからない。あえてりょうきんのけいさんをきいてみよう。」

ヒネさんはへんじをかいて、しつれいなことばがないか、なんどもよみなおしました。

ヒネさんはこえにだしてよみました。「キャンセルりょうのけいさんについて、ぜひくわしくおしえてください。」

つくえのうえには、せんげつのおきゃくさまからのおれいのてがみもありました。「また、ヒネさんとりょこうしたいです。」

ヒネさんはきゅうまいのカードをかきました。ふるいぶんしょうをよむための「ごとく」と、たびをたのしむ「たんのう」もかきたしました。

ヒネさんはちいさくわらいました。「たえられないほどむずかしいじは、もうすくないかな。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo điều khoản bổ sung, vào mùa cao điểm phải huỷ phòng trước bao nhiêu ngày mới được miễn phí?

Câu 2 / 2

Vì sao Hine quyết định hỏi lại khách sạn?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Anh ấy cố ý nói ý kiến ngược lại.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauKhái quát, phân tích — 概 括 析 釈 顕 衡 範 軸 枢tổng kết số liệu cả năm vào đêm Giáng sinh.

思おもい立たったが吉日きちじつ

Ngày nảy ra ý định chính là ngày tốt (muốn làm gì thì bắt tay ngay).

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:但し お品代として
dòng ghi nội dung trên hoá đơn viết tay (領収書): nội dung là tiền hàng