Tập 118· Chuyện của Hine· Thứ Năm 6/3, 2 giờ chiều · phòng họp lớn· 24 phút

Dáng điệu, tư thế

Chữ của dáng người và cách đặt để: 脚 có bộ thịt 月 — cái chân; 拳 có 手 ở dưới — bàn tay nắm lại; 披, 据 có bộ tay — mở ra, đặt xuống cho yên. 堆, 塊 có bộ đất 土 — đất dồn thành đống, thành cục; 斉 là những bông lúa cao đều nhau.

Hai giờ chiều thứ Năm 6/3, phòng họp lớn; trời nhiều mây, khoảng 9 độ. Ba ngày trước chuyến bay, cả nhóm họp để công bố lịch trình cuối cùng của đoàn "Hai cố đô".
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 脚 (cước, chân, (kịch) bản) · 拳 (quyền, nắm đấm) · 披 (phi, mở ra (披露: công bố)) · 戴 (đái, đội, nhận (頂戴)) · 据 (cứ, đặt yên, đặt cố định) · 随 (tuỳ, đi theo, tuỳ) · 斉 (tề, cùng lúc, đều) · 堆 (đôi, chồng chất) · 塊 (khối, cục, khối)
  • Đọc được: 脚 (あし, chân (bàn, ghế)) · 拳 (こぶし, nắm đấm) · 披露 (ひろう, công bố, trình diễn; chữ 露 học ở bài 125 khoá này) · 頂戴 (ちょうだい, xin nhận (kính ngữ)) · 据える (すえる, đặt, gắn) · 随時 (ずいじ, bất cứ lúc nào) · 一斉 (いっせい, đồng loạt) · 堆積 (たいせき, chất đống) · 塊 (かたまり, cục, khối)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Cước

chân, (kịch) bản

月 cơ thể + 却 lùi lại (phần chỉ âm) = 脚 chân, (kịch) bản

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thịt, cơ thể) bên trái, 却 (lùi lại — người quỳ co chân) bên phải — phần cơ thể co duỗi để bước lùi bước tới: cái chân.

Cầu Hán Việt

"Cước bộ" (脚歩), "cước bản" (脚本 — kịch bản), "tam cước" (三脚 — giá ba chân) — đúng chữ 脚.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キャク
Kun
あし
Số nét
11

Lưu ý: 脚 (あし) = chân (thường là cẳng chân; chân bàn, chân ghế: 机の脚). 足 (あし) = bàn chân, cả chân (dùng hằng ngày). 三脚 (さんきゃく) = chân máy ảnh ba chân. 脚本 (きゃくほん) = kịch bản. 脚 đọc きゃ trong 脚立 (きゃたつ, thang gấp).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • つくえのあしがいっぽんみじかくて、すこしゆれます。

    Một chân bàn ngắn nên bàn hơi lung lay.

  • さんきゃくをすえて、しゃしんをとりました。

    Tôi đặt chân máy rồi chụp ảnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 脚 là gì?

Quyền

nắm đấm

手 bàn tay = 拳 nắm đấm

Bộ thủ

手 (thủ, tay)

Cách nhớ

Phần trên là hai bàn tay vo tròn nắm cơm (giống phần trên của 巻 — cuộn), phần dưới là 手 (bàn tay) — bàn tay cuộn chặt lại: nắm đấm.

Cầu Hán Việt

"Quyền pháp" (拳法), "quyền anh" (拳闘 — tiếng Nhật nay nói ボクシング), "Thái cực quyền" (太極拳) — đúng chữ 拳.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Kun
こぶし
Số nét
10

Lưu ý: 拳 (こぶし) = nắm đấm, nắm tay: 拳を握る (nắm chặt tay). 拳法 (けんぽう) = quyền pháp, võ tay không. 太極拳 (たいきょくけん) = Thái cực quyền — nhiều người già ở Nhật tập buổi sáng. "Quyền" (quyền lợi, quyền lực) của tiếng Việt là chữ khác (権).

Câu ví dụ

  • せんしゅはこぶしをたかくあげてよろこびました。

    Vận động viên giơ cao nắm tay mừng rỡ.

  • こうえんで、おとしよりがたいきょくけんをしています。

    Ở công viên, các cụ đang tập Thái cực quyền.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 拳 nghĩa là gì?

Phi

mở ra (披露: công bố)

扌 tay + 皮 lớp vỏ (phần chỉ âm) = 披 mở ra (披露: công bố)

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (bàn tay) bên trái, 皮 (lớp da, lớp vỏ) bên phải — tay lật lớp vỏ ra cho mọi người xem: mở ra, công bố.

Cầu Hán Việt

"Phi lộ" (披露 — bày tỏ, công bố), "phi phong" (披風 — áo choàng) — đúng chữ 披.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒ
Số nét
8

Lưu ý: 披露 (ひろう) = công bố, trình diễn (tiệc: 結婚披露宴 = tiệc cưới; 新作を披露する = ra mắt tác phẩm mới). Chữ 露 (lộ, sương) học ở bài "Nhận mặt 5" của khoá này — 披露 là từ quá thông dụng nên học trước (khung ghi rõ). 披 (bộ tay) khác 彼 (anh ấy — bộ bước chân), 被 (bị — bộ áo), 疲 (mệt): cùng phần 皮, cùng đọc ヒ.

Câu ví dụ

  • かいぎで、さいごのにっていをみなにしました。

    Ở cuộc họp, lịch trình cuối cùng đã được công bố với mọi người.

  • ともだちのけっこんで、うたをうたいました。

    Tôi hát ở tiệc cưới của bạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 披 nghĩa là gì?

Đái

đội, nhận (頂戴) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

戈 (qua, cây giáo)

Cách nhớ

Cây giáo 戈 dựng cao, bên dưới là một người đội cái mặt nạ lớn trên đầu — đội vật trên đầu, nâng lên trân trọng: đội, nhận.

Cầu Hán Việt

"Ái đái" (愛戴 — yêu kính), "thù không đội trời chung" (bất cộng đái thiên) — đúng chữ 戴.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タイ
Kun
いただ(く)
Số nét
17

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 頂戴 (ちょうだい) = xin nhận (kính ngữ cũ); trong lời nói thân mật: 〜ちょうだい = cho mình… nhé (thường viết kana). 戴く (いただく) = nhận (kính ngữ) — hằng ngày viết 頂く hoặc kana いただく. Từ たいかんしき (lễ đăng quang) cũng có chữ 戴 — chữ かん (mũ miện) học ở bài "Dọc, gồm, mũ miện".

Câu ví dụ

  • みなさまのごいけんをちょうだいしました。

    Chúng tôi đã nhận được ý kiến của quý vị.

  • やまのうえにゆきをいただいたけしきがきれいです。

    Cảnh núi đội tuyết trên đỉnh thật đẹp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 戴 là gì?

Cứ

đặt yên, đặt cố định

扌 tay + 居 ngồi yên (phần chỉ âm) = 据 đặt yên, đặt cố định

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (bàn tay) bên trái, 居 (ở, ngồi yên) bên phải — tay đặt vật xuống cho nó ngồi yên một chỗ: đặt cố định.

Cầu Hán Việt

"Căn cứ" — chữ 据 là dạng giản thể (bên Trung Quốc) của chữ "cứ" trong "căn cứ"; trong tiếng Nhật chữ 据 chỉ còn nghĩa "đặt yên".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョ
Kun
す(える)
Số nét
11

Lưu ý: 据える (すえる) = đặt, gắn cố định (máy móc, chân máy); đặt (ai) vào vị trí: 中心に据える. 据え置き (すえおき) = giữ nguyên (giá, lương): 料金据え置き. 据わる (すわる) = vững, ổn định (首が据わる = em bé cứng cổ). 据 (bộ tay) khác 居 (ở) đứng một mình.

Câu ví dụ

  • あたらしいきかいをこうじょうにすえました。

    Đã lắp đặt cỗ máy mới vào nhà máy.

  • らいねんもツアーのりょうきんはすえおきです。

    Năm sau giá tour vẫn giữ nguyên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 据 là gì?

Tuỳ

đi theo, tuỳ

阝 gò đất + 有 có (phần chỉ âm) + 辶 bước đi = 随 đi theo, tuỳ

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) bên trái, 有 (có) ở giữa, bộ bước đi 辶 ở dưới — có gò đất dẫn lối thì bước theo: đi theo, tuỳ theo.

Cầu Hán Việt

"Tuỳ tùng" (随従), "tuỳ ý" (随意), "tuỳ bút" (随筆), "tuỳ thời" (随時) — đúng chữ 随.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ズイ
Số nét
12

Lưu ý: 随時 (ずいじ) = bất cứ lúc nào, tuỳ lúc (thông báo: 随時受付 = nhận bất cứ lúc nào). 随分 (ずいぶん) = khá, rất (lời nói hằng ngày: 随分寒い = lạnh ghê). 随筆 (ずいひつ) = tuỳ bút. 随 khác 堕 (sa đoạ — bộ đất ở dưới thay cho 辶, đã học ở bài "Lên, xuống, kéo, đẩy").

Câu ví dụ

  • ずいじ、れんらくしてください。

    Xin hãy liên lạc bất cứ lúc nào.

  • じゅんびがおわって、ずいぶんきもちがらくになりました。

    Chuẩn bị xong, lòng nhẹ đi khá nhiều.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 随 nghĩa là gì?

Tề

cùng lúc, đều

Bộ thủ

斉 (tề, đều nhau)

Cách nhớ

Hình những bông lúa mọc cao bằng nhau trên ruộng, phía dưới là hai thân cây đứng thẳng song song — mọi thứ đều tăm tắp: đều nhau, cùng lúc.

Cầu Hán Việt

"Chỉnh tề" (整斉), "nhất tề" (一斉 — đồng loạt) — đúng chữ 斉.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ
Số nét
8

Lưu ý: 一斉 (いっせい) = đồng loạt: 一斉に (cùng lúc), 一斉送信 (gửi cho tất cả cùng lúc). 斉唱 (せいしょう) = đồng ca, đồng thanh (cùng một giai điệu) — 唱 đã học ở bài "Chùa, nhạc, lễ". 斉 là phần trên của 済 (tế — bộ nước, đã học: 経済) và 剤 (tễ, thuốc).

Câu ví dụ

  • ぜんいんがいっせいにたちあがりました。

    Tất cả mọi người đồng loạt đứng dậy.

  • そつぎょうしきで、こうかをせいしょうしました。

    Ở lễ tốt nghiệp, mọi người đồng thanh hát bài ca của trường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 斉 nghĩa là gì?

Đôi

chồng chất · chỉ cần nhận mặt

土 đất + 隹 con chim (phần chỉ âm) = 堆 chồng chất · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) bên trái, 隹 (con chim) bên phải — chim tha từng nắm đất về đắp thành đống: chồng chất.

Cầu Hán Việt

"Đôi tích" (堆積 — chất đống, bồi tụ) — đúng chữ 堆; tiếng Việt gần như không dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タイ
Số nét
11

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 堆積 (たいせき) = chất đống; bồi tụ (đất cát sông: 土砂が堆積する). 堆肥 (たいひ) = phân ủ (肥 đã học). 堆 (bộ đất) khác 推 (thôi, đẩy — bộ tay), 唯 (duy — bộ miệng, đã học ở bài "Lễ phép, khiêm nhường"): cùng phần 隹.

Câu ví dụ

  • かわのかりゅうには、つちやすながたいせきしています。

    Ở hạ lưu sông, đất cát bồi tụ lại.

  • のうじょうではやさいのはでたいひをつくっています。

    Ở nông trại người ta ủ phân từ lá rau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 堆 là gì?

Khối

cục, khối · chỉ cần nhận mặt

土 đất + 鬼 con quỷ (phần chỉ âm) = 塊 cục, khối · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) bên trái, 鬼 (con quỷ — đã học ở bài "Trẻ con, người già, gia cảnh") bên phải — cục đất to xù xì như đầu con quỷ: cục, khối.

Cầu Hán Việt

"Khối lượng" (tiếng Nhật nói 質量), "kim khối" (金塊 — thỏi vàng), "băng khối" (氷塊) — đúng chữ 塊.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ
Kun
かたまり
Số nét
13

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 塊 (かたまり) = cục, khối (thịt, đất, tuyết): 雪の塊. 金塊 (きんかい) = thỏi vàng. 土塊 (つちくれ) = cục đất — cách đọc đặc biệt, ít gặp. "Khối" (khối lượng, khối hộp) tiếng Nhật thường dùng chữ khác — chữ 塊 chỉ là cục vật cụ thể. 塊 (bộ đất) khác 魂 (hồn — bộ 鬼 bên phải, bên trái là 云).

Câu ví dụ

  • やねからおおきなゆきのかたまりがおちてきました。

    Một cục tuyết lớn rơi từ mái nhà xuống.

  • はくぶつかんで、むかしのきんかいをみました。

    Tôi đã xem thỏi vàng cổ ở bảo tàng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 塊 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

あしashiHán Việt Cướcchân (bàn, ghế)
Ví dụ

Một chân bàn ngắn nên bàn hơi lung lay.

さんきゃくsankyakuHán Việt Tam Cướcchân máy ảnh
Ví dụ

Tôi đặt chân máy rồi chụp ảnh.

きゃくほんkyakuhonHán Việt Cước Bảnkịch bản
こぶしkobushiHán Việt Quyềnnắm đấm
Ví dụ

Vận động viên giơ cao nắm tay mừng rỡ.

けんぽうkenpouHán Việt Quyềnquyền pháp
たいきょくけんtaikyokukenHán Việt Thái Cực QuyềnThái cực quyền
Ví dụ

Ở công viên, các cụ đang tập Thái cực quyền.

ひろうhirouHán Việt Phi Lộcông bố, trình diễn
Ví dụ

Ở cuộc họp, lịch trình cuối cùng đã được công bố với mọi người.

ちょうだいchoudaiHán Việt Đỉnh Đáixin nhận (kính ngữ)
Ví dụ

Chúng tôi đã nhận được ý kiến của quý vị.

いただくitadakuHán Việt Đáinhận (kính ngữ)
すえるsueruHán Việt Cứđặt, gắn
すえおきsueokiHán Việt Cứ Trígiữ nguyên (giá)
Ví dụ

Năm sau giá tour vẫn giữ nguyên.

ずいじzuijiHán Việt Tuỳ Thờibất cứ lúc nào (khi cần)
Ví dụ

Xin hãy liên lạc bất cứ lúc nào.

ずいぶんzuibunHán Việt Tuỳ Phânkhá, rất (ngạc nhiên)
Ví dụ

Chuẩn bị xong, lòng nhẹ đi khá nhiều.

ずいひつzuihitsuHán Việt Tuỳtuỳ bút
いっせいisseiHán Việt Nhất Tềđồng loạt
Ví dụ

Tất cả mọi người đồng loạt đứng dậy.

せいしょうseishouHán Việt Tề Xướngcùng hát đồng thanh
Ví dụ

Ở lễ tốt nghiệp, mọi người đồng thanh hát bài ca của trường.

たいせきtaisekiHán Việt Đôi Tíchchất đống
Ví dụ

Ở hạ lưu sông, đất cát bồi tụ lại.

たいひtaihiHán Việt Đôi Phìphân ủ hữu cơ
Ví dụ

Ở nông trại người ta ủ phân từ lá rau.

かたまりkatamariHán Việt Khốicục, khối
Ví dụ

Một cục tuyết lớn rơi từ mái nhà xuống.

きんかいkinkaiHán Việt Kim Khốithỏi vàng
Ví dụ

Tôi đã xem thỏi vàng cổ ở bảo tàng.

つちくれtsuchikureHán Việt Thổ Khốicục đất
Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 披露ひろう

    công bố, trình diễn (chữ 露 học ở bài sau — ngoại lệ khung đã chốt)

Nhắc lạiChữ 法 trong 拳法Dạy chính ở: Kanji N3 bài 27

法 (pháp, phép) đã học ở Kanji N3: 方法ほうほう (phương pháp). 拳法 (けんぽう) = quyền pháp — 法 đọc ぽう.

Nhắc lạiChữ 頂 trong 頂戴Dạy chính ở: Kanji N3 bài 50

頂 (đỉnh, đỉnh; nhận) đã học ở Kanji N3: 頂上ちょうじょう (đỉnh núi). 頂戴 (ちょうだい) = xin nhận.

Nhắc lạiChữ 置 trong 据え置きDạy chính ở: Kanji N3 bài 37

置 (trí, đặt) đã học ở Kanji N3: 置おく (đặt). 据え置き (すえおき) = giữ nguyên.

Nhắc lạiChữ 唱 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 9

唱 (xướng, hát) học ở bài "Chùa, nhạc, lễ": 合唱がっしょう (hợp xướng). 斉唱 (せいしょう) = đồng ca.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:随時受付中
    tờ dán ở cửa trường dạy nghề, câu lạc bộ: nhận đăng ký bất cứ lúc nào
  • màn hình điện tử:料金据え置き
    tờ thông báo của nhà mạng, quán ăn: giữ nguyên giá
  • biển đường:結婚披露宴会場
    bảng chỉ dẫn ở sảnh khách sạn: phòng tiệc cưới

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 118Chuyện của Hine

Ba ngày trước chuyến bay

Hai giờ chiều thứ Năm 6/3, phòng họp lớn; trời nhiều mây, khoảng 9 độ. Ba ngày trước chuyến bay, cả nhóm họp để công bố lịch trình cuối cùng của đoàn "Hai cố đô".

しゅっぱつのみっかまえ、チームはおおきいかいぎしつにあつまりました。さいごのにっていをするかいぎです。

たなかさんはさんきゃくをもってきて、かいぎをろくがするじゅんびをしました。

はやしかちょうがいいました。「では、はじめよう。しりょうをひらいて。」

ぜんいんがいっせいにしりょうをひらきました。

ヒネさんのまえのつくえは、あしがいっぽんみじかくて、すこしゆれていました。

たなかさんがちいさいこえでいいました。「そのつくえ、あしのしたにかみをいれたらどうですか。」

ヒネさんもちいさいこえでこたえました。「ありがとうございます。さんきゃくのきゃくと、このあし、おなじじですね。」

はやしかちょうがいいました。「げんちでは、なにかあったらずいじかいしゃにれんらくすること。よなかでもいい。」

きむらさんは、ヒネさんにさいごのにっていひょうをかんげいのふくろにいちまいずついれて、ちゅうおうにすえるようにたのみました。

かいぎがおわると、ぜんいんがいっせいにたちあがりました。

ヒネさんはいいました。「じゅんびがおわって、ずいぶんきもちがらくになりました。」

よる、ヒネさんはきゅうまいのカードをかきました。「けん」は「こぶし」、「たい」は「ちょうだい」、「たい」は「たいせき」。「かい」はてんきのニュースの「ゆきのかたまり」でおぼえました。

いちまいめは、きょうのかいぎのさいごです。「ぜんいんがいっせいにたちあがりました。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Anh Hayashi dặn gì cho chuyến đi?

Câu 2 / 2

Chị Kimura nhờ Hine làm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tất cả mọi người đồng loạt đứng dậy.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauDọc, gồm, mũ miện — 縦 含 冠 鎮 踪 伯 仙chữ của chiều dọc, bao gồm, vương miện và trấn giữ.

立たてばしゃくやく、座すわればぼたん

Đứng như hoa thược dược, ngồi như hoa mẫu đơn.

Tục ngữ có thật (khen dáng điệu đẹp; tên hai loài hoa viết kana vì chữ Hán ngoài bảng thường dùng).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:随時受付中
tờ dán ở cửa trường dạy nghề, câu lạc bộ: nhận đăng ký bất cứ lúc nào