Cước
chân, (kịch) bản
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
肉 (nhục, thịt)
Cách nhớ
月 (thịt, cơ thể) bên trái, 却 (lùi lại — người quỳ co chân) bên phải — phần cơ thể co duỗi để bước lùi bước tới: cái chân.
Cầu Hán Việt
"Cước bộ" (脚歩), "cước bản" (脚本 — kịch bản), "tam cước" (三脚 — giá ba chân) — đúng chữ 脚.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 脚 (あし) = chân (thường là cẳng chân; chân bàn, chân ghế: 机の脚). 足 (あし) = bàn chân, cả chân (dùng hằng ngày). 三脚 (さんきゃく) = chân máy ảnh ba chân. 脚本 (きゃくほん) = kịch bản. 脚 đọc きゃ trong 脚立 (きゃたつ, thang gấp).
