Tung
chiều dọc
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
糸 (mịch, sợi tơ)
Cách nhớ
糸 (sợi tơ) bên trái, 従 (đi theo) bên phải — sợi chỉ chạy theo một hướng từ trên xuống dưới khung cửi: chiều dọc.
Cầu Hán Việt
"Tung hoành" (縦横 — dọc ngang), "thao tung" (操縦 — điều khiển) — đúng chữ 縦.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 縦 (たて) = chiều dọc (縦書き = viết dọc; đối lập 横 よこ, chiều ngang). 縦断 (じゅうだん) = đi xuyên dọc (một nước, một vùng): 日本縦断. 操縦 (そうじゅう) = lái (máy bay): 操縦士 = phi công. 縦 là chữ tiểu học duy nhất khoá này để dành đến chặng 17. 縦 khác 従 (đi theo — đã học ở bài "Nhìn, đến, theo") ở bộ tơ bên trái.
