Tập 119· Chuyện của Hine· Chủ nhật 9/3, 8 giờ sáng · sân bay Narita· 20 phút

Dọc, gồm, mũ miện

Bảy chữ khép lại Chặng 17: 縦 có sợi tơ 糸 — sợi chỉ dọc trên khung cửi; 含 là cái miệng 口 ngậm thứ gì bên trong — bao gồm; 冠 là mũ che 冖 đội trên đầu người 元. 鎮 có bộ kim 金 — khối kim loại đè cho yên; 仙 là người 亻 ở trên núi 山 — ông tiên.

Tám giờ sáng Chủ nhật 9/3, sân bay Narita; trời trong, khoảng 11 độ. Đoàn thử nghiệm "Hai cố đô" khởi hành: Hine, Tanaka, anh Hayashi và mười khách.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 縦 (tung, chiều dọc) · 含 (hàm, bao gồm) · 冠 (quan, mũ miện, (giải) quán quân) · 鎮 (trấn, đè xuống, trấn tĩnh) · 踪 (tung, dấu vết (失踪: mất tích)) · 伯 (bá, bác (伯父), bá tước) · 仙 (tiên, tiên nhân)
  • Đọc được: 縦 (たて, chiều dọc) · 含む (ふくむ, bao gồm) · 冠 (かんむり, mũ miện) · 鎮める (しずめる, dẹp yên) · 失踪 (しっそう, mất tích) · 伯爵 (はくしゃく, bá tước) · 仙人 (せんにん, tiên)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tung

chiều dọc

糸 sợi tơ + 従 đi theo (phần chỉ âm) = 縦 chiều dọc

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) bên trái, 従 (đi theo) bên phải — sợi chỉ chạy theo một hướng từ trên xuống dưới khung cửi: chiều dọc.

Cầu Hán Việt

"Tung hoành" (縦横 — dọc ngang), "thao tung" (操縦 — điều khiển) — đúng chữ 縦.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュウ
Kun
たて
Số nét
16

Lưu ý: 縦 (たて) = chiều dọc (縦書き = viết dọc; đối lập 横 よこ, chiều ngang). 縦断 (じゅうだん) = đi xuyên dọc (một nước, một vùng): 日本縦断. 操縦 (そうじゅう) = lái (máy bay): 操縦士 = phi công. 縦 là chữ tiểu học duy nhất khoá này để dành đến chặng 17. 縦 khác 従 (đi theo — đã học ở bài "Nhìn, đến, theo") ở bộ tơ bên trái.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • たてのせんとよこのせんをひきました。

    Tôi kẻ đường dọc và đường ngang.

  • いつか、ベトナムをきたからみなみまでじゅうだんしたいです。

    Một ngày nào đó tôi muốn đi xuyên Việt Nam từ Bắc vào Nam.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 縦 là gì?

Hàm

bao gồm

今 cái nắp (phần chỉ âm) + 口 miệng = 含 bao gồm

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

今 (bây giờ — cái nắp đậy) ở trên, 口 (miệng) ở dưới — miệng ngậm kín thứ gì bên trong: ngậm, bao gồm.

Cầu Hán Việt

"Hàm ý" (含意), "bao hàm" (包含), "hàm súc" (含蓄) — đúng chữ 含.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガン
Kun
ふく(む)・ふく(める)
Số nét
7

Lưu ý: 含む (ふくむ) = chứa, bao gồm: 税金を含む (đã gồm thuế). 含める (ふくめる) = tính cả vào: 私を含めて五人 (tính cả tôi là năm người). 含有 (がんゆう) = hàm chứa (thành phần: ビタミン含有). 含 (今 trên 口) khác 吟 (ngâm — 口 bên trái).

Câu ví dụ

  • りょうきんにはしょくじがふくまれています。

    Giá đã bao gồm bữa ăn.

  • わたしをふくめて、かいしゃからはさんにんがいきます。

    Tính cả tôi, công ty có ba người đi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 含 nghĩa là gì?

Quan

mũ miện, (giải) quán quân

冖 tấm che + 元 cái đầu người + 寸 bàn tay = 冠 mũ miện, (giải) quán quân

Bộ thủ

冖 (mịch, khăn trùm)

Cách nhớ

冖 (tấm che) trùm lên 元 (cái đầu người), bên phải là 寸 (bàn tay) — tay đặt cái mũ lên đầu: mũ miện; người được đội mũ là người đứng đầu: quán quân.

Cầu Hán Việt

"Vương quan" (王冠 — vương miện), "quán quân" (冠軍 — tiếng Việt đọc "quán"), "y quan" (衣冠) — đúng chữ 冠.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
かんむり
Số nét
9

Lưu ý: 冠 (かんむり) = mũ miện; phần trên của chữ Hán (như 艹 = くさかんむり). 王冠 (おうかん) = vương miện; nắp chai (bia). 冠婚葬祭 (かんこんそうさい) = các việc hiếu hỉ (lễ trưởng thành, cưới, tang, giỗ) — 葬 đã học ở bài "Đạo, chùa, lễ". Tiếng Việt đọc chữ này "quan" (y quan) và "quán" (quán quân).

Câu ví dụ

  • おうかんをかぶったおうさまのえをみました。

    Tôi đã xem bức tranh vẽ vị vua đội vương miện.

  • かんこんそうさいのマナーは、くにによってちがいます。

    Phép tắc trong việc hiếu hỉ mỗi nước một khác.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 冠 là gì?

Trấn

đè xuống, trấn tĩnh

金 kim loại + 真 ngay ngắn (phần chỉ âm) = 鎮 đè xuống, trấn tĩnh

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, 真 (thật, ngay ngắn) bên phải — khối kim loại nặng đặt ngay ngắn đè lên cho yên: trấn giữ, làm yên.

Cầu Hán Việt

"Trấn tĩnh" (鎮静), "trấn áp" (鎮圧), "trấn thủ" (鎮守), "thị trấn" — đúng chữ 鎮.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チン
Kun
しず(める)・しず(まる)
Số nét
18

Lưu ý: 鎮める (しずめる) = dẹp yên, làm dịu (đám đông, cơn đau, nỗi lo). 静める (しずめる — làm cho yên lặng) cùng cách đọc, nghĩa gần. 鎮静 (ちんせい) = làm dịu (thuốc 鎮静剤). 鎮守 (ちんじゅ) = thần giữ làng (鎮守の森 — khu rừng quanh đền làng). "Thị trấn" của tiếng Việt viết chữ này, tiếng Nhật thị trấn là 町.

Câu ví dụ

  • えがおで、おきゃくさまのふあんをしずめてください。

    Hãy dùng nụ cười để làm dịu nỗi lo của khách.

  • むらのじんじゃには、おおきなちんじゅのもりがあります。

    Đền làng có khu rừng thần hộ làng rất lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 鎮 là gì?

Tung

dấu vết (失踪: mất tích) · chỉ cần nhận mặt

足 bàn chân + 宗 ngôi đền (phần chỉ âm) = 踪 dấu vết (失踪: mất tích) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

足 (túc, chân)

Cách nhớ

足 (bàn chân) bên trái, 宗 (tông — ngôi đền) bên phải — dấu chân để lại trên đường tới đền: dấu vết.

Cầu Hán Việt

"Tung tích" (踪跡), "thất tung" (失踪 — mất tích) — đúng chữ 踪; "tung tích" tiếng Việt cũng là chữ này.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Số nét
15

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 失踪 (しっそう) = mất tích (tin tức). Gần như chỉ gặp trong từ này. 踪 (bộ chân 足) khác 宗 (tông) đứng một mình.

Câu ví dụ

  • やまでしっそうしただんせいが、みっかごにみつかりました。

    Người đàn ông mất tích trên núi đã được tìm thấy sau ba ngày.

  • むかしのものがたりには、おうじがしっそうするはなしがよくあります。

    Truyện xưa hay có chuyện hoàng tử mất tích.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 踪 là gì?

Bá

bác (伯父), bá tước · chỉ cần nhận mặt

亻 người + 白 trắng (phần chỉ âm) = 伯 bác (伯父), bá tước · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, 白 (trắng) bên phải — người tóc đã bạc trắng, lớn nhất trong anh em: bác, anh cả; người đứng đầu: bá.

Cầu Hán Việt

"Bá tước" (伯爵), "bá phụ" (伯父 — bác), "Bá Nha" (người chơi đàn trong điển tích Bá Nha – Tử Kỳ) — đúng chữ 伯.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハク
Số nét
7

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 伯爵 (はくしゃく) = bá tước — 爵 đã học ở bài "Vua quan, tước vị". 伯父 (おじ) = bác (anh của bố hoặc mẹ); 伯母 (おば) = bác gái — cách đọc đặc biệt. Chú, cậu (em của bố mẹ) viết 叔父 (cũng đọc おじ). 画伯 (がはく) = danh hoạ (cách gọi kính trọng).

Câu ví dụ

  • ふるいしょうせつに、はくしゃくのしろがでてきます。

    Trong tiểu thuyết cũ có toà lâu đài của một bá tước.

  • おじはちちのあにで、ハノイにすんでいます。

    Bác tôi là anh của bố, sống ở Hà Nội.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 伯 nghĩa là gì?

Tiên

tiên nhân · chỉ cần nhận mặt

亻 người + 山 núi = 仙 tiên nhân · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, 山 (núi) bên phải — người sống trên núi, tu luyện thành: ông tiên.

Cầu Hán Việt

"Thần tiên" (神仙), "tiên nhân" (仙人), "thuỷ tiên" (水仙) — đúng chữ 仙.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Số nét
5

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 仙人 (せんにん) = ông tiên (trong truyện), người sống thoát tục. 水仙 (すいせん) = hoa thuỷ tiên. 仙台 (せんだい) = thành phố Sendai. "Tiên" trong "tiên tiến" của tiếng Việt là chữ khác (先).

Câu ví dụ

  • やまのおくにせんにんがすんでいる、というむかしばなしがあります。

    Có truyện cổ kể rằng sâu trong núi có ông tiên sống.

  • ふゆのおわりに、にわですいせんがさきました。

    Cuối đông, hoa thuỷ tiên nở trong vườn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 仙 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

たてtateHán Việt Tungchiều dọc
Ví dụ

Tôi kẻ đường dọc và đường ngang.

じゅうだんjuudanHán Việt Tung Đoạnxuyên dọc
Ví dụ

Một ngày nào đó tôi muốn đi xuyên Việt Nam từ Bắc vào Nam.

そうじゅうsoujuuHán Việt Tunglái (máy bay)
ふくむfukumuHán Việt Hàmbao gồm
ふくめるfukumeruHán Việt Hàmtính cả vào
がんゆうganyuuHán Việt Hàmhàm chứa
かんむりkanmuriHán Việt Quanmũ miện
おうかんoukanHán Việt Vương Quanvương miện
Ví dụ

Tôi đã xem bức tranh vẽ vị vua đội vương miện.

かんこんそうさいkankonsousaiHán Việt Quan Hôn Táng Tếviệc hiếu hỉ
Ví dụ

Phép tắc trong việc hiếu hỉ mỗi nước một khác.

しずめるshizumeruHán Việt Trấndẹp yên
ちんせいchinseiHán Việt Trấnlàm dịu
ちんじゅchinjuHán Việt Trấn Thủthần hộ làng
Ví dụ

Đền làng có khu rừng thần hộ làng rất lớn.

しっそうshissouHán Việt Thất Tungmất tích
Ví dụ

Người đàn ông mất tích trên núi đã được tìm thấy sau ba ngày.

はくしゃくhakushakuHán Việt Bá Tướcbá tước
Ví dụ

Trong tiểu thuyết cũ có toà lâu đài của một bá tước.

おじojiHán Việt Bá Phụbác (anh của bố mẹ)
Ví dụ

Bác tôi là anh của bố, sống ở Hà Nội.

せんにんsenninHán Việt Tiên Nhântiên
Ví dụ

Có truyện cổ kể rằng sâu trong núi có ông tiên sống.

すいせんsuisenHán Việt Thủy Tiênthuỷ tiên
Ví dụ

Cuối đông, hoa thuỷ tiên nở trong vườn.

Nhắc lạiChữ 断 trong 縦断Dạy chính ở: Kanji N3 bài 25

断 (đoạn, cắt đứt) đã học ở Kanji N3: 断ことわる (từ chối). 縦断 (じゅうだん) = xuyên dọc.

Nhắc lạiChữ 王 trong 王冠Dạy chính ở: Kanji N3 bài 29

王 (vương, vua) đã học ở Kanji N3: 王様おうさま (nhà vua). 王冠 (おうかん) = vương miện.

Nhắc lạiChữ 静 trong 鎮静Dạy chính ở: Kanji N3 bài 19

静 (tĩnh, yên lặng) đã học ở Kanji N3: 静しずか (yên tĩnh). 鎮静 (ちんせい) = làm dịu.

Nhắc lạiChữ 爵 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 40

爵 (tước, tước vị) học ở bài "Vua quan, tước vị": 爵位しゃくい (tước vị). 伯爵 (はくしゃく) = bá tước.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:税込
    bảng giá ở cửa hàng: giá đã gồm thuế (cũng viết 税金を含む)
  • màn hình điện tử:縦書き
    nút chọn trên phần mềm soạn văn bản: viết dọc
  • biển ga tàu:仙台
    bảng điện ở ga Shinkansen: ga Sendai

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 119Chuyện của Hine

Sáng ở Narita

Tám giờ sáng Chủ nhật 9/3, sân bay Narita; trời trong, khoảng 11 độ. Đoàn thử nghiệm "Hai cố đô" khởi hành: Hine, Tanaka, anh Hayashi và mười khách.

あさはちじ、「ふたつのこと」のしけんツアーがなりたくうこうからしゅっぱつします。ヒネさん、たなかさん、はやしかちょうと、おきゃくさまじゅうにんです。

ヒネさんはびんのあんないをよみました。「ツアーのりょうきんには、しょくじとほけんがふくまれています。」

たびのみちはハノイをとおってフエへいきます。いつかベトナムをきたからみなみまでじゅうだんするツアーもつくりたい、とヒネさんはおもいました。

まちあいしつで、たなかさんはおうさまがかんむりをかぶるむかしばなしのほんをよんでいました。

たなかさんがいいました。「ヒネさん、おきゃくさまがふあんそうなときは、えがおでしずめてください。ヒネさんのえがおはききますから。」

ヒネさんがこたえました。「はい、がんばります。」

はやしかちょうがいいました。「とうじょうまであとさんじゅっぷん。おきゃくさまのにんずう、もういちどかぞえておいて。」

ヒネさんがいいました。「はい。わたしたちをふくめてじゅうさんにん、ぜんいんそろっています。」

ヒネさんは、さいごのななまいのカードをかきました。「そう」は「しっそう」、「はく」は「はくしゃく」、「せん」は「せんにん」のなかでわかればじゅうぶんです。

いちまいめは、さっきのあんないのことばにしました。「りょうきんにはしょくじがふくまれています。」あさって、みなでおうきゅうのまえにたつじぶんをそうぞうしながら。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo tờ hướng dẫn, giá tour đã bao gồm những gì?

Câu 2 / 2

Tanaka khuyên Hine làm gì khi khách có vẻ lo?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Giá đã bao gồm bữa ăn.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTên người, tên đất — 藤 曽 那 弥 冶 呂 瑠 璃 堀mở Chặng 18: chữ ít gặp, tên riêng, nhận mặt khi đọc.

旅たびは道連みちづれ、世よは情なさけ

Đi đường cần bạn đồng hành, sống ở đời cần tình người.

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:税込
bảng giá ở cửa hàng: giá đã gồm thuế (cũng viết 税金を含む)