Tục
phong tục, thô tục
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
亻 (nhân, người)
Cách nhớ
亻 (người) bên trái, 谷 (thung lũng) bên phải — người sống trong thung lũng, theo lề thói của làng: phong tục; đời thường, không thanh cao: thô tục.
Cầu Hán Việt
"Phong tục" (風俗), "tục ngữ" (俗語), "thông tục" (通俗), "dân tục" (民俗) — đúng chữ 俗.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 習俗 (しゅうぞく) = phong tục (văn viết, sách văn hoá). 民俗 (みんぞく) = dân tục, văn hoá dân gian. 風俗 (ふうぞく) = phong tục tập quán (sách sử) — nhưng trong lời nói hằng ngày hay chỉ ngành dịch vụ giải trí cho người lớn, nên khi giới thiệu tour, dùng 習俗, 風習 (ふうしゅう) hoặc 文化. 俗語 (ぞくご) = tiếng lóng. 俗 khác 浴 (tắm — bộ nước), 欲 (muốn): cùng phần 谷.
