Tập 117· Chuyện của Hine· Thứ Hai 3/3 (Hina matsuri), 6 giờ chiều · sảnh công ty· 24 phút

Phong tục, nếp sống

Chữ của tục lệ, phúc hoạ: 俗 là người 亻 sống trong thung lũng 谷 — lề thói của dân làng; 禍 có bộ thần 礻 — tai hoạ trời giáng; 厄 có sườn núi 厂 đè lên người — tai ách. 泰, 享, 旺 là chữ của yên ổn, hưởng thụ, dồi dào.

Sáu giờ chiều thứ Hai 3/3, ngày Hina matsuri, sảnh công ty; trời nắng, khoảng 10 độ. Sảnh công ty bày một bộ búp bê cung đình, chị Kimura dừng lại giải thích cho Hine.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 俗 (tục, phong tục, thô tục) · 泰 (thái, an ổn, (nước) Thái) · 享 (hưởng, hưởng thụ) · 威 (uy, uy quyền) · 旺 (vượng, thịnh vượng) · 逸 (dật, lạc ra, xuất sắc) · 淫 (dâm, dâm, quá độ) · 禍 (hoạ, tai hoạ) · 厄 (ách, tai ách)
  • Đọc được: 習俗 (しゅうぞく, phong tục) · 泰平 (たいへい, thái bình) · 享受 (きょうじゅ, hưởng thụ) · 威力 (いりょく, uy lực) · 旺盛 (おうせい, dồi dào) · 逸話 (いつわ, giai thoại) · 淫ら (みだら, khiếm nhã (từ trong văn bản pháp luật)) · 災禍 (さいか, tai hoạ) · 厄年 (やくどし, tuổi hạn)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tục

phong tục, thô tục

亻 người + 谷 thung lũng (phần chỉ âm) = 俗 phong tục, thô tục

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, 谷 (thung lũng) bên phải — người sống trong thung lũng, theo lề thói của làng: phong tục; đời thường, không thanh cao: thô tục.

Cầu Hán Việt

"Phong tục" (風俗), "tục ngữ" (俗語), "thông tục" (通俗), "dân tục" (民俗) — đúng chữ 俗.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゾク
Số nét
9

Lưu ý: 習俗 (しゅうぞく) = phong tục (văn viết, sách văn hoá). 民俗 (みんぞく) = dân tục, văn hoá dân gian. 風俗 (ふうぞく) = phong tục tập quán (sách sử) — nhưng trong lời nói hằng ngày hay chỉ ngành dịch vụ giải trí cho người lớn, nên khi giới thiệu tour, dùng 習俗, 風習 (ふうしゅう) hoặc 文化. 俗語 (ぞくご) = tiếng lóng. 俗 khác 浴 (tắm — bộ nước), 欲 (muốn): cùng phần 谷.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ちほうのしゅうぞくをしらべています。

    Tôi đang tìm hiểu phong tục của các vùng.

  • だいがくでにほんのみんぞくをけんきゅうしているひとにあいました。

    Tôi gặp một người nghiên cứu văn hoá dân gian Nhật ở đại học.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 俗 nghĩa là gì?

Thái

an ổn, (nước) Thái

Bộ thủ

水 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

Trên là hai bàn tay nâng một người lớn 大, dưới là 水 (nước) viết gọn — hai tay đỡ người qua dòng nước êm: yên ổn, thái bình.

Cầu Hán Việt

"Thái bình" (泰平 — cũng viết 太平), "Thái Sơn" (泰山), "Thái Lan" (泰国) — đúng chữ 泰.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タイ
Số nét
10

Lưu ý: 泰平 (たいへい) = thái bình (thời Edo được gọi là 泰平の世 — thời thái bình). 泰然 (たいぜん) = điềm tĩnh: 泰然とした態度. タイ (nước Thái) tiếng Nhật thường viết katakana タイ; 泰 chỉ gặp trong chữ viết tắt cũ. 泰 viết bộ nước ở dưới dạng gọn (không phải 氺 đầy đủ như 水).

Câu ví dụ

  • えどじだいは、ながいたいへいのじだいでした。

    Thời Edo là một thời thái bình kéo dài.

  • ひこうきがゆれても、かれはたいぜんとしていました。

    Máy bay rung lắc mà anh ấy vẫn điềm tĩnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 泰 là gì?

Hưởng

hưởng thụ

Bộ thủ

亠 (đầu, cái nắp)

Cách nhớ

Mái đình 亠 trên 口, dưới là 子 (đứa con) — ngôi đền dâng lễ để con cháu được hưởng phúc: hưởng, hưởng thụ.

Cầu Hán Việt

"Hưởng thụ" (享受), "hưởng lạc" (享楽), "hưởng niên" (享年 — tuổi khi mất) — đúng chữ 享; "ảnh hưởng" là chữ khác (響 — đã học ở bài "Lời nói, giọng điệu").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Số nét
8

Lưu ý: 享受 (きょうじゅ) = hưởng thụ (văn viết: 自由を享受する = được hưởng tự do). 享年 (きょうねん) = hưởng thọ (tuổi khi mất — ghi trên cáo phó: 享年八十). 享楽 (きょうらく) = hưởng lạc. 享 khác 亨 (thông suốt — không phải chữ thường dùng) và 京 (kinh đô).

Câu ví dụ

  • まちのひとたちは、へいわなくらしをきょうじゅしています。

    Người dân thị trấn đang được hưởng cuộc sống yên bình.

  • そふはきょうねんきゅうじゅうでした。

    Ông tôi hưởng thọ chín mươi tuổi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 享 nghĩa là gì?

Uy

uy quyền

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

Cây giáo 戈 bao ngoài, bên trong là 女 (người phụ nữ) — bà chủ nhà cầm giáo đứng giữa nhà, ai cũng nể: uy, uy quyền.

Cầu Hán Việt

"Uy lực" (威力), "uy nghiêm" (威厳), "uy tín" (威信), "quyền uy" (権威) — đúng chữ 威.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ
Số nét
9

Lưu ý: 威力 (いりょく) = uy lực, sức mạnh (bão, vũ khí, lời nói). 威厳 (いげん) = uy nghiêm. 権威 (けんい) = quyền uy; chuyên gia hàng đầu (医学の権威). 威張る (いばる) = vênh váo, ra oai. 威 khác 成 (thành) và 感 (cảm): cùng có cây giáo.

Câu ví dụ

  • たいふうのいりょくはそうぞういじょうでした。

    Sức mạnh của cơn bão vượt quá tưởng tượng.

  • ふるいおてらには、しずかないげんがあります。

    Ngôi chùa cổ có một vẻ uy nghiêm tĩnh lặng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 威 nghĩa là gì?

Vượng

thịnh vượng

日 mặt trời + 王 vua (phần chỉ âm) = 旺 thịnh vượng

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

日 (mặt trời) bên trái, 王 (vua) bên phải — mặt trời rực rỡ như ông vua lúc đứng bóng: thịnh vượng, dồi dào.

Cầu Hán Việt

"Hưng vượng" (興旺), "vượng khí" — đúng chữ 旺; "thịnh vượng" của tiếng Việt viết 盛旺.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オウ
Số nét
8

Lưu ý: 旺盛 (おうせい) = dồi dào, mạnh mẽ (sức ăn, tò mò, sức sống): 食欲旺盛 (ăn khoẻ), 好奇心旺盛 (tò mò). Gần như chỉ gặp trong từ này. 旺 (bộ mặt trời) khác 狂 (điên — bộ thú), 往 (vãng — bộ bước chân).

Câu ví dụ

  • こどもたちはこうきしんおうせいで、なんでもききます。

    Lũ trẻ tò mò lắm, cái gì cũng hỏi.

  • そぼははちじゅうさいでもしょくよくおうせいです。

    Bà tôi tám mươi tuổi mà vẫn ăn khoẻ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 旺 là gì?

Dật

lạc ra, xuất sắc

辶 bước đi = 逸 lạc ra, xuất sắc

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

Con thỏ (phần trong) chạy trên bộ bước đi 辶 — con thỏ vụt chạy thoát ra ngoài: lạc ra, thoát; chạy vượt hẳn lên: xuất sắc.

Cầu Hán Việt

"Dật sự" (逸事 — giai thoại), "ẩn dật" (隠逸), "an dật" (安逸) — đúng chữ 逸.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イツ
Số nét
11

Lưu ý: 逸話 (いつわ) = giai thoại (chuyện ít người biết về một người nổi tiếng). 逸脱 (いつだつ) = đi chệch (khỏi quy định, chủ đề) — 脱 đã học ở bài "Đổi, bỏ, rời". 逸品 (いっぴん) = món tuyệt phẩm. 逸材 (いつざい) = nhân tài xuất chúng. Phần trong là con thỏ (chữ thỏ không thuộc bảng thường dùng), ở đây chỉ làm hình mảnh.

Câu ví dụ

  • かれのいつわはいまでもゆうめいです。

    Giai thoại về ông ấy đến nay vẫn nổi tiếng.

  • はなしがかいぎのテーマからいつだつしてしまいました。

    Câu chuyện đã đi chệch khỏi chủ đề cuộc họp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 逸 là gì?

Dâm

dâm, quá độ · chỉ cần nhận mặt

氵 nước = 淫 dâm, quá độ · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là bàn tay vươn ra trên người đứng — nước mưa dầm dề quá mức, tràn ra không ngừng: quá độ.

Cầu Hán Việt

"Dâm vũ" (淫雨 — mưa dầm) — đúng chữ 淫; nghĩa gốc là "quá độ, dầm dề".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イン
Kun
みだ(ら)
Số nét
11

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 淫ら (みだら) = khiếm nhã, trái thuần phong (gặp trong văn bản pháp luật, tin tức). Bạn chỉ cần nhận ra chữ khi đọc, không cần dùng khi nói hay khi soạn tour. Nghĩa gốc "quá độ, dầm dề" còn trong từ cổ 淫雨 (いんう, mưa dầm).

Câu ví dụ

  • しんぶんのほうりつのきじに「みだら」というじがありました。

    Trong bài báo về luật có chữ "khiếm nhã".

  • つゆのころのながいあめを、むかしのひとは「いんう」とよびました。

    Mưa dầm mùa mưa, người xưa gọi là "dâm vũ".

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 淫 nghĩa là gì?

Hoạ

tai hoạ

礻 thần linh = 禍 tai hoạ

Bộ thủ

示 (thị, bày tỏ; thần linh)

Cách nhớ

礻 (thần linh, bàn thờ) bên trái, bên phải là bộ xương bị khoét rỗng — thần linh giáng xuống làm tan xương nát thịt: tai hoạ.

Cầu Hán Việt

"Tai hoạ" (災禍), "hoạ phúc" (禍福), "hoạ vô đơn chí" — đúng chữ 禍.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Kun
わざわ(い)
Số nét
13

Lưu ý: 災禍 (さいか) = tai hoạ (văn viết). 禍 (わざわい) = hoạ: 口は禍の門 (miệng là cửa của hoạ — cũng viết 災い). 禍根 (かこん) = mầm hoạ. Báo Nhật từ năm 2020 hay dùng コロナ禍 (thời kỳ dịch corona). 禍 (bộ thần) khác 過 (quá — bộ bước đi), 渦 (xoáy nước — đã học ở bài "Đi tàu, chở hàng"): cùng phần phải.

Câu ví dụ

  • まちのひとたちは、さいかからすこしずつたちなおりました。

    Người dân thị trấn từng bước gượng dậy sau tai hoạ.

  • いまきちんとはなしあわないと、かこんをのこします。

    Bây giờ không bàn cho rõ thì sẽ để lại mầm hoạ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 禍 nghĩa là gì?

Ách

tai ách

厂 vách núi = 厄 tai ách

Bộ thủ

厂 (hán, sườn núi)

Cách nhớ

厂 (vách núi) ở trên, bên dưới là người quỳ gập mình — tảng đá vách núi đè xuống người: tai ách, vận hạn.

Cầu Hán Việt

"Tai ách" (災厄), "ách nạn" (厄難), "ách vận" (厄運 — vận rủi) — đúng chữ 厄.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヤク
Số nét
4

Lưu ý: 厄年 (やくどし) = năm tuổi hạn (theo tục Nhật, nhiều nơi tính nam 25, 42, 61 và nữ 19, 33, 37 tuổi theo cách đếm tuổi mụ — mỗi đền có thể ghi khác nhau). 厄介 (やっかい) = phiền phức, rắc rối — từ rất hay dùng: 厄介な問題. 厄払い (やくばらい) = lễ giải hạn. "Ách" (cái ách trâu, ách tắc) của tiếng Việt là chữ khác.

Câu ví dụ

  • やっかいなもんだいがおきました。

    Một vấn đề phiền phức đã xảy ra.

  • ことしはやくどしなので、じんじゃでやくばらいをしてもらいました。

    Năm nay là năm hạn nên tôi đã nhờ đền làm lễ giải hạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 厄 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

しゅうぞくshuuzokuHán Việt Tập Tụcphong tục
Ví dụ

Tôi đang tìm hiểu phong tục của các vùng.

みんぞくminzokuHán Việt Dân Tụcvăn hoá dân gian
Ví dụ

Tôi gặp một người nghiên cứu văn hoá dân gian Nhật ở đại học.

ふうぞくfuuzokuHán Việt Phong Tụcphong tục tập quán
たいへいtaiheiHán Việt Thái Bìnhthái bình
Ví dụ

Thời Edo là một thời thái bình kéo dài.

たいぜんtaizenHán Việt Thái Nhiênđiềm tĩnh
Ví dụ

Máy bay rung lắc mà anh ấy vẫn điềm tĩnh.

きょうじゅkyoujuHán Việt Hưởng Thụhưởng thụ
Ví dụ

Người dân thị trấn đang được hưởng cuộc sống yên bình.

きょうねんkyounenHán Việt Hưởng Niênhưởng thọ
Ví dụ

Ông tôi hưởng thọ chín mươi tuổi.

いりょくiryokuHán Việt Uy Lựcuy lực
Ví dụ

Sức mạnh của cơn bão vượt quá tưởng tượng.

いげんigenHán Việt Uy Nghiêmuy nghiêm
Ví dụ

Ngôi chùa cổ có một vẻ uy nghiêm tĩnh lặng.

いばるibaruHán Việt Uyvênh váo
おうせいouseiHán Việt Vượng Thịnhdồi dào, tràn đầy (sức sống, ham muốn)
Ví dụ

Lũ trẻ tò mò lắm, cái gì cũng hỏi.

いつわitsuwaHán Việt Dật Thoạigiai thoại
Ví dụ

Giai thoại về ông ấy đến nay vẫn nổi tiếng.

いつだつitsudatsuHán Việt Dật Thoátđi chệch
Ví dụ

Câu chuyện đã đi chệch khỏi chủ đề cuộc họp.

いっぴんippinHán Việt Dậttuyệt phẩm
みだらmidaraHán Việt Dâmkhiếm nhã
Ví dụ

Trong bài báo về luật có chữ "khiếm nhã".

いんうinuHán Việt Dâm Vũmưa dầm
Ví dụ

Mưa dầm mùa mưa, người xưa gọi là "dâm vũ".

さいかsaikaHán Việt Tai Hoạtai hoạ
Ví dụ

Người dân thị trấn từng bước gượng dậy sau tai hoạ.

わざわいwazawaiHán Việt Hoạhoạ
かこんkakonHán Việt Hoạ Cănmầm hoạ
Ví dụ

Bây giờ không bàn cho rõ thì sẽ để lại mầm hoạ.

やくどしyakudoshiHán Việt Ách Niêntuổi hạn
Ví dụ

Năm nay là năm hạn nên tôi đã nhờ đền làm lễ giải hạn.

やっかいyakkaiHán Việt Ách Giớiphiền phức
Ví dụ

Một vấn đề phiền phức đã xảy ra.

やくばらいyakubaraiHán Việt Ách Phấtlễ giải hạn
Ví dụ

Năm nay là năm hạn nên tôi đã nhờ đền làm lễ giải hạn.

Nhắc lạiChữ 厳 trong 威厳Dạy chính ở: Kanji N2 bài 46

厳 (nghiêm, nghiêm khắc) đã học ở Kanji N2: 厳きびしい (nghiêm khắc). 威厳 (いげん) = uy nghiêm.

Nhắc lạiChữ 盛 trong 旺盛Dạy chính ở: Kanji N2 bài 36

盛 (thịnh, đầy) đã học ở Kanji N2: 盛さかん (thịnh hành). 旺盛 (おうせい) = dồi dào.

Nhắc lạiChữ 災 trong 災禍Dạy chính ở: Kanji N2 bài 34

災 (tai, tai hoạ) đã học ở Kanji N2: 災害さいがい (thiên tai). 災禍 (さいか) = tai hoạ.

Nhắc lạiChữ 脱 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 85

脱 (thoát, cởi) học ở bài "Đổi, bỏ, rời": 脱ぬぐ (cởi). 逸脱 (いつだつ) = chệch khỏi.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:厄年早見表
    bảng gỗ ở cổng đền: bảng tra năm hạn theo năm sinh
  • biển cửa tiệm:厄除け
    biển ở quầy bùa của đền: bùa trừ tai ách
  • biển đường:民俗資料館
    biển chỉ đường ở thị trấn nhỏ: nhà trưng bày văn hoá dân gian

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 117Chuyện của Hine

Búp bê gánh thay tai ách

Sáu giờ chiều thứ Hai 3/3, ngày Hina matsuri, sảnh công ty; trời nắng, khoảng 10 độ. Sảnh công ty bày một bộ búp bê cung đình, chị Kimura dừng lại giải thích cho Hine.

きょうはひなまつりです。かいしゃのロビーには、ひなにんぎょうがかざってありました。

きむらさんがいいました。「これはね、おんなのこがげんきにそだつようにねがうしゅうぞくなの。」

よこのせつめいには、にんぎょうがこどものやくをかわりにうけてくれる、とかいてありました。

ヒネさんがききました。「きむらさん、どうしてやくどしというものがあるんですか。」

きむらさんはわらいました。「むかしから、からだやせいかつがかわりやすいとしだといわれているの。わたしもそろそろだから、ちょっときにしてるよ。」

ふたりは、にんぎょうのいつわをしょうかいするおしらせもよみました。しあわせをねがうことばにはおおきないりょくがある、とかいてあります。

「フエにも、こどものためのおまつりがあります。ツアーのおきゃくさまに、りょうほうのしゅうぞくをくらべてしょうかいしたいです。」

「いいね。おきゃくさま、きっとこうきしんおうせいだよ。」

かえりのでんしゃで、ヒネさんはきゅうまいのカードをかきました。「たい」は「たいへい」、「きょう」は「きょうじゅ」、「か」は「さいか」でおぼえました。

「いん」はほうりつのぶんでわかればじゅうぶんで、ツアーではつかいません。いちまいめにはこうかきました。「ちほうのしゅうぞくをしらべています。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo tờ giải thích, búp bê Hina làm gì cho trẻ?

Câu 2 / 2

Hine muốn giới thiệu gì cho khách tour?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tôi đang tìm hiểu phong tục của các vùng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauDáng điệu, tư thế — 脚 拳 披 戴 据 随 斉 堆 塊chữ của chân, nắm tay, đội, đặt và dồn đống.

禍福かふくは糾あざなえる縄なわの如ごとし

Hoạ phúc đan vào nhau như sợi thừng bện.

Tục ngữ có thật (gốc sách 史記 của Trung Quốc; 糾える đọc あざなえる).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:厄年早見表
bảng gỗ ở cổng đền: bảng tra năm hạn theo năm sinh