Tụng
kiện tụng · chỉ cần nhận mặt
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
言 (ngôn, lời nói)
Cách nhớ
言 (lời) bên trái, 公 (công, chỗ công khai) bên phải — đem lời nói ra trước chốn công đường: kiện tụng.
Cầu Hán Việt
"Tố tụng" (訴訟), "tụng đình" (nơi xử kiện) — đúng chữ 訟.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Gần như chỉ gặp trong 訴訟 (そしょう) = vụ kiện. Phần phải 公 nhưng 訟 đọc ショウ, không phải コウ.
