Tập 65· Chuyện của Hine· Thứ Hai 14/10 (Ngày Thể thao, nghỉ lễ), 4 giờ chiều · phòng 202· 24 phút

Toà án, kiện tụng

Mở Chặng 9: chữ về luật pháp, nhà nước, chiến tranh. Bài này là chữ của toà án. 訟, 訴 có 言 (lời): đem lời ra kiện. 審 là xét kỹ dưới mái nhà, 廷 là sân chầu — phiên toà. 刑, 罰 có 刂 (con dao): hình phạt. 懲 có 心: phạt cho nhớ.

Bốn giờ chiều thứ Hai — Ngày Thể thao, nghỉ lễ — phòng 202; trời nắng, khoảng 21 độ. Linh ghé mang bánh mì từ ひまわり; ti vi đang chiếu bản tin về kẻ lập trang đặt phòng giả mà Hine đã xem hồi tháng trước.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 訟 (tụng, kiện tụng) · 訴 (tố, kiện, tố cáo) · 審 (thẩm, xét xử) · 廷 (đình, triều đình, phiên toà) · 偵 (trinh, dò xét) · 督 (đốc, giám sát, đốc thúc) · 刑 (hình, hình phạt) · 罰 (phạt, phạt) · 懲 (trừng, trừng phạt)
  • Đọc được: 訴訟 (そしょう, kiện tụng) · 訴える (うったえる, kiện, kêu ca) · 審査 (しんさ, thẩm tra, xét duyệt) · 法廷 (ほうてい, phiên toà) · 探偵 (たんてい, thám tử) · 督促 (とくそく, đốc thúc, nhắc nợ) · 刑務所 (けいむしょ, nhà tù) · 罰金 (ばっきん, tiền phạt) · 懲役 (ちょうえき, tù lao động)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tụng

kiện tụng · chỉ cần nhận mặt

言 lời + 公 công khai (phần chỉ âm) = 訟 kiện tụng · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái, 公 (công, chỗ công khai) bên phải — đem lời nói ra trước chốn công đường: kiện tụng.

Cầu Hán Việt

"Tố tụng" (訴訟), "tụng đình" (nơi xử kiện) — đúng chữ 訟.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Số nét
11

Lưu ý: Gần như chỉ gặp trong 訴訟 (そしょう) = vụ kiện. Phần phải 公 nhưng 訟 đọc ショウ, không phải コウ.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • かいしゃをあいてにそしょうをおこしました。

    Họ đã khởi kiện công ty.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 訟 nghĩa là gì?

Tố

kiện, tố cáo

言 lời + 斥 đẩy ra (phần chỉ âm) = 訴 kiện, tố cáo

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái, bên phải là chữ "xích" (đẩy ra) — dùng lời đẩy việc sai của người khác ra trước quan: tố cáo, kiện.

Cầu Hán Việt

"Tố cáo" (告訴), "tố tụng" (訴訟), "khởi tố" (起訴) — đúng chữ 訴.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソ
Kun
うった(える)
Số nét
12

Lưu ý: 訴える (うったえる) có ba nghĩa: kiện (ra toà); kêu (đau, khổ); kêu gọi, chạm tới (lòng người). 起訴 (きそ) = khởi tố.

Câu ví dụ

  • かれはまえのかいしゃをうったえることにしました。

    Anh ấy quyết định kiện công ty cũ.

  • きんじょのひとたちが、こうじのおとがうるさいとしにうったえました。

    Hàng xóm đã kêu lên thành phố rằng tiếng công trình ồn quá.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 訴 là gì?

Thẩm

xét xử

宀 mái nhà + 番 lượt, thứ tự = 審 xét xử

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) trên đầu, 番 (lượt, thứ tự) bên dưới — dưới mái nhà, xem xét từng thứ theo lượt, không bỏ sót: thẩm tra, xét xử.

Cầu Hán Việt

"Thẩm phán" (審判), "thẩm tra" (審査), "phúc thẩm" — đúng chữ 審.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Số nét
15

Lưu ý: 審査 (しんさ) = xét duyệt (hồ sơ, cuộc thi). 審判 (しんぱん) = trọng tài (thể thao); phán quyết. 審理 (しんり) = xét xử (ở toà).

Câu ví dụ

  • しょるいのしんさにとおりました。

    Tôi đã qua vòng xét hồ sơ.

  • おとうとはサッカーのしんぱんになりたいそうです。

    Nghe nói em trai tôi muốn làm trọng tài bóng đá.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 審 nghĩa là gì?

Đình

triều đình, phiên toà

壬 người đứng thẳng (phần chỉ âm) + 廴 lối đi dài = 廷 triều đình, phiên toà

Bộ thủ

廴 (dẫn, bước dài)

Cách nhớ

壬 (người đứng thẳng) ở trên, 廴 (lối đi dài) ôm bên dưới — người đứng chầu giữa sân rộng có lối đi dài: sân chầu, triều đình; nơi xử án là phiên toà.

Cầu Hán Việt

"Triều đình" (朝廷), "cung đình" (宮廷), "pháp đình" (法廷) — đúng chữ 廷.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テイ
Số nét
7

Lưu ý: 法廷 (ほうてい) = phiên toà, phòng xử án. 宮廷 (きゅうてい) = cung đình, triều đình: 宮廷料理 (món ăn cung đình — Huế nổi tiếng). Khác 延 (diên, kéo dài) — 延 có thêm nét phẩy trên đầu phần trong. Khác 庭 (đình, sân vườn) — 庭 có 广 bên ngoài.

Câu ví dụ

  • しょうにんがほうていではなしました。

    Nhân chứng đã khai ở phiên toà.

  • フエできゅうていりょうりをたべました。

    Tôi đã ăn món cung đình ở Huế.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 廷 nghĩa là gì?

Trinh

dò xét · chỉ cần nhận mặt

亻 người + 貞 xem bói (phần chỉ âm テイ) = 偵 dò xét · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, 貞 (bói xem — có 卜 que bói trên 貝) bên phải — người lén xem xét điều giấu kín: dò xét.

Cầu Hán Việt

"Trinh thám" (探偵), "trinh sát" (偵察) — đúng chữ 偵.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テイ
Số nét
11

Lưu ý: 探偵 (たんてい) = thám tử. 偵察 (ていさつ) = trinh sát. Phần phải 貞 (trinh, trong trắng) — cùng âm テイ.

Câu ví dụ

  • たんていのえいがをみました。

    Tôi đã xem một bộ phim về thám tử.

  • へいしたちはやまのむこうをていさつしました。

    Binh lính đã trinh sát phía bên kia núi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 偵 nghĩa là gì?

Đốc

giám sát, đốc thúc · chỉ cần nhận mặt

叔 người lớn (phần chỉ âm) + 目 con mắt = 督 giám sát, đốc thúc · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

目 (mục, mắt)

Cách nhớ

叔 (chú, người lớn) ở trên, 目 (con mắt) ở dưới — người lớn đứng nhìn trông coi, giục người khác làm: giám sát, đốc thúc.

Cầu Hán Việt

"Đốc thúc" (督促), "tổng đốc" (総督), "đô đốc" — đúng chữ 督.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トク
Số nét
13

Lưu ý: 督促 (とくそく) = nhắc trả (nợ, tiền nhà): 督促状 (thư nhắc nợ). 総督 (そうとく) = tổng đốc (thời thuộc địa). Từ かんとく (huấn luyện viên, đạo diễn) cũng có chữ 督 — khác "giám đốc" của tiếng Việt (người đứng đầu công ty là 社長).

Câu ví dụ

  • やちんのとくそくのてがみがとどきました。

    Thư nhắc trả tiền nhà đã tới.

  • むかし、このくににはイギリスのそうとくがいました。

    Ngày xưa, nước này có viên tổng đốc người Anh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 督 nghĩa là gì?

Hình

hình phạt

开 khung gông (phần chỉ âm) + 刂 con dao = 刑 hình phạt

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

开 (cái khung gông, hai nét ngang hai nét dọc) bên trái, 刂 (con dao) bên phải — gông và dao của quan xử án: hình phạt.

Cầu Hán Việt

"Hình phạt" (刑罰), "tử hình" (死刑), "hình sự" (刑事) — đúng chữ 刑.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Số nét
6

Lưu ý: 刑務所 (けいむしょ) = nhà tù. 刑事 (けいじ) = thanh tra cảnh sát hình sự (刑事ドラマ: phim hình sự). Cùng âm Hán Việt "hình" và âm ケイ với 形 (hình dạng) — 形 có 彡, 刑 có 刂.

Câu ví dụ

  • はんにんはじゅうねん、けいむしょにいました。

    Kẻ phạm tội đã ở tù mười năm.

  • そのくににはしけいがありません。

    Nước đó không có án tử hình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 刑 nghĩa là gì?

Phạt

phạt

罒 cái lưới + 言 lời + 刂 con dao = 罰 phạt

Bộ thủ

罒 (võng, lưới)

Cách nhớ

罒 (cái lưới) trên đầu, bên dưới là 言 (lời) và 刂 (con dao) — lưới chụp kẻ nói sai, dao kề bên: phạt.

Cầu Hán Việt

"Xử phạt", "thưởng phạt" (賞罰), "hình phạt" (刑罰) — đúng chữ 罰.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
バツ・バチ
Số nét
14

Lưu ý: 罰金 (ばっきん) = tiền phạt. 刑罰 (けいばつ) = hình phạt. 罰が当たる (ばちがあたる) = bị trời phạt — đọc バチ.

Câu ví dụ

  • ちゅうしゃいはんでばっきんをはらいました。

    Tôi đã nộp tiền phạt vì đỗ xe sai chỗ.

  • けいばつはほうりつできめられています。

    Hình phạt được quy định bằng luật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 罰 là gì?

Trừng

trừng phạt

徴 gọi tới (phần chỉ âm チョウ) + 心 lòng = 懲 trừng phạt

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

徴 (gọi tới, dấu hiệu) ở trên, 心 (lòng) ở dưới — gọi kẻ có lỗi tới, phạt cho nhớ tận trong lòng: trừng phạt.

Cầu Hán Việt

"Trừng phạt" (懲罰), "trừng trị", "trừng giới" (懲戒) — đúng chữ 懲.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Kun
こ(りる)・こ(らす)・こ(らしめる)
Số nét
18

Lưu ý: 懲役 (ちょうえき) = tù có lao động bắt buộc — tên gọi cũ, xem "Bạn có biết". 懲りる (こりる) = chừa, sợ không dám làm lại. Khác 徴 (trưng) — 懲 có thêm 心 bên dưới, cùng âm チョウ.

Câu ví dụ

  • いちどしっぱいしてもこりないで、またちょうせんします。

    Thất bại một lần cũng không nản, tôi sẽ thử lại.

  • むかしのじけんのはんにんは、ちょうえきごねんでした。

    Kẻ phạm tội trong vụ án ngày trước bị năm năm tù.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 懲 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

そしょうsoshouHán Việt Tố Tụngkiện tụng, vụ kiện
Ví dụ

Họ đã khởi kiện công ty.

うったえるuttaeruHán Việt Tốkêu gọi, trình bày (để người nghe hiểu); kiện
Ví dụ

Anh ấy quyết định kiện công ty cũ.

しんさshinsaHán Việt Thẩm Trathẩm tra, xét duyệt
Ví dụ

Tôi đã qua vòng xét hồ sơ.

しんぱんshinpanHán Việt Thẩm Phántrọng tài
Ví dụ

Nghe nói em trai tôi muốn làm trọng tài bóng đá.

しんりshinriHán Việt Thẩm Lýxét xử, thẩm tra vụ án
ほうていhouteiHán Việt Pháp Đìnhtoà án, phiên toà (nơi xử)
Ví dụ

Nhân chứng đã khai ở phiên toà.

きゅうていkyuuteiHán Việt Cung Đìnhtriều đình
Ví dụ

Tôi đã ăn món cung đình ở Huế.

たんていtanteiHán Việt Thám Trinhthám tử
Ví dụ

Tôi đã xem một bộ phim về thám tử.

ていさつteisatsuHán Việt Trinh Sáttrinh sát
Ví dụ

Binh lính đã trinh sát phía bên kia núi.

とくそくtokusokuHán Việt Đốc Xúcđôn đốc, nhắc trả (tiền)
Ví dụ

Thư nhắc trả tiền nhà đã tới.

そうとくsoutokuHán Việt Tổng Đốctổng đốc
Ví dụ

Ngày xưa, nước này có viên tổng đốc người Anh.

けいむしょkeimushoHán Việt Hình Vụ Sởnhà tù
Ví dụ

Kẻ phạm tội đã ở tù mười năm.

しけいshikeiHán Việt Tử Hìnhtử hình
Ví dụ

Nước đó không có án tử hình.

けいじkeijiHán Việt Hình Sựhình sự; cảnh sát hình sự
ばっきんbakkinHán Việt Phạt Kimtiền phạt
Ví dụ

Tôi đã nộp tiền phạt vì đỗ xe sai chỗ.

けいばつkeibatsuHán Việt Hình Phạthình phạt
Ví dụ

Hình phạt được quy định bằng luật.

ちょうえきchouekiHán Việt Trừng Dịchtù có lao động (án tù)
Ví dụ

Kẻ phạm tội trong vụ án ngày trước bị năm năm tù.

こりるkoriruHán Việt Trừngchừa, sợ vì đã trải qua
Nhắc lạiChữ 査 trong 審査Dạy chính ở: Kanji N2 bài 27

査 (tra) đã học ở Kanji N2: 調査ちょうさ (điều tra). 審査 (しんさ) = thẩm tra, xét duyệt.

Nhắc lạiChữ 促 trong 督促Dạy chính ở: Kanji N2 bài 49

促 (xúc, giục) đã học ở Kanji N2: 促うながす (thúc giục). 督促 (とくそく) = đốc thúc, nhắc nợ.

Nhắc lạiChữ 総 trong 総督Dạy chính ở: Kanji N2 bài 24

総 (tổng) đã học ở Kanji N2: 総理そうり (thủ tướng). 総督 (そうとく) = tổng đốc.

Nhắc lạiChữ 宮 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 8

宮 (cung) học ở bài "Vua, thành quách, lịch sử": 王宮おうきゅう (hoàng cung). 宮廷 (きゅうてい) = triều đình, cung đình.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:探偵事務所
    biển trên toà nhà: văn phòng thám tử
  • biển đường:罰金 二万円
    biển cấm vứt rác trên phố: phạt 20.000 yên
  • biển ga tàu:法廷
    biển cửa phòng trong toà án: phòng xử án

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 65Chuyện của Hine

Bản tin ngày nghỉ lễ

Bốn giờ chiều thứ Hai — Ngày Thể thao, nghỉ lễ — phòng 202; trời nắng, khoảng 21 độ. Linh ghé mang bánh mì từ ひまわり; ti vi đang chiếu bản tin về kẻ lập trang đặt phòng giả mà Hine đã xem hồi tháng trước.

やすみのひのごご、リンさんがひまわりのパンをもって、〇にまるにごうしつにきました。

「ヒネさん、パンです。きょうののこりですけど、どうぞ。」

テレビでは、せんげつのにせのよやくサイトのニュースをやっていました。はんにんはつかまって、ひゃくにんいじょうのひがいしゃからそしょうをおこされたそうです。

「ヒネさん、このかんじはなんてよむんですか。」

「『しんり』。さいばんでしらべること。こっちは『ほうてい』、さいばんをするへやだよ。」

つぎのニュースはべつのじけんでした。「さいばんでけいばつがきまりました。」

そのあと、ふるいけいじドラマがはじまりました。がめんに「ちょうえきさんねん」とでました。

「この『ちょう』というじ、はじめてみました。」

「ちょうは『ばつをあたえる』。えきはしごと。むかしはけいむしょではたらかなければならなかったの。」

「さいばんのかんじ、むずかしいですね。」

「でも、ほら。しょうもそもごんべん。ことばであらそうからね。ばつにもげんがはいってる。」

「ショウ、ソ、テイ、バツ……。よみかたもいっしょにおぼえます。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Kẻ lập trang đặt phòng giả bị bao nhiêu người khởi kiện?

Câu 2 / 2

Theo Hine, chữ 役 trong 懲役 nghĩa là gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Hình phạt đã được quyết định tại phiên toà.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauBắt giữ, giam, tha — 逮 拘 獄 拷 赦 劾 弾 摘 措tối trước buổi trình bày đề xuất, Hine tập nói trước gương.

悪事あくじ千里せんりを走はしる

Việc xấu đồn xa nghìn dặm.

Tục ngữ — viết đủ 悪事千里を走る.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:探偵事務所
biển trên toà nhà: văn phòng thám tử