Để
chống lại, chạm tới
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
扌 (thủ, tay)
Cách nhớ
扌 (tay) bên trái, 氐 (gốc, đáy — có chấm ở chân) bên phải — tay chống xuống tận đáy để đỡ lại: chống lại, chạm tới.
Cầu Hán Việt
"Để kháng" (抵抗 — sức đề kháng), "đại để" (大抵) — đúng chữ 抵.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 抵抗 (ていこう) = kháng cự; thấy ngại, không thoải mái: 生(なま)の魚(さかな)に抵抗がある. 大抵 (たいてい) = thường thì, phần lớn — hay viết kana. 抵 (bộ tay) khác 低 (thấp — bộ người): cùng phần phải, cùng đọc テイ.
