Tập 98· Chuyện của Hine· Chủ nhật 29/12, 10 giờ sáng · chùa Sensō-ji ở Asakusa· 24 phút

Thay đổi, tiến triển

Chữ của chuyển động, va chạm: 抵 và 抽 cùng có bộ tay; 衝 nằm giữa bộ 行 tách đôi như 衡 bài trước; 徹 và 循 cùng có bộ 彳 (con đường); 潤 có bộ nước; 慮 là đầu hổ 虍 đè lên chữ 思 — nghĩ trước kẻo gặp hổ.

Mười giờ sáng Chủ nhật 29/12, chùa Sensō-ji ở Asakusa; trời nắng, khoảng 8 độ. Em gái đến Tokyo hôm qua (28/12), sáng nay Hine dẫn em đi chùa.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 抵 (để, chống lại, chạm tới) · 抽 (trừu, rút ra, trừu tượng) · 衝 (xung, xung đột) · 隆 (long, hưng thịnh) · 致 (trí, đưa tới, gây ra) · 徹 (triệt, xuyên suốt, triệt để) · 循 (tuần, tuần hoàn) · 潤 (nhuận, ẩm, lợi nhuận) · 慮 (lự, lo nghĩ, cân nhắc)
  • Đọc được: 抵抗 (ていこう, kháng cự) · 抽選 (ちゅうせん, bốc thăm) · 衝突 (しょうとつ, va chạm) · 隆起 (りゅうき, nhô lên) · 一致 (いっち, nhất trí) · 徹底 (てってい, triệt để) · 循環 (じゅんかん, tuần hoàn) · 潤滑 (じゅんかつ, trơn, bôi trơn) · 遠慮 (えんりょ, ngại, khách khí)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Để

chống lại, chạm tới

扌 tay + 氐 gốc, đáy (phần chỉ âm) = 抵 chống lại, chạm tới

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 氐 (gốc, đáy — có chấm ở chân) bên phải — tay chống xuống tận đáy để đỡ lại: chống lại, chạm tới.

Cầu Hán Việt

"Để kháng" (抵抗 — sức đề kháng), "đại để" (大抵) — đúng chữ 抵.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テイ
Số nét
8

Lưu ý: 抵抗 (ていこう) = kháng cự; thấy ngại, không thoải mái: 生(なま)の魚(さかな)に抵抗がある. 大抵 (たいてい) = thường thì, phần lớn — hay viết kana. 抵 (bộ tay) khác 低 (thấp — bộ người): cùng phần phải, cùng đọc テイ.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • なまのさかなをたべるのにていこうがあるひともいます。

    Cũng có người thấy ngại khi ăn cá sống.

  • しゅうまつは、たいていいえでりょうりをします。

    Cuối tuần, thường thì tôi nấu ăn ở nhà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 抵 nghĩa là gì?

Trừu

rút ra, trừu tượng

扌 tay + 由 từ đó (phần chỉ âm) = 抽 rút ra, trừu tượng

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 由 (từ trong mà ra — ô ruộng có nét nhú lên trên) bên phải — tay thò vào rút một thứ từ bên trong ra: rút ra.

Cầu Hán Việt

"Trừu tượng" (抽象) — đúng chữ 抽.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チュウ
Số nét
8

Lưu ý: 抽選 (ちゅうせん) = bốc thăm, quay số. 抽象 (ちゅうしょう) = trừu tượng, ngược với 具体 (cụ thể): 抽象的 (chung chung, trừu tượng). 抽 (bộ tay) khác 油 (dầu — bộ nước), cùng phần 由.

Câu ví dụ

  • ちゅうせんでりょこうにあたりました。

    Tôi trúng chuyến du lịch qua bốc thăm.

  • ちゅうしょうてきなせつめいより、れいをみせてください。

    Thay vì giải thích chung chung, xin cho xem ví dụ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 抽 nghĩa là gì?

Xung

xung đột

Bộ thủ

行 (hành, đi; ngã tư)

Cách nhớ

Bộ 行 (ngã tư) tách làm hai bên, ở giữa là 重 (nặng) — một vật nặng lao thẳng qua giữa ngã tư: đâm vào, va chạm.

Cầu Hán Việt

"Xung đột" (衝突), "xung kích" (衝撃), "xung động" (衝動) — đúng chữ 衝.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Số nét
15

Lưu ý: 衝突 (しょうとつ) = va chạm (xe cộ); xung đột (ý kiến). 衝撃 (しょうげき) = cú sốc, chấn động: 衝撃を受ける. 衝動 (しょうどう) = bốc đồng: 衝動買い (mua theo cảm hứng). Giữa 衝 là 重, giữa 衡 (bài trước) là trâu đeo thanh gỗ — đừng lẫn.

Câu ví dụ

  • ふたつのくるまがしょうとつしました。

    Hai chiếc xe đã va chạm nhau.

  • そのニュースをきいて、おおきなしょうげきをうけました。

    Nghe tin đó, tôi bị sốc nặng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 衝 nghĩa là gì?

Long

hưng thịnh

阝 gò đất + 夂 bước chân + 生 mọc lên = 隆 hưng thịnh

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) bên trái; bên phải là bước chân 夂 ở trên, 生 (mọc lên) ở dưới — gò đất cứ mọc cao dần lên: nhô lên, thịnh vượng.

Cầu Hán Việt

"Long trọng" (隆重), "hưng long" (興隆) — đúng chữ 隆; khác "long" (竜) là con rồng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リュウ
Số nét
11

Lưu ý: 隆起 (りゅうき) = (mặt đất, đá) trồi lên, nhô lên — dùng cho đất đai, không dùng cho nhà cửa mọc lên. 興隆 (こうりゅう) = hưng thịnh. 隆盛 (りゅうせい) = phồn thịnh, văn viết.

Câu ví dụ

  • おおきなじしんで、かいがんのとちがりゅうきしました。

    Vì trận động đất lớn, đất ven biển đã trồi lên.

  • えどじだいには、まちの々ひとびとのぶんかがこうりゅうしました。

    Thời Edo, văn hoá của người dân thành thị phát triển hưng thịnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 隆 là gì?

Trí

đưa tới, gây ra

至 đến nơi + 攵 tay cầm roi = 致 đưa tới, gây ra

Bộ thủ

至 (chí, đến)

Cách nhớ

至 (đến nơi — mũi tên cắm xuống đất) bên trái, 攵 (tay cầm roi) bên phải — thúc cho tới tận nơi: đưa tới, đạt đến.

Cầu Hán Việt

"Nhất trí" (一致), "trí mạng" (致命), "cảnh trí" (景致) — đúng chữ 致.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チ
Kun
いた(す)
Số nét
10

Lưu ý: 一致 (いっち) = trùng khớp, nhất trí: 意見が一致する. 致す (いたす) = "làm" khiêm nhường (của する): 失礼いたします — thường viết kana いたします. 致命的 (ちめいてき) = chí mạng.

Câu ví dụ

  • ふたりのいけんがいっちしました。

    Ý kiến của hai người đã thống nhất.

  • あした、こちらからおでんわをいたします。

    Ngày mai, phía chúng tôi sẽ gọi điện lại ạ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 致 là gì?

Triệt

xuyên suốt, triệt để

彳 con đường + 育 nuôi lớn + 攵 tay cầm roi = 徹 xuyên suốt, triệt để

Bộ thủ

彳 (xích, bước chân trái)

Cách nhớ

彳 (con đường) bên trái, giữa là 育 (nuôi lớn), phải là 攵 (tay cầm roi) — dắt đi một con đường, nuôi dạy tới nơi tới chốn: xuyên suốt, triệt để.

Cầu Hán Việt

"Triệt để" (徹底), "quán triệt" (貫徹), "thấu triệt" — đúng chữ 徹.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テツ
Số nét
15

Lưu ý: 徹底 (てってい) = triệt để: 徹底的に調(しら)べる. 徹夜 (てつや) = thức trắng đêm. 撤 (rút lui) cùng phần giữa và phải, cùng đọc テツ — 徹 có bộ đường đi 彳, 撤 có bộ tay 扌.

Câu ví dụ

  • じこのげんいんをてっていてきにしらべます。

    Sẽ điều tra triệt để nguyên nhân vụ tai nạn.

  • しけんのまえにてつやするのは、からだによくないです。

    Thức trắng đêm trước kỳ thi không tốt cho sức khoẻ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 徹 nghĩa là gì?

Tuần

tuần hoàn

彳 con đường + 盾 cái khiên (phần chỉ âm) = 循 tuần hoàn

Bộ thủ

彳 (xích, bước chân trái)

Cách nhớ

彳 (con đường) bên trái, 盾 (cái khiên) bên phải — người lính cầm khiên đi tuần một vòng rồi về đúng chỗ cũ: tuần hoàn.

Cầu Hán Việt

"Tuần hoàn" (循環) — đúng chữ 循.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュン
Số nét
12

Lưu ý: 循環 (じゅんかん) = tuần hoàn: 血液の循環 (tuần hoàn máu), 循環バス (xe buýt chạy vòng). 悪循環 (あくじゅんかん) = vòng luẩn quẩn. 循 = 盾 thêm bộ 彳 bên trái.

Câu ví dụ

  • まちのなかをじゅんかんバスがはしっています。

    Xe buýt chạy vòng đang chạy quanh thị trấn.

  • ねないではたらくと、あくじゅんかんになります。

    Làm việc mà không ngủ thì sẽ thành vòng luẩn quẩn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 循 là gì?

Nhuận

ẩm, lợi nhuận

氵 nước + 門 cổng + 王 vua = 潤 ẩm, lợi nhuận

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là 門 (cổng) bao lấy 王 (vua) — nước thấm vào tận nhà vua trong cổng: ẩm, dư dả, lợi nhuận.

Cầu Hán Việt

"Lợi nhuận" (利潤), "nhuận bút" (潤筆), "nhuận sắc" (潤色) — đúng chữ 潤.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュン
Kun
うるお(う)
Số nét
15

Lưu ý: 潤う (うるおう) = được thấm ẩm; (vùng, túi tiền) được dư dả: 町が潤う. 潤滑 (じゅんかつ) = trơn, bôi trơn: 潤滑油 (dầu bôi trơn; nghĩa bóng: người giúp nhóm làm việc trơn tru). 利潤 (りじゅん) = lợi nhuận.

Câu ví dụ

  • かのじょは、チームのじゅんかつゆのようなひとです。

    Cô ấy như dầu bôi trơn của cả nhóm.

  • かんこうきゃくがふえて、まちがうるおいました。

    Khách du lịch tăng lên, thị trấn trở nên dư dả.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 潤 là gì?

Lự

lo nghĩ, cân nhắc

虍 đầu hổ + 思 nghĩ = 慮 lo nghĩ, cân nhắc

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

虍 (đầu con hổ) ở trên, 思 (nghĩ) ở dưới — nghĩ trước xem trên đường có hổ không: lo nghĩ, cân nhắc.

Cầu Hán Việt

"Ưu lự" (憂慮), "tư lự", "khảo lự" (考慮) — đúng chữ 慮.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リョ
Số nét
15

Lưu ý: 遠慮 (えんりょ) = ngại, khách sáo: 遠慮しないで (đừng ngại). Trên biển, ご遠慮ください = xin vui lòng đừng…: 撮影はご遠慮ください. 考慮 (こうりょ) = cân nhắc. 配慮 (はいりょ) = sự chu đáo, để ý tới người khác.

Câu ví dụ

  • えんりょしないで、なんでもいってください。

    Đừng ngại, cứ nói bất cứ điều gì.

  • てんきをこうりょして、よていをきめます。

    Tôi cân nhắc thời tiết rồi mới quyết định lịch.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 慮 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ていこうteikouHán Việt Để Khángkháng cự
Ví dụ

Cũng có người thấy ngại khi ăn cá sống.

たいていtaiteiHán Việt Đại Đểthường là
Ví dụ

Cuối tuần, thường thì tôi nấu ăn ở nhà.

ちゅうせんchuusenHán Việt Trừu Tuyểnbốc thăm
Ví dụ

Tôi trúng chuyến du lịch qua bốc thăm.

ちゅうしょうchuushouHán Việt Trừu Tượngtrừu tượng
Ví dụ

Thay vì giải thích chung chung, xin cho xem ví dụ.

しょうとつshoutotsuHán Việt Xung Độtva chạm, đâm nhau
Ví dụ

Hai chiếc xe đã va chạm nhau.

しょうげきshougekiHán Việt Xung Kíchcú sốc
Ví dụ

Nghe tin đó, tôi bị sốc nặng.

りゅうきryuukiHán Việt Long Khởinhô lên
Ví dụ

Vì trận động đất lớn, đất ven biển đã trồi lên.

こうりゅうkouryuuHán Việt Hưng Longhưng thịnh
Ví dụ

Thời Edo, văn hoá của người dân thành thị phát triển hưng thịnh.

いっちitchiHán Việt Nhất Trínhất trí
Ví dụ

Ý kiến của hai người đã thống nhất.

いたすitasuHán Việt Trí(khiêm) làm
てっていtetteiHán Việt Triệt Đểtriệt để
Ví dụ

Sẽ điều tra triệt để nguyên nhân vụ tai nạn.

てつやtetsuyaHán Việt Triệt Dạthức trắng đêm
Ví dụ

Thức trắng đêm trước kỳ thi không tốt cho sức khoẻ.

じゅんかんjunkanHán Việt Tuần Hoàntuần hoàn
Ví dụ

Xe buýt chạy vòng đang chạy quanh thị trấn.

あくじゅんかんakujunkanHán Việt Ác Tuần Hoànvòng luẩn quẩn
Ví dụ

Làm việc mà không ngủ thì sẽ thành vòng luẩn quẩn.

じゅんかつjunkatsuHán Việt Nhuận Hoạttrơn, bôi trơn
Ví dụ

Cô ấy như dầu bôi trơn của cả nhóm.

うるおうuruouHán Việt Nhuậnđược thấm nhuần
えんりょenryoHán Việt Viễn Lựngại, giữ ý
Ví dụ

Đừng ngại, cứ nói bất cứ điều gì.

こうりょkouryoHán Việt Khảo Lựcân nhắc, tính đến
Ví dụ

Tôi cân nhắc thời tiết rồi mới quyết định lịch.

Nhắc lạiChữ 抗 trong 抵抗Dạy chính ở: Kanji N2 bài 49

抗 (kháng, chống lại) đã học ở Kanji N2: 反抗はんこう (phản kháng). 抵抗 (ていこう) = kháng cự; thấy ngại.

Nhắc lạiChữ 撃 trong 衝撃Dạy chính ở: Kanji N2 bài 36

撃 (kích, đánh) đã học ở Kanji N2: 攻撃こうげき (tấn công). 衝撃 (しょうげき) = cú sốc, chấn động.

Nhắc lạiChữ 興 trong 興隆Dạy chính ở: Kanji N2 bài 6

興 (hưng, hứng) đã học ở Kanji N2: 興味きょうみ (hứng thú). 興隆 (こうりゅう) = hưng thịnh.

Nhắc lạiChữ 象 và 底 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 4 · Kanji N1 bài 17

象 (tượng, hình dạng) học ở bài "Màu sắc, hình dáng": 印象いんしょう (ấn tượng); 底 (để, đáy) học ở bài "Khái niệm 1 · gốc, đáy, hệ": 海底かいてい (đáy biển). 抽象 (ちゅうしょう) = trừu tượng, 徹底 (てってい) = triệt để.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:撮影はご遠慮ください
    biển trong bảo tàng, đền chùa: xin vui lòng không chụp ảnh
  • biển cửa tiệm:抽選で 十名様に プレゼント
    tờ quảng cáo ở cửa hàng: bốc thăm tặng quà cho 10 người
  • biển ga tàu:循環バス
    biển ở bến xe buýt trong phố: xe buýt chạy vòng

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 98Chuyện của Hine

Hộp bánh trúng thăm

Mười giờ sáng Chủ nhật 29/12, chùa Sensō-ji ở Asakusa; trời nắng, khoảng 8 độ. Em gái đến Tokyo hôm qua (28/12), sáng nay Hine dẫn em đi chùa.

いもうとはきのうとうきょうにつきました。けさ、ヒネさんはいもうとをあさくさのおてらにつれていきました。

なかみせどおりはとてもこんでいて、ふたりはだんたいのおきゃくさんとしょうとつしそうになりました。

「わあ、ひとがおおすぎる!フエのおまつりみたい。」

おみせのまえでちゅうせんをしていました。あたると、おかしがもらえます。でも、いもうとはえんりょして、なかなかひきません。

ヒネさんがいいました。「えんりょしないで、ひいてみて。」

いもうとがひくと、ちいさなおかしのはこがあたりました。ふたりはかおをみあわせてわらいました。

「おねえちゃん、『ふたつのこと』のはっぴょうって、フエのどこをみせるの?いちばんだいじなのはなに?」

むずかしいしつもんばかりです。ヒネさんはよくこうりょしてからこたえました。

「おしろとかわだよ。きょうととおなじところをみせたいの。」

「やった、わたしのこたえといっちした!」

いもうとはたかいビルをみあげました。「とうきょうって、じめんがりゅうきしたみたいにビルがならんでるね。」

「りゅうきはとちにつかうことばだけど、いいたいことはわかるよ。」

「がつはてつやしたひもあったけど、じをてっていしておぼえたから、もうたいていのかんばんはよめるよ。」

よる、ヒネさんはきゅうまいのカードをかきました。ていこう、ちゅうしょう、じゅんかん、じゅんかつ……どれも、ふたりがこのひはなしたことばです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Em gái của Hine bốc thăm trúng gì?

Câu 2 / 2

Hine nói gì về từ 隆起 em gái vừa dùng?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Đừng ngại, cứ nói bất cứ điều gì.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauKỷ cương, phép tắc — 秩 粛 戒 忌 衷 諦 悟 哲 倫đêm giao thừa nghe chuông chùa cùng em gái.

親したしき仲なかにも礼儀れいぎあり

Thân đến mấy cũng phải giữ lễ.

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:撮影はご遠慮ください
biển trong bảo tàng, đền chùa: xin vui lòng không chụp ảnh