Tập 99· Chuyện của Hine· Thứ Ba 31/12, 11 giờ đêm · chùa nhỏ gần phố nhà bà chủ nhà· 24 phút

Kỷ cương, phép tắc

Chữ của chùa chiền, phép tắc: 戒 là hai tay cầm giáo 戈 canh gác — răn, đề phòng; 忌 là lòng 心 giữ mình 己 — kiêng kỵ; 悟 có bộ lòng 忄 — ngộ ra; 諦 có bộ lời 言 — buông bỏ. 倫 có bộ người, 秩 có bộ lúa.

Mười một giờ đêm thứ Ba 31/12, chùa nhỏ gần phố nhà bà chủ nhà; trời trong, lạnh khoảng 2 độ. Đêm giao thừa, Hine và em gái đến chùa nghe chuông giao thừa 108 tiếng.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 秩 (trật, trật tự) · 粛 (túc, nghiêm túc) · 戒 (giới, răn, đề phòng) · 忌 (kỵ, kiêng kỵ, ngày giỗ) · 衷 (trung, tấm lòng (折衷: dung hoà)) · 諦 (đế, từ bỏ, hiểu thấu) · 悟 (ngộ, giác ngộ) · 哲 (triết, triết học) · 倫 (luân, luân lý)
  • Đọc được: 秩序 (ちつじょ, trật tự) · 厳粛 (げんしゅく, nghiêm trang) · 戒める (いましめる, răn dạy) · 禁忌 (きんき, điều cấm kỵ) · 折衷 (せっちゅう, dung hoà) · 諦める (あきらめる, từ bỏ) · 悟る (さとる, giác ngộ) · 哲学 (てつがく, triết học) · 倫理 (りんり, luân lý, đạo đức)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Trật

trật tự

禾 bó lúa + 失 mất (phần chỉ âm) = 秩 trật tự

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

禾 (bó lúa) bên trái, 失 (mất) bên phải — xếp từng bó lúa theo hàng, đếm kỹ để không mất bó nào: trật tự.

Cầu Hán Việt

"Trật tự" (秩序) — đúng chữ 秩.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チツ
Số nét
10

Lưu ý: 秩序 (ちつじょ) = trật tự: 秩序を守(まも)る (giữ trật tự). 無秩序 (むちつじょ) = lộn xộn, vô trật tự. Chữ này hầu như chỉ gặp trong hai từ trên.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • おおきなこえをださず、ちつじょをまもりました。

    Mọi người không lớn tiếng và giữ trật tự.

  • むちつじょにおかれたじてんしゃが、みちをふさいでいます。

    Xe đạp để lộn xộn chắn cả lối đi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 秩 là gì?

Túc

nghiêm túc

Bộ thủ

聿 (duật, cây bút)

Cách nhớ

Phần trên là bàn tay cầm cây bút 聿, phần dưới như bờ vực sâu hai bên — cầm bút đứng bên bờ vực, không dám đùa cợt: nghiêm túc, trang nghiêm.

Cầu Hán Việt

"Nghiêm túc" (厳粛), "túc mục" (trang nghiêm), "túc thanh" (粛清) — đúng chữ 粛.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュク
Số nét
11

Lưu ý: 厳粛 (げんしゅく) = trang nghiêm: 厳粛な雰囲気. 粛々 (しゅくしゅく) = lặng lẽ, đều đặn theo đúng trình tự — hay nghe trong phát biểu: 粛々と進める. 自粛 (じしゅく) = tự kiềm chế, tự hạn chế.

Câu ví dụ

  • しきはげんしゅくなふんいきのなかでおこなわれました。

    Buổi lễ diễn ra trong không khí trang nghiêm.

  • かいぎはよていどおり、々しゅくしゅくとすすみました。

    Cuộc họp diễn ra lặng lẽ, đúng như kế hoạch.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 粛 là gì?

Giới

răn, đề phòng

Bộ thủ

戈 (qua, cây giáo)

Cách nhớ

戈 (cây giáo) phủ bên trên, dưới là hai bàn tay — hai tay giữ chặt cây giáo đứng canh: đề phòng, răn giữ.

Cầu Hán Việt

"Giới luật" (戒律), "cảnh giới" (警戒), "răn giới" — đúng chữ 戒.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ
Kun
いまし(める)
Số nét
7

Lưu ý: 戒める (いましめる) = răn, khuyên răn (văn viết): 自分を戒める (tự răn mình). 警戒 (けいかい) = cảnh giác, đề phòng: 警戒警報. 戒 thêm bộ 木 bên trái thành 械 (máy móc).

Câu ví dụ

  • しっぱいのあと、かれはじぶんをいましめました。

    Sau thất bại, anh ấy tự răn mình.

  • たいふうがちかづいているので、けいかいしてください。

    Bão đang đến gần, xin hãy đề phòng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 戒 nghĩa là gì?

Kỵ

kiêng kỵ, ngày giỗ · chỉ cần nhận mặt

己 bản thân (phần chỉ âm) + 心 lòng = 忌 kiêng kỵ, ngày giỗ · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

己 (bản thân) ở trên, 心 (lòng) ở dưới — lòng giữ mình tránh xa điều xui: kiêng kỵ.

Cầu Hán Việt

"Kiêng kỵ", "cấm kỵ" (禁忌), "ngày kỵ" (ngày giỗ) — đúng chữ 忌.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
い(む)
Số nét
7

Lưu ý: 禁忌 (きんき) = điều cấm kỵ (tôn giáo, thuốc). 忌む (いむ) = kiêng tránh, văn viết. 一周忌 (いっしゅうき) = giỗ đầu. 忌 (己 trên 心) khác 忘 (quên — 亡 trên 心). Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • そのくにでは、ひだりてでものをわたすのはきんきです。

    Ở nước đó, đưa đồ bằng tay trái là điều cấm kỵ.

  • むかしのひとは、きたまくらをいみました。

    Người xưa kiêng nằm quay đầu về hướng bắc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 忌 nghĩa là gì?

Trung

tấm lòng (折衷: dung hoà) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

衣 (y, áo)

Cách nhớ

中 (giữa) nằm lọt giữa chữ 衣 (áo) bị tách đôi — chiếc áo mặc trong cùng, sát lòng: tấm lòng; ở giữa hai bên: dung hoà.

Cầu Hán Việt

"Chiết trung" (折衷 — dung hoà hai bên), "trung khúc" (衷曲 — nỗi lòng) — đúng chữ 衷.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チュウ
Số nét
9

Lưu ý: 折衷 (せっちゅう) = dung hoà, kết hợp: 和洋折衷 (kiểu Nhật pha kiểu Tây). 苦衷 (くちゅう) = nỗi khổ tâm. 衷 (中 trong 衣) khác 哀 (buồn — 口 trong 衣). Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • このりょかんのへやは、わようせっちゅうです。

    Phòng của nhà trọ này kết hợp kiểu Nhật và kiểu Tây.

  • しゃちょうのくちゅうをしって、しゃいんはなにもいえませんでした。

    Biết nỗi khổ tâm của giám đốc, nhân viên không nói được gì.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 衷 là gì?

Đế

từ bỏ, hiểu thấu

言 lời + 帝 vua (phần chỉ âm) = 諦 từ bỏ, hiểu thấu

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái, 帝 (vua) bên phải — lời vua đã phán thì đành thôi, buông xuôi: từ bỏ; nghe tới tận lẽ thật: hiểu thấu.

Cầu Hán Việt

"Chân đế" (真諦), "Tứ diệu đế" (四諦 — đạo Phật) — đúng chữ 諦.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テイ
Kun
あきら(める)
Số nét
16

Lưu ý: 諦める (あきらめる) = từ bỏ, bỏ cuộc: 夢(ゆめ)を諦める; hay viết kana. Nghĩa gốc nhà Phật là "nhìn thấu sự thật"; 諦観 (ていかん) = nhìn thấu mà buông. 諦 (bộ lời) khác 締 (thắt — bộ sợi), cùng phần 帝.

Câu ví dụ

  • さいごまであきらめないでください。

    Xin đừng bỏ cuộc cho đến phút cuối.

  • そふのことばには、しずかなていかんがありました。

    Lời ông tôi có một sự buông bỏ điềm tĩnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 諦 nghĩa là gì?

Ngộ

giác ngộ

忄 lòng + 吾 ta (phần chỉ âm) = 悟 giác ngộ

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) bên trái, 吾 (ta) bên phải — lòng ta tự nhìn ra điều mình chưa thấy: hiểu ra, giác ngộ.

Cầu Hán Việt

"Giác ngộ" (覚悟), "Tôn Ngộ Không" (悟空), "tỉnh ngộ" — đúng chữ 悟.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゴ
Kun
さと(る)
Số nét
10

Lưu ý: 覚悟 (かくご) tiếng Nhật = quyết tâm, sẵn sàng đón khó khăn — không phải "giác ngộ cách mạng" như tiếng Việt: 覚悟を決(き)める. 悟る (さとる) = nhận ra, ngộ ra.

Câu ví dụ

  • たいせつなのは、かくごをきめることです。

    Điều quan trọng là phải quyết tâm.

  • しっぱいして、じゅんびのたいせつさをさとりました。

    Thất bại rồi tôi mới ngộ ra chuẩn bị quan trọng thế nào.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 悟 là gì?

Triết

triết học

折 chặt, bẻ (phần chỉ âm) + 口 miệng = 哲 triết học

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

折 (tay cầm rìu chặt) ở trên, 口 (miệng) ở dưới — dùng lời chặt vấn đề ra từng khúc rõ ràng: sáng suốt, triết lý.

Cầu Hán Việt

"Triết học" (哲学), "hiền triết" (賢哲), "triết lý" — đúng chữ 哲.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テツ
Số nét
10

Lưu ý: 哲学 (てつがく) = triết học. 哲人 (てつじん) = nhà hiền triết. Cùng đọc テツ với 徹 (triệt để), 撤 (rút), 鉄 (sắt). Ở Kyoto có con đường đi bộ tên 哲学の道 (con đường triết học).

Câu ví dụ

  • だいがくでてつがくをべんきょうしました。

    Tôi đã học triết học ở đại học.

  • こだいギリシャのてつじんのことばをよみました。

    Tôi đã đọc lời của các nhà hiền triết Hy Lạp cổ đại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 哲 nghĩa là gì?

Luân

luân lý

亻 người + 侖 thẻ tre xếp thứ tự (phần chỉ âm) = 倫 luân lý

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, bên phải là những thẻ tre xếp theo thứ tự dưới một mái che — người với người sắp theo thứ bậc: luân lý, đạo làm người.

Cầu Hán Việt

"Luân lý" (倫理), "nhân luân", "ngũ luân" — đúng chữ 倫.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リン
Số nét
10

Lưu ý: 倫理 (りんり) = luân lý, đạo đức (nghề nghiệp): 倫理観 = quan niệm đạo đức. 不倫 (ふりん) = ngoại tình (hay gặp trên báo). Cùng phần phải: 倫 (bộ người), 輪 (bánh xe — bộ 車), 論 (bàn luận — bộ 言).

Câu ví dụ

  • いしゃには、たかいりんりがもとめられます。

    Bác sĩ được đòi hỏi đạo đức nghề nghiệp cao.

  • ひとによって、りんりかんはすこしちがいます。

    Quan niệm đạo đức mỗi người một chút khác nhau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 倫 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ちつじょchitsujoHán Việt Trật Tựtrật tự
Ví dụ

Mọi người không lớn tiếng và giữ trật tự.

むちつじょmuchitsujoHán Việt Vô Trật Tựvô trật tự, lộn xộn
Ví dụ

Xe đạp để lộn xộn chắn cả lối đi.

げんしゅくgenshukuHán Việt Nghiêm Túctrang nghiêm
Ví dụ

Buổi lễ diễn ra trong không khí trang nghiêm.

しゅくしゅくshukushukuHán Việt Túclặng lẽ
Ví dụ

Cuộc họp diễn ra lặng lẽ, đúng như kế hoạch.

いましめるimashimeruHán Việt Giớirăn dạy, cảnh cáo
けいかいkeikaiHán Việt Cảnh Giớicảnh giác
Ví dụ

Bão đang đến gần, xin hãy đề phòng.

きんきkinkiHán Việt Cấm Kỵđiều cấm kỵ
Ví dụ

Ở nước đó, đưa đồ bằng tay trái là điều cấm kỵ.

いむimuHán Việt Kỵkiêng
せっちゅうsetchuuHán Việt Chiết Trungdung hoà
Ví dụ

Phòng của nhà trọ này kết hợp kiểu Nhật và kiểu Tây.

くちゅうkuchuuHán Việt Khổ Trungnỗi khổ tâm
Ví dụ

Biết nỗi khổ tâm của giám đốc, nhân viên không nói được gì.

あきらめるakirameruHán Việt Đếtừ bỏ, bỏ cuộc
ていかんteikanHán Việt Đế Quanbuông bỏ
Ví dụ

Lời ông tôi có một sự buông bỏ điềm tĩnh.

さとるsatoruHán Việt Ngộnhận ra, giác ngộ
かくごkakugoHán Việt Giác Ngộsẵn sàng chấp nhận, quyết tâm
Ví dụ

Điều quan trọng là phải quyết tâm.

てつがくtetsugakuHán Việt Triết Họctriết học
Ví dụ

Tôi đã học triết học ở đại học.

てつじんtetsujinHán Việt Triết Nhântriết nhân
Ví dụ

Tôi đã đọc lời của các nhà hiền triết Hy Lạp cổ đại.

りんりrinriHán Việt Luân Lýluân lý, đạo đức
Ví dụ

Bác sĩ được đòi hỏi đạo đức nghề nghiệp cao.

りんりかんrinrikanHán Việt Luân Lý Quanquan niệm đạo đức
Ví dụ

Quan niệm đạo đức mỗi người một chút khác nhau.

Nhắc lạiChữ 厳 trong 厳粛Dạy chính ở: Kanji N2 bài 46

厳 (nghiêm, nghiêm khắc) đã học ở Kanji N2: 厳きびしい (nghiêm khắc). 厳粛 (げんしゅく) = trang nghiêm.

Nhắc lạiChữ 警 trong 警戒Dạy chính ở: Kanji N3 bài 27

警 (cảnh, canh gác) đã học ở Kanji N3: 警察けいさつ (cảnh sát). 警戒 (けいかい) = cảnh giác, đề phòng.

Nhắc lạiChữ 折 trong 折衷Dạy chính ở: Kanji N3 bài 11

折 (chiết, bẻ gập) đã học ở Kanji N3: 折おる (bẻ, gấp). 折衷 (せっちゅう) = dung hoà; 折 cũng là phần trên của 哲.

Nhắc lạiChữ 序 và 禁 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 13 · Kanji N1 bài 18

序 (tự, thứ tự) học ở bài "Số, thứ tự, đơn vị": 順序じゅんじょ (thứ tự); 禁 (cấm) học ở bài "Khái niệm 2 · ép, vây, dời": 禁止きんし (cấm). 秩序 (ちつじょ) = trật tự, 禁忌 (きんき) = điều cấm kỵ.

Đọc ngoài đời

  • bảng thực đơn:和洋折衷 料理
    thực đơn nhà hàng: món kết hợp kiểu Nhật và kiểu Tây
  • biển đường:不審者 警戒中
    biển dán ở khu dân cư, cổng trường: đang đề phòng người khả nghi
  • biển đường:哲学の道
    biển chỉ đường ở Kyoto: con đường đi bộ ven kênh tên "con đường triết học"

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 99Chuyện của Hine

Tiếng chuông thứ 108

Mười một giờ đêm thứ Ba 31/12, chùa nhỏ gần phố nhà bà chủ nhà; trời trong, lạnh khoảng 2 độ. Đêm giao thừa, Hine và em gái đến chùa nghe chuông giao thừa 108 tiếng.

おおみそかのよる、ヒネさんといもうとはちかくのおてらへ、じょやのかねをききにいきました。

ならんでいるひとたちは、しずかにちつじょをまもっていました。とてもげんしゅくなふんいきです。

いもうとはちいさなこえでいいました。「みんな、すごくしずかだね。」

おてらのひとが、かねをひゃくはちかいつくのはひゃくはちのぼんのうをはらうためだとせつめいしました。

ヒネさんがいいました。「ひゃくはち?このまえのふくしゅうで、ちょうどひゃくはちまいのカードをよんだよ。」

「じゃあ、おねえちゃんのぼんのうは、ぜんぶかんじだね。」

けいじばんには、おてらのおしえがかいてありました。いもうとはよめないじをゆびさしました。

「これは『いましめる』、こっちは『あきらめる』と『さとる』。かくごの『ご』だよ。」

おしえのなかには、「てつがく」や「りんり」ということばもありました。N1のどっかいのもんだいでみたことばです。

「『せっちゅう』のじと『きんき』のじは、よめればいいの。」

じゅうにじをすぎて、ひゃくはちかいめのかねがなりました。

「おねえちゃん、あけましておめでとう!」

「おめでとう。ことしもおたがい、さいごまであきらめないでいこうね。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao chùa đánh chuông 108 lần?

Câu 2 / 2

Theo Hine, chữ nào chỉ cần đọc được, không cần viết?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Xin đừng bỏ cuộc cho đến phút cuối.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauHình thức, lễ tiết — 飾 粧 宴 歓 弔 訃 謄 呈 啓mua quà trước ngày em gái về nước.

一年いちねんの計けいはがんたんにあり

Kế hoạch cả năm bắt đầu từ ngày đầu năm.

Tục ngữ có thật — viết đủ 一年の計は元旦にあり (chữ 旦 học ở bài sau).

Thử đọc một tấm biển thật

bảng thực đơn:和洋折衷 料理
thực đơn nhà hàng: món kết hợp kiểu Nhật và kiểu Tây