Trật
trật tự
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
禾 (hoà, cây lúa)
Cách nhớ
禾 (bó lúa) bên trái, 失 (mất) bên phải — xếp từng bó lúa theo hàng, đếm kỹ để không mất bó nào: trật tự.
Cầu Hán Việt
"Trật tự" (秩序) — đúng chữ 秩.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 秩序 (ちつじょ) = trật tự: 秩序を守(まも)る (giữ trật tự). 無秩序 (むちつじょ) = lộn xộn, vô trật tự. Chữ này hầu như chỉ gặp trong hai từ trên.
