Sở
nền móng
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
石 (thạch, đá)
Cách nhớ
石 (hòn đá) bên trái, bên phải là rừng cây 林 đứng trên một bàn chân — hòn đá tảng kê dưới chân cột gỗ cho nhà khỏi lún: nền móng.
Cầu Hán Việt
"Cơ sở" (基礎) — đúng chữ 礎.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 基礎 (きそ) = cơ sở, nền tảng: 基礎知識 (kiến thức nền). Gần nghĩa 基本 (きほん, cơ bản). 礎 (いしずえ) = đá tảng; nền móng (nghĩa bóng, văn viết): 国の礎.
