Tập 97· Chuyện của Hine· Thứ Năm 26/12, 7 giờ tối · phòng họp nhỏ của công ty· 24 phút

Nền móng, khung

Chữ dựng khung cho bài thuyết trình: 礎 có bộ 石 — hòn đá kê chân cột, nền móng; 壇 có bộ 土 — đất đắp cao thành bục; 跡 có bộ chân — dấu vết; 軌 có bộ 車 — vệt bánh xe. 核 và 骸 cùng có phần 亥.

Bảy giờ tối thứ Năm 26/12, phòng họp nhỏ của công ty; trời trong, khoảng 5 độ. Ngày mai là tiệc cuối năm, nên tối nay Hine và Tanaka ở lại tập thuyết trình đề án "Hai cố đô" cho cuộc họp đầu năm.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 礎 (sở, nền móng) · 核 (hạch, hạt nhân, cốt lõi) · 骸 (hài, xác, hài cốt) · 郭 (quách, thành ngoài, đường viền) · 圏 (quyển, vùng, khu vực) · 軌 (quỹ, đường ray, quỹ đạo) · 跡 (tích, dấu vết) · 籍 (tịch, sổ hộ tịch, quốc tịch) · 壇 (đàn, bục, giới (文壇: giới văn chương))
  • Đọc được: 基礎 (きそ, cơ sở) · 核心 (かくしん, cốt lõi) · 死骸 (しがい, xác chết) · 輪郭 (りんかく, đường viền) · 首都圏 (しゅとけん, vùng thủ đô) · 軌道 (きどう, quỹ đạo) · 遺跡 (いせき, di tích) · 国籍 (こくせき, quốc tịch) · 壇 (だん, bục)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Sở

nền móng

石 hòn đá + 楚 rừng cây trên chân (phần chỉ âm) = 礎 nền móng

Bộ thủ

石 (thạch, đá)

Cách nhớ

石 (hòn đá) bên trái, bên phải là rừng cây 林 đứng trên một bàn chân — hòn đá tảng kê dưới chân cột gỗ cho nhà khỏi lún: nền móng.

Cầu Hán Việt

"Cơ sở" (基礎) — đúng chữ 礎.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソ
Kun
いしずえ
Số nét
18

Lưu ý: 基礎 (きそ) = cơ sở, nền tảng: 基礎知識 (kiến thức nền). Gần nghĩa 基本 (きほん, cơ bản). 礎 (いしずえ) = đá tảng; nền móng (nghĩa bóng, văn viết): 国の礎.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • きそをしっかりべんきょうしましょう。

    Hãy học thật chắc phần cơ bản.

  • そふたちのどりょくが、いまのまちのいしずえになりました。

    Công sức của thế hệ ông bà đã thành nền móng cho thị trấn hôm nay.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 礎 nghĩa là gì?

Hạch

hạt nhân, cốt lõi

木 cây + 亥 (phần chỉ âm) = 核 hạt nhân, cốt lõi

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) bên trái, 亥 bên phải — cái hạt cứng nằm sâu giữa quả của cây: hạt, lõi, cốt lõi.

Cầu Hán Việt

"Hạch tâm" (核心), "kết hạch" (結核 — bệnh lao) — đúng chữ 核.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カク
Số nét
10

Lưu ý: 核心 (かくしん) = cốt lõi, trọng tâm: 話の核心 (trọng tâm câu chuyện). 核 (かく) = hạt nhân; vũ khí hạt nhân. 結核 (けっかく) = bệnh lao. 核 và 骸 cùng có 亥, cùng có âm On カク / ガイ khác nhau — nhìn bộ trái.

Câu ví dụ

  • はなしのかくしんからさきにいってください。

    Xin hãy nói phần trọng tâm trước.

  • かくのないへいわなせかいをねがっています。

    Tôi mong một thế giới hoà bình không có vũ khí hạt nhân.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 核 nghĩa là gì?

Hài

xác, hài cốt · chỉ cần nhận mặt

骨 xương + 亥 (phần chỉ âm) = 骸 xác, hài cốt · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

骨 (cốt, xương)

Cách nhớ

骨 (xương) bên trái, 亥 bên phải — thứ còn lại chỉ là bộ xương: xác, hài cốt.

Cầu Hán Việt

"Hài cốt" (骸骨) — đúng chữ 骸.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガイ
Số nét
16

Lưu ý: 死骸 (しがい) = xác chết (thường của động vật, côn trùng — trên bản tin). 骸骨 (がいこつ) = bộ xương. 残骸 (ざんがい) = đống đổ nát, mảnh vỡ còn lại. Chữ nặng nề, không dùng khi nói chuyện với khách. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • みちにとりのしがいがありました。

    Trên đường có xác một con chim.

  • はくぶつかんできょうりゅうのがいこつをみました。

    Tôi đã xem bộ xương khủng long ở bảo tàng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 骸 nghĩa là gì?

Quách

thành ngoài, đường viền

阝 làng, vùng đất = 郭 thành ngoài, đường viền

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

Bên trái là toà nhà có mái nhiều tầng, bên phải là 阝 (gò đất, làng) — vòng tường bao quanh cả toà nhà lẫn làng: thành ngoài, đường viền.

Cầu Hán Việt

"Thành quách" (城郭) — đúng chữ 郭.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カク
Số nét
11

Lưu ý: 輪郭 (りんかく) = đường viền, nét chính: 顔の輪郭 (đường nét khuôn mặt), 計画の輪郭 (khung chính của kế hoạch). 城郭 (じょうかく) = thành quách. 阝 bên PHẢI là làng (ấp); 阝 bên trái mới là gò đất — khoá ghi tên bộ theo khung.

Câu ví dụ

  • ちずをみて、しろのりんかくをゆびでなぞりました。

    Tôi nhìn bản đồ và lấy ngón tay dò theo đường viền của toà thành.

  • ひめじじょうはゆうめいなじょうかくです。

    Thành Himeji là một thành quách nổi tiếng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 郭 là gì?

Quyển

vùng, khu vực

Bộ thủ

囗 (vi, vây quanh)

Cách nhớ

囗 (vòng vây) bao ngoài, bên trong là 巻 (cuộn tròn) — lấy dây cuộn tròn vạch ra một vòng đất: vùng, khu vực.

Cầu Hán Việt

"Khí quyển" (気圏), "sinh quyển" — đúng chữ 圏.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Số nét
12

Lưu ý: 首都圏 (しゅとけん) = vùng thủ đô (Tokyo và các tỉnh lân cận). 圏内 (けんない) = trong phạm vi: 合格圏内 (trong vùng đỗ). 圏外 (けんがい) = ngoài vùng; trên màn hình điện thoại = mất sóng.

Câu ví dụ

  • しゅとけんにはおおくのひとがすんでいます。

    Vùng thủ đô có rất nhiều người sinh sống.

  • このてんすうなら、ごうかくけんないです。

    Với số điểm này thì nằm trong vùng đỗ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 圏 là gì?

Quỹ

đường ray, quỹ đạo

車 xe + 九 chín (phần chỉ âm) = 軌 đường ray, quỹ đạo

Bộ thủ

車 (xa, xe)

Cách nhớ

車 (xe) bên trái, 九 (chín) bên phải — bánh xe lăn chín lần trên cùng một vệt: vệt bánh xe, đường ray, quỹ đạo.

Cầu Hán Việt

"Quỹ đạo" (軌道), "quỹ tích" (軌跡) — đúng chữ 軌.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Số nét
9

Lưu ý: 軌道 (きどう) = quỹ đạo; đường ray. 軌道に乗る = (việc) đi vào nề nếp, chạy ổn. 軌跡 (きせき) = vệt đi; chặng đường đã qua.

Câu ví dụ

  • あたらしいしごとが、やっときどうにのりました。

    Công việc mới cuối cùng cũng vào nề nếp.

  • このほんには、かれのじんせいのきせきがかかれています。

    Cuốn sách này viết về chặng đường đời của ông ấy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 軌 nghĩa là gì?

Tích

dấu vết

⻊ chân + 亦 (phần chỉ âm) = 跡 dấu vết

Bộ thủ

足 (túc, chân)

Cách nhớ

Bộ chân bên trái, 亦 bên phải — bàn chân đi qua để lại vết in trên đất: dấu vết.

Cầu Hán Việt

"Di tích" (遺跡), "dấu tích", "tung tích" — đúng chữ 跡.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セキ
Kun
あと
Số nét
13

Lưu ý: 跡 (あと) = dấu vết, vết: 足跡 (あしあと, dấu chân). Cùng đọc あと với 後 (sau) — nghĩa khác hẳn. 遺跡 (いせき) = di tích. 奇跡 (きせき) = kỳ tích, phép màu.

Câu ví dụ

  • ふるいしろのいせきをみにいきました。

    Tôi đã đi xem di tích của toà thành cổ.

  • ゆきのうえに、ちいさなあしのあとがありました。

    Trên tuyết có những dấu chân nhỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 跡 là gì?

Tịch

sổ hộ tịch, quốc tịch

⺮ thẻ tre + 耒 cái cày + 昔 ngày xưa (phần chỉ âm) = 籍 sổ hộ tịch, quốc tịch

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (thẻ tre) ở trên, dưới là 耒 (cái cày) và 昔 (ngày xưa) — thẻ tre ghi tên những người cày ruộng từ đời xưa: sổ ghi tên người, hộ tịch.

Cầu Hán Việt

"Quốc tịch" (国籍), "hộ tịch" (戸籍), "thư tịch" (書籍) — đúng chữ 籍.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セキ
Số nét
20

Lưu ý: 国籍 (こくせき) = quốc tịch. 戸籍 (こせき) = sổ hộ tịch (của người Nhật). 書籍 (しょせき) = sách (văn viết; tên quầy ở hiệu sách). Cùng đọc セキ với 席 (chỗ ngồi), 績 (thành tích).

Câu ví dụ

  • しょるいになまえとこくせきをかいてください。

    Xin hãy ghi tên và quốc tịch vào giấy tờ.

  • このほんやのかいは、がいこくのしょせきのうりばです。

    Tầng hai hiệu sách này là quầy sách nước ngoài.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 籍 là gì?

Đàn

bục, giới (文壇: giới văn chương)

土 đất + 亶 kho lúa đầy (phần chỉ âm) = 壇 bục, giới (文壇: giới văn chương)

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) bên trái, bên phải là kho lúa chất đầy — đất đắp cao như đống lúa: cái đàn, cái bục cao.

Cầu Hán Việt

"Đàn Nam Giao" (Huế), "diễn đàn", "văn đàn" (文壇) — đúng chữ 壇.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダン・タン
Số nét
16

Lưu ý: 壇 (だん) = bục, đàn: 壇上 (trên bục). 花壇 (かだん) = bồn hoa. 文壇 (ぶんだん) = giới văn chương. Âm タン chỉ gặp trong 土壇場 (どたんば, phút chót).

Câu ví dụ

  • しゃちょうがだんにあがってはなしました。

    Giám đốc bước lên bục phát biểu.

  • えきまえのかだんにはながさいています。

    Hoa đang nở ở bồn hoa trước ga.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 壇 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

きそkisoHán Việt Cơ Sởcơ sở
Ví dụ

Hãy học thật chắc phần cơ bản.

いしずえishizueHán Việt Sởnền móng, trụ cột
Ví dụ

Công sức của thế hệ ông bà đã thành nền móng cho thị trấn hôm nay.

かくしんkakushinHán Việt Hạch Tâmcốt lõi
Ví dụ

Xin hãy nói phần trọng tâm trước.

かくkakuHán Việt Hạchhạt nhân
Ví dụ

Tôi mong một thế giới hoà bình không có vũ khí hạt nhân.

しがいshigaiHán Việt Tử Hàixác chết
Ví dụ

Trên đường có xác một con chim.

がいこつgaikotsuHán Việt Hài Cốtbộ xương
Ví dụ

Tôi đã xem bộ xương khủng long ở bảo tàng.

りんかくrinkakuHán Việt Luân Quáchđường nét, đại thể
Ví dụ

Tôi nhìn bản đồ và lấy ngón tay dò theo đường viền của toà thành.

じょうかくjoukakuHán Việt Thành Quáchthành quách
Ví dụ

Thành Himeji là một thành quách nổi tiếng.

しゅとけんshutokenHán Việt Thủ Đô Quyểnvùng thủ đô
Ví dụ

Vùng thủ đô có rất nhiều người sinh sống.

けんないkennaiHán Việt Quyển Nộitrong phạm vi
Ví dụ

Với số điểm này thì nằm trong vùng đỗ.

きどうkidouHán Việt Quỹ Đạoquỹ đạo
Ví dụ

Công việc mới cuối cùng cũng vào nề nếp.

きせきkisekiHán Việt Quỹ Tíchquỹ tích, dấu vết đã đi qua
Ví dụ

Cuốn sách này viết về chặng đường đời của ông ấy.

いせきisekiHán Việt Di Tíchdi chỉ
Ví dụ

Tôi đã đi xem di tích của toà thành cổ.

あとatoHán Việt Tíchdấu vết
Ví dụ

Trên tuyết có những dấu chân nhỏ.

こくせきkokusekiHán Việt Quốc Tịchquốc tịch
Ví dụ

Xin hãy ghi tên và quốc tịch vào giấy tờ.

しょせきshosekiHán Việt Thư Tịchsách
Ví dụ

Tầng hai hiệu sách này là quầy sách nước ngoài.

だんdanHán Việt Đànbục
Ví dụ

Giám đốc bước lên bục phát biểu.

かだんkadanHán Việt Hoa Đànbồn hoa
Ví dụ

Hoa đang nở ở bồn hoa trước ga.

Nhắc lạiChữ 骨 trong 骸骨Dạy chính ở: Kanji N2 bài 1

骨 (cốt, xương) đã học ở Kanji N2: 骨ほね (xương). 骸骨 (がいこつ) = bộ xương; 骸 có bộ 骨 bên trái.

Nhắc lạiChữ 輪 trong 輪郭Dạy chính ở: Kanji N2 bài 15

輪 (luân, bánh xe, vòng) đã học ở Kanji N2: 指輪ゆびわ (nhẫn). 輪郭 (りんかく) = đường viền.

Nhắc lạiChữ 内 trong 圏内Dạy chính ở: Kanji N3 bài 44

内 (nội, bên trong) đã học ở Kanji N3: 案内あんない (hướng dẫn). 圏内 (けんない) = trong phạm vi.

Nhắc lạiChữ 基 và 城 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 17 · Kanji N1 bài 8

基 (cơ, nền) học ở bài "Khái niệm 1 · gốc, đáy, hệ": 基本きほん (cơ bản); 城 (thành) học ở bài "Vua, thành quách, lịch sử": 城しろ (toà thành). 基礎 (きそ) = cơ sở, 城郭 (じょうかく) = thành quách.

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:圏外
    góc màn hình điện thoại khi vào hầm, lên núi: mất sóng
  • biển đường:花壇に入らないでください
    biển cắm trong công viên: xin đừng giẫm vào bồn hoa
  • biển đường:遺跡入口
    biển chỉ đường ở khu di tích: lối vào di tích

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 97Chuyện của Hine

Cái bục nhỏ trong phòng họp

Bảy giờ tối thứ Năm 26/12, phòng họp nhỏ của công ty; trời trong, khoảng 5 độ. Ngày mai là tiệc cuối năm, nên tối nay Hine và Tanaka ở lại tập thuyết trình đề án "Hai cố đô" cho cuộc họp đầu năm.

あしたはぼうねんかいです。こんや、ヒネさんとたなかさんはかいしゃにのこって、「ふたつのこと」のはっぴょうをれんしゅうしました。

へやのまえにはちいさなだんがあります。たなかさんがおきゃくさんのやくですわり、ヒネさんがだんにたちました。

ヒネさんがはなしはじめました。「このきかくのかくしんは、ふたつのまちにのこるおうちょうのいせきです。おきゃくさまのおおくは、しゅとけんにおすまいのかたです。」

たなかさんがてをあげました。「おきゃくさんのこくせきで、あんないのことばはかわる?」

ヒネさんがこたえました。「うん、かわるよ。こんかいはにほんのおきゃくさまだから、にほんごであんないするの。」

ヒネさんはフエのちずをひらいて、しろのりんかくをゆびでなぞりました。

「ここがおうのおしろ。きょうととおなじように、おおきなじょうかくにかこまれているの。」

ヒネさんは、だんたいがうごくきどうをホワイトボードにかきました。

たなかさんがききました。「ひようのきそになるすうじは?かちょう、ぜったいにきくよ。」

ヒネさんがこたえました。「あ、まだたりない。らいしゅうまでにいれておく。」

れんしゅうのあと、ヒネさんはきゅうまいのカードをかきました。「がい」は、どうぶつのニュースでみた「しがい」でおぼえました。

たなかさんがわらいました。「そのじは、はっぴょうではぜったいつかわないでね。」

「もちろん。はっぴょうもじも、まずきそから。きそをしっかりべんきょうしましょう、だね。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo Hine, cốt lõi của đề án "Hai cố đô" là gì?

Câu 2 / 2

Tanaka nhắc Hine còn thiếu gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Hãy học thật chắc phần cơ bản.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauThay đổi, tiến triển — 抵 抽 衝 隆 致 徹 循 潤 慮dẫn em gái đi chùa Sensō-ji ở Asakusa.

一いちを聞きいて十じゅうを知しる

Nghe một hiểu mười.

Thành ngữ có thật (gốc từ sách Luận ngữ).

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:圏外
góc màn hình điện thoại khi vào hầm, lên núi: mất sóng