Tập 36· Chuyện của Hine· Thứ Năm 18/7, 3 giờ chiều · phòng đào tạo tầng 5, buổi học nội bộ· 24 phút

Sinh nở, cơ thể biến đổi

Chín chữ về sinh nở và những thay đổi của cơ thể — gặp khi lo tour cho khách cần hỗ trợ. Hai chữ có bộ 女 (妊, 娠) ghép thành 妊娠 (mang thai); hai chữ có bộ 口 (唾 nước bọt, 嗅 ngửi). Hán Việt quen: 胎児 thai nhi, 分泌 phân bí (tiết ra).

Chiều thứ Năm ở phòng đào tạo tầng 5, trời nắng, khoảng 30 độ. Buổi học nội bộ về tour cho khách cần hỗ trợ; Nakamura ngồi cạnh, ghi chép nhanh hơn Hine.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 妊 (nhâm, có thai) · 娠 (thần, có mang) · 胎 (thai, bào thai) · 痩 (sấu, gầy) · 盲 (manh, mù) · 尿 (niệu, nước tiểu) · 泌 (bí, tiết ra) · 唾 (thoá, nước bọt) · 嗅 (khứu, ngửi)
  • Đọc được: 妊娠 (にんしん, mang thai) · 妊娠 (にんしん, mang thai) · 胎児 (たいじ, thai nhi) · 痩せる (やせる, gầy đi) · 盲導犬 (もうどうけん, chó dẫn đường cho người khiếm thị) · 尿 (にょう, nước tiểu) · 分泌 (ぶんぴつ, tiết ra) · 唾 (つば, nước bọt) · 嗅ぐ (かぐ, ngửi)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Nhâm

có thai

女 phụ nữ + 壬 bụng phình (phần chỉ âm ニン) = 妊 có thai

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (người phụ nữ) bên trái, 壬 (cái bụng phình to như con thoi dệt) bên phải — người phụ nữ bụng to: có thai.

Cầu Hán Việt

"Nhâm thần" (妊娠, mang thai — từ Hán Việt y học), "nhâm phụ" (妊婦).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ニン
Số nét
7

Lưu ý: 妊 (nhâm, có thai) có 壬 (nét ngang dưới DÀI) — đừng viết thành 任 (nhiệm, giao việc) có 亻. 妊婦 (にんぷ) = phụ nữ mang thai.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • にんしんちゅうのおきゃくさまには、まえのせきをよういします。

    Với khách đang mang thai, chúng tôi chuẩn bị ghế phía trước.

  • でんしゃでは、にんぷさんにせきをゆずりましょう。

    Trên tàu, hãy nhường ghế cho phụ nữ mang thai.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 妊 là gì?

Thần

có mang · chỉ cần nhận mặt

女 phụ nữ + 辰 cái đang cựa quậy (phần chỉ âm シン) = 娠 có mang · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (người phụ nữ) bên trái, 辰 (con sò mở vỏ, cái gì đó cựa quậy — như trong 唇 môi, 震 rung) bên phải — trong người phụ nữ có cái đang cựa: có mang.

Cầu Hán Việt

"Nhâm thần" (妊娠) — chữ này chỉ gặp trong từ đó.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Số nét
10

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Chỉ gặp trong 妊娠 (にんしん). Phần phải 辰 giống 唇 (môi, bài "Mặt, cổ, tay chân") và 震 (rung) — cùng âm シン.

Câu ví dụ

  • あねから、にんしんしたというれんらくがありました。

    Chị gái báo tin đã có thai.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 娠 là gì?

Thai

bào thai

月 thân thịt + 台 cái bệ (phần chỉ âm タイ) = 胎 bào thai

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thân thịt) bên trái, 台 (cái bệ, chỗ khởi đầu) bên phải — khối thịt đầu tiên, nền móng của một con người: bào thai.

Cầu Hán Việt

"Thai nhi" (胎児), "bào thai", "đầu thai".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タイ
Số nét
9

Lưu ý: "Thai nhi" tiếng Việt chính là 胎児 (たいじ). 母胎 (ぼたい) = bụng mẹ; nghĩa bóng là "nơi sinh ra" (tổ chức, ý tưởng).

Câu ví dụ

  • びょういんで、たいじのしゃしんをみせてもらいました。

    Ở bệnh viện, tôi được xem ảnh thai nhi.

  • このかいしゃは、ちいさなりょこうがいしゃをぼたいにしています。

    Công ty này ra đời từ một hãng du lịch nhỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 胎 là gì?

Sấu

gầy

Bộ thủ

疒 (nạch, bệnh tật)

Cách nhớ

疒 (bệnh) trùm ngoài, bên trong là bàn tay 又 cầm cây đuốc soi tìm — ốm lâu, người gầy rộc như phải soi đèn mới thấy: gầy.

Cầu Hán Việt

"Sấu" trong "sấu nhược" (gầy yếu — từ Hán Việt ít dùng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
や(せる)
Số nét
12

Lưu ý: 痩せる (やせる) = gầy đi (giảm cân là ダイエット, 痩せる). 痩身 (そうしん) = thân hình gầy; trên biển tiệm làm đẹp là "giảm béo".

Câu ví dụ

  • なつにすこしやせました。

    Mùa hè tôi gầy đi một chút.

  • えきまえにそうしんエステのみせができました。

    Trước ga mới mở một tiệm làm đẹp giảm béo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 痩 nghĩa là gì?

Manh

mù

亡 mất (phần chỉ âm モウ) + 目 con mắt = 盲 mù

Bộ thủ

目 (mục, mắt)

Cách nhớ

亡 (mất) đặt trên 目 (con mắt) — mắt mất ánh sáng: mù.

Cầu Hán Việt

"Văn manh" (文盲, mù chữ), "manh động" (làm liều như người mù).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
モウ
Số nét
8

Lưu ý: 盲導犬 (もうどうけん) = chó dẫn đường cho người khiếm thị. 盲点 (もうてん) = điểm mù; nghĩa bóng là chỗ sơ hở ai cũng bỏ qua. Nói về người, tiếng Nhật ngày nay dùng 目の不自由な方 (người khiếm thị), tránh nói "mù".

Câu ví dụ

  • もうどうけんといっしょに、ホテルにとまれます。

    Có thể ở khách sạn cùng chó dẫn đường.

  • おおくのツアーのもうてんは、トイレです。

    Điểm mù của nhiều tour là nhà vệ sinh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 盲 là gì?

Niệu

nước tiểu

尸 thân người + 水 nước = 尿 nước tiểu

Bộ thủ

尸 (thi, thân người)

Cách nhớ

尸 (thân người) trên, 水 (nước) dưới — nước từ trong thân người chảy ra: nước tiểu.

Cầu Hán Việt

"Tiết niệu" (泌尿), "đường niệu" (糖尿, tiểu đường), "lợi niệu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ニョウ
Số nét
7

Lưu ý: 糖尿病 (とうにょうびょう) = bệnh tiểu đường — "đường niệu bệnh", đường trong nước tiểu. Trên phiếu khám có mục 尿検査 (にょうけんさ, xét nghiệm nước tiểu).

Câu ví dụ

  • けんこうしんだんのあさ、にょうをとってもっていきます。

    Sáng hôm khám sức khoẻ, ta lấy mẫu nước tiểu mang theo.

  • とうにょうびょうのおきゃくさまには、とくべつなしょくじをよういします。

    Với khách bị tiểu đường, chúng tôi chuẩn bị bữa ăn riêng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 尿 nghĩa là gì?

Bí

tiết ra · chỉ cần nhận mặt

氵 nước + 必 nhất định (phần chỉ âm ヒツ) = 泌 tiết ra · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 必 (nhất định) bên phải — nước nhất định phải rỉ ra: tiết ra.

Cầu Hán Việt

"Phân bí" (分泌, tiết ra — tiếng Việt quen nói "bài tiết, tiết"), "tiết niệu" (泌尿).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒツ・ヒ
Số nét
8

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 分泌 (ぶんぴつ) đọc ピツ (biến âm của ヒツ); cũng nghe ぶんぴ. 泌尿器科 (ひにょうきか) đọc ヒ = khoa tiết niệu.

Câu ví dụ

  • ストレスで、いえきのぶんぴつがふえることがあります。

    Căng thẳng có khi làm dạ dày tiết nhiều dịch hơn.

  • ちちはひにょうきかでみてもらいました。

    Bố tôi đi khám ở khoa tiết niệu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 泌 là gì?

Thoá

nước bọt · chỉ cần nhận mặt

口 miệng + 垂 rủ xuống, nhỏ giọt (phần chỉ âm ダ) = 唾 nước bọt · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, 垂 (rủ xuống, nhỏ giọt) bên phải — thứ nhỏ giọt từ miệng: nước bọt.

Cầu Hán Việt

"Thoá mạ" (nhổ nước bọt và chửi — tiếng Việt "thoá mạ" là chữ này).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダ
Kun
つば
Số nét
11

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. "Thoá mạ" tiếng Việt viết 唾罵 — chữ sau là 罵 (chửi) ở bài "Ghét, ghen, giận". 唾液 (だえき) = nước bọt (từ y học).

Câu ví dụ

  • みちにつばをはかないでください。

    Xin đừng khạc nhổ ra đường.

  • だえきのけんさは、すぐにおわりました。

    Xét nghiệm nước bọt xong ngay.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 唾 là gì?

Khứu

ngửi · chỉ cần nhận mặt

口 miệng + 臭 mùi (ở đây viết với 犬) = 嗅 ngửi · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, bên phải là 臭 (mùi — mũi 自 trên con chó 犬) — con chó dí mũi vào hít mùi: ngửi.

Cầu Hán Việt

"Khứu giác" (嗅覚).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キュウ
Kun
か(ぐ)
Số nét
13

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Trong chữ 嗅, phần dưới bên phải viết 犬 (có chấm) — khác 臭 (mùi) đã học viết 大. 嗅ぐ (かぐ) = ngửi; 嗅覚 (きゅうかく) = khứu giác.

Câu ví dụ

  • はなのかおりをかいでみてください。

    Bạn ngửi thử hương hoa xem.

  • いぬはきゅうかくがとてもするどいです。

    Chó có khứu giác rất nhạy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 嗅 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

にんしんninshinHán Việt Nhâm Thầnmang thai
Ví dụ

Chị gái báo tin đã có thai.

にんぷninpuHán Việt Nhâm Phụphụ nữ mang thai
Ví dụ

Trên tàu, hãy nhường ghế cho phụ nữ mang thai.

たいじtaijiHán Việt Thai Nhithai nhi
Ví dụ

Ở bệnh viện, tôi được xem ảnh thai nhi.

ぼたいbotaiHán Việt Mẫu Thaibụng mẹ, nơi sinh ra
Ví dụ

Công ty này ra đời từ một hãng du lịch nhỏ.

やせるyaseruHán Việt Sấugầy đi
そうしんsoushinHán Việt Sấu Thânthân hình gầy, giảm béo
Ví dụ

Trước ga mới mở một tiệm làm đẹp giảm béo.

もうどうけんmoudoukenHán Việt Manh Đạo Khuyểnchó dẫn đường cho người khiếm thị
Ví dụ

Có thể ở khách sạn cùng chó dẫn đường.

もうてんmoutenHán Việt Manh Điểmđiểm mù, chỗ sơ hở
Ví dụ

Điểm mù của nhiều tour là nhà vệ sinh.

にょうnyouHán Việt Niệunước tiểu
Ví dụ

Sáng hôm khám sức khoẻ, ta lấy mẫu nước tiểu mang theo.

とうにょうびょうtounyoubyouHán Việt Đường Niệu Bệnhbệnh tiểu đường
Ví dụ

Với khách bị tiểu đường, chúng tôi chuẩn bị bữa ăn riêng.

ぶんぴつbunpitsuHán Việt Phân Bítiết ra
Ví dụ

Căng thẳng có khi làm dạ dày tiết nhiều dịch hơn.

ひにょうきかhinyoukikaHán Việt Bí Niệu Khí Khoakhoa tiết niệu
Ví dụ

Bố tôi đi khám ở khoa tiết niệu.

つばtsubaHán Việt Thoánước bọt
Ví dụ

Xin đừng khạc nhổ ra đường.

だえきdaekiHán Việt Thoá Dịchnước bọt (từ y học)
Ví dụ

Xét nghiệm nước bọt xong ngay.

かぐkaguHán Việt Khứungửi
きゅうかくkyuukakuHán Việt Khứu Giáckhứu giác
Ví dụ

Chó có khứu giác rất nhạy.

Nhắc lạiChữ 導 trong 盲導犬Dạy chính ở: Kanji N2 bài 38

導 (đạo, dẫn) đã học ở Kanji N2: 指導しどう (chỉ đạo, hướng dẫn). 盲導犬 (もうどうけん) = chó dẫn đường cho người khiếm thị.

Nhắc lạiChữ 糖 trong 糖尿病Dạy chính ở: Kanji N2 bài 8

糖 (đường) đã học ở Kanji N2: 砂糖さとう (đường ăn). 糖尿病 (とうにょうびょう) = bệnh tiểu đường.

Nhắc lạiChữ 器 trong 泌尿器科Dạy chính ở: Kanji N2 bài 43

器 (khí, đồ dùng; cơ quan) đã học ở Kanji N2: 楽器がっき (nhạc cụ). Trong 泌尿器 (cơ quan tiết niệu), 器 là "cơ quan của cơ thể".

Nhắc lạiChữ 児 và 身 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 7 · Kanji N1 bài 6

児 (nhi, trẻ) học ở bài "Trẻ em, lòng người": 児童じどう (nhi đồng). 身 (thân) học ở bài "Thân thể, tắm, nuôi dưỡng": 身長しんちょう (chiều cao). Hôm nay ghép thành 胎児 (thai nhi) và 痩身 (thân gầy).

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:泌尿器科
    biển bệnh viện, phòng khám: khoa tiết niệu
  • biển cửa tiệm:痩身エステ
    biển tiệm làm đẹp: dịch vụ giảm béo

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 36Chuyện của Hine

Điểm mù của tour

Chiều thứ Năm ở phòng đào tạo tầng 5, trời nắng, khoảng 30 độ. Buổi học nội bộ về tour cho khách cần hỗ trợ; Nakamura ngồi cạnh, ghi chép nhanh hơn Hine.

もくようびのごご、ごかいのけんしゅうしつで、しゃないのべんきょうかいがありました。

こうしがいいました。「にんぷさん、もうどうけんといっしょのかた、とうにょうびょうでしょくじにきをつけるかた……。いろいろなおきゃくさまがいます。」

「にんしんちゅうのおきゃくさまには、まえのせきをよういします。」

「ヒネさん、いまの、かいた?」

「ちょっとまって……。なかむらさん、かくのはやいね。」

こうしはつづけました。「おおくのツアーのもうてんは、トイレです。やすむところを、じゅうぶんにいれてください。」

「きのうのよるのおきゃくさまも、ほんとうにたいへんだったんだ……。」

「きのう、びょういんにいったおきゃくさま? ヒネさん、おつかれさま。」

ヒネさんは、ノートのいちばんうえにかきました。「ツアーのもうてんは、トイレ。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo người giảng, điểm mù của nhiều tour là gì?

Câu 2 / 2

Với khách đang mang thai, công ty chuẩn bị gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Với khách đang mang thai, chúng tôi chuẩn bị ghế phía trước.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNgủ, say, nghỉ ngơi — 睡 醒 酔 癖 菌 憩 懐 摩 孔sáng thứ Bảy sau tiệc mừng xong mùa đoàn tháng Bảy, Hine ngủ một mạch tới 10 giờ.

案あんずるより産うむが易やすし

Lo trước thì khó, bắt tay làm thì dễ (sinh con còn dễ hơn ngồi lo).

Tục ngữ — viết đủ 案ずるより産むが易し.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:泌尿器科
biển bệnh viện, phòng khám: khoa tiết niệu