Nhâm
có thai
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
女 (nữ, con gái, phụ nữ)
Cách nhớ
女 (người phụ nữ) bên trái, 壬 (cái bụng phình to như con thoi dệt) bên phải — người phụ nữ bụng to: có thai.
Cầu Hán Việt
"Nhâm thần" (妊娠, mang thai — từ Hán Việt y học), "nhâm phụ" (妊婦).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 妊 (nhâm, có thai) có 壬 (nét ngang dưới DÀI) — đừng viết thành 任 (nhiệm, giao việc) có 亻. 妊婦 (にんぷ) = phụ nữ mang thai.
