Điêu
chạm khắc
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
彡 (sam, lông tóc)
Cách nhớ
周 (xung quanh) bên trái, 彡 (ba nét hoa văn) bên phải — đục hoa văn chạy quanh khối gỗ: chạm khắc.
Cầu Hán Việt
"Điêu khắc" (彫刻), "điêu luyện" thì dùng chữ khác — chữ 彫 là "điêu" của nghề chạm.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 彫刻 (ちょうこく) = điêu khắc. 彫る (ほる) = chạm, khắc (gỗ, đá, con dấu). "Đào" (đất) cũng đọc ほる nhưng là chữ khác, học ở bài "Đào, chôn, bóc". Cùng phần 周 với 調 (điều tra), 週 (tuần).
