Tập 75· Chuyện của Hine· Thứ Tư 13/11, 6 giờ chiều · cửa hàng đồ thủ công ở Ginza, Tokyo· 24 phút

Mỹ thuật, cái đẹp

Chữ của cái đẹp. 彫, 彩 có 彡 (nét vẽ, đường hoa văn): chạm khắc, tô màu. 塑 có 土: đắp tượng. 艶 có 色: bóng loáng. 雅 tao nhã, 粋 có 米: tinh tuý, sành điệu. 麗 đẹp đẽ, 華 hoa lệ, 漆 có 氵: nhựa sơn mài.

Sáu giờ chiều thứ Tư, cửa hàng đồ thủ công ở Ginza, Tokyo; trời lạnh, khoảng 12 độ. Nakamura rủ Hine đi tìm quà tặng cho đối tác ở Kyoto.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 彫 (điêu, chạm khắc) · 塑 (tố, đắp tượng) · 彩 (thái, màu sắc) · 艶 (diễm, bóng, lộng lẫy) · 雅 (nhã, tao nhã) · 粋 (tuý, tinh tuý, sành điệu) · 麗 (lệ, đẹp đẽ) · 華 (hoa, hoa lệ) · 漆 (tất, sơn mài)
  • Đọc được: 彫刻 (ちょうこく, điêu khắc) · 彫塑 (ちょうそ, điêu khắc và đắp tượng) · 色彩 (しきさい, màu sắc) · 艶 (つや, độ bóng) · 優雅 (ゆうが, thanh nhã) · 粋 (いき, sành điệu, tinh tế) · 美麗 (びれい, mỹ lệ) · 華やか (はなやか, rực rỡ) · 漆 (うるし, sơn mài)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Điêu

chạm khắc

周 xung quanh (phần chỉ âm チョウ) + 彡 hoa văn = 彫 chạm khắc

Bộ thủ

彡 (sam, lông tóc)

Cách nhớ

周 (xung quanh) bên trái, 彡 (ba nét hoa văn) bên phải — đục hoa văn chạy quanh khối gỗ: chạm khắc.

Cầu Hán Việt

"Điêu khắc" (彫刻), "điêu luyện" thì dùng chữ khác — chữ 彫 là "điêu" của nghề chạm.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Kun
ほ(る)
Số nét
11

Lưu ý: 彫刻 (ちょうこく) = điêu khắc. 彫る (ほる) = chạm, khắc (gỗ, đá, con dấu). "Đào" (đất) cũng đọc ほる nhưng là chữ khác, học ở bài "Đào, chôn, bóc". Cùng phần 周 với 調 (điều tra), 週 (tuần).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ちょうこくのてんらんかいにいきました。

    Tôi đã đi xem triển lãm điêu khắc.

  • そふはきをほってちいさなとりをつくりました。

    Ông tôi khắc gỗ làm thành một chú chim nhỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 彫 là gì?

Tố

đắp tượng · chỉ cần nhận mặt

朔 ngày đầu tháng (phần chỉ âm) + 土 đất = 塑 đắp tượng · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

朔 (ngày đầu tháng, trở lại từ đầu) ở trên, 土 (đất) ở dưới — nặn đất, sai thì nặn lại từ đầu: đắp tượng.

Cầu Hán Việt

"Điêu khắc và tố tượng", "nhựa" tiếng Hán là 塑料 (tố liệu — chất nặn được) — đúng chữ 塑.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソ
Số nét
13

Lưu ý: 彫塑 (ちょうそ) = điêu khắc và đắp tượng (môn học ở trường mỹ thuật). 塑像 (そぞう) = tượng nặn bằng đất. 可塑性 (かそせい) = tính dẻo, dễ uốn nắn.

Câu ví dụ

  • びじゅつだいがくでちょうそをべんきょうしています。

    Tôi đang học điêu khắc và đắp tượng ở đại học mỹ thuật.

  • てらにはせんねんまえのそぞうがのこっています。

    Trong chùa còn những pho tượng đất từ nghìn năm trước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 塑 là gì?

Thái

màu sắc

采 tay hái trên cây (phần chỉ âm サイ) + 彡 nét vẽ = 彩 màu sắc

Bộ thủ

彡 (sam, lông tóc)

Cách nhớ

采 (bàn tay hái trên cây) bên trái, 彡 (nét vẽ) bên phải — hái lá hoa nhiều màu về vẽ: tô màu, màu sắc.

Cầu Hán Việt

"Sắc thái" (色彩), "đa sắc thái", "tinh thái" (精彩, rực rỡ) — đúng chữ 彩.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ
Kun
いろど(る)
Số nét
11

Lưu ý: 色彩 (しきさい) = màu sắc (văn viết). 水彩画 (すいさいが) = tranh màu nước. 彩る (いろどる) = tô điểm. Chữ 採 (hái, tuyển — 採用) cùng phần 采 nhưng có 扌: khác nghĩa.

Câu ví dụ

  • このえはしきさいがとてもゆたかです。

    Bức tranh này màu sắc rất phong phú.

  • やすみのひはこうえんですいさいがをかきます。

    Ngày nghỉ tôi vẽ tranh màu nước ở công viên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 彩 là gì?

Diễm

bóng, lộng lẫy

豊 đầy đặn + 色 màu sắc = 艶 bóng, lộng lẫy

Bộ thủ

色 (sắc, màu sắc)

Cách nhớ

豊 (đầy đặn) bên trái, 色 (màu sắc) bên phải — màu đầy đặn, đậm đà tới mức bóng lên: độ bóng, lộng lẫy.

Cầu Hán Việt

"Diễm lệ" (艶麗), "kiều diễm" — đúng chữ 艶.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エン
Kun
つや
Số nét
19

Lưu ý: 艶 (つや) = độ bóng (tóc, đồ gỗ, da). 艶やか (あでやか) = lộng lẫy, kiều diễm — đọc đặc biệt. Chữ này 19 nét nhưng chỉ là hai chữ quen 豊 + 色 ghép lại.

Câu ví dụ

  • このつくえはふるいのに、まだつやがあります。

    Cái bàn này cũ rồi mà vẫn còn bóng.

  • ぶたいのきものはあでやかでした。

    Bộ kimono trên sân khấu thật lộng lẫy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 艶 nghĩa là gì?

Nhã

tao nhã

牙 răng nanh (phần chỉ âm ガ) + 隹 con chim = 雅 tao nhã

Bộ thủ

隹 (chuy, chim đuôi ngắn)

Cách nhớ

牙 (răng nanh) bên trái chỉ âm ガ, 隹 (con chim) bên phải — con chim thong thả rỉa lông: dáng vẻ thanh tao, nhã nhặn.

Cầu Hán Việt

"Tao nhã", "nhã nhặn", "Nhã nhạc" (雅楽) cung đình Huế — đúng chữ 雅.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガ
Số nét
13

Lưu ý: 優雅 (ゆうが) = thanh nhã, ung dung. 雅楽 (ががく) = nhã nhạc triều đình Nhật. Âm Việt "nhã" ↔ âm Nhật ガ — cùng gốc với 牙 (nanh, ガ).

Câu ví dụ

  • はくちょうがゆうがにおよいでいます。

    Đàn thiên nga đang bơi một cách thanh nhã.

  • きょうとのじんじゃでががくをききました。

    Tôi đã nghe nhã nhạc ở một ngôi đền tại Kyoto.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 雅 là gì?

Tuý

tinh tuý, sành điệu

米 gạo + 卆 chín + mười (phần chỉ âm スイ) = 粋 tinh tuý, sành điệu

Bộ thủ

米 (mễ, gạo)

Cách nhớ

米 (gạo) bên trái, 九 + 十 (chín, mười) bên phải — chọn gạo tới mười phần chín phần là loại tốt nhất: tinh tuý; người biết chọn cái tinh tuý là người sành điệu.

Cầu Hán Việt

"Tinh tuý" (精粋), "thuần tuý" (純粋), "quốc tuý" — đúng chữ 粋.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
スイ
Kun
いき
Số nét
10

Lưu ý: 粋 (いき) = sành điệu, tinh tế kiểu Edo — lời khen gu ăn mặc, cách cư xử. 純粋 (じゅんすい) = thuần khiết, ngây thơ trong sáng. Âm スイ trùng 酔 (say) — cùng phần phải, khác bộ.

Câu ví dụ

  • あのひとのきもののきかたはいきですね。

    Cách người đó mặc kimono thật sành điệu.

  • こどものじゅんすいなきもちをたいせつにしたい。

    Tôi muốn giữ gìn tấm lòng trong sáng của trẻ con.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 粋 là gì?

Lệ

đẹp đẽ

Bộ thủ

鹿 (lộc, con hươu)

Cách nhớ

鹿 (con hươu) ở dưới, trên đầu là đôi sừng đẹp xếp thành cặp — con hươu mang đôi sừng lộng lẫy: đẹp đẽ.

Cầu Hán Việt

"Diễm lệ", "mỹ lệ" (美麗), "hoa lệ" (華麗), "tráng lệ" — đúng chữ 麗.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レイ
Kun
うるわ(しい)
Số nét
19

Lưu ý: 美麗 (びれい) = mỹ lệ. 華麗 (かれい) = hoa lệ. 麗しい (うるわしい) = đẹp đẽ, thanh cao (văn viết). Đừng nhầm với 鹿 (con hươu): 麗 có thêm phần đôi sừng ở trên.

Câu ví dụ

  • びれいなしゃしんがほんのひょうしになりました。

    Bức ảnh tuyệt đẹp được chọn làm bìa sách.

  • せんしゅはかれいなわざをみせました。

    Vận động viên đã trình diễn một kỹ thuật hoa lệ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 麗 là gì?

Hoa

hoa lệ

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) ở trên, bên dưới là cành cây nở đầy hoa rủ xuống với nét dọc dài ở giữa — cành hoa nở rộ: rực rỡ, hoa lệ.

Cầu Hán Việt

"Hoa lệ" (華麗), "phồn hoa" (繁華), "Trung Hoa" (中華), "xa hoa" — đúng chữ 華.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ・ゲ
Kun
はな
Số nét
10

Lưu ý: 華やか (はなやか) = rực rỡ, lộng lẫy. 豪華 (ごうか) = sang trọng (豪華ホテル). 中華料理 (ちゅうかりょうり) = món Trung Hoa. 花 (はな, bông hoa) là chữ khác — 華 dùng cho nghĩa "rực rỡ".

Câu ví dụ

  • はなやかなきものをきたひとがおおいですね。

    Có nhiều người mặc kimono rực rỡ nhỉ.

  • ごうかなホテルより、しずかなやどがすきです。

    Tôi thích nhà trọ yên tĩnh hơn khách sạn sang trọng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 華 là gì?

Tất

sơn mài

氵 nước + 桼 cây chảy nhựa (phần chỉ âm) = 漆 sơn mài

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái; bên phải là 木 (cây) có giọt nhựa nhỏ xuống — nhựa cây sơn chảy ra: sơn mài.

Cầu Hán Việt

"Tất" trong "sơn tất" (漆 — nhựa sơn), "tất khí" (漆器, đồ sơn) — đúng chữ 漆; tiếng Việt quen nói "sơn mài".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シツ
Kun
うるし
Số nét
14

Lưu ý: 漆 (うるし) = nhựa sơn, sơn mài. 漆器 (しっき) = đồ sơn mài — シツ + キ thành しっき. Nhựa sơn tươi có thể làm ngứa da.

Câu ví dụ

  • うるしのうつわはかるくてうつくしいです。

    Đồ sơn mài vừa nhẹ vừa đẹp.

  • わじまはしっきでゆうめいなまちです。

    Wajima là thị trấn nổi tiếng về đồ sơn mài.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 漆 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ちょうこくchoukokuHán Việt Điêu Khắcđiêu khắc, tượng
Ví dụ

Tôi đã đi xem triển lãm điêu khắc.

ほるhoruHán Việt Điêuchạm, khắc
ちょうそchousoHán Việt Điêu Tốđiêu khắc và đắp tượng
Ví dụ

Tôi đang học điêu khắc và đắp tượng ở đại học mỹ thuật.

そぞうsozouHán Việt Tố Tượngtượng đắp
Ví dụ

Trong chùa còn những pho tượng đất từ nghìn năm trước.

しきさいshikisaiHán Việt Sắc Tháimàu sắc
Ví dụ

Bức tranh này màu sắc rất phong phú.

すいさいがsuisaigaHán Việt Thủy Thái Hoạtranh màu nước
Ví dụ

Ngày nghỉ tôi vẽ tranh màu nước ở công viên.

つやtsuyaHán Việt Diễmđộ bóng
Ví dụ

Cái bàn này cũ rồi mà vẫn còn bóng.

あでやかadeyakaHán Việt Diễmlộng lẫy
Ví dụ

Bộ kimono trên sân khấu thật lộng lẫy.

ゆうがyuugaHán Việt Ưu Nhãthanh nhã
Ví dụ

Đàn thiên nga đang bơi một cách thanh nhã.

ががくgagakuHán Việt Nhã Lạcnhã nhạc (nhạc cung đình Nhật)
Ví dụ

Tôi đã nghe nhã nhạc ở một ngôi đền tại Kyoto.

いきikiHán Việt Tuýthanh lịch, sành điệu (kiểu Edo)
Ví dụ

Cách người đó mặc kimono thật sành điệu.

じゅんすいjunsuiHán Việt Thuần Tuýthuần khiết
Ví dụ

Tôi muốn giữ gìn tấm lòng trong sáng của trẻ con.

びれいbireiHán Việt Mỹ Lệmỹ lệ
Ví dụ

Bức ảnh tuyệt đẹp được chọn làm bìa sách.

かれいkareiHán Việt Hoa Lệlộng lẫy, hoa lệ
Ví dụ

Vận động viên đã trình diễn một kỹ thuật hoa lệ.

はなやかhanayakaHán Việt Hoarực rỡ
Ví dụ

Có nhiều người mặc kimono rực rỡ nhỉ.

ごうかgoukaHán Việt Hào Hoasang trọng
Ví dụ

Tôi thích nhà trọ yên tĩnh hơn khách sạn sang trọng.

うるしurushiHán Việt Tấtsơn mài
Ví dụ

Đồ sơn mài vừa nhẹ vừa đẹp.

しっきshikkiHán Việt Tất Khíđồ sơn mài
Ví dụ

Wajima là thị trấn nổi tiếng về đồ sơn mài.

Nhắc lạiChữ 像 trong 塑像Dạy chính ở: Kanji N2 bài 40

像 (tượng, hình ảnh) đã học ở Kanji N2: 想像そうぞう (tưởng tượng). 塑像 (そぞう) = tượng đắp bằng đất.

Nhắc lạiChữ 純 trong 純粋Dạy chính ở: Kanji N2 bài 42

純 (thuần) đã học ở Kanji N2: 単純たんじゅん (đơn giản). 純粋 (じゅんすい) = thuần khiết.

Nhắc lạiChữ 器 trong 漆器Dạy chính ở: Kanji N2 bài 43

器 (khí, đồ đựng) đã học ở Kanji N2: 食器しょっき (bát đĩa). 漆器 (しっき) = đồ sơn mài; 器うつわ = cái bát, đồ đựng.

Nhắc lạiChữ 豪 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 30

豪 (hào) học ở bài "Tính tình": 豪快ごうかい (hào sảng). 豪華 (ごうか) = sang trọng.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:漆器
    biển trên gian hàng thủ công: đồ sơn mài
  • biển ga tàu:彫刻の森美術館
    biển chỉ đường ở Hakone: Bảo tàng ngoài trời "Rừng điêu khắc"
  • biển cửa tiệm:中華料理
    biển quán ăn: món Trung Hoa

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 75Chuyện của Hine

Quà cho đối tác Kyoto

Sáu giờ chiều thứ Tư, cửa hàng đồ thủ công ở Ginza, Tokyo; trời lạnh, khoảng 12 độ. Nakamura rủ Hine đi tìm quà tặng cho đối tác ở Kyoto.

しごとのあと、なかむらさんとヒネさんはぎんざのこうげいひんのみせにはいりました。きょうとのかいしゃへのおみやげをさがしています。

てんいんさんがしっきをみせて、「うるしはつかえばつかうほどつやがでます」とせつめいしました。

「うるしのうつわはかるくてうつくしいね。でも、このねだんだと、とうなんアジアのおきゃくさまのおみやげにはたかいかな。」

「ちいさいおさらならだいじょうぶかも。とりひきさきにはおおきいのにしよう。」

となりのうりばには、きのちょうこくと、しきさいのゆたかなえがならんでいました。

「「ゆうが」「かれい」……せつめいのかみ、むずかしいことばばっかり。」

「でも、ツアーのせつめいにつかえそう。メモしておこう。」

ヒネさんはふかいみどりのちゃきのセットをえらびました。なかむらさんはそれをてにとって、にっこりしました。

「ヒネさん、えらびかたがいきだね。」

「いき?あたらしいカードにしなきゃ。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo cô nhân viên, đồ sơn mài thay đổi thế nào khi dùng lâu?

Câu 2 / 2

Nakamura dùng chữ 粋 để khen gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Đồ sơn mài vừa nhẹ vừa đẹp.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauHọc, chơi, trò — 塾 斎 碁 棋 戯 伎 玩 稽 鑑chữ về lớp học thêm, cờ vây, cờ shogi, kabuki.

きれいな花はなには とげがある

Hoa đẹp thì có gai (đẹp mấy cũng phải cẩn thận).

Tục ngữ có thật — viết đủ 綺麗な花には棘がある (綺, 棘 ngoài bảng chữ thường dùng, viết kana).

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:漆器
biển trên gian hàng thủ công: đồ sơn mài