Thục
lớp học thêm
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
土 (thổ, đất)
Cách nhớ
孰 ở trên chỉ âm ジュク, 土 (đất) ở dưới — gian nhà đất nhỏ cạnh cổng, nơi thầy dạy chữ cho trẻ: trường tư, lớp học thêm.
Cầu Hán Việt
"Tư thục" (私塾 — trường tư, tiếng Việt nay gọi trường dân lập là "tư thục"), "nghĩa thục" (Đông Kinh Nghĩa Thục, 東京義塾) — đúng chữ 塾.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 塾 (じゅく) = lớp học thêm, trung tâm luyện thi — học sinh Nhật đi rất phổ biến. 学習塾 (がくしゅうじゅく) = trung tâm học thêm. 私塾 (しじゅく) = trường tư thời xưa.
