Tập 76· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 15/11, 7 giờ tối · cửa hàng ひまわり gần nhà Hine· 24 phút

Học, chơi, trò

Chữ của học và chơi. 塾 có 土: lớp học thêm, 斎 là phòng sách. 碁 có 石 (quân cờ đá): cờ vây, 棋 có 木 (quân cờ gỗ): cờ shogi. 戯 trò đùa, 伎 trong 歌舞伎, 玩 có 王: đồ chơi. 稽 trong 稽古 (luyện tập), 鑑 có 金 (gương đồng): thưởng thức.

Bảy giờ tối thứ Sáu, cửa hàng ひまわり gần nhà Hine; nắng cả ngày, tối trời trong, khoảng 11 độ. Hine ghé ひまわり mua nước và gặp ông Yamada như mọi tối.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 塾 (thục, lớp học thêm) · 斎 (trai, phòng sách, trai giới) · 碁 (kỳ, cờ vây) · 棋 (kỳ, cờ shōgi) · 戯 (hí, đùa, kịch) · 伎 (kỹ, kỹ (歌舞伎: kabuki)) · 玩 (ngoạn, đồ chơi, thưởng ngoạn) · 稽 (khể, luyện tập (稽古)) · 鑑 (giám, thưởng thức, soi xét)
  • Đọc được: 塾 (じゅく, lớp học thêm) · 書斎 (しょさい, phòng đọc sách) · 囲碁 (いご, cờ vây) · 将棋 (しょうぎ, cờ shogi) · 悪戯 (いたずら, trò nghịch ngợm) · 歌舞伎 (かぶき, kịch kabuki) · 玩具 (がんぐ, đồ chơi) · 稽古 (けいこ, luyện tập, tập luyện) · 鑑賞 (かんしょう, thưởng thức)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thục

lớp học thêm

孰 phần chỉ âm ジュク + 土 đất = 塾 lớp học thêm

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

孰 ở trên chỉ âm ジュク, 土 (đất) ở dưới — gian nhà đất nhỏ cạnh cổng, nơi thầy dạy chữ cho trẻ: trường tư, lớp học thêm.

Cầu Hán Việt

"Tư thục" (私塾 — trường tư, tiếng Việt nay gọi trường dân lập là "tư thục"), "nghĩa thục" (Đông Kinh Nghĩa Thục, 東京義塾) — đúng chữ 塾.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュク
Số nét
14

Lưu ý: 塾 (じゅく) = lớp học thêm, trung tâm luyện thi — học sinh Nhật đi rất phổ biến. 学習塾 (がくしゅうじゅく) = trung tâm học thêm. 私塾 (しじゅく) = trường tư thời xưa.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • まいしゅう、じゅくにかよっています。

    Hằng tuần tôi đều đi học thêm ở lớp luyện.

  • えきまえにはがくしゅうじゅくがたくさんあります。

    Trước ga có rất nhiều trung tâm học thêm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 塾 nghĩa là gì?

Trai

phòng sách, trai giới · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

斉 (tề, đều nhau)

Cách nhớ

Phần trên là chữ "tề" (ngay ngắn), phần dưới có 示 (bàn thờ) — giữ mình ngay ngắn trước bàn thờ: trai giới; căn phòng tĩnh để giữ lòng thanh: phòng sách.

Cầu Hán Việt

"Trai giới" (giữ mình trong sạch trước lễ), "thư trai" (書斎, phòng sách) — đúng chữ 斎.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ
Số nét
11

Lưu ý: 書斎 (しょさい) = phòng đọc sách, phòng làm việc ở nhà. Hay gặp trong tên người, tên hiệu hoạ sĩ: 北斎 (ほくさい — Hokusai). Đừng nhầm với chữ "tề" (đều nhau, học ở bài sau): 斎 có thêm 示 ở dưới.

Câu ví dụ

  • ちちのしょさいにはふるいほんがいっぱいあります。

    Phòng sách của bố tôi có đầy sách cũ.

  • いつかじぶんのしょさいをもちたいです。

    Một ngày nào đó tôi muốn có phòng sách của riêng mình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 斎 nghĩa là gì?

Kỳ

cờ vây · chỉ cần nhận mặt

其 phần chỉ âm + 石 đá = 碁 cờ vây · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

石 (thạch, đá)

Cách nhớ

其 ở trên, 石 (đá) ở dưới — quân cờ làm bằng đá tròn đặt lên bàn kẻ ô: cờ vây.

Cầu Hán Việt

"Vi kỳ" (囲碁 — cờ vây), "kỳ thủ" (棋手) — "kỳ" của cờ; 碁 là cờ chơi bằng quân đá.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゴ
Số nét
13

Lưu ý: 囲碁 (いご) = cờ vây. 碁石 (ごいし) = quân cờ vây (đen, trắng). Âm ゴ — khác 棋 (キ) dù cùng nghĩa "cờ".

Câu ví dụ

  • そふはまいばん、ともだちといごをうちます。

    Tối nào ông tôi cũng đánh cờ vây với bạn.

  • しろいごいしとくろいごいしをはこにいれました。

    Tôi cho quân cờ trắng và quân cờ đen vào hộp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 碁 là gì?

Kỳ

cờ shōgi · chỉ cần nhận mặt

木 gỗ + 其 phần chỉ âm キ = 棋 cờ shōgi · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) bên trái, 其 bên phải chỉ âm キ — quân cờ gỗ: cờ shogi.

Cầu Hán Việt

"Kỳ thủ" (棋手), "cầm kỳ thi hoạ" (琴棋詩画), "tượng kỳ" (象棋 — cờ tướng) — đúng chữ 棋.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Số nét
12

Lưu ý: 将棋 (しょうぎ) = cờ shogi (cờ tướng Nhật). 棋士 (きし) = kỳ thủ chuyên nghiệp. Cùng phần 其 với 旗 (lá cờ — はた) và 期 (kỳ hạn): bên trái 木 là cờ chơi, 方 là lá cờ, 月 là kỳ hạn.

Câu ví dụ

  • しょうぎといごは、どちらもあたまをつかうゲームです。

    Cờ shogi và cờ vây đều là những trò chơi dùng đầu óc.

  • じゅうだいのきしがおとなにかちました。

    Một kỳ thủ tuổi mười mấy đã thắng người lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 棋 là gì?

Hí

đùa, kịch · chỉ cần nhận mặt

虚 con hổ trên kệ (phần chỉ âm) + 戈 cây giáo = 戯 đùa, kịch · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

戈 (qua, cây giáo)

Cách nhớ

Bên trái là con hổ trên cái kệ, bên phải 戈 (cây giáo) — cầm giáo múa với hổ cho vui: trò đùa, trò diễn.

Cầu Hán Việt

"Du hí" (遊戯 — vui chơi), "hí kịch" (戯劇), "hí hoạ" (tranh vui) — đúng chữ 戯.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギ
Kun
たわむ(れる)
Số nét
15

Lưu ý: 悪戯 (いたずら) = trò nghịch ngợm — cách đọc đặc biệt, hay viết bằng kana いたずら. 遊戯 (ゆうぎ) = trò chơi (trong trường mẫu giáo: お遊戯, múa hát). 戯れる (たわむれる) = đùa giỡn.

Câu ví dụ

  • ねこがいたずらをして、かびんをたおしました。

    Con mèo nghịch, làm đổ bình hoa.

  • ようちえんのこどもたちがゆうぎをみせてくれました。

    Các bé mẫu giáo biểu diễn tiết mục múa hát cho chúng tôi xem.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 戯 là gì?

Kỹ

kỹ (歌舞伎: kabuki) · chỉ cần nhận mặt

亻 người + 支 cành, tay cầm (phần chỉ âm) = 伎 kỹ (歌舞伎: kabuki) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, 支 (cành, tay cầm) bên phải — người có tay nghề biểu diễn: kỹ nghệ. Chữ 技 (kỹ thuật) có 扌 thay 亻.

Cầu Hán Việt

"Ca vũ kỹ" (歌舞伎) — ca, múa, kỹ nghệ; tiếng Việt quen dùng chữ 技 cho "kỹ thuật".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギ
Số nét
6

Lưu ý: Gần như chỉ gặp trong 歌舞伎 (かぶき) = kịch kabuki: 歌 (hát) + 舞 (múa) + 伎 (kỹ nghệ). Đừng nhầm với 技 (わざ, kỹ thuật).

Câu ví dụ

  • かぶきをかんしょうしたことがありますか。

    Bạn đã từng xem kịch kabuki chưa?

  • かぶきのやくしゃは、おとこのひとだけです。

    Diễn viên kabuki chỉ toàn là nam.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 伎 nghĩa là gì?

Ngoạn

đồ chơi, thưởng ngoạn · chỉ cần nhận mặt

王 viên ngọc + 元 gốc (phần chỉ âm ガン) = 玩 đồ chơi, thưởng ngoạn · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

王 (ngọc, viên ngọc)

Cách nhớ

王 (viên ngọc) bên trái, 元 (đầu, gốc) bên phải — cầm viên ngọc lên tay ngắm nghía: đồ chơi, thưởng ngoạn.

Cầu Hán Việt

"Thưởng ngoạn" (賞玩), "ngoạn cảnh" — đúng chữ 玩.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガン
Số nét
8

Lưu ý: 玩具 (がんぐ) = đồ chơi (văn viết, biển cửa hàng); nói thường là おもちゃ. 愛玩 (あいがん) = nuôi để yêu chiều: 愛玩動物 (thú cưng).

Câu ví dụ

  • きでつくったがんぐは、こどもににんきがあります。

    Đồ chơi bằng gỗ được trẻ em rất thích.

  • このマンションではあいがんどうぶつをかえます。

    Ở chung cư này được nuôi thú cưng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 玩 là gì?

Khể

luyện tập (稽古) · chỉ cần nhận mặt

禾 cây lúa + 尤 đặc biệt + 旨 ý chính = 稽 luyện tập (稽古) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) bên trái, 尤 + 旨 bên phải — dừng lại xem xét kỹ từng điều xưa: khảo cứu; học lại cách của người xưa: luyện tập (稽古).

Cầu Hán Việt

"Hoạt kê" (buồn cười, khôi hài), "vô kê" (vô căn cứ: "chuyện hoang đường vô kê") — đúng chữ 稽.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Số nét
15

Lưu ý: 稽古 (けいこ) = luyện tập (võ, trà đạo, đàn, kịch) — nghĩa gốc "khảo cứu cái xưa". 稽古場 (けいこば) = phòng tập. Âm Hán Việt có hai cách đọc "khể" / "kê".

Câu ví dụ

  • まいあさ、けんどうのけいこをしています。

    Sáng nào tôi cũng tập kiếm đạo.

  • やくしゃたちはけいこばでよるまでれんしゅうしました。

    Các diễn viên tập ở phòng tập tới tận tối.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 稽 là gì?

Giám

thưởng thức, soi xét

金 kim loại + 監 người cúi soi chậu nước (phần chỉ âm カン) = 鑑 thưởng thức, soi xét

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, bên phải là người cúi nhìn vào chậu nước — tấm gương đồng để soi: soi xét, rồi thưởng thức kỹ.

Cầu Hán Việt

"Giám định" (鑑定), "thưởng giám" (鑑賞), "Tư trị thông giám" (sách sử — 通鑑) — đúng chữ 鑑.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
かんが(みる)
Số nét
23

Lưu ý: 鑑賞 (かんしょう) = thưởng thức (nghệ thuật: phim, nhạc, tranh). Khác 観賞 (かんしょう, ngắm — hoa, cá) và 感傷 (かんしょう, đa cảm). 図鑑 (ずかん) = sách tranh ảnh tra cứu (về chim, cây…). 鑑定 (かんてい) = giám định.

Câu ví dụ

  • しゅうまつはえいがをかんしょうします。

    Cuối tuần tôi xem phim.

  • こどものとき、とりのずかんをまいにちみていました。

    Hồi nhỏ, ngày nào tôi cũng giở cuốn sách tranh về các loài chim.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 鑑 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

じゅくjukuHán Việt Thụclớp học thêm
Ví dụ

Hằng tuần tôi đều đi học thêm ở lớp luyện.

がくしゅうじゅくgakushuujukuHán Việt Học Tập Thụclò luyện thi, lớp học thêm
Ví dụ

Trước ga có rất nhiều trung tâm học thêm.

しょさいshosaiHán Việt Thư Traiphòng đọc sách
Ví dụ

Phòng sách của bố tôi có đầy sách cũ.

いごigoHán Việt Vi Kỳcờ vây
Ví dụ

Tối nào ông tôi cũng đánh cờ vây với bạn.

ごいしgoishiHán Việt Kỳ Thạchquân cờ vây
Ví dụ

Tôi cho quân cờ trắng và quân cờ đen vào hộp.

しょうぎshougiHán Việt Tướng Kỳcờ shogi
Ví dụ

Cờ shogi và cờ vây đều là những trò chơi dùng đầu óc.

きしkishiHán Việt Kỳ Sĩkỳ thủ
Ví dụ

Một kỳ thủ tuổi mười mấy đã thắng người lớn.

いたずらitazuraHán Việt Ác Hítrò nghịch ngợm
Ví dụ

Con mèo nghịch, làm đổ bình hoa.

ゆうぎyuugiHán Việt Du Hítrò chơi
Ví dụ

Các bé mẫu giáo biểu diễn tiết mục múa hát cho chúng tôi xem.

かぶきkabukiHán Việt Ca Vũ Kỹkịch Kabuki
Ví dụ

Bạn đã từng xem kịch kabuki chưa?

がんぐganguHán Việt Ngoạn Cụđồ chơi
Ví dụ

Đồ chơi bằng gỗ được trẻ em rất thích.

あいがんaiganHán Việt Ái Ngoạnnuôi để yêu chiều
Ví dụ

Ở chung cư này được nuôi thú cưng.

けいこkeikoHán Việt Khể Cổtập luyện (võ, nghệ thuật)
Ví dụ

Sáng nào tôi cũng tập kiếm đạo.

けいこばkeikobaHán Việt Khể Cổ Trườngphòng tập
Ví dụ

Các diễn viên tập ở phòng tập tới tận tối.

かんしょうkanshouHán Việt Giám Thưởngthưởng thức (nghệ thuật)
Ví dụ

Bạn đã từng xem kịch kabuki chưa?

ずかんzukanHán Việt Đồ Giámsách tranh ảnh
Ví dụ

Hồi nhỏ, ngày nào tôi cũng giở cuốn sách tranh về các loài chim.

Nhắc lạiChữ 士 trong 棋士Dạy chính ở: Kanji N2 bài 33

士 (sĩ, người có nghề) đã học ở Kanji N2: 弁護士べんごし (luật sư). 棋士 (きし) = kỳ thủ.

Nhắc lạiChữ 賞 trong 鑑賞Dạy chính ở: Kanji N2 bài 28

賞 (thưởng) đã học ở Kanji N2: 賞品しょうひん (phần thưởng). 鑑賞 (かんしょう) = thưởng thức.

Nhắc lạiChữ 石 trong 碁石Dạy chính ở: Kanji N3 bài 46

石 (thạch, đá) đã học ở Kanji N3: 石いし (hòn đá). 碁石 (ごいし) = quân cờ vây.

Nhắc lạiChữ 囲, 将 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 18 · Kanji N1 bài 8

囲 (vi, vây) học ở bài "Khái niệm 2 · ép, vây, dời": 周囲しゅうい (xung quanh) — 囲碁 (いご) = cờ vây. 将 (tướng) học ở bài "Vua, thành quách, lịch sử": 将軍しょうぐん (tướng quân) — 将棋 (しょうぎ) = cờ shogi.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:学習塾
    biển trên toà nhà trước ga: trung tâm học thêm
  • màn hình điện tử:囲碁将棋
    tên kênh, chương trình trên màn hình ti vi: cờ vây, cờ shogi
  • biển cửa tiệm:図鑑
    biển trên kệ nhà sách: khu sách tranh ảnh tra cứu

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 76Chuyện của Hine

Bàn cờ bằng que tăm

Bảy giờ tối thứ Sáu, cửa hàng ひまわり gần nhà Hine; nắng cả ngày, tối trời trong, khoảng 11 độ. Hine ghé ひまわり mua nước và gặp ông Yamada như mọi tối.

きんようびのよる、ヒネさんはみずをかいにひまわりによりました。やまださんがいつものせきにすわっていました。

「ヒネさん、これみて。しょうぎといご。ベトナムにも、こういうゲームはあるかい?」

「しょうぎといごは、どちらもあたまをつかうゲームですね。ベトナムには「コー トゥオン」があります。しょうぎにすこしにています。」

りはつまようじでテーブルにますをつくって、ひとつずつかぞえました。

「ほう、かわがあるのか。いえにかえったら、ベトナムごのよみかたもしらべてみるよ。」

レジのてんいんさんがわらいながらはなしかけてきました。

「うちのむすこはまいにちじゅくで、かえりがいつもおそいんです。ゲームをするじかんもないみたいです。」

「わしがわかいころは、まいしゅうけんどうのけいこにいったなあ。」

ヒネさんは、たなのがんぐのはこやざっしの「かんしょう」「かぶき」というじをメモしました。らいしゅう、リンさんとかぶきをみにいくやくそくがあるのです。

「かぶきのまえに、このじはおぼえておきます。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hồi trẻ, ông Yamada hay đi đâu mỗi tuần?

Câu 2 / 2

Vì sao con trai cô nhân viên hay về muộn?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Cờ shogi và cờ vây đều là những trò chơi dùng đầu óc.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 5 — Bài 65 đến 76ôn lại chữ luật pháp, chiến tranh và văn hoá, nghệ thuật.

学問がくもんに王道おうどうなし

Học vấn không có đường tắt.

Câu nói quen thuộc (ngạn ngữ, gốc từ lời nhà toán học Hy Lạp Euclid) — viết đủ 学問に王道なし.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:学習塾
biển trên toà nhà trước ga: trung tâm học thêm