Tập 101· Chuyện của Hine· Thứ Tư 8/1, 7 giờ tối · cửa toà nhà nơi Hine ở· 24 phút

Nhà cao, cửa khoá

Mở Chặng 15: chữ về nhà, máy, đồ dùng. Bài này là chữ của nhà cửa và chìa khoá: 棟, 楼, 枠 có bộ 木 — gỗ dựng nhà, đóng khung; 錠, 鍵 có bộ 金 — kim loại giữ cửa; 寮 có mái nhà 宀; 房 có cánh cửa 戸.

Bảy giờ tối thứ Tư 8/1, cửa toà nhà nơi Hine ở; trời trong, lạnh khoảng 4 độ. Hine tan làm muộn, đến cửa mới nhớ chìa khoá để quên trong phòng 202.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 棟 (đống, nóc nhà, toà nhà) · 楼 (lâu, lầu) · 亭 (đình, đình, quán) · 寮 (liêu, ký túc xá) · 房 (phòng, buồng, chùm (quả)) · 坊 (phường, chú tiểu, đứa bé) · 錠 (đĩnh, ổ khoá, viên thuốc) · 鍵 (kiện, chìa khoá) · 枠 ((chữ Nhật tự tạo), khung)
  • Đọc được: 病棟 (びょうとう, khu bệnh) · 摩天楼 (まてんろう, nhà chọc trời) · 料亭 (りょうてい, quán ăn kiểu truyền thống) · 寮 (りょう, ký túc xá) · 暖房 (だんぼう, sưởi ấm) · 朝寝坊 (あさねぼう, ngủ nướng) · 施錠 (せじょう, khoá cửa) · 鍵 (かぎ, chìa khoá) · 枠 (わく, khung)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Đống

nóc nhà, toà nhà

木 cây gỗ + 東 phía đông (phần chỉ âm) = 棟 nóc nhà, toà nhà

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây gỗ) bên trái, 東 (phía đông) bên phải — cây xà gỗ lớn nhất chạy dọc nóc nhà, đầu đón nắng phía đông: xà nóc, rồi cả toà nhà.

Cầu Hán Việt

"Đống lương" (棟梁 — rường cột, người trụ cột) — đúng chữ 棟; ít gặp.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
むね
Số nét
12

Lưu ý: 病棟 (びょうとう) = khu nhà trong bệnh viện. Trong khu chung cư: A棟 (toà A), 3号棟 (toà số 3). 一棟 đọc ひとむね (cách đếm toà nhà truyền thống) hoặc いっとう (hay nghe hơn ngày nay). 棟 (bộ 木) khác 凍 (đóng băng — bộ 冫).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • そぼはひがしのびょうとうににゅういんしています。

    Bà tôi đang nằm viện ở khu nhà phía đông.

  • いなかのふるいいえをひとむねかりました。

    Tôi thuê trọn một căn nhà cũ ở quê.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 棟 là gì?

Lâu

lầu

木 gỗ + 米 gạo + 女 (phần chỉ âm, cùng 米) = 楼 lầu

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) bên trái, bên phải là 米 (gạo) chồng trên 女 — nhà gỗ chồng tầng này lên tầng kia như hạt gạo xếp chồng: lầu.

Cầu Hán Việt

"Lâu đài" (楼台), "lầu Ngũ Phụng" (五鳳楼, trên cổng Ngọ Môn ở Huế), "thanh lâu" — đúng chữ 楼.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ロウ
Số nét
13

Lưu ý: 摩天楼 (まてんろう) = nhà chọc trời (lầu "chạm tới trời"). 楼門 (ろうもん) = cổng có lầu ở chùa, đền. Phần phải 米 + 女 giống phần trái của 数 (số).

Câu ví dụ

  • ニューヨークのまてんろうのしゃしんをみました。

    Tôi đã xem ảnh những toà nhà chọc trời ở New York.

  • おてらのろうもんのまえで、しゃしんをとりました。

    Tôi chụp ảnh trước cổng lầu của ngôi chùa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 楼 nghĩa là gì?

Đình

đình, quán

丁 cây cột (phần chỉ âm) = 亭 đình, quán

Bộ thủ

亠 (đầu, cái nắp)

Cách nhớ

Phần trên giống chữ 高 (ngôi nhà cao), phần dưới là 丁 (cây cột) — mái nhà dựng trên cột giữa vườn, chỗ khách dừng chân: cái đình, cái quán.

Cầu Hán Việt

"Đình" (亭 — trường đình, thuỷ đình) — đúng chữ 亭.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テイ
Số nét
9

Lưu ý: 料亭 (りょうてい) = nhà hàng kiểu Nhật cao cấp, truyền thống, có phòng riêng. 亭主 (ていしゅ) = chủ quán; cách gọi đùa "ông chồng nhà tôi". 亭 thêm bộ người thành 停 (dừng — 停止), cùng đọc テイ.

Câu ví dụ

  • きょうとのりょうていで、しずかにしょくじをしました。

    Tôi đã dùng bữa yên tĩnh ở một nhà hàng truyền thống ở Kyoto.

  • みせのていしゅが、えがおでむかえてくれました。

    Ông chủ quán tươi cười ra đón chúng tôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 亭 là gì?

Liêu

ký túc xá

宀 mái nhà = 寮 ký túc xá

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) ở trên, dưới là đống lửa cháy sáng — dưới một mái nhà đèn đuốc sáng trưng, nhiều người ở chung: nhà ở tập thể, ký túc xá.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong tiếng Việt ("liêu" trong "đồng liêu" là chữ khác 僚).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リョウ
Số nét
15

Lưu ý: 寮 (りょう) = ký túc xá (trường, công ty): 社員寮 (ký túc nhân viên). 寮生 (りょうせい) = người ở ký túc. Cùng phần dưới, cùng đọc リョウ: 寮 (mái nhà), 僚 (đồng nghiệp — bộ người), 療 (chữa bệnh — bộ bệnh).

Câu ví dụ

  • だいがくのりょうはえきからちかいです。

    Ký túc xá của trường đại học ở gần ga.

  • りょうせいはまいあさ、いっしょにあさごはんをたべます。

    Sinh viên ở ký túc sáng nào cũng ăn sáng cùng nhau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 寮 nghĩa là gì?

Phòng

buồng, chùm (quả)

戸 cánh cửa + 方 phía (phần chỉ âm) = 房 buồng, chùm (quả)

Bộ thủ

戸 (hộ, cửa một cánh)

Cách nhớ

戸 (cánh cửa) che bên trên, 方 (phía) ở dưới — gian buồng có cửa riêng ở một phía của ngôi nhà: buồng; quả treo thành buồng: chùm.

Cầu Hán Việt

"Thư phòng" (書房), "khuê phòng" (閨房), "phòng the" — đúng chữ 房; khác "phòng" (防) là phòng chống.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ
Kun
ふさ
Số nét
8

Lưu ý: 暖房 (だんぼう) = sưởi ấm, máy sưởi. 冷房 (れいぼう) = máy lạnh, điều hoà làm mát. 文房具 (ぶんぼうぐ) = văn phòng phẩm. 房 (ふさ) = chùm, buồng: ぶどう一房 (một chùm nho). 房 (cánh cửa 戸) khác 防 (gò đất 阝).

Câu ví dụ

  • ふゆはだんぼうがないと、さむくてせいかつできません。

    Mùa đông không có sưởi thì lạnh, không sống nổi.

  • なつのでんしゃは、れいぼうがつよすぎます。

    Tàu điện mùa hè bật máy lạnh mạnh quá.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 房 là gì?

Phường

chú tiểu, đứa bé

土 đất + 方 vuông, phía (phần chỉ âm) = 坊 chú tiểu, đứa bé

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) bên trái, 方 (vuông, phía) bên phải — mảnh đất vuông vức trong thành: phường; ngôi chùa nhỏ trong phường có chú tiểu đầu trọc, từ đó chỉ đứa bé.

Cầu Hán Việt

"Phường" (坊 — phường phố, phường hội) — đúng chữ 坊.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ
Số nét
7

Lưu ý: 朝寝坊 (あさねぼう) = ngủ nướng, người hay dậy muộn. 坊や (ぼうや) = cậu bé (gọi thân mật). 赤ん坊 (あかんぼう) = em bé. お坊さん = nhà sư (cách gọi thân). 坊 (bộ đất) và 房 (bộ cửa) cùng có 方, cùng đọc ボウ.

Câu ví dụ

  • けさはあさねぼうして、でんしゃにのりおくれました。

    Sáng nay tôi ngủ nướng nên lỡ tàu.

  • 「ぼうや、おなまえは?」とそぼがききました。

    Bà tôi hỏi: "Cháu bé, cháu tên gì?"

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 坊 nghĩa là gì?

Đĩnh

ổ khoá, viên thuốc

金 kim loại + 定 cố định (phần chỉ âm) = 錠 ổ khoá, viên thuốc

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, 定 (cố định) bên phải — miếng kim loại giữ cánh cửa đứng yên một chỗ: ổ khoá; viên thuốc nén cứng chắc.

Cầu Hán Việt

"Kim đĩnh" (nén vàng) — đúng chữ 錠; ít gặp.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョウ
Số nét
16

Lưu ý: 施錠 (せじょう) = khoá cửa — văn viết, trên thông báo. 錠剤 (じょうざい) = thuốc viên; trên hộp thuốc: 一回二錠 (mỗi lần 2 viên). 手錠 (てじょう) = còng tay.

Câu ví dụ

  • でかけるときは、かならずせじょうしてください。

    Khi ra ngoài, nhất định hãy khoá cửa.

  • このくすりはじょうざいなので、みずでのんでください。

    Thuốc này là thuốc viên, xin uống với nước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 錠 nghĩa là gì?

Kiện

chìa khoá

金 kim loại + 建 dựng lên (phần chỉ âm) = 鍵 chìa khoá

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, 建 (dựng lên) bên phải — thanh kim loại cắm vào, xoay để dựng chốt cửa lên: chìa khoá.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong tiếng Việt ("quan kiện" — then chốt, văn cũ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Kun
かぎ
Số nét
17

Lưu ý: 鍵 (かぎ) = chìa khoá; cũng chỉ ổ khoá: 鍵をかける (khoá cửa). 鍵穴 (かぎあな) = lỗ khoá. Nghĩa bóng: 成功の鍵 (chìa khoá thành công). Âm On ケン ít gặp.

Câu ví dụ

  • へやのかぎをなくしてしまいました。

    Tôi lỡ làm mất chìa khoá phòng.

  • かぎあなにかぎをいれて、ゆっくりまわしました。

    Tôi tra chìa vào lỗ khoá rồi xoay từ từ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 鍵 là gì?

(chữ Nhật tự tạo) — không có âm Hán Việt

khung

木 thanh gỗ = 枠 khung

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (thanh gỗ) bên trái, bên phải là hình chữ thập 十 dưới hai nét như nẹp — mấy thanh gỗ đóng lại vuông góc: cái khung.

Cầu Hán Việt

Không có — chữ người Nhật tự tạo (国字), không dùng trong tiếng Việt.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
わく
Số nét
8

Lưu ý: 枠 (わく) = khung (tranh, cửa sổ), ô viền (trên phiếu): 枠内に記入 (điền trong ô). 枠組み (わくぐみ) = khuôn khổ. 予算の枠 = hạn mức ngân sách. Chữ không có âm On.

Câu ví dụ

  • しゃしんをきのわくにいれて、かべにかざりました。

    Tôi lồng ảnh vào khung gỗ rồi treo lên tường.

  • あたらしいけいかくのわくぐみをきめました。

    Chúng tôi đã định khuôn khổ cho kế hoạch mới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 枠 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

びょうとうbyoutouHán Việt Bệnh Đốngkhu điều trị nội trú
Ví dụ

Bà tôi đang nằm viện ở khu nhà phía đông.

ひとむねhitomuneHán Việt Nhất Đốngmột toà nhà
Ví dụ

Tôi thuê trọn một căn nhà cũ ở quê.

まてんろうmatenrouHán Việt Ma Thiên Lâunhà chọc trời
Ví dụ

Tôi đã xem ảnh những toà nhà chọc trời ở New York.

ろうもんroumonHán Việt Lâu Môncổng có lầu
Ví dụ

Tôi chụp ảnh trước cổng lầu của ngôi chùa.

りょうていryouteiHán Việt Liệu Đìnhquán ăn kiểu truyền thống
Ví dụ

Tôi đã dùng bữa yên tĩnh ở một nhà hàng truyền thống ở Kyoto.

ていしゅteishuHán Việt Đình Chủchồng; chủ quán
Ví dụ

Ông chủ quán tươi cười ra đón chúng tôi.

りょうryouHán Việt Liêuký túc xá
Ví dụ

Ký túc xá của trường đại học ở gần ga.

りょうせいryouseiHán Việt Liêu Sinhsinh viên ở ký túc
Ví dụ

Sinh viên ở ký túc sáng nào cũng ăn sáng cùng nhau.

だんぼうdanbouHán Việt Noãn Phòngmáy sưởi
Ví dụ

Mùa đông không có sưởi thì lạnh, không sống nổi.

れいぼうreibouHán Việt Lãnh Phòngmáy lạnh, điều hoà làm mát
Ví dụ

Tàu điện mùa hè bật máy lạnh mạnh quá.

あさねぼうasanebouHán Việt Triêu Tẩm Phườngngủ nướng
Ví dụ

Sáng nay tôi ngủ nướng nên lỡ tàu.

ぼうやbouyaHán Việt Phườngcậu bé
Ví dụ

Bà tôi hỏi: "Cháu bé, cháu tên gì?"

せじょうsejouHán Việt Thi Đĩnhkhoá cửa
Ví dụ

Khi ra ngoài, nhất định hãy khoá cửa.

じょうざいjouzaiHán Việt Đĩnh Tễthuốc viên
Ví dụ

Thuốc này là thuốc viên, xin uống với nước.

かぎkagiHán Việt Kiệnchìa khoá
Ví dụ

Tôi lỡ làm mất chìa khoá phòng.

かぎあなkagianaHán Việt Kiện Huyệtổ khoá
Ví dụ

Tôi tra chìa vào lỗ khoá rồi xoay từ từ.

わくwakuHán Việt (chữ Nhật tự tạo) — không có âm Hán Việtkhung
Ví dụ

Tôi lồng ảnh vào khung gỗ rồi treo lên tường.

わくぐみwakugumiHán Việt (chữ Nhật tự tạo) — không có âm Hán Việt Tổkhung, khuôn khổ
Ví dụ

Chúng tôi đã định khuôn khổ cho kế hoạch mới.

Nhắc lạiChữ 暖 trong 暖房Dạy chính ở: Kanji N2 bài 19

暖 (noãn, ấm) đã học ở Kanji N2: 暖あたたかい (ấm áp). 暖房 (だんぼう) = sưởi ấm.

Nhắc lạiChữ 剤 trong 錠剤Dạy chính ở: Kanji N2 bài 3

剤 (tễ, thuốc) đã học ở Kanji N2: 薬剤やくざい (thuốc men). 錠剤 (じょうざい) = thuốc viên.

Nhắc lạiChữ 冷 trong 冷房Dạy chính ở: Kanji N3 bài 9

冷 (lãnh, lạnh) đã học ở Kanji N3: 冷つめたい (lạnh). 冷房 (れいぼう) = máy lạnh.

Nhắc lạiChữ 摩 và 施 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 37 · Kanji N1 bài 67

摩 (ma, cọ xát) học ở bài "Ngủ, say, nghỉ ngơi": 摩擦まさつ (ma sát); 施 (thi, thực hiện) đã học ở khoá này: 実施じっし (thực hiện). 摩天楼 (まてんろう) = nhà chọc trời, 施錠 (せじょう) = khoá cửa.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:冷暖房完備
    tờ quảng cáo cho thuê phòng: có đủ máy lạnh và máy sưởi
  • nhãn, thẻ ghi chữ:一回二錠
    nhãn trên hộp thuốc: mỗi lần uống 2 viên
  • nhãn, thẻ ghi chữ:女子寮
    biển trước cổng một toà nhà của trường: ký túc xá nữ

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 101Chuyện của Hine

Chìa khoá nằm trong phòng

Bảy giờ tối thứ Tư 8/1, cửa toà nhà nơi Hine ở; trời trong, lạnh khoảng 4 độ. Hine tan làm muộn, đến cửa mới nhớ chìa khoá để quên trong phòng 202.

しごとからかえったヒネさんは、ドアのまえでとまりました。かぎがへやのなかにあることをおもいだしたのです。

このとうのドアは、しまるとすぐにじどうでせじょうされます。

ヒネさんはいっかいのおおやさんのドアをノックしました。「すみません。へやのかぎを……なかにわすれてしまいました。」

おおやさんはよびのかぎをさがしながらいいました。「ヒネさん、なかでまっていてくださいね。そとはさむいですから。」

おおやさんのへやはだんぼうがついていて、あたたかでした。かべには、きのわくにはいったふるいえがかざってあります。

「しゅじんとよくいったりょうていのえなんですよ。」

「すてきなえですね。」

おおやさんはかぎをもってきて、かぎあなをゆびさしました。

「このとうのドアは、しまるとすぐにかぎがかかります。つぎからは、かならずかぎをもってでてくださいね。」

「はい。ほんとうにすみませんでした。」

つぎのひのあさ、ヒネさんはでんしゃできゅうまいのカードをかきました。「ろう」は「まてんろう」でおぼえました。フエのおうきゅうのもんのうえにあるたてものも「ろう」です。

ヒネさんはこころのなかでいいました。「かぎはわすれない。あさねぼうもしない。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao Hine không vào được phòng?

Câu 2 / 2

Bức tranh trên tường phòng bà chủ nhà vẽ gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tôi lỡ làm mất chìa khoá phòng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauMáy móc, đồ sắt — 桁 栓 槽 桟 鐘 鎌 臼 扇 柄đi Kamakura khảo sát cùng Nakamura, nghe tiếng chuông lớn.

砂上さじょうの楼閣ろうかく

Lâu đài trên cát (thứ không có nền móng chắc thì sớm đổ).

Thành ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:冷暖房完備
tờ quảng cáo cho thuê phòng: có đủ máy lạnh và máy sưởi