Đống
nóc nhà, toà nhà
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
木 (mộc, cây; gỗ)
Cách nhớ
木 (cây gỗ) bên trái, 東 (phía đông) bên phải — cây xà gỗ lớn nhất chạy dọc nóc nhà, đầu đón nắng phía đông: xà nóc, rồi cả toà nhà.
Cầu Hán Việt
"Đống lương" (棟梁 — rường cột, người trụ cột) — đúng chữ 棟; ít gặp.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 病棟 (びょうとう) = khu nhà trong bệnh viện. Trong khu chung cư: A棟 (toà A), 3号棟 (toà số 3). 一棟 đọc ひとむね (cách đếm toà nhà truyền thống) hoặc いっとう (hay nghe hơn ngày nay). 棟 (bộ 木) khác 凍 (đóng băng — bộ 冫).
