Hàng
xà ngang, chữ số (hàng)
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
木 (mộc, cây; gỗ)
Cách nhớ
木 (thanh gỗ) bên trái, 行 (hàng, dãy) bên phải — những thanh gỗ đặt ngang thành một hàng: xà ngang; các chữ số xếp thành hàng: hàng đơn vị, hàng chục…
Cầu Hán Việt
Ít gặp trong tiếng Việt.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 桁 (けた) = hàng chữ số: 三桁の数字 (số có ba chữ số); xà ngang: 橋桁 (はしげた, dầm cầu). 桁違い (けたちがい) = khác một trời một vực. Âm On コウ hầu như không gặp.
