Tập 102· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 11/1, 10 giờ sáng · Kamakura· 24 phút

Máy móc, đồ sắt

Chữ của đồ gỗ, đồ sắt: 桁, 栓, 槽, 桟, 柄 đều có bộ 木 — xà, nút, thùng, cầu ván, cán; 鐘, 鎌 có bộ 金 — chuông, liềm. 臼 là hình cái cối nhìn ngang; 扇 là cánh cửa 戸 phe phẩy như đôi cánh 羽.

Mười giờ sáng thứ Bảy 11/1, Kamakura; trời nắng, khoảng 8 độ. Nakamura rủ Hine đi Kamakura khảo sát điểm dừng cho những đoàn khách còn dư thời gian.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 桁 (hàng, xà ngang, chữ số (hàng)) · 栓 (xuyên, nút chai, vòi) · 槽 (tào, bồn, thùng) · 桟 (sạn, cầu tàu, thanh gỗ) · 鐘 (chung, cái chuông lớn) · 鎌 (liêm, cái liềm) · 臼 (cữu, cái cối) · 扇 (phiến, cái quạt) · 柄 (bính, cán, hoa văn, tính cách)
  • Đọc được: 桁 (けた, hàng chữ số, xà ngang) · 消火栓 (しょうかせん, trụ cứu hoả) · 浴槽 (よくそう, bồn tắm) · 桟橋 (さんばし, cầu tàu) · 鐘 (かね, chuông) · 鎌 (かま, cái liềm) · 臼 (うす, cối) · 扇 (おうぎ, quạt xếp) · 柄 (がら, hoa văn)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Hàng

xà ngang, chữ số (hàng)

木 thanh gỗ + 行 hàng, dãy (phần chỉ âm) = 桁 xà ngang, chữ số (hàng)

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (thanh gỗ) bên trái, 行 (hàng, dãy) bên phải — những thanh gỗ đặt ngang thành một hàng: xà ngang; các chữ số xếp thành hàng: hàng đơn vị, hàng chục…

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong tiếng Việt.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
けた
Số nét
10

Lưu ý: 桁 (けた) = hàng chữ số: 三桁の数字 (số có ba chữ số); xà ngang: 橋桁 (はしげた, dầm cầu). 桁違い (けたちがい) = khác một trời một vực. Âm On コウ hầu như không gặp.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ねだんのけたをひとつまちがえました。

    Tôi ghi nhầm giá mất một chữ số.

  • とうきょうのじんこうは、わたしのまちとはけたちがいです。

    Dân số Tokyo so với thị trấn của tôi thì khác một trời một vực.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 桁 nghĩa là gì?

Xuyên

nút chai, vòi

木 gỗ + 全 trọn vẹn (phần chỉ âm) = 栓 nút chai, vòi

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) bên trái, 全 (trọn vẹn) bên phải — miếng gỗ nhét kín miệng chai cho nước trong còn nguyên vẹn: cái nút.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong tiếng Việt.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Số nét
10

Lưu ý: 栓 (せん) = nút: 栓を抜(ぬ)く (mở nút). 消火栓 (しょうかせん) = trụ cứu hoả, họng nước chữa cháy. 栓抜き (せんぬき) = cái mở nắp chai. 耳栓 (みみせん) = nút bịt tai.

Câu ví dụ

  • しょうかせんのまえに、くるまをとめてはいけません。

    Không được đỗ xe trước trụ cứu hoả.

  • ちちがワインのせんをぬきました。

    Bố tôi mở nút chai rượu vang.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 栓 nghĩa là gì?

Tào

bồn, thùng

木 gỗ + 曹 (phần chỉ âm) = 槽 bồn, thùng

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) bên trái, bên phải là 曹 (nhiều thứ chồng lên nhau) — thùng gỗ lớn đựng được đủ thứ nước: bồn, bể, máng.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong tiếng Việt.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Số nét
15

Lưu ý: 浴槽 (よくそう) = bồn tắm (văn viết, trên bảng hướng dẫn; nói thường là おふろ). 水槽 (すいそう) = bể nước, bể cá. 槽 khác 曹 đứng riêng (một chữ ít gặp).

Câu ví dụ

  • ひろいよくそうにはいって、からだがあたたまりました。

    Tôi ngâm mình trong bồn tắm rộng và người ấm lên.

  • すいそうのなかで、ちいさなさかながおよいでいます。

    Trong bể, những con cá nhỏ đang bơi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 槽 nghĩa là gì?

Sạn

cầu tàu, thanh gỗ

木 gỗ = 桟 cầu tàu, thanh gỗ

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) bên trái, bên phải là hai mũi giáo nhỏ chồng lên nhau (mỏng, nhỏ) — những thanh gỗ mỏng ghép chồng thành lối đi ra mặt nước: cầu tàu.

Cầu Hán Việt

"Sạn đạo" (桟道 — đường ván gác dọc vách núi) — đúng chữ 桟.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サン
Số nét
10

Lưu ý: 桟橋 (さんばし) = cầu tàu, bến thuyền (橋 đọc ばし). 桟 (さん) = thanh gỗ nẹp khung cửa kéo, cửa giấy. Phần phải giống phần phải của 浅, 銭.

Câu ví dụ

  • ふねはさんばしにつきました。

    Con thuyền đã cập cầu tàu.

  • さんばしから、うみにしずむゆうひをながめました。

    Từ cầu tàu, tôi ngắm mặt trời lặn xuống biển.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 桟 nghĩa là gì?

Chung

cái chuông lớn

金 kim loại + 童 đứa trẻ (phần chỉ âm) = 鐘 cái chuông lớn

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, 童 (đứa trẻ) bên phải — khối đồng lớn đánh lên, tiếng ngân vang xa như tiếng trẻ con gọi nhau khắp xóm: chuông lớn.

Cầu Hán Việt

"Chung cổ" (鐘鼓 — chuông trống), "Đại hồng chung" (chuông lớn ở chùa) — đúng chữ 鐘.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
かね
Số nét
20

Lưu ý: 鐘 (かね) = chuông lớn ở chùa, đánh bằng chày gỗ: 除夜の鐘 (chuông giao thừa). 鐘楼 (しょうろう) = lầu chuông. Chuông nhỏ lắc tay là chữ khác (すず). 童 đứng một mình (không có bộ 金) là trẻ con.

Câu ví dụ

  • かまくらでおおきなかねのおとをききました。

    Ở Kamakura tôi đã nghe tiếng chuông lớn.

  • おてらのしょうろうは、かいだんをのぼったところにあります。

    Lầu chuông của chùa nằm ở trên đỉnh bậc thang.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 鐘 là gì?

Liêm

cái liềm

金 kim loại + 兼 tay nắm hai bó lúa (phần chỉ âm) = 鎌 cái liềm

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, 兼 (một tay nắm hai bó lúa) bên phải — lưỡi sắt cong cắt gọn cả hai bó lúa trong tay: cái liềm.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong tiếng Việt.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レン
Kun
かま
Số nét
18

Lưu ý: 鎌 (かま) = cái liềm. 鎌倉 (かまくら) = thành phố Kamakura (tỉnh Kanagawa), nơi đặt chính quyền võ sĩ từ cuối thế kỷ 12. Cùng đọc かま với 釜 (nồi, bài "Đồ trong bếp") — liềm có bộ 金 bên trái, nồi có 金 ở dưới.

Câu ví dụ

  • そふはかまでにわのくさをきっています。

    Ông tôi dùng liềm cắt cỏ trong vườn.

  • かまくらには、ふるいおてらがたくさんあります。

    Ở Kamakura có rất nhiều chùa cổ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 鎌 là gì?

Cữu

cái cối

Bộ thủ

臼 (cữu, cái cối)

Cách nhớ

Hình cái cối giã nhìn từ bên cạnh — hai thành cối cao hai bên, lòng khoét sâu ở giữa có răng: cái cối.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong tiếng Việt.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キュウ
Kun
うす
Số nét
6

Lưu ý: 臼 (うす) = cối: cối giã bánh mochi, cối xay. 石臼 (いしうす) = cối đá. 脱臼 (だっきゅう) = trật khớp. 臼 khác 旧 (cũ) và 白 (trắng) — 臼 có hai nét nhỏ ở hai bên miệng.

Câu ví dụ

  • おしょうがつに、かぞくでうすをつかっておもちをつきました。

    Dịp năm mới, cả nhà dùng cối giã bánh mochi.

  • むかしはいしうすでまめをひいていました。

    Ngày xưa người ta xay đậu bằng cối đá.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 臼 là gì?

Phiến

cái quạt

戸 cánh cửa + 羽 đôi cánh = 扇 cái quạt

Bộ thủ

戸 (hộ, cửa một cánh)

Cách nhớ

戸 (cánh cửa) ở trên, 羽 (đôi cánh chim) ở dưới — cánh cửa phe phẩy như đôi cánh chim vỗ: cái quạt.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong tiếng Việt ("phiến" trong văn cũ: "đoàn phiến" — quạt tròn).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Kun
おうぎ
Số nét
10

Lưu ý: 扇 (おうぎ) = quạt xếp (trang trọng, dùng khi múa). 扇子 (せんす) = quạt giấy gấp dùng hằng ngày. 扇風機 (せんぷうき) = quạt máy.

Câu ví dụ

  • せんすでかぜをおくりました。

    Tôi quạt gió bằng chiếc quạt giấy.

  • おどりのせんせいは、きんいろのおうぎをもっていました。

    Cô giáo dạy múa cầm một chiếc quạt màu vàng kim.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 扇 nghĩa là gì?

Bính

cán, hoa văn, tính cách

木 gỗ + 丙 (phần chỉ âm; chữ học ở bài sau) = 柄 cán, hoa văn, tính cách

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) bên trái, bên phải là hình cái bàn có chân — khúc gỗ tra vào đồ để cầm: cái cán; hoa văn khắc chạy dọc cán: hoa văn; bóng nghĩa: tính cách con người.

Cầu Hán Việt

"Quyền bính" (権柄 — quyền lực nắm trong tay như cầm cán) — đúng chữ 柄.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘイ
Kun
がら・え
Số nét
9

Lưu ý: 柄 (がら) = hoa văn: 花柄 (はながら, hoạ tiết hoa); 人柄 (ひとがら) = tính cách, con người. 柄 (え) = cán: 傘の柄 (cán ô). 大柄 (おおがら) = to con; hoạ tiết to. Phần phải là chữ học ở bài sau, ở đây chỉ làm hình mảnh.

Câu ví dụ

  • はなのがらのシャツをかいました。

    Tôi mua một chiếc áo sơ mi hoạ tiết hoa.

  • かれはおおがらですが、とてもやさしいひとです。

    Anh ấy to con nhưng rất hiền.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 柄 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

けたketaHán Việt Hàngchữ số, hàng (đơn vị, chục…)
Ví dụ

Tôi ghi nhầm giá mất một chữ số.

けたちがいketachigaiHán Việt Hàng Vikhác một trời một vực
Ví dụ

Dân số Tokyo so với thị trấn của tôi thì khác một trời một vực.

しょうかせんshoukasenHán Việt Tiêu Hỏa Xuyêntrụ cứu hoả
Ví dụ

Không được đỗ xe trước trụ cứu hoả.

せんsenHán Việt Xuyênnút chặn
Ví dụ

Bố tôi mở nút chai rượu vang.

よくそうyokusouHán Việt Dục Tàobồn tắm
Ví dụ

Tôi ngâm mình trong bồn tắm rộng và người ấm lên.

すいそうsuisouHán Việt Thủy Tàobể nước, bể cá
Ví dụ

Trong bể, những con cá nhỏ đang bơi.

さんばしsanbashiHán Việt Sạn Kiềucầu tàu
Ví dụ

Con thuyền đã cập cầu tàu.

かねkaneHán Việt Chungchuông
Ví dụ

Ở Kamakura tôi đã nghe tiếng chuông lớn.

しょうろうshourouHán Việt Chung Lâulầu chuông
Ví dụ

Lầu chuông của chùa nằm ở trên đỉnh bậc thang.

かまkamaHán Việt Liêmcái liềm
Ví dụ

Ông tôi dùng liềm cắt cỏ trong vườn.

かまくらkamakuraHán Việt Liêm ThươngKamakura
Ví dụ

Ở Kamakura tôi đã nghe tiếng chuông lớn.

うすusuHán Việt Cữucối
Ví dụ

Dịp năm mới, cả nhà dùng cối giã bánh mochi.

いしうすishiusuHán Việt Thạch Cữucối đá
Ví dụ

Ngày xưa người ta xay đậu bằng cối đá.

おうぎougiHán Việt Phiếnquạt xếp
Ví dụ

Cô giáo dạy múa cầm một chiếc quạt màu vàng kim.

せんすsensuHán Việt Phiến Tửquạt xếp
Ví dụ

Tôi quạt gió bằng chiếc quạt giấy.

がらgaraHán Việt Bínhhoa văn
Ví dụ

Tôi mua một chiếc áo sơ mi hoạ tiết hoa.

おおがらoogaraHán Việt Đại Bínhto con
Ví dụ

Anh ấy to con nhưng rất hiền.

Nhắc lạiChữ 違 trong 桁違いDạy chính ở: Kanji N3 bài 15

違 (vi, khác) đã học ở Kanji N3: 違ちがう (khác). 桁違い (けたちがい) = khác một trời một vực.

Nhắc lạiChữ 消 trong 消火栓Dạy chính ở: Kanji N3 bài 46

消 (tiêu, tắt) đã học ở Kanji N3: 消けす (tắt). 消火栓 (しょうかせん) = trụ cứu hoả.

Nhắc lạiChữ 橋 trong 桟橋Dạy chính ở: Kanji N3 bài 12

橋 (kiều, cầu) đã học ở Kanji N3: 橋はし (cây cầu). Trong 桟橋 (さんばし, cầu tàu) chữ 橋 đọc ばし.

Nhắc lạiChữ 浴 và 楼 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 6 · Kanji N1 bài 101

浴 (dục, tắm) học ở bài "Thân thể, tắm, nuôi dưỡng": 入浴にゅうよく (tắm); 楼 (lâu, lầu) học ở bài "Nhà cao, cửa khoá": 摩天楼まてんろう (nhà chọc trời). 浴槽 (よくそう) = bồn tắm, 鐘楼 (しょうろう) = lầu chuông.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:消火栓
    biển đỏ cắm bên đường, nắp tròn dưới mặt đường: trụ cứu hoả — không đỗ xe chắn
  • biển ga tàu:桟橋
    biển ở bến tàu, bến thuyền du lịch: cầu tàu
  • biển cửa tiệm:扇子
    nhãn trên kệ hàng lưu niệm: quạt giấy

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 102Chuyện của Hine

Tiếng chuông ở Kamakura

Mười giờ sáng thứ Bảy 11/1, Kamakura; trời nắng, khoảng 8 độ. Nakamura rủ Hine đi Kamakura khảo sát điểm dừng cho những đoàn khách còn dư thời gian.

なかむらさんとヒネさんは、じかんによゆうがあるおきゃくさまのためのけんがくちをさがしに、かまくらへきました。

おてらにつくと、おおきなかねのおとがきこえました。

なかむらさんがいいました。「いいおと!あのしょうろうからだね。おきゃくさまもきっとよろこぶよ。」

もんのまえのみせで、はなのがらのおうぎをうっていました。おうぎにはまちのなまえもはいっています。

ヒネさんはおうぎをみながらよみました。「か、ま、く、ら……あ!あさよめなかったじは、この『かま』だったんだ。」

「かまはくさをきるどうぐだよ。むかしののうかには、どこにもあったんだって。」

にわには、おもちをつくいしのうすがおいてありました。

ひるは、きのよくそうがあるふるいりょかんによりました。なかむらさんは、パンフレットにつかうしゃしんをとりました。

フロントのかべにはふるいちずがかかっていて、うみにちいさなさんばしがかいてありました。そとにはあかいしょうかせんがみえます。

ヒネさんはりょうきんひょうをみていいました。「なかむらさん、このねだん、けたがひとつおおくない?」

「ほんとだ!……あ、だんたいりょうきんだから、ぜんいんのぶんだよ。」

かえりのでんしゃで、ヒネさんはきゅうまいのカードをかきました。「けた」のじは、おぼえるまでなんどもよみかえしました。

「ほうこくしょのさいしょは、『かまくらでおおきなかねのおとをききました』にしようかな。」

「それ、しょうがくせいのさくぶんみたい!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Nhờ đâu Hine đọc ra chữ 鎌 mà buổi sáng cô chưa đọc được?

Câu 2 / 2

Vì sao giá trên bảng giá trông như "thừa một chữ số"?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Ở Kamakura tôi đã nghe tiếng chuông lớn.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐi tàu, chở hàng — 搭 舷 駄 頒 透 漏 浪 渦 津duyệt kế hoạch chuyến bay cho đoàn thử nghiệm đi Huế cùng anh Hayashi.

安物やすもの買がいの銭ぜに失うしない

Ham đồ rẻ là mất tiền.

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:消火栓
biển đỏ cắm bên đường, nắp tròn dưới mặt đường: trụ cứu hoả — không đỗ xe chắn