đọc từ ghép, nhận mặt chữ gần giống, viết lại chữ hay dùng
1
Cả bảng
Bấm chữ để nghe lại.
2
Thẻ lật
Đọc thầm, rồi bấm để lật. Mặt sau có một từ chứa chữ đó.
Đã lật 0 / 108
3
Chữ hay nhầm
Người mới học hay đọc lẫn mấy cặp này.
烈レツLiệt · mãnh liệt
列レツLiệt · hàng
烈 và 列 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
烈レツLiệt · mãnh liệt
裂レツLiệt · xé rách
烈 và 裂 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
虐ギャクNgược · ngược đãi · chỉ cần nhận mặt
逆ギャクNghịch · ngược
虐 và 逆 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
凶キョウHung · hung dữ, xấu · chỉ cần nhận mặt
区クKhu · quận, khu
凶 và 区 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
醜シュウXú · xấu xí · chỉ cần nhận mặt
酷コクKhốc · tàn khốc
醜 và 酷 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
惨サンThảm · thảm hại
参サンTham · tham gia
惨 và 参 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
巨キョCự · to lớn
臣シンThần · bề tôi
巨 và 臣 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
微ビVi · rất nhỏ
徴チョウTrưng · đặc trưng
微 và 徴 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
僅キンCận · chỉ một chút
勤キンCần · làm việc
僅 và 勤 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
凡ボンPhàm · tầm thường
丸ガンHoàn · tròn
凡 và 丸 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
凡ボンPhàm · tầm thường
机キKỷ · cái bàn
凡 và 机 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
偏ヘンThiên · lệch, thiên vị
遍ヘンBiến · khắp
偏 và 遍 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
偏ヘンThiên · lệch, thiên vị
編ヘンBiên · biên soạn; đan
偏 và 編 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
斜シャTà · nghiêng
科カKhoa · khoa, môn
斜 và 科 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
斜シャTà · nghiêng
料リョウLiệu · nguyên liệu, phí
斜 và 料 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
遍ヘンBiến · khắp
編ヘンBiên · biên soạn; đan
遍 và 編 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
迅ジンTấn · nhanh chóng
巡ジュンTuần · đi vòng, tuần tra
迅 và 巡 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
頓トンĐốn · bỗng chốc, sắp xếp · chỉ cần nhận mặt
頻ヒンTần · thường xuyên
頓 và 頻 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
漸ゼンTiệm · dần dần
暫ザンTạm · tạm thời
漸 và 暫 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
漸ゼンTiệm · dần dần
斬ザンTrảm · chém · chỉ cần nhận mặt
漸 và 斬 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
暫ザンTạm · tạm thời
斬ザンTrảm · chém · chỉ cần nhận mặt
暫 và 斬 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
旬ジュンTuần · mười ngày, mùa ngon
句クCú · câu, cụm
旬 và 句 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
輝キHuy · chói lọi
揮キHuy · vung, chỉ huy
輝 và 揮 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
澄チョウTrừng · trong vắt
登トウĐăng · leo
澄 và 登 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
濁ダクTrọc · đục
独ドクĐộc · một mình
濁 và 独 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
浄ジョウTịnh · trong sạch
静セイTĩnh · yên tĩnh
浄 và 静 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
浄ジョウTịnh · trong sạch
争ソウTranh · tranh
浄 và 争 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
闇アンÁm · bóng tối
暗アンÁm · tối
闇 và 暗 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
闇アンÁm · bóng tối
間カンGian · khoảng giữa
闇 và 間 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
昧マイMuội · mờ (曖昧: mập mờ) · chỉ cần nhận mặt
味ミVị · vị
昧 và 味 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
曖アイÁi · mờ mịt (曖昧) · chỉ cần nhận mặt
愛アイÁi · yêu
曖 và 愛 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
佳カGiai · đẹp, tốt · chỉ cần nhận mặt
住ジュウTrú · ở, sống
佳 và 住 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
芳ホウPhương · thơm, (lời) quý · chỉ cần nhận mặt
方ホウPhương · hướng, phía, cách
芳 và 方 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
芳ホウPhương · thơm, (lời) quý · chỉ cần nhận mặt
訪ホウPhỏng · thăm
芳 và 訪 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
裕ユウDụ · dư dả
浴ヨクDục · tắm
裕 và 浴 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
盆ボンBồn · khay, lễ Obon
益エキÍch · lợi
盆 và 益 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
崇スウSùng · tôn sùng · chỉ cần nhận mặt
宗シュウTông · tông giáo
崇 và 宗 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
窮キュウCùng · cùng quẫn
究キュウCứu · tìm tới cùng
窮 và 究 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
痴チSi · ngu si, mê
知チTri · biết
痴 và 知 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
腐フHủ · thối rữa
府フPhủ · phủ (Ōsaka-fu, Kyōto-fu)
腐 và 府 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
壊カイHoại · phá hỏng
懐カイHoài · trong lòng, hoài niệm
壊 và 懐 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
溺デキNịch · chết đuối, đắm say
弱ジャクNhược · yếu
溺 và 弱 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
拙セツChuyết · vụng về
出シュツXuất · ra, đi ra
拙 và 出 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
敢カンCảm · dám, mạnh dạn
感カンCảm · cảm thấy
敢 và 感 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
擬ギNghĩ · mô phỏng
疑ギNghi · nghi ngờ
擬 và 疑 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
概ガイKhái · khái quát
既キKý · đã rồi
Có thanh GỖ gạt bằng miệng đấu là đại khái, tóm tắt: 概要; không có gỗ, việc đã xong rồi: 既に.
括カツQuát · gộp lại · chỉ cần nhận mặt
活カツHoạt · sống, hoạt động
括 và 活 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
析セキTích · phân tích
折セツChiết · gập, gãy
析 và 折 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
範ハンPhạm · phạm vi, mẫu mực
犯ハンPhạm · phạm
範 và 犯 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
核カクHạch · hạt nhân, cốt lõi
骸ガイHài · xác, hài cốt · chỉ cần nhận mặt
核 và 骸 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
抵テイĐể · chống lại, chạm tới
低テイĐê · thấp
TAY chống đẩy lại là kháng cự: 抵抗; NGƯỜI dáng thấp là thấp: 低い.
抽チュウTrừu · rút ra, trừu tượng
油ユDu · dầu
抽 và 油 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
衝ショウXung · xung đột
衡コウHành · cân bằng · chỉ cần nhận mặt
衝 và 衡 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
徹テツTriệt · xuyên suốt, triệt để
撤テツTriệt · rút lui, dỡ bỏ
ĐI một mạch tới cuối đường là triệt để: 徹底; dùng TAY thu dọn mang đi là rút lui: 撤退.
循ジュンTuần · tuần hoàn
盾ジュンThuẫn · cái khiên
Cầm KHIÊN đi tuần một vòng ĐƯỜNG là tuần hoàn: 循環; khiên đứng một mình chỉ là cái khiên: 盾.
戒カイGiới · răn, đề phòng
械カイGiới · máy
戒 và 械 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
忌キKỵ · kiêng kỵ, ngày giỗ · chỉ cần nhận mặt
忘ボウVong · quên
忌 và 忘 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
衷チュウTrung · tấm lòng (折衷: dung hoà) · chỉ cần nhận mặt
哀アイAi · buồn thương
衷 và 哀 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
諦テイĐế · từ bỏ, hiểu thấu
締テイĐế · thắt chặt, ký kết
諦 và 締 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
倫リンLuân · luân lý
輪リンLuân · bánh xe, vòng
倫 và 輪 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
倫リンLuân · luân lý
論ロンLuận · bàn luận
倫 và 論 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
歓カンHoan · hoan nghênh
勧カンKhuyến · khuyên
歓 và 勧 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
歓カンHoan · hoan nghênh
観カンQuan · xem
歓 và 観 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
弔チョウĐiếu · viếng tang · chỉ cần nhận mặt
引インDẫn · kéo
弔 và 引 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
謄トウĐằng · sao chép (giấy tờ) · chỉ cần nhận mặt
騰トウĐằng · tăng vọt · chỉ cần nhận mặt
謄 và 騰 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
呈テイTrình · trình lên, biếu
程テイTrình · mức độ
呈 và 程 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
4
Ghép cặp
Bấm một chữ rồi bấm âm Hán Việt của nó.
Nối chữ với âm Hán Việt.
Câu 1 / 2
Nối chữ với âm Hán Việt.
Câu 2 / 2
5
Truyện ôn
Truyện gom chữ của cả bài ôn — đọc lại cho quen mặt chữ.
Ôn tập 7·Chuyện của Hine
Nhìn bộ bên trái
Mười hai giờ ba mươi trưa thứ Hai 6/1, căng tin công ty; trời nhiều mây, khoảng 6 độ. Ngày làm việc đầu năm, Tanaka và Hine ăn trưa cùng nhau, Hine lấy 108 thẻ chặng 13–14 ra ôn.
新年最初の仕事の日、ヒネさんと田中さんは社員食堂で昼ご飯を食べました。
Ngày làm việc đầu tiên của năm mới, Hine và Tanaka ăn trưa ở căng tin công ty.
Hine lấy 108 thẻ ra. Tanaka đọc chữ, Hine nói nghĩa; thỉnh thoảng hai người đổi vai.
「これ、どっちが『てってい』だっけ?徹と撤、同じに見えるよ。」
"Cái nào là 'triệt để' nhỉ? 徹 với 撤 nhìn y như nhau."
「左を見て。ぎょうにんべんは道だから徹底。てへんは手で片づけるから撤退。」
"Nhìn bên trái ấy. Bộ con đường thì là triệt để. Bộ tay thì là dùng tay dọn đi — rút lui."
「そういえば、妹さんは東京、どうだった?」
"À mà em gái em thấy Tokyo thế nào?"
「すごく楽しかったって。四日に帰ったよ。お菓子の箱と、わたしが作った小さいカードを持って。」
"Nó bảo vui lắm ạ. Hôm mùng 4 về rồi. Mang theo hộp bánh với bộ thẻ nhỏ em làm cho."
「カードまで?さすがヒネさんだね。」
"Cả thẻ chữ nữa à? Đúng là Hine."
次は「概」と「既」のカードです。
Tiếp theo là thẻ 概 và 既.
「概の右は、十一月の終わりに習った既と同じ。木が付くと、『概要』の概になるの。」
"Bên phải của 概 giống chữ 既 em học hồi cuối tháng Mười Một. Thêm bộ cây là thành chữ 'khái' trong 'tóm tắt'."
「じゃあ、抵と低は?」
"Thế còn 抵 với 低?"
「てへんは手で押し返すから抵抗。にんべんは人の背が低い、って覚えてる。」
"Bộ tay là dùng tay đẩy lại — kháng cự. Bộ người thì em nhớ là người dáng thấp."
最後は「循」です。循の右には「盾」が入っています。
Cuối cùng là chữ 循. Bên phải của 循 có chữ 盾 (cái khiên).
カードの裏には、例文が書いてありました。「気温が低く、水がなかなか循環しません。」
Mặt sau thẻ có ghi một câu ví dụ: "Nhiệt độ thấp nên nước mãi không tuần hoàn."
「盾を持って道を回るから循環か。よく作ったね。」
"Cầm khiên đi vòng quanh đường nên là tuần hoàn à. Em làm khéo thật."
「休みの間に書いたんだ。ほら、一枚目を見て。」
"Em viết hồi nghỉ Tết đấy. Anh xem tấm đầu tiên này."
一枚目のカードには、「夜遅くまで徹底して復習しました。」と書いてありました。
Tấm thẻ đầu tiên ghi: "Tôi ôn lại triệt để đến khuya."
Bạn hiểu truyện chưa?
Câu 1 / 2
Hine bảo Tanaka phân biệt 徹 và 撤 bằng cách nào?
Câu 2 / 2
Em gái của Hine mang gì về nước?
6
Kiểm tra trộn
Câu hỏi trộn nhiều dạng về mọi chữ đã ôn.
Ghép chữ với nghĩa (chặng "Tính chất, mức độ").
Câu 1 / 10
Nhớ lại chút nhé
猛Mãnh · dữ dội犭 (con thú) bên trái, 孟 (đứa con lớn — 子 đứng trên cái bát 皿) bên phải — con thú lớn xồng xộc lao tới: dữ dội, mãnh liệt.Như trong: "Dũng mãnh" (勇猛), "mãnh thú" (猛獣), "mãnh liệt" (猛烈) — đúng chữ 猛.
酷Khốc · tàn khốc酉 (bình rượu) bên trái, 告 (báo) bên phải — rượu quá nặng, uống vào là biết ngay: gắt, khốc liệt.Như trong: "Tàn khốc" (残酷), "khốc liệt" (酷烈), "khốc hại" — đúng chữ 酷.
Ghép chữ với nghĩa (chặng "Khái niệm trừu tượng, văn viết").
Câu 2 / 10
Nhớ lại chút nhé
概Khái · khái quát木 (thanh gỗ) bên trái, 既 (đã xong) bên phải — đong gạo xong, lấy thanh gỗ gạt ngang miệng đấu cho bằng: gạt cho đều, nói đại khái, khái quát.Như trong: "Khái niệm" (概念), "khái quát" (概括), "đại khái" (大概) — đúng chữ 概.
礎Sở · nền móng石 (hòn đá) bên trái, bên phải là rừng cây 林 đứng trên một bàn chân — hòn đá tảng kê dưới chân cột gỗ cho nhà khỏi lún: nền móng.Như trong: "Cơ sở" (基礎) — đúng chữ 礎.
Câu 3 / 10
Điền chữ: 店は駅前から_退しました。(てったいしました — Cửa hàng đã rút khỏi khu trước ga.)
Nhớ lại chút nhé
撤Triệt · rút lui, dỡ bỏ扌 (tay) bên trái, giữa là 育 (nuôi lớn), phải là 攵 (cầm gậy đánh) — tay dỡ bỏ những thứ đã dựng lên: rút lại, dỡ bỏ.Như trong: "Triệt thoái" (撤退), "triệt hồi" (撤回, rút lại) — đúng chữ 撤.
徹Triệt · xuyên suốt, triệt để彳 (con đường) bên trái, giữa là 育 (nuôi lớn), phải là 攵 (tay cầm roi) — dắt đi một con đường, nuôi dạy tới nơi tới chốn: xuyên suốt, triệt để.Như trong: "Triệt để" (徹底), "quán triệt" (貫徹), "thấu triệt" — đúng chữ 徹.
Câu 4 / 10
Điền chữ: 新しい規則に_抗する人もいます。(ていこうする — Cũng có người phản đối quy định mới.)
Nhớ lại chút nhé
抵Để · chống lại, chạm tới扌 (tay) bên trái, 氐 (gốc, đáy — có chấm ở chân) bên phải — tay chống xuống tận đáy để đỡ lại: chống lại, chạm tới.Như trong: "Để kháng" (抵抗 — sức đề kháng), "đại để" (大抵) — đúng chữ 抵.
Câu 5 / 10
Điền chữ: 会議の_要を一枚にまとめました。(がいよう — Tôi tóm tắt nội dung cuộc họp vào một trang.)
Nhớ lại chút nhé
概Khái · khái quát木 (thanh gỗ) bên trái, 既 (đã xong) bên phải — đong gạo xong, lấy thanh gỗ gạt ngang miệng đấu cho bằng: gạt cho đều, nói đại khái, khái quát.Như trong: "Khái niệm" (概念), "khái quát" (概括), "đại khái" (大概) — đúng chữ 概.
既Ký · đã rồiBên trái là bát cơm đầy, bên phải 旡 là người ngoảnh mặt đi — ăn xong rồi, quay đi không ăn nữa: đã rồi.Như trong: "Ký vãng" (既往 — điều đã qua; "tiền sử bệnh" 既往歴), "ký thành" (既成 — đã có sẵn) — đúng chữ 既.
Câu 6 / 10
Điền chữ: 話の前と後が矛_しています。(むじゅん — Đầu và cuối câu chuyện mâu thuẫn nhau.)
Nhớ lại chút nhé
盾Thuẫn · cái khiênNét phẩy và mái che ở trên, 十 nhỏ ở giữa, 目 (con mắt) ở dưới — tấm che đặt ngay trước mắt người lính: cái khiên.Như trong: "Mâu thuẫn" (矛盾) — đúng chữ 盾.
循Tuần · tuần hoàn彳 (con đường) bên trái, 盾 (cái khiên) bên phải — người lính cầm khiên đi tuần một vòng rồi về đúng chỗ cũ: tuần hoàn.Như trong: "Tuần hoàn" (循環) — đúng chữ 循.
nhãn, thẻ ghi chữ:猛犬注意
Câu 7 / 10
Tấm biển này treo ở cổng một ngôi nhà. Biển nhắc gì?
Nhớ lại chút nhé
猛Mãnh · dữ dội犭 (con thú) bên trái, 孟 (đứa con lớn — 子 đứng trên cái bát 皿) bên phải — con thú lớn xồng xộc lao tới: dữ dội, mãnh liệt.Như trong: "Dũng mãnh" (勇猛), "mãnh thú" (猛獣), "mãnh liệt" (猛烈) — đúng chữ 猛.
Nghe và chọn chữ đúng.
Câu 8 / 10
Nhớ lại chút nhé
崩Băng · sụp đổ山 (núi) ở trên, 朋 (hai mặt trăng 月 đứng cạnh nhau) ở dưới — chân núi chỉ dựa trên hai cột mỏng, núi lở xuống: sụp đổ.Như trong: "Băng hà" (崩遐 — vua mất), "băng hoại" (崩壊), "băng huyết" — đúng chữ 崩; khác "băng" (氷) là nước đá.
Câu 9 / 10
循環 (tuần hoàn) đọc là gì? (gõ romaji)
Đáp án đúng: junkan
Nhớ lại chút nhé
循Tuần · tuần hoàn彳 (con đường) bên trái, 盾 (cái khiên) bên phải — người lính cầm khiên đi tuần một vòng rồi về đúng chỗ cũ: tuần hoàn.Như trong: "Tuần hoàn" (循環) — đúng chữ 循.
Sắp xếp thành câu đúng.
Câu 10 / 10
Xếp thành câu: "Tôi đã trúng thăm chuyến du lịch mùa thu."
Nhớ lại chút nhé
抽Trừu · rút ra, trừu tượng扌 (tay) bên trái, 由 (từ trong mà ra — ô ruộng có nét nhú lên trên) bên phải — tay thò vào rút một thứ từ bên trong ra: rút ra.Như trong: "Trừu tượng" (抽象) — đúng chữ 抽.