Dụ
khoai
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
艹 (thảo, cỏ)
Cách nhớ
艹 (cỏ, lá) trên, 于 (cái móc cong) dưới — lá xanh trên mặt đất, dưới là củ cong như cái móc: khoai.
Cầu Hán Việt
"Dụ" (khoai) — âm Hán Việt hiếm; nhớ bằng nghĩa "khoai".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 芋 (いも) = khoai nói chung: さつまいも (khoai lang), じゃがいも (khoai tây) thường viết kana; 里芋 (さといも) = khoai sọ. Chữ không có âm On trong bảng chữ thường dùng.
