Tập 46· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 23/8, 7 giờ tối · tầng quà tặng một trung tâm thương mại ở Shinjuku· 24 phút

Cây trái, hoa

Chín chữ về cây trái, hoa, lúa — gặp ở quầy quà, chợ, tour miền quê. Năm chữ có 艹 (cỏ) trên đầu: 芋 khoai, 菊 cúc, 藍 chàm, 苗 mạ, 茎 thân cây; hai chữ có 禾 (lúa): 稲 cây lúa, 穂 bông lúa; hai chữ có 木 (cây): 柿 hồng, 桃 đào. Hán Việt quen: 菊 cúc, 桃 đào.

Bảy giờ tối thứ Sáu ở tầng quà tặng một trung tâm thương mại ở Shinjuku, ngoài trời oi, khoảng 29 độ. Hine và chị Kimura chọn quà cho đối tác ở Hà Nội.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 芋 (dụ, khoai) · 柿 (thị, quả hồng) · 桃 (đào, quả đào) · 菊 (cúc, hoa cúc) · 藍 (lam, cây chàm, màu chàm) · 苗 (miêu, cây giống, mạ) · 稲 (đạo, cây lúa) · 穂 (tuệ, bông lúa) · 茎 (hành, thân cây)
  • Đọc được: 芋 (いも, khoai) · 柿 (かき, quả hồng) · 桃 (もも, quả đào) · 菊 (きく, hoa cúc) · 藍色 (あいいろ, màu chàm) · 苗 (なえ, cây giống, mạ) · 稲 (いね, cây lúa) · 稲穂 (いなほ, bông lúa) · 茎 (くき, thân cây)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Dụ

khoai

艹 cỏ, lá + 于 cái móc cong (phần chỉ âm) = 芋 khoai

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ, lá) trên, 于 (cái móc cong) dưới — lá xanh trên mặt đất, dưới là củ cong như cái móc: khoai.

Cầu Hán Việt

"Dụ" (khoai) — âm Hán Việt hiếm; nhớ bằng nghĩa "khoai".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
いも
Số nét
6

Lưu ý: 芋 (いも) = khoai nói chung: さつまいも (khoai lang), じゃがいも (khoai tây) thường viết kana; 里芋 (さといも) = khoai sọ. Chữ không có âm On trong bảng chữ thường dùng.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • あきになると、やきいものくるまがまちにきます。

    Sang thu, xe bán khoai nướng lại vào phố.

  • そぼのにものには、いつもさといもがはいっています。

    Món ninh của bà lúc nào cũng có khoai sọ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 芋 là gì?

Thị

quả hồng

木 cây + 巿 phần giống 市 (hình mảnh) = 柿 quả hồng

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) bên trái, bên phải giống 市 (chợ) — cây có quả chín đỏ, mùa thu mang ra chợ bán: cây hồng.

Cầu Hán Việt

"Thị" — quả thị của Việt Nam cùng họ với quả hồng; "hồng thị" (柿) là tên cũ.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
かき
Số nét
9

Lưu ý: 柿 (かき) = quả hồng. 干し柿 (ほしがき) = hồng treo khô — 柿 đọc がき. Phần phải trông như 市 (chợ) nhưng nét sổ đi xuyên từ trên xuống (khác 市 có chấm trên đầu) — chữ in nhỏ khó thấy, chỉ cần nhớ "cây + chợ".

Câu ví dụ

  • にわのかきが、あかくなりました。

    Cây hồng trong vườn đã chín đỏ.

  • いえのそとにほしがきがたくさんさがっています。

    Ngoài hiên nhà treo rất nhiều hồng phơi khô.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 柿 là gì?

Đào

quả đào

木 cây + 兆 điềm (phần chỉ âm) = 桃 quả đào

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) bên trái, 兆 (điềm, triệu) bên phải — cây có quả báo điềm lành, sống lâu: cây đào.

Cầu Hán Việt

"Đào" — hoa đào ngày Tết, "đào tiên", "Đào viên kết nghĩa" (桃園).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
もも
Số nét
10

Lưu ý: 桃 (もも) = quả đào. 白桃 (はくとう) = đào trắng — đặc sản Okayama. Khác 挑 (khiêu, thử thách) có 扌 bên trái — cùng phần 兆.

Câu ví dụ

  • やまなしけんのももは、とてもあまいです。

    Đào ở Yamanashi rất ngọt.

  • おかやまのはくとうをおみやげにもらいました。

    Tôi được tặng đào trắng Okayama làm quà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 桃 là gì?

Cúc

hoa cúc

艹 cỏ hoa + 匊 bàn tay ôm gạo (phần chỉ âm キク) = 菊 hoa cúc

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ hoa) trên, dưới là bàn tay ôm 米 (hạt gạo) — bông hoa có cánh xếp dày như vốc gạo trong lòng tay: hoa cúc.

Cầu Hán Việt

"Hoa cúc", "cúc vạn thọ", "tháng cúc" (tháng Chín âm lịch).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キク
Số nét
11

Lưu ý: 菊 (きく) = hoa cúc — đọc âm On mà dùng như từ thuần Nhật. Hoa cúc 16 cánh là biểu tượng của hoàng gia Nhật. Phần bên trong là 米 (gạo), đừng viết thành 未.

Câu ví dụ

  • あきには、おてらできくのてんじがあります。

    Mùa thu, ở chùa có triển lãm hoa cúc.

  • きくのはなのかたちのおかしをかいました。

    Tôi mua bánh hình bông hoa cúc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 菊 nghĩa là gì?

Lam

cây chàm, màu chàm

艹 cỏ + 監 soi, nhìn xuống (phần chỉ âm ラン) = 藍 cây chàm, màu chàm

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) trên, dưới là người cúi soi xuống chậu nước — lá cây ngâm trong chậu, nhìn xuống thấy nước xanh thẫm: cây chàm.

Cầu Hán Việt

"Màu lam" (xanh chàm), "thanh xuất ư lam" (青は藍より出でて藍より青し — trò giỏi hơn thầy).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ラン
Kun
あい
Số nét
18

Lưu ý: 藍色 (あいいろ) = màu chàm; 藍染め (あいぞめ) = nhuộm chàm — đồ thủ công nổi tiếng ở Tokushima. "Lam" của tiếng Việt (xanh lam) chính là chữ này.

Câu ví dụ

  • あいいろのシャツがよくにあいますね。

    Áo sơ mi màu chàm hợp với bạn lắm.

  • あいぞめのハンカチをおみやげにえらびました。

    Tôi chọn khăn tay nhuộm chàm làm quà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 藍 là gì?

Miêu

cây giống, mạ

艹 cỏ non + 田 ruộng = 苗 cây giống, mạ

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ non) trên 田 (ruộng) — cây non mọc trên ruộng: mạ, cây giống.

Cầu Hán Việt

"Miêu" trong "miêu duệ" (con cháu đời sau) — từ Hán Việt văn chương.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ビョウ
Kun
なえ・なわ
Số nét
8

Lưu ý: 苗 (なえ) = cây giống, mạ. 苗字 (みょうじ) = họ (của người) — 苗 đọc みょう, cách đọc đặc biệt. Âm なわ chỉ gặp trong từ ghép (苗代 なわしろ, ruộng mạ). Khác 描 (vẽ) có 扌 bên trái.

Câu ví dụ

  • はる、のうかのひとはたんぼになえをうえます。

    Mùa xuân, nhà nông cấy mạ xuống ruộng.

  • おきゃくさまのみょうじをかくにんしてください。

    Hãy xác nhận họ của quý khách.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 苗 là gì?

Đạo

cây lúa

禾 cây lúa + 舀 tay múc trong cối (phần chỉ âm, viết gọn) = 稲 cây lúa

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) bên trái, bên phải là bàn tay múc gạo trong cối giã (舀) — cây lúa đem về giã ra gạo: cây lúa.

Cầu Hán Việt

"Đạo" trong "đạo điền" (ruộng lúa) — từ Hán Việt văn chương; nhớ bằng nghĩa "lúa".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
いね・いな
Số nét
14

Lưu ý: 稲 (いね) = cây lúa; trong từ ghép đọc いな: 稲作 (いなさく, trồng lúa), 稲穂 (いなほ, bông lúa). 稲荷 (いなり) trong 稲荷寿司 (cơm cuộn đậu phụ chiên). Âm On トウ hiếm gặp.

Câu ví dụ

  • フエのたんぼでは、いまいねがそだっています。

    Ở ruộng Huế bây giờ lúa đang lớn.

  • にほんのいなさくは、にせんねんのれきしがあります。

    Nghề trồng lúa của Nhật có lịch sử hơn hai nghìn năm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 稲 nghĩa là gì?

Tuệ

bông lúa

禾 cây lúa + 恵 ân huệ (phần chỉ âm) = 穂 bông lúa

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) bên trái, 恵 (ân huệ) bên phải — ân huệ của cây lúa là bông lúa trĩu hạt: bông lúa.

Cầu Hán Việt

"Tuệ" (bông lúa) — tiếng Việt "tuệ" trong "trí tuệ" là chữ khác; nhớ bằng nghĩa "bông".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
スイ
Kun
ほ
Số nét
15

Lưu ý: 穂 (ほ) = bông (lúa, cỏ); 稲穂 (いなほ) = bông lúa. Tên người, tên đất hay có 穂 (đọc ほ).

Câu ví dụ

  • あきになると、いなほがこがねいろになります。

    Sang thu, bông lúa chuyển màu vàng óng.

  • かぜがふくと、すすきのほがゆれます。

    Gió thổi, bông cỏ lau đung đưa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 穂 nghĩa là gì?

Hành

thân cây

艹 cỏ + 圣 đường thẳng đứng (phần chỉ âm ケイ) = 茎 thân cây

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) trên, 圣 (đường thẳng đứng, giống phần phải của 経) dưới — phần thẳng đứng của cây cỏ: thân cây.

Cầu Hán Việt

"Hành" (thân cây) — "căn hành" (rễ và thân), từ sinh học; khác "hành" của củ hành.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Kun
くき
Số nét
8

Lưu ý: 茎 (くき) = thân cây (cỏ, hoa). 地下茎 (ちかけい) = thân ngầm (củ). Phần dưới giống phần phải của 経 (kinh), 軽 (nhẹ) — cùng âm ケイ.

Câu ví dụ

  • はなのくきをみじかくきって、かびんにいれます。

    Cắt ngắn cuống hoa rồi cắm vào bình.

  • れんこんはねではなく、ちかけいです。

    Ngó sen không phải rễ mà là thân ngầm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 茎 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

いもimoHán Việt Dụkhoai
Ví dụ

Sang thu, xe bán khoai nướng lại vào phố.

さといもsatoimoHán Việt Lý Dụkhoai sọ
Ví dụ

Món ninh của bà lúc nào cũng có khoai sọ.

かきkakiHán Việt Thịquả hồng
Ví dụ

Cây hồng trong vườn đã chín đỏ.

ほしがきhoshigakiHán Việt Can Thịhồng treo khô
Ví dụ

Ngoài hiên nhà treo rất nhiều hồng phơi khô.

ももmomoHán Việt Đàoquả đào
Ví dụ

Đào ở Yamanashi rất ngọt.

はくとうhakutouHán Việt Bạch Đàođào trắng
Ví dụ

Tôi được tặng đào trắng Okayama làm quà.

きくkikuHán Việt Cúchoa cúc
Ví dụ

Mùa thu, ở chùa có triển lãm hoa cúc.

きくのはなkikunohanaHán Việt Cúc Hoabông hoa cúc
Ví dụ

Tôi mua bánh hình bông hoa cúc.

あいいろaiiroHán Việt Lam Sắcmàu chàm
Ví dụ

Áo sơ mi màu chàm hợp với bạn lắm.

あいぞめaizomeHán Việt Lam Nhiễmnhuộm chàm
Ví dụ

Tôi chọn khăn tay nhuộm chàm làm quà.

なえnaeHán Việt Miêucây giống, mạ
Ví dụ

Mùa xuân, nhà nông cấy mạ xuống ruộng.

みょうじmyoujiHán Việt Miêu Tựhọ (của người)
Ví dụ

Hãy xác nhận họ của quý khách.

いねineHán Việt Đạocây lúa
Ví dụ

Ở ruộng Huế bây giờ lúa đang lớn.

いなさくinasakuHán Việt Đạo Tácnghề trồng lúa
Ví dụ

Nghề trồng lúa của Nhật có lịch sử hơn hai nghìn năm.

いなほinahoHán Việt Đạo Tuệbông lúa
Ví dụ

Sang thu, bông lúa chuyển màu vàng óng.

ほhoHán Việt Tuệbông (lúa)
Ví dụ

Gió thổi, bông cỏ lau đung đưa.

くきkukiHán Việt Hànhthân cây
Ví dụ

Cắt ngắn cuống hoa rồi cắm vào bình.

ちかけいchikakeiHán Việt Địa Hạ Hànhthân ngầm (củ)
Ví dụ

Ngó sen không phải rễ mà là thân ngầm.

こがねいろkoganeiroHán Việt Hoàng Kim Sắcmàu vàng óng
Ví dụ

Sang thu, bông lúa chuyển màu vàng óng.

Nhắc lạiChữ 干 trong 干し柿Dạy chính ở: Kanji N2 bài 11

干 (can, phơi khô) đã học ở Kanji N2: 干ほす (phơi). 干し柿 (ほしがき) = hồng phơi khô.

Nhắc lạiChữ 染 trong 藍染めDạy chính ở: Kanji N2 bài 40

染 (nhiễm, nhuộm) đã học ở Kanji N2: 染そめる (nhuộm). 藍染め (あいぞめ) = nhuộm chàm — 染 đọc ぞ.

Nhắc lạiChữ 色 trong 藍色Dạy chính ở: Kanji N4 bài 33

色 (sắc, màu) đã học ở Kanji N4: 色いろ (màu). 藍色 (あいいろ) = màu chàm; 黄金色 (こがねいろ) = màu vàng óng.

Nhắc lạiChữ 里 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 19

里 (lý, làng) học ở bài "Làng, kho, tổ": 里さと (làng quê). Hôm nay ghép thành 里芋 (さといも) = khoai sọ — "khoai của làng".

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:白桃
    nhãn hộp quà, quầy trái cây: đào trắng
  • nhãn, thẻ ghi chữ:干し柿
    nhãn gói hàng ở chợ, quầy đặc sản: hồng treo khô
  • biển cửa tiệm:藍染め
    biển trước xưởng, cửa hàng thủ công: đồ nhuộm chàm

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 46Chuyện của Hine

Quà cho đối tác Hà Nội

Bảy giờ tối thứ Sáu ở tầng quà tặng một trung tâm thương mại ở Shinjuku, ngoài trời oi, khoảng 29 độ. Hine và chị Kimura chọn quà cho đối tác ở Hà Nội.

きんようびのよる、しんじゅくのデパート。ヒネさんときむらさんは、ハノイのとりひきさきへのおみやげをさがしていました。

「やまなしけんのももは、とてもあまいです。これはどうですか。」

「おいしいけど、ひこうきでいたむかも。ももはやわらかいから。」

ふたりは、あいぞめのハンカチと、きくのはなのかたちのおかしをえらびました。

「きくはこうしつのしるしなの。にほんのパスポートのひょうしにもあるよ。」

「ほんとうですか。かえったらみてみます。」

レジのよこに、いなほのしゃしんのポスターがありました。

「フエのいねも、いまごろおおきくなっているはずです。かえったらいなほのしゃしんをとって、きむらさんにおくりますね。」

「うん、たのしみにしてる。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao chị Kimura không chọn hộp đào?

Câu 2 / 2

Theo chị Kimura, hình hoa cúc có ở đâu?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Đào ở Yamanashi rất ngọt.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNhà cửa — 扉 塀 柵 瓦 椅 枕 傘 廊 邸sáng thứ Bảy ở sân trước nhà trọ, Hine nhờ bà chủ nhà tưới cây giúp tuần cô đi công tác.

桃ももくり三年さんねん柿かき八年はちねん

Đào, dẻ ba năm, hồng tám năm (việc gì cũng cần thời gian mới có quả).

Tục ngữ — viết đủ 桃くり三年柿八年 (くり = hạt dẻ, chữ Hán ngoài bảng chữ thường dùng nên viết kana).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:白桃
nhãn hộp quà, quầy trái cây: đào trắng