Tập 47· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 24/8, 10 giờ sáng · sân trước nhà trọ· 24 phút

Nhà cửa

Chín chữ về nhà cửa và đồ đạc — gặp ở khách sạn, nhà cổ, biển chỉ dẫn. Ba chữ có 木 (gỗ): 柵 hàng rào cọc, 椅 ghế, 枕 gối. 瓦 vẽ hình viên ngói cong, 傘 vẽ đúng cái ô có bốn người núp dưới. Hán Việt quen: 廊 lang (hành lang), 邸 để (dinh thự, "phủ để").

Mười giờ sáng thứ Bảy ở sân trước nhà trọ, trời nắng nóng, khoảng 33 độ. Thứ Hai Hine đi công tác Hà Nội – Huế; cô xuống nhờ bà chủ nhà tưới cây giúp tuần cô vắng nhà.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 扉 (phi, cánh cửa) · 塀 ((chữ Nhật tự tạo), bức tường rào) · 柵 (sách, hàng rào) · 瓦 (ngoã, ngói) · 椅 (ỷ, cái ghế) · 枕 (chẩm, cái gối) · 傘 (tản, cái ô) · 廊 (lang, hành lang) · 邸 (để, dinh thự)
  • Đọc được: 扉 (とびら, cánh cửa) · 塀 (へい, tường rào) · 柵 (さく, hàng rào cọc) · 瓦 (かわら, ngói) · 椅子 (いす, cái ghế) · 枕 (まくら, cái gối) · 傘 (かさ, cái ô) · 廊下 (ろうか, hành lang) · 邸宅 (ていたく, dinh thự)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Phi

cánh cửa

戸 cánh cửa + 非 hai cánh mở (phần chỉ âm ヒ) = 扉 cánh cửa

Bộ thủ

戸 (hộ, cửa một cánh)

Cách nhớ

戸 (cánh cửa) trên, 非 (hai cánh mở ra hai bên) dưới — cánh cửa hai cánh mở toang: cánh cửa lớn.

Cầu Hán Việt

"Phi" (cánh cửa) — từ Hán Việt hiếm; "sài phi" (cửa củi) trong thơ cổ.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒ
Kun
とびら
Số nét
12

Lưu ý: 扉 (とびら) = cánh cửa (cửa đền, cửa xe, cửa tủ); trong sách là trang lót đầu. Biển trên tàu: 扉にご注意 (cẩn thận cửa). 開扉 (かいひ) = mở cửa điện thờ ở chùa (dịp đặc biệt).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • じんじゃのふるいとびらは、きでできています。

    Cánh cửa cũ của đền làm bằng gỗ.

  • このおてらのぶつぞうは、ねんにいちどだけかいひされます。

    Tượng Phật ở chùa này mỗi năm chỉ mở cửa cho xem một lần.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 扉 nghĩa là gì?

(chữ Nhật tự tạo) — không có âm Hán Việt

bức tường rào

土 đất + 屏 bình phong (phần chỉ âm ヘイ) = 塀 bức tường rào

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) bên trái, 屏 (bình phong che chắn) bên phải — bức đất đắp lên để che chắn quanh nhà: tường rào.

Cầu Hán Việt

Không có — chữ người Nhật tự tạo (国字); nhớ bằng "đất + bình phong".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘイ
Số nét
12

Lưu ý: 塀 (へい) = tường rào quanh nhà (gạch, gỗ, bê tông). 板塀 (いたべい) = tường rào bằng ván — 塀 đọc べい. Khác 柵 (hàng rào cọc thưa) — 塀 là tường kín.

Câu ví dụ

  • ねこがへいのうえをあるいています。

    Con mèo đang đi trên bờ tường rào.

  • きょうとのふるいまちには、いたべいのいえがおおいです。

    Phố cổ Kyoto có nhiều nhà rào bằng ván gỗ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 塀 là gì?

Sách

hàng rào · chỉ cần nhận mặt

木 gỗ + 冊 thanh tre buộc thành cuốn (phần chỉ âm サク) = 柵 hàng rào · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) bên trái, 冊 (những thanh tre buộc thành cuốn) bên phải — những cọc gỗ đóng thành hàng: hàng rào cọc.

Cầu Hán Việt

"Sách" (hàng rào) — từ Hán Việt hiếm; nhớ bằng "gỗ + 冊 (cuốn)".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サク
Số nét
9

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 柵 (さく) = hàng rào cọc thưa (quanh ruộng, chuồng, đường ray). 鉄柵 (てっさく) = hàng rào sắt. Đọc giống 策 (sách lược) nhưng khác chữ.

Câu ví dụ

  • ぼくじょうのさくのなかで、うしがくさをたべています。

    Trong hàng rào trang trại, bò đang gặm cỏ.

  • あぶないので、てっさくのなかにはいらないでください。

    Nguy hiểm, xin đừng vào bên trong hàng rào sắt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 柵 nghĩa là gì?

Ngoã

ngói

Bộ thủ

瓦 (ngoã, ngói)

Cách nhớ

Vẽ hai viên ngói cong móc vào nhau trên mái — ngói.

Cầu Hán Việt

"Ngoã" (ngói) — "gạch ngói" xưa gọi "chuyên ngoã"; "ngói" của tiếng Việt cũng từ âm này mà ra.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガ
Kun
かわら
Số nét
5

Lưu ý: 瓦 (かわら) = ngói; 瓦屋根 (かわらやね) = mái ngói. Chữ chỉ 5 nét, nét thứ tư là nét gập có móc — đừng viết thành 互 (lẫn nhau).

Câu ví dụ

  • つよいかぜで、やねのかわらがおちました。

    Gió mạnh làm ngói trên mái rơi xuống.

  • ふるいおてらは、くろいかわらやねがうつくしいです。

    Ngôi chùa cổ có mái ngói đen rất đẹp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 瓦 là gì?

Ỷ

cái ghế

木 gỗ + 奇 lạ (phần chỉ âm イ) = 椅 cái ghế

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) bên trái, 奇 (lạ) bên phải — miếng gỗ có chỗ dựa lưng lạ mắt: cái ghế.

Cầu Hán Việt

"Ỷ" (ghế dựa) — "giao ỷ" (ghế xếp) trong sách cổ; nhớ bằng 椅子 (いす).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ
Số nét
12

Lưu ý: 椅子 (いす) = cái ghế — 子 ở đây đọc す (âm Đường). 車椅子 (くるまいす) = xe lăn, hay viết 車いす trên biển. Gần như chỉ gặp trong 椅子.

Câu ví dụ

  • かいぎしつにいすをあといつつはこんでください。

    Mang thêm năm cái ghế vào phòng họp giúp tôi.

  • くるまいすのおきゃくさまには、エレベーターをごあんないします。

    Với khách đi xe lăn, chúng tôi hướng dẫn dùng thang máy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 椅 nghĩa là gì?

Chẩm

cái gối

木 gỗ + 冘 người nằm gối đầu (phần chỉ âm) = 枕 cái gối

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) bên trái, bên phải là người nằm ngửa gối đầu lên khúc gỗ (冘) — gối gỗ ngày xưa: cái gối.

Cầu Hán Việt

"Chẩm" trong "cao chẩm vô ưu" (kê cao gối mà ngủ, không lo gì), "chẩm biên" (bên gối).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
まくら
Số nét
8

Lưu ý: 枕 (まくら) = cái gối. 枕元 (まくらもと) = đầu giường.

Câu ví dụ

  • ホテルのまくらがたかくて、よくねられませんでした。

    Gối ở khách sạn cao quá nên tôi không ngủ ngon.

  • ねるまえに、スマホをまくらもとにおきます。

    Trước khi ngủ, tôi để điện thoại ở đầu giường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 枕 nghĩa là gì?

Tản

cái ô

Bộ thủ

人 (nhân, người)

Cách nhớ

Mái che 人 trên cùng, bốn chữ 人 nhỏ núp bên dưới, một cán dài ở giữa — cái ô xoè ra cho bốn người núp mưa.

Cầu Hán Việt

"Tản" (cái ô, cái lọng) — "lọng tàn" của vua; "tản viên" (lọng tròn — núi Tản Viên).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サン
Kun
かさ
Số nét
12

Lưu ý: 傘 (かさ) = cái ô; 日傘 (ひがさ) = ô che nắng — 傘 đọc がさ. Âm On サン gặp trong 傘下 (さんか, dưới trướng, công ty con). Hình chữ đúng là cái ô có bốn người núp.

Câu ví dụ

  • きゅうなあめにそなえて、かさをもっていきます。

    Tôi mang ô theo phòng mưa bất chợt.

  • なつはひがさをさしてあるくひとがおおいです。

    Mùa hè nhiều người che ô nắng khi đi bộ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 傘 là gì?

Lang

hành lang

广 mái hiên + 郎 chàng trai (phần chỉ âm ロウ) = 廊 hành lang

Bộ thủ

广 (nghiễm, mái nhà)

Cách nhớ

广 (mái hiên) trùm lên chàng trai — lối đi có mái che, chàng trai đi dọc theo: hành lang.

Cầu Hán Việt

"Hành lang", "hồi lang" (回廊, hành lang vòng quanh) — chữ "lang" của "hành lang".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ロウ
Số nét
12

Lưu ý: 廊下 (ろうか) = hành lang — biển ở trường học, bệnh viện: 廊下を走らないでください. 回廊 (かいろう) = hành lang bao quanh chùa, cung điện.

Câu ví dụ

  • ろうかをはしらないでください。

    Xin đừng chạy ở hành lang.

  • おてらのかいろうをあるくと、にわがよくみえます。

    Đi dọc hành lang vòng quanh chùa, nhìn rõ cả khu vườn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 廊 là gì?

Để

dinh thự

氐 nền thấp (phần chỉ âm テイ) + 阝 thành ấp = 邸 dinh thự

Bộ thủ

阝 (ấp, vùng đất)

Cách nhớ

氐 (cái nền thấp) bên trái, 阝 (thành ấp) bên phải — ngôi nhà đặt trên nền cao trong thành: dinh thự.

Cầu Hán Việt

"Phủ để", "để thự" (邸宅, dinh thự), "quan để" (官邸, dinh quan).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テイ
Số nét
8

Lưu ý: 邸宅 (ていたく) = dinh thự; 官邸 (かんてい) = dinh chính phủ — 首相官邸 (しゅしょうかんてい, dinh Thủ tướng) hay gặp trên tin tức. Khác 低 (thấp) và 底 (đáy) cùng phần 氐 — 邸 có 阝 bên phải.

Câu ví dụ

  • やまのうえに、むかしのだいじんのていたくがのこっています。

    Trên núi còn dinh thự của một vị đại thần ngày xưa.

  • ニュースで、しゅしょうかんていのまえからきしゃがはなしていました。

    Trên tin tức, phóng viên đang nói từ trước dinh Thủ tướng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 邸 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

とびらtobiraHán Việt Phicánh cửa
Ví dụ

Cánh cửa cũ của đền làm bằng gỗ.

かいひkaihiHán Việt Khai Phimở cửa (điện thờ, chùa)
Ví dụ

Tượng Phật ở chùa này mỗi năm chỉ mở cửa cho xem một lần.

へいheiHán Việt (chữ Nhật tự tạo) — không có âm Hán Việttường rào
Ví dụ

Con mèo đang đi trên bờ tường rào.

いたべいitabeiHán Việt Bản (chữ Nhật tự tạo) — không có âm Hán Việttường rào bằng ván
Ví dụ

Phố cổ Kyoto có nhiều nhà rào bằng ván gỗ.

さくsakuHán Việt Sáchhàng rào cọc
Ví dụ

Trong hàng rào trang trại, bò đang gặm cỏ.

てっさくtessakuHán Việt Thiết Sáchhàng rào sắt
Ví dụ

Nguy hiểm, xin đừng vào bên trong hàng rào sắt.

かわらkawaraHán Việt Ngoãngói
Ví dụ

Gió mạnh làm ngói trên mái rơi xuống.

かわらやねkawarayaneHán Việt Ngoã Ốc Cănmái ngói
Ví dụ

Ngôi chùa cổ có mái ngói đen rất đẹp.

いすisuHán Việt Ỷ Tửcái ghế
Ví dụ

Mang thêm năm cái ghế vào phòng họp giúp tôi.

くるまいすkurumaisuHán Việt Xa Ỷ Tửxe lăn
Ví dụ

Với khách đi xe lăn, chúng tôi hướng dẫn dùng thang máy.

まくらmakuraHán Việt Chẩmcái gối
Ví dụ

Gối ở khách sạn cao quá nên tôi không ngủ ngon.

まくらもとmakuramotoHán Việt Chẩm Nguyênđầu giường
Ví dụ

Trước khi ngủ, tôi để điện thoại ở đầu giường.

かさkasaHán Việt Tảnô, dù
Ví dụ

Tôi lỡ để quên ô trên tàu.

ひがさhigasaHán Việt Nhật Tảnô che nắng
Ví dụ

Mùa hè tôi dùng ô che nắng.

ろうかroukaHán Việt Lang Hạhành lang
Ví dụ

Xin đừng chạy ở hành lang.

かいろうkairouHán Việt Hồi Langhành lang bao quanh
Ví dụ

Đi dọc hành lang vòng quanh chùa, nhìn rõ cả khu vườn.

ていたくteitakuHán Việt Để Trạchdinh thự
Ví dụ

Trên núi còn dinh thự của một vị đại thần ngày xưa.

かんていkanteiHán Việt Quan Đểdinh thự chính phủ (dinh thủ tướng)
Nhắc lạiChữ 板 trong 板塀Dạy chính ở: Kanji N2 bài 10

板 (bản, tấm ván) đã học ở Kanji N2: 黒板こくばん (bảng đen). 板塀 (いたべい) = tường rào bằng ván.

Nhắc lạiChữ 鉄 trong 鉄柵Dạy chính ở: Kanji N2 bài 23

鉄 (thiết, sắt) đã học ở Kanji N2: 地下鉄ちかてつ (tàu điện ngầm). 鉄柵 (てっさく) = hàng rào sắt.

Nhắc lạiChữ 宅 trong 邸宅Dạy chính ở: Kanji N3 bài 8

宅 (trạch, nhà) đã học ở Kanji N3: 自宅じたく (nhà riêng). 邸宅 (ていたく) = dinh thự.

Nhắc lạiChữ 根 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 3

根 (căn, rễ) học ở bài "Đất, cây, rễ": 根ね (rễ cây). Trong 屋根 (やね, mái nhà) và 瓦屋根 (mái ngói), 根 đọc ね.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:廊下を走らないでください
    biển dán ở hành lang trường học, bệnh viện: xin đừng chạy
  • nhãn, thẻ ghi chữ:傘立て
    nhãn cạnh cửa ra vào cửa hàng, nhà hàng: chỗ cắm ô
  • biển ga tàu:車椅子用
    biển ở cửa thang máy, nhà vệ sinh ở ga: dành cho xe lăn

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 47Chuyện của Hine

Ngói vỡ và chiếc gối hơi

Mười giờ sáng thứ Bảy ở sân trước nhà trọ, trời nắng nóng, khoảng 33 độ. Thứ Hai Hine đi công tác Hà Nội – Huế; cô xuống nhờ bà chủ nhà tưới cây giúp tuần cô vắng nhà.

どようびのあさ、おおやさんのいえのやねで、しょくにんさんがわれたかわらをなおしていました。せんしゅうのつよいかぜでわれたそうです。

「おおやさん、らいしゅういっしゅうかん、しゅっちょうなんです。うえきにみずをあげてもらえませんか。」

「いいですよ。それより、あそこのへいをみてください。すこしまがっているでしょう。」

「フエははちがつ、ひざしがつよいでしょう。ひがさをもっていってくださいね。それから、これ。ひこうきでつかうくうきのまくらです。」

「ありがとうございます!フエのふるいいえにも、ながいろうかときのとびらがあるんです。じんじゃのとびらにすこしにています。」

おおやさんはわらって、アパートのろうかのはりがみをゆびさしました。「ろうかをはしらないでください。」

そのひのよる、ヒネさんはスーツケースにひがさとまくらをいれました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao ngói trên mái nhà bà chủ bị vỡ?

Câu 2 / 2

Bà chủ nhà đưa Hine thứ gì để dùng trên máy bay?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Xin đừng chạy ở hành lang.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÁo quần, trang sức — 襟 袖 裾 帽 錦 紺 紫 珠 巾tối Chủ nhật trước chuyến công tác, Hine xếp vali và gọi video với em gái.

壁かべに耳みみあり障子しょうじに目めあり

Tường có tai, vách có mắt.

Tục ngữ — viết đủ 壁に耳あり障子に目あり.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:廊下を走らないでください
biển dán ở hành lang trường học, bệnh viện: xin đừng chạy