Phi
cánh cửa
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
戸 (hộ, cửa một cánh)
Cách nhớ
戸 (cánh cửa) trên, 非 (hai cánh mở ra hai bên) dưới — cánh cửa hai cánh mở toang: cánh cửa lớn.
Cầu Hán Việt
"Phi" (cánh cửa) — từ Hán Việt hiếm; "sài phi" (cửa củi) trong thơ cổ.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 扉 (とびら) = cánh cửa (cửa đền, cửa xe, cửa tủ); trong sách là trang lót đầu. Biển trên tàu: 扉にご注意 (cẩn thận cửa). 開扉 (かいひ) = mở cửa điện thờ ở chùa (dịp đặc biệt).
