Thiện
mâm cơm
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
肉 (nhục, thịt)
Cách nhớ
月 (thịt) bên trái, 善 (tốt lành) bên phải — món thịt ngon bày lên mâm: mâm cơm.
Cầu Hán Việt
"Ngự thiện" (bữa ăn của vua), "thiện phòng" (nhà bếp trong cung) — chữ "thiện" ở Đại Nội Huế.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: お膳 (おぜん) = mâm cơm có chân, mỗi người một mâm. 膳 còn là từ đếm đôi đũa, bát cơm: 箸一膳 (いちぜん, một đôi đũa). 配膳 (はいぜん) = bày bàn, dọn cơm.
