Tập 45· Chuyện của Hine· Thứ Tư 21/8, 12 giờ trưa · nhà hàng kiểu Nhật ở Asakusa· 24 phút

Bữa ăn, no đói

Chín chữ về bữa ăn, no và đói — gặp ở nhà hàng, biển báo, tin tức. Bốn chữ có bộ ăn bên trái: 飽 no, chán · 飢 đói · 餓 đói khát · 餌 mồi. Hán Việt quen: 飢餓 cơ ngạ (nạn đói), 食糧 thực lương (lương thực), 満喫 mãn khiết (tận hưởng trọn).

Mười hai giờ trưa thứ Tư, trời nắng, khoảng 33 độ. Hine và chị Kimura dẫn một đoàn khách Việt nhỏ đi ăn trưa ở một nhà hàng kiểu Nhật ở Asakusa.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 膳 (thiện, mâm cơm) · 煎 (tiễn, rang, sắc) · 漬 (tí, ngâm, muối dưa) · 飽 (bão, no, chán) · 飢 (cơ, đói) · 餓 (ngạ, đói khát) · 餌 (nhị, mồi, thức ăn (cho vật)) · 糧 (lương, lương thực) · 喫 (khiết, ăn uống, hút)
  • Đọc được: お膳 (おぜん, mâm cơm) · 煎茶 (せんちゃ, trà xanh sencha) · 漬物 (つけもの, dưa muối, đồ ngâm) · 飽きる (あきる, chán) · 飢える (うえる, đói) · 飢餓 (きが, nạn đói) · 餌 (えさ, mồi, thức ăn (cho vật)) · 食糧 (しょくりょう, lương thực) · 喫茶店 (きっさてん, quán cà phê kiểu cũ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thiện

mâm cơm

月 thịt + 善 tốt lành (phần chỉ âm ゼン) = 膳 mâm cơm

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thịt) bên trái, 善 (tốt lành) bên phải — món thịt ngon bày lên mâm: mâm cơm.

Cầu Hán Việt

"Ngự thiện" (bữa ăn của vua), "thiện phòng" (nhà bếp trong cung) — chữ "thiện" ở Đại Nội Huế.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゼン
Số nét
16

Lưu ý: お膳 (おぜん) = mâm cơm có chân, mỗi người một mâm. 膳 còn là từ đếm đôi đũa, bát cơm: 箸一膳 (いちぜん, một đôi đũa). 配膳 (はいぜん) = bày bàn, dọn cơm.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • りょかんのゆうしょくは、ひとりずつおぜんででてきました。

    Bữa tối ở lữ quán được dọn mỗi người một mâm.

  • しょくどうではいぜんのアルバイトをしています。

    Tôi làm thêm việc bưng dọn ở nhà ăn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 膳 là gì?

Tiễn

rang, sắc

前 trước (phần chỉ âm セン) + 灬 lửa = 煎 rang, sắc

Bộ thủ

灬 (hoả, lửa)

Cách nhớ

前 (trước) ở trên, 灬 (lửa) ở dưới — đặt chảo lên trước ngọn lửa: rang, sắc.

Cầu Hán Việt

"Tiễn" trong "tiễn dược" (sắc thuốc) — từ Hán Việt hiếm; nhớ bằng "sắc thuốc, rang trà".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Kun
い(る)
Số nét
13

Lưu ý: 煎茶 (せんちゃ) = trà xanh sencha, loại trà hay uống nhất ở Nhật. 煎餅 (せんべい) = bánh gạo nướng giòn. 煎る (いる) = rang (hạt mè, đậu). Khác 前 (trước) chỉ ở 灬 bên dưới.

Câu ví dụ

  • しょくごにあたたかいせんちゃがでてきました。

    Sau bữa ăn, quán mang ra trà xanh nóng.

  • おみやげにあさくさのせんべいをかいました。

    Tôi mua bánh gạo nướng ở Asakusa làm quà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 煎 nghĩa là gì?

Tí

ngâm, muối dưa

氵 nước + 責 chồng chất (phần chỉ âm) = 漬 ngâm, muối dưa

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 責 (chồng chất) bên phải — rau xếp chồng trong vại nước muối: ngâm, muối dưa.

Cầu Hán Việt

"Tí" — âm Hán Việt hiếm; nhớ bằng "dưa muối" 漬物.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
つ(ける)・つ(かる)
Số nét
14

Lưu ý: 漬物 (つけもの) = dưa muối, đồ ngâm. 漬ける (つける) = ngâm, muối; 漬かる (つかる) = được ngâm, ngấm. Cùng đọc つける với 付ける (gắn) — khác chữ, khác nghĩa. Khác 積 (tích, chất đống) có 禾 bên trái.

Câu ví dụ

  • そぼはまいとし、じぶんでつけものをつくります。

    Năm nào bà tôi cũng tự làm dưa muối.

  • きゅうりをひとばんしおみずにつけておきます。

    Ngâm dưa chuột vào nước muối một đêm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 漬 nghĩa là gì?

Bão

no, chán

飠 ăn + 包 gói, bọc (phần chỉ âm ホウ) = 飽 no, chán

Bộ thủ

飠 (thực, ăn)

Cách nhớ

飠 (ăn) bên trái, 包 (gói, bọc) bên phải — ăn tới mức bụng căng như cái bọc: no, rồi chán.

Cầu Hán Việt

"Bão hoà" (飽和), "ăn no mặc ấm" xưa nói "bão noãn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ
Kun
あ(きる)
Số nét
13

Lưu ý: 飽きる (あきる) = chán (vì làm, ăn mãi một thứ) — dùng nhiều trong lời nói. 飽和 (ほうわ) = bão hoà — từ khoa học, báo chí. Khác "bão" (gió bão) là chữ khác.

Câu ví dụ

  • まいにちおなじりょうりだとあきます。

    Ngày nào cũng ăn một món thì chán.

  • とうきょうのホテルは、なつはほうわじょうたいです。

    Mùa hè, khách sạn ở Tokyo ở tình trạng bão hoà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 飽 là gì?

Cơ

đói

飠 ăn + 几 cái bàn con (phần chỉ âm) = 飢 đói

Bộ thủ

飠 (thực, ăn)

Cách nhớ

飠 (ăn) bên trái, 几 (cái bàn con) bên phải — bàn ăn trống trơn: đói.

Cầu Hán Việt

"Cơ hàn" (đói rét), "nạn cơ" (nạn đói), "cơ ngạ" (飢餓).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
う(える)
Số nét
10

Lưu ý: 飢える (うえる) = đói (lời văn); nói thường dùng お腹がすく. 飢餓 (きが) = nạn đói. Đồng âm "cơ" với 機 (cơ hội), 基 (cơ sở) — 飢 có bộ ăn.

Câu ví dụ

  • せんそうのじだい、おおくのひとがうえていました。

    Thời chiến tranh, rất nhiều người phải chịu đói.

  • せかいには、まだきがにくるしむくにがあります。

    Trên thế giới vẫn còn những nước khổ vì nạn đói.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 飢 nghĩa là gì?

Ngạ

đói khát

飠 ăn + 我 tôi (phần chỉ âm ガ) = 餓 đói khát

Bộ thủ

飠 (thực, ăn)

Cách nhớ

飠 (ăn) bên trái, 我 (tôi) bên phải — "tôi" chỉ nghĩ tới ăn: đói khát.

Cầu Hán Việt

"Ngạ quỷ" (ma đói), "cơ ngạ" (飢餓, nạn đói), "ngạ tử" (chết đói).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガ
Số nét
15

Lưu ý: 餓死 (がし) = chết đói. Phần phải là 我 (tôi, đã học), cùng âm ガ.

Câu ví dụ

  • むかし、ひどいれいかのとしにはがしするひともいました。

    Ngày xưa, năm nào hè lạnh quá thì có cả người chết đói.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 餓 là gì?

Nhị

mồi, thức ăn (cho vật) · chỉ cần nhận mặt

飠 ăn + 耳 tai (phần chỉ âm ジ) = 餌 mồi, thức ăn (cho vật) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

飠 (thực, ăn)

Cách nhớ

飠 (ăn) bên trái, 耳 (tai) bên phải — mồi treo lủng lẳng như vành tai trên lưỡi câu: mồi, thức ăn cho con vật.

Cầu Hán Việt

"Nhị" (mồi) — âm Hán Việt hiếm; nhớ bằng nghĩa "mồi".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジ
Kun
えさ・え
Số nét
15

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 餌 (えさ) = mồi, thức ăn cho vật nuôi — biển ở hồ, công viên: 餌をやらないでください (xin đừng cho ăn). 餌食 (えじき) = con mồi; nghĩa bóng: kẻ bị lợi dụng. Số nét theo bảng chữ thường dùng 2010 (bộ 飠 viết đủ).

Câu ví dụ

  • いけのこいにえさをあげないでください。

    Xin đừng cho cá chép trong hồ ăn.

  • よわいどうぶつは、おおきいどうぶつのえじきになります。

    Con vật yếu trở thành mồi của con vật lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 餌 nghĩa là gì?

Lương

lương thực

米 gạo + 量 đong, lượng (phần chỉ âm リョウ) = 糧 lương thực

Bộ thủ

米 (mễ, gạo)

Cách nhớ

米 (gạo) bên trái, 量 (đong, lượng) bên phải — gạo đem đong từng đấu để dành: lương thực.

Cầu Hán Việt

"Lương thực" (糧食), "lương thảo" (兵糧), "quân lương".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リョウ・ロウ
Kun
かて
Số nét
18

Lưu ý: 食糧 (しょくりょう) = lương thực (gạo, lúa mì) — tiếng Nhật đảo chữ so với tiếng Việt "lương thực". 兵糧 (ひょうろう) = lương thảo — 糧 đọc ロウ. 糧 (かて) = thứ nuôi dưỡng: 心の糧 (thức ăn tinh thần). Đồng âm "lương" với 良 (lương thiện), 涼 (mát) — 糧 có 米.

Câu ví dụ

  • じしんにそなえて、みっかぶんのしょくりょうをよういしています。

    Phòng động đất, tôi chuẩn bị sẵn lương thực cho ba ngày.

  • しろのなかのひょうろうが、もうすぐなくなります。

    Lương thảo trong thành sắp cạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 糧 là gì?

Khiết

ăn uống, hút

口 miệng + 契 khắc dấu (phần chỉ âm) = 喫 ăn uống, hút

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, 契 (khế ước, khắc dấu) bên phải — miệng ăn uống, hút từng hơi như khắc vào: ăn uống, hút.

Cầu Hán Việt

"Khiết trà" (uống trà) — tiếng Việt ít dùng; tiếng Nhật 喫茶 = uống trà, 喫煙 = hút thuốc.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キツ
Số nét
12

Lưu ý: 喫茶店 (きっさてん) = quán cà phê kiểu cũ. 喫煙 (きつえん) = hút thuốc — biển 喫煙所 (chỗ hút thuốc), 禁煙 (cấm hút). 満喫 (まんきつ) = tận hưởng trọn vẹn — "ăn uống cho thoả" theo nghĩa bóng.

Câu ví dụ

  • えきまえのきっさてんでまちあわせましょう。

    Mình hẹn gặp ở quán cà phê trước ga nhé.

  • にほんのたびをまんきつしました。

    Chúng tôi đã tận hưởng trọn vẹn chuyến đi Nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 喫 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

おぜんozenHán Việt Thiệnmâm cơm
Ví dụ

Bữa tối ở lữ quán được dọn mỗi người một mâm.

はいぜんhaizenHán Việt Phối Thiệnbày bàn, dọn cơm
Ví dụ

Tôi làm thêm việc bưng dọn ở nhà ăn.

せんちゃsenchaHán Việt Tiễn Tràtrà xanh sencha
Ví dụ

Sau bữa ăn, quán mang ra trà xanh nóng.

せんべいsenbeiHán Việt Tiễn Bínhbánh gạo nướng
Ví dụ

Tôi mua bánh gạo nướng ở Asakusa làm quà.

つけものtsukemonoHán Việt Tí Vậtdưa muối, đồ ngâm
Ví dụ

Năm nào bà tôi cũng tự làm dưa muối.

つけるtsukeruHán Việt Tíngâm, muối
あきるakiruHán Việt Bãochán
ほうわhouwaHán Việt Bão Hoàbão hoà
Ví dụ

Mùa hè, khách sạn ở Tokyo ở tình trạng bão hoà.

うえるueruHán Việt Cơđói
きがkigaHán Việt Cơ Ngạnạn đói
Ví dụ

Trên thế giới vẫn còn những nước khổ vì nạn đói.

がしgashiHán Việt Ngạ Tửchết đói
Ví dụ

Ngày xưa, năm nào hè lạnh quá thì có cả người chết đói.

えさesaHán Việt Nhịmồi, thức ăn (cho vật)
Ví dụ

Xin đừng cho cá chép trong hồ ăn.

えじきejikiHán Việt Nhị Thựccon mồi
Ví dụ

Con vật yếu trở thành mồi của con vật lớn.

しょくりょうshokuryouHán Việt Thực Lươnglương thực
Ví dụ

Phòng động đất, tôi chuẩn bị sẵn lương thực cho ba ngày.

ひょうろうhyourouHán Việt Binh Lươnglương thảo
Ví dụ

Lương thảo trong thành sắp cạn.

きっさてんkissatenHán Việt Khiết Trà Điếmquán cà phê (kiểu cũ)
Ví dụ

Mình hẹn gặp ở quán cà phê trước ga nhé.

まんきつmankitsuHán Việt Mãn Khiếttận hưởng trọn vẹn
Ví dụ

Chúng tôi đã tận hưởng trọn vẹn chuyến đi Nhật.

Nhắc lạiChữ 兵 trong 兵糧Dạy chính ở: Kanji N2 bài 35

兵 (binh, lính) đã học ở Kanji N2: 兵士へいし (binh lính). 兵糧 (ひょうろう) = lương thảo — 兵 đọc ひょう.

Nhắc lạiChữ 和 trong 飽和Dạy chính ở: Kanji N3 bài 29

和 (hoà) đã học ở Kanji N3: 和食わしょく (món Nhật). 飽和 (ほうわ) = bão hoà.

Nhắc lạiChữ 満 trong 満喫Dạy chính ở: Kanji N3 bài 30

満 (mãn, đầy) đã học ở Kanji N3: 満員まんいん (chật kín người). 満喫 (まんきつ) = tận hưởng trọn vẹn.

Nhắc lạiChữ 餅 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 44

餅 (bính) học ở bài "Món ăn, gia vị": 餅もち (bánh mochi). Trong 煎餅 (せんべい, bánh gạo nướng), 餅 đọc べい.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:餌をやらないでください
    biển cạnh hồ cá, công viên: xin đừng cho (cá, chim) ăn
  • biển cửa tiệm:喫茶店
    biển trước quán cà phê kiểu cũ
  • biển ga tàu:喫煙所
    biển trước ga, trên phố: chỗ hút thuốc

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 45Chuyện của Hine

Mâm cơm ở Asakusa

Mười hai giờ trưa thứ Tư, trời nắng, khoảng 33 độ. Hine và chị Kimura dẫn một đoàn khách Việt nhỏ đi ăn trưa ở một nhà hàng kiểu Nhật ở Asakusa.

すいようびのひる、あさくさのわしょくのみせ。おきゃくさまひとりずつにおぜんがでてきました。つけものとせんちゃもついています。

だんちょうさんがいいました。「このつけもの、ベトナムのいえのとにていますね。でも、どれもちいさいなあ。」

「にほんのりょうりは、すこしずついろいろたべるんです。さいごまであきませんよ。」

ヒネさんがベトナムごにやくすと、みんなわらいました。

「ヒネさん、おみせのかたにおれいをかいてくれませんか。にほんごで。」

「はい。『にほんのたびをまんきつしました』とかきましょうか。」

「いいですね。それでおねがいします。」

みせをでると、いりぐちのいけのよこにかんばんがありました。「こいにえさをやらないでください。」

「ヒネさん、あのじ、けさのカードにあった?」

「ありました!『えさ』です。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Ông trưởng đoàn nhờ Hine việc gì?

Câu 2 / 2

Tấm biển cạnh hồ cá nói gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Chúng tôi đã tận hưởng trọn vẹn chuyến đi Nhật.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauCây trái, hoa — 芋 柿 桃 菊 藍 苗 稲 穂 茎tối thứ Sáu, Hine và chị Kimura chọn quà cho đối tác ở Hà Nội ở tầng quà tặng một trung tâm thương mại.

腹八分目はらはちぶんめに医者いしゃいらず

Ăn tám phần no thì chẳng cần thầy thuốc.

Tục ngữ — viết đủ 腹八分目に医者いらず.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:餌をやらないでください
biển cạnh hồ cá, công viên: xin đừng cho (cá, chim) ăn