Tập 111· Chuyện của Hine· Thứ Hai 10/2, 7 giờ tối · phòng 202· 24 phút

Đánh giá người và việc

Chữ của bản tự đánh giá: 鍛, 錬 cùng bộ kim 金 — rèn sắt cho cứng, rèn người cho giỏi; 劣 là "ít 少 sức 力" — kém; 闘 có cổng 門 — hai bên giao đấu trước cổng. 克 là người đội vật nặng mà vẫn đứng vững — vượt qua; 肯 có 止 trên 月 — gật đầu đồng ý.

Bảy giờ tối thứ Hai 10/2, phòng 202; trời nhiều mây, khoảng 5 độ. Còn hai ngày nữa là buổi đánh giá cuối năm với anh Hayashi, Hine ngồi viết bản tự đánh giá.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 劣 (liệt, kém cỏi) · 廉 (liêm, liêm khiết, rẻ) · 卓 (trác, xuất sắc, cái bàn) · 拓 (thác, khai thác) · 鍛 (đoán, rèn luyện) · 錬 (luyện, luyện (kim loại, kỹ năng)) · 克 (khắc, khắc phục) · 闘 (đấu, chiến đấu) · 肯 (khẳng, đồng ý (肯定: khẳng định))
  • Đọc được: 劣る (おとる, kém) · 廉価 (れんか, giá rẻ) · 卓越 (たくえつ, xuất sắc) · 開拓 (かいたく, khai phá) · 鍛える (きたえる, rèn luyện) · 鍛錬 (たんれん, tôi luyện) · 克服 (こくふく, khắc phục) · 闘う (たたかう, chiến đấu) · 肯定 (こうてい, khẳng định)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Liệt

kém cỏi

少 ít + 力 sức = 劣 kém cỏi

Bộ thủ

力 (lực, sức)

Cách nhớ

少 (ít) ở trên, 力 (sức) ở dưới — ít sức thì thua kém: kém cỏi.

Cầu Hán Việt

"Ưu liệt" (優劣 — hơn kém), "liệt thế" (劣勢 — thế yếu), "ti liệt" (卑劣 — hèn hạ) — đúng chữ 劣.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レツ
Kun
おと(る)
Số nét
6

Lưu ý: 劣る (おとる) = kém hơn (so sánh): AはBに劣る (A kém B), 劣らない (không thua). 優劣 (ゆうれつ) = hơn kém: 優劣をつける (phân hơn thua). 劣等感 (れっとうかん) = mặc cảm tự ti. "Liệt" (bại liệt) của tiếng Việt là chữ khác.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • れんかでもひんしつはおとりません。

    Dù giá rẻ nhưng chất lượng không kém.

  • ふたつのあんにはゆうれつをつけにくいです。

    Hai phương án khó phân hơn kém.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 劣 là gì?

Liêm

liêm khiết, rẻ · chỉ cần nhận mặt

广 mái hiên + 兼 tay nắm hai bó lúa (phần chỉ âm) = 廉 liêm khiết, rẻ · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

广 (nghiễm, mái nhà)

Cách nhớ

广 (mái hiên) che trên 兼 (bàn tay nắm hai bó lúa) — dưới mái nhà đơn sơ chỉ có vài bó lúa: thanh liêm, giá rẻ.

Cầu Hán Việt

"Liêm khiết" (廉潔), "thanh liêm" (清廉), "liêm sỉ" (廉恥) — đúng chữ 廉.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レン
Số nét
13

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 廉価 (れんか) = giá rẻ (văn viết, quảng cáo: 廉価版 = bản giá rẻ). 清廉 (せいれん) = liêm khiết. 破廉恥 (はれんち) = vô liêm sỉ. Tiếng Việt quen nghĩa "liêm khiết", tiếng Nhật hay gặp nghĩa "rẻ" hơn. 廉 có 兼 (kiêm — đã học) ở trong.

Câu ví dụ

  • れんかなホテルでも、へやがきれいならじゅうぶんです。

    Khách sạn giá rẻ mà phòng sạch là đủ.

  • そふはせいれんなひととしてむらでそんけいされていました。

    Ông tôi được cả làng kính trọng vì là người liêm khiết.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 廉 là gì?

Trác

xuất sắc, cái bàn

Bộ thủ

十 (thập, mười)

Cách nhớ

Trên là chữ ト (cây cọc), giữa là 日, dưới là 十 — cột cao đứng trên mọi thứ: vượt trội; mặt phẳng nhô cao trên chân cột: cái bàn.

Cầu Hán Việt

"Trác việt" (卓越 — xuất sắc), "trác tuyệt" (卓絶) — đúng chữ 卓.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タク
Số nét
8

Lưu ý: 卓越 (たくえつ) = xuất sắc, vượt trội (văn viết: 卓越した技術). 食卓 (しょくたく) = bàn ăn. 卓球 (たっきゅう) = bóng bàn — 卓 đọc たっ. 円卓 (えんたく) = bàn tròn. 卓 khác 早 (sớm — không có ト ở trên).

Câu ví dụ

  • かのじょはたくえつしたごがくりょくをもっています。

    Cô ấy có năng lực ngoại ngữ xuất sắc.

  • かぞくみんなでしょくたくをかこみました。

    Cả nhà quây quần bên bàn ăn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 卓 là gì?

Thác

khai thác

扌 tay + 石 đá (phần chỉ âm) = 拓 khai thác

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (bàn tay) bên trái, 石 (đá) bên phải — tay bẩy từng hòn đá để mở đất mới: khai phá, khai thác.

Cầu Hán Việt

"Khai thác" (開拓), "thác thực" (拓殖 — khai hoang lập ấp) — đúng chữ 拓.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タク
Số nét
8

Lưu ý: 開拓 (かいたく) = khai phá (đất mới; thị trường mới: 市場を開拓する). 拓本 (たくほん) = bản rập chữ khắc trên đá. Chữ "thác" (thác nước) của tiếng Việt là chữ khác (滝). 拓 (bộ tay) khác 石 (đá) đứng một mình và 砕 (vỡ).

Câu ví dụ

  • らいねんは、とうなんアジアのあたらしいしじょうをかいたくしたいです。

    Năm sau tôi muốn khai phá thị trường mới ở Đông Nam Á.

  • はくぶつかんで、ふるいせきひのたくほんをみました。

    Ở bảo tàng, tôi xem bản rập của một tấm bia đá cổ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 拓 là gì?

Đoán

rèn luyện

金 kim loại + 段 bậc, nhịp búa (phần chỉ âm) = 鍛 rèn luyện

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, 段 (bậc, búa đập từng nhịp) bên phải — đập thanh sắt từng nhịp cho cứng: rèn; rèn người cũng thế.

Cầu Hán Việt

"Đoán luyện" (鍛錬 — tôi luyện), "đoán tạo" (鍛造 — rèn đúc) — đúng chữ 鍛.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タン
Kun
きた(える)
Số nét
17

Lưu ý: 鍛える (きたえる) = rèn luyện (cơ thể, kỹ năng; rèn sắt): 体を鍛える. 鍛錬 (たんれん) = tôi luyện (văn viết). "Đoán" (đoán mò) của tiếng Việt là chữ khác. 鍛 có 段 (bậc — đã học) bên phải, cùng đọc タン / ダン.

Câu ví dụ

  • まいにちのどりょくでじぶんをきたえます。

    Tôi rèn luyện bản thân bằng nỗ lực mỗi ngày.

  • せんしゅたちは、ふゆのあいだにからだをたんれんします。

    Các vận động viên tôi luyện cơ thể suốt mùa đông.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 鍛 là gì?

Luyện

luyện (kim loại, kỹ năng)

金 kim loại + 東 phương đông (phần chỉ âm) = 錬 luyện (kim loại, kỹ năng)

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, 東 (phương đông) bên phải — nấu kim loại trong lò lửa đỏ như mặt trời mọc đằng đông: luyện kim, tinh luyện.

Cầu Hán Việt

"Luyện kim" (錬金), "tinh luyện" (精錬), "đoán luyện" (鍛錬) — đúng chữ 錬.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レン
Kun
ね(る)
Số nét
16

Lưu ý: 鍛錬 (たんれん) = tôi luyện. 錬金術 (れんきんじゅつ) = thuật giả kim. 錬 (bộ kim — luyện kim loại) và 練 (bộ tơ — luyện tập, đã học: 練習) cùng đọc レン; tiếng Việt đều là "luyện". "Rèn luyện" người: 鍛錬, "luyện tập": 練習. Cách đọc ねる thường ngày viết 練る.

Câu ví dụ

  • ぶどうでは、こころとからだのたんれんをたいせつにします。

    Võ đạo coi trọng việc tôi luyện cả tâm lẫn thân.

  • むかしのひとは、れんきんじゅつできんをつくろうとしました。

    Người xưa từng định tạo ra vàng bằng thuật giả kim.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 錬 nghĩa là gì?

Khắc

khắc phục

Bộ thủ

儿 (nhân đi, chân người)

Cách nhớ

Phần trên là chiếc mũ nặng 古 đội trên đầu, 儿 (hai chân người) ở dưới — đội vật nặng mà đôi chân vẫn đứng vững: chịu nổi, vượt qua.

Cầu Hán Việt

"Khắc phục" (克服), "khắc kỷ" (克己 — tự chế ngự mình), "tương khắc" (相克) — đúng chữ 克.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コク
Số nét
7

Lưu ý: 克服 (こくふく) = khắc phục, vượt qua (khó khăn, bệnh, nỗi sợ). 克明 (こくめい) = tỉ mỉ, rõ ràng (ghi chép: 克明に記録する). "Khắc" (khắc chữ, thời khắc) của tiếng Việt là chữ khác (刻). 克 khác 兄 (anh — trên là 口).

Câu ví dụ

  • しっぱいをこくふくして、まえにすすみます。

    Tôi vượt qua thất bại để tiến lên.

  • かれはたびのことをこくめいににっきにかきました。

    Anh ấy ghi tỉ mỉ chuyến đi vào nhật ký.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 克 là gì?

Đấu

chiến đấu

門 cái cổng = 闘 chiến đấu

Bộ thủ

門 (môn, cổng)

Cách nhớ

門 (cái cổng) bao ngoài, bên trong là 豆 (cái bát) với bàn tay 寸 — hai người giằng nhau trước cổng: đánh nhau, chiến đấu.

Cầu Hán Việt

"Đấu tranh" (闘争), "chiến đấu" (戦闘), "phấn đấu" (奮闘) — đúng chữ 闘.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
たたか(う)
Số nét
18

Lưu ý: 闘う (たたかう) = chiến đấu (với bệnh, nghèo khó, chính mình — thứ vô hình): 病気と闘う. 戦う (たたかう) = chiến đấu (trận đánh, thi đấu, đối thủ). Cùng cách đọc, khác nghĩa — người Nhật cũng hay viết lẫn. 奮闘 (ふんとう) = phấn đấu, gắng sức.

Câu ví dụ

  • しけんのまえは、じぶんのなまけごころとたたかいました。

    Trước kỳ thi, tôi đã chiến đấu với sự lười biếng của chính mình.

  • そぼはながいあいだびょうきとたたかいました。

    Bà tôi đã chiến đấu với bệnh tật rất lâu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 闘 nghĩa là gì?

Khẳng

đồng ý (肯定: khẳng định)

止 dừng + 月 thịt, thân = 肯 đồng ý (肯定: khẳng định)

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

止 (dừng) ở trên, 月 (thịt — phần thân) ở dưới — dừng lại, cúi phần thân xuống gật đầu: đồng ý, khẳng định.

Cầu Hán Việt

"Khẳng định" (肯定), "thủ khẳng" (首肯 — gật đầu đồng ý) — đúng chữ 肯.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
8

Lưu ý: 肯定 (こうてい) = khẳng định; công nhận (đối lập: 否定 ひてい, phủ định). 肯定的 (こうていてき) = tích cực, đồng tình. 首肯 (しゅこう) = gật đầu đồng ý (văn viết). 肯 khác 背 (lưng — trên là 北).

Câu ví dụ

  • きむらさんは、わたしのこうていてきなたいどをほめてくれました。

    Chị Kimura khen thái độ tích cực của tôi.

  • ぶちょうはしずかにしゅこうしました。

    Trưởng phòng lặng lẽ gật đầu đồng ý.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 肯 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

おとるotoruHán Việt Liệtkém hơn
ゆうれつyuuretsuHán Việt Ưu Liệthơn kém
Ví dụ

Hai phương án khó phân hơn kém.

れんかrenkaHán Việt Liêm Giágiá rẻ
Ví dụ

Dù giá rẻ nhưng chất lượng không kém.

せいれんseirenHán Việt Thanh Liêmliêm khiết
Ví dụ

Ông tôi được cả làng kính trọng vì là người liêm khiết.

たくえつtakuetsuHán Việt Trác Việtxuất sắc
Ví dụ

Cô ấy có năng lực ngoại ngữ xuất sắc.

しょくたくshokutakuHán Việt Thực Trácbàn ăn
Ví dụ

Cả nhà quây quần bên bàn ăn.

たっきゅうtakkyuuHán Việt Trácbóng bàn
かいたくkaitakuHán Việt Khai Tháckhai phá, mở (thị trường)
Ví dụ

Năm sau tôi muốn khai phá thị trường mới ở Đông Nam Á.

たくほんtakuhonHán Việt Thác Bảnbản rập
Ví dụ

Ở bảo tàng, tôi xem bản rập của một tấm bia đá cổ.

きたえるkitaeruHán Việt Đoánrèn luyện
たんれんtanrenHán Việt Đoán Luyệnrèn luyện (thể chất, ý chí)
Ví dụ

Các vận động viên tôi luyện cơ thể suốt mùa đông.

れんきんじゅつrenkinjutsuHán Việt Luyện Kim Thuậtthuật giả kim
Ví dụ

Người xưa từng định tạo ra vàng bằng thuật giả kim.

こくふくkokufukuHán Việt Khắc Phụckhắc phục, vượt qua
Ví dụ

Tôi vượt qua thất bại để tiến lên.

こくめいkokumeiHán Việt Khắc Minhtỉ mỉ, rõ từng chi tiết
Ví dụ

Anh ấy ghi tỉ mỉ chuyến đi vào nhật ký.

たたかうtatakauHán Việt Đấuchiến đấu
せんとうsentouHán Việt Đấuchiến đấu
ふんとうfuntouHán Việt Đấunỗ lực hết sức, phấn đấu
こうていkouteiHán Việt Khẳng Địnhkhẳng định, công nhận
Ví dụ

Chị Kimura khen thái độ tích cực của tôi.

しゅこうshukouHán Việt Thủ Khẳnggật đầu đồng ý, công nhận
Ví dụ

Trưởng phòng lặng lẽ gật đầu đồng ý.

Nhắc lạiChữ 価 trong 廉価Dạy chính ở: Kanji N2 bài 21

価 (giá, giá trị) đã học ở Kanji N2: 価格かかく (giá cả). 廉価 (れんか) = giá rẻ.

Nhắc lạiChữ 清 trong 清廉Dạy chính ở: Kanji N2 bài 42

清 (thanh, trong sạch) đã học ở Kanji N2: 清潔せいけつ (sạch sẽ). 清廉 (せいれん) = liêm khiết.

Nhắc lạiChữ 優 trong 優劣Dạy chính ở: Kanji N3 bài 6

優 (ưu, hiền; giỏi) đã học ở Kanji N3: 優やさしい (hiền). 優劣 (ゆうれつ) = hơn kém.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:廉価版
    nhãn trên hộp trò chơi, sách: bản giá rẻ
  • biển đường:卓球場
    biển chỉ đường trong nhà thi đấu: phòng bóng bàn
  • nhãn, thẻ ghi chữ:食卓塩
    nhãn lọ muối để bàn ở siêu thị

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 111Chuyện của Hine

Bản tự đánh giá

Bảy giờ tối thứ Hai 10/2, phòng 202; trời nhiều mây, khoảng 5 độ. Còn hai ngày nữa là buổi đánh giá cuối năm với anh Hayashi, Hine ngồi viết bản tự đánh giá.

すいようびは、はやしかちょうとのいちねんのひょうかめんだんです。ヒネさんはつくえにむかって、じこひょうかをかきはじめました。

よくできたことは、「ふたつのこと」のきかくと、にほんごのうりょくしけんのごうかくです。

「おとっているところも、ちゃんとかかなきゃ。ベトナムごのはっぴょうと、しんぶんをよむはやさ。」

らいねんのもくひょうには、はなすちからをきたえることと、ひとのまえではなすのがにがてなきもちをこくふくすることをかきました。

きむらさんにもらったメモには、「いつもこうていてきなたいどでしごとをしている」とかいてありました。

はやしかちょうもまえに、「れんかでもいいホテルをえらぶちからはたくえつしている」といってくれました。

「ほめられたこともかいていいのかな。…じじつだから、かこう。」

それから、「あたらしいしじょうをかいたくしたい」といちぎょうたしました。

カードには、「たんれん」の「れん」と、しけんのまえにじぶんのなまけごころとたたかったことをおもいだして「たたかう」をかきました。

くじごじゅっぷん、ヒネさんはじこひょうかをおくりました。

「じゅうじにまにあった。さいごのカードはこれ。『まいにちのどりょくでじぶんをきたえます』。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine viết điều gì là chỗ mình còn kém?

Câu 2 / 2

Anh Hayashi từng khen Hine ở điểm nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tôi rèn luyện bản thân bằng nỗ lực mỗi ngày.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauLời nói, giọng điệu — 響 諧 弄 喝 騒 黙 辱 詰 糾chữ của tiếng vang, ồn ào, im lặng và trách móc.

玉たま磨みがかざれば光ひかりなし

Ngọc không mài thì không sáng.

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:廉価版
nhãn trên hộp trò chơi, sách: bản giá rẻ