Liệt
kém cỏi
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
力 (lực, sức)
Cách nhớ
少 (ít) ở trên, 力 (sức) ở dưới — ít sức thì thua kém: kém cỏi.
Cầu Hán Việt
"Ưu liệt" (優劣 — hơn kém), "liệt thế" (劣勢 — thế yếu), "ti liệt" (卑劣 — hèn hạ) — đúng chữ 劣.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 劣る (おとる) = kém hơn (so sánh): AはBに劣る (A kém B), 劣らない (không thua). 優劣 (ゆうれつ) = hơn kém: 優劣をつける (phân hơn thua). 劣等感 (れっとうかん) = mặc cảm tự ti. "Liệt" (bại liệt) của tiếng Việt là chữ khác.
