Duyên
duyên, mép
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
糸 (mịch, sợi tơ)
Cách nhớ
糸 (sợi tơ) bên trái, bên phải là con heo rừng chạy men theo bờ — sợi chỉ khâu viền quanh mép áo, cũng như sợi chỉ đỏ buộc hai người: duyên, mép.
Cầu Hán Việt
"Duyên phận" (縁分), "nhân duyên" (因縁), "vô duyên" (無縁) — đúng chữ 縁.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 縁 (えん) = duyên, mối liên hệ: ご縁があって (nhờ có duyên). 縁 (ふち) = mép, viền: メガネの縁 (gọng kính). 縁側 (えんがわ) = hiên gỗ chạy quanh nhà kiểu Nhật. Người Nhật hay nói これも何かのご縁ですね (đây cũng là cái duyên) khi gặp người mới.
