Tập 106· Chuyện của Hine· Thứ Năm 23/1, 5 giờ chiều · phòng họp nhỏ, gọi video với đối tác ở Huế· 24 phút

Quan hệ, liên kết

Mở Chặng 16: chữ về xã hội, quan hệ, cách nói văn. Bài này là chữ của mối quan hệ: 援, 排 có bộ tay 扌 — đưa tay giúp, gạt tay ra; 縁 có sợi tơ 糸 nối người với người; 伴 là người 亻 đi cạnh; 般, 汎 hay đứng trong từ "chung, rộng khắp".

Năm giờ chiều thứ Năm 23/1, phòng họp nhỏ; trời nhiều mây, khoảng 7 độ. Hine và trưởng nhóm Hayashi gọi video với đối tác ở Huế để chốt lịch đoàn thử nghiệm tháng Ba.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 縁 (duyên, duyên, mép) · 媒 (môi, môi giới) · 伴 (bạn, đi kèm) · 援 (viện, cứu viện, giúp) · 排 (bài, bài trừ, xếp) · 斥 (xích, bài xích) · 隅 (ngung, góc) · 般 (ban, chung (一般), loại) · 汎 (phiếm, rộng khắp)
  • Đọc được: 縁 (えん, duyên) · 媒体 (ばいたい, phương tiện truyền thông) · 伴う (ともなう, đi kèm) · 支援 (しえん, hỗ trợ) · 排除 (はいじょ, loại bỏ) · 排斥 (はいせき, bài xích) · 隅 (すみ, góc) · 一般 (いっぱん, thông thường) · 汎用 (はんよう, dùng chung)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Duyên

duyên, mép

糸 sợi tơ = 縁 duyên, mép

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) bên trái, bên phải là con heo rừng chạy men theo bờ — sợi chỉ khâu viền quanh mép áo, cũng như sợi chỉ đỏ buộc hai người: duyên, mép.

Cầu Hán Việt

"Duyên phận" (縁分), "nhân duyên" (因縁), "vô duyên" (無縁) — đúng chữ 縁.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エン
Kun
ふち
Số nét
15

Lưu ý: 縁 (えん) = duyên, mối liên hệ: ご縁があって (nhờ có duyên). 縁 (ふち) = mép, viền: メガネの縁 (gọng kính). 縁側 (えんがわ) = hiên gỗ chạy quanh nhà kiểu Nhật. Người Nhật hay nói これも何かのご縁ですね (đây cũng là cái duyên) khi gặp người mới.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ごえんがあって、このかいしゃではたらくことになりました。

    Nhờ có duyên, tôi được vào làm ở công ty này.

  • そぼのいえのえんがわで、おちゃをのみました。

    Tôi uống trà ở hiên nhà bà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 縁 là gì?

Môi

môi giới

女 phụ nữ + 某 một người nào đó (phần chỉ âm) = 媒 môi giới

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (người phụ nữ) bên trái, bên phải là 某 (một người nào đó) — bà mối dẫn cô gái đến gặp "một người nào đó": người môi giới, vật trung gian.

Cầu Hán Việt

"Môi giới" (媒介), "truyền thông đa phương tiện" — "môi thể" (媒体) — đúng chữ 媒.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
バイ
Số nét
12

Lưu ý: 媒体 (ばいたい) = phương tiện truyền thông, vật mang tin (báo, đài, mạng). 媒介 (ばいかい) = làm trung gian (muỗi 媒介 bệnh). Người môi giới nhà đất tiếng Nhật thường nói 仲介 (ちゅうかい), không dùng 媒介.

Câu ví dụ

  • このじょうほうは、いろいろなばいたいでしょうかいされました。

    Thông tin này đã được giới thiệu trên nhiều phương tiện truyền thông.

  • かはびょうきをばいかいすることがあります。

    Muỗi có khi làm trung gian truyền bệnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 媒 nghĩa là gì?

Bạn

đi kèm

亻 người + 半 một nửa (phần chỉ âm) = 伴 đi kèm

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) đứng cạnh 半 (một nửa) — người là "một nửa" luôn đi bên cạnh mình: bạn đồng hành, đi kèm.

Cầu Hán Việt

"Bạn lữ" (伴侶 — người bạn đời), "đồng bạn" (同伴) — đúng chữ 伴; "bạn bè" thường ngày của tiếng Việt không viết bằng chữ này.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン・バン
Kun
ともな(う)
Số nét
7

Lưu ý: 伴う (ともなう) = đi kèm, kéo theo (văn viết): 危険を伴う (kèm theo nguy hiểm). 同伴 (どうはん) = đi cùng (khách đi cùng trẻ em: 子供同伴). 伴 đọc バン trong 伴奏 (ばんそう, đệm đàn).

Câu ví dụ

  • このしごとにはせきにんがともないます。

    Công việc này đi kèm trách nhiệm.

  • こどもをどうはんするおきゃくさまは、まえもっておしらせください。

    Quý khách đi cùng trẻ em xin vui lòng báo trước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 伴 nghĩa là gì?

Viện

cứu viện, giúp

扌 tay = 援 cứu viện, giúp

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (bàn tay) bên trái, bên phải là hai bàn tay trên dưới cùng kéo một sợi dây — đưa tay kéo người khác lên: cứu viện, giúp đỡ.

Cầu Hán Việt

"Viện trợ" (援助), "cứu viện" (救援), "chi viện" (支援) — đúng chữ 援.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エン
Số nét
12

Lưu ý: 支援 (しえん) = hỗ trợ (chính thức, có kế hoạch). 応援 (おうえん) = cổ vũ (thể thao) hoặc giúp một tay. 援助 (えんじょ) = viện trợ (tiền, vật). 援 (bộ tay) khác 緩 (chậm, lỏng — bộ tơ), cùng phần phải.

Câu ví dụ

  • あたらしいかんきょうには、かぞくのしえんがひつようです。

    Trong môi trường mới, sự hỗ trợ của gia đình là cần thiết.

  • しあいのひは、みんなでおうえんにいきましょう。

    Hôm thi đấu, cả nhóm cùng đi cổ vũ nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 援 nghĩa là gì?

Bài

bài trừ, xếp

扌 tay + 非 không phải (phần chỉ âm) = 排 bài trừ, xếp

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (bàn tay) bên trái, bên phải là 非 (không phải) — đưa tay gạt ra những thứ "không phải" của mình: loại bỏ, bài trừ.

Cầu Hán Việt

"Bài trừ" (排除), "bài xích" (排斥), "bài khí" (排気 — khí thải) — đúng chữ 排.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハイ
Số nét
11

Lưu ý: 排除 (はいじょ) = loại bỏ (trở ngại, người gây rối). 排気 (はいき) = khí thải (xe, máy). 排水 (はいすい) = thoát nước. Chữ "bài" trong "bài học, bài văn" của tiếng Việt là chữ khác.

Câu ví dụ

  • ちいさなごかいは、さいしょにはいじょしておきましょう。

    Những hiểu lầm nhỏ, ta hãy loại bỏ ngay từ đầu.

  • くるまのはいきガスをへらすけんきゅうがすすんでいます。

    Nghiên cứu giảm khí thải ô tô đang tiến triển.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 排 nghĩa là gì?

Xích

bài xích · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

斤 (cân, cái rìu; cân)

Cách nhớ

Cái rìu 斤 có thêm một chấm nhỏ ở dưới — vung rìu đẩy kẻ lạ ra xa: gạt đi, bài xích.

Cầu Hán Việt

"Bài xích" (排斥), "xích hậu" (斥候 — lính trinh sát) — đúng chữ 斥.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セキ
Kun
しりぞ(ける)
Số nét
5

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 排斥 (はいせき) = bài xích (một nhóm người, một nước). 斥ける (しりぞける) = gạt bỏ, bác (ý kiến) — văn viết; hay gặp hơn là dạng viết 退ける cùng cách đọc. 斥 = 斤 thêm một chấm, đừng nhầm với 斤 (cái rìu, đơn vị cân).

Câu ví dụ

  • がいこくじんをはいせきするうごきに、おおくのひとがはんたいしました。

    Nhiều người phản đối phong trào bài xích người nước ngoài.

  • かいぎで、そのあんはしりぞけられました。

    Ở cuộc họp, phương án đó đã bị gạt bỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 斥 là gì?

Ngung

góc

阝 gò đất = 隅 góc

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) bên trái, bên phải là con khỉ đuôi dài ngồi thu lu — con khỉ nấp vào chỗ khuất sau gò đất: góc.

Cầu Hán Việt

"Nhất ngung" (一隅 — một góc), "tứ ngung" (bốn góc) — đúng chữ 隅; ít gặp trong tiếng Việt.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
グウ
Kun
すみ
Số nét
12

Lưu ý: 隅 (すみ) = góc (phía trong của phòng, hộp). 隅々 (すみずみ) = mọi ngóc ngách: 隅々まで (đến từng ngóc ngách, kỹ lưỡng). 隅 khác 角 (かど, góc nhô ra ngoài, góc phố): góc phòng là 隅, góc bàn là 角. 隅 (bộ gò) khác 偶 (ngẫu nhiên — bộ người), 遇 (gặp — bộ đi), cùng phần phải.

Câu ví dụ

  • へやのすみににもつをおきました。

    Tôi đã để hành lý ở góc phòng.

  • しょるいは々すみずみまでよんでから、サインしてください。

    Hãy đọc giấy tờ đến từng chữ rồi mới ký.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 隅 là gì?

Ban

chung (一般), loại

舟 thuyền + 殳 tay cầm sào = 般 chung (一般), loại

Bộ thủ

舟 (chu, thuyền)

Cách nhớ

舟 (con thuyền) bên trái, bên phải là 殳 (tay cầm sào) — tay chống sào đẩy thuyền chở đủ mọi loại hàng: các loại, chung chung.

Cầu Hán Việt

"Nhất ban" (一般 — thông thường), "toàn ban" (全般) — chữ 般 có trong "bát nhã" (般若) của nhà Phật.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン
Số nét
10

Lưu ý: 一般 (いっぱん) = thông thường, chung (一般の人 = người bình thường). 全般 (ぜんぱん) = toàn bộ (một lĩnh vực). 一般的 (いっぱんてき) = phổ biến, nói chung. 般 khác 盤 (cái mâm, bàn cờ — thêm 皿 ở dưới), sẽ học ở bài "Hình dạng, kích cỡ".

Câu ví dụ

  • いっぱんのひとにもわかることばでせつめいします。

    Tôi sẽ giải thích bằng lời mà người bình thường cũng hiểu.

  • はやしさんはりょこうのしごとぜんぱんにくわしいです。

    Anh Hayashi rành mọi mảng của công việc du lịch.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 般 nghĩa là gì?

Phiếm

rộng khắp · chỉ cần nhận mặt

氵 nước + 凡 khắp cả (phần chỉ âm) = 汎 rộng khắp · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là 凡 (tầm thường, khắp cả) — nước tràn ra khắp nơi: rộng khắp, dùng chung.

Cầu Hán Việt

"Phiếm thần luận" (汎神論), "phiếm chỉ" (nói chung chung) — đúng chữ 汎.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン
Số nét
6

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 汎用 (はんよう) = dùng chung, đa năng (mẫu thư 汎用, máy 汎用). 広汎 (こうはん) = rộng rãi, sâu rộng (văn viết; cũng viết 広範). 汎 có 凡 (bình thường) bên phải — đã học ở bài "Rộng, hẹp, sâu" của khoá này.

Câu ví dụ

  • はんようのてがみのかたちをつくっておくとべんりです。

    Làm sẵn một mẫu thư dùng chung thì tiện.

  • このもんだいはこうはんなぶんやにかんけいしています。

    Vấn đề này liên quan đến nhiều lĩnh vực rộng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 汎 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

えんenHán Việt Duyênduyên, mối liên hệ
Ví dụ

Nhờ có duyên, tôi được vào làm ở công ty này.

えんがわengawaHán Việt Duyên Trắchiên gỗ quanh nhà
Ví dụ

Tôi uống trà ở hiên nhà bà.

ばいたいbaitaiHán Việt Môi Thểphương tiện truyền tải (báo, đài)
Ví dụ

Thông tin này đã được giới thiệu trên nhiều phương tiện truyền thông.

ばいかいbaikaiHán Việt Môi Giớimôi giới, làm trung gian
Ví dụ

Muỗi có khi làm trung gian truyền bệnh.

ともなうtomonauHán Việt Bạnđi kèm, kéo theo
どうはんdouhanHán Việt Đồng Bạnđi cùng
Ví dụ

Quý khách đi cùng trẻ em xin vui lòng báo trước.

しえんshienHán Việt Chi Việnhỗ trợ
Ví dụ

Trong môi trường mới, sự hỗ trợ của gia đình là cần thiết.

おうえんouenHán Việt Ứng Việnủng hộ, cổ vũ
Ví dụ

Hôm thi đấu, cả nhóm cùng đi cổ vũ nhé.

はいじょhaijoHán Việt Bài Trừloại bỏ
Ví dụ

Những hiểu lầm nhỏ, ta hãy loại bỏ ngay từ đầu.

はいきhaikiHán Việt Bài Khíkhí thải
Ví dụ

Nghiên cứu giảm khí thải ô tô đang tiến triển.

はいせきhaisekiHán Việt Bài Xíchbài xích
Ví dụ

Nhiều người phản đối phong trào bài xích người nước ngoài.

しりぞけるshirizokeruHán Việt Xíchgạt bỏ
すみsumiHán Việt Ngunggóc
Ví dụ

Tôi đã để hành lý ở góc phòng.

すみずみsumizumiHán Việt Ngungmọi ngóc ngách
Ví dụ

Hãy đọc giấy tờ đến từng chữ rồi mới ký.

いっぱんippanHán Việt Nhất Banthông thường, chung
Ví dụ

Tôi sẽ giải thích bằng lời mà người bình thường cũng hiểu.

ぜんぱんzenpanHán Việt Toàn Bantoàn bộ, nói chung
Ví dụ

Anh Hayashi rành mọi mảng của công việc du lịch.

はんようhanyouHán Việt Phiếm Dụngđa dụng, dùng chung cho nhiều việc
Ví dụ

Làm sẵn một mẫu thư dùng chung thì tiện.

こうはんkouhanHán Việt Quảng Phiếmrộng rãi
Ví dụ

Vấn đề này liên quan đến nhiều lĩnh vực rộng.

Nhắc lạiChữ 応 trong 応援Dạy chính ở: Kanji N2 bài 25

応 (ứng, đáp lại) đã học ở Kanji N2: 応募おうぼ (ứng tuyển). 応援 (おうえん) = cổ vũ.

Nhắc lạiChữ 側 trong 縁側Dạy chính ở: Kanji N3 bài 37

側 (trắc, phía) đã học ở Kanji N3: 右側みぎがわ (phía bên phải). 縁側 (えんがわ) = hiên nhà — 側 cũng đọc がわ.

Nhắc lạiChữ 介 trong 媒介Dạy chính ở: Kanji N3 bài 23

介 (giới, ở giữa) đã học ở Kanji N3: 紹介しょうかい (giới thiệu). 媒介 (ばいかい) = làm trung gian.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:一般
    quầy vé bảo tàng: giá vé người lớn thường
  • nhãn, thẻ ghi chữ:子供同伴
    ghi chú trên phiếu đặt tour: khách đi cùng trẻ em
  • biển đường:支援センター
    biển trước văn phòng hỗ trợ người nước ngoài của quận

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 106Chuyện của Hine

Cái duyên giữa hai công ty

Năm giờ chiều thứ Năm 23/1, phòng họp nhỏ; trời nhiều mây, khoảng 7 độ. Hine và trưởng nhóm Hayashi gọi video với đối tác ở Huế để chốt lịch đoàn thử nghiệm tháng Ba.

ゆうがたごじ、ヒネさんとはやしかちょうは、ちいさいかいぎしつでフエのかいしゃとビデオかいぎをしました。

あいてのかいしゃのひとは、ホテルのよやくからくるまのてはいまで、ヒネさんのしえんにおれいをいいました。

そして、このしごとはふたつのかいしゃの「ごえん」だから、ながくつきあいたい、とはなしました。

はやしかちょうがいいました。「こちらもおなじきもちです。おたがいに、ちいさなごかいはさいしょにはいじょしていきましょう。」

ヒネさんもいいました。「おきゃくさまからのしつもんは、わたしがまとめて、まいしゅうきんようびにおおくりします。」

かいぎのあと、ヒネさんはメモをかきました。

「こどもをどうはんするおきゃくさまはまえもってれんらく。ホテルのじょうほうはいっぱんのおきゃくさまとだんたいのおきゃくさまのりょうほうにおくる。てがみははんようのかたちをひとつつくる。」

はやしかちょうがメモをのぞきました。「いいね。はんようのかたちがあれば、まいかいかきなおさなくていい。」

「はい。々すみずみまでかくにんしてから、らいしゅうおみせします。」

かえりのでんしゃで、ヒネさんはきゅうまいのカードをかきました。「ばい」は「ばいたい」、「はん」は「いっぱん」でおぼえました。

さいごのカードのうらには、ははのかおをおもいだしながら、こうかきました。「あたらしいかんきょうには、かぞくのしえんがひつようです。」

「いちねんまえのわたしも、おかあさんのでんわにたすけられたなあ。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo người bên đối tác, công việc giữa hai công ty là nhờ điều gì?

Câu 2 / 2

Anh Hayashi khen điều gì trong ghi chú của Hine?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Trong môi trường mới, sự hỗ trợ của gia đình là cần thiết.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauLễ phép, khiêm nhường — 懇 摯 遜 貌 唯 甚 殊 尚 肖chữ của lời lẽ lễ độ và khiêm tốn.

袖そで振ふり合あうも多生たしょうの縁えん

Chạm vạt áo nhau thôi cũng là duyên từ kiếp trước.

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:一般
quầy vé bảo tàng: giá vé người lớn thường