Tập 107· Chuyện của Hine· Chủ nhật 26/1, 3 giờ chiều · nhà hàng Việt gần ga Ueno (buổi giao lưu của người Việt học tiếng Nhật)· 24 phút

Lễ phép, khiêm nhường

Chữ của lời lẽ lễ độ: 懇 có 心 (lòng) ở dưới — tấm lòng tha thiết; 摯 có 手 (tay) ở dưới — chắp tay thành khẩn; 遜 có bộ bước đi — lùi một bước là khiêm tốn. 甚, 殊, 尚, 唯 hay đứng ở đầu câu văn viết để nói mức độ: vô cùng, nhất là, hơn nữa, chỉ.

Ba giờ chiều Chủ nhật 26/1, nhà hàng Việt gần ga Ueno; trời nhiều mây, khoảng 5 độ. Hine và Linh đến buổi giao lưu của nhóm người Việt học tiếng Nhật.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 懇 (khẩn, tha thiết, thân thiết) · 摯 (chí, chân thành (真摯)) · 遜 (tốn, khiêm tốn) · 貌 (mạo, diện mạo) · 唯 (duy, chỉ, duy nhất) · 甚 (thậm, rất, quá) · 殊 (thù, đặc biệt) · 尚 (thượng, vẫn còn, quý trọng) · 肖 (tiếu, giống (肖像: chân dung))
  • Đọc được: 懇親会 (こんしんかい, buổi giao lưu) · 真摯 (しんし, thành khẩn) · 遜色 (そんしょく, kém cạnh) · 変貌 (へんぼう, biến đổi diện mạo) · 唯一 (ゆいいつ, duy nhất) · 甚だ (はなはだ, vô cùng) · 特殊 (とくしゅ, đặc biệt) · 尚 (なお, hơn nữa) · 肖像 (しょうぞう, chân dung)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Khẩn

tha thiết, thân thiết

心 lòng = 懇 tha thiết, thân thiết

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

Phần trên là con thú húc đầu ủi đất (giống phần trên của 墾 — khai hoang), phần dưới là 心 (lòng) — đem cả tấm lòng ra cày xới mối quan hệ: tha thiết, thân tình.

Cầu Hán Việt

"Khẩn thiết" (懇切), "khẩn cầu" (懇求), "khẩn đàm" (懇談 — trò chuyện thân mật) — đúng chữ 懇.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コン
Kun
ねんご(ろ)
Số nét
17

Lưu ý: 懇親会 (こんしんかい) = buổi giao lưu thân mật (ăn uống, làm quen). 懇談 (こんだん) = trò chuyện thân mật (họp phụ huynh – giáo viên: 懇談会). 懇 (bộ tâm 心 — tấm lòng) khác 墾 (bộ đất 土 — khai hoang, đã học ở bài "Đất trồng, mùa màng"): cùng phần trên, cùng đọc コン. "Khẩn cấp" của tiếng Việt là chữ khác (緊急).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • にちようびに、ベトナムじんのこんしんかいがあります。

    Chủ nhật có buổi giao lưu của người Việt.

  • せんせいとおやが、こどものことをこんだんしました。

    Thầy cô và phụ huynh đã trò chuyện thân mật về con trẻ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 懇 nghĩa là gì?

Chí

chân thành (真摯) · chỉ cần nhận mặt

執 nắm chặt (phần chỉ âm) + 手 bàn tay = 摯 chân thành (真摯) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

手 (thủ, tay)

Cách nhớ

Phần trên là 執 (nắm chặt), phần dưới là 手 (bàn tay) — hai tay nắm chặt tay người kia: chân thành, thành khẩn.

Cầu Hán Việt

"Chân chí" (真摯 — chân thành, tha thiết) — đúng chữ 摯; tiếng Việt ít dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Số nét
15

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt — gần như chỉ gặp trong 真摯 (しんし) = thành khẩn, nghiêm túc: 真摯な態度 (thái độ thành khẩn), 真摯に受け止める (tiếp nhận nghiêm túc — câu hay gặp trong lời xin lỗi của công ty). 摯 = 執 (đã học ở bài "Làm, giữ, nối") trên 手.

Câu ví dụ

  • しんしなたいどでしごとにとりくみます。

    Tôi làm việc với thái độ thành khẩn.

  • おきゃくさまのごいけんをしんしにうけとめます。

    Chúng tôi nghiêm túc tiếp nhận ý kiến của quý khách.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 摯 nghĩa là gì?

Tốn

khiêm tốn

孫 cháu (phần chỉ âm) + 辶 bước đi = 遜 khiêm tốn

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

孫 (cháu) đi trên bộ bước đi 辶 — đứa cháu ngoan bước lùi sau ông bà, nhường đường: khiêm tốn, nhún nhường.

Cầu Hán Việt

"Khiêm tốn" (謙遜), "bất tốn" (不遜 — ngạo mạn) — đúng chữ 遜.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソン
Số nét
14

Lưu ý: 謙遜 (けんそん) = khiêm tốn. 遜色 (そんしょく) = kém cạnh — gần như chỉ dùng ở dạng phủ định: 遜色がない (không thua kém). 不遜 (ふそん) = ngạo mạn, vô lễ. 辶 của 遜 viết hai chấm (14 nét); trên máy tính có khi hiện một chấm — cả hai đều đúng. 遜 có 孫 (cháu) bên trong, cùng đọc ソン.

Câu ví dụ

  • このみせのあじはゆうめいなみせにそんしょくがありません。

    Hương vị quán này không thua kém các quán nổi tiếng.

  • かれはいつもけんそんして、じぶんのせいこうをはなしません。

    Anh ấy lúc nào cũng khiêm tốn, không kể về thành công của mình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 遜 là gì?

Mạo

diện mạo · chỉ cần nhận mặt

豸 con thú rình mồi = 貌 diện mạo · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

豸 (trãi, con thú không chân)

Cách nhớ

豸 (con thú rình mồi) bên trái, bên phải là một gương mặt có búi tóc trên đầu — dáng con thú, gương mặt người: diện mạo, dung mạo.

Cầu Hán Việt

"Diện mạo" (面貌), "dung mạo" (容貌), "tướng mạo" (相貌) — đúng chữ 貌.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ
Số nét
14

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 変貌 (へんぼう) = thay đổi hẳn diện mạo (một thành phố, một người): 町が変貌した. 美貌 (びぼう) = nhan sắc. 容貌 (ようぼう) = dung mạo (văn viết).

Câu ví dụ

  • じゅうねんで、このまちはおおきくへんぼうしました。

    Trong mười năm, thị trấn này đã thay đổi hẳn diện mạo.

  • むかしのえには、びぼうのじょせいがたくさんえがかれています。

    Tranh xưa vẽ rất nhiều người phụ nữ có nhan sắc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 貌 là gì?

Duy

chỉ, duy nhất

口 miệng + 隹 con chim (phần chỉ âm) = 唯 chỉ, duy nhất

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, 隹 (con chim) bên phải — con chim chỉ hót một tiếng "dạ" duy nhất: chỉ, duy nhất.

Cầu Hán Việt

"Duy nhất" (唯一), "duy vật" (唯物), "duy tâm" (唯心) — đúng chữ 唯.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ・ユイ
Kun
ただ
Số nét
11

Lưu ý: 唯一 (ゆいいつ) = duy nhất — đọc ユイ, không đọc イ. 唯 (ただ) = chỉ (văn viết; thường ngày viết kana ただ). 唯々諾々 (いいだくだく) = răm rắp vâng lời — 唯 đọc イ. 唯 (bộ miệng) khác 准 (chuẩn — bộ băng), 推 (thôi, đẩy — bộ tay), cùng có 隹.

Câu ví dụ

  • ゆいいつのもんだいはじかんです。

    Vấn đề duy nhất là thời gian.

  • ただいちどのじんせいだから、すきなことをしよう。

    Đời chỉ có một lần, hãy làm điều mình thích.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 唯 nghĩa là gì?

Thậm

rất, quá

Bộ thủ

甘 (cam, ngọt)

Cách nhớ

Trên là 甘 (ngọt), dưới là nét gập như cái hộp mở một bên — ngọt tràn cả ra ngoài hộp: quá mức, vô cùng.

Cầu Hán Việt

"Thậm chí" (甚至), "thậm tệ" — đúng chữ 甚.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジン
Kun
はなは(だ)
Số nét
9

Lưu ý: 甚だ (はなはだ) = vô cùng, hết sức (văn viết, lời trang trọng): 甚だ残念です (vô cùng tiếc). 甚だしい (はなはだしい) = quá mức (nghĩa xấu). 甚大 (じんだい) = rất lớn — gần như chỉ dùng cho thiệt hại: 被害が甚大. 甚 là phần trong của 勘 (đã học ở bài "Làm, giữ, nối") và 堪 (bài "Điều kiện, khả năng").

Câu ví dụ

  • ごめいわくをおかけして、はなはだもうしわけございません。

    Đã làm phiền quý vị, chúng tôi vô cùng xin lỗi.

  • たいふうで、のうかのひがいはじんだいでした。

    Do bão, thiệt hại của nhà nông rất lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 甚 là gì?

Thù

đặc biệt

歹 bộ xương = 殊 đặc biệt

Bộ thủ

歹 (đãi, xương tàn)

Cách nhớ

歹 (bộ xương) bên trái, bên phải là cây gỗ có lõi đỏ — cái chết khác thường, không giống ai: đặc biệt, khác hẳn.

Cầu Hán Việt

"Đặc thù" (特殊), "thù huân" (殊勲 — công trạng đặc biệt) — đúng chữ 殊.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュ
Kun
こと
Số nét
10

Lưu ý: 特殊 (とくしゅ) = đặc biệt, đặc thù (kỹ thuật, trường hợp — nghĩa "khác loại", không phải "đặc biệt hay"). 殊に (ことに) = nhất là (văn viết; như 特に). 殊勝 (しゅしょう) = đáng khen (thái độ). Phần phải là chữ chu sa (sẽ học ở bài "Nhận mặt 1"), ở đây chỉ làm hình mảnh.

Câu ví dụ

  • わたしにはとくしゅなほうほうはありません。まいにちカードをもってあるくだけです。

    Tôi chẳng có cách gì đặc biệt. Chỉ mang thẻ theo mỗi ngày thôi.

  • このまちはあき、ことにじゅういちがつがうつくしいです。

    Thị trấn này đẹp vào mùa thu, nhất là tháng Mười Một.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 殊 là gì?

Thượng

vẫn còn, quý trọng

Bộ thủ

小 (tiểu, nhỏ)

Cách nhớ

Ba nét nhỏ như khói bay lên trên một mái nhà có cửa sổ — khói vẫn còn bay lên cao: còn nữa, cao quý.

Cầu Hán Việt

"Cao thượng" (高尚), "thượng võ" (尚武 — chuộng võ), "hoà thượng" (和尚) — đúng chữ 尚.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
なお
Số nét
8

Lưu ý: 尚 (なお) = hơn nữa, ngoài ra (đầu câu trong thư, thông báo: 尚、…; thường ngày viết kana なお). 高尚 (こうしょう) = cao thượng, thanh cao (sở thích, đề tài). 時期尚早 (じきしょうそう) = còn quá sớm. 尚 là phần trên của 常 (thường), 党 (đảng), 堂 (đường) — đã học.

Câu ví dụ

  • あしたはじゅうじにしゅうごうです。なお、あめのばあいはちゅうしです。

    Ngày mai tập trung lúc 10 giờ. Ngoài ra, trời mưa thì huỷ.

  • かれのしゅみはこうしょうで、わたしにはよくわかりません。

    Sở thích của anh ấy thanh cao quá, tôi không hiểu lắm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 尚 là gì?

Tiếu

giống (肖像: chân dung) · chỉ cần nhận mặt

月 thịt, cơ thể = 肖 giống (肖像: chân dung) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

Ba nét nhỏ ở trên, 月 (thịt, cơ thể) ở dưới — một phiên bản nhỏ của chính cơ thể mình: giống, bức chân dung.

Cầu Hán Việt

"Tiếu tượng" (肖像 — chân dung), "bất tiếu" (不肖 — con không giống cha, kẻ bất tài) — đúng chữ 肖.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Số nét
7

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 肖像 (しょうぞう) = chân dung; 肖像画 (しょうぞうが) = tranh chân dung. 不肖 (ふしょう) = kẻ bất tài — lời tự khiêm rất cũ (不肖の息子 = đứa con chẳng ra gì). 肖 là phần phải của 消 (tiêu, tắt) và 削 (tước, gọt — đã học).

Câu ví dụ

  • かべにゆうめいなさっかのしょうぞうがかかっています。

    Trên tường treo chân dung của một nhà văn nổi tiếng.

  • 「ふしょうのむすこですが」と、ちちはわらってわたしをしょうかいしました。

    Bố cười, giới thiệu tôi: "Đứa con chẳng ra gì của tôi đây."

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 肖 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

こんしんかいkonshinkaiHán Việt Khẩn Thân Hộibuổi liên hoan làm quen
Ví dụ

Chủ nhật có buổi giao lưu của người Việt.

こんだんkondanHán Việt Khẩn Đàmtrò chuyện thân mật
Ví dụ

Thầy cô và phụ huynh đã trò chuyện thân mật về con trẻ.

しんしshinshiHán Việt Chân Chínghiêm túc, chân thành
Ví dụ

Tôi làm việc với thái độ thành khẩn.

そんしょくsonshokuHán Việt Tốn Sắckém cạnh
Ví dụ

Hương vị quán này không thua kém các quán nổi tiếng.

けんそんkensonHán Việt Khiêm Tốnkhiêm tốn (tự hạ mình khi được khen)
Ví dụ

Anh ấy lúc nào cũng khiêm tốn, không kể về thành công của mình.

ふそんfusonHán Việt Bất Tốnxấc xược
へんぼうhenbouHán Việt Biến Mạobiến đổi diện mạo
Ví dụ

Trong mười năm, thị trấn này đã thay đổi hẳn diện mạo.

びぼうbibouHán Việt Mỹ Mạonhan sắc
Ví dụ

Tranh xưa vẽ rất nhiều người phụ nữ có nhan sắc.

ゆいいつyuiitsuHán Việt Duy Nhấtduy nhất
Ví dụ

Vấn đề duy nhất là thời gian.

ただtadaHán Việt Duychỉ
Ví dụ

Đời chỉ có một lần, hãy làm điều mình thích.

はなはだhanahadaHán Việt Thậmrất, hết sức (văn viết)
Ví dụ

Đã làm phiền quý vị, chúng tôi vô cùng xin lỗi.

じんだいjindaiHán Việt Thậm Đạirất lớn (thiệt hại)
Ví dụ

Do bão, thiệt hại của nhà nông rất lớn.

とくしゅtokushuHán Việt Đặc Thùđặc biệt
Ví dụ

Tôi chẳng có cách gì đặc biệt. Chỉ mang thẻ theo mỗi ngày thôi.

ことにkotoniHán Việt Thùđặc biệt là
Ví dụ

Thị trấn này đẹp vào mùa thu, nhất là tháng Mười Một.

なおnaoHán Việt Thượnghơn nữa
Ví dụ

Ngày mai tập trung lúc 10 giờ. Ngoài ra, trời mưa thì huỷ.

こうしょうkoushouHán Việt Cao Thượngcao thượng
Ví dụ

Sở thích của anh ấy thanh cao quá, tôi không hiểu lắm.

しょうぞうshouzouHán Việt Tiếu Tượngchân dung
Ví dụ

Trên tường treo chân dung của một nhà văn nổi tiếng.

ふしょうfushouHán Việt Bất Tiếukẻ bất tài (khiêm nhường)
Ví dụ

Bố cười, giới thiệu tôi: "Đứa con chẳng ra gì của tôi đây."

Nhắc lạiChữ 像 trong 肖像Dạy chính ở: Kanji N2 bài 40

像 (tượng, hình ảnh) đã học ở Kanji N2: 想像そうぞう (tưởng tượng). 肖像 (しょうぞう) = chân dung.

Nhắc lạiChữ 談 trong 懇談Dạy chính ở: Kanji N3 bài 17

談 (đàm, nói chuyện) đã học ở Kanji N3: 相談そうだん (bàn bạc). 懇談 (こんだん) = trò chuyện thân mật.

Nhắc lạiChữ 変 trong 変貌Dạy chính ở: Kanji N3 bài 35

変 (biến, thay đổi) đã học ở Kanji N3: 変化へんか (thay đổi). 変貌 (へんぼう) = thay đổi hẳn diện mạo.

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:懇親会
    bảng thông báo ở sảnh khách sạn: buổi giao lưu sau hội nghị
  • nhãn, thẻ ghi chữ:唯一無二
    khẩu hiệu quảng cáo trên tờ rơi: có một không hai
  • biển đường:肖像画
    biển chỉ phòng trưng bày ở bảo tàng: tranh chân dung

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 107Chuyện của Hine

Buổi giao lưu ở Ueno

Ba giờ chiều Chủ nhật 26/1, nhà hàng Việt gần ga Ueno; trời nhiều mây, khoảng 5 độ. Hine và Linh đến buổi giao lưu của nhóm người Việt học tiếng Nhật.

にちようびのごご、ヒネさんとリンさんは、うえののベトナムりょうりのみせでひらかれたこんしんかいにいきました。にほんごをべんきょうしているベトナムじんのかいです。

あたらしくきたひとたちが、ヒネさんにかんじのべんきょうのこつをききました。

「とくしゅなほうほうはなにもないよ。まいにちカードをもってあるいてるだけ。」

リンさんがわらいました。「ヒネさんはけんそんしすぎですよ。この『そん』、わたしもせんしゅうおぼえたばかりです。」

ひとりのひとが、むかしのせんせいにおれいのてがみをかきたいといって、さいしょのぶんをヒネさんにそうだんしました。

「『しんし』や『はなはだ』はいいことばだけど、いっかいずつでじゅうぶん。たくさんつかうと、おおげさにきこえるの。」

みせのかべには、ベトナムのゆうめいなさっかのしょうぞうがかかっていました。

かいのおわりに、ひとりがにほんのしをよみました。そのせつめいのなかに「こうしょう」ということばがありました。

リンさんがちいさいこえでいいました。「このみせのフォー、ゆうめいなみせにそんしょくがないですね。」

「うん、ほんとうに。フエのははのあじをおもいだすよ。」

いえにかえって、ヒネさんはきゅうまいのカードをかきました。「ぼう」は「へんぼう」のなかでわかればじゅうぶんです。

いちまいめには、きょうのみせをおもいだして、こうかきました。「このみせのあじはゆうめいなみせにそんしょくがありません。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine khuyên bạn viết thư cảm ơn thầy cũ điều gì?

Câu 2 / 2

Linh khen món phở của quán thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Hương vị quán này không thua kém các quán nổi tiếng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauPhán đoán, dự tính — 虚 幻 懸 憶 臆 謀 猶 虞 妥chữ của đoán định, lo xa và mưu tính.

上うえには上うえがある

Núi cao còn có núi cao hơn.

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:懇親会
bảng thông báo ở sảnh khách sạn: buổi giao lưu sau hội nghị