Khẩn
tha thiết, thân thiết
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
心 (tâm, lòng)
Cách nhớ
Phần trên là con thú húc đầu ủi đất (giống phần trên của 墾 — khai hoang), phần dưới là 心 (lòng) — đem cả tấm lòng ra cày xới mối quan hệ: tha thiết, thân tình.
Cầu Hán Việt
"Khẩn thiết" (懇切), "khẩn cầu" (懇求), "khẩn đàm" (懇談 — trò chuyện thân mật) — đúng chữ 懇.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 懇親会 (こんしんかい) = buổi giao lưu thân mật (ăn uống, làm quen). 懇談 (こんだん) = trò chuyện thân mật (họp phụ huynh – giáo viên: 懇談会). 懇 (bộ tâm 心 — tấm lòng) khác 墾 (bộ đất 土 — khai hoang, đã học ở bài "Đất trồng, mùa màng"): cùng phần trên, cùng đọc コン. "Khẩn cấp" của tiếng Việt là chữ khác (緊急).
