Tài
trồng cây
Bộ thủ
木 (mộc, cây; gỗ)
Cách nhớ
Khung ngoài là cây giáo nhỏ dùng để cắt tỉa, phía dưới bên trái là 木 (cây) — cắt tỉa gọn rồi đặt cây non xuống đất: trồng cây.
Cầu Hán Việt
"Tài bồi" (栽培), "bồn tài" (盆栽 — cây cảnh trong chậu) — đúng chữ 栽.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 栽培 (さいばい) = trồng trọt (rau, lúa, hoa — trồng có kỹ thuật). 盆栽 (ぼんさい) = cây cảnh trong chậu, thành từ quốc tế "bonsai". Cùng khung ngoài: 栽 (木 — trồng), 裁 (衣 — cắt may, xét xử), 載 (車 — chở, đăng).
