Tập 105· Chuyện của Hine· Thứ Hai 20/1, 10 giờ sáng · nông trại ở ngoại ô Saitama· 24 phút

Đất trồng, mùa màng

Chữ của ruộng vườn: 培, 墾, 壌 cùng có bộ 土 — vun đất, khai hoang, đất trồng; 穫 và 獲 chung phần phải, đọc cùng カク: lúa 禾 là thu hoạch, thú 犭 là bắt được. 畜 có ruộng 田, 桑 có ba bàn tay hái lá trên cây 木.

Mười giờ sáng thứ Hai 20/1, nông trại ở ngoại ô Saitama; trời nắng, khoảng 5 độ. Nakamura và Hine đi khảo sát một nông trại để thêm điểm "trải nghiệm làm vườn" vào tour.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 栽 (tài, trồng cây) · 培 (bồi, vun trồng) · 墾 (khẩn, khai hoang) · 穫 (hoạch, thu hoạch) · 獲 (hoạch, bắt được) · 畜 (súc, gia súc) · 桑 (tang, cây dâu) · 茂 (mậu, um tùm) · 壌 (nhưỡng, thổ nhưỡng)
  • Đọc được: 栽培 (さいばい, trồng trọt) · 培う (つちかう, nuôi dưỡng) · 開墾 (かいこん, khai hoang) · 収穫 (しゅうかく, thu hoạch) · 獲得 (かくとく, giành được) · 畜産 (ちくさん, chăn nuôi) · 桑 (くわ, cây dâu tằm) · 茂る (しげる, um tùm) · 土壌 (どじょう, đất trồng)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tài

trồng cây

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

Khung ngoài là cây giáo nhỏ dùng để cắt tỉa, phía dưới bên trái là 木 (cây) — cắt tỉa gọn rồi đặt cây non xuống đất: trồng cây.

Cầu Hán Việt

"Tài bồi" (栽培), "bồn tài" (盆栽 — cây cảnh trong chậu) — đúng chữ 栽.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ
Số nét
10

Lưu ý: 栽培 (さいばい) = trồng trọt (rau, lúa, hoa — trồng có kỹ thuật). 盆栽 (ぼんさい) = cây cảnh trong chậu, thành từ quốc tế "bonsai". Cùng khung ngoài: 栽 (木 — trồng), 裁 (衣 — cắt may, xét xử), 載 (車 — chở, đăng).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このちほうではこめをさいばいしています。

    Vùng này trồng lúa.

  • そふのしゅみはぼんさいです。

    Sở thích của ông tôi là cây cảnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 栽 nghĩa là gì?

Bồi

vun trồng

土 đất = 培 vun trồng

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) bên trái, bên phải là chữ 立 trên 口 — đứng cạnh gốc cây vun từng nắm đất: vun trồng, bồi đắp.

Cầu Hán Việt

"Bồi dưỡng" (培養), "tài bồi" (栽培), "bồi đắp" — đúng chữ 培.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
バイ
Kun
つちか(う)
Số nét
11

Lưu ý: 培う (つちかう) = vun đắp, nuôi dưỡng (kinh nghiệm, năng lực — văn viết): 経験(けいけん)を培う. 培養 (ばいよう) tiếng Nhật chủ yếu = nuôi cấy (vi khuẩn, tế bào trong phòng thí nghiệm) — khác "bồi dưỡng" của tiếng Việt. 培 (bộ đất) và 倍 (gấp bội — bộ người) chung phần phải, cùng đọc バイ.

Câu ví dụ

  • りゅうがくでつちかったけいけんを、しごとにいかしたいです。

    Tôi muốn đem kinh nghiệm tích luỹ khi du học vào công việc.

  • けんきゅうしつでびせいぶつをばいようしています。

    Trong phòng thí nghiệm, người ta đang nuôi cấy vi sinh vật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 培 nghĩa là gì?

Khẩn

khai hoang

土 đất = 墾 khai hoang

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

Phần trên là con thú húc đầu ủi đất, phần dưới là 土 (đất) — ra sức cày xới mảnh đất hoang: khai khẩn.

Cầu Hán Việt

"Khai khẩn" (開墾), "khẩn hoang" — đúng chữ 墾.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コン
Số nét
16

Lưu ý: 開墾 (かいこん) = khai hoang. 墾田 (こんでん) = ruộng khai hoang — từ lịch sử: năm 743 có luật cho người khai hoang được giữ ruộng mãi mãi (墾田永年私財法).

Câu ví dụ

  • むかしのひとは、やまをかいこんしてはたけをつくりました。

    Người xưa khai hoang núi để làm ruộng rẫy.

  • ならじだいには、こんでんをずっとじぶんのものにできるほうりつができました。

    Thời Nara có luật cho phép giữ mãi ruộng khai hoang làm của mình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 墾 là gì?

Hoạch

thu hoạch

禾 cây lúa = 穫 thu hoạch

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) bên trái, bên phải là bàn tay chụp lấy con chim trong bụi cỏ — tay gom từng bông lúa chín về nhà: thu hoạch.

Cầu Hán Việt

"Thu hoạch" (収穫) — đúng chữ 穫.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カク
Số nét
18

Lưu ý: 収穫 (しゅうかく) = thu hoạch; nghĩa bóng: thành quả: 今日の収穫 (thu hoạch hôm nay). 収穫期 (しゅうかくき) = mùa thu hoạch. 穫 (bộ lúa — gặt lúa) khác 獲 (bộ thú — bắt thú): cùng phần phải, cùng đọc カク.

Câu ví dụ

  • あきにやさいをしゅうかくします。

    Mùa thu chúng tôi thu hoạch rau.

  • じゅうがつはこめのしゅうかくきです。

    Tháng Mười là mùa thu hoạch lúa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 穫 nghĩa là gì?

Hoạch

bắt được

犭 con thú = 獲 bắt được

Bộ thủ

犭 (khuyển, con chó)

Cách nhớ

犭 (con thú) bên trái, bên phải là bàn tay chụp con chim trong bụi cỏ — đi săn, tay chụp được con thú: bắt được, giành được.

Cầu Hán Việt

"Hoạch đắc" (獲得 — giành được) — đúng chữ 獲; "thu hoạch" là chữ 穫.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カク
Kun
え(る)
Số nét
16

Lưu ý: 獲得 (かくとく) = giành được (giải, huy chương, quyền lợi): メダルを獲得する. 獲物 (えもの) = con mồi, thứ săn được. 獲 (bộ thú) khác 穫 (bộ lúa).

Câu ví dụ

  • こののうじょうのこめは、しょうをかくとくしました。

    Gạo của nông trại này đã giành giải thưởng.

  • ねこがえものをじっとみています。

    Con mèo đang chăm chú nhìn con mồi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 獲 là gì?

Súc

gia súc

田 ruộng = 畜 gia súc

Bộ thủ

田 (điền, ruộng)

Cách nhớ

Phần trên là sợi dây buộc xoắn, phần dưới là 田 (ruộng) — con vật buộc dây nuôi bên ruộng: gia súc.

Cầu Hán Việt

"Gia súc" (家畜), "súc vật", "súc sản" (畜産) — đúng chữ 畜.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チク
Số nét
10

Lưu ý: 畜産 (ちくさん) = chăn nuôi (ngành). 家畜 (かちく) = gia súc. 牧畜 (ぼくちく) = chăn thả. 畜 khác 蓄 (tích trữ — thêm 艹 ở trên): 貯蓄 (tiết kiệm).

Câu ví dụ

  • このちいきはちくさんがさかんです。

    Vùng này ngành chăn nuôi rất phát triển.

  • のうかでは、かちくをたいせつにそだてています。

    Nhà nông chăm sóc gia súc rất chu đáo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 畜 là gì?

Tang

cây dâu

木 cây = 桑 cây dâu

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

Ba bàn tay 又 ở trên, 木 (cây) ở dưới — nhiều bàn tay cùng hái lá trên một cây để nuôi tằm: cây dâu.

Cầu Hán Việt

"Tang điền" (桑田), "thương hải tang điền" (bãi bể nương dâu — "dâu bể") — đúng chữ 桑.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
くわ
Số nét
10

Lưu ý: 桑 (くわ) = cây dâu tằm; lá dâu là thức ăn của tằm. 桑畑 (くわばたけ) = ruộng dâu (畑 đọc ばたけ). Ngày xưa nhiều vùng quanh Tokyo trồng dâu nuôi tằm làm tơ.

Câu ví dụ

  • むかし、このむらではくわのはでかいこをそだてていました。

    Ngày xưa, làng này nuôi tằm bằng lá dâu.

  • やまのふもとに、くわばたけがひろがっています。

    Dưới chân núi trải rộng những ruộng dâu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 桑 nghĩa là gì?

Mậu

um tùm

艹 cỏ = 茂 um tùm

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) ở trên, dưới là cây giáo dựng đứng — cỏ cây mọc vươn cao dày đặc như một rừng giáo: um tùm, rậm rạp.

Cầu Hán Việt

"Mậu thịnh" (茂盛 — tốt tươi) — đúng chữ 茂; ít gặp.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
モ
Kun
しげ(る)
Số nét
8

Lưu ý: 茂る (しげる) = (cây lá) mọc um tùm. 繁茂 (はんも) = sinh sôi rậm rạp (văn viết). 茂 cũng là tên người: 茂 (しげる).

Câu ví dụ

  • なつになると、にわのきがよくしげります。

    Sang hè, cây trong vườn mọc um tùm.

  • かわのちかくでは、くさがはんもしています。

    Gần bờ sông cỏ mọc rậm rạp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 茂 là gì?

Nhưỡng

thổ nhưỡng

土 đất = 壌 thổ nhưỡng

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) bên trái, bên phải là phần chồng nhiều lớp như áo xếp nếp — đất được cày lật từng lớp, tơi xốp: đất trồng.

Cầu Hán Việt

"Thổ nhưỡng" (土壌) — đúng chữ 壌.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョウ
Số nét
16

Lưu ý: 土壌 (どじょう) = đất trồng; nghĩa bóng: môi trường nuôi dưỡng: 才能が育つ土壌. 壌土 (じょうど) = đất thịt. Cùng phần phải, cùng đọc ジョウ: 壌 (bộ đất), 嬢 (cô gái — bộ nữ), 譲 (nhường — bộ lời).

Câu ví dụ

  • どじょうがゆたかなばしょでそだてます。

    Tôi trồng ở nơi có đất đai màu mỡ.

  • このはたけのじょうどは、やさいによくあいます。

    Đất thịt của ruộng này rất hợp trồng rau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 壌 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

さいばいsaibaiHán Việt Tài Bồitrồng trọt
Ví dụ

Vùng này trồng lúa.

ぼんさいbonsaiHán Việt Bồn Tàicây cảnh
Ví dụ

Sở thích của ông tôi là cây cảnh.

つちかうtsuchikauHán Việt Bồivun đắp, bồi dưỡng
ばいようbaiyouHán Việt Bồi Dưỡngnuôi cấy
Ví dụ

Trong phòng thí nghiệm, người ta đang nuôi cấy vi sinh vật.

かいこんkaikonHán Việt Khai Khẩnkhai hoang
Ví dụ

Người xưa khai hoang núi để làm ruộng rẫy.

こんでんkondenHán Việt Khẩn Điềnruộng khai hoang
Ví dụ

Thời Nara có luật cho phép giữ mãi ruộng khai hoang làm của mình.

しゅうかくshuukakuHán Việt Thu Hoạchthu hoạch
Ví dụ

Mùa thu chúng tôi thu hoạch rau.

しゅうかくきshuukakukiHán Việt Thu Hoạch Kỳmùa thu hoạch
Ví dụ

Tháng Mười là mùa thu hoạch lúa.

かくとくkakutokuHán Việt Hoạch Đắcgiành được
Ví dụ

Gạo của nông trại này đã giành giải thưởng.

えものemonoHán Việt Hoạch Vậtcon mồi
Ví dụ

Con mèo đang chăm chú nhìn con mồi.

ちくさんchikusanHán Việt Súc Sảnchăn nuôi
Ví dụ

Vùng này ngành chăn nuôi rất phát triển.

かちくkachikuHán Việt Gia Súcgia súc
Ví dụ

Nhà nông chăm sóc gia súc rất chu đáo.

くわkuwaHán Việt Tangcây dâu tằm
Ví dụ

Ngày xưa, làng này nuôi tằm bằng lá dâu.

くわばたけkuwabatakeHán Việt Tang (chữ Nhật tự tạo) — không có âm Hán Việtvườn dâu
Ví dụ

Dưới chân núi trải rộng những ruộng dâu.

しげるshigeruHán Việt Mậuum tùm
はんもhanmoHán Việt Phồn Mậusinh sôi rậm rạp
Ví dụ

Gần bờ sông cỏ mọc rậm rạp.

どじょうdojouHán Việt Thổ Nhưỡngđất trồng
Ví dụ

Tôi trồng ở nơi có đất đai màu mỡ.

じょうどjoudoHán Việt Nhưỡng Thổđất thịt
Ví dụ

Đất thịt của ruộng này rất hợp trồng rau.

Nhắc lạiChữ 収 trong 収穫Dạy chính ở: Kanji N3 bài 21

収 (thu, thu vào) đã học ở Kanji N3: 収入しゅうにゅう (thu nhập). 収穫 (しゅうかく) = thu hoạch.

Nhắc lạiChữ 得 trong 獲得Dạy chính ở: Kanji N3 bài 39

得 (đắc, được) đã học ở Kanji N3: 得意とくい (giỏi, sở trường). 獲得 (かくとく) = giành được.

Nhắc lạiChữ 開 trong 開墾Dạy chính ở: Kanji N4 bài 29

開 (khai, mở) đã học ở Kanji N4: 開あける (mở). 開墾 (かいこん) = khai hoang.

Nhắc lạiChữ 盆 và 養 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 93 · Kanji N1 bài 6

盆 (bồn, cái khay; lễ Obon) học ở bài "Tốt, đẹp, đầy đủ": 盆地ぼんち (lòng chảo); 養 (dưỡng, nuôi) học ở bài "Thân thể, tắm, nuôi dưỡng": 栄養えいよう (dinh dưỡng). 盆栽 (ぼんさい) = cây cảnh, 培養 (ばいよう) = nuôi cấy.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:有機栽培
    nhãn trên rau ở siêu thị: trồng hữu cơ
  • biển cửa tiệm:収穫体験
    biển trước cổng nông trại: trải nghiệm tự tay thu hoạch
  • biển cửa tiệm:盆栽
    biển cửa hàng cây cảnh

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 105Chuyện của Hine

Ruộng dâu ngày xưa

Mười giờ sáng thứ Hai 20/1, nông trại ở ngoại ô Saitama; trời nắng, khoảng 5 độ. Nakamura và Hine đi khảo sát một nông trại để thêm điểm "trải nghiệm làm vườn" vào tour.

なかむらさんとヒネさんは、ツアーに「はたけのたいけん」をいれるために、さいたまののうじょうへきました。

のうじょうのしゅじんは、ここのどじょうがゆたかなのは、なんだいもまえのひとたちがかいこんしたからだとはなしました。まいとし、きせつのやさいをさいばいしてしゅうかくしているそうです。

なかむらさんがいいました。「おきゃくさまがじぶんでしゅうかくできたら、たのしいよね。」

みちのよこには、「ちくさん」「かちく」とかいたかんばんがありました。うしのこやへいくみちです。

ヒネさんがいいました。「『ちく』のじ、したにたがあるね。たんぼのそばでどうぶつをそだてる、っておぼえようかな。」

はたけのむこうにはくわのきがありました。しゅじんのはなしでは、むかしこのあたりではかいこをそだてていて、なつにははがよくしげるそうです。

じむしょのかべにはしょうじょうがかかっていて、「かくとく」というじがみえました。

ヒネさんがしゅじんにききました。「すみません、この『かくとく』は、なんのしょうですか。」

しゅじんは、けんのやさいのコンテストでもらったしょうだとこたえました。

なかむらさんがちいさなこえでいいました。「しょうかいぶんにいれたら、せっとくりょくがでるね。」

かえりのでんしゃで、ヒネさんはきゅうまいのカードをかきました。「ばい」は「つちかう」でおぼえました。

「しょうかいぶんのいちぎょうめは、これにしよう。『このちほうではこめをさいばいしています。』」

「おこめ?きょうみたのはやさいばっかりだよ。」

「えきからのみちに、たんぼがたくさんあったでしょ?」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo ông chủ trại, vì sao đất ở đây màu mỡ?

Câu 2 / 2

Tấm bằng khen trên tường văn phòng là gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Vùng này trồng lúa.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauQuan hệ, liên kết — 縁 媒 伴 援 排 斥 隅 般 汎mở Chặng 16: chữ về xã hội, quan hệ, cách nói văn.

苦くあれば楽らくあり

Có khổ rồi mới có sướng.

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:有機栽培
nhãn trên rau ở siêu thị: trồng hữu cơ