Tập 80· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 22/11, 3 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Treo, dán, phủ

Chữ của việc đóng gói, làm tài liệu. 架 có 木: giá đỡ, bắc cầu. 貼 có 貝: dán. 塗, 塡 có 土: sơn, lấp đầy. 敷 trải, 覆 có 襾 (nắp đậy): che phủ, 蔽 có 艹: che lấp. 封 là niêm phong, 鋳 có 金: đúc kim loại.

Ba giờ chiều thứ Sáu, phòng khách đoàn; trời nhiều mây, khoảng 11 độ. Hine và Nakamura chuẩn bị túi chào mừng mẫu cho đoàn đầu tiên của tour "Hai cố đô" tháng Ba.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 架 (giá, giá đỡ, bắc (cầu)) · 貼 (thiếp, dán) · 塗 (đồ, sơn, bôi) · 敷 (phu, trải) · 覆 (phúc, che phủ, lật) · 蔽 (tế, che đậy) · 封 (phong, niêm phong) · 塡 (điền, lấp đầy) · 鋳 (chú, đúc)
  • Đọc được: 架空 (かくう, hư cấu, không có thật) · 貼る (はる, dán) · 塗る (ぬる, sơn, bôi) · 敷く (しく, trải) · 覆う (おおう, che phủ) · 隠蔽 (いんぺい, che giấu, bưng bít) · 封筒 (ふうとう, phong bì) · 補塡 (ほてん, bù đắp (khoản thiếu)) · 鋳物 (いもの, đồ đúc)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Giá

giá đỡ, bắc (cầu)

加 thêm vào (phần chỉ âm カ) + 木 gỗ = 架 giá đỡ, bắc (cầu)

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

加 (thêm vào) ở trên, 木 (gỗ) ở dưới — gác thêm thanh gỗ lên trên: giá đỡ, bắc cầu.

Cầu Hán Việt

"Giá sách" (書架), "cái giá", "khung giá" (架) — đúng chữ 架.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Kun
か(ける)・か(かる)
Số nét
9

Lưu ý: 架空 (かくう) = hư cấu, không có thật (nhân vật, công ty "ma"): 架空の会社. 高架 (こうか) = cầu cạn, đường trên cao: 高架下 (gầm cầu cạn). 架ける (かける) = bắc (cầu). Khác 加 (gia, thêm) ở chỗ có 木 bên dưới.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このしょうせつのまちはかくうのまちです。

    Thị trấn trong tiểu thuyết này là nơi không có thật.

  • まどからでんしゃのこうかがみえます。

    Từ cửa sổ nhìn thấy đường tàu trên cao.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 架 nghĩa là gì?

Thiếp

dán

貝 vỏ sò, tiền + 占 chiếm chỗ (phần chỉ âm) = 貼 dán

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

貝 (vỏ sò, tiền) bên trái, 占 (chiếm chỗ) bên phải — dán con tem (thứ đáng tiền) chiếm một chỗ trên phong bì: dán.

Cầu Hán Việt

"Thiếp" trong "dán thiếp" (貼 — dán), "thiếp vàng" là chữ khác — dễ nhớ qua はる (dán).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Kun
は(る)
Số nét
12

Lưu ý: 貼る (はる) = dán (tem, nhãn, giấy). 張る (はる, căng — 張る) cùng âm; trước kia báo chí hay viết 張る cho cả nghĩa "dán", nay dùng 貼る. 貼り紙 (はりがみ) = tờ giấy dán thông báo: 貼り紙禁止 (cấm dán giấy).

Câu ví dụ

  • ふうとうにきってをはります。

    Tôi dán tem lên phong bì.

  • みせのいりぐちにやすみのおしらせのはりがみがありました。

    Ở cửa tiệm có dán tờ thông báo nghỉ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 貼 nghĩa là gì?

Đồ

sơn, bôi

涂 bùn nước (phần chỉ âm ト) + 土 đất = 塗 sơn, bôi

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

氵 (nước) và 余 (thừa) ở trên, 土 (đất) ở dưới — lấy bùn nước còn thừa trát lên tường đất: sơn, bôi, trát.

Cầu Hán Việt

"Đồ thán" (塗炭 — lầm than: "dân tình đồ thán") — đúng chữ 塗; nghĩa gốc là bùn và than.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ト
Kun
ぬ(る)
Số nét
13

Lưu ý: 塗る (ぬる) = sơn, bôi (sơn, bơ, thuốc). 塗料 (とりょう) = sơn (vật liệu). ペンキ塗りたて = sơn còn ướt (biển hay gặp). 漆塗り (うるしぬり) = phủ sơn mài.

Câu ví dụ

  • かべをしろくぬりました。

    Tôi đã sơn tường màu trắng.

  • このとりょうはみずにつよいです。

    Loại sơn này chịu nước tốt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 塗 là gì?

Phu

trải

旉 tấm chiếu trải (phần chỉ âm) + 攵 tay cầm que = 敷 trải

Bộ thủ

攵 (phộc, đánh nhẹ)

Cách nhớ

Bên trái là tấm chiếu cuộn tròn, bên phải 攵 (tay cầm que) — tay vỗ cho tấm chiếu trải phẳng ra: trải.

Cầu Hán Việt

"Phu diễn" (trình bày rộng ra), ít gặp trong tiếng Việt; dễ nhớ qua 敷く (しく, trải).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ
Kun
し(く)
Số nét
15

Lưu ý: 敷く (しく) = trải (chiếu, nệm, thảm). 屋敷 (やしき) = dinh thự, nhà lớn có vườn. 敷地 (しきち) = khu đất (thuộc một toà nhà): 敷地内禁煙 (cấm hút thuốc trong khuôn viên). 敷金 (しききん) = tiền đặt cọc thuê nhà.

Câu ví dụ

  • たたみのうえにふとんをしきます。

    Tôi trải nệm lên chiếu tatami.

  • えどじだいのぶしのやしきをけんがくしました。

    Tôi đã tham quan dinh thự của võ sĩ thời Edo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 敷 là gì?

Phúc

che phủ, lật

襾 nắp đậy + 復 lật lại (phần chỉ âm フク) = 覆 che phủ, lật

Bộ thủ

襾 (á, che phủ)

Cách nhớ

襾 (cái nắp đậy) ở trên, 復 (trở lại, lật lại) ở dưới — đậy nắp lên, rồi lật ngược lại: che phủ, lật đổ.

Cầu Hán Việt

"Phúc" trong "tái phúc" (lật lại), "phiên phúc" (lật lọng) — đúng chữ 覆; "hạnh phúc" là chữ khác (福).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フク
Kun
おお(う)・くつがえ(す)・くつがえ(る)
Số nét
18

Lưu ý: 覆う (おおう) = che phủ, bao phủ: 雪に覆われた山 (núi phủ tuyết). 覆す (くつがえす) = lật đổ (quyết định, thường thức). 覆面 (ふくめん) = khăn che mặt. Âm "phúc" trùng 福, 復 — khác chữ.

Câu ví dụ

  • やまはしろいゆきにおおわれています。

    Ngọn núi được phủ tuyết trắng.

  • あたらしいけんきゅうが、いままでのかんがえをくつがえしました。

    Nghiên cứu mới đã lật đổ cách nghĩ trước giờ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 覆 nghĩa là gì?

Tế

che đậy · chỉ cần nhận mặt

艹 cỏ + 敝 vải rách (phần chỉ âm ヘイ) = 蔽 che đậy · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) ở trên, bên dưới là mảnh vải rách bị tay quật — cỏ rậm và vải rách phủ lên, che kín đi: che đậy.

Cầu Hán Việt

"Ẩn tế" (隠蔽 — che giấu), "tế" trong "che tế" — tiếng Việt ít dùng; dễ nhớ qua 隠蔽 trên báo.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘイ
Số nét
15

Lưu ý: 隠蔽 (いんぺい) = che giấu, bưng bít (sự thật, lỗi, số liệu) — từ hay gặp trên báo khi nói về bê bối. Cùng phần dưới với 弊 (tệ — 弊社, công ty chúng tôi).

Câu ví dụ

  • かいしゃがミスをいんぺいしていたことがわかりました。

    Người ta phát hiện ra công ty đã che giấu sai sót.

  • じじつをいんぺいしてはいけません。

    Không được bưng bít sự thật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 蔽 là gì?

Phong

niêm phong

圭 đất đắp chồng + 寸 bàn tay = 封 niêm phong

Bộ thủ

寸 (thốn, tấc)

Cách nhớ

圭 (hai lớp đất chồng lên) bên trái, 寸 (bàn tay) bên phải — tay vun đất đắp kín: phong kín, niêm phong; đất vua ban cho: đất phong.

Cầu Hán Việt

"Phong bì" (封皮), "niêm phong", "phong toả", "phong kiến" (封建) — đúng chữ 封.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フウ・ホウ
Số nét
9

Lưu ý: 封筒 (ふうとう) = phong bì. 封印 (ふういん) = niêm phong (dấu niêm). 開封 (かいふう) = bóc niêm, mở gói. 封建 (ほうけん) = phong kiến — đọc ホウ.

Câu ví dụ

  • しょるいをふうとうにいれて、おくりました。

    Tôi cho giấy tờ vào phong bì rồi gửi đi.

  • はこにはふういんがしてあります。

    Chiếc hộp đã được niêm phong.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 封 là gì?

Điền

lấp đầy · chỉ cần nhận mặt

土 đất + 眞 thật, đầy (phần chỉ âm テン) = 塡 lấp đầy · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) bên trái, 眞 (thật, đầy) bên phải — đổ đất vào cho đầy thật đầy: lấp đầy.

Cầu Hán Việt

"Bổ điền" (補塡 — bù vào chỗ thiếu), "điền" trong "điền vào" (塡) — "điền" của "điền vào chỗ trống" tiếng Việt chính là chữ này; "điền" ruộng (田) là chữ khác.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テン
Số nét
13

Lưu ý: 補塡 (ほてん) = bù đắp (khoản thiếu, chỗ hụt). 装塡 (そうてん) = nạp (đạn, mực). Trên báo, máy tính hay gặp dạng viết 填 — cả hai đều đúng (bảng chữ thường dùng 2010 ghi 塡, cho phép 填).

Câu ví dụ

  • たりないぶんは、ほかのよさんからほてんします。

    Phần còn thiếu sẽ được bù từ khoản ngân sách khác.

  • かいしゃがそんしつをほてんしました。

    Công ty đã bù khoản lỗ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 塡 là gì?

Chú

đúc · chỉ cần nhận mặt

金 kim loại + 寿 thọ, bền lâu (phần chỉ âm) = 鋳 đúc · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, 寿 (thọ, lâu bền) bên phải — kim loại nấu chảy đổ khuôn thành đồ dùng bền lâu: đúc.

Cầu Hán Việt

"Chú tạo" (鋳造 — đúc), "chú" trong "chú đồng" (đúc đồng) — đúng chữ 鋳; tiếng Việt quen nói "đúc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チュウ
Kun
い(る)
Số nét
15

Lưu ý: 鋳物 (いもの) = đồ đúc (gang, đồng). 鋳造 (ちゅうぞう) = đúc (tiền, chuông). 鋳型 (いがた) = khuôn đúc. Âm "chú" trùng 注, 呪 — khác chữ.

Câu ví dụ

  • てつのいもののやかんは、とてもおもいです。

    Ấm đun nước bằng gang đúc rất nặng.

  • むかし、このまちでだいぶつがちゅうぞうされました。

    Ngày xưa, tượng Đại Phật được đúc ở thị trấn này.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 鋳 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かくうkakuuHán Việt Giá Khônghư cấu, không có thật
Ví dụ

Thị trấn trong tiểu thuyết này là nơi không có thật.

こうかkoukaHán Việt Cao Giácầu vượt, đường trên cao
Ví dụ

Từ cửa sổ nhìn thấy đường tàu trên cao.

はるharuHán Việt Thiếpdán
Ví dụ

Dán tờ giấy.

はりがみharigamiHán Việt Thiếp Chỉtờ giấy dán
Ví dụ

Ở cửa tiệm có dán tờ thông báo nghỉ.

ぬるnuruHán Việt Đồbôi, quét
とりょうtoryouHán Việt Đồ Liệusơn
Ví dụ

Loại sơn này chịu nước tốt.

しくshikuHán Việt Phutrải
やしきyashikiHán Việt Ốc Phudinh thự
Ví dụ

Tôi đã tham quan dinh thự của võ sĩ thời Edo.

おおうoouHán Việt Phúcche phủ
くつがえすkutsugaesuHán Việt Phúclật ngược (kết luận, phán quyết)
いんぺいinpeiHán Việt Ẩn Tếche giấu
Ví dụ

Người ta phát hiện ra công ty đã che giấu sai sót.

ふうとうfuutouHán Việt Phong Đồngphong bì
Ví dụ

Tôi dán tem lên phong bì.

ふういんfuuinHán Việt Phong Ấnniêm phong
Ví dụ

Chiếc hộp đã được niêm phong.

ほてんhotenHán Việt Bổ Điềnbù đắp (khoản thiếu)
Ví dụ

Phần còn thiếu sẽ được bù từ khoản ngân sách khác.

いものimonoHán Việt Chú Vậtđồ đúc
Ví dụ

Ấm đun nước bằng gang đúc rất nặng.

ちゅうぞうchuuzouHán Việt Chú Tạođúc
Ví dụ

Ngày xưa, tượng Đại Phật được đúc ở thị trấn này.

Nhắc lạiChữ 隠 trong 隠蔽Dạy chính ở: Kanji N2 bài 49

隠 (ẩn, giấu) đã học ở Kanji N2: 隠かくす (giấu). 隠蔽 (いんぺい) = che giấu, bưng bít.

Nhắc lạiChữ 筒 trong 封筒Dạy chính ở: Kanji N2 bài 13

筒 (đồng, ống) đã học ở Kanji N2: 水筒すいとう (bình nước). 封筒 (ふうとう) = phong bì.

Nhắc lạiChữ 印 trong 封印Dạy chính ở: Kanji N2 bài 30

印 (ấn, dấu) đã học ở Kanji N2: 印刷いんさつ (in ấn). 封印 (ふういん) = niêm phong.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:貼り紙禁止
    biển trên tường, cột điện: cấm dán giấy quảng cáo
  • nhãn, thẻ ghi chữ:ペンキ塗りたて
    tấm biển trên ghế, lan can: sơn còn ướt
  • nhãn, thẻ ghi chữ:敷地内禁煙
    biển ở cổng bệnh viện, trường học: cấm hút thuốc trong khuôn viên

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 80Chuyện của Hine

Túi chào mừng cho đoàn tháng Ba

Ba giờ chiều thứ Sáu, phòng khách đoàn; trời nhiều mây, khoảng 11 độ. Hine và Nakamura chuẩn bị túi chào mừng mẫu cho đoàn đầu tiên của tour "Hai cố đô" tháng Ba.

きんようびのごご、ヒネさんとなかむらさんは、さんがつのツアーのおきゃくさまにわたすバッグをつくっていました。

なまえのシールをはって、にっていひょうをふうとうにいれて、ふうをします。

ヒネさんがいいました。「ふうとうにきってをはります……あ、これはてでわたすから、きってはいらないね。」

そこへ、きむらさんがおもそうなはこをもってきました。なかにはてつのいもののやかんがはいっています。おみやげのみほんです。

なかむらさんがいいました。「おもい!きずがつかないように、ぬのでおおってからはこにいれよう。」

シールをはりながら、ヒネさんはあさのしんぶんのはなしをしました。

ヒネさんがいいました。「けさのきじに「いんぺい」ということばがありました。あるかいしゃがすうじをかくしていたそうです。」

きむらさんがいいました。「よさんがたりなかったら、ほかのよさんからほてんすればいいの。かくすのがいちばんだめ。」

ヒネさんはきむらさんのことばをノートにかきました。まどのそとには、でんしゃのこうかがみえます。

ヒネさんがいいました。「「こうか」の「か」も、きょうのカードにいれます。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao Nakamura muốn phủ khăn lên chiếc ấm?

Câu 2 / 2

Theo chị Kimura, ngân sách thiếu thì nên làm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tôi dán tem lên phong bì.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐánh, đá, ném — 撲 蹴 踏 跳 踊 躍 駆 騎 叱chữ về sumo, nhảy múa, chạy thi ở ngày hội thể thao.

失敗しっぱいは成功せいこうのもと

Thất bại là mẹ thành công.

Tục ngữ có thật — viết đủ 失敗は成功のもと (もと thường viết kana; viết chữ là 元 hoặc 基).

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:貼り紙禁止
biển trên tường, cột điện: cấm dán giấy quảng cáo