Giá
giá đỡ, bắc (cầu)
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
木 (mộc, cây; gỗ)
Cách nhớ
加 (thêm vào) ở trên, 木 (gỗ) ở dưới — gác thêm thanh gỗ lên trên: giá đỡ, bắc cầu.
Cầu Hán Việt
"Giá sách" (書架), "cái giá", "khung giá" (架) — đúng chữ 架.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 架空 (かくう) = hư cấu, không có thật (nhân vật, công ty "ma"): 架空の会社. 高架 (こうか) = cầu cạn, đường trên cao: 高架下 (gầm cầu cạn). 架ける (かける) = bắc (cầu). Khác 加 (gia, thêm) ở chỗ có 木 bên dưới.
