Tập 81· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 23/11 (Lễ Tạ ơn lao động, nghỉ), 10 giờ sáng · công viên gần ga わかばだい· 24 phút

Đánh, đá, ném

Chữ của ngày hội thể thao. 蹴, 踏, 跳, 踊, 躍 đều có 足 (chân) bên trái: đá, giẫm, nhảy, múa, nhảy vọt. 駆, 騎 có 馬 (ngựa): phi nhanh, cưỡi ngựa. 撲 có 扌: đánh (相撲: sumo), 叱 có 口: mắng.

Mười giờ sáng thứ Bảy (Lễ Tạ ơn lao động, nghỉ), công viên gần ga わかばだい; trời nắng, khoảng 12 độ. Khu phố tổ chức ngày hội thể thao, Tanaka rủ Hine đi phụ giúp.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 撲 (phác, đánh, đập (相撲: sumo)) · 蹴 (xúc, đá) · 踏 (đạp, giẫm) · 跳 (khiêu, nhảy) · 踊 (dũng, nhảy múa) · 躍 (dược, nhảy vọt) · 駆 (khu, chạy, thúc ngựa) · 騎 (kỵ, cưỡi ngựa) · 叱 (sất, mắng)
  • Đọc được: 相撲 (すもう, sumo) · 蹴る (ける, đá) · 踏む (ふむ, giẫm lên) · 跳ぶ (とぶ, nhảy) · 踊る (おどる, nhảy múa) · 躍動 (やくどう, sống động, nhảy vọt) · 駆ける (かける, chạy) · 騎士 (きし, hiệp sĩ) · 叱る (しかる, mắng)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Phác

đánh, đập (相撲: sumo)

扌 tay + 菐 phần chỉ âm ボク (như trong 僕) = 撲 đánh, đập (相撲: sumo)

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái; bên phải là phần chung với 僕 (người hầu) — tay đập mạnh xuống: đánh, đập.

Cầu Hán Việt

"Phác sát" (撲殺 — đánh chết), "tương phác" (相撲 — đấu vật, tức sumo) — đúng chữ 撲.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボク
Số nét
15

Lưu ý: 相撲 (すもう) = sumo — cách đọc đặc biệt, không đọc theo từng chữ. 打撲 (だぼく) = bầm dập (do va đập). 撲滅 (ぼくめつ) = diệt trừ tận gốc. Cùng phần phải với 僕 (ぼく).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • りょうごくですもうをみました。

    Tôi đã xem sumo ở Ryōgoku.

  • ころんで、あしをだぼくしました。

    Tôi bị ngã, chân bầm tím.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 撲 nghĩa là gì?

Xúc

đá

足 chân + 就 tới nơi (phần chỉ âm シュウ) = 蹴 đá

Bộ thủ

足 (túc, chân)

Cách nhớ

足 (chân) bên trái, 就 (tới, đến nơi) bên phải — chân vung tới đích: đá.

Cầu Hán Việt

"Xúc cúc" (đá cầu thời xưa) — ít gặp trong tiếng Việt; dễ nhớ qua 蹴る (ける, đá).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ
Kun
け(る)
Số nét
19

Lưu ý: 蹴る (ける) = đá (bóng, cửa); bác bỏ (đề nghị): 提案を蹴る. 蹴飛ばす (けとばす) = đá văng. Bóng đá tiếng Nhật xưa gọi 蹴球 (しゅうきゅう), nay nói サッカー.

Câu ví dụ

  • おとこのこがボールをつよくけりました。

    Cậu bé đá quả bóng thật mạnh.

  • かぜでとんできたはこをけとばしてしまいました。

    Tôi lỡ đá văng chiếc hộp bị gió thổi tới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 蹴 nghĩa là gì?

Đạp

giẫm

足 chân + 沓 nước trên mặt trời (phần chỉ âm トウ) = 踏 giẫm

Bộ thủ

足 (túc, chân)

Cách nhớ

足 (chân) bên trái, bên phải là 水 (nước) trên 日 — chân giẫm lên chỗ nước đọng: giẫm, đạp.

Cầu Hán Việt

"Đạp" (踏 — giẫm), "đạp thanh" (踏青 — đi chơi xuân), "đạp xe" — tiếng Việt "đạp" chính là âm của chữ này.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
ふ(む)・ふ(まえる)
Số nét
15

Lưu ý: 踏む (ふむ) = giẫm lên (chân người khác, phanh xe). 踏切 (ふみきり) = chỗ chắn tàu — biển 踏切注意 rất hay gặp. 踏まえる (ふまえる) = dựa trên (kết quả, ý kiến) — văn công việc.

Câu ví dụ

  • でんしゃのなかであしをふまれました。

    Trên tàu tôi bị giẫm vào chân.

  • ふみきりのまえでは、いったんとまってください。

    Trước chỗ chắn tàu, hãy dừng lại một chút.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 踏 là gì?

Khiêu

nhảy

足 chân + 兆 điềm (phần chỉ âm チョウ) = 跳 nhảy

Bộ thủ

足 (túc, chân)

Cách nhớ

足 (chân) bên trái, 兆 (điềm, vết nứt toác ra) bên phải — chân bật mạnh, người vọt khỏi mặt đất: nhảy.

Cầu Hán Việt

"Khiêu vũ" (跳舞 tiếng Hán là nhảy múa), "khiêu cao" (跳高 — nhảy cao) — đúng chữ 跳.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Kun
は(ねる)・と(ぶ)
Số nét
13

Lưu ý: 跳ぶ (とぶ) = nhảy (bật khỏi mặt đất: nhảy dây, nhảy xa). Bay là 飛ぶ — cùng âm とぶ. 跳ねる (はねる) = nảy lên, bắn tung (nước, dầu). 縄跳び (なわとび) = nhảy dây.

Câu ví dụ

  • なわをとぶのはむずかしいです。

    Nhảy dây thật khó.

  • さかながみずのうえにはねました。

    Con cá nhảy vọt lên khỏi mặt nước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 跳 là gì?

Dũng

nhảy múa

足 chân + 甬 nhô lên (phần chỉ âm ヨウ) = 踊 nhảy múa

Bộ thủ

足 (túc, chân)

Cách nhớ

足 (chân) bên trái, 甬 (cái chuông, nhô lên) bên phải — chân nhấc lên hạ xuống theo nhịp chuông: nhảy múa.

Cầu Hán Việt

"Vũ dũng" (舞踊 — múa) — tiếng Việt ít dùng; dễ nhớ qua 踊る (おどる).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨウ
Kun
おど(る)・おど(り)
Số nét
14

Lưu ý: 踊る (おどる) = nhảy múa. 踊り (おどり) = điệu múa: ぼんおどり (múa Obon). 躍る (おどる) cùng âm nhưng là "nhảy lên vì vui, rộn ràng": 胸が躍る (lòng rộn ràng). 舞踊 (ぶよう) = múa (nghệ thuật).

Câu ví dụ

  • こどもたちがげんきにおどっています。

    Bọn trẻ đang nhảy múa đầy sức sống.

  • まつりのおどりこたちがまちをあるいています。

    Các vũ nữ của lễ hội đang đi qua phố.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 踊 nghĩa là gì?

Dược

nhảy vọt

足 chân + 翟 chim vỗ cánh (phần chỉ âm) = 躍 nhảy vọt

Bộ thủ

足 (túc, chân)

Cách nhớ

足 (chân) bên trái, 翟 (con chim trĩ: 羽 lông cánh trên 隹 con chim) bên phải — chân bật lên như chim vỗ cánh bay: nhảy vọt.

Cầu Hán Việt

"Nhảy vọt" tiếng Hán là 跳躍 (khiêu dược), "dược tiến" (躍進 — tiến vượt bậc), "hoạt dược" (活躍) — đúng chữ 躍.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヤク
Kun
おど(る)
Số nét
21

Lưu ý: 活躍 (かつやく) = hoạt động tích cực, toả sáng (ở công ty, đội bóng). 躍動 (やくどう) = sống động, tràn sức sống. 飛躍 (ひやく) = bước nhảy vọt. 躍る (おどる) = rộn ràng (lòng).

Câu ví dụ

  • あたらしいかいしゃでもかつやくしてください。

    Ở công ty mới, bạn cũng hãy toả sáng nhé.

  • しゃしんからせんしゅのやくどうかんがつたわってきます。

    Từ bức ảnh toát lên sức sống của vận động viên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 躍 là gì?

Khu

chạy, thúc ngựa

馬 ngựa + 区 khu vực (phần chỉ âm ク) = 駆 chạy, thúc ngựa

Bộ thủ

馬 (mã, ngựa)

Cách nhớ

馬 (ngựa) bên trái, 区 (khu vực) bên phải — thúc ngựa phi qua từng khu: chạy nhanh, xua đuổi.

Cầu Hán Việt

"Khu trục" (đuổi đi; "tàu khu trục"), "tiên khu" (先駆 — người đi đầu) — đúng chữ 駆.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ク
Kun
か(ける)・か(る)
Số nét
14

Lưu ý: 駆ける (かける) = chạy (nhanh). 駆けっこ (かけっこ) = chạy thi (trò của trẻ con). 駆除 (くじょ) = diệt trừ (sâu bọ, chuột). 駆け込み乗車 (かけこみじょうしゃ) = chạy vội lên tàu lúc cửa sắp đóng — nhà ga Nhật hay nhắc đừng làm.

Câu ví dụ

  • こどもたちがこうえんをかけていきました。

    Bọn trẻ chạy băng qua công viên.

  • にわのむしをくじょしました。

    Tôi đã diệt sâu bọ trong vườn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 駆 nghĩa là gì?

Kỵ

cưỡi ngựa

馬 ngựa + 奇 kỳ lạ (phần chỉ âm キ) = 騎 cưỡi ngựa

Bộ thủ

馬 (mã, ngựa)

Cách nhớ

馬 (ngựa) bên trái, 奇 (kỳ lạ, lẻ một mình) bên phải — một người ngồi trên lưng ngựa: cưỡi ngựa, kỵ sĩ.

Cầu Hán Việt

"Kỵ binh" (騎兵), "kỵ sĩ" (騎士), "thiết kỵ" — đúng chữ 騎.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Số nét
18

Lưu ý: 騎士 (きし) = hiệp sĩ, kỵ sĩ (châu Âu). 騎馬 (きば) = cưỡi ngựa. 騎馬戦 (きばせん) = trò "cưỡi ngựa giả" ở ngày hội thể thao: ba người làm ngựa, một người ngồi trên, giật mũ của nhau. Khác 棋士 (きし, kỳ thủ) — cùng âm.

Câu ví dụ

  • えいがのきしは、さいごまでくにをまもりました。

    Chàng hiệp sĩ trong phim đã bảo vệ đất nước tới cùng.

  • うんどうかいできばせんをしました。

    Ở ngày hội thể thao, chúng tôi chơi trò cưỡi ngựa giả.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 騎 nghĩa là gì?

Sất

mắng

口 miệng + 匕 người ngã = 叱 mắng

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, bên phải là người ngã nhào (匕) — tiếng mắng to tới mức làm người ta giật mình ngã: mắng.

Cầu Hán Việt

"Sất trá" (quát tháo, "sất trá phong vân"), "sất mạ" — đúng chữ 叱.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
しか(る)
Số nét
5

Lưu ý: 叱る (しかる) = mắng (người trên mắng người dưới để dạy): 先生に叱られる. 怒る (おこる) = giận — không nhất thiết để dạy. 叱責 (しっせき) = khiển trách (văn viết). Bảng chữ thường dùng không ghi âm On cho chữ này, nhưng 叱責 vẫn đọc しっ.

Câu ví dụ

  • せんせいにしかられて、はんせいしました。

    Bị thầy mắng nên tôi đã tự kiểm điểm lại.

  • しっぱいしてしかられても、またちょうせんすればいい。

    Có thất bại bị mắng thì cứ thử lại là được.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 叱 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

すもうsumouHán Việt Tương Phácsumo
Ví dụ

Tôi đã xem sumo ở Ryōgoku.

だぼくdabokuHán Việt Đả Phácbầm giập
Ví dụ

Tôi bị ngã, chân bầm tím.

けるkeruHán Việt Xúcđá
けとばすketobasuHán Việt Xúc Phiđá văng
ふむfumuHán Việt Đạpgiẫm
ふみきりfumikiriHán Việt Đạp Thiếtchỗ chắn tàu
Ví dụ

Trước chỗ chắn tàu, hãy dừng lại một chút.

とぶtobuHán Việt Khiêunhảy
Ví dụ

Nhảy dây thật khó.

はねるhaneruHán Việt Khiêunhảy lên
なわとびnawatobiHán Việt Thằng Khiêunhảy dây
おどるodoruHán Việt Dũngnhảy múa
おどりこodorikoHán Việt Dũng Tửvũ nữ
Ví dụ

Các vũ nữ của lễ hội đang đi qua phố.

やくどうyakudouHán Việt Dược Độngsống động, nhảy vọt
Ví dụ

Từ bức ảnh toát lên sức sống của vận động viên.

かつやくkatsuyakuHán Việt Hoạt Dượchoạt động tích cực, thành công
Ví dụ

Ở công ty mới, bạn cũng hãy toả sáng nhé.

かけるkakeruHán Việt Khuchạy
かけっこkakekkoHán Việt Khuchạy thi
くじょkujoHán Việt Khu Trừdiệt trừ (sâu, thú hại)
Ví dụ

Tôi đã diệt sâu bọ trong vườn.

きしkishiHán Việt Kỵ Sĩhiệp sĩ
Ví dụ

Chàng hiệp sĩ trong phim đã bảo vệ đất nước tới cùng.

きばkibaHán Việt Kỵ Mãcưỡi ngựa
きばせんkibasenHán Việt Kỵ Mã Chiếntrò cưỡi ngựa giả (ngày hội thể thao)
Ví dụ

Ở ngày hội thể thao, chúng tôi chơi trò cưỡi ngựa giả.

しかるshikaruHán Việt Sấtmắng
しっせきshissekiHán Việt Sấtquở trách
Nhắc lạiChữ 士 trong 騎士Dạy chính ở: Kanji N2 bài 33

士 (sĩ, người có nghề) đã học ở Kanji N2: 弁護士べんごし (luật sư). 騎士 (きし) = hiệp sĩ — cùng âm với 棋士 (kỳ thủ) ở bài "Học, chơi, trò".

Nhắc lạiChữ 相 trong 相撲Dạy chính ở: Kanji N3 bài 44

相 (tương, cùng nhau) đã học ở Kanji N3: 相談そうだん (bàn bạc). 相撲 (すもう) = sumo — hai người cùng vật nhau.

Nhắc lạiChữ 打 trong 打撲Dạy chính ở: Kanji N3 bài 32

打 (đả, đánh) đã học ở Kanji N3: 打うつ (đánh). 打撲 (だぼく) = bầm dập do va đập.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:踏切注意
    biển bên đường gần đường sắt: cẩn thận chỗ chắn tàu
  • biển ga tàu:駆け込み乗車はおやめください
    màn hình, loa ở sân ga: xin đừng chạy vội lên tàu
  • màn hình điện tử:大相撲
    lịch phát sóng trên màn hình ti vi: giải sumo chuyên nghiệp

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 81Chuyện của Hine

Ngày hội thể thao của khu phố

Mười giờ sáng thứ Bảy (Lễ Tạ ơn lao động, nghỉ), công viên gần ga わかばだい; trời nắng, khoảng 12 độ. Khu phố tổ chức ngày hội thể thao, Tanaka rủ Hine đi phụ giúp.

どようびのあさ、わかばだいのえきのちかくのこうえんで、まちのうんどうかいがありました。ヒネさんはたなかさんとてつだいにきました。

こどもたちはちいさなすもうをして、おとなはきばせんをしています。ねんぱいのひとたちはむかしのおどりをおどっています。

「こどもたちがげんきにおどっていますね……あ、おどっているのはおじいさんたちだ。」

「あとでこどもたちもおどるよ。プログラムにかいてある。」

ヒネさんはみずをくばるかかりです。プログラムのじをたなかさんによんでみせました。「かけっこ」「きばせん」「つなひき」。

「すごい、ぜんぶよめるんだ。」

ボールあそびのとき、おとこのこがまちがえてたなかさんのあしをけりました。ヒネさんもはたをふみそうになりました。

ちょうないかいちょうさんがわらいながら、「そこにたっていたら じゃまだよ」とりをしかりました。

「しかられちゃったね。こっちにうつろう。」

やすみじかんに、ヒネさんは「かつやく」の「やく」と「かけっこ」の「か」をカードにかきたしました。それから、リンさんにメッセージをおくりました。

「らいしゅうまつ、いっしょになわとびしない?きょう、とぶのじをおぼえたから。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine được giao việc gì ở ngày hội?

Câu 2 / 2

Vì sao ông trưởng khu mắng Hine và Tanaka?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Bọn trẻ đang nhảy múa đầy sức sống.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐi đâu, đến đâu — 赴 遭 遇 巡 遷 逐 遡 奔 逝mở Chặng 12: chữ về đi, đến, tìm, tránh.

鉄てつは熱あついうちに打うて

Rèn sắt khi còn nóng (làm ngay khi đang có đà).

Tục ngữ có thật — viết đủ 鉄は熱いうちに打て.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:踏切注意
biển bên đường gần đường sắt: cẩn thận chỗ chắn tàu