Tập 79· Chuyện của Hine· Thứ Năm 21/11, 4 giờ chiều · phố vải Nippori, Tokyo· 24 phút

Buộc, kéo, dệt

Cả chín chữ có 糸 (sợi tơ) bên trái — chữ của dây, sợi và vải. 縛 trói, 締 thắt chặt, 絞 vắt, siết. 繰 kéo sợi, 紡 se sợi, 繕 vá. 繊 sợi nhỏ, 綻 đường may bung ra, 緯 sợi ngang trên khung cửi — vĩ độ.

Bốn giờ chiều thứ Năm, phố vải Nippori, Tokyo; trời nhiều mây, khoảng 10 độ. Nakamura dẫn Hine tới phố vải Nippori chọn khăn gói quà cho khách tour.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 縛 (phược, trói buộc) · 締 (đế, thắt chặt, ký kết) · 絞 (giảo, vắt, siết) · 繰 (sào, kéo sợi, lặp lại) · 紡 (phưởng, kéo sợi) · 繕 (thiện, sửa chữa, vá) · 繊 (tiêm, sợi nhỏ) · 綻 (trán, rách, hé nở) · 緯 (vĩ, sợi ngang, vĩ độ)
  • Đọc được: 縛る (しばる, trói, buộc) · 締める (しめる, thắt, siết) · 絞る (しぼる, vắt, thu hẹp) · 繰り返す (くりかえす, lặp lại) · 紡ぐ (つむぐ, kéo sợi) · 繕う (つくろう, vá, chắp vá) · 繊維 (せんい, sợi vải) · 綻びる (ほころびる, bung ra, hé nở) · 緯度 (いど, vĩ độ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Phược

trói buộc

糸 sợi tơ + 尃 tay quấn (phần chỉ âm バク) = 縛 trói buộc

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi dây) bên trái, bên phải là bàn tay quấn chặt (phần chung với 博) — lấy dây quấn đi quấn lại: trói buộc.

Cầu Hán Việt

"Trói buộc" tiếng Hán là 束縛 (thúc phược) — "phược" là trói; "giải phược" (giải thoát khỏi ràng buộc, từ nhà Phật) — đúng chữ 縛.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
バク
Kun
しば(る)
Số nét
16

Lưu ý: 縛る (しばる) = trói, buộc (dây, bó); bó buộc (quy định): 時間に縛られる (bị thời gian trói buộc). 束縛 (そくばく) = ràng buộc, kiểm soát. Âm バク giống 博 (はく) ở phần phải.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • くつのひもをしっかりしばってください。

    Xin hãy buộc chặt dây giày.

  • じゆうがすきなので、そくばくされたくないです。

    Tôi thích tự do nên không muốn bị ràng buộc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 縛 nghĩa là gì?

Đế

thắt chặt, ký kết

糸 sợi tơ + 帝 vua (phần chỉ âm テイ) = 締 thắt chặt, ký kết

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi dây) bên trái, 帝 (vua) bên phải — sợi dây buộc chặt như lệnh vua không đổi: thắt chặt; buộc chặt lời hứa: ký kết.

Cầu Hán Việt

"Đế kết" (締結 — ký kết) — tiếng Việt ít dùng; dễ nhớ qua 帝 (đế, vua) bên phải chỉ âm テイ.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テイ
Kun
し(まる)・し(める)
Số nét
15

Lưu ý: 締める (しめる) = thắt (cà vạt, dây an toàn), siết (ốc). Đóng cửa là 閉める — cùng âm しめる, khác chữ. 締め切り (しめきり) = hạn chót (trên biển, giấy tờ hay viết 締切). 締結 (ていけつ) = ký kết (hợp đồng, hiệp ước).

Câu ví dụ

  • けいやくをていけつしました。

    Chúng tôi đã ký kết hợp đồng.

  • シートベルトをしめてから、しゅっぱつします。

    Thắt dây an toàn xong rồi mới khởi hành.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 締 là gì?

Giảo

vắt, siết

糸 sợi tơ + 交 đan chéo (phần chỉ âm コウ) = 絞 vắt, siết

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi dây) bên trái, 交 (giao, đan chéo) bên phải — hai đầu dây bắt chéo rồi xoắn chặt: vắt, siết.

Cầu Hán Việt

"Giảo hình" (絞刑 — hình phạt treo cổ thời xưa) — đúng chữ 絞; dễ nhớ qua しぼる (vắt).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
しぼ(る)・し(める)・し(まる)
Số nét
12

Lưu ý: 絞る (しぼる) = vắt (khăn, nước cam); thu hẹp (lựa chọn): 候補を三つに絞る (rút gọn còn ba ứng viên). 絞り染め (しぼりぞめ) = nhuộm buộc (buộc vải từng điểm rồi nhuộm). Cùng phần phải 交 với 効, 校 (コウ).

Câu ví dụ

  • ぬれたタオルをよくしぼってください。

    Hãy vắt kỹ chiếc khăn ướt.

  • きょうとのしぼりぞめのハンカチをかいました。

    Tôi đã mua chiếc khăn tay nhuộm buộc của Kyoto.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 絞 là gì?

Sào

kéo sợi, lặp lại

糸 sợi tơ + 喿 chim ríu rít trên cây = 繰 kéo sợi, lặp lại

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) bên trái; bên phải là ba cái miệng chim ríu rít trên cây — kéo sợi tơ ra từng vòng, vòng này nối vòng kia, ríu rít không dứt: kéo sợi, lặp lại.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong tiếng Việt; dễ nhớ qua 繰り返す (lặp lại) — từ rất hay dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
く(る)
Số nét
19

Lưu ý: 繰り返す (くりかえす) = lặp lại. 繰る (くる) = quay (sợi); lật (trang sách). 繰り越す (くりこす) = chuyển sang (kỳ sau). Chữ không có âm On. Cùng phần phải với 操 (thao — 体操).

Câu ví dụ

  • おなじしっぱいをくりかえさないようにします。

    Tôi sẽ cố không lặp lại cùng một thất bại.

  • そぼはゆっくりとほんのページをくりました。

    Bà tôi chậm rãi lật từng trang sách.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 繰 là gì?

Phưởng

kéo sợi · chỉ cần nhận mặt

糸 sợi tơ + 方 hướng (phần chỉ âm ボウ) = 紡 kéo sợi · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) bên trái, 方 (hướng) bên phải — xoay bông theo một hướng cho thành sợi: se sợi, kéo sợi.

Cầu Hán Việt

"Phưởng" (紡 — kéo sợi), "phưởng tích" (紡績 — ngành kéo sợi) — đúng chữ 紡; tiếng Việt ít dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ
Kun
つむ(ぐ)
Số nét
10

Lưu ý: 紡ぐ (つむぐ) = kéo sợi; nghĩa bóng (văn hay): 言葉を紡ぐ (dệt lời). 紡績 (ぼうせき) = ngành kéo sợi — Nhật thời Minh Trị phát triển nhờ ngành này. Cùng phần phải 方 với 訪, 防 (ホウ / ボウ).

Câu ví dụ

  • むかしのひとはわたからいとをつむぎました。

    Người xưa kéo sợi từ bông.

  • このまちはぼうせきではってんしました。

    Thị trấn này phát triển nhờ ngành kéo sợi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 紡 nghĩa là gì?

Thiện

sửa chữa, vá

糸 sợi chỉ + 善 tốt (phần chỉ âm ゼン) = 繕 sửa chữa, vá

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi chỉ) bên trái, 善 (tốt) bên phải — lấy chỉ khâu lại cho tốt như cũ: vá, sửa.

Cầu Hán Việt

"Tu thiện" (修繕 — sửa chữa) — tiếng Việt quen nói "tu sửa"; "thiện" ở đây là phần 善 (thiện, tốt).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゼン
Kun
つくろ(う)
Số nét
18

Lưu ý: 繕う (つくろう) = vá (áo); chữa cho đẹp (bề ngoài): 体裁を繕う (giữ thể diện). 修繕 (しゅうぜん) = sửa chữa (nhà, đồ đạc). Âm ゼン giống 善 (ぜん).

Câu ví dụ

  • やぶれたふくをつくろいました。

    Tôi đã vá chiếc áo bị rách.

  • ふるいおてらのやねをしゅうぜんしています。

    Người ta đang tu sửa mái ngôi chùa cổ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 繕 nghĩa là gì?

Tiêm

sợi nhỏ · chỉ cần nhận mặt

糸 sợi tơ + 韱 cắt mảnh (viết gọn, phần chỉ âm セン) = 繊 sợi nhỏ · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) bên trái; bên phải là cây giáo cắt nhỏ từng nhánh cỏ — sợi được chẻ mảnh như cọng cỏ: sợi nhỏ, tinh tế.

Cầu Hán Việt

"Tiêm" trong "tiêm tế" (繊細 — mảnh mai, tinh tế), "tiêm duy" (繊維 — sợi) — đúng chữ 繊.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Số nét
17

Lưu ý: 繊維 (せんい) = sợi (vải, thực vật): 食物繊維 (chất xơ). 繊細 (せんさい) = tinh tế, nhạy cảm (người, vị, đường nét). "Tiêm" của tiêm thuốc (注射) là chữ khác hẳn.

Câu ví dụ

  • やさいにはせんいがたくさんあります。

    Rau chứa nhiều chất xơ.

  • きょうとのりょうりはあじがせんさいです。

    Món ăn Kyoto có vị rất tinh tế.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 繊 là gì?

Trán

rách, hé nở · chỉ cần nhận mặt

糸 đường chỉ + 定 cố định (phần chỉ âm) = 綻 rách, hé nở · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (đường chỉ) bên trái, 定 (cố định) bên phải — đường chỉ cố định nay bung ra: rách chỉ; nụ hoa bung cánh: hé nở.

Cầu Hán Việt

"Phá trán" (破綻 — đổ vỡ, phá sản) — ít gặp trong tiếng Việt; dễ nhớ qua 破綻 trên báo kinh tế.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タン
Kun
ほころ(びる)
Số nét
14

Lưu ý: 綻びる (ほころびる) = (đường may) bung ra; (nụ hoa) hé nở; (miệng) mỉm cười: 顔が綻ぶ. 破綻 (はたん) = đổ vỡ, phá sản (kế hoạch, công ty, hôn nhân).

Câu ví dụ

  • シャツのそでがすこしほころびています。

    Tay áo sơ mi hơi bị bung chỉ.

  • そのかいしゃはけいえいがはたんしました。

    Công ty đó đã đổ vỡ trong kinh doanh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 綻 nghĩa là gì?

Vĩ

sợi ngang, vĩ độ

糸 sợi tơ + 韋 đi vòng (phần chỉ âm イ) = 緯 sợi ngang, vĩ độ

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) bên trái, 韋 (da thuộc, hai bàn chân đi vòng) bên phải — sợi chạy vòng qua lại theo chiều ngang khung cửi: sợi ngang; đường ngang trên địa cầu: vĩ tuyến.

Cầu Hán Việt

"Vĩ độ" (緯度), "vĩ tuyến" (緯線), "kinh vĩ" (経緯) — đúng chữ 緯.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ
Số nét
16

Lưu ý: 緯度 (いど) = vĩ độ; 経度 (けいど) = kinh độ. 経緯 (いきさつ / けいい) = diễn biến, ngọn ngành sự việc — hay gặp trong báo cáo: 事故の経緯. Âm "vĩ" trùng 偉 (vĩ đại) — cùng phần 韋, khác bộ.

Câu ví dụ

  • フエときょうとはいどがかなりちがいます。

    Huế và Kyoto chênh nhau khá nhiều về vĩ độ.

  • じこのいきさつをほうこくしょにかきました。

    Tôi đã viết diễn biến sự cố vào bản báo cáo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 緯 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

しばるshibaruHán Việt Phượctrói, buộc
そくばくsokubakuHán Việt Thúc Phượcràng buộc
Ví dụ

Tôi thích tự do nên không muốn bị ràng buộc.

しめるshimeruHán Việt Đếthắt (cà vạt, dây lưng)
しめきりshimekiriHán Việt Đế Thiếthạn chót
ていけつteiketsuHán Việt Đế Kếtký kết (hợp đồng, hiệp định)
Ví dụ

Chúng tôi đã ký kết hợp đồng.

しぼるshiboruHán Việt Giảovắt, thu hẹp
しぼりぞめshiborizomeHán Việt Giảo Nhiễmnhuộm buộc
Ví dụ

Tôi đã mua chiếc khăn tay nhuộm buộc của Kyoto.

くりかえすkurikaesuHán Việt Sào Phảnlặp lại
くるkuruHán Việt Sàoquay (sợi), lật (trang)
つむぐtsumuguHán Việt Phưởngkéo sợi
ぼうせきbousekiHán Việt Phưởng Tíchngành kéo sợi
Ví dụ

Thị trấn này phát triển nhờ ngành kéo sợi.

つくろうtsukurouHán Việt Thiệnvá, chắp vá
しゅうぜんshuuzenHán Việt Tu Thiệnsửa chữa
Ví dụ

Người ta đang tu sửa mái ngôi chùa cổ.

せんいseniHán Việt Tiêm Duysợi vải
Ví dụ

Rau chứa nhiều chất xơ.

せんさいsensaiHán Việt Tiêm Tếtinh tế, nhạy cảm
Ví dụ

Món ăn Kyoto có vị rất tinh tế.

ほころびるhokorobiruHán Việt Tránbung ra, hé nở
はたんhatanHán Việt Phá Tránđổ vỡ
Ví dụ

Công ty đó đã đổ vỡ trong kinh doanh.

いどidoHán Việt Vĩ Độvĩ độ
Ví dụ

Huế và Kyoto chênh nhau khá nhiều về vĩ độ.

いきさつikisatsuHán Việt Kinh Vĩdiễn biến, ngọn ngành
Ví dụ

Tôi đã viết diễn biến sự cố vào bản báo cáo.

けいどkeidoHán Việt Kinh Độkinh độ
Nhắc lạiChữ 染 trong 絞り染めDạy chính ở: Kanji N2 bài 40

染 (nhiễm, nhuộm) đã học ở Kanji N2: 染そめる (nhuộm). 絞り染め (しぼりぞめ) = nhuộm buộc.

Nhắc lạiChữ 績 trong 紡績Dạy chính ở: Kanji N2 bài 28

績 (tích, thành tích) đã học ở Kanji N2: 成績せいせき (thành tích). 紡績 (ぼうせき) = ngành kéo sợi — 績 nghĩa gốc là se sợi.

Nhắc lạiChữ 修 trong 修繕Dạy chính ở: Kanji N2 bài 38

修 (tu, sửa) đã học ở Kanji N2: 修理しゅうり (sửa chữa). 修繕 (しゅうぜん) = tu sửa.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:受付締切
    dòng cuối tờ thông báo, màn hình đăng ký: hết hạn nhận
  • biển đường:修繕工事中
    biển trước chùa, toà nhà: đang tu sửa
  • nhãn, thẻ ghi chữ:繰り返し使えます
    nhãn trên túi vải: dùng được nhiều lần

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 79Chuyện của Hine

Khăn gói quà ở phố vải

Bốn giờ chiều thứ Năm, phố vải Nippori, Tokyo; trời nhiều mây, khoảng 10 độ. Nakamura dẫn Hine tới phố vải Nippori chọn khăn gói quà cho khách tour.

もくようびのごご、なかむらさんとヒネさんはにっぽりのぬののまちにきました。みちのりょうがわに、ぬのがたくさんならんでいます。

みせのひとがせんいのちがいをせつめいして、ふろしきをしばってバッグにするほうほうをみせてくれました。「がいこくのかたにはしぼりぞめがいちばんにんきですよ。」

「これ、いいね。ツアーのおみやげをつつむのにぴったり。」

「うん。サンプルをつかって、ためしてみる。」

「サンプルのちゅうもん、しめきりはきんようびだから、あしたまでにきめようね。」

かえりのでんしゃで、ヒネさんは「い」のカードをみて、じゅうがつのたいふうのほうこくしょをおもいだしました。

「あのほうこくしょの「いきさつ」にも、このじがあった。」

「けいがたてのいとで、いがよこのいと。だからけいどといどなんだ。」

いえにつくと、くつのひもがほどけていました。ヒネさんはわらって、じぶんにいいました。

「くつのひもをしっかりしばってください……ツアーのちゅういにもかいておこう。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo cô bán hàng, khách nước ngoài thích loại khăn nào nhất?

Câu 2 / 2

Hạn chót đặt hàng mẫu là khi nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Xin hãy buộc chặt dây giày.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTreo, dán, phủ — 架 貼 塗 敷 覆 蔽 封 塡 鋳chữ về dán nhãn, niêm phong, che phủ khi đóng gói.

善ぜんは急いそげ

Việc tốt thì làm ngay.

Tục ngữ có thật — viết đủ 善は急げ. (Chữ 善 nằm ngay trong 繕 bạn vừa học.)

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:受付締切
dòng cuối tờ thông báo, màn hình đăng ký: hết hạn nhận