Phược
trói buộc
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
糸 (mịch, sợi tơ)
Cách nhớ
糸 (sợi dây) bên trái, bên phải là bàn tay quấn chặt (phần chung với 博) — lấy dây quấn đi quấn lại: trói buộc.
Cầu Hán Việt
"Trói buộc" tiếng Hán là 束縛 (thúc phược) — "phược" là trói; "giải phược" (giải thoát khỏi ràng buộc, từ nhà Phật) — đúng chữ 縛.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 縛る (しばる) = trói, buộc (dây, bó); bó buộc (quy định): 時間に縛られる (bị thời gian trói buộc). 束縛 (そくばく) = ràng buộc, kiểm soát. Âm バク giống 博 (はく) ở phần phải.
