Huy
chói lọi
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
車 (xa, xe)
Cách nhớ
Bên trái là 光 (ánh sáng), bên phải là 軍 (đoàn quân, trong có 車) — đoàn quân diễu hành dưới ánh đèn, áo giáp loá lên: chói lọi.
Cầu Hán Việt
"Huy hoàng" (輝煌), "quang huy" (光輝 — ánh sáng rực rỡ) — đúng chữ 輝; khác "huy" (揮) trong "chỉ huy".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 輝く (かがやく) = toả sáng, lấp lánh — dùng cho đèn, sao, cả gương mặt, tương lai: 目が輝く (mắt sáng lên). 輝かしい (かがやかしい) = rực rỡ, vẻ vang: 輝かしい成績.
