Tập 92· Chuyện của Hine· Thứ Hai 16/12, 6 giờ tối · khu đèn trang trí mùa đông ở Marunouchi· 24 phút

Sáng, tối, trong, đục

Ba chữ có 氵 (nước): 澄 trong, 濁 đục, 浄 sạch. 輝 là ánh sáng (光) bên xe (車); 闇 là tiếng (音) trong cổng (門) tối. 冥, 幽 là cõi tối mờ; 曖 và 昧 có 日 (mặt trời) mờ đi — ghép lại thành 曖昧 (mơ hồ).

Sáu giờ tối thứ Hai, trời trong, khoảng 7 độ. Sau giờ làm, Hine và chị Kimura đi xem lễ hội ánh sáng mùa đông ở Marunouchi để chọn điểm dừng cho tour tháng Chạp năm sau.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 輝 (huy, chói lọi) · 澄 (trừng, trong vắt) · 濁 (trọc, đục) · 浄 (tịnh, trong sạch) · 闇 (ám, bóng tối) · 冥 (minh, tối tăm, cõi âm) · 幽 (u, u tối, mờ ảo) · 昧 (muội, mờ (曖昧: mập mờ)) · 曖 (ái, mờ mịt (曖昧))
  • Đọc được: 輝く (かがやく, toả sáng) · 澄む (すむ, trong) · 濁る (にごる, đục) · 浄水 (じょうすい, nước lọc) · 闇 (やみ, bóng tối) · 冥福 (めいふく, phúc nơi cõi âm) · 幽霊 (ゆうれい, ma) · 曖昧 (あいまい, mơ hồ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Huy

chói lọi

光 ánh sáng + 軍 đoàn quân (phần chỉ âm) = 輝 chói lọi

Bộ thủ

車 (xa, xe)

Cách nhớ

Bên trái là 光 (ánh sáng), bên phải là 軍 (đoàn quân, trong có 車) — đoàn quân diễu hành dưới ánh đèn, áo giáp loá lên: chói lọi.

Cầu Hán Việt

"Huy hoàng" (輝煌), "quang huy" (光輝 — ánh sáng rực rỡ) — đúng chữ 輝; khác "huy" (揮) trong "chỉ huy".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
かがや(く)
Số nét
15

Lưu ý: 輝く (かがやく) = toả sáng, lấp lánh — dùng cho đèn, sao, cả gương mặt, tương lai: 目が輝く (mắt sáng lên). 輝かしい (かがやかしい) = rực rỡ, vẻ vang: 輝かしい成績.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • よるのまちがうつくしくかがやいています。

    Phố đêm đang sáng lung linh đẹp đẽ.

  • かのじょはかがやかしいせいせきでそつぎょうしました。

    Cô ấy tốt nghiệp với thành tích rực rỡ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 輝 là gì?

Trừng

trong vắt

氵 nước + 登 leo lên (phần chỉ âm) = 澄 trong vắt

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 登 (leo lên) bên phải — cặn chìm xuống, nước trong leo lên trên: trong vắt.

Cầu Hán Việt

"Trừng thanh" (澄清 — lắng cho trong; ít dùng trong tiếng Việt) — đúng chữ 澄.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Kun
す(む)・す(ます)
Số nét
15

Lưu ý: 澄む (すむ) = trong (nước, không khí, giọng nói): 空が澄む. 澄ます (すます) = lắng nghe kỹ: 耳を澄ます (lắng tai). Đồng âm với 住む (sống) và 済む (xong) — nhìn chữ mà hiểu. 澄んだ (すんだ) = trong veo, đứng trước danh từ.

Câu ví dụ

  • みずがすんでいて、そこまでみえます。

    Nước trong đến mức nhìn thấy cả đáy.

  • やまのうえのすんだくうきをすいました。

    Tôi hít thở bầu không khí trong veo trên núi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 澄 nghĩa là gì?

Trọc

đục

氵 nước + 蜀 con sâu (phần chỉ âm) = 濁 đục

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là 蜀 (con sâu 虫 nằm dưới con mắt to 罒) — nước có sâu bọ quẫy lên: đục ngầu.

Cầu Hán Việt

"Ô trọc" (汚濁 — dơ đục), "trọc thế" (濁世 — cõi đời vẩn đục) — đúng chữ 濁; khác "trọc" (禿) là đầu trọc.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダク
Kun
にご(る)・にご(す)
Số nét
16

Lưu ý: 濁る (にごる) = đục (nước, giọng, màu). 濁す (にごす) = làm đục; 言葉を濁す = nói lấp lửng, nói tránh. 濁音 (だくおん) = âm đục (が, ざ, だ, ば — có hai chấm ゛, tiếng Nhật gọi 濁点).

Câu ví dụ

  • おおあめのあと、かわのみずがにごりました。

    Sau trận mưa lớn, nước sông đục ngầu.

  • 「が」は「か」のだくおんです。

    "Ga" là âm đục của "ka".

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 濁 là gì?

Tịnh

trong sạch

氵 nước + 争 tranh giành (phần chỉ âm) = 浄 trong sạch

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 争 (tranh giành) bên phải — nước giành lấy hết bụi bẩn rồi cuốn đi: trong sạch.

Cầu Hán Việt

"Thanh tịnh" (清浄), "Tịnh độ" (浄土 — cõi Phật), "tịnh tâm" — đúng chữ 浄; khác "tĩnh" (静) là yên lặng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョウ
Số nét
9

Lưu ý: 浄水 (じょうすい) = nước đã lọc sạch; 浄水器 = máy lọc nước. 清浄 (せいじょう) = thanh tịnh, sạch: 空気清浄機 (máy lọc không khí). Không có âm Kun trong bảng chữ thường dùng.

Câu ví dụ

  • このまちのすいどうはじょうすいされているので、そのままのめます。

    Nước máy ở thị trấn này đã được lọc nên uống ngay được.

  • おてらのなかはせいじょうなくうきにみちていました。

    Trong chùa tràn ngập bầu không khí thanh tịnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 浄 nghĩa là gì?

Ám

bóng tối

門 cổng + 音 âm thanh (phần chỉ âm) = 闇 bóng tối

Bộ thủ

門 (môn, cổng)

Cách nhớ

音 (âm thanh) nằm trong 門 (cổng đóng) — cổng đóng kín, không thấy gì, chỉ còn nghe tiếng: bóng tối.

Cầu Hán Việt

"Hôn ám" (昏闇 — tối tăm, mê muội) — đúng chữ 闇; cùng âm "ám" với 暗 (tối) đã học.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
アン
Kun
やみ
Số nét
17

Lưu ý: 闇 (やみ) = bóng tối; nghĩa bóng là "chợ đen, lén lút": 闇バイト (việc làm thêm phi pháp, hay thấy trên báo). 暗闇 (くらやみ) = chỗ tối om. Âm On アン ít gặp; chủ yếu đọc やみ.

Câu ví dụ

  • ていでんで、まちがやみにつつまれました。

    Mất điện, cả khu phố chìm trong bóng tối.

  • くらやみのなかでも、ちいさなひかりはみえます。

    Dù trong bóng tối, ánh sáng nhỏ vẫn nhìn thấy được.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 闇 là gì?

Minh

tối tăm, cõi âm · chỉ cần nhận mặt

冖 khăn trùm + 日 mặt trời + 六 sáu = 冥 tối tăm, cõi âm · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

冖 (mịch, khăn trùm)

Cách nhớ

冖 (tấm khăn trùm) phủ lên 日 (mặt trời), dưới cùng là 六 — mặt trời bị trùm kín: tối tăm, cõi bên kia.

Cầu Hán Việt

"U minh" (幽冥 — rừng U Minh), "minh phủ" (冥府 — âm phủ) — đúng chữ 冥; khác "minh" (明) là sáng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
メイ・ミョウ
Số nét
10

Lưu ý: 冥福 (めいふく) gần như chỉ dùng trong câu chia buồn: ご冥福をお祈りします (xin cầu cho người đã khuất được yên nghỉ). 冥王星 (めいおうせい) = sao Diêm Vương. Âm ミョウ ít gặp. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • こころからごめいふくをおいのりします。

    Thành kính cầu cho người đã khuất được yên nghỉ.

  • めいおうせいは、いまはちいさなほしのなかまにはいっています。

    Sao Diêm Vương nay được xếp vào nhóm hành tinh nhỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 冥 là gì?

U

u tối, mờ ảo · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

幺 (yêu, nhỏ)

Cách nhớ

Hai sợi chỉ nhỏ 幺 nằm khuất trong lòng núi 山 — thứ gì nhỏ, ẩn sâu trong núi thì mờ mờ ảo ảo: u tối.

Cầu Hán Việt

"U linh" (幽霊 — hồn ma), "u nhã" (幽雅), "u minh" (幽冥) — đúng chữ 幽; khác "ưu" (憂) là lo.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユウ
Số nét
9

Lưu ý: 幽霊 (ゆうれい) = ma, hồn ma — hay gặp trong truyện ma, kịch Noh. 幽閉 (ゆうへい) = giam lỏng, nhốt kín. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • のうにはゆうれいがでてくるはなしがたくさんあります。

    Kịch Noh có nhiều tích có hồn ma xuất hiện.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 幽 là gì?

Muội

mờ (曖昧: mập mờ) · chỉ cần nhận mặt

日 mặt trời + 未 chưa (phần chỉ âm) = 昧 mờ (曖昧: mập mờ) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

日 (mặt trời) bên trái, 未 (chưa) bên phải — mặt trời chưa lên: trời còn mờ mờ.

Cầu Hán Việt

"Mông muội" (蒙昧), "ám muội" (暗昧) — đúng chữ 昧.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
マイ
Số nét
9

Lưu ý: 曖昧 (あいまい) = mơ hồ, nước đôi. 三昧 (ざんまい / さんまい) = mải mê một việc: 読書三昧 (mải đọc sách), ぜいたく三昧. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • ふゆやすみはどくしょざんまいのまいにちでした。

    Kỳ nghỉ đông ngày nào tôi cũng mải mê đọc sách.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 昧 là gì?

Ái

mờ mịt (曖昧) · chỉ cần nhận mặt

日 mặt trời + 愛 yêu (phần chỉ âm) = 曖 mờ mịt (曖昧) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

日 (mặt trời) bên trái, 愛 (yêu) bên phải — mặt trời nấp sau đám mây như người đang yêu nói lấp lửng: mờ mịt.

Cầu Hán Việt

"Ái muội" (曖昧 — mập mờ) — đúng chữ 曖; khác "ái" (愛) là yêu.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
アイ
Số nét
17

Lưu ý: Gần như chỉ gặp trong 曖昧 (あいまい) = mơ hồ, không rõ ràng: 曖昧な返事 (câu trả lời lấp lửng). Tiếng Việt "ái muội" cũng chính là từ này. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • へんじがあいまいで、いみがよくわかりません。

    Câu trả lời mơ hồ nên tôi không hiểu rõ ý.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 曖 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かがやくkagayakuHán Việt Huytoả sáng
かがやかしいkagayakashiiHán Việt Huyrực rỡ
Ví dụ

Cô ấy tốt nghiệp với thành tích rực rỡ.

すむsumuHán Việt Trừngtrong (nước, không khí, tiếng)
すんだsundaHán Việt Trừngtrong veo
Ví dụ

Tôi hít thở bầu không khí trong veo trên núi.

にごるnigoruHán Việt Trọcđục
だくおんdakuonHán Việt Trọc Âmâm đục
Ví dụ

"Ga" là âm đục của "ka".

じょうすいjousuiHán Việt Tịnh Thủynước lọc
Ví dụ

Nước máy ở thị trấn này đã được lọc nên uống ngay được.

せいじょうseijouHán Việt Thanh Tịnhthanh tịnh
Ví dụ

Trong chùa tràn ngập bầu không khí thanh tịnh.

やみyamiHán Việt Ámbóng tối
Ví dụ

Mất điện, cả khu phố chìm trong bóng tối.

くらやみkurayamiHán Việt Ám Ámchỗ tối đen
Ví dụ

Dù trong bóng tối, ánh sáng nhỏ vẫn nhìn thấy được.

めいふくmeifukuHán Việt Minh Phúcphúc nơi suối vàng
Ví dụ

Thành kính cầu cho người đã khuất được yên nghỉ.

めいおうせいmeiouseiHán Việt Minh Vương Tinhsao Diêm Vương
Ví dụ

Sao Diêm Vương nay được xếp vào nhóm hành tinh nhỏ.

ゆうれいyuureiHán Việt U Linhma
Ví dụ

Kịch Noh có nhiều tích có hồn ma xuất hiện.

ゆうへいyuuheiHán Việt Ugiam lỏng
あいまいaimaiHán Việt Ái Muộimơ hồ
Ví dụ

Câu trả lời mơ hồ nên tôi không hiểu rõ ý.

ざんまいzanmaiHán Việt Tam Muộimải mê
Nhắc lạiChữ 清 trong 清浄Dạy chính ở: Kanji N2 bài 42

清 (thanh, trong sạch) đã học ở Kanji N2: 清潔せいけつ (sạch sẽ). 清浄 (せいじょう) = thanh tịnh.

Nhắc lạiChữ 星 trong 冥王星Dạy chính ở: Kanji N2 bài 18

星 (tinh, ngôi sao) đã học ở Kanji N2: 星ほし (ngôi sao). 冥王星 (めいおうせい) = sao Diêm Vương.

Nhắc lạiChữ 福 trong 冥福Dạy chính ở: Kanji N3 bài 3

福 (phúc, may mắn) đã học ở Kanji N3: 幸福こうふく (hạnh phúc). 冥福 (めいふく) = phúc nơi cõi âm.

Nhắc lạiChữ 霊 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 28

霊 (linh, hồn) học ở bài "Hồn, mê, phiền": 霊れい (linh hồn). 幽霊 (ゆうれい) = hồn ma.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:空気清浄機
    nhãn trên hộp máy lọc không khí ở cửa hàng điện máy
  • biển đường:浄水場
    biển chỉ đường tới nhà máy nước của thành phố
  • nhãn, thẻ ghi chữ:浄水器
    nhãn máy lọc nước gắn ở vòi bếp

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 92Chuyện của Hine

Đèn sáng ở Marunouchi

Sáu giờ tối thứ Hai, trời trong, khoảng 7 độ. Sau giờ làm, Hine và chị Kimura đi xem lễ hội ánh sáng mùa đông ở Marunouchi để chọn điểm dừng cho tour tháng Chạp năm sau.

しごとのあと、ヒネさんときむらさんはまるのうちへふゆのイルミネーションをみにいきました。らいねんのじゅうにがつのツアーでとまるばしょをえらぶためです。

「わあ、なみきがぜんぶかがやいていますね。」

「いけのみずがすんでいるから、ひかりがきれいにうつるでしょ。」

「がいこくのおきゃくさまがいちばんよろこぶのは、まわりがやみになってからなの。」

ヒネさんは、まちのみずについてかいたせつめいのパネルに「じょうすい」というじをみつけました。

いちまいのポスターには「あかりはよるおそくまで」とだけかいてありました。

「なんじまでか、あいまいだね。ヒネさん、にっていひょうにはじかんをせいかくにかいてね。」

「はい、ふんまでかきます。」

ヒネさんは「すむ」のはんたいの「にごる」もメモしました。

かえりのでんしゃで、ヒネさんはのこりのじもカードにかきました。おそうしきのおしらせの「ごめいふくをおいのりします」、のうのしょうかいの「ゆうれい」、えきのちかくのほんやの「どくしょざんまい」です。

「くらいじがおおいけど、こんやのまちみたいに、おぼえたらあかるくみえるかな。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo chị Kimura, khách nước ngoài thích nhất lúc nào?

Câu 2 / 2

Vì sao chị Kimura dặn Hine ghi giờ chính xác?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Phố đêm đang sáng lung linh đẹp đẽ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTốt, đẹp, đầy đủ — 佳 芳 爽 裕 盆 壮 崇 緻 寧chữ về khen ngợi, hương thơm, sự tinh xảo.

水みず清きよければ魚うおすまず

Nước trong quá thì cá không sống được (khắt khe quá thì chẳng ai ở gần).

Tục ngữ có thật — viết đủ 水清ければ魚棲まず (棲 ngoài bảng chữ thường dùng, viết kana).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:空気清浄機
nhãn trên hộp máy lọc không khí ở cửa hàng điện máy