Tập 103· Chuyện của Hine· Thứ Ba 14/1, 3 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Đi tàu, chở hàng

Chữ của tàu bay, tàu thuỷ: bốn chữ 漏, 浪, 渦, 津 cùng có bộ nước — rò, sóng, xoáy, bến; 舷 có bộ thuyền 舟; 駄 có bộ ngựa 馬 — ngựa thồ; 搭 có bộ tay — chất lên, lên tàu. 透 có bộ đi 辶 — xuyên qua.

Ba giờ chiều thứ Ba 14/1, phòng khách đoàn; trời nhiều mây, khoảng 6 độ. Hine và anh Hayashi duyệt kế hoạch chuyến bay cho đoàn thử nghiệm đi Huế.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 搭 (tháp, chở, lên (máy bay)) · 舷 (huyền, mạn thuyền) · 駄 (đà, hàng thồ, vô ích (無駄)) · 頒 (ban, phân phát) · 透 (thấu, trong suốt, xuyên qua) · 漏 (lậu, rò rỉ) · 浪 (lãng, sóng, lãng phí) · 渦 (qua, xoáy nước) · 津 (tân, bến (津波: sóng thần))
  • Đọc được: 搭乗 (とうじょう, lên máy bay) · 右舷 (うげん, mạn phải) · 無駄 (むだ, lãng phí) · 頒布 (はんぷ, phân phát) · 透明 (とうめい, trong suốt) · 漏れる (もれる, rò rỉ) · 波浪 (はろう, sóng) · 渦 (うず, xoáy nước) · 津波 (つなみ, sóng thần)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tháp

chở, lên (máy bay)

扌 tay = 搭 chở, lên (máy bay)

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, bên phải là cỏ 艹 phủ trên một cái hộp có nắp — tay chất hàng vào hộp rồi đậy lại, đưa lên xe: chất lên, chở; người lên tàu, lên máy bay.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong tiếng Việt ("tháp" của tháp chùa là chữ khác 塔).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Số nét
12

Lưu ý: 搭乗 (とうじょう) = lên máy bay, tàu: 搭乗口 (cửa lên máy bay), 搭乗券 (thẻ lên máy bay). 搭載 (とうさい) = được trang bị, chất lên: カメラ搭載. 搭 (bộ tay) khác 塔 (tháp — bộ đất), cùng đọc トウ.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ひこうきにとうじょうするじかんです。

    Đã đến giờ lên máy bay.

  • このくるまには、あたらしいカメラがとうさいされています。

    Chiếc xe này được trang bị camera mới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 搭 là gì?

Huyền

mạn thuyền · chỉ cần nhận mặt

舟 thuyền = 舷 mạn thuyền · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

舟 (chu, thuyền)

Cách nhớ

舟 (con thuyền) bên trái, bên phải là sợi dây buộc đen thẫm — sợi dây căng dọc theo mép thuyền: mạn thuyền.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong tiếng Việt (văn cũ: "hữu huyền" — mạn phải).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゲン
Số nét
11

Lưu ý: 右舷 (うげん) = mạn phải; 左舷 (さげん) = mạn trái. 舷側 (げんそく) = mạn tàu. Phần phải là một chữ học ở bài sau, ở đây chỉ làm hình mảnh. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • うげんに、おおきなしまがみえてきました。

    Bên mạn phải đã thấy một hòn đảo lớn.

  • なみがげんそくにあたって、しろくなりました。

    Sóng đập vào mạn tàu, tung bọt trắng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 舷 là gì?

Đà

hàng thồ, vô ích (無駄)

馬 con ngựa + 太 to béo (phần chỉ âm) = 駄 hàng thồ, vô ích (無駄)

Bộ thủ

馬 (mã, ngựa)

Cách nhớ

馬 (con ngựa) bên trái, 太 (to béo) bên phải — con ngựa thồ chất đầy hàng nặng, chở toàn đồ rẻ tiền, đi mãi không tới: hàng thồ; vô ích.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong tiếng Việt ("đà mã" — ngựa thồ, văn cũ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダ
Số nét
14

Lưu ý: 無駄 (むだ) = lãng phí, vô ích: 時間の無駄 (phí thời gian). 駄目 (だめ) = không được, hỏng — hay viết kana だめ / ダメ. 下駄 (げた) = guốc gỗ của Nhật.

Câu ví dụ

  • むだなじかんをつかわないようにしましょう。

    Chúng ta hãy cố gắng không lãng phí thời gian.

  • ここでしゃしんをとってはだめです。

    Không được chụp ảnh ở đây.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 駄 nghĩa là gì?

Ban

phân phát

分 chia + 頁 cái đầu = 頒 phân phát

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

分 (chia) bên trái, 頁 (cái đầu người) bên phải — chia ra cho từng đầu người một phần: phân phát.

Cầu Hán Việt

"Ban bố" (頒布) — đúng chữ 頒; khác "ban" (班) là ban, tổ.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン
Số nét
13

Lưu ý: 頒布 (はんぷ) = phân phát (tài liệu, sách — văn viết, chính thức): 無料頒布 (phát miễn phí). 頒価 (はんか) = giá phân phối (sách của hội, đồ lưu niệm của đền chùa).

Câu ví dụ

  • えきで、かんこうのちずがむりょうではんぷされています。

    Ở ga đang phát miễn phí bản đồ du lịch.

  • このきねんのほんのはんかはせんえんです。

    Giá phân phối của cuốn sách kỷ niệm này là 1.000 yên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 頒 nghĩa là gì?

Thấu

trong suốt, xuyên qua

秀 bông lúa trổ cao (phần chỉ âm) + 辶 bước đi = 透 trong suốt, xuyên qua

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

秀 (bông lúa trổ cao) ở trên, 辶 (bước đi) ôm bên dưới — ánh sáng đi xuyên qua bông lúa mỏng: xuyên qua, trong suốt.

Cầu Hán Việt

"Thấu kính" (透鏡), "thẩm thấu", "thấu hiểu" — đúng chữ 透.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
す(く)・す(かす)
Số nét
10

Lưu ý: 透明 (とうめい) = trong suốt; 透明性 = tính minh bạch. 透く (すく) = thấy xuyên qua; 透かす (すかす) = soi qua. 透き通る (すきとおる) = trong vắt.

Câu ví dụ

  • えきたいはとうめいなふくろにいれてください。

    Chất lỏng xin bỏ vào túi trong suốt.

  • うすいカーテンから、そとのひかりがすいてみえます。

    Ánh sáng bên ngoài lọt qua tấm rèm mỏng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 透 là gì?

Lậu

rò rỉ

氵 nước + 尸 mái nhà + 雨 mưa = 漏 rò rỉ

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là mái nhà 尸 che trên 雨 (mưa) — nước mưa lọt qua mái nhà, nhỏ giọt xuống: rò rỉ.

Cầu Hán Việt

"Buôn lậu", "tiết lậu" (để lộ bí mật), "lậu khắc" (đồng hồ nước) — đúng chữ 漏.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ロウ
Kun
も(れる)・も(らす)
Số nét
14

Lưu ý: 漏れる (もれる) = rò, lọt ra (nước, khí, ánh sáng, tin tức): 情報(じょうほう)が漏れる (lộ thông tin). 漏らす (もらす) = làm rò; để lộ. 漏水 (ろうすい) = rò nước.

Câu ví dụ

  • みずがもれているので、なおしてください。

    Nước đang rò rỉ nên xin hãy sửa giúp.

  • ふるいたてもののてんじょうからろうすいしています。

    Trần của toà nhà cũ đang bị rò nước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 漏 là gì?

Lãng

sóng, lãng phí · chỉ cần nhận mặt

氵 nước + 良 (phần chỉ âm) = 浪 sóng, lãng phí · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 良 bên phải — mặt nước dâng lên từng đợt: sóng; trôi dạt theo sóng: lang thang, phí phạm.

Cầu Hán Việt

"Lãng phí" (浪費), "lãng tử" (浪子), "phóng lãng" — đúng chữ 浪.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ロウ
Số nét
10

Lưu ý: 波浪 (はろう) = sóng — bản tin thời tiết: 波浪警報 (cảnh báo sóng lớn). 浪費 (ろうひ) = lãng phí. 浪人 (ろうにん) = người thi trượt đang ôn thi lại; samurai không có chủ. 浪 (bộ nước) và 朗 (sáng sủa) cùng có 良. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • うみのちかくのまちに、はろうけいほうがでています。

    Thị trấn ven biển đang có cảnh báo sóng lớn.

  • あにはいちねんろうにんして、だいがくにはいりました。

    Anh tôi ôn thi lại một năm rồi mới vào đại học.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 浪 nghĩa là gì?

Qua

xoáy nước · chỉ cần nhận mặt

氵 nước = 渦 xoáy nước · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là cái miệng méo xệch — nước xoáy tròn thành cái miệng hút sâu: xoáy nước.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong tiếng Việt (văn cũ "toàn qua" — xoáy nước).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Kun
うず
Số nét
12

Lưu ý: 渦 (うず) = xoáy nước. 渦巻き (うずまき) = vòng xoáy, hình xoắn ốc. 渦潮 (うずしお) = xoáy nước biển (nổi tiếng ở eo biển Naruto). Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • かわのまんなかに、ちいさなうずができています。

    Giữa dòng sông có một xoáy nước nhỏ.

  • このかいには、きれいなうずまきのかたちがあります。

    Con ốc này có hình xoắn ốc rất đẹp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 渦 nghĩa là gì?

Tân

bến (津波: sóng thần)

氵 nước + 聿 tay cầm sào (phần chỉ âm) = 津 bến (津波: sóng thần)

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 聿 (bàn tay cầm cây sào) bên phải — chỗ người cầm sào chống đò sang sông: bến đò, bến nước.

Cầu Hán Việt

"Thiên Tân" (天津 — thành phố ở Trung Quốc), "tân độ" (bến đò) — đúng chữ 津.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Kun
つ
Số nét
9

Lưu ý: 津波 (つなみ) = sóng thần — từ tiếng Nhật đã thành từ quốc tế "tsunami". 津々浦々 (つつうらうら) = khắp mọi miền. Tên đất: 津 (thành phố Tsu, tỉnh Mie). Âm On シン ít gặp: 興味津々 (しんしん, tò mò lắm).

Câu ví dụ

  • じしんのあとは、つなみにちゅういしてください。

    Sau động đất, xin hãy đề phòng sóng thần.

  • そのうたは、ぜんこく々々つつうらうらでうたわれています。

    Bài hát ấy được hát khắp mọi miền đất nước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 津 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

とうじょうtoujouHán Việt Tháp Thừalên máy bay
Ví dụ

Đã đến giờ lên máy bay.

とうさいtousaiHán Việt Tháp Tảichất lên, trang bị
Ví dụ

Chiếc xe này được trang bị camera mới.

うげんugenHán Việt Hữu Huyềnmạn phải
Ví dụ

Bên mạn phải đã thấy một hòn đảo lớn.

げんそくgensokuHán Việt Huyền Trắcmạn tàu
Ví dụ

Sóng đập vào mạn tàu, tung bọt trắng.

むだmudaHán Việt Vô Đàvô ích, phí
Ví dụ

Chúng ta hãy cố gắng không lãng phí thời gian.

だめdameHán Việt Đà Mụckhông được
Ví dụ

Không được chụp ảnh ở đây.

はんぷhanpuHán Việt Ban Bốphân phát rộng rãi
Ví dụ

Ở ga đang phát miễn phí bản đồ du lịch.

はんかhankaHán Việt Ban Giágiá bán lại
Ví dụ

Giá phân phối của cuốn sách kỷ niệm này là 1.000 yên.

とうめいtoumeiHán Việt Thấu Minhtrong suốt
Ví dụ

Chất lỏng xin bỏ vào túi trong suốt.

すくsukuHán Việt Thấuthấy xuyên qua
もれるmoreruHán Việt Lậurò rỉ
ろうすいrousuiHán Việt Lậu Thủyrò nước
Ví dụ

Trần của toà nhà cũ đang bị rò nước.

はろうharouHán Việt Ba Lãngsóng
Ví dụ

Thị trấn ven biển đang có cảnh báo sóng lớn.

ろうにんrouninHán Việt Lãng Nhânthí sinh thi trượt chờ thi lại
Ví dụ

Anh tôi ôn thi lại một năm rồi mới vào đại học.

うずuzuHán Việt Quaxoáy nước
Ví dụ

Giữa dòng sông có một xoáy nước nhỏ.

うずまきuzumakiHán Việt Qua Quyểnxoáy
Ví dụ

Con ốc này có hình xoắn ốc rất đẹp.

つなみtsunamiHán Việt Tân Basóng thần
Ví dụ

Sau động đất, xin hãy đề phòng sóng thần.

つつうらうらtsutsuurauraHán Việt Tân Phốkhắp nơi
Ví dụ

Bài hát ấy được hát khắp mọi miền đất nước.

Nhắc lạiChữ 載 trong 搭載Dạy chính ở: Kanji N2 bài 30

載 (tải, chở, đăng) đã học ở Kanji N2: 記載きさい (ghi vào). 搭載 (とうさい) = chất lên, trang bị.

Nhắc lạiChữ 布 trong 頒布Dạy chính ở: Kanji N2 bài 12

布 (bố, vải) đã học ở Kanji N2: 財布さいふ (ví). Trong 頒布 (はんぷ, phân phát) chữ 布 đọc ぷ.

Nhắc lạiChữ 価 trong 頒価Dạy chính ở: Kanji N2 bài 21

価 (giá) đã học ở Kanji N2: 物価ぶっか (vật giá). 頒価 (はんか) = giá phân phối.

Nhắc lạiChữ 無 và 巻 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 17 · Kanji N1 bài 14

無 (vô, không có) học ở bài "Khái niệm 1 · gốc, đáy, hệ": 無料むりょう (miễn phí); 巻 (quyển, cuộn) học ở bài "Đẩy, cuộn, cất": 巻まく (cuộn). 無駄 (むだ) = lãng phí, 渦巻き (うずまき) = vòng xoáy.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:搭乗口
    màn hình, biển ở sân bay: cửa lên máy bay
  • biển đường:津波避難場所
    biển màu xanh ở thị trấn ven biển: nơi lánh nạn khi có sóng thần
  • màn hình điện tử:波浪注意報
    dòng chữ chạy trên màn hình bản tin thời tiết: cảnh báo sóng

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 103Chuyện của Hine

Bản kế hoạch chuyến bay

Ba giờ chiều thứ Ba 14/1, phòng khách đoàn; trời nhiều mây, khoảng 6 độ. Hine và anh Hayashi duyệt kế hoạch chuyến bay cho đoàn thử nghiệm đi Huế.

ヒネさんとはやしかちょうは、フエへいくしけんてきなツアーのひこうきのけいかくをみなおしていました。ひょうにはとうじょうのじかんがかいてあります。

はやしかちょうがいいました。「のりつぎのくうこうで、おきゃくさまをむだにまたせないようにね。」

ヒネさんがこたえました。「はい。のりつぎのじかんは、いちじかんぐらいにします。」

こうくうがいしゃがおきゃくさまにはんぷするあんぜんのあんないには、つなみのときのちゅういと、ライフジャケットのつかいかたがかいてありました。

ヒネさんがいいました。「ライフジャケットのはこはとうめいなんですね。どこにあるか、すぐわかります。」

はやしかちょうがいいました。「そう。おきゃくさまにも、のるまえにいちどせつめいしよう。」

つぎは、フォンがわをはしるりゅうのかたちのふねのしりょうです。せつめいに「うげん」ということばがありました。

ヒネさんがいいました。「うげんは、ふねのみぎがわのことですね。ちゅういがきには『ろうすい』もあります。」

はやしかちょうがいいました。「ふるいふねなら、みずがもれていないか、のるまえにたしかめて。」

さいごにはやしかちょうは、「ろう」と「うず」のじをゆびさしました。

「このふたつは、ツアーではあまりつかわない。しんぶんでよめればじゅうぶんだよ。」

ヒネさんがいいました。「わかりました。ではとうじつは……『みなさま、ひこうきにとうじょうするじかんです』。」

はやしかちょうはすこしわらって、けいかくにサインしました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Anh Hayashi dặn gì về sân bay trung chuyển?

Câu 2 / 2

Theo anh Hayashi, hai chữ 浪 và 渦 cần học đến mức nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Đã đến giờ lên máy bay.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauGiấy tờ, nhãn, số — 宛 附 隻 匹 斗 升 丈 零 暦đóng gói quà cảm ơn gửi đối tác ở Huế cùng chị Kimura.

渡わたりに船ふね

Đang cần sang sông thì gặp thuyền (gặp đúng lúc cần).

Thành ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:搭乗口
màn hình, biển ở sân bay: cửa lên máy bay