Tháp
chở, lên (máy bay)
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
扌 (thủ, tay)
Cách nhớ
扌 (tay) bên trái, bên phải là cỏ 艹 phủ trên một cái hộp có nắp — tay chất hàng vào hộp rồi đậy lại, đưa lên xe: chất lên, chở; người lên tàu, lên máy bay.
Cầu Hán Việt
Ít gặp trong tiếng Việt ("tháp" của tháp chùa là chữ khác 塔).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 搭乗 (とうじょう) = lên máy bay, tàu: 搭乗口 (cửa lên máy bay), 搭乗券 (thẻ lên máy bay). 搭載 (とうさい) = được trang bị, chất lên: カメラ搭載. 搭 (bộ tay) khác 塔 (tháp — bộ đất), cùng đọc トウ.
