Mi
lông mày
Tượng hình: Vẽ lại hình vật thật, rồi đơn giản hoá dần thành nét chữ.
Bộ thủ
目 (mục, mắt)
Cách nhớ
Dưới là 目 (con mắt), trên là hàng lông cong che mắt — lông mày nằm ngay trên mắt.
Cầu Hán Việt
"Nga mi" (lông mày ngài, đẹp), "tu mi nam tử" (đấng mày râu).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Tiếng Việt "lông mi" là lông ở mí mắt, nhưng chữ 眉 (mi) là LÔNG MÀY. 眉間 (みけん) đọc ミ = khoảng giữa hai lông mày; 眉 (まゆ) đọc Kun.
