Tập 32· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 5/7, 6 giờ chiều · phòng khám gần ga わかばだい· 24 phút

Mặt, cổ, tay chân

Mở Chặng 4: chữ về cơ thể. Bài này là các phần trên mặt, cổ, tay chân — gặp ở phòng khám và trong lời tả người. Nhìn bộ là đoán được chỗ: 目 cho mắt (眉, 瞳), 頁 cho đầu (頰, 顎), 口 cho miệng, họng (唇, 咽, 喉), 月 cho thân thịt (膝, 肘).

Chiều thứ Sáu, trời oi, mưa, khoảng 26 độ. Điều hoà văn phòng thì lạnh, ngoài trời thì oi; Hine đau họng đã hai hôm, chiều nay xin về sớm đi phòng khám gần ga.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 眉 (mi, lông mày) · 瞳 (đồng, con ngươi) · 頰 (giáp, má) · 唇 (thần, môi) · 顎 (ngạc, cằm, hàm) · 咽 (yết, họng) · 喉 (hầu, cổ họng) · 膝 (tất, đầu gối) · 肘 (trửu, khuỷu tay)
  • Đọc được: 眉 (まゆ, lông mày) · 瞳 (ひとみ, con ngươi, đôi mắt) · 頰 (ほお, má) · 唇 (くちびる, môi) · 顎 (あご, cằm, hàm) · 咽頭 (いんとう, hầu họng (từ y học)) · 喉 (のど, cổ họng) · 膝 (ひざ, đầu gối) · 肘 (ひじ, khuỷu tay)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Mi

lông mày

Bộ thủ

目 (mục, mắt)

Cách nhớ

Dưới là 目 (con mắt), trên là hàng lông cong che mắt — lông mày nằm ngay trên mắt.

Cầu Hán Việt

"Nga mi" (lông mày ngài, đẹp), "tu mi nam tử" (đấng mày râu).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ビ・ミ
Kun
まゆ
Số nét
9

Lưu ý: Tiếng Việt "lông mi" là lông ở mí mắt, nhưng chữ 眉 (mi) là LÔNG MÀY. 眉間 (みけん) đọc ミ = khoảng giữa hai lông mày; 眉 (まゆ) đọc Kun.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • かれはこまると、まゆをさげます。

    Hễ khó xử là anh ấy chau mày xuống.

  • かちょうは、みけんにしわをよせてしょるいをよんでいます。

    Anh Hayashi nhíu mày đọc tài liệu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 眉 là gì?

Đồng

con ngươi

目 mắt + 童 đứa trẻ (phần chỉ âm ドウ) = 瞳 con ngươi

Bộ thủ

目 (mục, mắt)

Cách nhớ

目 (mắt) bên trái, 童 (đứa trẻ) bên phải — nhìn vào con ngươi thấy hình đứa trẻ nhỏ xíu phản chiếu: con ngươi.

Cầu Hán Việt

"Đồng tử" (con ngươi — chữ thứ hai học ở bài "Ngủ, say, nghỉ ngơi").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ドウ
Kun
ひとみ
Số nét
17

Lưu ý: "Đồng tử" của tiếng Việt chính là chữ này. 瞳 (ひとみ) = con ngươi, đôi mắt (văn hay, lời bài hát); nói thường thì 目.

Câu ví dụ

  • あかちゃんのひとみは、とてもきれいです。

    Đôi mắt em bé rất trong.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 瞳 là gì?

Giáp

má

夾 kẹp hai bên (phần chỉ âm キョウ) + 頁 cái đầu = 頰 má

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

Bên trái là 夾 (kẹp hai bên), bên phải 頁 (cái đầu) — hai bên kẹp lấy cái đầu: hai má.

Cầu Hán Việt

"Giáp" trong "song giáp" (hai má — từ Hán Việt văn viết, ít dùng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Kun
ほお
Số nét
16

Lưu ý: Trên báo và máy tính hay gặp dạng 頬 — cả hai dạng đều đúng (bảng chữ thường dùng cho phép). 頰 đọc ほお; cũng nghe ほほ.

Câu ví dụ

  • さむくて、ほおがつめたくなりました。

    Lạnh quá, má tôi buốt cả.

  • あねはでかけるまえに、ほおべにをつけます。

    Chị tôi đánh phấn má trước khi ra ngoài.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 頰 nghĩa là gì?

Thần

môi

辰 vỏ sò mở (phần chỉ âm シン) + 口 miệng = 唇 môi

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Trên là 辰 (con sò mở vỏ), dưới là 口 (miệng) — miệng mở ra như hai mảnh vỏ sò: đôi môi.

Cầu Hán Việt

"Thần xỉ" (môi răng — "môi hở răng lạnh"), "khẩu thần".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Kun
くちびる
Số nét
10

Lưu ý: 口 nằm DƯỚI (khác nhiều chữ có 口 bên trái). 唇 (くちびる) = môi; 口唇 (こうしん) là từ y học.

Câu ví dụ

  • ふゆはくちびるがかわきやすいです。

    Mùa đông môi dễ khô.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 唇 là gì?

Ngạc

cằm, hàm · chỉ cần nhận mặt

咢 miệng há to (phần chỉ âm ガク) + 頁 cái đầu = 顎 cằm, hàm · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

Bên trái là hai cái miệng 口口 há to trên một cái cằm cong 咢, bên phải 頁 (cái đầu) — phần dưới cùng của cái đầu, nơi miệng há ra: cằm, hàm.

Cầu Hán Việt

"Thượng ngạc" (hàm trên, vòm miệng — từ y học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガク
Kun
あご
Số nét
18

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Chữ nhiều nét, thường viết kana あご. 顎関節 (がくかんせつ) = khớp hàm — trên tờ hướng dẫn phòng nha.

Câu ví dụ

  • かんがえるとき、あごにてをあてるひとがおおいです。

    Lúc suy nghĩ, nhiều người hay chống tay lên cằm.

  • はいしゃで、がくかんせつをみてもらいました。

    Tôi được nha sĩ khám khớp hàm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 顎 nghĩa là gì?

Yết

họng · chỉ cần nhận mặt

口 miệng + 因 nằm trong khung (phần chỉ âm イン) = 咽 họng · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, 因 (nguyên nhân — người nằm trong khung) bên phải — đường hẹp nằm trong khung sau miệng: họng.

Cầu Hán Việt

"Yết hầu" (咽喉), "nghẹn yết".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イン
Số nét
9

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Gặp nhiều trên giấy khám và biển 耳鼻咽喉科 (じびいんこうか, khoa tai mũi họng). Âm Hán Việt "yết" nhưng tiếng Nhật đọc イン.

Câu ví dụ

  • いしゃは、カルテに「いんとう」とかきました。

    Bác sĩ ghi "hầu họng" vào phiếu khám.

  • じびいんこうかは、えきのまえにあります。

    Phòng khám tai mũi họng ở trước ga.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 咽 là gì?

Hầu

cổ họng

口 miệng + 侯 người canh cửa ải (phần chỉ âm コウ) = 喉 cổ họng

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, 侯 (người lính gác mũi tên) bên phải — cửa ải canh sau cái miệng: cổ họng.

Cầu Hán Việt

"Yết hầu" (咽喉), "hầu kết" (喉仏).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
のど
Số nét
12

Lưu ý: 喉 (のど) = cổ họng; のどが渇く = khát nước. 喉 và 候 (hậu, khí hậu) gần giống: 喉 có 口 bên trái, 候 có 亻 và một nét dọc nhỏ ở giữa.

Câu ví dụ

  • きのうからのどがいたいです。

    Từ hôm qua tôi bị đau họng.

  • いしゃはのどのおくをみました。

    Bác sĩ đã xem sâu trong họng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 喉 là gì?

Tất

đầu gối

月 thân thịt + 桼 cây sơn rỉ nhựa (phần chỉ âm シツ) = 膝 đầu gối

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thân thịt) bên trái, bên phải là cây sơn 桼 rỉ nhựa — chỗ khớp trên thân cứ "rỉ dầu" để co duỗi: đầu gối.

Cầu Hán Việt

"Tất hạ" (dưới gối — cách xưng khiêm tốn với cha mẹ ngày xưa).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シツ
Kun
ひざ
Số nét
15

Lưu ý: 膝 (ひざ) = đầu gối; 膝下 đọc ひざした là dưới đầu gối (váy, quần). Chữ nhiều nét bên phải — nhớ dấu chấm phẩy ba nét dưới cùng như giọt nhựa.

Câu ví dụ

  • かいだんでひざをうちました。

    Tôi bị đập đầu gối ở cầu thang.

  • てらにはいるときは、ひざしたまであるスカートがいいです。

    Vào chùa thì nên mặc váy dài quá gối.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 膝 là gì?

Trửu

khuỷu tay

月 thân thịt + 寸 bàn tay = 肘 khuỷu tay

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thân thịt) bên trái, 寸 (bàn tay, cổ tay) bên phải — chỗ thịt cách bàn tay một đoạn, gập lại được: khuỷu tay.

Cầu Hán Việt

"Xế trửu" (níu khuỷu tay, cản trở — thành ngữ Hán Việt ít dùng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
ひじ
Số nét
7

Lưu ý: Không có âm On trong bảng chữ thường dùng — chỉ đọc ひじ. 肘掛け (ひじかけ) = tay vịn ghế.

Câu ví dụ

  • つくえにひじをついてたべないでください。

    Đừng chống khuỷu tay lên bàn khi ăn.

  • しんかんせんのざせきには、ひじかけがあります。

    Ghế tàu Shinkansen có tay vịn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 肘 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

まゆmayuHán Việt Milông mày
Ví dụ

Hễ khó xử là anh ấy chau mày xuống.

みけんmikenHán Việt Mi Giankhoảng giữa hai lông mày
Ví dụ

Anh Hayashi nhíu mày đọc tài liệu.

ひとみhitomiHán Việt Đồngcon ngươi, đôi mắt
Ví dụ

Đôi mắt em bé rất trong.

ほおhooHán Việt Giápmá
Ví dụ

Lạnh quá, má tôi buốt cả.

ほおべにhoobeniHán Việt Giáp Hồngphấn má
Ví dụ

Chị tôi đánh phấn má trước khi ra ngoài.

くちびるkuchibiruHán Việt Thầnmôi
Ví dụ

Mùa đông môi dễ khô.

こうしんkoushinHán Việt Thầnmôi (từ y học)
あごagoHán Việt Ngạccằm, hàm
Ví dụ

Lúc suy nghĩ, nhiều người hay chống tay lên cằm.

がくかんせつgakukansetsuHán Việt Ngạc Quan Tiếtkhớp hàm
Ví dụ

Tôi được nha sĩ khám khớp hàm.

いんとうintouHán Việt Yết Đầuhầu họng (từ y học)
Ví dụ

Bác sĩ ghi "hầu họng" vào phiếu khám.

いんこうinkouHán Việt Yết Hầuhọng (từ y học)
じびいんこうかjibiinkoukaHán Việt Nhĩ Tị Yết Hầu Khoakhoa tai mũi họng
Ví dụ

Phòng khám tai mũi họng ở trước ga.

のどnodoHán Việt Hầucổ họng
Ví dụ

Từ hôm qua tôi bị đau họng.

のどぼとけnodobotokeHán Việt Hầuyết hầu
ひざhizaHán Việt Tấtđầu gối
Ví dụ

Tôi bị đập đầu gối ở cầu thang.

ひざしたhizashitaHán Việt Tất Hạdưới đầu gối
Ví dụ

Vào chùa thì nên mặc váy dài quá gối.

ひじhijiHán Việt Trửukhuỷu tay
Ví dụ

Đừng chống khuỷu tay lên bàn khi ăn.

ひじかけhijikakeHán Việt Trửu Quảitay vịn ghế
Ví dụ

Ghế tàu Shinkansen có tay vịn.

Nhắc lạiChữ 仏 trong 喉仏Dạy chính ở: Kanji N2 bài 41

仏 (phật) đã học ở Kanji N2: 仏教ぶっきょう (đạo Phật). 喉仏 (のどぼとけ) = yết hầu, trái cổ — 仏 đọc biến thành ぼとけ.

Nhắc lạiChữ 関 trong 顎関節Dạy chính ở: Kanji N3 bài 39

関 (quan, cửa ải; liên quan) đã học ở Kanji N3: 関係かんけい (quan hệ). 関節 (かんせつ) = khớp xương; 顎関節 (がくかんせつ) = khớp hàm.

Nhắc lạiChữ 節 trong 関節Dạy chính ở: Kanji N3 bài 31

節 (tiết, đốt; mùa) đã học ở Kanji N3: 季節きせつ (mùa). Trong 関節, 節 là "đốt, khớp".

Nhắc lạiChữ 紅 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 4

紅 (hồng, đỏ thắm) học ở bài "Màu sắc, hình dáng": 紅葉こうよう (lá đỏ mùa thu). Trong 頰紅 (ほおべに, phấn má) 紅 đọc べに.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:耳鼻咽喉科
    biển phòng khám gần ga: khoa tai mũi họng
  • biển cửa tiệm:眉カット
    bảng giá ở tiệm cắt tóc, tiệm làm đẹp: tỉa lông mày

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 32Chuyện của Hine

Tấm tranh ở phòng chờ

Chiều thứ Sáu, trời oi, mưa, khoảng 26 độ. Điều hoà văn phòng thì lạnh, ngoài trời thì oi; Hine đau họng đã hai hôm, chiều nay xin về sớm đi phòng khám gần ga.

きんようびのゆうがた、そとはむしあついあめでした。

かいしゃのエアコンはさむいのに、そとはあつい。ヒネさんはふつかのどがいたくて、わかばだいえきのちかくのクリニックへいきました。

「きのうからのどがいたいです。ねつはありません。」

いしゃはのどのおくをみました。そして、カルテに「いんとう」とかきました。

「いんとう……。けさ、でんしゃでしらべたじだ。」

まちあいしつのかべには、かおのえがありました。まゆ、ひとみ、ほお、くちびる、あご。ひとつずつなまえがかいてあります。

ヒネさんはそれをしゃしんにとりました。よる、のこりのカードをつくるためです。

「きょうのきゅうまいは、ぜんぶからだのじだね。あしたはゆっくりやすもう。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Bác sĩ ghi gì vào phiếu khám của Hine?

Câu 2 / 2

Hine chụp tấm tranh ở phòng chờ để làm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Từ hôm qua tôi bị đau họng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauThân mình — 脇 股 尻 胴 肢 脊 爪 膚 尾giờ nghỉ trưa thứ Ba, buổi giãn cơ mười phút trên sân thượng công ty; Hine vừa tập vừa nhẩm chữ.

目めは口くちほどに物ものを言いう

Ánh mắt nói nhiều như lời nói.

Tục ngữ — viết đủ 目は口ほどに物を言う.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:耳鼻咽喉科
biển phòng khám gần ga: khoa tai mũi họng