Tập 90· Chuyện của Hine· Thứ Tư 11/12, 4 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Rộng, hẹp, sâu

Chín chữ về kích cỡ và mức độ: 狭 hẹp, 巨 to lớn, 微 rất nhỏ, 僅 chút ít, 寡 ít ỏi, 凡 tầm thường. 偏 và 遍 có chung một phần (âm ヘン): đi với bộ người là lệch về một phía, đi với bộ bước đi là đi khắp nơi. 斜 có 斗 (cái đấu) — nghiêng.

Bốn giờ chiều thứ Tư, phòng khách đoàn; ngoài cửa sổ nắng lạnh, khoảng 8 độ. Hine và Tanaka đặt kích thước chiếc xe buýt của đoàn thử nghiệm cạnh bản đồ phố cổ Huế.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 狭 (hiệp, chật hẹp) · 巨 (cự, to lớn) · 微 (vi, rất nhỏ) · 僅 (cận, chỉ một chút) · 寡 (quả, ít, goá) · 凡 (phàm, tầm thường) · 偏 (thiên, lệch, thiên vị) · 斜 (tà, nghiêng) · 遍 (biến, khắp)
  • Đọc được: 狭い (せまい, hẹp, chật) · 巨大 (きょだい, to lớn) · 微妙 (びみょう, tế nhị, khó nói) · 僅か (わずか, chỉ một chút) · 多寡 (たか, nhiều ít) · 平凡 (へいぼん, bình thường) · 偏る (かたよる, lệch, thiên về) · 斜め (ななめ, xiên) · 普遍 (ふへん, phổ biến)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Hiệp

chật hẹp

犭 con chó + 夹 kẹp ở giữa (phần chỉ âm キョウ) = 狭 chật hẹp

Bộ thủ

犭 (khuyển, con chó)

Cách nhớ

犭 (con chó) bên trái chen vào 夹 (người bị kẹp giữa hai bên) — con chó lách qua khe giữa hai người: chỗ chật hẹp.

Cầu Hán Việt

"Hiệp nghĩa" (狭義 — nghĩa hẹp, đối với "quảng nghĩa"), "hiệp lượng" (lòng dạ hẹp hòi) — đúng chữ 狭; khác "hiệp" (協) trong "hiệp hội".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Kun
せま(い)・せば(める)
Số nét
9

Lưu ý: 狭い (せまい) = hẹp, chật — dùng cho đường, phòng, cả "tầm nhìn hẹp" (視野が狭い). 狭める (せばめる) = thu hẹp lại. 狭義 (きょうぎ) = nghĩa hẹp; đối lại là 広義 (こうぎ, nghĩa rộng).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • みちがせまくて、バスははいれません。

    Đường hẹp nên xe buýt không vào được.

  • へやがせまくても、まどがおおきければあかるくかんじます。

    Phòng có chật mà cửa sổ to thì vẫn thấy sáng sủa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 狭 nghĩa là gì?

Cự

to lớn

Bộ thủ

工 (công, thợ; công việc)

Cách nhớ

Hình một cây thước thợ mộc hình chữ "コ" khổng lồ, bên trong còn một vạch ngang nhỏ — cây thước to đo được cả toà nhà: to lớn.

Cầu Hán Việt

"Cự phú" (巨富 — giàu nứt đố đổ vách), "cự phách", "cự đại" (巨大) — đúng chữ 巨.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョ
Số nét
5

Lưu ý: 巨大 (きょだい) = khổng lồ: 巨大な船. 巨人 (きょじん) = người khổng lồ — cũng là tên đội bóng chày Yomiuri Giants (読売ジャイアンツ, hay gọi tắt 巨人). Không có âm Kun trong bảng.

Câu ví dụ

  • みなとにきょだいなふねがはいってきました。

    Một con tàu khổng lồ đã vào cảng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 巨 là gì?

Vi

rất nhỏ

彳 bước chân + 山 núi nhỏ (phần giữa, cùng mấy nét mảnh bên dưới) + 攵 tay cầm que = 微 rất nhỏ

Bộ thủ

彳 (xích, bước chân trái)

Cách nhớ

彳 (bước chân) bên trái, giữa là ngọn núi nhỏ 山 chồng trên mấy nét mảnh, bên phải là 攵 (tay cầm que) — rón rén bước, khẽ khàng gõ: nhỏ tới mức khó thấy.

Cầu Hán Việt

"Vi khuẩn" (微菌), "vi mô", "tinh vi" (精微), "hiển vi" (顕微鏡 — kính hiển vi) — đúng chữ 微.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ビ
Số nét
13

Lưu ý: 微妙 (びみょう) = tế nhị, khó nói rõ; người trẻ Nhật hay nói 「微妙」 với nghĩa "không hay lắm, chẳng biết nói sao". 微笑む (ほほえむ) = mỉm cười — cách đọc đặc biệt cả từ. Chữ này không có âm Kun trong bảng.

Câu ví dụ

  • そのせつめいは、すこしびみょうですね。

    Lời giải thích đó hơi khó nói nhỉ (chưa ổn lắm).

  • そぼはしゃしんのなかでしずかにほほえんでいます。

    Trong ảnh, bà tôi đang mỉm cười lặng lẽ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 微 là gì?

Cận

chỉ một chút

亻 người + 堇 đất sét khô (phần chỉ âm キン) = 僅 chỉ một chút

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) đứng cạnh 堇 (đất sét khô, nứt nẻ) — người sống trên mảnh đất cằn, thu được chỉ một chút: ít ỏi.

Cầu Hán Việt

"Cận thắng" (僅勝 — thắng sát nút, Hán Việt ít dùng) — tiếng Việt hầu như không dùng chữ 僅; khác "cận" (近) trong "gần".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キン
Kun
わず(か)
Số nét
13

Lưu ý: 僅か (わずか) = chỉ một chút, vỏn vẹn: 僅か三分 (vỏn vẹn ba phút). Báo chí, văn bản hay viết chữ Hán; nói thường hay viết kana わずか. 僅差 (きんさ) = chênh lệch rất nhỏ, sát nút.

Câu ví dụ

  • えきまではわずかごふんです。

    Ra tới ga chỉ vỏn vẹn năm phút.

  • しあいはきんさでまけましたが、いいけいけんになりました。

    Trận đấu thua sát nút, nhưng thành một trải nghiệm quý.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 僅 nghĩa là gì?

Quả

ít, goá

宀 mái nhà + 頁 cái đầu (ở đây viết gọn, không có chân) + 分 chia = 寡 ít, goá

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

Dưới 宀 (mái nhà) là một cái đầu cúi (phần giống 頁) và chữ 分 (chia) ở đáy — trong nhà chỉ còn một người cúi đầu, của cải đã chia hết: ít ỏi, cô quả.

Cầu Hán Việt

"Quả phụ" (寡婦 — người goá chồng), "cô quả", "quả nhân" (vua tự xưng), "đa quả" (多寡 — nhiều ít) — đúng chữ 寡; khác "quả" (果) trong "hoa quả".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Số nét
14

Lưu ý: 多寡 (たか) = nhiều hay ít: 金額の多寡 (số tiền nhiều ít). 寡占 (かせん) = độc quyền nhóm — vài công ty chiếm gần hết thị trường. Không có âm Kun trong bảng.

Câu ví dụ

  • きんがくのたかではなく、きもちがたいせつです。

    Không phải tiền nhiều hay ít, mà tấm lòng mới quan trọng.

  • このぎょうかいはすうしゃによるかせんがつづいています。

    Ngành này vẫn bị vài công ty độc quyền nhóm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 寡 nghĩa là gì?

Phàm

tầm thường

Bộ thủ

几 (kỷ, ghế dựa; cái bàn nhỏ)

Cách nhớ

Cái ghế nhỏ 几 có một chấm đặt ở giữa — chỉ là cái ghế bình thường, nhà nào cũng có: tầm thường.

Cầu Hán Việt

"Phàm nhân" (凡人 — người phàm), "bình phàm" (平凡), "phi phàm" (非凡 — khác thường) — đúng chữ 凡.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボン・ハン
Số nét
3

Lưu ý: 平凡 (へいぼん) = bình thường, không có gì đặc biệt. 凡人 (ぼんじん) = người thường. Âm ハン ít gặp, có trong 凡例 (はんれい, lời chú dẫn đầu sách).

Câu ví dụ

  • へいぼんなまいにちがいちばんたいせつです。

    Những ngày bình thường là điều quý nhất.

  • てんさいも、さいしょはただのぼんじんでした。

    Thiên tài thì lúc đầu cũng chỉ là người thường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 凡 nghĩa là gì?

Thiên

lệch, thiên vị

亻 người + 扁 tấm biển dẹt (phần chỉ âm ヘン) = 偏 lệch, thiên vị

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) đứng cạnh 扁 (tấm biển dẹt treo trên cửa) — người chỉ nhìn một phía tấm biển: lệch về một bên.

Cầu Hán Việt

"Thiên vị", "thiên kiến" (偏見), "thiên lệch" (偏る) — đúng chữ 偏; khác "thiên" (天) là trời và "thiên" (千) là nghìn.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘン
Kun
かたよ(る)
Số nét
11

Lưu ý: 偏る (かたよる) = lệch, dồn về một phía: 栄養が偏る (ăn uống mất cân bằng). 偏見 (へんけん) = thành kiến. 偏 và 遍 cùng âm ヘン, cùng phần 扁 — 亻 lệch về một người, 辶 đi khắp nơi.

Câu ví dụ

  • かたよったかんがえをもたないようにしています。

    Tôi cố gắng không giữ những suy nghĩ thiên lệch.

  • がいこくじんへのへんけんをなくしたいです。

    Tôi muốn xoá bỏ thành kiến đối với người nước ngoài.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 偏 nghĩa là gì?

Tà

nghiêng

余 phần thừa (phần chỉ âm) + 斗 cái đấu = 斜 nghiêng

Bộ thủ

斗 (đẩu, cái đấu)

Cách nhớ

余 (phần thừa) bên trái, 斗 (cái đấu đong gạo) bên phải — nghiêng cái đấu cho phần gạo thừa chảy ra: nghiêng, xiên.

Cầu Hán Việt

"Tà dương" (斜陽 — nắng chiều xiên), "tà diện" (斜面 — mặt nghiêng) — đúng chữ 斜; khác "tà" (邪) trong "tà ác".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シャ
Kun
なな(め)
Số nét
11

Lưu ý: 斜め (ななめ) = xiên, chéo: 斜めに切る (cắt chéo). 斜面 (しゃめん) = sườn dốc, mặt nghiêng. 斜 (tà, nghiêng) và 邪 (tà, xấu) đồng âm Hán Việt nhưng khác hẳn nghĩa.

Câu ví dụ

  • みちをななめにわたらないでください。

    Xin đừng băng chéo qua đường.

  • やまのきたのしゃめんには、まだゆきがのこっています。

    Trên sườn núi phía bắc vẫn còn tuyết.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 斜 là gì?

Biến

khắp

扁 tấm biển dẹt (phần chỉ âm ヘン) + 辶 bước đi = 遍 khắp

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

扁 (tấm biển dẹt) ngồi trên 辶 (con đường) — mang tấm biển đi khắp mọi ngả đường: khắp nơi.

Cầu Hán Việt

"Phổ biến" (普遍 — nghĩa Nhật là "phổ quát, ai cũng đúng"), "biến lịch" (遍歴 — chu du khắp nơi) — đúng chữ 遍; khác "biến" (変) trong "biến đổi".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘン
Số nét
12

Lưu ý: 普遍 (ふへん) trong tiếng Nhật là "phổ quát, đúng ở mọi nơi" (普遍的な価値 — giá trị phổ quát), không phải "phổ biến = nhiều người dùng" như tiếng Việt (nghĩa đó tiếng Nhật nói 普及). 遍歴 (へんれき) = chu du, trải qua nhiều nơi. Không có âm Kun trong bảng.

Câu ví dụ

  • かぞくをたいせつにするきもちは、ふへんなものです。

    Lòng trân trọng gia đình là điều phổ quát ở mọi nơi.

  • かれはわかいころ、いろいろなしごとをへんれきしました。

    Hồi trẻ anh ấy đã trải qua đủ thứ nghề.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 遍 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

せまいsemaiHán Việt Hiệpchật, hẹp
きょうぎkyougiHán Việt Hiệpnghĩa hẹp
きょだいkyodaiHán Việt Cự Đạito lớn
Ví dụ

Một con tàu khổng lồ đã vào cảng.

きょじんkyojinHán Việt Cự Nhânngười khổng lồ
びみょうbimyouHán Việt Vi Diệutinh tế; khó nói (lưng chừng)
Ví dụ

Lời giải thích đó hơi khó nói nhỉ (chưa ổn lắm).

ほほえむhohoemuHán Việt Vi Tiếumỉm cười
わずかwazukaHán Việt Cậnchỉ một chút
Ví dụ

Ra tới ga chỉ vỏn vẹn năm phút.

きんさkinsaHán Việt Cận Saichênh lệch rất nhỏ
Ví dụ

Trận đấu thua sát nút, nhưng thành một trải nghiệm quý.

たかtakaHán Việt Đa Quảnhiều ít
Ví dụ

Không phải tiền nhiều hay ít, mà tấm lòng mới quan trọng.

かせんkasenHán Việt Quả Chiếmđộc quyền nhóm
Ví dụ

Ngành này vẫn bị vài công ty độc quyền nhóm.

へいぼんheibonHán Việt Bình Phàmbình thường, tầm thường
Ví dụ

Những ngày bình thường là điều quý nhất.

ぼんじんbonjinHán Việt Phàm Nhânngười thường
Ví dụ

Thiên tài thì lúc đầu cũng chỉ là người thường.

かたよるkatayoruHán Việt Thiênlệch, thiên về
へんけんhenkenHán Việt Thiên Kiếnđịnh kiến
Ví dụ

Tôi muốn xoá bỏ thành kiến đối với người nước ngoài.

ななめnanameHán Việt Tàchéo, xiên
Ví dụ

Xin đừng băng chéo qua đường.

しゃめんshamenHán Việt Tà Diệnsườn dốc
Ví dụ

Trên sườn núi phía bắc vẫn còn tuyết.

ふへんfuhenHán Việt Phổ Biếnphổ biến, phổ quát (đúng ở mọi nơi)
Ví dụ

Lòng trân trọng gia đình là điều phổ quát ở mọi nơi.

へんれきhenrekiHán Việt Biến Lịchchu du
Ví dụ

Hồi trẻ anh ấy đã trải qua đủ thứ nghề.

Nhắc lạiChữ 義 trong 狭義Dạy chính ở: Kanji N2 bài 33

義 (nghĩa, lẽ phải; ý nghĩa) đã học ở Kanji N2: 義務ぎむ (nghĩa vụ). 狭義 (きょうぎ) = nghĩa hẹp.

Nhắc lạiChữ 妙 trong 微妙Dạy chính ở: Kanji N2 bài 45

妙 (diệu, lạ, khéo) đã học ở Kanji N2: 妙みょうな (kỳ lạ). 微妙 (びみょう) = tế nhị, khó nói.

Nhắc lạiChữ 占 trong 寡占Dạy chính ở: Kanji N2 bài 36

占 (chiêm, chiếm; bói) đã học ở Kanji N2: 占うらなう (bói), 独占どくせん (độc chiếm). 寡占 (かせん) = độc quyền nhóm nhỏ.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:微糖
    chữ to trên lon cà phê ở máy bán hàng tự động: ít đường
  • biển đường:急斜面
    biển ở khu trượt tuyết, đường mòn trên núi: dốc gắt
  • biển cửa tiệm:巨大迷路
    biển ở khu vui chơi: mê cung khổng lồ

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 90Chuyện của Hine

Chiếc xe buýt khổng lồ và ngõ nhỏ Huế

Bốn giờ chiều thứ Tư, phòng khách đoàn; ngoài cửa sổ nắng lạnh, khoảng 8 độ. Hine và Tanaka đặt kích thước chiếc xe buýt của đoàn thử nghiệm cạnh bản đồ phố cổ Huế.

すいようびのごごよじ、ヒネさんとたなかさんは、ツアーのバスのおおきさをふるいまちのちずとくらべていました。

「このバス、きょだいだね。ながさがじゅうにメートルもあるよ。」

「でも、ふるいまちにはせまいみちがおおいの。」

わずかすうじゅうセンチのさで、バスがとおれないみちもあります。

たなかさんはちずのかどをゆびさしました。「ここはななめにまがるから、さきにまわりみちをかんがえておこう。」

「うん。まわりみちもちずにかいておくね。」

ヒネさんはメモのらんにかきました。「さんかしゃはにんずうのたかでわけるので、つのばしょにかたよらない。」

「このせつめい、ちょっとびみょうかな。ベトナムのおきゃくさんにはべつのいいかたがいいかも。」

たなかさんはわらいました。「へいぼんでもじかんどおりのほうが、かわっていておくれるよりいいよ。」

そのよる、ヒネさんは「かせん」「しゃめん」「ふへん」もカードにかきました。

「じかんをまもるのは、どこのくにでもふへんなことだね。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao Tanaka bảo phải tính đường vòng trước?

Câu 2 / 2

Hine chia khách theo cách nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Đường hẹp nên xe buýt không vào được.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNhanh, chậm, lâu — 迅 瞬 頓 漸 悠 恒 暫 旬 頻chữ về tốc độ và thời gian.

大だいは小しょうを兼かねる

Cái lớn dùng thay được cái nhỏ (thừa còn hơn thiếu).

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:微糖
chữ to trên lon cà phê ở máy bán hàng tự động: ít đường