Hiệp
chật hẹp
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
犭 (khuyển, con chó)
Cách nhớ
犭 (con chó) bên trái chen vào 夹 (người bị kẹp giữa hai bên) — con chó lách qua khe giữa hai người: chỗ chật hẹp.
Cầu Hán Việt
"Hiệp nghĩa" (狭義 — nghĩa hẹp, đối với "quảng nghĩa"), "hiệp lượng" (lòng dạ hẹp hòi) — đúng chữ 狭; khác "hiệp" (協) trong "hiệp hội".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 狭い (せまい) = hẹp, chật — dùng cho đường, phòng, cả "tầm nhìn hẹp" (視野が狭い). 狭める (せばめる) = thu hẹp lại. 狭義 (きょうぎ) = nghĩa hẹp; đối lại là 広義 (こうぎ, nghĩa rộng).
