Tập 91· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 14/12, 7 giờ sáng · chợ hải sản Toyosu· 24 phút

Nhanh, chậm, lâu

Chín chữ về tốc độ và thời gian. 迅 có bộ bước đi — nhanh; 瞬 có 目 (mắt) — chớp mắt; 漸 có 氵 (nước) — nước thấm dần. 悠, 恒 có bộ tâm (lòng): thong thả, luôn luôn. 暫, 旬 có 日 (ngày): tạm thời, mười ngày. 頓, 頻 có 頁 (đầu).

Bảy giờ sáng thứ Bảy, chợ hải sản Toyosu; trời trong, khoảng 6 độ. Hine và Nakamura dậy sớm tới chợ để tìm ý tưởng cho tour ẩm thực.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 迅 (tấn, nhanh chóng) · 瞬 (thuấn, chớp mắt) · 頓 (đốn, bỗng chốc, sắp xếp) · 漸 (tiệm, dần dần) · 悠 (du, thong thả, lâu dài) · 恒 (hằng, luôn luôn) · 暫 (tạm, tạm thời) · 旬 (tuần, mười ngày, mùa ngon) · 頻 (tần, thường xuyên)
  • Đọc được: 迅速 (じんそく, nhanh chóng) · 瞬間 (しゅんかん, khoảnh khắc) · 整頓 (せいとん, sắp xếp gọn) · 漸く (ようやく, mãi mới) · 悠々 (ゆうゆう, thong thả) · 恒例 (こうれい, thường lệ) · 暫く (しばらく, một lúc) · 旬 (しゅん, mùa ngon) · 頻繁 (ひんぱん, thường xuyên)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tấn

nhanh chóng

卂 bay vút (phần chỉ âm) + 辶 bước đi = 迅 nhanh chóng

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

卂 (con chim bay vút, chỉ ba nét gọn) ngồi trên 辶 (con đường) — bay vút đi trên đường: nhanh chóng.

Cầu Hán Việt

"Tấn tốc" (迅速 — nhanh chóng), "tấn lôi" (迅雷 — sấm sét nhanh, trong "tật phong tấn lôi") — đúng chữ 迅; khác "tấn" (進) trong "tiến" và "tấn" (晋).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジン
Số nét
6

Lưu ý: 迅速 (じんそく) = nhanh chóng — hay gặp trong lời công ty, cửa hàng: 迅速に対応します. 迅雷 (じんらい) hầu như chỉ gặp trong thành ngữ 疾風迅雷 (しっぷうじんらい, nhanh như gió giật sấm vang). Không có âm Kun trong bảng.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • じんそくにたいおうしますので、すこしおまちください。

    Chúng tôi sẽ xử lý nhanh chóng, xin vui lòng chờ một chút.

  • しっぷうじんらいのようなはやさで、しごとをおえました。

    Anh ấy làm xong việc nhanh như gió giật sấm vang.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 迅 nghĩa là gì?

Thuấn

chớp mắt

目 con mắt + 舜 vua Thuấn (phần chỉ âm シュン) = 瞬 chớp mắt

Bộ thủ

目 (mục, mắt)

Cách nhớ

目 (con mắt) bên trái, bên phải là 舜 (vua Thuấn, phần chỉ âm シュン) — nhắc tên vua Thuấn là "thuấn", con mắt chớp một cái: trong chớp mắt.

Cầu Hán Việt

"Thuấn tức" (瞬息 — trong chớp mắt), "nhất thuấn" (一瞬 — một thoáng) — đúng chữ 瞬.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュン
Kun
またた(く)
Số nét
18

Lưu ý: 瞬間 (しゅんかん) = khoảnh khắc. 一瞬 (いっしゅん) = một thoáng. 瞬く (またたく) = chớp mắt; sao lấp lánh: 星が瞬く. 瞬く間 (またたくま) = trong nháy mắt.

Câu ví dụ

  • しゅんかん、おおきなおとがしました。

    Ngay khoảnh khắc đó vang lên một tiếng động lớn.

  • にんきのチケットは、またたくまにうりきれました。

    Vé được săn đón đã bán hết trong nháy mắt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 瞬 là gì?

Đốn

bỗng chốc, sắp xếp · chỉ cần nhận mặt

屯 mầm cây, đứng gọn (phần chỉ âm トン) + 頁 cái đầu = 頓 bỗng chốc, sắp xếp · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

屯 (mầm cây vừa nhú, đứng gọn một chỗ) bên trái, 頁 (cái đầu) bên phải — cúi đầu dọn cho mọi thứ đứng gọn một chỗ: sắp xếp.

Cầu Hán Việt

"Chỉnh đốn" (整頓 — tiếng Nhật đọc せいとん, sắp xếp gọn gàng), "đốn ngộ" (頓悟 — chợt hiểu ra) — đúng chữ 頓.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トン
Số nét
13

Lưu ý: 整頓 (せいとん) = sắp xếp gọn; hay đi thành cụm 整理整頓 (dọn dẹp ngăn nắp) dán ở xưởng, văn phòng. 無頓着 (むとんちゃく) = thờ ơ, không để tâm: 服装に無頓着 (chẳng để ý ăn mặc) — cũng đọc むとんじゃく. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • つくえのうえをきれいにせいとんしてからかえりましょう。

    Hãy sắp xếp mặt bàn gọn gàng rồi hẵng về.

  • あにはふくにむとんちゃくで、いつもおなじシャツです。

    Anh tôi chẳng để ý ăn mặc, lúc nào cũng một cái áo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 頓 nghĩa là gì?

Tiệm

dần dần

氵 nước + 斬 chặt (phần chỉ âm) = 漸 dần dần

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 斬 (chặt) bên phải — nước chảy mãi, chặt dần từng chút vào bờ đá: dần dần.

Cầu Hán Việt

"Tiệm tiến" (漸進 — tiến dần dần), "tiệm cận" (漸近 — đường tiệm cận trong toán) — đúng chữ 漸.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゼン
Kun
ようや(く)
Số nét
14

Lưu ý: 漸く (ようやく) = mãi mới, cuối cùng cũng: 漸く終わった. Hằng ngày hay viết kana ようやく. 漸次 (ぜんじ) = dần dần — văn viết, hay gặp trên thông báo: 漸次再開します (sẽ mở lại dần). Cách đọc ようや(く) theo khung khoá; đối lại bảng chữ thường dùng khi code.

Câu ví dụ

  • さんじかんまって、ようやくじゅんばんがきました。

    Chờ ba tiếng, mãi rồi mới tới lượt.

  • とまっていたでんしゃは、ぜんじうんてんをさいかいしています。

    Các chuyến tàu bị dừng đang chạy lại dần dần.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 漸 là gì?

Du

thong thả, lâu dài

攸 dội nước thong thả (phần chỉ âm ユウ) + 心 lòng = 悠 thong thả, lâu dài

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

攸 (người dội nước tắm thong thả: 亻, một nét dọc, 攵) ngồi trên 心 (lòng) — lòng thảnh thơi như đang tắm mát: thong thả, lâu dài.

Cầu Hán Việt

"Du du" (悠悠 — thong thả, xa xăm), "du cửu" (悠久 — lâu dài), "du nhàn" (悠閑) — đúng chữ 悠; khác "du" (遊) trong "du lịch".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユウ
Số nét
11

Lưu ý: 悠々 (ゆうゆう) = thong thả, ung dung: 悠々と歩く; cũng là "dư dả": 悠々間に合う (thừa thời gian kịp). 悠久 (ゆうきゅう) = lâu dài vĩnh viễn: 悠久の歴史. Không có âm Kun trong bảng.

Câu ví dụ

  • そふはまいあさこうえんを々ゆうゆうとさんぽします。

    Sáng nào ông tôi cũng thong thả đi dạo trong công viên.

  • かわはゆうきゅうのときをながれてきました。

    Dòng sông đã chảy qua bao tháng năm dài lâu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 悠 là gì?

Hằng

luôn luôn

忄 lòng + 亘 mặt trời giữa trời đất (phần chỉ âm) = 恒 luôn luôn

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) bên trái, 亘 (mặt trời 日 kẹp giữa hai vạch trời đất) bên phải — lòng như mặt trời ngày nào cũng mọc giữa trời đất: luôn luôn, bền mãi.

Cầu Hán Việt

"Hằng số" (恒数), "hằng tinh" (恒星 — ngôi sao cố định), "vĩnh hằng" (永恒) — đúng chữ 恒; khác "hằng" (常) ít dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
9

Lưu ý: 恒例 (こうれい) = thường lệ, năm nào cũng làm: 恒例の忘年会. 恒久 (こうきゅう) = lâu dài, vĩnh viễn: 恒久的な平和. Không có âm Kun trong bảng.

Câu ví dụ

  • ねんまつはかぞくでおおそうじをするのがこうれいです。

    Cuối năm cả nhà tổng vệ sinh là chuyện thường lệ.

  • せかいのこうきゅうなへいわをねがっています。

    Tôi cầu mong hoà bình lâu dài cho thế giới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 恒 là gì?

Tạm

tạm thời

斬 chặt (phần chỉ âm) + 日 ngày = 暫 tạm thời

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

斬 (chặt) ở trên, 日 (ngày) ở dưới — chặt ra một khúc ngày ngắn ngủi: một lúc, tạm thời.

Cầu Hán Việt

"Tạm thời" (暫時), "tạm biệt" (暫別), "tạm định" (暫定) — đúng chữ 暫.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ザン
Kun
しばら(く)
Số nét
15

Lưu ý: 暫く (しばらく) = một lúc; một thời gian: 暫くお待ちください. Hằng ngày hay viết kana しばらく. 暫定 (ざんてい) = tạm thời (chưa chính thức): 暫定ダイヤ (lịch tàu tạm thời). Cách đọc しばら(く) theo khung khoá; đối lại bảng chữ thường dùng khi code.

Câu ví dụ

  • しばらくここでやすんでからしゅっぱつしましょう。

    Nghỉ ở đây một lúc rồi hãy đi.

  • これはざんていのよていなので、かわるかもしれません。

    Đây là lịch tạm thời nên có thể sẽ đổi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 暫 nghĩa là gì?

Tuần

mười ngày, mùa ngon

勹 cánh tay ôm vòng + 日 ngày = 旬 mười ngày, mùa ngon

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

勹 (cánh tay ôm vòng) ôm lấy 日 (ngày) — ôm trọn một vòng ngày: mười ngày một tuần trăng; món ăn đúng vòng mùa của nó: mùa ngon.

Cầu Hán Việt

"Thượng tuần" (上旬), "trung tuần", "hạ tuần" (下旬) — đúng chữ 旬; khác "tuần" (週) là tuần lễ bảy ngày và "tuần" (巡) đi tuần.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュン・シュン
Số nét
6

Lưu ý: Một tháng chia ba 旬 (ジュン, mười ngày): 上旬 (じょうじゅん, ngày 1–10), 中旬, 下旬. Đọc しゅん khi nói "mùa ngon" của món ăn: 旬の野菜 (rau đúng mùa); cũng nói người đang "thời": 旬の俳優. Không có âm Kun trong bảng.

Câu ví dụ

  • いまがしゅんのさかなをかいました。

    Tôi đã mua loại cá đang vào mùa ngon nhất.

  • にもつはいちがつじょうじゅんにとどくよていです。

    Hàng dự kiến tới vào thượng tuần tháng Một.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 旬 là gì?

Tần

thường xuyên

歩 bước đi + 頁 cái đầu = 頻 thường xuyên

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

歩 (bước đi) bên trái, 頁 (cái đầu) bên phải — chân bước qua bước lại, đầu ngoái nhìn liên tục: thường xuyên, dồn dập.

Cầu Hán Việt

"Tần số" (頻数), "tần suất" (頻度 — tiếng Nhật đọc ひんど), "tần phiền" (頻繁) — đúng chữ 頻.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒン
Số nét
17

Lưu ý: 頻繁 (ひんぱん) = thường xuyên, liên tục: 頻繁に連絡する — chú ý ぱん (âm bán đục). 頻度 (ひんど) = tần suất. Không có âm Kun trong bảng.

Câu ví dụ

  • さいきん、がいこくのおきゃくさまからのしつもんがひんぱんにきます。

    Gần đây câu hỏi từ khách nước ngoài tới liên tục.

  • つかうひんどのたかいことばからおぼえましょう。

    Hãy nhớ những từ hay dùng nhất trước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 頻 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

じんそくjinsokuHán Việt Tấn Tốcnhanh chóng
Ví dụ

Chúng tôi sẽ xử lý nhanh chóng, xin vui lòng chờ một chút.

じんらいjinraiHán Việt Tấn Lôisấm sét nhanh
Ví dụ

Anh ấy làm xong việc nhanh như gió giật sấm vang.

しゅんかんshunkanHán Việt Thuấn Giankhoảnh khắc
Ví dụ

Ngay khoảnh khắc đó vang lên một tiếng động lớn.

またたくまmatatakumaHán Việt Thuấn Giantrong chớp mắt
Ví dụ

Vé được săn đón đã bán hết trong nháy mắt.

せいとんseitonHán Việt Chỉnh Đốnsắp xếp gọn
Ví dụ

Hãy sắp xếp mặt bàn gọn gàng rồi hẵng về.

むとんちゃくmutonchakuHán Việt Vô Đốn Trướckhông để ý, thờ ơ
Ví dụ

Anh tôi chẳng để ý ăn mặc, lúc nào cũng một cái áo.

ようやくyouyakuHán Việt Tiệmmãi mới
Ví dụ

Chờ ba tiếng, mãi rồi mới tới lượt.

ぜんじzenjiHán Việt Tiệm Thứdần dần
Ví dụ

Các chuyến tàu bị dừng đang chạy lại dần dần.

ゆうゆうyuuyuuHán Việt Duthong thả
Ví dụ

Sáng nào ông tôi cũng thong thả đi dạo trong công viên.

ゆうきゅうyuukyuuHán Việt Du Cửuvĩnh cửu, lâu đời
Ví dụ

Dòng sông đã chảy qua bao tháng năm dài lâu.

こうれいkoureiHán Việt Hằng Lệthường lệ
Ví dụ

Cuối năm cả nhà tổng vệ sinh là chuyện thường lệ.

こうきゅうkoukyuuHán Việt Hằng Cửulâu dài
Ví dụ

Tôi cầu mong hoà bình lâu dài cho thế giới.

しばらくshibarakuHán Việt Tạmmột lúc
Ví dụ

Nghỉ ở đây một lúc rồi hãy đi.

ざんていzanteiHán Việt Tạm Địnhtạm thời
Ví dụ

Đây là lịch tạm thời nên có thể sẽ đổi.

しゅんshunHán Việt Tuầnmùa ngon nhất, đúng mùa
Ví dụ

Tôi đã mua loại cá đang vào mùa ngon nhất.

じょうじゅんjoujunHán Việt Thượng Tuầnthượng tuần
Ví dụ

Hàng dự kiến tới vào thượng tuần tháng Một.

ひんぱんhinpanHán Việt Tần Phồnthường xuyên
Ví dụ

Gần đây câu hỏi từ khách nước ngoài tới liên tục.

ひんどhindoHán Việt Tần Độtần suất
Ví dụ

Hãy nhớ những từ hay dùng nhất trước.

Nhắc lạiChữ 雷 trong 迅雷Dạy chính ở: Kanji N2 bài 18

雷 (lôi, sấm) đã học ở Kanji N2: 雷かみなり (sấm sét). 迅雷 (じんらい) = sấm sét nhanh.

Nhắc lạiChữ 速 trong 迅速Dạy chính ở: Kanji N3 bài 19

速 (tốc, nhanh) đã học ở Kanji N3: 速はやい (nhanh). 迅速 (じんそく) = nhanh chóng.

Nhắc lạiChữ 次 trong 漸次Dạy chính ở: Kanji N3 bài 16

次 (thứ, tiếp theo) đã học ở Kanji N3: 次つぎ (tiếp theo). 漸次 (ぜんじ) = dần dần.

Nhắc lạiChữ 整 và 無 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 21 · bài 17

整 (chỉnh, sắp cho ngay) học ở bài 21: 整理せいり (sắp xếp). 無 (vô, không có) học ở bài 17: 無理むり (quá sức). 整頓 (せいとん) = sắp gọn; 無頓着 (むとんちゃく) = thờ ơ.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:旬の野菜
    bảng ở quầy rau siêu thị: rau đang đúng mùa
  • nhãn, thẻ ghi chữ:整理整頓
    giấy dán tường ở xưởng, văn phòng, phòng nghỉ nhân viên
  • biển ga tàu:暫定ダイヤ
    màn hình ở ga khi tàu gặp sự cố: lịch chạy tạm thời

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 91Chuyện của Hine

Buổi sáng ở chợ Toyosu

Bảy giờ sáng thứ Bảy, chợ hải sản Toyosu; trời trong, khoảng 6 độ. Hine và Nakamura dậy sớm tới chợ để tìm ý tưởng cho tour ẩm thực.

どようびのあさしちじ、ヒネさんとなかむらさんは、とよすのいちばにきました。たべもののツアーのアイデアをさがすためです。

みせのひとは、このさかなはいまがしゅんだといいました。がいこくのおきゃくさんのために、じんそくにつつんでくれます。

「みて。さかながきれいにせいとんされてる。はかるしゅんかんも、ぜんぜんじかんがかからないね。」

「ここでは、まいとしじゅうにがつじょうじゅんにみかんをうるのがこうれいなんだって。」

「それに、えいごでねだんをきくひとがひんぱんにくるね。ツアーのせつめいもえいごがいるかも。」

ふたりはうえのかいのカフェでしばらくやすみました。々ゆうゆうとあたたかいおちゃをのみました。

「あさはやくきてよかったね。ツアーも、このじかんがいちばんいいかも。」

ヒネさんはまいのカードをかきました。おしらせのかみにあった「ぜんじ」のじを、ようやくおもいだしたのです。

「ぜんじって、すこしずつといういみだったんだ。やっとわかった!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Người bán nói gì về loại cá đó?

Câu 2 / 2

Hine thấy điều gì khiến cô nghĩ tour cần tiếng Anh?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Chúng tôi sẽ xử lý nhanh chóng, xin vui lòng chờ một chút.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauSáng, tối, trong, đục — 輝 澄 濁 浄 闇 冥 幽 昧 曖chữ về ánh sáng, màu nước.

果報かほうは寝ねて待まて

Phúc tới thì cứ thong thả mà chờ (làm hết sức rồi đừng nóng vội).

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:旬の野菜
bảng ở quầy rau siêu thị: rau đang đúng mùa