Tập 89· Chuyện của Hine· Thứ Hai 9/12, 7 giờ 30 sáng · tàu điện đi làm· 24 phút

Mạnh, yếu, gắt

Mở Chặng 13: chữ về tính chất, mức độ. Bài này là chữ "gắt" trên tin thời tiết, tin xã hội: 猛 có 犭 (con thú), 烈 có 灬 (lửa), 酷 và 醜 cùng có 酉 (bình rượu), 惨 có 忄 (lòng). 凶 là cái hố có dấu ✕ — điềm dữ.

Bảy giờ rưỡi sáng thứ Hai, trên tàu điện đi làm; trời trong nhưng rét, khoảng 2 độ. Bản tin trên màn hình toa tàu báo một đợt rét đậm dữ dội sẽ kéo dài hết tuần.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 猛 (mãnh, dữ dội) · 烈 (liệt, mãnh liệt) · 酷 (khốc, tàn khốc) · 苛 (hà, hà khắc) · 虐 (ngược, ngược đãi) · 凶 (hung, hung dữ, xấu) · 邪 (tà, tà ác) · 醜 (xú, xấu xí) · 惨 (thảm, thảm hại)
  • Đọc được: 猛烈 (もうれつ, dữ dội) · 強烈 (きょうれつ, mạnh mẽ) · 酷い (ひどい, tệ hại) · 苛烈 (かれつ, khắc nghiệt) · 虐待 (ぎゃくたい, ngược đãi) · 吉凶 (きっきょう, lành dữ) · 邪魔 (じゃま, cản trở, làm phiền) · 醜い (みにくい, xấu xí) · 悲惨 (ひさん, bi thảm)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Mãnh

dữ dội

犭 con thú + 孟 con lớn (phần chỉ âm モウ) = 猛 dữ dội

Bộ thủ

犭 (khuyển, con chó)

Cách nhớ

犭 (con thú) bên trái, 孟 (đứa con lớn — 子 đứng trên cái bát 皿) bên phải — con thú lớn xồng xộc lao tới: dữ dội, mãnh liệt.

Cầu Hán Việt

"Dũng mãnh" (勇猛), "mãnh thú" (猛獣), "mãnh liệt" (猛烈) — đúng chữ 猛.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
モウ
Số nét
11

Lưu ý: 猛烈 (もうれつ) = dữ dội (rét, gió, làm việc). 猛暑 (もうしょ) = nắng nóng gay gắt; 猛暑日 (もうしょび) là ngày nhiệt độ cao nhất từ 35 độ trở lên. Không có âm Kun trong bảng chữ thường dùng.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • もうれつなかんぱがきています。

    Một đợt rét đậm dữ dội đang kéo đến.

  • ことしのなつはもうしょのひがつづきました。

    Mùa hè năm nay nắng nóng gay gắt kéo dài ngày này qua ngày khác.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 猛 là gì?

Liệt

mãnh liệt

列 hàng lối (phần chỉ âm レツ) + 灬 lửa = 烈 mãnh liệt

Bộ thủ

灬 (hoả, lửa)

Cách nhớ

列 (hàng lối) đứng trên 灬 (bốn đốm lửa) — cả một hàng lửa bốc lên rừng rực: mãnh liệt.

Cầu Hán Việt

"Liệt sĩ" (烈士), "mãnh liệt" (猛烈), "oanh liệt" (轟烈) — đúng chữ 烈; khác "liệt" (列) là hàng lối và "liệt" (劣) là kém.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レツ
Số nét
10

Lưu ý: 強烈 (きょうれつ) = mạnh mẽ, gây ấn tượng mạnh (mùi, ánh sáng, ấn tượng). 激烈 (げきれつ) = gay gắt (cạnh tranh, tranh cãi). 熱烈 (ねつれつ) = nồng nhiệt.

Câu ví dụ

  • あのひとのはなしはきょうれつないんしょうをのこしました。

    Câu chuyện của người ấy để lại ấn tượng rất mạnh.

  • このぎょうかいはきょうそうがげきれつです。

    Ngành này cạnh tranh gay gắt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 烈 nghĩa là gì?

Khốc

tàn khốc

酉 bình rượu + 告 báo (phần chỉ âm コク) = 酷 tàn khốc

Bộ thủ

酉 (dậu, bình rượu)

Cách nhớ

酉 (bình rượu) bên trái, 告 (báo) bên phải — rượu quá nặng, uống vào là biết ngay: gắt, khốc liệt.

Cầu Hán Việt

"Tàn khốc" (残酷), "khốc liệt" (酷烈), "khốc hại" — đúng chữ 酷.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コク
Kun
ひど(い)
Số nét
14

Lưu ý: 酷い (ひどい) = tệ hại, quá đáng — trên báo, tin nhắn thường viết kana ひどい. 残酷 (ざんこく) = tàn khốc. 酷暑 (こくしょ) = nóng gay gắt.

Câu ví dụ

  • きのうのあめはほんとうにひどかったです。

    Trận mưa hôm qua thật kinh khủng.

  • せんそうのざんこくさをつたえるえいがです。

    Đây là bộ phim kể lại sự tàn khốc của chiến tranh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 酷 là gì?

Hà

hà khắc · chỉ cần nhận mặt

艹 cỏ + 可 được (phần chỉ âm カ) = 苛 hà khắc · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ gai) đội trên 可 (được) — cái gì "được" cũng bị đám cỏ gai cào xước: khắt khe, gai góc.

Cầu Hán Việt

"Hà khắc" (苛刻), "hà chính" (苛政 — chính sự tàn ác: "hà chính mãnh ư hổ") — đúng chữ 苛.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Số nét
8

Lưu ý: 苛烈 (かれつ) = khắc nghiệt (cạnh tranh, trận chiến). 苛立つ (いらだつ) = bực bội, sốt ruột — cách đọc いら ngoài bảng chữ thường dùng, hay viết kana いらだつ, イライラ. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • せんしゅたちはかれつなたたかいをつづけました。

    Các tuyển thủ tiếp tục một trận đấu khốc liệt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 苛 là gì?

Ngược

ngược đãi · chỉ cần nhận mặt

虍 đầu hổ = 虐 ngược đãi · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

虍 (hô, vằn da hổ)

Cách nhớ

虍 (đầu hổ) ở trên, bên dưới là móng vuốt cong quặp — hổ giơ vuốt cào người: hành hạ, ngược đãi.

Cầu Hán Việt

"Ngược đãi" (虐待), "bạo ngược" (暴虐), "tàn ngược" — đúng chữ 虐; khác "ngược" (逆) là ngược chiều.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギャク
Kun
しいた(げる)
Số nét
9

Lưu ý: 虐待 (ぎゃくたい) = ngược đãi (trẻ em, động vật) — hay gặp trong tin xã hội. 虐げる (しいたげる) = áp bức, chà đạp — văn viết. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • どうぶつのぎゃくたいはほうりつできんしされています。

    Ngược đãi động vật bị luật cấm.

  • むかしののうみんはおもいぜいにしいたげられていました。

    Nông dân thời xưa bị áp bức bởi thuế nặng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 虐 nghĩa là gì?

Hung

hung dữ, xấu · chỉ cần nhận mặt

ㄨ dấu ✕ (chỗ nguy) + 凵 cái hố = 凶 hung dữ, xấu · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

凵 (khảm, há miệng; cái hố)

Cách nhớ

凵 (cái hố há miệng) có dấu ✕ ở trong — chỗ hố bị đánh dấu ✕ là chỗ nguy, điềm dữ.

Cầu Hán Việt

"Hung dữ" (凶), "cát hung" (吉凶 — lành dữ), "hung khí" (凶器) — đúng chữ 凶; khác "hung" (胸) là ngực.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Số nét
4

Lưu ý: 吉凶 (きっきょう) = lành dữ (xem quẻ). 凶 (きょう) là quẻ xấu trên おみくじ (quẻ xăm ở đền chùa); 大吉 là quẻ tốt nhất. 凶悪 (きょうあく) = hung ác (tội phạm). Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • むかしのひとはほしをみてきっきょうをうらないました。

    Người xưa nhìn sao để bói lành dữ.

  • きょうあくなじけんのニュースがつづいています。

    Tin về các vụ án hung ác cứ liên tiếp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 凶 nghĩa là gì?

Tà

tà ác · chỉ cần nhận mặt

牙 cái nanh (phần chỉ âm) + 阝 gò đất, làng = 邪 tà ác · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

牙 (cái nanh) bên trái, 阝 bên phải — cái nanh nhe ra ở góc làng: thứ tà ác, xấu xa.

Cầu Hán Việt

"Tà ác" (邪悪), "tà ma", "chính tà" (正邪) — đúng chữ 邪.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジャ
Số nét
8

Lưu ý: 邪魔 (じゃま) = cản trở, làm phiền: お邪魔します (xin phép làm phiền — câu chào khi vào nhà người khác). 風邪 (かぜ) = cảm cúm — cách đọc đặc biệt. 邪悪 (じゃあく) = xấu xa, tà ác. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • おおきなにもつがつうろのじゃまになっています。

    Hành lý to đang chắn lối đi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 邪 nghĩa là gì?

Xú

xấu xí · chỉ cần nhận mặt

酉 bình rượu + 鬼 con quỷ = 醜 xấu xí · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

酉 (dậu, bình rượu)

Cách nhớ

酉 (bình rượu) bên trái, 鬼 (con quỷ) bên phải — uống rượu say, mặt mũi như quỷ: xấu xí.

Cầu Hán Việt

"Xú danh" (醜名 — tiếng xấu), "xú xí" — đúng chữ 醜.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ
Kun
みにく(い)
Số nét
17

Lưu ý: 醜い (みにくい) = xấu xí; cũng nói về hành động đáng xấu hổ: 醜い争い (cuộc tranh giành xấu xí). 醜態 (しゅうたい) = dáng vẻ đáng xấu hổ. Truyện "Vịt con xấu xí" tiếng Nhật là 醜いアヒルの子. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • おこっているときのかおは、じぶんでもみにくいとおもいます。

    Khuôn mặt lúc đang giận, chính mình cũng thấy xấu xí.

  • ひとまえでしゅうたいをさらしてしまいました。

    Tôi đã để lộ bộ dạng đáng xấu hổ trước mặt mọi người.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 醜 nghĩa là gì?

Thảm

thảm hại

忄 lòng + 参 (phần chỉ âm サン) = 惨 thảm hại

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (trái tim) bên trái, 参 (ba sợi tóc rũ xuống) bên phải — lòng tan nát, tóc rũ rượi: thảm thương.

Cầu Hán Việt

"Thảm hoạ" (惨禍), "bi thảm" (悲惨), "thảm sát" (惨殺) — đúng chữ 惨.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サン・ザン
Kun
みじ(め)
Số nét
11

Lưu ý: Hai âm On: サン trong 悲惨 (ひさん, bi thảm), ザン trong 無惨 (むざん, thảm khốc). 惨め (みじめ) = khốn khổ, thảm hại — cảm giác của chính mình.

Câu ví dụ

  • かれはひさんなじこをみて、ことばをうしないました。

    Anh ấy chứng kiến vụ tai nạn bi thảm và không nói nên lời.

  • しあいにまけて、みじめなきもちになりました。

    Thua trận, tôi thấy mình thật thảm hại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 惨 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

もうれつmouretsuHán Việt Mãnh Liệtdữ dội
Ví dụ

Một đợt rét đậm dữ dội đang kéo đến.

もうしょmoushoHán Việt Mãnh Thửnắng nóng gay gắt
Ví dụ

Mùa hè năm nay nắng nóng gay gắt kéo dài ngày này qua ngày khác.

かんぱkanpaHán Việt Hàn Bađợt rét
Ví dụ

Một đợt rét đậm dữ dội đang kéo đến.

きょうれつkyouretsuHán Việt Cường Liệtmạnh mẽ
Ví dụ

Câu chuyện của người ấy để lại ấn tượng rất mạnh.

げきれつgekiretsuHán Việt Kích Liệtgay gắt
Ví dụ

Ngành này cạnh tranh gay gắt.

ひどいhidoiHán Việt Khốctệ hại
ざんこくzankokuHán Việt Tàn Khốctàn khốc
Ví dụ

Đây là bộ phim kể lại sự tàn khốc của chiến tranh.

かれつkaretsuHán Việt Hà Liệtkhắc nghiệt
Ví dụ

Các tuyển thủ tiếp tục một trận đấu khốc liệt.

いらだつiradatsuHán Việt Hàbực bội, cáu
ぎゃくたいgyakutaiHán Việt Ngược Đãingược đãi
Ví dụ

Ngược đãi động vật bị luật cấm.

しいたげるshiitageruHán Việt Ngượcáp bức
きっきょうkikkyouHán Việt Cát Hunglành dữ
Ví dụ

Người xưa nhìn sao để bói lành dữ.

きょうあくkyouakuHán Việt Hung Áchung ác
Ví dụ

Tin về các vụ án hung ác cứ liên tiếp.

じゃまjamaHán Việt Tà Macản trở, làm phiền
Ví dụ

Hành lý to đang chắn lối đi.

じゃあくjaakuHán Việt Tà Ácxấu xa
みにくいminikuiHán Việt Xúxấu xí
Ví dụ

Khuôn mặt lúc đang giận, chính mình cũng thấy xấu xí.

しゅうたいshuutaiHán Việt Xú Tháidáng vẻ xấu hổ
Ví dụ

Tôi đã để lộ bộ dạng đáng xấu hổ trước mặt mọi người.

ひさんhisanHán Việt Bi Thảmbi thảm
Ví dụ

Anh ấy chứng kiến vụ tai nạn bi thảm và không nói nên lời.

みじめmijimeHán Việt Thảmthảm hại, đáng thương
Ví dụ

Thua trận, tôi thấy mình thật thảm hại.

Nhắc lạiChữ 激 trong 激烈Dạy chính ở: Kanji N2 bài 44

激 (kích, mạnh, kích động) đã học ở Kanji N2: 激はげしい (dữ dội). 激烈 (げきれつ) = gay gắt.

Nhắc lạiChữ 態 trong 醜態Dạy chính ở: Kanji N2 bài 50

態 (thái, dáng vẻ) đã học ở Kanji N2: 態度たいど (thái độ). 醜態 (しゅうたい) = dáng vẻ đáng xấu hổ.

Nhắc lạiChữ 残 trong 残酷Dạy chính ở: Kanji N3 bài 35

残 (tàn, còn lại) đã học ở Kanji N3: 残のこる (còn lại). 残酷 (ざんこく) = tàn khốc.

Nhắc lạiChữ 吉 và 魔 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 74 · bài 28

吉 (cát, lành) học ở bài "Đạo, chùa, lễ": 吉日きちじつ (ngày lành). 魔 (ma) học ở bài "Hồn, mê, phiền": 悪魔あくま (ác quỷ). Bài này: 吉凶 (lành dữ), 邪魔 (cản trở).

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:猛犬注意
    biển dán ở cổng nhà: coi chừng chó dữ
  • màn hình điện tử:猛暑日
    dòng chữ trên màn hình dự báo thời tiết mùa hè
  • nhãn, thẻ ghi chữ:凶
    quẻ xấu trên tờ おみくじ (quẻ xăm) ở đền chùa

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 89Chuyện của Hine

Đợt rét trên màn hình toa tàu

Bảy giờ rưỡi sáng thứ Hai, trên tàu điện đi làm; trời trong nhưng rét, khoảng 2 độ. Bản tin trên màn hình toa tàu báo một đợt rét đậm dữ dội sẽ kéo dài hết tuần.

げつようびのあさ、でんしゃのがめんにニュースがでました。「もうれつなかんぱがきています。」

かんぱはこんしゅういっぱいつづくそうです。きたのまちのニュースもでました。「みちがこおって、こうつうがひどくみだれました。」

(せんしゅうはよめなかった「もう」と「れつ」だ。なつの「もうしょ」の「もう」とおなじじだね。)

となりのひとのおおきなかさが、つうろをふさいでいました。

(これが「じゃま」か。きょうのカードにかいておこう。)

かいしゃにつくと、はやしかちょうがおきゃくさんのかんそうのかみをヒネさんにわたしました。

はやしかちょうがいいました。「フエのさんがつのてんきは、おもったほどひどくなかったって。でも、あめのあとのみちは、ひさんなところもあったそうだよ。」

「わかりました。あめのひのみちも、げんちにかくにんしておきます。」

ひるやすみ、ヒネさんはカードにじをかきました。れきしのほんの「のうみんがしいたげられた」、おしょうがつのおみくじの「きっきょう」。

きむらさんがカードをのぞいていいました。「おこっているひとのかおって、みにくいでしょう。それをみるのが、やさしくはなすれんしゅうにいちばんいいのよ。」

「はい。わたしもきをつけます。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo tờ phản hồi của khách, ở Huế tháng Ba điều gì không ổn?

Câu 2 / 2

Trên tàu, Hine thấy chữ 邪魔 ứng với chuyện gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Một đợt rét đậm dữ dội đang kéo đến.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauRộng, hẹp, sâu — 狭 巨 微 僅 寡 凡 偏 斜 遍chữ về rộng hẹp, nông sâu.

冬ふゆ来きたりなば春はる遠とおからじ

Mùa đông đã tới thì mùa xuân đâu còn xa.

Câu dịch có thật, rất quen ở Nhật, từ bài thơ "Ode to the West Wind" của Shelley ("If Winter comes, can Spring be far behind?").

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:猛犬注意
biển dán ở cổng nhà: coi chừng chó dữ