Mãnh
dữ dội
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
犭 (khuyển, con chó)
Cách nhớ
犭 (con thú) bên trái, 孟 (đứa con lớn — 子 đứng trên cái bát 皿) bên phải — con thú lớn xồng xộc lao tới: dữ dội, mãnh liệt.
Cầu Hán Việt
"Dũng mãnh" (勇猛), "mãnh thú" (猛獣), "mãnh liệt" (猛烈) — đúng chữ 猛.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 猛烈 (もうれつ) = dữ dội (rét, gió, làm việc). 猛暑 (もうしょ) = nắng nóng gay gắt; 猛暑日 (もうしょび) là ngày nhiệt độ cao nhất từ 35 độ trở lên. Không có âm Kun trong bảng chữ thường dùng.
