Tập 8· Chuyện của Hine· Thứ Hai 15/4, 10 giờ sáng · quanh hoàng cung (皇居) Tokyo· 24 phút

Vua, thành quách, lịch sử

Chín chữ để giới thiệu di tích: vua, hoàng hậu, bệ hạ, cung, thành, tướng, trung thành, niên hiệu, cũ. Người Việt có lợi thế: 皇后 (hoàng hậu), 陛下 (bệ hạ), 将軍 (tướng quân), 忠 (trung) đọc Hán Việt là hiểu ngay.

Sáng thứ Hai quanh hoàng cung Tokyo, trời nắng, khoảng 18 độ. Nhóm người mới thực hành giới thiệu điểm tham quan cho khách nước ngoài. Người đào tạo kể nơi này xây trên nền thành Edo cũ, nơi các tướng quân từng ở.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 皇 (hoàng, vua, hoàng đế) · 后 (hậu, hoàng hậu) · 陛 (bệ, bệ hạ) · 宮 (cung, cung điện, đền thờ) · 城 (thành, toà thành) · 将 (tướng, tướng, sắp) · 忠 (trung, trung thành) · 昭 (chiêu, sáng tỏ (niên hiệu Shōwa)) · 旧 (cựu, cũ)
  • Đọc được: 皇居 (こうきょ, hoàng cung (Tokyo)) · 皇后 (こうごう, hoàng hậu) · 陛下 (へいか, bệ hạ) · 迷宮 (めいきゅう, mê cung) · 城 (しろ, toà thành, lâu đài) · 将来 (しょうらい, tương lai, sau này) · 忠実 (ちゅうじつ, trung thành, đúng nguyên bản) · 昭和 (しょうわ, niên hiệu Shōwa (1926–1989)) · 旧正月 (きゅうしょうがつ, Tết âm lịch)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Hoàng

vua, hoàng đế

白 trắng, sáng + 王 vua = 皇 vua, hoàng đế

Bộ thủ

白 (bạch, trắng)

Cách nhớ

白 (sáng) ở trên, 王 (vua) ở dưới — vị vua toả sáng: hoàng đế.

Cầu Hán Việt

"Hoàng thất" (皇室), "hoàng tộc" (皇族).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ・オウ
Số nét
9

Lưu ý: 皇 (vua) và 黄 (màu vàng) cùng âm Hán Việt "hoàng". 天皇 đọc てんのう (オウ đổi thành ノウ).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • こうきょのまわりは、あさからはしるひとがおおいです。

    Quanh hoàng cung, từ sáng đã có nhiều người chạy bộ.

  • にがつにじゅうさんにちはてんのうのたんじょうびで、やすみです。

    Ngày 23 tháng Hai là sinh nhật Thiên hoàng, được nghỉ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 皇 là gì?

Hậu

hoàng hậu

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Phía trên là tấm rèm che nghiêng, dưới là 口 (miệng) — người sau rèm truyền lời trong cung: hoàng hậu.

Cầu Hán Việt

"Hoàng hậu" (皇后), "thái hậu" (太后).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
6

Lưu ý: 后 (hoàng hậu) và 後 (sau) cùng âm Hán Việt "hậu"; trong tiếng Nhật 后 gần như chỉ dùng cho hoàng hậu, thái hậu.

Câu ví dụ

  • てんのうとこうごうが、がいこくをほうもんされました。

    Thiên hoàng và hoàng hậu đã thăm nước ngoài.

  • こうたいごうは、てんのうのおかあさまのことです。

    Hoàng thái hậu là mẹ của Thiên hoàng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 后 nghĩa là gì?

Bệ

bệ hạ

阝 gò đất, bậc + 比 bậc xếp nối (phần chỉ âm) (kèm 土) = 陛 bệ hạ

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (bậc đất) bên trái; bên phải là 比 (xếp cạnh nhau) trên 土 (đất) — những bậc đất xếp nối lên ngai vua: bệ.

Cầu Hán Việt

"Bệ hạ" (陛下), "bệ rồng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘイ
Số nét
10

Lưu ý: 陛 gần như chỉ gặp trong 陛下 (へいか): 天皇陛下, 皇后陛下.

Câu ví dụ

  • ニュースで、へいかのおことばがしょうかいされました。

    Bản tin đưa lời phát biểu của bệ hạ.

  • おしょうがつには、てんのうへいかがこうきょでこくみんにあいさつをされます。

    Dịp năm mới, Thiên hoàng bệ hạ chào người dân ở hoàng cung.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 陛 là gì?

Cung

cung điện, đền thờ

宀 mái nhà + 呂 các gian nối nhau (chữ học ở bài sau) = 宮 cung điện, đền thờ

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

Mái nhà 宀 che hai gian phòng nối nhau (hai ô vuông) — nhà nhiều gian của vua: cung điện.

Cầu Hán Việt

"Cung điện", "cung đình", "mê cung" (迷宮).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キュウ・グウ
Kun
みや
Số nét
10

Lưu ý: 神宮 (じんぐう) là đền thần lớn (như 明治神宮). Phần 呂 bên dưới là chữ học ở bài sau.

Câu ví dụ

  • じけんはかいけつしないまま、めいきゅうにはいりました。

    Vụ án chưa được giải, rơi vào bế tắc như mê cung.

  • おしょうがつに、かぞくでめいじじんぐうへいきました。

    Năm mới, cả nhà tôi đi đền Meiji.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 宮 nghĩa là gì?

Thành

toà thành

土 đất + 成 làm nên (phần chỉ âm) = 城 toà thành

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) cạnh 成 (thành, làm nên) — đắp đất làm nên bức tường lớn: toà thành.

Cầu Hán Việt

"Thành trì", "Hoàng thành Huế", "Vạn Lý Trường Thành" (万里長城 — 里 học ở bài sau).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョウ
Kun
しろ
Số nét
9

Lưu ý: Tên lâu đài đọc 〜じょう: 名古屋城 (なごやじょう). Đứng một mình đọc しろ.

Câu ví dụ

  • むかし、ここにはおおきなしろがありました。

    Ngày xưa ở đây có một toà thành lớn.

  • じょうかまちには、ふるいいえやみせがのこっています。

    Phố quanh thành vẫn còn những ngôi nhà, cửa hàng cũ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 城 nghĩa là gì?

Tướng

tướng, sắp

丬 tấm phản + 寸 tấc, bàn tay (chữ học ở bài sau) = 将 tướng, sắp

Bộ thủ

寸 (thốn, tấc)

Cách nhớ

Bên trái 丬 (tấm phản), bên phải là bàn tay 寸 cầm lệnh bài — người cầm quân: vị tướng; người đi trước dẫn đường cũng là "sắp tới".

Cầu Hán Việt

"Tướng quân" (将軍), "tướng lĩnh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Số nét
10

Lưu ý: 将来 (しょうらい) = tương lai, sau này — chữ 将 ở đây là "sắp", không phải "tướng".

Câu ví dụ

  • しょうらいはじぶんのツアーをつくりたいです。

    Sau này tôi muốn tự làm tour của mình.

  • えどのまちは、しょうぐんがすむしろをちゅうしんにつくられました。

    Thành phố Edo được xây quanh toà thành nơi tướng quân ở.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 将 nghĩa là gì?

Trung

trung thành

中 giữa (phần chỉ âm) + 心 lòng = 忠 trung thành

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

中 (giữa) ở trên, 心 (lòng) ở dưới — lòng đặt ngay chính giữa, không nghiêng ngả: trung thành.

Cầu Hán Việt

"Trung thành" (忠誠), "trung thần" (忠臣).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チュウ
Số nét
8

Lưu ý: 忠告 (ちゅうこく) = lời khuyên chân thành; 忠実 (ちゅうじつ) = trung thành, cũng có nghĩa "đúng y nguyên bản".

Câu ví dụ

  • このえいがは、むかしのはなしにちゅうじつにつくられています。

    Bộ phim này làm đúng theo câu chuyện xưa.

  • せんぱいのちゅうこくをきいて、はやめにじゅんびしました。

    Nghe lời khuyên của đàn anh, tôi chuẩn bị sớm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 忠 nghĩa là gì?

Chiêu

sáng tỏ (niên hiệu Shōwa)

日 mặt trời + 召 gọi (phần chỉ âm; chữ học ở bài sau) = 昭 sáng tỏ (niên hiệu Shōwa)

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

日 (mặt trời) cạnh 召 (gọi) — mặt trời gọi ánh sáng tới: sáng tỏ.

Cầu Hán Việt

"Chiêu" trong tên vua Lê Chiêu Thống (昭統).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Số nét
9

Lưu ý: 昭 gần như chỉ dùng trong niên hiệu 昭和 (1926–1989). Phần 召 là chữ học ở bài sau.

Câu ví dụ

  • このみせには、しょうわのふるいかんじがのこっています。

    Quán này vẫn giữ nét xưa của thời Shōwa.

  • しがつにじゅうくにちのしょうわのひから、ゴールデンウィークがはじまります。

    Tuần lễ vàng bắt đầu từ Ngày Shōwa 29 tháng Tư.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 昭 là gì?

Cựu

cũ

丨 nét sổ + 日 ngày, mặt trời = 旧 cũ

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

Một nét sổ đứng cạnh 日 (ngày) — những ngày đã đứng lại phía sau: cũ.

Cầu Hán Việt

"Cựu học sinh", "thủ cựu" (守旧).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キュウ
Số nét
5

Lưu ý: 旧 là dạng giản lược của chữ cũ 舊. 旧正月 (きゅうしょうがつ) = Tết âm lịch.

Câu ví dụ

  • ベトナムでもきゅうしょうがつをいわいます。

    Ở Việt Nam người ta cũng ăn Tết âm lịch.

  • このみちは、きゅうのかいどうにそってつくられました。

    Con đường này được làm men theo đường cái cũ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 旧 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

こうきょkoukyoHán Việt Hoàng Cưhoàng cung (Tokyo)
Ví dụ

Quanh hoàng cung, từ sáng đã có nhiều người chạy bộ.

てんのうtennouHán Việt Thiên HoàngThiên hoàng
Ví dụ

Ngày 23 tháng Hai là sinh nhật Thiên hoàng, được nghỉ.

こうごうkougouHán Việt Hoàng Hậuhoàng hậu
Ví dụ

Thiên hoàng và hoàng hậu đã thăm nước ngoài.

こうたいごうkoutaigouHán Việt Hoàng Thái Hậuhoàng thái hậu
Ví dụ

Hoàng thái hậu là mẹ của Thiên hoàng.

へいかheikaHán Việt Bệ Hạbệ hạ
Ví dụ

Bản tin đưa lời phát biểu của bệ hạ.

てんのうへいかtennouheikaHán Việt Thiên Hoàng Bệ HạThiên hoàng bệ hạ
Ví dụ

Dịp năm mới, Thiên hoàng bệ hạ chào người dân ở hoàng cung.

めいきゅうmeikyuuHán Việt Mê Cungmê cung
Ví dụ

Vụ án chưa được giải, rơi vào bế tắc như mê cung.

じんぐうjinguuHán Việt Thần Cungđền thần lớn
しろshiroHán Việt Thànhthành, lâu đài
Ví dụ

Ngày xưa ở đây có một toà thành lớn.

じょうかまちjoukamachiHán Việt Thành Hạ Đinhphố quanh thành
Ví dụ

Phố quanh thành vẫn còn những ngôi nhà, cửa hàng cũ.

しょうらいshouraiHán Việt Tướng Laitương lai (của mình)
Ví dụ

Sau này tôi muốn tự làm tour của mình.

しょうぐんshougunHán Việt Tướng Quântướng quân (shōgun)
Ví dụ

Thành phố Edo được xây quanh toà thành nơi tướng quân ở.

ちゅうじつchuujitsuHán Việt Trung Thựctrung thành, đúng nguyên bản
Ví dụ

Bộ phim này làm đúng theo câu chuyện xưa.

ちゅうこくchuukokuHán Việt Trung Cáolời khuyên
Ví dụ

Nghe lời khuyên của đàn anh, tôi chuẩn bị sớm.

しょうわshouwaHán Việt Chiêu Hoàniên hiệu Shōwa (1926–1989)
Ví dụ

Quán này vẫn giữ nét xưa của thời Shōwa.

しょうわのひshouwanohiHán Việt Chiêu Hoà NhậtNgày Shōwa (29/4)
Ví dụ

Tuần lễ vàng bắt đầu từ Ngày Shōwa 29 tháng Tư.

きゅうしょうがつkyuushougatsuHán Việt Cựu Chính NguyệtTết âm lịch
Ví dụ

Ở Việt Nam người ta cũng ăn Tết âm lịch.

きゅうkyuuHán Việt Cựucũ
Ví dụ

Con đường này được làm men theo đường cái cũ.

Nhắc lạiChữ 軍 trong 将軍Dạy chính ở: Kanji N2 bài 35

軍 (quân, quân đội) đã học ở Kanji N2: 軍 (ぐん, quân đội). 将軍 (しょうぐん) = tướng quân.

Nhắc lạiChữ 居 trong 皇居Dạy chính ở: Kanji N3 bài 8

居 (cư, ở) đã học ở Kanji N3: 居間 (いま, phòng khách). 皇居 (こうきょ) = nơi vua ở, hoàng cung.

Nhắc lạiChữ 迷 trong 迷宮Dạy chính ở: Kanji N3 bài 47

迷 (mê, lạc) đã học ở Kanji N3: 迷う (まよう, lạc đường). 迷宮 (めいきゅう) = mê cung.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:皇居
    biển chỉ đường quanh ga Tokyo, bản đồ khu Marunouchi
  • nhãn, thẻ ghi chữ:昭和の日
    lịch treo tường, lịch trên điện thoại ngày 29/4
  • biển đường:旧東海道
    cột biển bên đường ở Shinagawa: đường cái Tōkaidō cũ

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 8Chuyện của Hine

Hai kinh thành

Sáng thứ Hai quanh hoàng cung Tokyo, trời nắng, khoảng 18 độ. Nhóm người mới thực hành giới thiệu điểm tham quan cho khách nước ngoài. Người đào tạo kể nơi này xây trên nền thành Edo cũ, nơi các tướng quân từng ở.

げつようびのあさ、しんじんたちはこうきょのまわりで、かんこうちをしょうかいするれんしゅうをしました。

たんとうしゃのせつめいでは、ここはむかしのえどじょうのあとで、しょうぐんがすんでいたばしょです。

「むかし、ここにはおおきなしろがありました。いまはてんのうへいかがおすまいです。」

はなしながら、ヒネさんはふるさとのフエのおうきゅうをおもいだしました。

「フエにも、むかしのおうとこうごうがすんでいたおうきゅうがあるんだよ。」

「へえ、いってみたい!フエもとうきょうも、ふるいみやこなんだね。」

ヒネさんはカードのかどに、「フエ・とうきょう ふたつのみやこ」とちいさくかきました。

「しょうらいは、じぶんのツアーをつくってみたいな。」

「ヒネさんならできるよ。がんばって!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo người đào tạo, hoàng cung Tokyo nằm trên nền gì?

Câu 2 / 2

Hine ghi gì vào góc tấm thẻ?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Ngày xưa ở đây có một toà thành lớn.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauChùa, nhạc, lễ — 寺 聖 宝 奏 唱 俳 幕 典 旗ngày áp chót của đợt đào tạo: mỗi người trình bày ba phút về một ngôi chùa ở Kyoto, và lá cờ dẫn đoàn đầu tiên.

ローマは一日いちにちにして成ならず

Thành La Mã không xây xong trong một ngày.

Tục ngữ (gốc phương Tây, người Nhật hay dùng) — viết đủ.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:皇居
biển chỉ đường quanh ga Tokyo, bản đồ khu Marunouchi