Hoàng
vua, hoàng đế
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
白 (bạch, trắng)
Cách nhớ
白 (sáng) ở trên, 王 (vua) ở dưới — vị vua toả sáng: hoàng đế.
Cầu Hán Việt
"Hoàng thất" (皇室), "hoàng tộc" (皇族).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 皇 (vua) và 黄 (màu vàng) cùng âm Hán Việt "hoàng". 天皇 đọc てんのう (オウ đổi thành ノウ).
