Tập 7· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 12/4, 5 giờ chiều · phòng đào tạo tầng 5· 24 phút

Trẻ em, lòng người

Chín chữ về trẻ em và lòng người. 児 và 童 ghép thành 児童 (nhi đồng); 己 và 我 đều là "mình"; 仁, 誠 là lòng nhân, lòng thành. Hai chữ 誕, 誠 có bộ 言 (lời nói).

Chiều thứ Sáu, trời nắng, khoảng 18 độ. Buổi đào tạo về tour cho học sinh đi tham quan (修学旅行): khi dẫn học sinh tiểu học, câu đầu tiên là an toàn; người mới phải tự giới thiệu thật ngắn để các em nhớ tên. Cuối buổi, cả nhóm có một bất ngờ dành cho Nakamura.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 児 (nhi, trẻ con) · 童 (đồng, trẻ em) · 幼 (ấu, non nớt, nhỏ tuổi) · 孝 (hiếu, hiếu thảo) · 己 (kỷ, bản thân) · 我 (ngã, ta, mình) · 誕 (đản, ra đời) · 仁 (nhân, lòng nhân) · 誠 (thành, thành thật)
  • Đọc được: 児童 (じどう, nhi đồng, học sinh tiểu học) · 童話 (どうわ, truyện cổ tích) · 幼い (おさない, nhỏ tuổi, non nớt) · 親孝行 (おやこうこう, hiếu thảo với cha mẹ) · 自己 (じこ, bản thân) · 我々 (われわれ, chúng tôi) · 誕生日 (たんじょうび, sinh nhật) · 仁 (じん, lòng nhân) · 誠実 (せいじつ, thành thật)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Nhi

trẻ con

Bộ thủ

儿 (nhân đi, chân người)

Cách nhớ

Phần trên là cái đầu em bé còn thóp chưa liền, dưới là 儿 (hai cái chân) — đứa trẻ mới biết đi.

Cầu Hán Việt

"Nhi đồng" (児童), "nhi khoa" (tiếng Nhật là 小児科).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジ
Số nét
7

Lưu ý: 児 là dạng giản lược của chữ cũ 兒.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • 々われわれは、じどうのあんぜんをだいいちにかんがえます。

    Chúng tôi đặt an toàn của các em nhỏ lên hàng đầu.

  • あねはいま、しごとをやすんでいくじをしています。

    Chị tôi đang nghỉ làm để chăm con nhỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 児 là gì?

Đồng

trẻ em

立 đứng + 里 làng (phần chỉ âm; chữ học ở bài sau) = 童 trẻ em

Bộ thủ

立 (lập, đứng)

Cách nhớ

立 (đứng) ở trên, 里 (làng) ở dưới — lũ trẻ đứng chơi ở đầu làng.

Cầu Hán Việt

"Đồng thoại" (童話), "thần đồng" (神童), "mục đồng" (牧童).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ドウ
Kun
わらべ
Số nét
12

Câu ví dụ

  • ねるまえに、ははがよくどうわをよんでくれました。

    Trước khi ngủ, mẹ hay đọc truyện cổ tích cho tôi.

  • このほんは、しょうがくせいのじどうがよみやすいようにかかれています。

    Cuốn sách này viết sao cho học sinh tiểu học dễ đọc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 童 nghĩa là gì?

Ấu

non nớt, nhỏ tuổi

幺 nhỏ + 力 sức = 幼 non nớt, nhỏ tuổi

Bộ thủ

幺 (yêu, nhỏ)

Cách nhớ

幺 (sợi tơ nhỏ xíu) cạnh 力 (sức) — sức còn nhỏ như sợi tơ: non nớt.

Cầu Hán Việt

"Ấu thơ", "ấu trùng" (幼虫).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨウ
Kun
おさな(い)
Số nét
5

Lưu ý: 幼い (おさない) = nhỏ tuổi, ngây thơ; 幼稚園 (ようちえん, mẫu giáo) — 稚 học ở bài sau.

Câu ví dụ

  • おさないころ、そぼのいえでよくあそびました。

    Hồi còn nhỏ, tôi hay chơi ở nhà bà.

  • このせきは、ようじをつれたかたのためのせきです。

    Ghế này dành cho người đi cùng trẻ nhỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 幼 là gì?

Hiếu

hiếu thảo

耂 người già + 子 con = 孝 hiếu thảo

Bộ thủ

子 (tử, con)

Cách nhớ

Trên là 耂 (người già, chữ 老 viết gọn), dưới là 子 (con) — con đỡ cha mẹ già trên lưng: hiếu thảo.

Cầu Hán Việt

"Hiếu thảo", "bất hiếu" (不孝).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
7

Lưu ý: 孝 và 考 (khảo, suy nghĩ) dễ nhầm: 考 phần dưới là nét gập, 孝 phần dưới là chữ 子.

Câu ví dụ

  • はじめてのきゅうりょうでりょうしんをりょこうにつれていくのは、いいおやこうこうです。

    Dùng tháng lương đầu tiên đưa bố mẹ đi du lịch là một cách hiếu thảo.

  • そふは、こうこうなまごだとほめてくれました。

    Ông khen tôi là đứa cháu hiếu thảo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 孝 nghĩa là gì?

Kỷ

bản thân

Bộ thủ

己 (kỷ, bản thân)

Cách nhớ

Sợi dây gập ba khúc, nét cuối móc lên — tự mình uốn lấy mình: bản thân.

Cầu Hán Việt

"Tri kỷ" (知己 — người hiểu mình).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コ・キ
Kun
おのれ
Số nét
3

Lưu ý: 自己 (じこ) nghĩa là "bản thân", không phải bệnh "tự kỷ". 己 là phần trong 記, 起 đã học.

Câu ví dụ

  • めんせつでは、じこのつよみをはっきりはなしましょう。

    Khi phỏng vấn, hãy nói rõ điểm mạnh của bản thân.

  • しょにちに、ひとりいっぷんずつじこしょうかいをしました。

    Ngày đầu, mỗi người tự giới thiệu một phút.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 己 nghĩa là gì?

Ngã

ta, mình

Bộ thủ

戈 (qua, cây giáo)

Cách nhớ

Bên trái giống chữ 手 (tay), bên phải là 戈 (cây giáo) — tay cầm giáo giữ lấy mình: ta.

Cầu Hán Việt

"Bản ngã", "tự ngã".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガ
Kun
われ・わ
Số nét
7

Lưu ý: 我々 (われわれ) = chúng tôi, hay dùng trong văn trang trọng, bài phát biểu. 々 là dấu lặp lại chữ trước.

Câu ví dụ

  • 々われわれのかいしゃは、アジアのおきゃくさまをたいせつにしています。

    Công ty chúng tôi rất coi trọng khách châu Á.

  • さんさいごろから、こどもにじががうまれます。

    Khoảng ba tuổi, trẻ bắt đầu có cái tôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 我 nghĩa là gì?

Đản

ra đời

言 lời nói + 延 kéo dài (phần chỉ âm) = 誕 ra đời

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) cạnh 延 (kéo dài) — lời chúc kéo dài cho ngày một người ra đời.

Cầu Hán Việt

"Phật đản", "đản sinh" (誕生).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タン
Số nét
15

Câu ví dụ

  • なかむらさん、おたんじょうびおめでとう!

    Nakamura ơi, chúc mừng sinh nhật!

  • あねにおんなのこがたんじょうしました。

    Chị tôi vừa sinh một bé gái.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 誕 nghĩa là gì?

Nhân

lòng nhân

亻 người + 二 hai = 仁 lòng nhân

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) cạnh 二 (hai) — hai người đối xử tốt với nhau: lòng nhân.

Cầu Hán Việt

"Nhân nghĩa" (仁義), "nhân đức" (仁徳).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジン・ニ
Số nét
4

Lưu ý: 仁 (lòng nhân) và 人 (người) cùng âm Hán Việt "nhân" nhưng khác nghĩa. 仁王 (におう) là đôi tượng hộ pháp đứng ở cổng chùa.

Câu ví dụ

  • こうしは「じん」をいちばんたいせつにしました。

    Khổng Tử coi "nhân" là quan trọng nhất.

  • おてらのもんには、おおきなにおうがたっています。

    Ở cổng chùa có đôi tượng hộ pháp lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 仁 nghĩa là gì?

Thành

thành thật

言 lời nói + 成 thành (phần chỉ âm) = 誠 thành thật

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời nói) cạnh 成 (thành) — lời nói thành sự thật: thành thật.

Cầu Hán Việt

"Thành thật" (誠実), "chân thành" (真誠).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ
Kun
まこと
Số nét
13

Lưu ý: 誠に (まことに) = thật sự, vô cùng — lời rất trang trọng, hay gặp trong thư công ty, thông báo xin lỗi (誠に申し訳ございません).

Câu ví dụ

  • まことにありがとうございます。

    Thật lòng xin cảm ơn quý khách.

  • おきゃくさまには、いつもせいじつにこたえましょう。

    Luôn trả lời khách một cách thành thật nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 誠 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

じどうjidouHán Việt Nhi Đồngnhi đồng, học sinh tiểu học
Ví dụ

Chúng tôi đặt an toàn của các em nhỏ lên hàng đầu.

いくじikujiHán Việt Dục Nhichăm sóc con nhỏ
Ví dụ

Chị tôi đang nghỉ làm để chăm con nhỏ.

どうわdouwaHán Việt Đồng Thoạitruyện cổ tích
Ví dụ

Trước khi ngủ, mẹ hay đọc truyện cổ tích cho tôi.

おさないosanaiHán Việt Ấunhỏ tuổi, non nớt
Ví dụ

Hồi còn nhỏ, tôi hay chơi ở nhà bà.

ようじyoujiHán Việt Ấu Nhitrẻ nhỏ
Ví dụ

Ghế này dành cho người đi cùng trẻ nhỏ.

おやこうこうoyakoukouHán Việt Thân Hiếu Hànhhiếu thảo
Ví dụ

Dùng tháng lương đầu tiên đưa bố mẹ đi du lịch là một cách hiếu thảo.

こうこうkoukouHán Việt Hiếu Hànhhiếu thảo
Ví dụ

Ông khen tôi là đứa cháu hiếu thảo.

じこjikoHán Việt Tự Kỷbản thân
Ví dụ

Khi phỏng vấn, hãy nói rõ điểm mạnh của bản thân.

じこしょうかいjikoshoukaiHán Việt Tự Kỷ Thiệu Giớitự giới thiệu
Ví dụ

Ngày đầu, mỗi người tự giới thiệu một phút.

われわれwarewareHán Việt Ngãchúng tôi
Ví dụ

Chúng tôi đặt an toàn của các em nhỏ lên hàng đầu.

じがjigaHán Việt Tự Ngãbản ngã
Ví dụ

Khoảng ba tuổi, trẻ bắt đầu có cái tôi.

たんじょうびtanjoubiHán Việt Đản Sinh Nhậtsinh nhật
Ví dụ

Nakamura ơi, chúc mừng sinh nhật!

たんじょうtanjouHán Việt Đản Sinhsự ra đời
Ví dụ

Chị tôi vừa sinh một bé gái.

じんjinHán Việt Nhânlòng nhân
Ví dụ

Khổng Tử coi "nhân" là quan trọng nhất.

におうniouHán Việt Nhân Vươngtượng Nhân vương canh cổng chùa
Ví dụ

Ở cổng chùa có đôi tượng hộ pháp lớn.

せいじつseijitsuHán Việt Thành Thựcthành thật, đàng hoàng
Ví dụ

Luôn trả lời khách một cách thành thật nhé.

まことにmakotoniHán Việt Thànhthật sự, chân thành (trang trọng của ほんとうに)
Ví dụ

Thật lòng xin cảm ơn quý khách.

Nhắc lạiChữ 育 trong 育児Dạy chính ở: Kanji N3 bài 14

育 (dục, nuôi lớn) đã học ở Kanji N3: 教育 (きょういく, giáo dục). 育児 (いくじ) = nuôi con nhỏ.

Nhắc lạiChữ 紹, 介 trong 自己紹介Dạy chính ở: Kanji N3 bài 23

紹 (thiệu) và 介 (giới) đã học ở Kanji N3: 紹介 (しょうかい, giới thiệu). Thêm 自己 (bản thân) ở trước: 自己紹介 (じこしょうかい) = tự giới thiệu.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:児童館
    biển nhà sinh hoạt cho trẻ em của phường, quận
  • nhãn, thẻ ghi chữ:小児科
    biển phòng khám, bảng tầng ở bệnh viện: khoa nhi
  • màn hình điện tử:誠に申し訳ございません
    màn hình thông báo tàu trễ, giấy xin lỗi dán ở cửa hàng

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 7Chuyện của Hine

Tấm thiệp trang trọng

Chiều thứ Sáu, trời nắng, khoảng 18 độ. Buổi đào tạo về tour cho học sinh đi tham quan (修学旅行): khi dẫn học sinh tiểu học, câu đầu tiên là an toàn; người mới phải tự giới thiệu thật ngắn để các em nhớ tên. Cuối buổi, cả nhóm có một bất ngờ dành cho Nakamura.

きんようびのけんしゅうは、しゅうがくりょこうのツアーについてでした。

たんとうしゃのはなしでは、じどうをあんないするとき、いちばんたいせつなのはあんぜんです。

じこしょうかいはみじかくして、こどもたちがすぐなまえをおぼえられるようにします。

けんしゅうがおわると、へやのでんきがきえて、みんながうたいはじめました。

「なかむらさん、おたんじょうびおめでとう!」

「えっ、しってたの?ありがとう!きょうでにじゅうにさいだよ。」

ヒネさんはちいさいカードに、ならったばかりのじで「まことにおめでとうございます」とかきました。

「まことに?かいしゃのてがみみたい!」

「まことのきもちだから、いいの。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo người đào tạo, khi dẫn học sinh tiểu học, điều gì quan trọng nhất?

Câu 2 / 2

Vì sao Nakamura bật cười khi đọc thiệp?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Nakamura ơi, chúc mừng sinh nhật!

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauVua, thành quách, lịch sử — 皇 后 陛 宮 城 将 忠 昭 旧thực hành giới thiệu điểm tham quan quanh hoàng cung Tokyo, và một ý tour Hine ghi vào góc thẻ.

三みっつ子ごのたましい百ひゃくまで

Tính nết lúc lên ba theo người tới trăm tuổi.

Tục ngữ — viết đủ là 三つ子の魂百まで; 魂 học ở bài sau nên viết kana.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:児童館
biển nhà sinh hoạt cho trẻ em của phường, quận