Tự
ngôi chùa
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
寸 (thốn, tấc)
Cách nhớ
土 (đất) ở trên, 寸 (bàn tay) ở dưới — nơi có người giữ đất, coi việc; về sau thành nơi tu hành: ngôi chùa.
Cầu Hán Việt
"Tự viện" (寺院), "Thiên Mụ tự" (chùa Thiên Mụ).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Đứng riêng là お寺 (おてら); tên chùa thường đọc 〜じ: 東大寺 (とうだいじ). 寺 là phần trong 時, 持, 待, 特 đã học.
