Tập 9· Chuyện của Hine· Thứ Năm 18/4, 4 giờ chiều · phòng đào tạo tầng 5· 24 phút

Chùa, nhạc, lễ

Chín chữ hay gặp ở điểm tham quan: chùa, thánh, báu vật, tấu nhạc, hát, thơ haiku, tấm màn, nghi lễ, lá cờ. Nhiều chữ đọc Hán Việt là hiểu: 国宝 quốc bảo, 合唱 hợp xướng, 開幕 khai mạc, 辞典 từ điển, 国旗 quốc kỳ.

Chiều thứ Năm, trời mưa, khoảng 15 độ. Ngày áp chót của đợt đào tạo: mỗi người trình bày ba phút về một ngôi chùa ở Kyoto. Hine chọn một chùa có quốc bảo, luyện nói chậm, rõ như với khách. Cuối buổi người đào tạo phát cho mỗi người một lá cờ dẫn đoàn có logo công ty.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 寺 (tự, ngôi chùa) · 聖 (thánh, thánh thiện) · 宝 (bảo, báu vật) · 奏 (tấu, tấu (nhạc)) · 唱 (xướng, hát, đọc to) · 俳 (bài, thơ haiku, diễn viên) · 幕 (mạc, tấm màn) · 典 (điển, sách điển, nghi lễ) · 旗 (kỳ, lá cờ)
  • Đọc được: お寺 (おてら, ngôi chùa) · 聖地 (せいち, thánh địa, nơi linh thiêng) · 宝物 (たからもの, báu vật) · 演奏 (えんそう, biểu diễn (nhạc cụ)) · 合唱 (がっしょう, hợp xướng) · 俳句 (はいく, thơ haiku) · 幕 (まく, tấm màn, màn (kịch)) · 辞典 (じてん, từ điển) · 旗 (はた, lá cờ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tự

ngôi chùa

土 đất + 寸 bàn tay, tấc (chữ học ở bài sau) = 寺 ngôi chùa

Bộ thủ

寸 (thốn, tấc)

Cách nhớ

土 (đất) ở trên, 寸 (bàn tay) ở dưới — nơi có người giữ đất, coi việc; về sau thành nơi tu hành: ngôi chùa.

Cầu Hán Việt

"Tự viện" (寺院), "Thiên Mụ tự" (chùa Thiên Mụ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジ
Kun
てら
Số nét
6

Lưu ý: Đứng riêng là お寺 (おてら); tên chùa thường đọc 〜じ: 東大寺 (とうだいじ). 寺 là phần trong 時, 持, 待, 特 đã học.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • きょうとにはこくほうのおてらがたくさんあります。

    Ở Kyoto có rất nhiều ngôi chùa là quốc bảo.

  • ならには、せんねんいじょうまえのじいんがのこっています。

    Ở Nara còn những ngôi chùa có từ hơn một nghìn năm trước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 寺 nghĩa là gì?

Thánh

thánh thiện

耳 tai + 口 miệng + 王 vua = 聖 thánh thiện

Bộ thủ

耳 (nhĩ, tai)

Cách nhớ

耳 (tai) và 口 (miệng) đứng trên 王 — người nghe thấu, nói đúng, đứng trên muôn người: bậc thánh.

Cầu Hán Việt

"Thánh địa" (聖地), "thần thánh" (神聖), "Thánh Gióng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ
Số nét
13

Lưu ý: Ngày nay 聖地 còn dùng cho nơi người hâm mộ tìm đến "hành hương" vì một bộ phim, một môn thể thao.

Câu ví dụ

  • このやまは、むかしからせいちとしてたいせつにされてきました。

    Ngọn núi này từ xưa được gìn giữ như một nơi linh thiêng.

  • じんじゃのなかはしんせいなばしょなので、しずかにしましょう。

    Bên trong đền là nơi thiêng liêng, hãy giữ yên lặng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 聖 nghĩa là gì?

Bảo

báu vật

宀 mái nhà + 玉 ngọc = 宝 báu vật

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

玉 (ngọc) cất dưới mái nhà 宀 — đồ quý giữ trong nhà: báu vật.

Cầu Hán Việt

"Bảo vật" (宝物), "quốc bảo" (国宝), "bảo bối" (宝貝).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ
Kun
たから
Số nét
8

Lưu ý: 宝物 đọc たからもの (báu vật, đồ quý của riêng mình); đồ quý của chùa, đền có khi đọc ほうもつ.

Câu ví dụ

  • そぼにもらったてがみは、わたしのたからものです。

    Bức thư bà gửi là báu vật của tôi.

  • このてらのぶつぞうはこくほうにしていされています。

    Tượng Phật của ngôi chùa này được công nhận là quốc bảo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 宝 là gì?

Tấu

tấu (nhạc)

Bộ thủ

大 (đại, to lớn)

Cách nhớ

Phần trên như hai tay nâng một vật lên cao, dưới là 天 — dâng tiếng nhạc lên trời: tấu nhạc.

Cầu Hán Việt

"Hoà tấu" (合奏), "độc tấu" (独奏), "tấu" trong "tấu sớ" (dâng sớ lên vua).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
かな(でる)
Số nét
9

Lưu ý: Phần trên của 奏 giống 春 (xuân); khác ở dưới: 春 có 日, 奏 có 天.

Câu ví dụ

  • えきのまえで、がくせいたちがおんがくをえんそうしていました。

    Trước ga, nhóm sinh viên đang chơi nhạc.

  • そつぎょうしきで、クラスのみんなとがっそうしました。

    Ở lễ tốt nghiệp, tôi hoà tấu cùng cả lớp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 奏 là gì?

Xướng

hát, đọc to

口 miệng + 昌 rực rỡ (phần chỉ âm) = 唱 hát, đọc to

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) cạnh 昌 (hai mặt trời — rực rỡ) — cất tiếng rõ ràng, vang sáng: hát, đọc to.

Cầu Hán Việt

"Hợp xướng" (合唱), "đề xướng" (提唱), "xướng ngôn viên".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
とな(える)
Số nét
11

Lưu ý: 唱える (となえる) = đọc to (kinh, thần chú), nêu lên (ý kiến): 反対を唱える (lên tiếng phản đối).

Câu ví dụ

  • こうこうのとき、がっしょうのたいかいにでました。

    Hồi cấp ba tôi đã thi hợp xướng.

  • おてらで、々ひとびとがおきょうをとなえています。

    Ở chùa, mọi người đang tụng kinh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 唱 là gì?

Bài

thơ haiku, diễn viên

亻 người + 非 không phải (phần chỉ âm) = 俳 thơ haiku, diễn viên

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) cạnh 非 (không phải) — người đóng vai một ai "không phải mình": diễn viên; về sau thành tên thể thơ 俳句.

Cầu Hán Việt

"Bài ưu" (俳優 — diễn viên; tiếng Việt nay ít dùng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハイ
Số nét
10

Câu ví dụ

  • はいくはご・しち・ごのじゅうしちおんです。

    Thơ haiku có 17 âm: 5 – 7 – 5.

  • すきなはいゆうが、このまちでえいがをとったそうです。

    Nghe nói diễn viên tôi thích đã quay phim ở thị trấn này.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 俳 là gì?

Mạc

tấm màn

莫 phần chỉ âm (phần trên) + 巾 tấm vải = 幕 tấm màn

Bộ thủ

巾 (cân, khăn)

Cách nhớ

Phần trên chỉ âm "mạc", dưới là 巾 (tấm vải) — tấm vải lớn che sân khấu: tấm màn.

Cầu Hán Việt

"Khai mạc" (開幕), "bế mạc" (閉幕), "Mạc phủ" (幕府).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
マク・バク
Số nét
13

Lưu ý: Âm バク chỉ gặp trong 幕府 (ばくふ) và vài từ lịch sử. 幕 trên 巾, còn 墓 (mộ, đã học) trên 土 — đừng nhầm.

Câu ví dụ

  • まくがあくと、かいじょうがしずかになりました。

    Màn vừa mở, cả hội trường im phăng phắc.

  • えどばくふはにひゃくろくじゅうねんほどつづきました。

    Mạc phủ Edo kéo dài khoảng 260 năm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 幕 là gì?

Điển

sách điển, nghi lễ

Bộ thủ

八 (bát, tám; chia)

Cách nhớ

Phần trên là cuốn sách thẻ tre (như chữ 冊), dưới là 八 như cái bàn hai chân — sách quý đặt trên bàn: kinh điển.

Cầu Hán Việt

"Từ điển" (辞典), "kinh điển" (経典), "điển hình" (典型).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テン
Số nét
8

Lưu ý: 典 còn nghĩa "nghi lễ trang trọng": 式典 (buổi lễ), 祭典 (lễ hội lớn).

Câu ví dụ

  • わからないことばは、じてんでしらべましょう。

    Từ nào không hiểu thì tra từ điển nhé.

  • かいしゃができてごじゅうねんのしきてんがひらかれました。

    Buổi lễ kỷ niệm 50 năm công ty đã được tổ chức.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 典 nghĩa là gì?

Kỳ

lá cờ

方 hướng (cán cờ) + 𠂉 dải vải bay + 其 phần chỉ âm = 旗 lá cờ

Bộ thủ

方 (phương, vuông; hướng)

Cách nhớ

方 và nét 𠂉 bên cạnh là cán cờ có dải vải bay, bên dưới là 其 (phần chỉ âm "kỳ") — lá cờ.

Cầu Hán Việt

"Quốc kỳ" (国旗), "Kỳ Đài" (cột cờ ở kinh thành Huế).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
はた
Số nét
14

Câu ví dụ

  • ツアーのおきゃくさまは、このはたについてきてください。

    Quý khách trong tour xin đi theo lá cờ này.

  • オリンピックのかいじょうに、たくさんのこっきがならんでいます。

    Ở sân vận động Olympic có rất nhiều quốc kỳ xếp hàng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 旗 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

おてらoteraHán Việt Tựchùa
Ví dụ

Ở Kyoto có rất nhiều ngôi chùa là quốc bảo.

じいんjiinHán Việt Tự Việnchùa chiền
Ví dụ

Ở Nara còn những ngôi chùa có từ hơn một nghìn năm trước.

せいちseichiHán Việt Thánh Địathánh địa, nơi linh thiêng
Ví dụ

Ngọn núi này từ xưa được gìn giữ như một nơi linh thiêng.

しんせいshinseiHán Việt Thần Thánhthiêng liêng
Ví dụ

Bên trong đền là nơi thiêng liêng, hãy giữ yên lặng.

たからものtakaramonoHán Việt Bảo Vậtbáu vật
Ví dụ

Bức thư bà gửi là báu vật của tôi.

こくほうkokuhouHán Việt Quốc Bảoquốc bảo
Ví dụ

Ở Kyoto có rất nhiều ngôi chùa là quốc bảo.

えんそうensouHán Việt Diễn Tấubiểu diễn (nhạc cụ)
Ví dụ

Trước ga, nhóm sinh viên đang chơi nhạc.

がっそうgassouHán Việt Hợp Tấuhoà tấu
Ví dụ

Ở lễ tốt nghiệp, tôi hoà tấu cùng cả lớp.

がっしょうgasshouHán Việt Hợp Xướnghợp xướng
Ví dụ

Hồi cấp ba tôi đã thi hợp xướng.

となえるtonaeruHán Việt Xướngnêu lên (ý kiến); tụng (kinh)
はいくhaikuHán Việt Bài Cúthơ haiku
Ví dụ

Thơ haiku có 17 âm: 5 – 7 – 5.

はいゆうhaiyuuHán Việt Bài Ưudiễn viên
Ví dụ

Nghe nói diễn viên tôi thích đã quay phim ở thị trấn này.

まくmakuHán Việt Mạcmàn (sân khấu); hồi kịch
Ví dụ

Màn vừa mở, cả hội trường im phăng phắc.

ばくふbakufuHán Việt Mạc PhủMạc phủ
Ví dụ

Mạc phủ Edo kéo dài khoảng 260 năm.

じてんjitenHán Việt Từ Điểntừ điển
Ví dụ

Từ nào không hiểu thì tra từ điển nhé.

しきてんshikitenHán Việt Thức Điểnbuổi lễ (trang trọng)
Ví dụ

Buổi lễ kỷ niệm 50 năm công ty đã được tổ chức.

はたhataHán Việt Kỳlá cờ
Ví dụ

Quý khách trong tour xin đi theo lá cờ này.

こっきkokkiHán Việt Quốc Kỳquốc kỳ
Ví dụ

Ở sân vận động Olympic có rất nhiều quốc kỳ xếp hàng.

Nhắc lạiChữ 句 trong 俳句Dạy chính ở: Kanji N2 bài 31

句 (cú, câu) đã học ở Kanji N2: 文句 (もんく, lời phàn nàn). 俳句 (はいく) = thơ haiku, "câu thơ bài".

Nhắc lạiChữ 府 trong 幕府Dạy chính ở: Kanji N2 bài 14

府 (phủ, cơ quan) đã học ở Kanji N2: 政府 (せいふ, chính phủ). 幕府 (ばくふ) = Mạc phủ, chính quyền của tướng quân.

Nhắc lạiChữ 神 trong 神聖Dạy chính ở: Kanji N3 bài 50

神 (thần) đã học ở Kanji N3: 神社 (じんじゃ, đền thần). 神聖 (しんせい) = thiêng liêng.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:東大寺
    biển chỉ đường ở Nara, bảng tên bến xe buýt
  • nhãn, thẻ ghi chữ:演奏中
    biển treo ở cửa phòng hoà nhạc: đang biểu diễn, chờ hết bài mới vào
  • nhãn, thẻ ghi chữ:辞典
    nhãn kệ sách ở hiệu sách, thư viện

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 9Chuyện của Hine

Lá cờ đầu tiên

Chiều thứ Năm, trời mưa, khoảng 15 độ. Ngày áp chót của đợt đào tạo: mỗi người trình bày ba phút về một ngôi chùa ở Kyoto. Hine chọn một chùa có quốc bảo, luyện nói chậm, rõ như với khách. Cuối buổi người đào tạo phát cho mỗi người một lá cờ dẫn đoàn có logo công ty.

もくようびのごごはあめでした。けんしゅうは、あといちにちでおわります。

きょうはひとりさんぷんで、きょうとのおてらをひとつしょうかいします。

「きょうとにはこくほうのおてらがたくさんあります。きょうは、そのひとつをごしょうかいします。」

ヒネさんは、おきゃくさまのまえではなすように、ゆっくり、はっきりはなしました。

「わたしはさいごに、さくらのはいくをひとつよみます。」

「さまざまの ことおもいだす さくらかな」

ヒネさんはゆびをおってかぞえました。ご・しち・ご、ちゃんとじゅうしちおんです。

さいごに、たんとうしゃがひとりずつ、かいしゃのマークがはいったはたをわたしました。

「わたしのはじめてのはただ……。」

「ヒネさん、れんしゅうしよう。『ツアーのおきゃくさまは、このはたについてきてください!』」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine trình bày về điều gì?

Câu 2 / 2

Cuối buổi, người đào tạo trao cho mỗi người cái gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Ở Kyoto có rất nhiều ngôi chùa là quốc bảo.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTên tỉnh 1 — 茨 栃 埼 潟 岐 阜 滋 奈 阪mở Chặng 2: chữ trong tên các tỉnh của Nhật.

門前もんぜんのこぞう、習ならわぬ経きょうを読よむ

Chú tiểu trước cổng chùa không học cũng đọc được kinh (ở gần mãi thì tự quen).

Tục ngữ — viết đủ là 門前の小僧習わぬ経を読む; 僧 học ở bài sau nên viết kana.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:東大寺
biển chỉ đường ở Nara, bảng tên bến xe buýt