Kỷ
cái bàn
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
木 (mộc, cây; gỗ)
Cách nhớ
木 (gỗ) bên trái, 几 (cái kỷ thấp có hai chân) bên phải — cái bàn gỗ.
Cầu Hán Việt
Ít dùng trong tiếng Việt; "kỷ" trong "trường kỷ" là một chữ khác cùng âm.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 机 (つくえ) là bàn học, bàn làm việc; bàn ăn thường gọi テーブル.
