Tập 5· Chuyện của Hine· Thứ Ba 9/4, 8 giờ tối · phòng 202 rồi phòng của bà chủ nhà, tầng 1· 24 phút

Đồ vật trong nhà

Chín chữ chỉ đồ vật: bàn, gậy, kiếm, cung, tên, sáo, gương, đèn, cuốn. Bốn chữ là tranh vẽ: 刀 lưỡi dao, 弓 cây cung, 矢 mũi tên, 冊 thẻ tre buộc dây. Năm chữ còn lại có mảnh chỉ chất liệu: 木 gỗ, ⺮ tre, 金 kim loại, 火 lửa.

Tối thứ Ba, trời mưa nhẹ, khoảng 13 độ. Đi làm rồi, Hine muốn có chỗ học tử tế trong phòng 202. Bà chủ nhà gọi cô xuống phòng mình ở tầng 1: bà có cái bàn gỗ và cây đèn bàn của ông nhà ngày trước, kèm một cái gương nhỏ.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 机 (kỷ, cái bàn) · 棒 (bổng, cây gậy) · 刀 (đao, con dao, thanh kiếm) · 弓 (cung, cây cung) · 矢 (thỉ, mũi tên) · 笛 (địch, cái sáo, còi) · 鏡 (kính, cái gương) · 灯 (đăng, ngọn đèn) · 冊 (sách, cuốn (đếm sách))
  • Đọc được: 机 (つくえ, cái bàn) · 棒 (ぼう, cây gậy) · 刀 (かたな, thanh kiếm) · 弓 (ゆみ, cây cung) · 矢 (や, mũi tên) · 笛 (ふえ, cái sáo, cái còi) · 鏡 (かがみ, cái gương) · 電灯 (でんとう, đèn điện) · 一冊 (いっさつ, một cuốn)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Kỷ

cái bàn

木 gỗ, cây + 几 cái kỷ, bàn thấp (phần chỉ âm) = 机 cái bàn

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) bên trái, 几 (cái kỷ thấp có hai chân) bên phải — cái bàn gỗ.

Cầu Hán Việt

Ít dùng trong tiếng Việt; "kỷ" trong "trường kỷ" là một chữ khác cùng âm.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
つくえ
Số nét
6

Lưu ý: 机 (つくえ) là bàn học, bàn làm việc; bàn ăn thường gọi テーブル.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • つくえのうえにほんがさんさつあります。

    Trên bàn có ba cuốn sách.

  • しょうがっこうにはいるとき、そふがべんきょうづくえをかってくれました。

    Khi tôi vào tiểu học, ông đã mua cho tôi cái bàn học.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 机 là gì?

Bổng

cây gậy

木 gỗ, cây + 奉 hai tay nâng (phần chỉ âm; chữ học ở bài sau) = 棒 cây gậy

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) cạnh 奉 (hai tay nâng lên) — khúc gỗ hai tay cầm: cây gậy.

Cầu Hán Việt

"Kim Cô Bổng" — cây gậy Như Ý của Tôn Ngộ Không (chữ Hán 金箍棒; 箍 ngoài bảng chữ thường dùng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ
Số nét
12

Lưu ý: 泥棒 (どろぼう) = kẻ trộm. Phần bên phải 奉 là chữ học ở bài sau.

Câu ví dụ

  • ながいぼうで、たかいところのまどをあけます。

    Tôi dùng cây gậy dài để mở cửa sổ trên cao.

  • こどもたちがこうえんのてつぼうであそんでいます。

    Lũ trẻ đang chơi xà đơn ở công viên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 棒 là gì?

Đao

con dao, thanh kiếm

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

Lưỡi dao cong có chuôi: nét ngang móc là sống dao, nét phẩy là lưỡi.

Cầu Hán Việt

"Đại đao" (大刀), "đao phủ" (刀斧 — 斧 ngoài bảng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
かたな
Số nét
2

Lưu ý: 刀 và 力 (lực) dễ nhầm: ở 力, nét phẩy nhô lên khỏi nét ngang. Đứng bên phải chữ khác, 刀 thành 刂 (別, 前, 利 đã học).

Câu ví dụ

  • むかしのぶしは、こしにかたなをさしていました。

    Võ sĩ ngày xưa đeo kiếm bên hông.

  • びじゅつかんで、ふるいにほんとうをみました。

    Tôi đã xem những thanh kiếm Nhật cổ ở bảo tàng mỹ thuật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 刀 là gì?

Cung

cây cung

Bộ thủ

弓 (cung, cái cung)

Cách nhớ

Hình cây cung nhìn nghiêng: ba khúc gấp khúc như thân cung uốn cong.

Cầu Hán Việt

"Cung tên" — chữ "cung" chính là 弓; "cung thủ" (弓手).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キュウ
Kun
ゆみ
Số nét
3

Lưu ý: 弓 là bộ trong 引, 強, 弱 đã học.

Câu ví dụ

  • ゆみをひくときは、せなかをまっすぐにします。

    Khi kéo cung phải giữ lưng thẳng.

  • こうこうのとき、きゅうどうのぶかつにはいっていました。

    Hồi cấp ba, tôi ở câu lạc bộ bắn cung Nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 弓 nghĩa là gì?

Thỉ

mũi tên

Bộ thủ

矢 (thỉ, mũi tên)

Cách nhớ

Mũi tên dựng đứng: nét phẩy trên là đầu nhọn, hai vạch ngang là thân, hai nét toả dưới là đuôi lông.

Cầu Hán Việt

Ít dùng trong tiếng Việt (ta nói "mũi tên").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
や
Số nét
5

Lưu ý: 矢 và 失 (thất, mất) dễ nhầm: ở 失, nét sổ nhô lên khỏi nét ngang trên cùng.

Câu ví dụ

  • えきではやじるしのほうへすすんでください。

    Ở ga, xin đi theo hướng mũi tên.

  • やはまっすぐとんで、まんなかにあたりました。

    Mũi tên bay thẳng, trúng ngay hồng tâm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 矢 là gì?

Địch

cái sáo, còi

⺮ tre + 由 từ đó (phần chỉ âm) = 笛 cái sáo, còi

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (tre) ở trên, 由 (từ đó mà ra) ở dưới — hơi thổi qua ống tre mà ra tiếng: cái sáo.

Cầu Hán Việt

"Tiếng địch" (tiếng sáo trong thơ cổ), "cảnh địch" (警笛 — còi báo).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テキ
Kun
ふえ
Số nét
11

Câu ví dụ

  • おまつりで、ふえとたいこのおとがきこえます。

    Ở lễ hội nghe tiếng sáo và tiếng trống.

  • ちちはきぶんがいいと、くちぶえをふきます。

    Bố tôi vui là lại huýt sáo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 笛 nghĩa là gì?

Kính

cái gương

金 kim loại + 竟 phần chỉ âm = 鏡 cái gương

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) cạnh 竟 (phần chỉ âm "kính") — gương ngày xưa là tấm đồng đánh bóng.

Cầu Hán Việt

"Kính vạn hoa" (万華鏡 — 華 học ở bài sau), "kính viễn vọng" (望遠鏡).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Kun
かがみ
Số nét
19

Lưu ý: Kính đeo mắt là めがね (viết 眼鏡, đọc cả từ; 眼 học ở bài sau).

Câu ví dụ

  • でかけるまえに、かがみでふくをかくにんします。

    Trước khi ra ngoài tôi soi gương xem lại quần áo.

  • かばんにいつもてかがみをいれています。

    Trong túi lúc nào tôi cũng để một cái gương cầm tay.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 鏡 nghĩa là gì?

Đăng

ngọn đèn

火 lửa + 丁 cái giá, cây đinh (phần chỉ âm; chữ học ở bài sau) = 灯 ngọn đèn

Bộ thủ

火 (hoả, lửa)

Cách nhớ

火 (lửa) cạnh 丁 (cái giá như cây đinh) — ngọn lửa đặt trên giá: ngọn đèn.

Cầu Hán Việt

"Hải đăng", "hoa đăng" (花灯).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
ひ
Số nét
6

Lưu ý: Ngọn hải đăng tiếng Nhật là 灯台 (とうだい). Phần 丁 là chữ học ở bài sau.

Câu ví dụ

  • くらくなったので、でんとうをつけました。

    Trời tối nên tôi bật đèn.

  • うみのそばに、しろいとうだいがたっています。

    Bên bờ biển có ngọn hải đăng trắng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 灯 nghĩa là gì?

Sách

cuốn (đếm sách)

Bộ thủ

冂 (quynh, khung hở, vùng biên)

Cách nhớ

Bốn thanh thẻ tre đứng dọc, một sợi dây ngang buộc lại — cuốn sách thời chưa có giấy.

Cầu Hán Việt

"Sách" trong "sách vở" chính là chữ 冊.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サツ
Số nét
5

Lưu ý: Đếm sách, vở dùng 〜冊: 一冊 (いっさつ), 三冊 (さんさつ), 十冊 (じゅっさつ).

Câu ví dụ

  • としょかんでほんをいっさつかりました。

    Tôi mượn một cuốn sách ở thư viện.

  • ツアーのあんないを、ちいさいさっしにまとめました。

    Tôi gom thông tin tour thành một cuốn sách mỏng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 冊 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

つくえtsukueHán Việt Kỷcái bàn (học, làm việc)
Ví dụ

Trên bàn có ba cuốn sách.

べんきょうづくえbenkyouzukueHán Việt Miễn Cường Kỷbàn học
Ví dụ

Khi tôi vào tiểu học, ông đã mua cho tôi cái bàn học.

ぼうbouHán Việt Bổngcây gậy, thanh
Ví dụ

Tôi dùng cây gậy dài để mở cửa sổ trên cao.

てつぼうtetsubouHán Việt Thiết Bổngxà đơn
Ví dụ

Lũ trẻ đang chơi xà đơn ở công viên.

かたなkatanaHán Việt Đaothanh kiếm
Ví dụ

Võ sĩ ngày xưa đeo kiếm bên hông.

にほんとうnihontouHán Việt Nhật Bản Đaokiếm Nhật
Ví dụ

Tôi đã xem những thanh kiếm Nhật cổ ở bảo tàng mỹ thuật.

ゆみyumiHán Việt Cungcây cung
Ví dụ

Khi kéo cung phải giữ lưng thẳng.

きゅうどうkyuudouHán Việt Cung Đạomôn bắn cung Nhật
Ví dụ

Hồi cấp ba, tôi ở câu lạc bộ bắn cung Nhật.

やyaHán Việt Thỉmũi tên
Ví dụ

Mũi tên bay thẳng, trúng ngay hồng tâm.

やじるしyajirushiHán Việt Thỉ Ấnmũi tên chỉ hướng
Ví dụ

Ở ga, xin đi theo hướng mũi tên.

ふえfueHán Việt Địchcái sáo, cái còi
Ví dụ

Ở lễ hội nghe tiếng sáo và tiếng trống.

くちぶえkuchibueHán Việt Khẩu Địchhuýt sáo
Ví dụ

Bố tôi vui là lại huýt sáo.

かがみkagamiHán Việt Kínhgương
Ví dụ

Trước khi ra ngoài tôi soi gương xem lại quần áo.

てかがみtekagamiHán Việt Thủ Kínhgương cầm tay
Ví dụ

Trong túi lúc nào tôi cũng để một cái gương cầm tay.

でんとうdentouHán Việt Điện Đăngđèn điện
Ví dụ

Trời tối nên tôi bật đèn.

とうだいtoudaiHán Việt Đăng Đàihải đăng
Ví dụ

Bên bờ biển có ngọn hải đăng trắng.

いっさつissatsuHán Việt Nhất Sáchmột cuốn
Ví dụ

Tôi mượn một cuốn sách ở thư viện.

さっしsasshiHán Việt Sách Tửcuốn sách mỏng
Ví dụ

Tôi gom thông tin tour thành một cuốn sách mỏng.

Nhắc lạiChữ 鉄 trong 鉄棒Dạy chính ở: Kanji N2 bài 23

鉄 (thiết, sắt) đã học ở Kanji N2: 地下鉄 (ちかてつ, tàu điện ngầm). 鉄棒 (てつぼう) = gậy sắt, xà đơn.

Nhắc lạiChữ 印 trong 矢印Dạy chính ở: Kanji N2 bài 30

印 (ấn, dấu) đã học ở Kanji N2: 印 (しるし, dấu hiệu). 矢印 (やじるし) = dấu mũi tên.

Nhắc lạiChữ 勉 trong 勉強机Dạy chính ở: Kanji N4 bài 18

勉 (miễn, gắng sức) đã học ở Kanji N4: 勉強 (べんきょう, học bài). 勉強机 (べんきょうづくえ) = bàn học.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:灯台
    biển chỉ đường tới ngọn hải đăng ở bờ biển, điểm ngắm cảnh
  • nhãn, thẻ ghi chữ:日本刀
    bảng tên trong phòng trưng bày kiếm ở bảo tàng
  • nhãn, thẻ ghi chữ:弓道場
    bảng ở cổng sân tập bắn cung Nhật của trường, khu thể thao

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 5Chuyện của Hine

Cái bàn của ông nhà

Tối thứ Ba, trời mưa nhẹ, khoảng 13 độ. Đi làm rồi, Hine muốn có chỗ học tử tế trong phòng 202. Bà chủ nhà gọi cô xuống phòng mình ở tầng 1: bà có cái bàn gỗ và cây đèn bàn của ông nhà ngày trước, kèm một cái gương nhỏ.

かようびのよる、こさめがふっていました。

ヒネさんは、へやにちゃんとべんきょうできるばしょがほしいとおもっていました。

そこへ、いっかいのおおやさんがヒネさんをよびました。

「ヒネさん、このつくえ、つかいませんか。しゅじんがわかいころにつかっていたものです。」

「ふるいつくえですが、まだつかえますよ。でんとうとちいさいかがみもどうぞ。」

「ありがとうございます。たいせつにつかいます。」

おおやさんのへやのかべには、ゆみとやがかけてあります。

「あのゆみは……?」

「しゅじんがわかいころ、きゅうどうをしていたんですよ。」

「ツアーのおしごとなら、かたなやゆみのじもおぼえておくといいですよ。がいこくのおきゃくさんがよくききますから。」

へやにもどると、ヒネさんはつくえのうえにほんをさんさつとカードをおきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Bà chủ nhà cho Hine những gì?

Câu 2 / 2

Vì sao bà dặn Hine nhớ cả chữ "kiếm", chữ "cung"?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Bàn cũ nhưng vẫn dùng được đấy.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauThân thể, tắm, nuôi dưỡng — 身 眼 皮 肥 傷 障 浴 湯 養buổi đào tạo "dẫn khách đi suối nước nóng": biển dặn khách tắm trước khi vào bồn nước nóng.

こういん矢やのごとし

Thời gian trôi nhanh như tên bay.

Tục ngữ — viết đủ là 光陰矢の如し; 陰 và 如 học ở bài sau nên viết kana.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:灯台
biển chỉ đường tới ngọn hải đăng ở bờ biển, điểm ngắm cảnh