Hồn
linh hồn
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
鬼 (quỷ, ma quỷ)
Cách nhớ
云 (mây bay) bên trái, 鬼 (bóng ma) bên phải — cái bóng nhẹ như mây rời thân người: linh hồn.
Cầu Hán Việt
"Linh hồn" (霊魂), "hồn phách", "tâm hồn".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 魂 (たましい) là linh hồn; 商魂 (しょうこん) = đầu óc buôn bán, máu kinh doanh — 魂 ở đây là "cái hồn, cái máu".
