Tập 28· Chuyện của Hine· Chủ nhật 23/6, 3 giờ chiều · phòng bà chủ nhà, tầng 1· 24 phút

Hồn, mê, phiền

Chín chữ về linh hồn, ma quỷ, phiền muộn và tang lễ. Ba chữ có bộ 鬼 (quỷ) trong mình: 魂, 魅, 魔 — thấy bộ này là biết chữ nói về thế giới vô hình. Hán Việt quen: 霊魂 linh hồn, 魅力 mị lực (sức hút), 悪魔 ác ma, 煩悩 phiền não.

Chiều Chủ nhật, trời mưa, khoảng 21 độ. Hine xuống phòng bà chủ nhà ở tầng 1, ngồi giúp bà chuẩn bị đồ cho lễ Obon tháng sau — và lần đầu nghe bà kể về ông nhà.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 魂 (hồn, linh hồn) · 霊 (linh, linh hồn, thiêng) · 魅 (mị, quyến rũ) · 魔 (ma, ma quỷ) · 惑 (hoặc, mê hoặc, bối rối) · 煩 (phiền, phiền muộn) · 悼 (điệu, thương tiếc) · 喪 (tang, tang, mất) · 羞 (tu, xấu hổ)
  • Đọc được: 魂 (たましい, linh hồn) · 霊 (れい, vong linh) · 魅力 (みりょく, sức hút, quyến rũ) · 悪魔 (あくま, ác quỷ) · 迷惑 (めいわく, phiền hà) · 煩わしい (わずらわしい, phiền phức) · 追悼 (ついとう, tưởng niệm) · 喪服 (もふく, đồ tang) · 羞恥心 (しゅうちしん, lòng biết xấu hổ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Hồn

linh hồn

云 mây bay (phần chỉ âm コン) + 鬼 bóng ma = 魂 linh hồn

Bộ thủ

鬼 (quỷ, ma quỷ)

Cách nhớ

云 (mây bay) bên trái, 鬼 (bóng ma) bên phải — cái bóng nhẹ như mây rời thân người: linh hồn.

Cầu Hán Việt

"Linh hồn" (霊魂), "hồn phách", "tâm hồn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コン
Kun
たましい
Số nét
14

Lưu ý: 魂 (たましい) là linh hồn; 商魂 (しょうこん) = đầu óc buôn bán, máu kinh doanh — 魂 ở đây là "cái hồn, cái máu".

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このえには、さくしゃのたましいがはいっています。

    Bức tranh này có cả linh hồn của người vẽ.

  • おまつりのひ、みせはしょうこんたくましくねだんをあげました。

    Ngày lễ hội, các cửa hàng đầy máu kinh doanh mà tăng giá.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 魂 là gì?

Linh

linh hồn, thiêng

Bộ thủ

雨 (vũ, mưa)

Cách nhớ

雨 (mưa) trên cùng, dưới là 业 như những giọt nước dâng lên — mưa xuống, hơi nước bay lên trời như hồn người: linh thiêng.

Cầu Hán Việt

"Linh hồn", "vong linh", "linh thiêng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レイ・リョウ
Kun
たま
Số nét
15

Lưu ý: 霊 (れい) = vong linh. 霊園 (れいえん) = nghĩa trang dạng công viên, gặp trên biển đường ở ngoại ô. Âm リョウ ít gặp (悪霊 あくりょう, ác linh).

Câu ví dụ

  • なつのおぼんには、なくなったひとのれいがいえにかえってくるといわれています。

    Người ta nói dịp lễ Obon, vong linh người đã khuất trở về nhà.

  • そふのおはかは、やまのうえのれいえんにあります。

    Mộ ông tôi ở nghĩa trang trên núi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 霊 là gì?

Mị

quyến rũ

鬼 bóng ma + 未 chưa (phần chỉ âm ミ) = 魅 quyến rũ

Bộ thủ

鬼 (quỷ, ma quỷ)

Cách nhớ

鬼 (bóng ma) bên trái, 未 (chưa) bên phải — bóng ma chưa lộ mặt mà đã làm người ta mê: quyến rũ.

Cầu Hán Việt

"Mị lực" (魅力, sức quyến rũ), "quỷ mị", "mê mị".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ミ
Số nét
15

Lưu ý: 魅力 (みりょく) = sức hút; 魅力的 (みりょくてき) = hấp dẫn. Phần phải là 未 (nét ngang trên ngắn), không phải 末.

Câu ví dụ

  • にほんのみりょくをつたえるツアーをつくりたいです。

    Tôi muốn làm tour truyền tải sức hút của Nhật Bản.

  • ふるいまちなみは、がいこくのおきゃくさまにとってみりょくてきです。

    Phố cổ rất hấp dẫn với khách nước ngoài.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 魅 nghĩa là gì?

Ma

ma quỷ

麻 cây gai dưới mái nhà (phần chỉ âm マ) + 鬼 bóng ma = 魔 ma quỷ

Bộ thủ

鬼 (quỷ, ma quỷ)

Cách nhớ

Trên là mái nhà 广 phơi cây gai (麻, ma), dưới là 鬼 (bóng ma) — con ma núp dưới mái nhà phơi gai: ma quỷ.

Cầu Hán Việt

"Ác ma" (悪魔), "ma thuật" (魔術), "ma lực".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
マ
Số nét
21

Lưu ý: 魔法 (まほう) = phép thuật. おじゃまします (xin phép làm phiền — câu nói khi vào nhà người khác) cũng viết bằng chữ 魔; chữ đầu của nó học ở bài sau.

Câu ví dụ

  • えいがのあくまは、ほんとうにこわかったです。

    Con ác quỷ trong phim đáng sợ thật.

  • こどものころ、まほうがつかえたらいいなとおもっていました。

    Hồi bé tôi ước gì mình biết phép thuật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 魔 là gì?

Hoặc

mê hoặc, bối rối

或 có người cầm giáo canh (phần chỉ âm ワク) + 心 lòng = 惑 mê hoặc, bối rối

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

或 (có người cầm giáo canh một vùng đất) đặt trên 心 (lòng) — lòng bị giáo vây quanh, không biết đi đâu: bối rối.

Cầu Hán Việt

"Mê hoặc", "nghi hoặc", "hoặc chúng" (mê hoặc đám đông).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ワク
Kun
まど(う)
Số nét
12

Lưu ý: 迷惑 (めいわく) = phiền hà, làm phiền — 迷惑をかける (làm phiền người khác) là câu người Nhật nói rất nhiều. 戸惑う (とまどう) = bối rối, lúng túng.

Câu ví dụ

  • めいわくメールがおおくてこまります。

    Thư rác nhiều quá, phiền ghê.

  • はじめてのしごとで、なにをすればいいかとまどいました。

    Công việc đầu tiên, tôi lúng túng không biết nên làm gì.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 惑 nghĩa là gì?

Phiền

phiền muộn

火 lửa + 頁 cái đầu = 煩 phiền muộn

Bộ thủ

火 (hoả, lửa)

Cách nhớ

火 (lửa) bên trái, 頁 (cái đầu) bên phải — đầu nóng như lửa đốt: phiền muộn.

Cầu Hán Việt

"Phiền muộn", "phiền phức", "phiền não" (煩悩).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン・ボン
Kun
わずら(わしい)
Số nét
13

Lưu ý: 煩わしい (わずらわしい) = phiền phức, rườm rà. 煩悩 (ぼんのう) đọc ボン — từ nhà Phật; đêm giao thừa chùa đánh chuông 108 tiếng để xua 108 phiền não.

Câu ví dụ

  • しょるいがおおくて、てつづきがわずらわしいです。

    Giấy tờ nhiều, thủ tục phiền phức quá.

  • おおみそかのよる、おてらはひゃくはちかいかねをつきます。ぼんのうをはらうためです。

    Đêm giao thừa, chùa đánh chuông 108 tiếng để xua phiền não.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 煩 nghĩa là gì?

Điệu

thương tiếc

忄 lòng + 卓 bàn cao (phần chỉ âm トウ) = 悼 thương tiếc

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) bên trái, 卓 (cái bàn cao) bên phải — đứng trước bàn thờ cao mà lòng thương nhớ: thương tiếc.

Cầu Hán Việt

"Ai điệu" (thương tiếc người mất), "truy điệu" (追悼, lễ tưởng niệm).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
いた(む)
Số nét
11

Lưu ý: "Lễ truy điệu" của tiếng Việt chính là 追悼 (ついとう). 悼む (いたむ) = thương tiếc người đã mất — khác 痛む (いたむ, đau) cùng cách đọc.

Câu ví dụ

  • じしんでなくなったひとをついとうするしきがありました。

    Có buổi lễ tưởng niệm những người mất trong động đất.

  • まちのひとはみんな、かれのしをいたみました。

    Cả thị trấn thương tiếc sự ra đi của ông.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 悼 là gì?

Tang

tang, mất

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Giữa chữ có hai cái miệng 口 khóc to, dưới là vạt áo trắng rủ xuống — nhà có tang, người mặc áo tang mà khóc.

Cầu Hán Việt

"Để tang", "cư tang", "tang phục" (喪服).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
も
Số nét
12

Lưu ý: 喪服 (もふく) = đồ tang (ở Nhật là đồ đen). 喪中 (もちゅう) = đang để tang — nhà có tang thì cuối năm gửi 喪中はがき báo không gửi thiệp năm mới.

Câu ví dụ

  • にほんでは、おつやにくろいもふくをきていきます。

    Ở Nhật, người ta mặc đồ tang màu đen tới lễ viếng đêm.

  • ことしはもちゅうなので、ねんがじょうをだしません。

    Năm nay nhà có tang nên tôi không gửi thiệp năm mới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 喪 là gì?

Tu

xấu hổ · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

羊 (dương, con dê)

Cách nhớ

Trên là 羊 (con dê) viết gọn, dưới là 丑 (bàn tay) — tay bưng con dê lên mời khách mà ngượng vì món quà nhỏ: xấu hổ.

Cầu Hán Việt

"Tu sỉ" (羞恥, xấu hổ), "e thẹn tu sỉ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ
Số nét
11

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Gần như chỉ gặp trong 羞恥心 (しゅうちしん, lòng biết xấu hổ). 羞 và 羨 (ghen tị) ở bài "Ghét, ghen, giận" đều có 羊 ở trên.

Câu ví dụ

  • ひとまえでうたうのは、しゅうちしんがあってできません。

    Hát trước đám đông thì tôi ngượng, không làm được.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 羞 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

たましいtamashiiHán Việt Hồnlinh hồn
Ví dụ

Bức tranh này có cả linh hồn của người vẽ.

しょうこんshoukonHán Việt Thương Hồnđầu óc buôn bán
Ví dụ

Ngày lễ hội, các cửa hàng đầy máu kinh doanh mà tăng giá.

れいreiHán Việt Linhvong linh
Ví dụ

Người ta nói dịp lễ Obon, vong linh người đã khuất trở về nhà.

れいえんreienHán Việt Linh Viênnghĩa trang dạng công viên
Ví dụ

Mộ ông tôi ở nghĩa trang trên núi.

みりょくmiryokuHán Việt Mị Lựcsức hút, quyến rũ
Ví dụ

Tôi muốn làm tour truyền tải sức hút của Nhật Bản.

みりょくてきmiryokutekiHán Việt Mị Lực Đíchhấp dẫn
Ví dụ

Phố cổ rất hấp dẫn với khách nước ngoài.

あくまakumaHán Việt Ác Maác quỷ
Ví dụ

Con ác quỷ trong phim đáng sợ thật.

まほうmahouHán Việt Ma Phápphép thuật
Ví dụ

Hồi bé tôi ước gì mình biết phép thuật.

めいわくmeiwakuHán Việt Mê Hoặcphiền (cho người khác)
Ví dụ

Thư rác nhiều quá, phiền ghê.

とまどうtomadouHán Việt Hộ Hoặcbối rối, lúng túng
わずらわしいwazurawashiiHán Việt Phiềnphiền phức, rắc rối
Ví dụ

Giấy tờ nhiều, thủ tục phiền phức quá.

ぼんのうbonnouHán Việt Phiền Nãophiền não
Ví dụ

Đêm giao thừa, chùa đánh chuông 108 tiếng để xua phiền não.

ついとうtsuitouHán Việt Truy Điệutưởng niệm
Ví dụ

Có buổi lễ tưởng niệm những người mất trong động đất.

いたむitamuHán Việt Điệuthương tiếc
もふくmofukuHán Việt Tang Phụcđồ tang
Ví dụ

Ở Nhật, người ta mặc đồ tang màu đen tới lễ viếng đêm.

もちゅうmochuuHán Việt Tang Trungđang để tang (năm đó không gửi thiệp năm mới)
Ví dụ

Năm nay nhà có tang nên tôi không gửi thiệp năm mới.

しゅうちしんshuuchishinHán Việt Tu Sỉ Tâmlòng biết xấu hổ
Ví dụ

Hát trước đám đông thì tôi ngượng, không làm được.

Nhắc lạiChữ 戸 trong 戸惑うDạy chính ở: Kanji N2 bài 10

戸 (hộ, cửa) đã học ở Kanji N2: 戸と (cánh cửa). 戸惑う (とまどう) = bối rối — như người đứng trước cửa không biết vào hay ra.

Nhắc lạiChữ 悩 trong 煩悩Dạy chính ở: Kanji N2 bài 6

悩 (não, phiền não) đã học ở Kanji N2: 悩なやむ (phiền lòng, đắn đo). 煩悩 (ぼんのう) = phiền não, từ nhà Phật.

Nhắc lạiChữ 商 trong 商魂Dạy chính ở: Kanji N3 bài 22

商 (thương, buôn bán) đã học ở Kanji N3: 商品しょうひん (hàng hoá). 商魂 (しょうこん) = đầu óc buôn bán, máu kinh doanh.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:ご迷惑をおかけします
    biển ở công trường, nhà ga đang sửa: xin lỗi vì làm phiền
  • biển đường:霊園
    biển chỉ đường ở ngoại ô: lối vào nghĩa trang
  • nhãn, thẻ ghi chữ:喪中
    tấm bưu thiếp cuối năm (喪中はがき): nhà đang để tang

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 28Chuyện của Hine

Chiều Chủ nhật ở tầng 1

Chiều Chủ nhật, trời mưa, khoảng 21 độ. Hine xuống phòng bà chủ nhà ở tầng 1, ngồi giúp bà chuẩn bị đồ cho lễ Obon tháng sau — và lần đầu nghe bà kể về ông nhà.

にちようびのごご、そとはあめでした。ヒネさんはいっかいのおおやさんのへやで、おぼんのじゅんびをてつだっています。

「とうきょうでは、おぼんはしちがつなんですよ。ほかのところははちがつがおおいですけどね。」

「なつのおぼんには、なくなったひとのれいがいえにかえってくるといわれています。うちのしゅじんもね。」

「ごしゅじんも……。」

「なくなったときはかなしかったけれど、いまはこころがかるいんですよ。まいとし、あいにきてくれますから。」

「ベトナムでも、しちがつのじゅうごにちにせんこうをあげます。フエのいえもまいとしです。」

「まあ、フエはみりょくてきね。いつかいってみたいです。」

へやにもどって、ヒネさんはカードに「とう」と「こん」をかきました。それから、おおやさんのことばをおもいだして「み」も。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo bà chủ nhà, ở Tokyo lễ Obon làm vào tháng mấy?

Câu 2 / 2

Vì sao giờ bà chủ nhà thấy lòng nhẹ?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Người ta nói dịp lễ Obon, vong linh người đã khuất trở về nhà.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTính tình — 穏 淡 粗 鈍 鋭 敏 愚 賢 稚chị Kimura nhờ Hine viết bảng giới thiệu các hướng dẫn viên người Việt; tìm chữ tả tính người khó hơn cô tưởng.

仏ほとけ作つくって魂たましい入いれず

Tạc tượng Phật mà không đặt hồn vào (làm gần xong mà bỏ phần quan trọng nhất).

Tục ngữ — viết đủ 仏作って魂入れず.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:ご迷惑をおかけします
biển ở công trường, nhà ga đang sửa: xin lỗi vì làm phiền