Tập 29· Chuyện của Hine· Thứ Tư 26/6, 5 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Tính tình

Chín chữ tả tính người, mỗi chữ có một cặp đối: 鈍 cùn – 鋭 sắc (cùng bộ 金 kim loại), 愚 ngu – 賢 khôn, 粗 thô – 敏 nhạy. Hán Việt quen: 冷淡 lãnh đạm, 鋭敏 nhuệ mẫn, 賢明 hiền minh (sáng suốt), 幼稚 ấu trĩ.

Chiều thứ Tư, trời nắng (ngớt mưa), khoảng 26 độ. Chị Kimura nhờ Hine viết bảng giới thiệu ngắn về các hướng dẫn viên người Việt mà phòng hay thuê — việc tưởng dễ hoá ra phải chọn từng chữ.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 穏 (ổn, êm ả, ôn hoà) · 淡 (đạm, nhạt, thanh đạm) · 粗 (thô, thô, sơ sài) · 鈍 (độn, cùn, chậm) · 鋭 (nhuệ, sắc bén) · 敏 (mẫn, nhanh nhạy) · 愚 (ngu, ngu dại) · 賢 (hiền, hiền tài, khôn) · 稚 (trĩ, non nớt)
  • Đọc được: 穏やか (おだやか, êm ả, ôn hoà) · 淡い (あわい, nhạt, nhẹ) · 粗い (あらい, thô, sơ sài) · 鈍い (にぶい, cùn, chậm chạp) · 鋭い (するどい, sắc bén) · 敏感 (びんかん, nhạy cảm) · 愚か (おろか, ngu ngốc) · 賢い (かしこい, khôn ngoan) · 幼稚園 (ようちえん, trường mẫu giáo)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Ổn

êm ả, ôn hoà

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) bên trái, bên phải là bàn tay ヨ giữ chặt trên 心 (lòng) — lúa đầy kho, tay giữ lòng yên: êm ả, ổn định.

Cầu Hán Việt

"Ổn định", "ổn thoả", "bình ổn" (平穏). Riêng "ổn định" tiếng Nhật lại nói 安定 (an định).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オン
Kun
おだ(やか)
Số nét
16

Lưu ý: 穏やか (おだやか) = êm ả (biển, thời tiết), ôn hoà (tính người). 平穏 (へいおん) = bình yên. Đừng nhầm với 隠 (ẩn, giấu) đã học: 穏 có 禾, 隠 có 阝.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • きむらさんはおだやかですが、いけんはするどいです。

    Chị Kimura ôn hoà nhưng ý kiến rất sắc sảo.

  • へいおんなまいにちが、いちばんのしあわせです。

    Những ngày bình yên là hạnh phúc lớn nhất.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 穏 là gì?

Đạm

nhạt, thanh đạm

氵 nước + 炎 lửa chồng lửa (phần chỉ âm タン) = 淡 nhạt, thanh đạm

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là hai ngọn lửa chồng nhau 炎 — đổ nước vào lửa cho dịu đi: nhạt, nhẹ.

Cầu Hán Việt

"Thanh đạm", "lãnh đạm" (冷淡), "đạm bạc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タン
Kun
あわ(い)
Số nét
11

Lưu ý: 淡い (あわい) = nhạt, nhẹ (màu, vị, tình cảm). 冷淡 (れいたん) = lạnh nhạt với người — dùng cho tính tình. 淡水 = nước ngọt (sông, hồ), đối với nước biển.

Câu ví dụ

  • はるらしいあわいいろのシャツをかいました。

    Tôi mua chiếc áo sơ mi màu nhạt đúng kiểu mùa xuân.

  • こまっているひとにれいたんなたいどをとらないでください。

    Xin đừng lạnh nhạt với người đang gặp khó.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 淡 là gì?

Thô

thô, sơ sài

米 gạo + 且 cái giá kê đồ (phần chỉ âm ソ) = 粗 thô, sơ sài

Bộ thủ

米 (mễ, gạo)

Cách nhớ

米 (gạo) bên trái, bên phải là cái giá kê đồ — gạo chưa giã, còn để trên giá: hạt to, thô.

Cầu Hán Việt

"Thô sơ", "thô lỗ", "thô kệch".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソ
Kun
あら(い)
Số nét
11

Lưu ý: 粗い (あらい) = thô, hạt to, sơ sài; あらい nghĩa "dữ dội" (sóng, tính khí) viết bằng chữ khác, học sau. 粗末 (そまつ) = xoàng; お粗末さまでした là câu khiêm tốn sau khi mời ai ăn.

Câu ví dụ

  • このかみはめがあらくて、じがかきにくいです。

    Giấy này thớ thô, khó viết chữ.

  • ものをそまつにしてはいけません。

    Không được phí phạm đồ đạc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 粗 là gì?

Độn

cùn, chậm

金 kim loại + 屯 mầm cây chưa nhú (phần chỉ âm ドン) = 鈍 cùn, chậm

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, bên phải là mầm cây chưa nhú khỏi đất — lưỡi kim loại mà tròn như mầm cây: cùn.

Cầu Hán Việt

"Ngu độn", "trì độn" (chậm chạp).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ドン
Kun
にぶ(い)
Số nét
12

Lưu ý: 鈍い (にぶい) = cùn (dao), chậm (phản ứng), lờ mờ (đau). 鈍感 (どんかん) = vô tâm, kém nhạy — đối với 敏感 (nhạy cảm). Nói về người thì nghe khá nặng.

Câu ví dụ

  • かれはひとのきもちにどんかんです。

    Anh ấy vô tâm với cảm xúc người khác.

  • あさはあたまのうごきがにぶいです。

    Buổi sáng đầu óc tôi chậm chạp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 鈍 là gì?

Nhuệ

sắc bén

金 kim loại + 兑 người cười mở miệng (phần chỉ âm エイ) = 鋭 sắc bén

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, bên phải là 兑 — giống phần phải của 悦 (vui) — lưỡi kim loại sáng loáng như nụ cười: sắc bén.

Cầu Hán Việt

"Tinh nhuệ" (精鋭), "nhuệ khí", "sắc nhọn nhuệ bén".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エイ
Kun
するど(い)
Số nét
15

Lưu ý: 鋭 và 悦 (vui mừng, bài "Buồn, vui, than") cùng phần bên phải: 金 là sắc bén, 忄 là vui. 鋭い (するどい) = sắc (dao), sắc sảo (ý kiến, mắt nhìn).

Câu ví dụ

  • かちょうのしつもんは、いつもするどいです。

    Câu hỏi của trưởng nhóm lúc nào cũng sắc sảo.

  • いぬのみみは、ちいさなおとにもえいびんです。

    Tai chó nhạy cả với tiếng động nhỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 鋭 là gì?

Mẫn

nhanh nhạy

毎 mỗi (phần chỉ âm) + 攵 tay cầm roi = 敏 nhanh nhạy

Bộ thủ

攵 (phộc, đánh nhẹ)

Cách nhớ

毎 (mỗi) bên trái, 攵 (tay cầm roi) bên phải — mỗi lần roi chạm là phản ứng ngay: nhanh nhạy.

Cầu Hán Việt

"Mẫn cảm" (敏感), "cần mẫn", "mẫn tiệp" (nhanh nhẹn).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ビン
Số nét
10

Lưu ý: "Mẫn cảm" tiếng Việt chính là 敏感 (びんかん) — nhạy cảm. 機敏 (きびん) = nhanh nhẹn, lanh lợi.

Câu ví dụ

  • はだがびんかんなので、このせっけんをつかっています。

    Da tôi nhạy cảm nên tôi dùng loại xà phòng này.

  • じこのとき、かれはきびんにうごきました。

    Lúc có tai nạn, anh ấy hành động rất nhanh nhẹn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 敏 là gì?

Ngu

ngu dại

禺 con khỉ đầu to (phần chỉ âm グ) + 心 lòng = 愚 ngu dại

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

Trên là con khỉ đầu to 禺, dưới là 心 (lòng) — lòng con khỉ: ngu dại.

Cầu Hán Việt

"Ngu muội", "ngu xuẩn", "đại trí nhược ngu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
グ
Kun
おろ(か)
Số nét
13

Lưu ý: 愚か (おろか) = ngu ngốc (văn viết, nghe nặng). 愚問 (ぐもん) = câu hỏi ngớ ngẩn — hay dùng khiêm tốn: 愚問ですが (câu hỏi này có lẽ ngớ ngẩn, nhưng…).

Câu ví dụ

  • おなじしっぱいをにかいするのはおろかです。

    Mắc cùng một lỗi hai lần là dại.

  • ぐもんかもしれませんが、ひとつきいてもいいですか。

    Có lẽ là câu hỏi ngớ ngẩn, nhưng cho tôi hỏi một câu được không?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 愚 nghĩa là gì?

Hiền

hiền tài, khôn

臣 con mắt bề tôi + 又 bàn tay + 貝 vỏ sò, tiền của = 賢 hiền tài, khôn

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

Trên là 臣 (con mắt bề tôi) và 又 (bàn tay), dưới là 貝 (tiền của) — mắt tinh, tay khéo, biết giữ của: khôn ngoan.

Cầu Hán Việt

"Hiền tài", "thánh hiền", "hiền minh" (賢明, sáng suốt).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Kun
かしこ(い)
Số nét
16

Lưu ý: Tiếng Việt "hiền" là hiền lành, nhưng 賢い (かしこい) là KHÔN, thông minh — không phải hiền. Người hiền lành tiếng Nhật là 優しい (やさしい).

Câu ví dụ

  • かしこいいぬですね。

    Con chó khôn quá nhỉ.

  • あめのひはでかけないほうがけんめいです。

    Ngày mưa thì không ra ngoài là sáng suốt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 賢 nghĩa là gì?

Trĩ

non nớt

禾 cây lúa + 隹 chim nhỏ (phần chỉ âm) = 稚 non nớt

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) bên trái, 隹 (con chim nhỏ) bên phải — lúa non như chim non: non nớt.

Cầu Hán Việt

"Ấu trĩ" (幼稚), "trĩ nhi" (trẻ nhỏ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チ
Số nét
13

Lưu ý: 幼稚園 (ようちえん) = trường mẫu giáo. 幼稚 (ようち) nói về người lớn thì là "ấu trĩ, trẻ con" — khá nặng.

Câu ví dụ

  • いもうとはまいあさ、ようちえんのバスにのります。

    Sáng nào em gái tôi cũng lên xe buýt của trường mẫu giáo.

  • そんなようちなことでおこらないでください。

    Đừng giận vì chuyện trẻ con như thế.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 稚 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

おだやかodayakaHán Việt Ổnôn hoà, hiền hoà
Ví dụ

Chị Kimura ôn hoà nhưng ý kiến rất sắc sảo.

へいおんheionHán Việt Bình Ổnbình yên
Ví dụ

Những ngày bình yên là hạnh phúc lớn nhất.

あわいawaiHán Việt Đạmnhạt, nhẹ
Ví dụ

Tôi mua chiếc áo sơ mi màu nhạt đúng kiểu mùa xuân.

れいたんreitanHán Việt Lãnh Đạmlạnh nhạt, thờ ơ
Ví dụ

Xin đừng lạnh nhạt với người đang gặp khó.

あらいaraiHán Việt Thôthô, sơ sài
そまつsomatsuHán Việt Thô Mạtsơ sài, đạm bạc; xem nhẹ
Ví dụ

Không được phí phạm đồ đạc.

にぶいnibuiHán Việt Độncùn; chậm chạp
Ví dụ

Buổi sáng đầu óc tôi chậm chạp.

どんかんdonkanHán Việt Độn Cảmvô tâm, chậm cảm nhận
Ví dụ

Anh ấy vô tâm với cảm xúc người khác.

するどいsurudoiHán Việt Nhuệsắc, nhạy bén
Ví dụ

Chị Kimura ôn hoà nhưng ý kiến rất sắc sảo.

えいびんeibinHán Việt Nhuệ Mẫnnhạy bén
Ví dụ

Tai chó nhạy cả với tiếng động nhỏ.

びんかんbinkanHán Việt Mẫn Cảmnhạy cảm
Ví dụ

Da tôi nhạy cảm nên tôi dùng loại xà phòng này.

きびんkibinHán Việt Cơ Mẫnnhanh nhẹn
Ví dụ

Lúc có tai nạn, anh ấy hành động rất nhanh nhẹn.

おろかorokaHán Việt Ngungu ngốc
Ví dụ

Mắc cùng một lỗi hai lần là dại.

ぐもんgumonHán Việt Ngu Vấncâu hỏi ngớ ngẩn
Ví dụ

Có lẽ là câu hỏi ngớ ngẩn, nhưng cho tôi hỏi một câu được không?

かしこいkashikoiHán Việt Hiềnthông minh, khôn
Ví dụ

Con chó khôn quá nhỉ.

けんめいkenmeiHán Việt Hiền Minhsáng suốt
Ví dụ

Ngày mưa thì không ra ngoài là sáng suốt.

ようちえんyouchienHán Việt Ấu Trĩ Viêntrường mẫu giáo
Ví dụ

Sáng nào em gái tôi cũng lên xe buýt của trường mẫu giáo.

ようちyouchiHán Việt Ấu Trĩấu trĩ, trẻ con
Ví dụ

Đừng giận vì chuyện trẻ con như thế.

おちつくochitsukuHán Việt Lạc Trướcbình tĩnh lại
Nhắc lạiChữ 平 trong 平穏Dạy chính ở: Kanji N3 bài 29

平 (bình, bằng phẳng) đã học ở Kanji N3: 平和へいわ (hoà bình). 平穏 (へいおん) = bình yên, êm ả.

Nhắc lạiChữ 冷 trong 冷淡Dạy chính ở: Kanji N3 bài 9

冷 (lãnh, lạnh) đã học ở Kanji N3: 冷つめたい (lạnh). 冷淡 (れいたん) = "lãnh đạm", lạnh nhạt với người.

Nhắc lạiChữ 末 trong 粗末Dạy chính ở: Kanji N3 bài 13

末 (mạt, cuối) đã học ở Kanji N3: 週末しゅうまつ (cuối tuần). 粗末 (そまつ) = xoàng, sơ sài; 粗末にする = phí phạm.

Nhắc lạiChữ 幼 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 7

幼 (ấu, nhỏ tuổi) học ở bài "Trẻ em, lòng người": 幼おさない (nhỏ, bé). Ghép với 稚 thành 幼稚園 (ようちえん) = trường mẫu giáo.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:幼稚園
    biển trước cổng trường, biển "chú ý trẻ em" trên đường
  • nhãn, thẻ ghi chữ:粗品
    giấy noshi dán trên gói quà nhỏ (khăn, xà phòng) khi chào hàng xóm, khách: "chút quà mọn"

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 29Chuyện của Hine

Một chữ "chậm" bị gạch

Chiều thứ Tư, trời nắng (ngớt mưa), khoảng 26 độ. Chị Kimura nhờ Hine viết bảng giới thiệu ngắn về các hướng dẫn viên người Việt mà phòng hay thuê — việc tưởng dễ hoá ra phải chọn từng chữ.

すいようびのゆうがた、あめがやんで、まどからひがはいってきました。

「ヒネさん、うちがよくたのむベトナムじんのガイドさんのしょうかいを、みじかくかいてくれる?だんたいごとにあうひとをえらびたいの。」

「はい。せいかくもかきますか。」

「うん。おだやかなひと、びんかんなひと、きびんなひと……おきゃくさまによってあうひとがちがうから。」

ヒネさんは、あるだんせいのガイドさんについて「すこしにぶい」とかきました。

「ここは『おちついている』にしよう。ひとのことをかくときは、かしこくことばをえらんでね。よんだひとが、わるぐちだとおもわないように。」

「なるほど……。おなじひとなのに、ことばでぜんぜんちがいますね。」

ヒネさんはおもいました。きむらさんはおだやかですが、いけんはするどいです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Chị Kimura đổi chữ Hine viết thành gì?

Câu 2 / 2

Vì sao phải chọn chữ cẩn thận khi viết về người khác?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Chị Kimura ôn hoà nhưng ý kiến rất sắc sảo.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauThái độ, nết — 卑 侮 蔑 恣 謹 篤 淑 剛 豪một đoàn khách gửi thư phàn nàn về nhân viên nhà hàng ở Kyoto; chị Kimura dạy Hine viết thư xin lỗi.

類るいは友ともを呼よぶ

Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã (người cùng tính nết thì tìm đến nhau).

Tục ngữ — viết đủ 類は友を呼ぶ.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:幼稚園
biển trước cổng trường, biển "chú ý trẻ em" trên đường