Ổn
êm ả, ôn hoà
Bộ thủ
禾 (hoà, cây lúa)
Cách nhớ
禾 (cây lúa) bên trái, bên phải là bàn tay ヨ giữ chặt trên 心 (lòng) — lúa đầy kho, tay giữ lòng yên: êm ả, ổn định.
Cầu Hán Việt
"Ổn định", "ổn thoả", "bình ổn" (平穏). Riêng "ổn định" tiếng Nhật lại nói 安定 (an định).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 穏やか (おだやか) = êm ả (biển, thời tiết), ôn hoà (tính người). 平穏 (へいおん) = bình yên. Đừng nhầm với 隠 (ẩn, giấu) đã học: 穏 có 禾, 隠 có 阝.
