Ngạo
kiêu ngạo · chỉ cần nhận mặt
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
亻 (nhân, người)
Cách nhớ
亻 (người) bên trái, bên phải là 敖 — người ưỡn ngực đi nghênh ngang, tay cầm roi 攵 — kiêu ngạo.
Cầu Hán Việt
"Kiêu ngạo", "ngạo mạn" (傲慢), "ngạo nghễ".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Gần như chỉ gặp trong 傲慢 (ごうまん).
