Tập 27· Chuyện của Hine· Thứ Tư 19/6, 9 giờ sáng · phòng khách đoàn, buổi họp đầu giờ· 24 phút

Kiêu, lười, cẩn thận

Chín chữ về thói xấu và đức tính ở chỗ làm: kiêu, lười, thận trọng, thề, nhẫn nại, khích lệ. Hán Việt gần y tiếng Việt: 傲慢 ngạo mạn, 怠惰 đãi noạ (lười nhác), 慎重 thận trọng, 忍耐 nhẫn nại, 激励 khích lệ.

Sáng thứ Tư, mưa phùn, khoảng 22 độ. Buổi họp đầu giờ (朝礼) ở phòng khách đoàn chỉ năm phút, anh Hayashi nói ngắn — nhưng Hine biết câu nào là nói về mình.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 傲 (ngạo, kiêu ngạo) · 慢 (mạn, ngạo mạn, chậm) · 怠 (đãi, lười, chểnh mảng) · 惰 (noạ, lười biếng) · 慎 (thận, thận trọng) · 誓 (thệ, thề) · 忍 (nhẫn, nhẫn nhịn) · 耐 (nại, chịu đựng) · 励 (lệ, khích lệ)
  • Đọc được: 傲慢 (ごうまん, kiêu ngạo) · 我慢 (がまん, chịu đựng, nhịn) · 怠ける (なまける, lười biếng) · 怠惰 (たいだ, lười nhác) · 慎重 (しんちょう, thận trọng) · 誓う (ちかう, thề) · 忍者 (にんじゃ, ninja) · 耐える (たえる, chịu đựng) · 励ます (はげます, động viên)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Ngạo

kiêu ngạo · chỉ cần nhận mặt

亻 người + 敖 đi nghênh ngang (phần chỉ âm ゴウ) = 傲 kiêu ngạo · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, bên phải là 敖 — người ưỡn ngực đi nghênh ngang, tay cầm roi 攵 — kiêu ngạo.

Cầu Hán Việt

"Kiêu ngạo", "ngạo mạn" (傲慢), "ngạo nghễ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゴウ
Số nét
13

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Gần như chỉ gặp trong 傲慢 (ごうまん).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • おきゃくさまにごうまんなたいどをとってはいけません。

    Không được tỏ thái độ kiêu ngạo với khách.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 傲 là gì?

Mạn

ngạo mạn, chậm

忄 lòng + 曼 kéo dài (phần chỉ âm マン) = 慢 ngạo mạn, chậm

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) bên trái, bên phải là 曼 — mặt trời 日 trên con mắt nằm 罒 và bàn tay 又 kéo dài ra — lòng kéo dài, dềnh dàng: chậm, rồi thành ngạo mạn.

Cầu Hán Việt

"Ngạo mạn", "khinh mạn", "mạn tính" (bệnh kéo dài, 慢性).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
マン
Số nét
14

Lưu ý: 我慢 (がまん) nghĩa là chịu đựng, nhịn — không phải "ngạo mạn". 自慢 (じまん) là khoe, tự hào.

Câu ví dụ

  • あつくても、もうすこしがまんしましょう。

    Dù nóng, hãy chịu thêm một chút nữa.

  • ちちのじまんは、じぶんでつくったそばです。

    Niềm tự hào của bố tôi là món mì soba tự làm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 慢 là gì?

Đãi

lười, chểnh mảng

台 cái bệ (phần chỉ âm タイ) + 心 lòng = 怠 lười, chểnh mảng

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

台 (cái bệ) đặt trên 心 (lòng) — lòng ngồi lì trên bệ không chịu đứng dậy: lười.

Cầu Hán Việt

"Giải đãi" (lười nhác — từ Hán Việt văn viết), "đãi noạ" (怠惰).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タイ
Kun
おこた(る)・なま(ける)
Số nét
9

Lưu ý: Hai cách đọc Kun: 怠ける (なまける, lười, trốn việc) và 怠る (おこたる, lơ là, bỏ bê — văn viết, hay đi với 確認, 注意). 怠慢 (たいまん) = chểnh mảng trách nhiệm.

Câu ví dụ

  • あめのひは、ついべんきょうをなまけてしまいます。

    Ngày mưa, tôi lỡ lười học mất.

  • あんぜんのかくにんをおこたってはいけません。

    Không được lơ là việc kiểm tra an toàn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 怠 là gì?

Noạ

lười biếng · chỉ cần nhận mặt

忄 lòng + 左 tay trái + 月 thân thịt = 惰 lười biếng · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) bên trái, bên phải là 左 (tay trái) đặt trên 月 (thân thịt) — tay buông thõng trên người: lười biếng.

Cầu Hán Việt

"Đãi noạ" (怠惰, lười nhác — từ Hán Việt văn viết); "noạ" cũng đọc "nọa".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダ
Số nét
12

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 惰性 (だせい) = quán tính, làm theo thói quen cho có.

Câu ví dụ

  • なつやすみは、たいだなせいかつをしてしまいました。

    Kỳ nghỉ hè tôi lỡ sống lười nhác.

  • だせいでつづけるより、もくてきをもってつづけたいです。

    Tôi muốn tiếp tục có mục đích chứ không làm theo thói quen cho có.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 惰 là gì?

Thận

thận trọng

忄 lòng + 真 thật (phần chỉ âm シン) = 慎 thận trọng

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) bên trái, 真 (thật) bên phải — lòng làm việc gì cũng như thật, không qua loa: thận trọng.

Cầu Hán Việt

"Thận trọng" (慎重), "cẩn thận".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Kun
つつし(む)
Số nét
13

Lưu ý: "Thận" trong "cẩn thận" của tiếng Việt chính là chữ này. 慎む (つつしむ) = giữ ý, kiêng (言葉を慎む — giữ lời). Một chữ khác cũng đọc つつしむ (kính cẩn) sẽ học ở bài "Thái độ, nết".

Câu ví dụ

  • よやくのかくにんは、しんちょうにしてください。

    Việc xác nhận đặt chỗ, xin hãy làm thận trọng.

  • かいぎでは、ことばをつつしみましょう。

    Trong cuộc họp, hãy giữ ý lời nói.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 慎 là gì?

Thệ

thề

折 bẻ gãy (phần chỉ âm) + 言 lời nói = 誓 thề

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

折 (bẻ gãy) đặt trên 言 (lời nói) — bẻ gãy mũi tên mà nói lời hứa: thề.

Cầu Hán Việt

"Thề thốt", "tuyên thệ" (宣誓), "thệ nguyện".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ
Kun
ちか(う)
Số nét
14

Lưu ý: 誓う (ちかう) = thề, hứa chắc. 誓約書 (せいやくしょ) = bản cam kết, người mới vào công ty hay phải ký.

Câu ví dụ

  • にどとおなじしっぱいはしないとちかいました。

    Tôi đã thề không bao giờ mắc lại lỗi đó.

  • にゅうしゃのひに、せいやくしょにサインしました。

    Hôm vào công ty, tôi ký vào bản cam kết.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 誓 nghĩa là gì?

Nhẫn

nhẫn nhịn

刃 lưỡi dao (phần chỉ âm ニン) + 心 lòng = 忍 nhẫn nhịn

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

刃 (lưỡi dao) đặt trên 心 (lòng) — dao kề lòng mà vẫn chịu được: nhẫn nhịn.

Cầu Hán Việt

"Nhẫn nại" (忍耐), "nhẫn nhịn", "tàn nhẫn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ニン
Kun
しの(ぶ)
Số nét
7

Lưu ý: 忍者 (にんじゃ) = ninja, "người ẩn mình". 忍ぶ (しのぶ) = chịu đựng; lén lút. Phần trên là 刃 (lưỡi dao, có chấm), không phải 刀.

Câu ví dụ

  • こどもたちは、にんじゃのふくをきてよろこんでいました。

    Bọn trẻ mặc đồ ninja vui lắm.

  • ごがくにはにんたいがひつようです。

    Học ngoại ngữ cần nhẫn nại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 忍 nghĩa là gì?

Nại

chịu đựng

而 râu rủ xuống + 寸 bàn tay = 耐 chịu đựng

Bộ thủ

而 (nhi, mà; râu)

Cách nhớ

而 (bộ râu rủ xuống) bên trái, 寸 (bàn tay) bên phải — ngày xưa bị cạo râu là hình phạt, ai chịu được thì chịu: chịu đựng.

Cầu Hán Việt

"Nhẫn nại" (忍耐), "nại hàn" (chịu lạnh).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タイ
Kun
た(える)
Số nét
9

Lưu ý: 耐える (たえる) = chịu đựng. 耐震 (たいしん) = chống động đất — gặp nhiều trên tờ rơi nhà, toà nhà. 耐 và 対 (đối) cùng âm タイ, cùng có 寸 bên phải.

Câu ví dụ

  • にほんのなつのあつさに、やっとたえられるようになりました。

    Cuối cùng tôi cũng chịu được cái nóng mùa hè Nhật.

  • このビルは、たいしんこうじがおわっています。

    Toà nhà này đã gia cố chống động đất xong.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 耐 là gì?

Lệ

khích lệ

厉 vách đá có số vạn (phần chỉ âm レイ) + 力 sức = 励 khích lệ

Bộ thủ

力 (lực, sức)

Cách nhớ

Bên trái là vách đá 厂 có số 万 (vạn) trong đó, bên phải là 力 (sức) — vượt cả vạn tảng đá nhờ được tiếp sức: khích lệ.

Cầu Hán Việt

"Khích lệ" (激励), "cổ lệ", "miễn lệ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レイ
Kun
はげ(む)・はげ(ます)
Số nét
7

Lưu ý: 励ます (はげます) = động viên người khác; 励む (はげむ) = tự mình gắng sức. 励 và 動 (động) đều có 力 bên phải.

Câu ví dụ

  • ともだちがてがみではげましてくれました。

    Bạn tôi đã viết thư động viên tôi.

  • しあいのまえに、しゃちょうがせんしゅをげきれいしました。

    Trước trận đấu, giám đốc đã khích lệ các cầu thủ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 励 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ごうまんgoumanHán Việt Ngạo Mạnngạo mạn
Ví dụ

Không được tỏ thái độ kiêu ngạo với khách.

がまんgamanHán Việt Ngã Mạnchịu đựng, nhịn
Ví dụ

Dù nóng, hãy chịu thêm một chút nữa.

じまんjimanHán Việt Tự Mạnkhoe, tự hào
Ví dụ

Niềm tự hào của bố tôi là món mì soba tự làm.

なまけるnamakeruHán Việt Đãilười biếng
おこたるokotaruHán Việt Đãilơ là, sao nhãng
たいまんtaimanHán Việt Đãi Mạnchểnh mảng, lơ là trách nhiệm
たいだtaidaHán Việt Đãi Noạlười nhác
Ví dụ

Kỳ nghỉ hè tôi lỡ sống lười nhác.

だせいdaseiHán Việt Noạ Tínhquán tính, làm theo thói quen
Ví dụ

Tôi muốn tiếp tục có mục đích chứ không làm theo thói quen cho có.

しんちょうshinchouHán Việt Thận Trọngthận trọng
Ví dụ

Việc xác nhận đặt chỗ, xin hãy làm thận trọng.

つつしむtsutsushimuHán Việt Thậndè dặt, kiêng
ちかうchikauHán Việt Thệthề
せいやくしょseiyakushoHán Việt Thệ Ước Thưgiấy cam kết
Ví dụ

Hôm vào công ty, tôi ký vào bản cam kết.

にんじゃninjaHán Việt Nhẫn Giảninja
Ví dụ

Bọn trẻ mặc đồ ninja vui lắm.

にんたいnintaiHán Việt Nhẫn Nạinhẫn nại
Ví dụ

Học ngoại ngữ cần nhẫn nại.

たえるtaeruHán Việt Nạichịu đựng
たいしんtaishinHán Việt Nại Chấnchống động đất
Ví dụ

Toà nhà này đã gia cố chống động đất xong.

はげますhagemasuHán Việt Lệđộng viên
げきれいgekireiHán Việt Kích Lệlời khích lệ, động viên
Ví dụ

Trước trận đấu, giám đốc đã khích lệ các cầu thủ.

Nhắc lạiChữ 震 trong 耐震Dạy chính ở: Kanji N2 bài 34

震 (chấn, rung) đã học ở Kanji N2: 地震じしん (động đất). Thêm 耐 thành 耐震 (たいしん) = chống động đất.

Nhắc lạiChữ 激 trong 激励Dạy chính ở: Kanji N2 bài 44

激 (kích, mạnh) đã học ở Kanji N2: 感激かんげき (cảm kích). 激励 (げきれい) = khích lệ — "khích" của tiếng Việt chính là chữ này.

Nhắc lạiChữ 性 trong 惰性Dạy chính ở: Kanji N3 bài 43

性 (tính, tính chất) đã học ở Kanji N3: 性格せいかく (tính cách). 惰性 (だせい) = quán tính, làm theo thói quen.

Nhắc lạiChữ 我 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 7

我 (ngã, ta) học ở bài "Trẻ em, lòng người": 我々われわれ (chúng tôi). Ghép với 慢 thành 我慢 (がまん) = chịu đựng.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:耐震工事中
    tấm biển quây quanh toà nhà, nhà ga đang sửa: đang thi công gia cố chống động đất
  • biển cửa tiệm:忍者
    biển nhà hàng, khu vui chơi kiểu ninja ở Asakusa, Iga

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 27Chuyện của Hine

Buổi họp đầu giờ

Sáng thứ Tư, mưa phùn, khoảng 22 độ. Buổi họp đầu giờ (朝礼) ở phòng khách đoàn chỉ năm phút, anh Hayashi nói ngắn — nhưng Hine biết câu nào là nói về mình.

すいようびのあさ、そとはこまかいあめでした。くじからちょうれいです。

「つゆはよやくがおおい。いちじまちがえると、だんたいのへやがなくなる。」

「よやくのかくにんは、しんちょうにしてください。かくにんをおこたらないように。」

ヒネさんは、せんしゅうのじぶんのしっぱいのこともはいっているとわかりました。

「はい。これからは、ぜんぶにかいよみなおします。」

せきにもどると、ヒネさんはカードのうらにかきました。「ちかいます。よやくはにかいよむ。」

つくえのうえに、ちいさなおかしのはこがありました。「はげましのきもち」とかいてあります。

「がまんしないで、わからないことはなんでもきいてね。」

「ありがとうございます。きむらさんのはげまし、わすれません。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao anh Hayashi nhắc phải thận trọng?

Câu 2 / 2

Hine tự hứa điều gì trên tấm thẻ?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Việc xác nhận đặt chỗ, xin hãy làm thận trọng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauHồn, mê, phiền — 魂 霊 魅 魔 惑 煩 悼 喪 羞chiều Chủ nhật, Hine xuống phòng bà chủ nhà giúp bà chuẩn bị đồ cho lễ Obon.

七転ななころび八起やおき

Ngã bảy lần, đứng dậy tám lần.

Tục ngữ — viết đủ 七転び八起き.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:耐震工事中
tấm biển quây quanh toà nhà, nhà ga đang sửa: đang thi công gia cố chống động đất