Tập 112· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 14/2, 8 giờ tối · phòng karaoke gần ga Shinjuku· 24 phút

Lời nói, giọng điệu

Chữ của tiếng vang, ồn ào và im lặng: 響 có 音 (âm thanh) ở dưới — tiếng vang; 騒 có bộ ngựa 馬 — ngựa hí ầm ĩ; 黙 là con chó 犬 đứng cạnh màu đen 黒 — im thin thít trong đêm. 喝, 詰, 諧 có bộ miệng, bộ lời — quát, chất vấn, nói cho hài hoà.

Tám giờ tối thứ Sáu 14/2, phòng karaoke gần ga Shinjuku; trời lạnh, khoảng 4 độ. Sau giờ làm, cả nhóm của anh Hayashi đi hát karaoke.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 響 (hưởng, âm vang) · 諧 (hài, hài hoà, hài hước) · 弄 (lộng, đùa giỡn) · 喝 (hát, quát) · 騒 (tao, ồn ào) · 黙 (mặc, im lặng) · 辱 (nhục, sỉ nhục) · 詰 (cật, nhồi, chất vấn) · 糾 (củ, xem xét, rối (紛糾))
  • Đọc được: 響く (ひびく, vang) · 俳諧 (はいかい, thơ haikai) · 弄ぶ (もてあそぶ, đùa giỡn) · 一喝 (いっかつ, quát một tiếng) · 騒ぐ (さわぐ, ồn ào) · 黙る (だまる, im lặng) · 辱める (はずかしめる, làm nhục) · 詰める (つめる, nhét vào) · 紛糾 (ふんきゅう, rối ren)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Hưởng

âm vang

郷 làng quê (phần chỉ âm) + 音 âm thanh = 響 âm vang

Bộ thủ

音 (âm, âm thanh)

Cách nhớ

郷 (làng quê) ở trên, 音 (âm thanh) ở dưới — tiếng trống ở làng vang khắp xóm: âm vang, ảnh hưởng lan ra.

Cầu Hán Việt

"Ảnh hưởng" (影響), "âm hưởng" (音響), "giao hưởng" (交響) — đúng chữ 響.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Kun
ひび(く)
Số nét
20

Lưu ý: 響く (ひびく) = vang; ngấm vào lòng: 心に響く. 影響 (えいきょう) = ảnh hưởng — từ rất hay gặp, 影 đã học ở bài "Hoa nở, cây khô, cánh bay". 音響 (おんきょう) = âm thanh (thiết bị, sân khấu). 交響曲 (こうきょうきょく) = bản giao hưởng. 響 có 郷 (quê — đã học) ở trên, cùng đọc キョウ.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • せんせいのことばはこころにひびきました。

    Lời thầy vang đọng trong lòng tôi.

  • てんきは、ツアーのよていにおおきなえいきょうがあります。

    Thời tiết ảnh hưởng lớn đến lịch trình tour.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 響 nghĩa là gì?

Hài

hài hoà, hài hước · chỉ cần nhận mặt

言 lời nói + 皆 tất cả (phần chỉ âm) = 諧 hài hoà, hài hước · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời nói) bên trái, 皆 (tất cả mọi người) bên phải — lời nói hợp với tất cả mọi người: hài hoà; câu đùa ai cũng cười: hài hước.

Cầu Hán Việt

"Hài hoà" (諧和), "hài âm" (諧音) — đúng chữ 諧.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ
Số nét
16

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 俳諧 (はいかい) = thơ haikai — thể thơ vui có từ thời Edo, gốc của thơ haiku (俳 đã học ở bài "Chùa, nhạc, lễ"). 諧調 (かいちょう) = hoà điệu (màu, âm thanh — văn viết). Chữ "hài" (giày, hài cốt) của tiếng Việt là chữ khác.

Câu ví dụ

  • ばしょうはえどじだいのはいかいのめいじんです。

    Bashō là bậc thầy thơ haikai thời Edo.

  • このえは、あおのかいちょうがとてもうつくしいです。

    Bức tranh này có hoà điệu các sắc xanh rất đẹp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 諧 nghĩa là gì?

Lộng

đùa giỡn

王 viên ngọc + 廾 hai bàn tay = 弄 đùa giỡn

Bộ thủ

廾 (củng, chắp tay)

Cách nhớ

王 (viên ngọc) ở trên, 廾 (hai bàn tay) ở dưới — hai tay mân mê viên ngọc chơi: đùa giỡn, mân mê.

Cầu Hán Việt

"Lộng quyền" (弄権), "trêu lộng", "hí lộng" (戯弄) — đúng chữ 弄.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ロウ
Kun
もてあそ(ぶ)
Số nét
7

Lưu ý: 弄ぶ (もてあそぶ) = đùa giỡn, mân mê; đùa cợt (tình cảm người khác — nghĩa xấu). 愚弄 (ぐろう) = chế giễu. 翻弄 (ほんろう) = quay như chong chóng (bị số phận, sóng gió): 運命に翻弄される — 翻 đã học ở bài "Lên, xuống, kéo, đẩy".

Câu ví dụ

  • うたのなかに「こころをもてあそばないで」ということばがありました。

    Trong bài hát có câu "Đừng đùa giỡn với trái tim em".

  • ちいさなふねはおおきななみにほんろうされました。

    Con thuyền nhỏ bị sóng lớn quăng quật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 弄 là gì?

Hát

quát

口 miệng = 喝 quát

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, bên phải là 曷 (người há miệng hỏi "sao thế!") — miệng quát to một tiếng: quát, hét.

Cầu Hán Việt

"Đại hát" (大喝 — quát lớn) — đúng chữ 喝; "hát" (ca hát) của tiếng Việt là chữ khác.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カツ
Số nét
11

Lưu ý: 一喝 (いっかつ) = quát một tiếng (cho người ta im). 恐喝 (きょうかつ) = doạ nạt, tống tiền (từ pháp luật). Từ かっさい (reo hò tán thưởng) cũng có chữ 喝. 喝 khác 渇 (khát — bộ nước) cùng phần phải; chữ かつ (nâu) học ở bài "Nhận mặt 1" cũng có phần này.

Câu ví dụ

  • せんせいのいっかつで、きょうしつはしずかになりました。

    Thầy quát một tiếng, lớp học im phăng phắc.

  • おとこはきょうかつのうたがいでつかまりました。

    Người đàn ông bị bắt vì nghi doạ nạt tống tiền.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 喝 nghĩa là gì?

Tao

ồn ào

馬 con ngựa = 騒 ồn ào

Bộ thủ

馬 (mã, ngựa)

Cách nhớ

馬 (con ngựa) bên trái, bên phải là con bọ chét nhỏ trên bàn tay — con ngựa bị bọ đốt, nhảy dựng hí ầm ĩ: ồn ào, náo loạn.

Cầu Hán Việt

"Tao động" (騒動 — náo động), "tao loạn" (騒乱), "tao nhân" (騒人 — nhà thơ) — đúng chữ 騒.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
さわ(ぐ)
Số nét
18

Lưu ý: 騒ぐ (さわぐ) = làm ồn, náo nhiệt; làm ầm lên. 騒音 (そうおん) = tiếng ồn (luật, khiếu nại). 騒がしい (さわがしい) = ồn ào. 騒動 (そうどう) = vụ lùm xùm, náo động. "Tao" của tiếng Việt quen nghĩa "tao nhã" (騒人 = thi nhân), tiếng Nhật chỉ còn nghĩa "ồn".

Câu ví dụ

  • よるおそくにさわぐと、きんじょにめいわくです。

    Nếu ồn ào lúc đêm khuya thì làm phiền hàng xóm.

  • こうじのそうおんで、まどをあけられません。

    Tiếng ồn công trình khiến tôi không mở cửa sổ được.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 騒 là gì?

Mặc

im lặng

黒 màu đen (phần chỉ âm) + 犬 con chó = 黙 im lặng

Bộ thủ

黒 (hắc, màu đen)

Cách nhớ

黒 (màu đen) bên trái, 犬 (con chó) bên phải — con chó đen nằm im trong bóng tối, không sủa một tiếng: im lặng.

Cầu Hán Việt

"Trầm mặc" (沈黙), "mặc nhận" (黙認), "mặc tưởng" (黙想) — đúng chữ 黙.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
モク
Kun
だま(る)
Số nét
15

Lưu ý: 黙る (だまる) = im, không nói: 黙って聞く (im lặng nghe). 沈黙 (ちんもく) = sự im lặng (văn viết). 黙認 (もくにん) = mặc nhận, làm ngơ cho qua. 黙々と (もくもくと) = lặng lẽ (làm việc). "Mặc" (mặc áo) của tiếng Việt là chữ khác.

Câu ví dụ

  • かれはだまってへやをでました。

    Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.

  • ながいちんもくのあと、しゃちょうがはなしはじめました。

    Sau một hồi im lặng dài, giám đốc bắt đầu nói.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 黙 nghĩa là gì?

Nhục

sỉ nhục · chỉ cần nhận mặt

辰 lưỡi cuốc + 寸 bàn tay = 辱 sỉ nhục · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

辰 (thần, giờ Thìn; chi thứ năm)

Cách nhớ

辰 (lưỡi cuốc làm ruộng) ở trên, 寸 (bàn tay) ở dưới — bị bắt cầm cuốc cúi lưng làm việc trước mặt người khác: chịu nhục.

Cầu Hán Việt

"Sỉ nhục" (恥辱), "vũ nhục" (侮辱 — xúc phạm), "nhẫn nhục" (忍辱) — đúng chữ 辱.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョク
Kun
はずかし(める)
Số nét
10

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 侮辱 (ぶじょく) = xúc phạm, lăng mạ (侮 đã học). 辱める (はずかしめる) = làm nhục (văn viết, rất nặng — ít dùng hằng ngày). Từ くつじょく (nhục nhã) cũng có chữ 辱 — chữ đầu học ở bài "Cảm giác, chạm, nghe". "Nhục" (thịt) của tiếng Việt là chữ khác (肉).

Câu ví dụ

  • ひとをぶじょくするようなことばはつかわないでください。

    Xin đừng dùng lời lẽ xúc phạm người khác.

  • むかしのものがたりでは、いえのなをはずかしめることがいちばんのつみでした。

    Trong truyện xưa, làm nhục danh dự gia đình là tội nặng nhất.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 辱 nghĩa là gì?

Cật

nhồi, chất vấn

言 lời nói + 吉 điều tốt (phần chỉ âm) = 詰 nhồi, chất vấn

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời nói) bên trái, 吉 (điều tốt) bên phải — dồn lời hỏi tới tấp cho kỳ ra lẽ: chất vấn; dồn đồ cho đầy: nhồi, nhét.

Cầu Hán Việt

"Cật vấn" (詰問 — chất vấn) — đúng chữ 詰.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キツ
Kun
つ(める)・つ(まる)
Số nét
13

Lưu ý: 詰める (つめる) = nhét đầy, xếp sát: 箱に詰める; rút ngắn khoảng cách (席を詰める = ngồi sát vào). 詰まる (つまる) = bị tắc, nghẹt: 鼻が詰まる (nghẹt mũi). 缶詰 (かんづめ) = đồ hộp. 詰問 (きつもん) = chất vấn gay gắt. 詰 (bộ lời) khác 結 (kết — bộ tơ), cùng phần 吉.

Câu ví dụ

  • チョコレートのはこをふくろにつめました。

    Tôi nhét hộp sô-cô-la vào túi.

  • かぜではながつまっています。

    Tôi bị cảm nên nghẹt mũi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 詰 là gì?

Củ

xem xét, rối (紛糾) · chỉ cần nhận mặt

糸 sợi tơ = 糾 xem xét, rối (紛糾) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) bên trái, bên phải là hai sợi dây xoắn vào nhau — chỉ xoắn rối thành một búi: rối ren; gỡ từng sợi ra mà xét: điều tra, lên án.

Cầu Hán Việt

"Củ chính" (糾正 — uốn nắn), "củ sát" (糾察) — đúng chữ 糾; tiếng Việt ít dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キュウ
Số nét
9

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 紛糾 (ふんきゅう) = rối ren, giằng co (cuộc họp, đàm phán): 会議が紛糾する. 糾弾 (きゅうだん) = lên án, truy trách nhiệm (văn viết, báo chí). Cả hai chữ đi kèm (紛, 弾) đều đã học ở chặng trước của khoá. 糾 khác 叫 (gào — bộ miệng), cùng phần phải.

Câu ví dụ

  • よさんのことで、かいぎはふんきゅうしました。

    Vì chuyện ngân sách, cuộc họp trở nên rối ren.

  • しんぶんはかいしゃのせきにんをきゅうだんしました。

    Báo chí lên án trách nhiệm của công ty.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 糾 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ひびくhibikuHán Việt Hưởngvang, chạm tới (lòng)
えいきょうeikyouHán Việt Ảnh Hưởngảnh hưởng
Ví dụ

Thời tiết ảnh hưởng lớn đến lịch trình tour.

おんきょうonkyouHán Việt Âm Hưởngâm thanh (thiết bị)
はいかいhaikaiHán Việt Bài Hàithơ haikai
Ví dụ

Bashō là bậc thầy thơ haikai thời Edo.

かいちょうkaichouHán Việt Hài Điềuhoà điệu
Ví dụ

Bức tranh này có hoà điệu các sắc xanh rất đẹp.

もてあそぶmoteasobuHán Việt Lộngđùa giỡn
ぐろうgurouHán Việt Lộngchế giễu
ほんろうhonrouHán Việt Phiên Lộngquăng quật, xoay như chong chóng
Ví dụ

Con thuyền nhỏ bị sóng lớn quăng quật.

いっかつikkatsuHán Việt Nhất Hátquát một tiếng
Ví dụ

Thầy quát một tiếng, lớp học im phăng phắc.

きょうかつkyoukatsuHán Việt Khủng Háttống tiền
Ví dụ

Người đàn ông bị bắt vì nghi doạ nạt tống tiền.

さわぐsawaguHán Việt Taoồn ào
Ví dụ

Nếu ồn ào lúc đêm khuya thì làm phiền hàng xóm.

そうおんsouonHán Việt Tao Âmtiếng ồn
Ví dụ

Tiếng ồn công trình khiến tôi không mở cửa sổ được.

そうどうsoudouHán Việt Taonáo động
だまるdamaruHán Việt Mặcim lặng
ちんもくchinmokuHán Việt Trầm Mặcim lặng
Ví dụ

Sau một hồi im lặng dài, giám đốc bắt đầu nói.

もくにんmokuninHán Việt Mặclàm ngơ cho qua
ぶじょくbujokuHán Việt Vũ Nhụcxúc phạm
Ví dụ

Xin đừng dùng lời lẽ xúc phạm người khác.

はずかしめるhazukashimeruHán Việt Nhụclàm nhục
Ví dụ

Trong truyện xưa, làm nhục danh dự gia đình là tội nặng nhất.

つめるtsumeruHán Việt Cậtbàn kỹ chi tiết
つまるtsumaruHán Việt Cậtbị tắc
かんづめkanzumeHán Việt Cậtđồ hộp
ふんきゅうfunkyuuHán Việt Phân Củrối ren
Ví dụ

Vì chuyện ngân sách, cuộc họp trở nên rối ren.

きゅうだんkyuudanHán Việt Củ Đànlên án, vạch tội
Ví dụ

Báo chí lên án trách nhiệm của công ty.

Nhắc lạiChữ 調 trong 諧調Dạy chính ở: Kanji N3 bài 42

調 (điệu, điều tra) đã học ở Kanji N3: 調子ちょうし (tình trạng, phong độ). 諧調 (かいちょう) = hoà điệu.

Nhắc lạiChữ 恐 trong 恐喝Dạy chính ở: Kanji N3 bài 4

恐 (khủng, sợ) đã học ở Kanji N3: 恐おそろしい (đáng sợ). 恐喝 (きょうかつ) = doạ nạt, tống tiền.

Nhắc lạiChữ 音 trong 騒音Dạy chính ở: Kanji N4 bài 34

音 (âm, âm thanh) đã học ở Kanji N4: 音楽おんがく (âm nhạc). 騒音 (そうおん) = tiếng ồn, 音響 (おんきょう) = âm thanh.

Nhắc lạiChữ 影 và 俳 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 57 · Kanji N1 bài 9

影 (ảnh, bóng) học ở bài "Hoa nở, cây khô, cánh bay": 影かげ (bóng); 俳 (bài, diễn viên; thơ) học ở bài "Chùa, nhạc, lễ": 俳句はいく (thơ haiku). 影響 (えいきょう) = ảnh hưởng, 俳諧 (はいかい) = thơ haikai.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:騒音注意
    tờ dán ở hành lang khu chung cư: chú ý tiếng ồn
  • biển cửa tiệm:缶詰
    biển kệ siêu thị: đồ hộp
  • biển cửa tiệm:詰め放題
    biển ở chợ, siêu thị: nhét bao nhiêu vào túi tuỳ thích, một giá

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 112Chuyện của Hine

Tiếng hát vang hành lang

Tám giờ tối thứ Sáu 14/2, phòng karaoke gần ga Shinjuku; trời lạnh, khoảng 4 độ. Sau giờ làm, cả nhóm của anh Hayashi đi hát karaoke.

しごとのあと、はやしかちょうのチームはカラオケにいきました。きむらさんは、にがつじゅうよっかだからとみんなにチョコレートをくばりました。

たなかさんがふるいうたをうたうと、そのこえはろうかまでひびきました。みんなははくしゅをして、たのしくさわぎました。

がめんのかしには、「ちんもく」と「もてあそぶ」というじがありました。

ヒネさんがきむらさんにききました。「この『もてあそばないで』って、どういういみですか。」

きむらさんがわらってこたえました。「ひとのきもちであそばないで、ってこと。ふるいこいのうたによくあることばだよ。」

しばらくすると、てんいんがきて、そうおんにきをつけてくださいといいました。みんなはすこしのあいだだまって、それからわらいだしました。

たなかさんがいいました。「ごめん、こえがおおきすぎた。」

ヒネさんがちいさいこえでいいました。「よるおそくにさわぐと、きんじょにめいわく、だよね。」

はやしかちょうは、せんしゅうのかいぎはすこしふんきゅうしたが、ヒネさんがはっきりせつめいしたので、だれもきゅうだんされずにすんだ、とはなしました。

きむらさんがいいました。「ヒネさん、よかったね。はい、チョコ、もうひとつ。」

かえりのでんしゃで、ヒネさんはきゅうまいのカードをかきました。「かい」と「じょく」はよめればじゅうぶん。「いっかつ」の「かつ」もあります。

いちばんおぼえやすかったのは「つめる」です。さっき、チョコのはこをじぶんでふくろにつめたからです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao nhân viên quán vào phòng?

Câu 2 / 2

Theo anh Hayashi, cuộc họp tuần trước kết thúc thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Nếu ồn ào lúc đêm khuya thì làm phiền hàng xóm.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 8 — Bài 101 đến 112ôn 108 chữ về nhà, máy, đồ dùng và quan hệ xã hội.

沈黙ちんもくは金きん、雄弁ゆうべんは銀ぎん

Im lặng là vàng, hùng biện là bạc.

Câu nói có thật (gốc phương Tây, người Nhật dùng như tục ngữ).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:騒音注意
tờ dán ở hành lang khu chung cư: chú ý tiếng ồn