Hưởng
âm vang
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
音 (âm, âm thanh)
Cách nhớ
郷 (làng quê) ở trên, 音 (âm thanh) ở dưới — tiếng trống ở làng vang khắp xóm: âm vang, ảnh hưởng lan ra.
Cầu Hán Việt
"Ảnh hưởng" (影響), "âm hưởng" (音響), "giao hưởng" (交響) — đúng chữ 響.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 響く (ひびく) = vang; ngấm vào lòng: 心に響く. 影響 (えいきょう) = ảnh hưởng — từ rất hay gặp, 影 đã học ở bài "Hoa nở, cây khô, cánh bay". 音響 (おんきょう) = âm thanh (thiết bị, sân khấu). 交響曲 (こうきょうきょく) = bản giao hưởng. 響 có 郷 (quê — đã học) ở trên, cùng đọc キョウ.
