"Đúng thế. Bộ cửa là căn phòng, bộ gò đất là tường đất chắn để phòng ngừa, người đứng chắn phía trước là cản trở, cậu bé chơi trên đất là chữ 'phường'."
ヒネさんはカードの裏を見せました。「防ぐことと妨げることは違います。」
Hine cho Linh xem mặt sau thẻ: "Phòng ngừa và cản trở là hai việc khác nhau."
「憶と臆もよく似てるよ。りっしんべんなら心のことで記憶。にくづきなら体のことで、臆病。」
"憶 với 臆 cũng giống nhau lắm. Bộ lòng thì là chuyện trong lòng — 'ký ức'. Bộ thịt thì là chuyện cơ thể — 'nhát gan'."
Cuối cùng, Hine đặt thẻ 収穫 và 獲得 cạnh nhau, so cách đọc. Cả hai đều có "kaku", nhưng bên trái là cây lúa hay con thú thì nghĩa khác hẳn.
二人は問題を出し合って、点数をつけました。リンさんは十二問のうち十一問正解でした。
Hai người ra đề cho nhau rồi chấm điểm. Linh đúng 11/12 câu.
「ヒネさん、次の復習はいつですか。また来たいです。」
"Chị Hine, bao giờ ôn đợt tiếp ạ? Em muốn lại sang."
「次の百八枚が終わったらね。そのときも、お菓子をよろしく。」
"Khi nào xong 108 thẻ tiếp theo nhé. Lúc đó cũng nhờ em mang bánh nha."
Bạn hiểu truyện chưa?
Câu 1 / 2
Hine bảo Linh phân biệt 栽 và 裁 bằng cách nào?
Câu 2 / 2
Vì sao hôm nay Hine vui hơn mọi lần?
6
Kiểm tra trộn
Câu hỏi trộn nhiều dạng về mọi chữ đã ôn.
Ghép chữ với nghĩa (chặng "Nhà, máy, đồ dùng").
Câu 1 / 10
Nhớ lại chút nhé
鍵Kiện · chìa khoá金 (kim loại) bên trái, 建 (dựng lên) bên phải — thanh kim loại cắm vào, xoay để dựng chốt cửa lên: chìa khoá.Như trong: Ít gặp trong tiếng Việt ("quan kiện" — then chốt, văn cũ).
寮Liêu · ký túc xá宀 (mái nhà) ở trên, dưới là đống lửa cháy sáng — dưới một mái nhà đèn đuốc sáng trưng, nhiều người ở chung: nhà ở tập thể, ký túc xá.Như trong: Ít gặp trong tiếng Việt ("liêu" trong "đồng liêu" là chữ khác 僚).
Ghép chữ với nghĩa (chặng "Xã hội, quan hệ, cách nói văn").
Câu 2 / 10
Nhớ lại chút nhé
援Viện · cứu viện, giúp扌 (bàn tay) bên trái, bên phải là hai bàn tay trên dưới cùng kéo một sợi dây — đưa tay kéo người khác lên: cứu viện, giúp đỡ.Như trong: "Viện trợ" (援助), "cứu viện" (救援), "chi viện" (支援) — đúng chữ 援.
遜Tốn · khiêm tốn孫 (cháu) đi trên bộ bước đi 辶 — đứa cháu ngoan bước lùi sau ông bà, nhường đường: khiêm tốn, nhún nhường.Như trong: "Khiêm tốn" (謙遜), "bất tốn" (不遜 — ngạo mạn) — đúng chữ 遜.
Câu 3 / 10
Điền chữ: この村ではお茶を_培しています。(さいばい — Làng này trồng chè.)
Nhớ lại chút nhé
栽Tài · trồng câyKhung ngoài là cây giáo nhỏ dùng để cắt tỉa, phía dưới bên trái là 木 (cây) — cắt tỉa gọn rồi đặt cây non xuống đất: trồng cây.Như trong: "Tài bồi" (栽培), "bồn tài" (盆栽 — cây cảnh trong chậu) — đúng chữ 栽.
Câu 4 / 10
Điền chữ: 選手は銀メダルを_得しました。(かくとく — Vận động viên giành huy chương bạc.)
Nhớ lại chút nhé
獲Hoạch · bắt được犭 (con thú) bên trái, bên phải là bàn tay chụp con chim trong bụi cỏ — đi săn, tay chụp được con thú: bắt được, giành được.Như trong: "Hoạch đắc" (獲得 — giành được) — đúng chữ 獲; "thu hoạch" là chữ 穫.
穫Hoạch · thu hoạch禾 (cây lúa) bên trái, bên phải là bàn tay chụp lấy con chim trong bụi cỏ — tay gom từng bông lúa chín về nhà: thu hoạch.Như trong: "Thu hoạch" (収穫) — đúng chữ 穫.
Câu 5 / 10
Điền chữ: 子どものころは臆病でしたが、今はその記_もありません。(きおく — Hồi nhỏ tôi nhát gan, nhưng giờ cũng chẳng còn nhớ.)
Nhớ lại chút nhé
憶Ức · nhớ (記憶)忄 (lòng) bên trái, 意 (ý nghĩ) bên phải — ý nghĩ cất giữ trong lòng: ký ức, nhớ.Như trong: "Ký ức" (記憶), "hồi ức" (回憶), "truy ức" (追憶) — đúng chữ 憶.
臆Ức · phỏng đoán, nhút nhát · chỉ cần nhận mặt月 (thịt, cơ thể — ở đây là lồng ngực) bên trái, 意 (ý nghĩ) bên phải — ý nghĩ còn giấu trong ngực chưa dám nói ra: đoán mò, nhát gan.Như trong: "Ức đoán" (臆断 — đoán chủ quan), "ức thuyết" (臆説) — đúng chữ 臆.
Câu 6 / 10
Điền chữ: 工事の音が仕事の_げになります。(さまたげ — Tiếng công trình gây cản trở công việc.)
Nhớ lại chút nhé
妨Phương · cản trở女 (người) đứng bên 方 (hướng đi) — có người đứng chắn đúng hướng mình định đi: cản trở.Như trong: "Phương hại" (妨害 — gây hại, cản trở; tiếng Việt "phương hại" chính là 妨害) — đúng chữ 妨.
坊Phường · chú tiểu, đứa bé土 (đất) bên trái, 方 (vuông, phía) bên phải — mảnh đất vuông vức trong thành: phường; ngôi chùa nhỏ trong phường có chú tiểu đầu trọc, từ đó chỉ đứa bé.Như trong: "Phường" (坊 — phường phố, phường hội) — đúng chữ 坊.
nhãn, thẻ ghi chữ:夜間の騒音にご注意ください
Câu 7 / 10
Tờ giấy này dán ở hành lang khu chung cư. Tờ giấy nhắc gì?
Nhớ lại chút nhé
騒Tao · ồn ào馬 (con ngựa) bên trái, bên phải là con bọ chét nhỏ trên bàn tay — con ngựa bị bọ đốt, nhảy dựng hí ầm ĩ: ồn ào, náo loạn.Như trong: "Tao động" (騒動 — náo động), "tao loạn" (騒乱), "tao nhân" (騒人 — nhà thơ) — đúng chữ 騒.
Nghe và chọn chữ đúng.
Câu 8 / 10
Nhớ lại chút nhé
援Viện · cứu viện, giúp扌 (bàn tay) bên trái, bên phải là hai bàn tay trên dưới cùng kéo một sợi dây — đưa tay kéo người khác lên: cứu viện, giúp đỡ.Như trong: "Viện trợ" (援助), "cứu viện" (救援), "chi viện" (支援) — đúng chữ 援.
Câu 9 / 10
翻訳 (dịch) đọc là gì? (gõ romaji)
Đáp án đúng: hon'yaku
Nhớ lại chút nhé
翻Phiên · lật, phiên dịch番 (lượt, phiên) bên trái, 羽 (đôi cánh) bên phải — con chim lật cánh hết lượt này đến lượt khác: lật qua lật lại; lật lời nói từ tiếng này sang tiếng kia là phiên dịch.Như trong: "Phiên dịch" (翻訳), "phiên bản" (翻版) — đúng chữ 翻.
Sắp xếp thành câu đúng.
Câu 10 / 10
Xếp thành câu: "Tôi lỡ làm mất chìa khoá phòng ký túc xá."
Nhớ lại chút nhé
鍵Kiện · chìa khoá金 (kim loại) bên trái, 建 (dựng lên) bên phải — thanh kim loại cắm vào, xoay để dựng chốt cửa lên: chìa khoá.Như trong: Ít gặp trong tiếng Việt ("quan kiện" — then chốt, văn cũ).
寮Liêu · ký túc xá宀 (mái nhà) ở trên, dưới là đống lửa cháy sáng — dưới một mái nhà đèn đuốc sáng trưng, nhiều người ở chung: nhà ở tập thể, ký túc xá.Như trong: Ít gặp trong tiếng Việt ("liêu" trong "đồng liêu" là chữ khác 僚).