Tập 96· Chuyện của Hine· Thứ Ba 24/12, 5 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Khái quát, phân tích

Chữ của báo cáo: 析 là cái rìu 斤 bổ khúc gỗ 木 — phân tích; 軸 là thanh xuyên bánh xe 車 — trục; 範 có thẻ tre ⺮ — khuôn phép, phạm vi. 概, 枢 cũng có bộ 木; 括 có bộ tay — gộp lại.

Năm giờ chiều thứ Ba 24/12, phòng khách đoàn; trời nhiều mây, khoảng 6 độ. Đêm Giáng sinh ở Tokyo, phòng vắng người vì nhiều đồng nghiệp xin về sớm, còn anh Hayashi giao Hine tổng kết số liệu cả năm của các tour thử nghiệm.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 概 (khái, khái quát) · 括 (quát, gộp lại) · 析 (tích, phân tích) · 釈 (thích, giải thích) · 顕 (hiển, rõ ràng) · 衡 (hành, cân bằng) · 範 (phạm, phạm vi, mẫu mực) · 軸 (trục, cái trục) · 枢 (xu, then chốt)
  • Đọc được: 概要 (がいよう, tóm tắt) · 括る (くくる, gộp, buộc) · 分析 (ぶんせき, phân tích) · 解釈 (かいしゃく, giải thích, cách hiểu) · 顕著 (けんちょ, rõ rệt) · 均衡 (きんこう, cân bằng) · 範囲 (はんい, phạm vi) · 軸 (じく, trục) · 中枢 (ちゅうすう, trung tâm)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Khái

khái quát

木 cây, thanh gỗ + 既 đã (phần chỉ âm) = 概 khái quát

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (thanh gỗ) bên trái, 既 (đã xong) bên phải — đong gạo xong, lấy thanh gỗ gạt ngang miệng đấu cho bằng: gạt cho đều, nói đại khái, khái quát.

Cầu Hán Việt

"Khái niệm" (概念), "khái quát" (概括), "đại khái" (大概) — đúng chữ 概.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガイ
Số nét
14

Lưu ý: 概要 (がいよう) = phần tóm tắt, nội dung chính. 大概 (たいがい) = phần lớn, thường thì. 概念 (がいねん) = khái niệm. 概ね (おおむね, nhìn chung) là cách đọc ngoài bảng chữ thường dùng. 概 = 既 thêm bộ 木 bên trái.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ほうこくしょのがいようをせつめいします。

    Tôi sẽ trình bày phần tóm tắt của bản báo cáo.

  • やすみのひは、たいがいいえでほんをよんでいます。

    Ngày nghỉ, phần lớn tôi ở nhà đọc sách.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 概 nghĩa là gì?

Quát

gộp lại · chỉ cần nhận mặt

扌 tay + 舌 cái lưỡi (phần chỉ âm) = 括 gộp lại · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 舌 (cái lưỡi) bên phải — tay thắt miệng túi lại, đầu dây thòng ra như cái lưỡi: buộc, gộp lại.

Cầu Hán Việt

"Khái quát" (概括), "bao quát" (包括), "tổng quát" (総括) — đúng chữ 括.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カツ
Kun
くく(る)
Số nét
9

Lưu ý: 括る (くくる) = buộc lại; gộp lại: ひもで括る. 包括 (ほうかつ) = bao hàm toàn bộ: 包括的 (mang tính tổng thể). 一括 (いっかつ) = gộp một lần: 一括払い (trả một lần). Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • ふるいしんぶんをひもでくくりました。

    Tôi buộc chồng báo cũ bằng dây.

  • かいぎでは、ほうかつてきなけいかくがはなしあわれました。

    Cuộc họp đã bàn về một kế hoạch tổng thể.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 括 nghĩa là gì?

Tích

phân tích

木 khúc gỗ + 斤 cái rìu = 析 phân tích

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (khúc gỗ) bên trái, 斤 (cái rìu) bên phải — rìu bổ khúc gỗ ra từng mảnh nhỏ để xem bên trong: phân tích.

Cầu Hán Việt

"Phân tích" (分析), "giải tích" (解析) — đúng chữ 析.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セキ
Số nét
8

Lưu ý: 分析 (ぶんせき) = phân tích. 解析 (かいせき) = phân tích bằng số liệu, máy tính; môn giải tích. Khác 折 (gãy, gập — bộ tay 扌 + 斤): 析 là bộ 木.

Câu ví dụ

  • ちょうさのはんいをきめてからぶんせきをはじめました。

    Tôi xác định phạm vi khảo sát rồi mới bắt đầu phân tích.

  • コンピューターでいちねんぶんのデータをかいせきしました。

    Tôi đã phân tích dữ liệu của cả một năm bằng máy tính.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 析 nghĩa là gì?

Thích

giải thích

釆 phân biệt + 尺 cây thước (phần chỉ âm) = 釈 giải thích

Bộ thủ

釆 (biện, phân biệt)

Cách nhớ

釆 (dấu chân thú — nhìn để phân biệt) bên trái, 尺 (cây thước) bên phải — nhìn kỹ dấu vết rồi lấy thước đo, giảng ra cho rõ: giải thích.

Cầu Hán Việt

"Giải thích" (解釈), "Thích Ca" (釈迦), "phóng thích" (釈放) — đúng chữ 釈.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シャク
Số nét
11

Lưu ý: 解釈 (かいしゃく) tiếng Nhật = cách hiểu, diễn giải (một câu, con số, luật); "giải thích cho ai nghe" là 説明. 釈明 (しゃくめい) = giải trình, thanh minh. 釈放 (しゃくほう) = phóng thích. Bộ 釆 có nét phẩy đầu, khác 米 (gạo).

Câu ví dụ

  • すうじのかいしゃくはひとによってちがいます。

    Cách hiểu con số khác nhau theo từng người.

  • かいしゃはきしゃかいけんでしゃくめいしました。

    Công ty đã giải trình trong buổi họp báo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 釈 nghĩa là gì?

Hiển

rõ ràng

頁 cái đầu = 顕 rõ ràng

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

Bên trái là mặt trời 日 trên những sợi tơ đang phơi, bên phải là 頁 (cái đầu người) — tơ phơi dưới nắng hiện rõ trước mắt người nhìn: rõ ràng, hiển hiện.

Cầu Hán Việt

"Hiển nhiên" (顕然), "kính hiển vi" (顕微鏡), "hiển hách" — đúng chữ 顕.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Số nét
18

Lưu ý: 顕著 (けんちょ) = rõ rệt, nổi bật — văn báo cáo: 顕著な差 (khác biệt rõ rệt). 顕在 (けんざい) = đã lộ rõ (ngược với 潜在 — tiềm ẩn). 顕微鏡 (けんびきょう) = kính hiển vi.

Câu ví dụ

  • ふゆとなつで、きゃくのかずにけんちょなさがでました。

    Giữa mùa đông và mùa hè, số khách chênh lệch rõ rệt.

  • もんだいがけんざいかするまえに、たいさくをかんがえましょう。

    Hãy nghĩ cách đối phó trước khi vấn đề lộ rõ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 顕 là gì?

Hành

cân bằng · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

行 (hành, đi; ngã tư)

Cách nhớ

Bộ 行 (ngã tư) tách làm hai bên, ở giữa là con trâu có thanh gỗ buộc ngang trên sừng — thanh gỗ giữ cho hai bên đều nhau: cân bằng.

Cầu Hán Việt

"Độ lượng hành" (度量衡 — hệ đo lường) — đúng chữ 衡; ít gặp trong tiếng Việt thường ngày.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
16

Lưu ý: 均衡 (きんこう) = cân bằng (lực lượng, kinh tế, công việc – đời sống). 平衡 (へいこう) = thăng bằng (cơ thể): 平衡感覚 (cảm giác thăng bằng). Bộ 行 tách hai bên như ở 街. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • しごととせいかつのきんこうをたもつのはむずかしいです。

    Giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống thật khó.

  • ふねのうえでは、へいこうかんかくがたいせつです。

    Trên thuyền, cảm giác thăng bằng rất quan trọng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 衡 là gì?

Phạm

phạm vi, mẫu mực

⺮ thẻ tre + 車 xe = 範 phạm vi, mẫu mực

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (thẻ tre) ở trên, dưới là 車 (xe) và một người quỳ — luật đi xe khắc trên thẻ tre, người quỳ nghe theo: khuôn phép, giới hạn → phạm vi, mẫu mực.

Cầu Hán Việt

"Phạm vi" (範囲), "mô phạm" (模範), "sư phạm" (師範) — đúng chữ 範; khác "phạm" (犯) là phạm tội.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン
Số nét
15

Lưu ý: 範囲 (はんい) = phạm vi: 試験の範囲 (phạm vi thi). 模範 (もはん) = gương mẫu: 模範解答 (đáp án mẫu). 師範 (しはん) = thầy dạy (võ, trà đạo…).

Câu ví dụ

  • しけんのはんいはどこまでですか。

    Phạm vi thi đến đâu vậy?

  • せんぱいのしごとのやりかたをもはんにしています。

    Tôi lấy cách làm việc của đàn anh làm gương.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 範 nghĩa là gì?

Trục

cái trục

車 xe + 由 từ đó (phần chỉ âm) = 軸 cái trục

Bộ thủ

車 (xa, xe)

Cách nhớ

車 (xe) bên trái, 由 (từ đó mà ra) bên phải — thanh sắt xuyên giữa bánh xe, mọi vòng quay đều từ nó mà ra: cái trục.

Cầu Hán Việt

"Trục" (軸) — chính chữ này: "trục bánh xe", "trục toạ độ", "trung trục".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジク
Số nét
12

Lưu ý: 軸 (じく) = trục (bánh xe, biểu đồ); nghĩa bóng "trụ cột": チームの軸. 時間軸 (じかんじく) = trục thời gian. 掛け軸 (かけじく) = tranh cuộn treo tường.

Câu ví dụ

  • このグラフのよこのじくをみてください。

    Xin hãy nhìn trục ngang của biểu đồ này.

  • じかんじくにそって、たびのけいかくをかきました。

    Tôi viết kế hoạch chuyến đi theo trục thời gian.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 軸 nghĩa là gì?

Xu

then chốt · chỉ cần nhận mặt

木 gỗ + 区 khu vực (phần chỉ âm) = 枢 then chốt · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) bên trái, 区 (khu vực) bên phải — cái chốt gỗ của cánh cửa lớn, cả khu nhà mở hay đóng đều nhờ nó: then chốt.

Cầu Hán Việt

"Xu mật" (枢密 — Viện Xu mật thời xưa) — đúng chữ 枢; ít gặp.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
スウ
Số nét
8

Lưu ý: 中枢 (ちゅうすう) = trung tâm đầu não: 神経(しんけい)の中枢 (trung khu thần kinh). 枢要 (すうよう) = trọng yếu, văn viết. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • とうきょうはにほんのけいざいのちゅうすうです。

    Tokyo là trung tâm đầu não của kinh tế Nhật Bản.

  • かのじょはかいしゃですうようなしごとをまかされています。

    Cô ấy được giao những việc trọng yếu ở công ty.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 枢 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

がいようgaiyouHán Việt Khái Yếukhái quát, nội dung chính
Ví dụ

Tôi sẽ trình bày phần tóm tắt của bản báo cáo.

たいがいtaigaiHán Việt Đại Kháiđại khái
Ví dụ

Ngày nghỉ, phần lớn tôi ở nhà đọc sách.

くくるkukuruHán Việt Quátbuộc, gom lại
ほうかつhoukatsuHán Việt Bao Quátbao quát, tổng hợp
Ví dụ

Cuộc họp đã bàn về một kế hoạch tổng thể.

ぶんせきbunsekiHán Việt Phân Tíchphân tích
Ví dụ

Tôi xác định phạm vi khảo sát rồi mới bắt đầu phân tích.

かいせきkaisekiHán Việt Giải Tíchgiải tích
Ví dụ

Tôi đã phân tích dữ liệu của cả một năm bằng máy tính.

かいしゃくkaishakuHán Việt Giải Thíchgiải thích, cách hiểu
Ví dụ

Cách hiểu con số khác nhau theo từng người.

しゃくめいshakumeiHán Việt Thích Minhthanh minh
Ví dụ

Công ty đã giải trình trong buổi họp báo.

けんちょkenchoHán Việt Hiển Trứnổi bật, rõ nét
Ví dụ

Giữa mùa đông và mùa hè, số khách chênh lệch rõ rệt.

けんざいkenzaiHán Việt Hiển Tạihiện rõ
Ví dụ

Hãy nghĩ cách đối phó trước khi vấn đề lộ rõ.

きんこうkinkouHán Việt Quân Hànhcân bằng
Ví dụ

Giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống thật khó.

へいこうheikouHán Việt Bình Hànhthăng bằng
Ví dụ

Trên thuyền, cảm giác thăng bằng rất quan trọng.

はんいhaniHán Việt Phạm Viphạm vi (bài thi)
Ví dụ

Tôi xác định phạm vi khảo sát rồi mới bắt đầu phân tích.

もはんmohanHán Việt Mô Phạmtấm gương
Ví dụ

Tôi lấy cách làm việc của đàn anh làm gương.

じくjikuHán Việt Trụctrục
Ví dụ

Xin hãy nhìn trục ngang của biểu đồ này.

じかんじくjikanjikuHán Việt Thời Gian Trụctrục thời gian
Ví dụ

Tôi viết kế hoạch chuyến đi theo trục thời gian.

ちゅうすうchuusuuHán Việt Trung Xutrung tâm
Ví dụ

Tokyo là trung tâm đầu não của kinh tế Nhật Bản.

すうようsuuyouHán Việt Xu Yếutrọng yếu, cốt lõi
Ví dụ

Cô ấy được giao những việc trọng yếu ở công ty.

Nhắc lạiChữ 著 trong 顕著Dạy chính ở: Kanji N2 bài 31

著 (trứ, rõ, sách viết) đã học ở Kanji N2: 著者ちょしゃ (tác giả). 顕著 (けんちょ) = rõ rệt.

Nhắc lạiChữ 均 trong 均衡Dạy chính ở: Kanji N2 bài 22

均 (quân, đều) đã học ở Kanji N2: 平均へいきん (trung bình). 均衡 (きんこう) = cân bằng.

Nhắc lạiChữ 要 trong 概要Dạy chính ở: Kanji N3 bài 36

要 (yếu, cần) đã học ở Kanji N3: 必要ひつよう (cần thiết). 概要 (がいよう) = tóm tắt, nội dung chính.

Nhắc lạiChữ 包 và 囲 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 14 · Kanji N1 bài 18

包 (bao, gói) học ở bài "Đẩy, cuộn, cất": 包つつむ (gói); 囲 (vi, vây quanh) học ở bài "Khái niệm 2 · ép, vây, dời": 囲かこむ (vây quanh). 包括 (ほうかつ) = bao hàm, 範囲 (はんい) = phạm vi.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:試験範囲
    tờ thông báo dán ở bảng tin lớp học: phạm vi thi
  • màn hình điện tử:事業概要
    mục trên trang giới thiệu công ty: tóm tắt hoạt động kinh doanh
  • màn hình điện tử:分析結果
    tiêu đề màn hình báo cáo số liệu: kết quả phân tích

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 96Chuyện của Hine

Hai cột số đêm Giáng sinh

Năm giờ chiều thứ Ba 24/12, phòng khách đoàn; trời nhiều mây, khoảng 6 độ. Đêm Giáng sinh ở Tokyo, phòng vắng người vì nhiều đồng nghiệp xin về sớm, còn anh Hayashi giao Hine tổng kết số liệu cả năm của các tour thử nghiệm.

クリスマスイブのゆうがた、へやにはあまりひとがいませんでした。はやくかえったひとがおおかったからです。

はやしかちょうがいいました。「ヒネさん、ことしのしけんてきなツアーのすうじをまとめてくれる?いちがつのかいぎでつかうから。」

ヒネさんがこたえました。「はい。がいようとはんいをかいてから、きせつごとにぶんせきします。」

きむらさんがいいました。「すうじだけじゃなくて、かいしゃくもかいてね。おなじすうじでも、みるひとによっていみがちがうから。」

ヒネさんはふたつのれつのすうじをくらべました。ふゆとなつで、きゃくのかずにけんちょなさがありました。

ヒネさんがいいました。「ふゆのおきゃくさまがかなりすくないです。ツアーのじきのきんこうをかんがえたほうがいいとおもいます。」

ヒネさんはグラフをつくりました。よこのじくはじかんです。にっていのちゅうすうになるけんがくちにはしるしをつけました。

はやしかちょうがいいました。「わかりやすいね。ちゅうのちいさいこうもくは、ひとつにくくるともっといい。」

ヒネさんがこたえました。「はい、すぐになおします。」

ろくじちょうどに、ヒネさんはしたがきをはやしかちょうにおくりました。

かえりのでんしゃで、ヒネさんはきゅうまいのカードをかきました。ちゅうのなかにあった「ほうかつ」もかきたしました。

ヒネさんはこころのなかでおもいました。「いちがつのかいぎでは、わたしがほうこくしょのがいようをせつめいしたいな。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Ngoài con số, chị Kimura dặn Hine viết thêm phần gì?

Câu 2 / 2

So hai cột số, Hine thấy điều gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tôi sẽ trình bày phần tóm tắt của bản báo cáo.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNền móng, khung — 礎 核 骸 郭 圏 軌 跡 籍 壇tập thuyết trình đề án "Hai cố đô" trước tiệc cuối năm.

木きを見みて森もりを見みず

Nhìn cây mà không thấy rừng (đừng mải chi tiết mà quên toàn cảnh).

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:試験範囲
tờ thông báo dán ở bảng tin lớp học: phạm vi thi