Khái
khái quát
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
木 (mộc, cây; gỗ)
Cách nhớ
木 (thanh gỗ) bên trái, 既 (đã xong) bên phải — đong gạo xong, lấy thanh gỗ gạt ngang miệng đấu cho bằng: gạt cho đều, nói đại khái, khái quát.
Cầu Hán Việt
"Khái niệm" (概念), "khái quát" (概括), "đại khái" (大概) — đúng chữ 概.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 概要 (がいよう) = phần tóm tắt, nội dung chính. 大概 (たいがい) = phần lớn, thường thì. 概念 (がいねん) = khái niệm. 概ね (おおむね, nhìn chung) là cách đọc ngoài bảng chữ thường dùng. 概 = 既 thêm bộ 木 bên trái.
