Khâm
cổ áo
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
衤 (y, áo)
Cách nhớ
衤 (áo) bên trái, 禁 (cấm) bên phải — chỗ trên áo "cấm" để xộc xệch, phải chỉnh cho ngay: cổ áo.
Cầu Hán Việt
"Khâm" trong "khai khâm" (phanh vạt áo), "hung khâm" (胸襟, tấm lòng) — từ Hán Việt văn chương.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 襟 (えり) = cổ áo; 襟元 (えりもと) = quanh cổ áo. 胸襟を開く (きょうきんをひらく) = mở lòng. Phần phải là 禁 (cấm, đã học), cùng âm キン.
