Tập 48· Chuyện của Hine· Chủ nhật 25/8, 9 giờ tối · phòng 202, gọi video với em gái· 24 phút

Áo quần, trang sức

Chín chữ về quần áo, màu sắc, trang sức — gặp trong cửa hàng và lời dặn khách. Ba chữ có 衤 (áo) bên trái, chỉ ba chỗ trên chiếc áo: 襟 cổ áo, 袖 tay áo, 裾 gấu áo. Hai màu có 糸 (sợi tơ): 紺 xanh đậm, 紫 tím. 巾 là tấm khăn — cũng là bộ thủ của 帽 (mũ).

Chín giờ tối Chủ nhật ở phòng 202, trời oi, khoảng 29 độ. Sáng mai Hine bay đi công tác Hà Nội – Huế; cô vừa xếp vali vừa gọi video với em gái.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 襟 (khâm, cổ áo) · 袖 (tụ, tay áo) · 裾 (cư, gấu áo, vạt) · 帽 (mạo, cái mũ) · 錦 (cẩm, gấm) · 紺 (cám, màu xanh đậm) · 紫 (tử, màu tím) · 珠 (châu, ngọc trai) · 巾 (cân, khăn)
  • Đọc được: 襟 (えり, cổ áo) · 袖 (そで, tay áo) · 裾 (すそ, gấu áo, vạt áo) · 帽子 (ぼうし, cái mũ) · 錦 (にしき, gấm) · 紺色 (こんいろ, màu xanh đậm (xanh navy)) · 紫 (むらさき, màu tím) · 真珠 (しんじゅ, ngọc trai) · 雑巾 (ぞうきん, giẻ lau)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Khâm

cổ áo

衤 áo + 禁 cấm (phần chỉ âm キン) = 襟 cổ áo

Bộ thủ

衤 (y, áo)

Cách nhớ

衤 (áo) bên trái, 禁 (cấm) bên phải — chỗ trên áo "cấm" để xộc xệch, phải chỉnh cho ngay: cổ áo.

Cầu Hán Việt

"Khâm" trong "khai khâm" (phanh vạt áo), "hung khâm" (胸襟, tấm lòng) — từ Hán Việt văn chương.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キン
Kun
えり
Số nét
18

Lưu ý: 襟 (えり) = cổ áo; 襟元 (えりもと) = quanh cổ áo. 胸襟を開く (きょうきんをひらく) = mở lòng. Phần phải là 禁 (cấm, đã học), cùng âm キン.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • めんせつのまえに、シャツのえりをなおしました。

    Trước buổi phỏng vấn, tôi chỉnh lại cổ áo sơ mi.

  • さむいので、マフラーでえりもとをあたためます。

    Trời lạnh nên tôi quàng khăn cho ấm quanh cổ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 襟 nghĩa là gì?

Tụ

tay áo

衤 áo + 由 lối ra (phần chỉ âm) = 袖 tay áo

Bộ thủ

衤 (y, áo)

Cách nhớ

衤 (áo) bên trái, 由 (lối ra) bên phải — chỗ trên áo để cánh tay chui ra: tay áo.

Cầu Hán Việt

"Lĩnh tụ" (領袖, người đứng đầu — "cổ áo và tay áo"), "tụ thủ bàng quan" (khoanh tay đứng nhìn).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ
Kun
そで
Số nét
10

Lưu ý: 袖 (そで) = tay áo; 半袖 (はんそで) = áo cộc tay, 長袖 (ながそで) = áo dài tay — 袖 đọc そで.

Câu ví dụ

  • はんそででもあついです。

    Mặc áo cộc tay mà vẫn nóng.

  • そでがながすぎるので、すこしみじかくしてもらいました。

    Tay áo dài quá nên tôi nhờ sửa ngắn lại một chút.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 袖 là gì?

Cư

gấu áo, vạt · chỉ cần nhận mặt

衤 áo + 居 ngồi, ở (phần chỉ âm) = 裾 gấu áo, vạt · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

衤 (y, áo)

Cách nhớ

衤 (áo) bên trái, 居 (ngồi, ở) bên phải — chỗ của áo chạm đất khi ngồi xuống: gấu áo, vạt áo.

Cầu Hán Việt

"Cư" (vạt áo) — từ Hán Việt hiếm; nhớ bằng "áo + 居 (ngồi)".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
すそ
Số nét
13

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 裾 (すそ) = gấu áo, vạt áo, ống quần; 山裾 (やますそ) = chân núi. Chữ không có âm On trong bảng chữ thường dùng.

Câu ví dụ

  • ズボンのすそがながいので、なおしてもらいます。

    Ống quần dài quá nên tôi nhờ sửa lại.

  • アオザイのすそが、かぜにゆれていました。

    Vạt áo dài bay trong gió.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 裾 là gì?

Mạo

cái mũ

巾 tấm khăn + 冒 trùm lên (phần chỉ âm ボウ) = 帽 cái mũ

Bộ thủ

巾 (cân, khăn)

Cách nhớ

巾 (tấm khăn) bên trái, bên phải là tấm che trùm xuống tận mắt — tấm vải trùm lên đầu: cái mũ.

Cầu Hán Việt

"Mũ mạo", "y mạo" (áo mũ), "mạo tử" (帽子, cái mũ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ
Số nét
12

Lưu ý: 帽子 (ぼうし) = cái mũ — đội mũ là 帽子をかぶる (không dùng 着る). 制帽 (せいぼう) = mũ đồng phục.

Câu ví dụ

  • しがいせんがつよいので、ぼうしをかぶってください。

    Tia cực tím mạnh, xin hãy đội mũ.

  • えきいんさんはあおいせいぼうをかぶっています。

    Nhân viên nhà ga đội mũ đồng phục màu xanh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 帽 nghĩa là gì?

Cẩm

gấm · chỉ cần nhận mặt

金 vàng + 帛 lụa trắng (phần chỉ âm) = 錦 gấm · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (vàng) bên trái, 帛 (lụa trắng) bên phải — lụa dệt chỉ vàng: gấm.

Cầu Hán Việt

"Gấm vóc", "cẩm tú" (gấm thêu — "non sông cẩm tú"), "áo gấm về làng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キン
Kun
にしき
Số nét
16

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 錦 (にしき) = gấm; 錦絵 (にしきえ) = tranh khắc gỗ in nhiều màu thời Edo. 故郷に錦をかざる (こきょうににしきをかざる) = áo gấm về làng — y hệt tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • あきのやまは、あかやきいろのにしきのようです。

    Núi mùa thu như tấm gấm đỏ vàng.

  • びじゅつかんでふるいにしきえをみました。

    Tôi đã xem tranh khắc gỗ in màu xưa ở bảo tàng mỹ thuật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 錦 là gì?

Cám

màu xanh đậm

糸 sợi tơ + 甘 đậm (phần chỉ âm) = 紺 màu xanh đậm

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) bên trái, 甘 (ngọt, đậm) bên phải — sợi tơ nhuộm đậm thật đậm: màu xanh đậm.

Cầu Hán Việt

"Cám" (xanh thẫm) — âm Hán Việt hiếm; nhớ bằng màu áo vest công sở.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コン
Số nét
11

Lưu ý: 紺色 (こんいろ) = màu xanh đậm, xanh navy — màu vest đi làm, đồng phục học sinh. Gọi tắt 紺 (こん). Khác 組 (tổ) ở phần bên phải.

Câu ví dụ

  • あしたはこんいろのスーツをきていきます。

    Ngày mai tôi mặc bộ vest màu xanh đậm.

  • がっこうのせいふくはこんのブレザーです。

    Đồng phục trường là áo khoác màu xanh đậm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 紺 là gì?

Tử

màu tím

此 chỗ này (phần chỉ âm シ) + 糸 sợi tơ = 紫 màu tím

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

此 (chỗ này) trên, 糸 (sợi tơ) dưới — sợi tơ nhuộm màu ở đúng chỗ này, màu lạ mà quý: màu tím.

Cầu Hán Việt

"Tử ngoại" (紫外線, tia tử ngoại — tia cực tím), "tử đinh hương", "Tử Cấm Thành" (紫禁城).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
むらさき
Số nét
12

Lưu ý: 紫 (むらさき) = màu tím. 紫外線 (しがいせん) = tia cực tím — bản tin thời tiết hay báo 紫外線が強い. Màu tím xưa là màu quý ở Nhật, chỉ quan cao mới được mặc.

Câu ví dụ

  • フエのだいがくせいは、よくむらさきのアオザイをきます。

    Sinh viên Huế hay mặc áo dài tím.

  • なつはしがいせんがつよいので、ひやけどめをつかいます。

    Mùa hè tia cực tím mạnh nên tôi dùng kem chống nắng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 紫 nghĩa là gì?

Châu

ngọc trai · chỉ cần nhận mặt

王 viên ngọc + 朱 màu son (phần chỉ âm シュ) = 珠 ngọc trai · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

王 (ngọc, viên ngọc)

Cách nhớ

王 (viên ngọc) bên trái, bên phải là màu son đỏ — viên ngọc tròn ánh lên sắc hồng: ngọc trai.

Cầu Hán Việt

"Trân châu" (真珠 — tiếng Nhật "chân châu"), "châu ngọc" (珠玉), "minh châu", "trà sữa trân châu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュ
Số nét
10

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 真珠 (しんじゅ) = ngọc trai — tiếng Việt "trân châu" viết 珍珠, tiếng Nhật viết 真珠 (chân châu). 珠玉 (しゅぎょく) = châu ngọc, ví tác phẩm hay.

Câu ví dụ

  • ははからもらったしんじゅのイヤリングをたいせつにしています。

    Tôi giữ gìn đôi bông tai ngọc trai mẹ cho.

  • このほんには、しゅぎょくのたんぺんがじゅっぺんはいっています。

    Cuốn sách này có mười truyện ngắn hay như châu ngọc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 珠 là gì?

Cân

khăn

Bộ thủ

巾 (cân, khăn)

Cách nhớ

Một tấm khăn treo trên cây sào (nét sổ giữa), hai mép buông xuống hai bên — tấm khăn.

Cầu Hán Việt

"Khăn cân" — "cân quắc" (khăn của phụ nữ — "cân quắc anh hùng"), "khăn mùi soa" xưa gọi "thủ cân".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キン
Số nét
3

Lưu ý: 雑巾 (ぞうきん) = giẻ lau — 巾 đọc きん. 頭巾 (ずきん) = khăn trùm đầu (赤ずきん = cô bé quàng khăn đỏ). 巾 cũng là bộ thủ của 帽, 帯, 席, 帳.

Câu ví dụ

  • ぞうきんでゆかをふきました。

    Tôi lấy giẻ lau sàn nhà.

  • むかしのひとは、さむいひにずきんをかぶっていました。

    Người xưa ngày lạnh thì trùm khăn lên đầu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 巾 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

えりeriHán Việt Khâmcổ áo
Ví dụ

Trước buổi phỏng vấn, tôi chỉnh lại cổ áo sơ mi.

えりもとerimotoHán Việt Khâm Nguyênquanh cổ áo
Ví dụ

Trời lạnh nên tôi quàng khăn cho ấm quanh cổ.

そでsodeHán Việt Tụtay áo
Ví dụ

Tay áo dài quá nên tôi nhờ sửa ngắn lại một chút.

はんそでhansodeHán Việt Bán Tụáo cộc tay
Ví dụ

Mặc áo cộc tay mà vẫn nóng.

すそsusoHán Việt Cưgấu áo, vạt áo
Ví dụ

Ống quần dài quá nên tôi nhờ sửa lại.

ぼうしboushiHán Việt Mạo Tửmũ
Ví dụ

Tia cực tím mạnh, xin hãy đội mũ.

せいぼうseibouHán Việt Chế Mạomũ đồng phục
Ví dụ

Nhân viên nhà ga đội mũ đồng phục màu xanh.

にしきnishikiHán Việt Cẩmgấm
Ví dụ

Núi mùa thu như tấm gấm đỏ vàng.

にしきえnishikieHán Việt Cẩm Hộitranh khắc gỗ in màu
Ví dụ

Tôi đã xem tranh khắc gỗ in màu xưa ở bảo tàng mỹ thuật.

こんいろkoniroHán Việt Cám Sắcmàu xanh đậm (xanh navy)
Ví dụ

Ngày mai tôi mặc bộ vest màu xanh đậm.

こんkonHán Việt Cámmàu xanh đậm
Ví dụ

Đồng phục trường là áo khoác màu xanh đậm.

むらさきmurasakiHán Việt Tửmàu tím
Ví dụ

Sinh viên Huế hay mặc áo dài tím.

しがいせんshigaisenHán Việt Tử Ngoại Tuyếntia cực tím
Ví dụ

Tia cực tím mạnh, xin hãy đội mũ.

しんじゅshinjuHán Việt Chân Châungọc trai
Ví dụ

Tôi giữ gìn đôi bông tai ngọc trai mẹ cho.

しゅぎょくshugyokuHán Việt Châu Ngọcchâu ngọc (ví tác phẩm hay)
Ví dụ

Cuốn sách này có mười truyện ngắn hay như châu ngọc.

ぞうきんzoukinHán Việt Tạp Cângiẻ lau
Ví dụ

Tôi lấy giẻ lau sàn nhà.

ずきんzukinHán Việt Đầu Cânkhăn trùm đầu
Ví dụ

Người xưa ngày lạnh thì trùm khăn lên đầu.

Nhắc lạiChữ 線 trong 紫外線Dạy chính ở: Kanji N2 bài 15

線 (tuyến, đường) đã học ở Kanji N2: 線路せんろ (đường ray). 紫外線 (しがいせん) = tia cực tím — "tử ngoại tuyến".

Nhắc lạiChữ 玉 trong 珠玉Dạy chính ở: Kanji N2 bài 13

玉 (ngọc) đã học ở Kanji N2: 玉たま (viên, hòn). 珠玉 (しゅぎょく) = châu ngọc; 玉 cũng là bộ thủ của 珠 (viết 王 khi đứng bên trái).

Nhắc lạiChữ 制 trong 制帽Dạy chính ở: Kanji N3 bài 26

制 (chế) đã học ở Kanji N3: 制服せいふく (đồng phục). 制帽 (せいぼう) = mũ đồng phục.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:帽子
    bảng chỉ quầy ở trung tâm thương mại: quầy mũ
  • màn hình điện tử:紫外線
    màn hình dự báo thời tiết: chỉ số tia cực tím
  • nhãn, thẻ ghi chữ:雑巾
    nhãn gói khăn ở cửa hàng 100 yên: giẻ lau

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 48Chuyện của Hine

Vali trước chuyến công tác

Chín giờ tối Chủ nhật ở phòng 202, trời oi, khoảng 29 độ. Sáng mai Hine bay đi công tác Hà Nội – Huế; cô vừa xếp vali vừa gọi video với em gái.

にちようびのよる、ヒネさんはスーツケースにふくをいれていました。とりひきさきとのかいぎにはこんいろのスーツ、あついフエにははんそでのシャツ。

「あしたはこんいろのスーツをきていきます……っと。あと、しがいせんがつよいからぼうしも。」

そのとき、いもうとからビデオでんわがかかってきました。

「おねえちゃん、むらさきのアオザイ、もってかえってきてね。みんなでフエのむらさきでしゃしんとろうよ。」

「うん、もういれたよ。」

ヒネさんは、りゅうがくするときにははがくれたしんじゅのイヤリングをだして、つけてみました。

「わあ、おねえちゃん、もうとうきょうのかいしゃいんみたい!」

ヒネさんはわらって、がめんのまえでシャツのえりをなおしました。

「あしたからいっしゅうかん、がんばってくるね。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Em gái dặn Hine mang gì về Huế?

Câu 2 / 2

Đôi bông tai ngọc trai là của ai cho?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Ngày mai tôi mặc bộ vest màu xanh đậm.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 3 — Bài 38 đến 48sáng thứ Hai trên chuyến bay Haneda → Hà Nội, Hine mở chùm 99 thẻ của hai chặng.

馬子まごにも衣装いしょう

Người đẹp vì lụa.

Tục ngữ — viết đủ 馬子にも衣装.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:帽子
bảng chỉ quầy ở trung tâm thương mại: quầy mũ