Thứ Hai 26/8, 9 giờ sáng · trên máy bay Haneda → Hà Nội
Ôn 99 chữ của hai chặng
đọc từ ghép, nhận mặt chữ gần giống, viết lại chữ hay dùng
1
Cả bảng
Bấm chữ để nghe lại.
2
Thẻ lật
Đọc thầm, rồi bấm để lật. Mặt sau có một từ chứa chữ đó.
Đã lật 0 / 99
3
Chữ hay nhầm
Người mới học hay đọc lẫn mấy cặp này.
姻インNhân · hôn nhân
因インNhân · nguyên nhân
姻 và 因 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
婆バBà · bà lão
波ハBa · sóng
Người đàn bà có nếp nhăn như SÓNG là bà lão: 婆; chỉ có sóng nước thì là 波.
侶リョLữ · bạn đồng hành
旅リョLữ · chuyến đi
侶 và 旅 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
僕ボクBộc · tôi (nam), người hầu
業ギョウNghiệp · nghề, việc
僕 và 業 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
庶ショThứ · dân thường
席セキTịch · chỗ ngồi
庶 và 席 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
妃ヒPhi · vương phi
紀キKỷ · kỷ nguyên, ghi chép
Người ĐÀN BÀ bên vua là phi: 王妃; SỢI tơ ghi năm tháng là kỷ: 世紀.
侯コウHầu · tước hầu · chỉ cần nhận mặt
候コウHậu · thời tiết; chờ
侯 và 候 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
吏リLại · quan lại · chỉ cần nhận mặt
史シSử · sử
吏 và 史 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
侍ジThị · hầu, võ sĩ samurai
待タイĐãi · đợi
NGƯỜI đứng hầu bên chùa là võ sĩ: 侍; BƯỚC tới cổng chùa rồi đứng chờ: 待つ.
侍ジThị · hầu, võ sĩ samurai
持ジTrì · cầm, giữ
侍 và 持 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
尉イUý · sĩ quan · chỉ cần nhận mặt
慰イUý · an ủi
尉 và 慰 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
帥スイSoái · tướng soái · chỉ cần nhận mặt
師シSư · thầy
帥 và 師 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
僧ソウTăng · nhà sư
増ゾウTăng · tăng
僧 và 増 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
僧ソウTăng · nhà sư
憎ゾウTăng · căm ghét
僧 và 憎 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
囚シュウTù · tù nhân
因インNhân · nguyên nhân
囚 và 因 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
彰ショウChương · biểu dương
章ショウChương · chương
彰 và 章 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
釜かまPhủ · nồi gang
窯ヨウDiêu · lò nung · chỉ cần nhận mặt
釜 và 窯 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
箸はしTrợ · đôi đũa
著チョTrứ · tác giả; rõ rệt
Đồ bằng TRE người cầm mỗi bữa là đũa: 箸; CỎ mọc nổi bật là "trứ" — tác giả, nổi tiếng: 著者.
丼どんぶりĐảm · bát tô (cơm tô)
井セイTỉnh · cái giếng (Fukui)
丼 và 井 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
蜜ミツMật · mật ong
密ミツMật · dày đặc, bí mật
蜜 và 密 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
醸ジョウNhưỡng · ủ (rượu) · chỉ cần nhận mặt
嬢ジョウNương · cô gái, tiểu thư
醸 và 嬢 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
煎センTiễn · rang, sắc
前ゼンTiền · trước
煎 và 前 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
漬つ(ける)Tí · ngâm, muối dưa
積セキTích · chất, tích
漬 và 積 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
桃トウĐào · quả đào
挑チョウKhiêu · khiêu khích, thử sức
桃 và 挑 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
苗ビョウMiêu · cây giống, mạ
描ビョウMiêu · vẽ, miêu tả
苗 và 描 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
瓦ガNgoã · ngói
互ゴHỗ · lẫn nhau
瓦 và 互 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
邸テイĐể · dinh thự
低テイĐê · thấp
邸 và 低 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
邸テイĐể · dinh thự
底テイĐể · đáy
邸 và 底 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
紺コンCám · màu xanh đậm
組ソTổ · nhóm, tổ chức
紺 và 組 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
4
Ghép cặp
Bấm một chữ rồi bấm âm Hán Việt của nó.
Nối chữ với âm Hán Việt.
Câu 1 / 2
Nối chữ với âm Hán Việt.
Câu 2 / 2
5
Truyện ôn
Truyện gom chữ của cả bài ôn — đọc lại cho quen mặt chữ.
Ôn tập 3·Chuyện của Hine
Chín mươi chín thẻ trên máy bay
Chín giờ sáng thứ Hai, chuyến bay Haneda → Hà Nội, ngoài cửa sổ trời quang. Chị Kimura chợp mắt; Hine mở chùm thẻ chặng 5–6, 99 thẻ, đọc lại từng cái — thẻ nào đọc vấp thì gập góc.
月曜日の朝、羽田からハノイへの飛行機。窓の外は雲ひとつない青空でした。
Sáng thứ Hai, chuyến bay từ Haneda đi Hà Nội. Ngoài cửa sổ trời xanh không một gợn mây.
木村さんは隣で寝ています。ヒネさんは七月の終わりから作ったカードを出しました。九十九枚です。
Chị Kimura ngủ ở ghế bên. Hine lấy ra chùm thẻ làm từ cuối tháng Bảy — 99 thẻ.
「花婿、花嫁、婚姻……。読めないカードは、角を折っておこう。」
"Chú rể, cô dâu, hôn nhân… Thẻ nào không đọc được thì gập góc lại."
前の画面では、侍の映画をやっていました。駅の場面で、「待合室」という看板が見えました。
Màn hình trước ghế đang chiếu phim samurai. Ở cảnh nhà ga, thấy tấm biển 待合室 (phòng chờ).
「あ、侍と待つと持つ、右が全部『寺』だ。左が人なら侍、行くなら待つ、手なら持つ。」
"A, chữ samurai, chữ chờ, chữ cầm — bên phải đều là 'chùa'. Bên trái là người thì samurai, là bước đi thì chờ, là tay thì cầm."
ヒネさんは新しいカードに書きました。「侍の映画を見ながら、友達を待っています。」
Hine ghi vào một thẻ mới: "Tôi vừa xem phim samurai vừa đợi bạn."
機内食が来ました。カードの一番下に、ヒネさんはもう一文書き足しました。「機内食は麺とお餅でした。」
Suất ăn được mang tới. Ở dưới cùng tấm thẻ, Hine viết thêm một câu: "Suất ăn trên máy bay là mì và bánh mochi."
「ん……ヒネさん、まだカード?先に食べて。午後の会議の前に飢えちゃうよ。」
"Ưm… Hine, vẫn còn đọc thẻ à? Ăn trước đi đã. Không là đói meo trước buổi họp chiều đấy."
「はい、いただきます。角を折ったのは、九十九枚の中で七枚だけでした。」
"Vâng, em ăn đây ạ. Trong 99 thẻ, em chỉ phải gập góc có 7 thẻ thôi."
「すごいね。着いたら、その漢字で取引先に自己紹介してみたら?」
"Giỏi đấy. Tới nơi thử dùng mấy chữ đó tự giới thiệu với đối tác xem?"
Bạn hiểu truyện chưa?
Câu 1 / 2
Ba chữ samurai, chờ, cầm giống nhau ở chỗ nào?
Câu 2 / 2
Vì sao chị Kimura bảo Hine ăn trước?
6
Kiểm tra trộn
Câu hỏi trộn nhiều dạng về mọi chữ đã ôn.
Ghép chữ với nghĩa (chặng "Con người, gia đình, địa vị").
Câu 1 / 10
Nhớ lại chút nhé
婿Tế · con rể女 (con gái) bên trái, bên phải là chàng trai đứng đợi — người đàn ông đến bên con gái nhà mình: con rể.Như trong: "Phu tế" (chồng, con rể), "nữ tế" (con rể) — từ Hán Việt cũ trong văn tế, gia phả.
誰Thuỳ · ai言 (lời nói) bên trái, 隹 (con chim) bên phải — nghe tiếng ríu rít ngoài cửa mà không thấy mặt, hỏi: ai đó?Như trong: "Thuỳ" trong câu thơ cổ "thuỳ thị" (là ai) — từ Hán Việt hiếm, nhớ bằng nghĩa "ai".
Ghép chữ với nghĩa (chặng "Nhà cửa, ăn uống").
Câu 2 / 10
Nhớ lại chút nhé
鍋Oa · cái nồi金 (kim loại) bên trái, bên phải là cái nồi tròn có miệng lõm (咼) — đồ kim loại tròn, lõm để nấu: cái nồi.Như trong: "Oa" trong "thiết oa" (chảo sắt) — từ Hán Việt hiếm; nhớ bằng món "lẩu" của Nhật: 鍋.
酢Tạc · giấm酉 (bình rượu) bên trái, 乍 (chợt, vừa) bên phải — rượu để lâu chợt hoá chua: giấm.Như trong: "Tạc" — âm Hán Việt hiếm; nhớ bằng nghĩa "giấm".
Câu 3 / 10
Điền chữ: 駅の前で友達を_っています。(Tôi đang đợi bạn trước ga.)
Nhớ lại chút nhé
侍Thị · hầu, võ sĩ samurai亻 (người) đứng cạnh 寺 (chùa, nơi quan làm việc ngày xưa) — người đứng hầu bên cạnh chủ: kẻ hầu, rồi thành võ sĩ samurai.Như trong: "Thị vệ" (侍衛), "thị giả", "thị nữ" — những người đứng hầu.
Câu 4 / 10
Điền chữ: 王_ (vương phi, hoàng hậu)
Nhớ lại chút nhé
妃Phi · vương phi女 (người đàn bà) bên trái, 己 (bản thân) bên phải — người đàn bà đứng cạnh vua như chính "mình" của vua: vợ vua, phi.Như trong: "Vương phi" (王妃), "hoàng phi", "phi tần", "Dương Quý Phi".
紀Kỷ · kỷ nguyên, ghi chépBên trái 糸 (sợi tơ), bên phải 己 (bản thân, chỉ âm キ) — gỡ mối tơ ra, xếp từng đoạn theo thứ tự: ghi chép theo năm tháng, kỷ nguyên.Như trong: "Thế kỷ" (世紀), "kỷ nguyên" (紀元).
Câu 5 / 10
Điền chữ: お_さん (おばあさん, bà cụ)
Nhớ lại chút nhé
婆Bà · bà lão波 (sóng) đặt trên 女 (người đàn bà) — người đàn bà trên mặt đã có nếp nhăn như sóng: bà lão.Như trong: "Lão bà" (老婆, bà già), "bà la môn", "ma ma bà bà".
Câu 6 / 10
Điền chữ: 割り_ (わりばし, đũa dùng một lần)
Nhớ lại chút nhé
箸Trợ · đôi đũa⺮ (tre) trên, 者 (người) dưới — thứ bằng tre người ta cầm mỗi bữa: đôi đũa.Như trong: "Trợ" (đũa) — từ Hán Việt hiếm; tiếng Việt "đũa" xưa viết chữ Nôm khác. Nhớ bằng hình: tre + người.
biển cửa tiệm:紳士用
Câu 7 / 10
Trong trung tâm thương mại, tấm biển chỉ quầy có chữ này. Quầy dành cho ai?
Nhớ lại chút nhé
紳Thân · quý ông糸 (sợi tơ) bên trái, 申 (thân, duỗi ra) bên phải — dải đai lụa dài buông xuống trước áo của người có địa vị: quý ông.Như trong: "Thân sĩ" (紳士), "hương thân", "thân hào" — giới có danh vọng trong làng ngày xưa.