Tập 15· Chuyện của Hine· Chủ nhật 5/5 (Ngày Trẻ em), 2 giờ chiều · thuyền ngắm cảnh trên sông ở Tokyo· 24 phút

Nhìn, đến, theo

Chín chữ của mắt nhìn, bước đến và làm theo — hay gặp trên biển và lời loa: trông nom, xem, nhìn, đến gần, chiếu sáng, khóc, cảm ơn, đi theo, đến. Ba chữ 看, 覧, 視 đều là "nhìn"; 感謝 (cảm tạ), 臨時 (lâm thời), 視力 (thị lực) đọc Hán Việt là hiểu.

Chiều Ngày Trẻ em, trời nắng, khoảng 23 độ. Đây là ngày thứ hai của đoàn khách Việt mà Hine và chị Kimura đón ở Haneda hôm qua: cả đoàn lên thuyền ngắm cảnh trên sông. Loa trên thuyền nói tiếng Nhật, Hine dịch lại cho khách.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 看 (khán, trông nom) · 覧 (lãm, xem) · 視 (thị, nhìn) · 臨 (lâm, đến gần, tạm thời) · 照 (chiếu, soi, chiếu sáng) · 泣 (khấp, khóc) · 謝 (tạ, cảm ơn, xin lỗi) · 従 (tòng, theo, đi theo) · 至 (chí, đến, cực điểm)
  • Đọc được: 看板 (かんばん, biển hiệu) · 観覧車 (かんらんしゃ, vòng đu quay) · 視力 (しりょく, thị lực) · 臨時 (りんじ, tạm thời, bất thường) · 照明 (しょうめい, đèn chiếu sáng) · 泣く (なく, khóc) · 感謝 (かんしゃ, biết ơn) · 従う (したがう, đi theo, làm theo) · 至急 (しきゅう, khẩn cấp)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Khán

trông nom

手 bàn tay (viết nghiêng) + 目 con mắt = 看 trông nom

Bộ thủ

目 (mục, mắt)

Cách nhớ

Bàn tay 手 (viết nghiêng ở trên) che ngang trên 目 (con mắt) — đưa tay lên trán để trông cho rõ: trông, trông nom.

Cầu Hán Việt

"Khán giả", "khán đài", "khán hộ" (y tá, cách gọi cũ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Số nét
9

Lưu ý: 看 (khán) và 観 (quan, ngắm) đều đọc カン: 看板 là biển hiệu, 観光 là tham quan.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • えきまえにおおきなかんばんがあります。

    Trước ga có một tấm biển hiệu lớn.

  • あねはびょういんでかんごしとしてはたらいています。

    Chị gái tôi làm y tá ở bệnh viện.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 看 là gì?

Lãm

xem

Bộ thủ

見 (kiến, nhìn thấy)

Cách nhớ

Phần trên là người cúi xuống soi mặt vào chậu nước, bên dưới là 見 (thấy) — cúi xuống nhìn cho kỹ: xem.

Cầu Hán Việt

"Triển lãm", "du lãm" (đi xem phong cảnh).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ラン
Số nét
17

Lưu ý: Kính ngữ ご覧ください (ごらんください) = "xin mời quý khách xem" — câu hướng dẫn viên nói suốt.

Câu ví dụ

  • かんらんしゃにのって、よるのまちをみました。

    Tôi đi vòng đu quay ngắm thành phố về đêm.

  • ゆうらんせんはいちじかんごとにでます。

    Thuyền ngắm cảnh chạy mỗi tiếng một chuyến.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 覧 là gì?

Thị

nhìn

礻 bàn thờ, thần cho thấy + 見 thấy = 視 nhìn

Bộ thủ

見 (kiến, nhìn thấy)

Cách nhớ

Bên trái 礻 (bàn thờ, nơi thần hiện cho thấy), bên phải 見 (thấy) — chăm chú nhìn.

Cầu Hán Việt

"Thị lực", "giám thị", "thị giác".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Số nét
11

Lưu ý: Bên trái là 礻 (bốn nét), không phải bộ áo (năm nét, có thêm một chấm).

Câu ví dụ

  • さいきん、しりょくがさがってきました。

    Dạo này thị lực của tôi kém đi.

  • はなしているとき、あいてのしせんがきになります。

    Khi nói chuyện, tôi để ý ánh nhìn của người đối diện.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 視 nghĩa là gì?

Lâm

đến gần, tạm thời

臣 con mắt mở to + 品 ba món đồ, người cúi nhìn = 臨 đến gần, tạm thời

Bộ thủ

臣 (thần, bề tôi)

Cách nhớ

Bên trái 臣 (con mắt mở to), bên phải một người cúi xuống nhìn ba món đồ 品 — đến sát bên mà nhìn: đến gần, ra trước.

Cầu Hán Việt

"Lâm thời", "lâm chung", "giáng lâm".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リン
Kun
のぞ(む)
Số nét
18

Lưu ý: 臨時 (りんじ) = bất thường, ngoài lịch: 臨時休業 (nghỉ đột xuất), 臨時列車 (tàu tăng cường).

Câu ví dụ

  • きょうはれんきゅうなので、りんじのでんしゃがでます。

    Hôm nay là kỳ nghỉ dài nên có tàu chạy thêm.

  • しけんには、おちついたきもちでのぞもう。

    Hãy bước vào kỳ thi với tâm thế bình tĩnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 臨 nghĩa là gì?

Chiếu

soi, chiếu sáng

昭 sáng tỏ + 灬 lửa = 照 soi, chiếu sáng

Bộ thủ

灬 (hoả, lửa)

Cách nhớ

昭 (sáng tỏ) đặt trên bốn chấm lửa 灬 — lửa bên dưới soi cho sáng rõ: chiếu sáng.

Cầu Hán Việt

"Chiếu sáng", "tham chiếu", "chiếu lệ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
て(る)・て(らす)
Số nét
13

Lưu ý: 照 = 昭 (học ở bài "Vua, thành quách, lịch sử") + 灬. 参照 (さんしょう) = tham khảo (tài liệu, trang khác).

Câu ví dụ

  • ぶたいのしょうめいがきえて、まくがあきました。

    Đèn sân khấu tắt, màn mở ra.

  • くわしいことは、しりょうのさんページをさんしょうしてください。

    Chi tiết xin tham khảo trang 3 của tài liệu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 照 là gì?

Khấp

khóc

氵 nước (nước mắt) + 立 đứng = 泣 khóc

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước mắt) bên cạnh 立 (đứng) — đứng đó mà nước mắt rơi: khóc.

Cầu Hán Việt

"Khấp" ít dùng một mình trong tiếng Việt; gặp trong "bi khấp" (khóc thương).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キュウ
Kun
な(く)
Số nét
8

Lưu ý: 泣く (なく, người khóc) và 鳴く (なく, chim thú kêu) cùng đọc なく: 泣 có nước mắt 氵, 鳴 có miệng 口 và con chim 鳥.

Câu ví dụ

  • ないたひがあるから、きょうのえがおがあるんです。

    Vì từng có những ngày đã khóc nên mới có nụ cười hôm nay.

  • よる、となりのへやからあかちゃんのなきごえがきこえました。

    Ban đêm nghe thấy tiếng em bé khóc từ phòng bên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 泣 là gì?

Tạ

cảm ơn, xin lỗi

言 lời nói + 射 bắn = 謝 cảm ơn, xin lỗi

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời nói) bên trái, 射 (bắn — vừa học ở bài trước) bên phải — lời nói bắn thẳng ra từ lòng: lời cảm ơn, lời xin lỗi.

Cầu Hán Việt

"Cảm tạ", "tạ lỗi", "đa tạ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シャ
Kun
あやま(る)
Số nét
17

Lưu ý: 謝る (あやまる) là xin lỗi, còn 感謝 (かんしゃ) là biết ơn — cùng chữ nhưng hai nghĩa ngược chiều, nhìn chữ đi kèm.

Câu ví dụ

  • いつもてつだってくれるひとにかんしゃしています。

    Tôi biết ơn những người luôn giúp đỡ mình.

  • やくそくにおくれて、ともだちにあやまりました。

    Tôi đến hẹn muộn nên đã xin lỗi bạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 謝 là gì?

Tòng

theo, đi theo

Bộ thủ

彳 (xích, bước chân trái)

Cách nhớ

彳 (bước chân) bên trái; bên phải là người đi sau người, chân bước theo — đi theo sau.

Cầu Hán Việt

"Tòng quân", "phục tòng", "tam tòng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュウ
Kun
したが(う)
Số nét
10

Lưu ý: 従業員 (じゅうぎょういん) = nhân viên (của cửa hàng, nhà máy) — hay gặp trên biển cửa "chỉ dành cho nhân viên".

Câu ví dụ

  • かかりのひとのしじにしたがってください。

    Xin làm theo chỉ dẫn của nhân viên phụ trách.

  • このホテルのじゅうぎょういんは、みんなしんせつです。

    Nhân viên khách sạn này ai cũng tử tế.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 従 là gì?

Chí

đến, cực điểm

Bộ thủ

至 (chí, đến)

Cách nhớ

Hình mũi tên lộn ngược cắm xuống nét ngang dưới cùng là mặt đất — bay tới nơi: đến; đến tận cùng: cực điểm.

Cầu Hán Việt

"Chí lý", "chí tình", "chí công vô tư".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
いた(る)
Số nét
6

Lưu ý: 至急 (しきゅう) = gấp, khẩn — hay đóng dấu đỏ trên giấy tờ công ty. 至 là phần trái của 到 (đến) đã học.

Câu ví dụ

  • このしょるいをしきゅうおくってください。

    Xin gửi gấp tài liệu này.

  • このみちはえきにいたります。

    Con đường này dẫn tới nhà ga.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 至 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かんばんkanbanHán Việt Khán Bảnbiển hiệu
Ví dụ

Trước ga có một tấm biển hiệu lớn.

かんごしkangoshiHán Việt Khán Hộ Sưy tá
Ví dụ

Chị gái tôi làm y tá ở bệnh viện.

かんらんしゃkanranshaHán Việt Quan Lãm Xavòng đu quay
Ví dụ

Tôi đi vòng đu quay ngắm thành phố về đêm.

ゆうらんせんyuuransenHán Việt Du Lãm Thuyềnthuyền ngắm cảnh
Ví dụ

Thuyền ngắm cảnh chạy mỗi tiếng một chuyến.

しりょくshiryokuHán Việt Thị Lựcthị lực
Ví dụ

Dạo này thị lực của tôi kém đi.

しせんshisenHán Việt Thị Tuyếnánh mắt, hướng nhìn
Ví dụ

Khi nói chuyện, tôi để ý ánh nhìn của người đối diện.

りんじrinjiHán Việt Lâm Thờitạm thời, bất thường
Ví dụ

Hôm nay là kỳ nghỉ dài nên có tàu chạy thêm.

のぞむnozomuHán Việt Lâmđối mặt, bước vào (kỳ thi, buổi họp)
しょうめいshoumeiHán Việt Chiếu Minhđèn chiếu sáng
Ví dụ

Đèn sân khấu tắt, màn mở ra.

さんしょうsanshouHán Việt Tham Chiếutham chiếu, xem thêm
Ví dụ

Chi tiết xin tham khảo trang 3 của tài liệu.

なくnakuHán Việt Khấpkhóc
なきごえnakigoeHán Việt Khấp Thanhtiếng khóc
Ví dụ

Ban đêm nghe thấy tiếng em bé khóc từ phòng bên.

かんしゃkanshaHán Việt Cảm Tạlòng biết ơn
Ví dụ

Tôi biết ơn những người luôn giúp đỡ mình.

あやまるayamaruHán Việt Tạxin lỗi
したがうshitagauHán Việt Tòngtuân theo, đi theo
じゅうぎょういんjuugyouinHán Việt Tòng Nghiệp Viênnhân viên (toàn công ty)
Ví dụ

Nhân viên khách sạn này ai cũng tử tế.

しきゅうshikyuuHán Việt Chí Cấpkhẩn, gấp
Ví dụ

Xin gửi gấp tài liệu này.

いたるitaruHán Việt Chíđến, dẫn tới
Nhắc lạiChữ 板 trong 看板Dạy chính ở: Kanji N2 bài 10

板 (bản, tấm ván) đã học ở Kanji N2: 黒板 (こくばん, bảng đen). 看板 (かんばん) = "tấm ván để nhìn", biển hiệu.

Nhắc lạiChữ 護 trong 看護師Dạy chính ở: Kanji N2 bài 33

護 (hộ, bảo vệ) đã học ở Kanji N2: 保護 (ほご, bảo hộ). 看護師 (かんごし) = y tá, người "trông nom, che chở" người bệnh.

Nhắc lạiChữ 線 trong 視線Dạy chính ở: Kanji N2 bài 15

線 (tuyến, đường) đã học ở Kanji N2: 新幹線 (しんかんせん, tàu Shinkansen). 視線 (しせん) = đường nhìn, ánh nhìn.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:遊覧船のりば
    biển chỉ đường ở bến sông: bến lên thuyền ngắm cảnh
  • biển ga tàu:臨時列車
    bảng điện ở ga dịp lễ: tàu chạy thêm
  • nhãn, thẻ ghi chữ:至急
    con dấu đỏ trên phong bì, giấy tờ ở công ty: gấp

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 15Chuyện của Hine

Vòng đu quay bên sông

Chiều Ngày Trẻ em, trời nắng, khoảng 23 độ. Đây là ngày thứ hai của đoàn khách Việt mà Hine và chị Kimura đón ở Haneda hôm qua: cả đoàn lên thuyền ngắm cảnh trên sông. Loa trên thuyền nói tiếng Nhật, Hine dịch lại cho khách.

きのうはねだでむかえたおきゃくさまたちと、ゆうらんせんにのりました。

ふねのほうそうがいいました。「かかりいんのしじにしたがってください。」

「きむらさん、いまのほうそう、ベトナムごでいっておきますね。」

ちいさいおんなのこが、みずがこわくてなきだしました。

ヒネさんはかわのむこうをゆびさしました。ゆうらんせんからかんらんしゃがみえます。

おんなのこはなくのをやめて、じっとかんらんしゃをみていました。

「ヒネさん、じょうずだね。」

ふねをおりるとき、だんちょうさんがならったばかりのにほんごでおれいをいいました。

だんちょうさんがいいました。「みなさま、ありがとうございました。とてもたのしかったです。」

きむらさんがこたえました。「みなさまのごきょうりょくにかんしゃいたします。」

ヒネさんは、このぶんを「かんしゃ」のカードのうしろにかきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao bé gái trong đoàn khóc?

Câu 2 / 2

Hine làm gì để bé nín khóc?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Xin làm theo chỉ dẫn của nhân viên phụ trách.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTính chất — 快 久 永 密 熟 豊 暴 乱 固dịch phiếu cảm nhận của đoàn khách vừa về nước.

見みると聞きくとは大違おおちがい

Nghe kể và tận mắt thấy khác xa nhau.

Tục ngữ

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:遊覧船のりば
biển chỉ đường ở bến sông: bến lên thuyền ngắm cảnh